CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA PHONG CÁCH LÃNH ĐẠO ỦY QUYỀN ĐẾN SỰ GẮN KẾT CỦA NHÂN VIÊN 1. Cơ sở lý thuyết về lãnh đạo ủy quyền 1. Khái niệm lãnh đạo và phong cách lãnh đạo Lãnh đạo Khái niệm lãnh đạo đã xuất hiện từ lâu trong các chủ đề nghiên cứu của đa dạng lĩnh vực từ kinh tế học, quản trị học, nhân chủng học… Trong phạm vi nghiên cứu của quản trị học, mà cụ thể hơn là quản trị nguồn nhân lực hoặc hành vi tổ chức, khái niệm lãnh đạo được định nghĩa bởi nhiều học giả khác nhau.
Northouse (2019) định nghĩa: “Lãnh đạo là một quá trình gây ảnh hưởng của một cá nhân đến nhóm nhằm đạt mục tiêu chung.” Với Fry (2003), lãnh đạo là một quá trình xã hội xảy ra giữa các cá thể, vai trò của lãnh đạo nhằm khuyến khích, khơi dậy động lực, giúp người nhân viên phát huy tiềm năng tăng trưởng. Theo Robbins & Coulter (2020), lãnh đạo cùng vai trò là một chức năng trong quản trị (bên cạnh hoạch định, tổ chức, kiểm soát), lãnh đạo là quá trình gây ảnh hưởng. Trong nghiên cứu đề án này, tác giả áp dụng định nghĩa của Northouse (2001), vì đã khái quát đầy đủ nội hàm của quá trình xã hội và mục đích của lãnh đạo. Định nghĩa này cũng là một trong những hướng tiếp cận được chấp nhận rộng rãi, trong khi định nghĩa của Fry (2003) hướng tới vai trò, định nghĩa của Robbins không trái với định nghĩa được chọn.
Phong cách lãnh đạo Với lịch sử phát triển và hoàn thiện lâu dài về lãnh đạo, khái niệm phong cách lãnh đạo được ngầm hiểu là phương thức gây ảnh hưởng của nhà lãnh đạo tới các nhân viên cấp dưới của mình. Khái niệm này ngụ ý phong cách lãnh đạo mang tính chất cá nhân và có thể đặc trưng với từng người lãnh đạo khác nhau. Ủng hộ cho ý kiến này, Newstrom & Davies (1993), và Northouse (2019) đều bắt đầu giải thích về khái niệm phong cách lãnh đạo như một quá trình gây ảnh hưởng. Tương thích với định nghĩa đã lựa chọn về lãnh đạo của Northouse, phong cách lãnh đạo được hiểu trong nội dung đề án là “phương thức gây ảnh hưởng lên nhân viên của người lãnh đạo nhằm đạt được mục tiêu chung”.
Các khung lý thuyết về lãnh đạo Xuyên suốt dòng chảy nghiên cứu về lãnh đạo, đã xuất hiện nhiều khung lý thuyết khác nhau về lãnh đạo. Phần dưới đây mô tả cơ bản về từng khung lý thuyết về lãnh đạo, gồm: • Lý thuyết nhà lãnh đạo vĩ đại và lý thuyết đặc điểm lãnh đạo (Benmira & Agboola, 2021; Mann, 1959; STOGDILL, 1948): Cả hai lý thuyết đời đầu này cùng chia sẻ góc nhìn tập trung hoàn toàn vào trọng tâm là người lãnh đạo, không quan tâm tới các yếu tố khác về môi trường hay tình huống, bối cảnh lãnh đạo. Theo đó, người lãnh đạo được coi là nhân vật xuất chúng, có tài năng nổi bật và có những đặc điểm cá nhân khác biệt so với nhóm người còn lại trong xã hội. Điểm khác biệt cơ bản giữa hai lý thuyết trên nằm ở việc nhà lãnh đạo có thể được đào tạo hay không.
Với lý thuyết đầu tiên, nhà lãnh đạo được sinh ra. Trong khi đó, lý thuyết đặc điểm lãnh đạo bao gồm cả các yếu tố về kỹ năng của người lãnh đạo, những yếu tố này có thể được rèn luyện. • Lý thuyết lãnh đạo theo hành vi: Một điểm cải tiến của khung lý thuyết lãnh đạo theo hành vi là xem xét phong cách lãnh đạo dưới một góc độ mới không phải đặc điểm cá tính hay kỹ năng. Các nhà lãnh đạo với hành vi khác nhau sẽ hình thành nên các phong cách lãnh đạo khác nhau.
o Nếu xem xét giữa yếu tố tập quyền hoặc ủy quyền, có 2 phong cách lãnh đạo: lãnh đạo tập quyền, lãnh đạo ủy quyền. Trong đó: lãnh đạo tập quyền sẽ tập trung quyền lực vào bản thân, tự bản thân đưa ra quyết định, hạn chế sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định. Lãnh đạo ủy quyền hướng tới việc trao quyền cho nhân viên, thậm chí để cho nhân viên có không gian chủ động làm việc, ít hoặc hầu như không có sự giám sát từ nhà lãnh đạo (Lewin, 1939, 2004; Lewin & Lippitt, 1938). o Nếu xem xét giữa yếu tố định hướng, có 2 phong cách như: lãnh đạo định hướng mối quan hệ (chú trọng vào xây dựng phát triển kết nối với những người xung quanh), và lãnh đạo định hướng công việc/định hướng sản xuất (quan tâm tới kết quả công việc thay vì tình cảm mối quan hệ cá nhân) (Carter và c.
7 • Lý thuyết lãnh đạo theo hoàn cảnh, tình huống: Khung lý thuyết của Campbell & Fiedler (1968) và của Hersey & Blanchard (1969) nổi bật trong dòng nghiên cứu này. Các lý thuyết này tập trung tìm ra phong cách lãnh đạo nào là phù hợp trong từng tình huống cụ thể. Tình huống đó có thể liên quan đến mối quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên, cấu trúc công việc, quyền lực vị trí hoặc năng lực của nhân viên với sự sẵn sàng chịu trách nhiệm. • Lý thuyết lãnh đạo toàn diện gồm lãnh đạo Chuyển đổi, lãnh đạo Giao dịch và lãnh đạo Ủy quyền laissez faire (Bass & Riggio, 2006).
o Lãnh đạo Chuyển đổi là một phong cách lãnh đạo trong đó nhà lãnh đạo tạo ra một tầm nhìn truyền cảm hứng, thúc đẩy và nâng cao tinh thần của nhân viên để đạt được những mục tiêu vượt trội. Lãnh đạo chuyển hóa tập trung vào việc thay đổi và cải thiện tổ chức thông qua sự sáng tạo, động lực và sự phát triển cá nhân của từng thành viên trong nhóm. o Lãnh đạo Giao dịch: tập trung vào các giao dịch và trao đổi giữa nhà lãnh đạo và nhân viên. Phong cách này dựa trên hệ thống khen thưởng và kỷ luật rõ ràng, trong đó nhà lãnh đạo đặt ra các mục tiêu và kỳ vọng cụ thể, và nhân viên được thưởng hoặc bị phạt dựa trên hiệu suất và kết quả công việc.
o Lãnh đạo Ủy quyền: đặc trưng với ít sự tham gia của lãnh đạo. Trong đề án tốt nghiệp này, học viên kế thừa và sử dụng lý thuyết về lãnh đạo toàn diện được phát triển và đóng góp bởi Burns (1978) và Bass & Avolio (2004) để triển khai nghiên cứu. Theo đó, khái niệm Lãnh đạo hay Phong cách lãnh đạo Ủy quyền cũng sẽ được trích dẫn theo mô hình này và được giải thích chi tiết trong phần tiếp theo. Tác giả không lựa chọn các lý thuyết lãnh đạo khác do các mô hình này thiếu tính cập nhật so với hiện đại (lý thuyết nhà lãnh đạo vĩ đại, lý thuyết đặc điểm lãnh đạo), và còn hạn chế về góc nhìn tiếp cận trên đơn lẻ một khía cạnh (lý thuyết lãnh đạo hành vi hoặc tình huống chỉ đánh giá lãnh đạo theo hành vi, hoặc tình huống cụ thể).
Phong cách lãnh đạo ủy quyền Nguồn gốc và đặc điểm 8 Phong cách lãnh đạo ủy quyền cũng thường được biết đến với tên gọi phong cách lãnh đạo tự do hay Laissez Faire xuất hiện như một phần bổ sung vào lý thuyết về lãnh đạo toàn diện thời hiện đại. Bên cạnh lãnh đạo chuyển hóa và lãnh đạo giao dịch, lãnh đạo ủy quyền được ví như “sự vắng mặt của lãnh đạo”. Lý thuyết và các nghiên cứu về lãnh đạo ủy quyền nhìn chung đều thống nhất bắt nguồn từ định nghĩa về Laissez Faire từ Bass (1985). Lãnh đạo ủy quyền là phong cách lãnh đạo mà qua đó người lãnh đạo để cho nhân viên làm việc một cách dân chủ.
Rất ít hoặc hầu như không có nỗ lực nào được đưa ra để hỗ trợ nhân viên hoàn thành công việc, hoặc người đi đầu sẽ ủy quyền gần như toàn bộ cho nhân viên. Khi đó, những đội nhóm nhân viên có toàn quyền tự do để thực hiện công việc theo ý của mình, có thể tự đưa ra quyết định, và người lãnh đạo sẽ đóng vai trò cung cấp công cụ, nguồn lực cho quá trình làm việc. Giả định của phong cách lãnh đạo tự do này là: vai trò của người lãnh đạo là không trở nên quá nổi bật, ngoan ngoãn và không nên tạo sóng gió. Phân biệt với phong cách lãnh đạo khác Phong cách ủy quyền không nên bị nhầm lẫn với việc trao quyền hay quản trị bằng ngoại lệ.
Khác với lãnh đạo tự do, lãnh đạo trao quyền đặt ra các ranh giới trong đó người nhân viên chỉ được hành động theo cách họ suy nghĩ là tốt nhất. Với lãnh đạo ủy quyền, người cấp dưới được chủ động cho phép đảm nhận trách nhiệm của một vai trò hoặc công việc. Người lãnh đạo vẫn theo dõi xem vai trò đó có được thực hiện và công việc có được hoàn thành hay không. Tại Việt Nam, vấn đề bản dịch tên gọi của phong cách lãnh đạo Laisezz Faire dễ bị nhầm lẫn với lãnh đạo trao quyền.
Trong nội dung của toàn bộ đề án này, các thuật ngữ “lãnh đạo ủy quyền”, “lãnh đạo tự do” và “lãnh đạo Laissez Faire” được sử dụng đồng nghĩa với nhau. Với các mô tả về đặc điểm của phong cách lãnh đạo tự do như trên, phong cách này thường được xem là hiệu quả khi áp dụng trong tình huống của những nhân viên có năng lực, có tính chủ động và hướng tới mục tiêu chung của đội, nhóm hoặc tổ chức cao. Ưu điểm và hạn chế của phong cách lãnh đạo ủy quyền Về ưu điểm • Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới: Người lao động được tự do quyết định cách tiếp cận và giải quyết vấn đề, điều này tạo điều kiện cho sự sáng tạo phát triển. 9 • Phát triển khả năng tự quản lý: Nhân viên được trao quyền để tự quản lý công việc, từ đó tăng tính tự chủ và phát triển khả năng lãnh đạo cá nhân.
• Phù hợp với đội ngũ có kỹ năng cao: Đặc biệt hiệu quả khi đội ngũ đã có nhiều kinh nghiệm và có thể tự ra quyết định mà không cần sự can thiệp. Về hạn chế • Thiếu sự hướng dẫn và hỗ trợ: Nếu nhóm thiếu kinh nghiệm hoặc cần hướng dẫn cụ thể, phong cách lãnh đạo này có thể dẫn đến sự mất phương hướng và giảm hiệu suất. • Nguy cơ thất bại khi quản lý thời gian và tiến độ: Nhóm có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành công việc đúng hạn nếu thiếu sự giám sát hoặc động lực từ lãnh đạo. • Sự thiếu đồng bộ: Thiếu sự quản lý chủ động có thể dẫn đến sự thiếu đồng bộ giữa các thành viên và giảm khả năng phối hợp nhóm.