Ảnh Hưởng Của Lá Ôi Rừng Đến Chất Lượng Và Hoạt Tính Sinh Học Của Bánh Cookies

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của lá ổi rừng đến chất lượng và hoạt tính sinh học của bánh cookies, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt

I. Khám Phá Ảnh Hưởng Lá Ổi Rừng Đến Chất Lượng Bánh Cookies

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm lành mạnh, việc nghiên cứu và phát triển các loại thực phẩm chức năng đang trở thành một xu hướng tất yếu. Bánh cookies, một món ăn nhẹ phổ biến, cũng không nằm ngoài xu hướng này. Nghiên cứu về Ảnh Hưởng Của Lá Ổi Rừng Đến Chất Lượng Và Hoạt Tính Sinh Học Của Bánh Cookies mở ra một hướng đi mới, tận dụng nguồn dược liệu tự nhiên để nâng cao giá trị sản phẩm. Lá ổi rừng từ lâu đã được biết đến với nhiều đặc tính y học quý giá, đặc biệt là hàm lượng cao các hợp chất phenolic, bao gồm polyphenol tổngflavonoid. Các hợp chất này mang lại hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ và tiềm năng hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính như đái tháo đường. Mục tiêu của nghiên cứu này là phát triển một công thức bánh cookies không chỉ ngon miệng mà còn mang lại lợi ích sức khỏe, thông qua việc bổ sung các chế phẩm từ lá ổi rừng. Quá trình nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi về chất lượng cảm quan, thành phần hóa lý, và các hoạt tính sinh học của bánh sau khi được làm giàu bằng bột lá ổi, chiết xuất lá ổi, và bột vi bao cao chiết. Kết quả từ đề tài này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học giá trị về ứng dụng lá ổi trong thực phẩm mà còn là tiền đề để thương mại hóa một dòng bánh cookie healthy mới, đáp ứng nhu cầu của thị trường về các sản phẩm vừa tiện lợi, vừa tốt cho sức khỏe. Nghiên cứu này góp phần nâng cao giá trị của cây ổi rừng, một nguồn tài nguyên bản địa, đồng thời đa dạng hóa danh mục sản phẩm bánh nướng trên thị trường.

1.1. Xu hướng phát triển bánh cookie healthy giàu giá trị dinh dưỡng

Thị trường bánh kẹo toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ tìm kiếm sản phẩm có hương vị thơm ngon mà còn ưu tiên các lựa chọn có giá trị dinh dưỡng cao và lợi ích sức khỏe rõ rệt. Bánh cookies truyền thống, với hàm lượng đường và chất béo cao, đang đối mặt với thách thức từ xu hướng này. Do đó, việc cải tiến công thức bằng cách bổ sung các thành phần tự nhiên giàu hoạt chất sinh học là một giải pháp cấp thiết. Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc sử dụng bột từ rau củ, quả, và các loại lá dược liệu để làm giàu chất xơ, vitamin, và đặc biệt là các chất chống oxy hóa cho bánh. Hướng đi này không chỉ giúp giảm bớt các thành phần không lành mạnh mà còn biến bánh cookies thành một phương tiện cung cấp dưỡng chất, hỗ trợ sức khỏe. Sản phẩm bánh cookie healthy không chỉ dành cho người ăn kiêng hay có bệnh lý mà còn thu hút cả những người tiêu dùng quan tâm đến việc phòng ngừa bệnh tật và duy trì lối sống năng động.

1.2. Lá ổi rừng Nguồn phụ gia thực phẩm tự nhiên giàu tiềm năng

Lá ổi rừng (Psidium guajava L.) được công nhận là một nguồn dược liệu quý giá, chứa một loạt các hợp chất hoạt tính sinh học. Các phân tích đã chỉ ra sự hiện diện của gallic acid, catechin, epicatechin, rutin, và quercetin, những chất có khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa vượt trội. Đặc biệt, hoạt tính chống oxy hóa của lá ổi rừng đến từ hàm lượng polyphenol tổngflavonoid dồi dào. Các hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Ngoài ra, các nghiên cứu in vitro đã chứng minh khả năng ức chế enzyme α-amylase của chiết xuất lá ổi, một cơ chế quan trọng giúp kiểm soát đường huyết sau bữa ăn. Với những lợi ích này, lá ổi rừng nổi lên như một phụ gia thực phẩm tự nhiên đầy hứa hẹn, có khả năng biến các sản phẩm thông thường như bánh cookies thành thực phẩm chức năng, hỗ trợ phòng ngừa các bệnh liên quan đến lối sống hiện đại.

II. Thách Thức Khi Bổ Sung Lá Ổi Rừng Vào Sản Phẩm Bánh Cookies

Việc tích hợp các thành phần tự nhiên như lá ổi rừng vào công thức bánh cookies mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức kỹ thuật. Quá trình nướng ở nhiệt độ cao là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiệt độ có thể làm suy giảm đáng kể các hợp chất phenolic nhạy cảm, dẫn đến việc mất đi hoạt tính chống oxy hóa và các giá trị sinh học khác của sản phẩm cuối cùng. Một thách thức khác liên quan trực tiếp đến trải nghiệm của người tiêu dùng là sự thay đổi về chất lượng cảm quan. Việc bổ sung bột lá ổi hay chiết xuất lá ổi có thể ảnh hưởng đến màu sắc sản phẩm, tạo ra tông màu xanh hoặc nâu sẫm không quen thuộc. Ngoài ra, hương vị đặc trưng của lá ổi, có thể hơi chát hoặc đắng, cần được cân bằng một cách khéo léo để không lấn át vị ngọt béo truyền thống của bánh quy bơ. Kết cấu của bánh, bao gồm độ cứng của bánh và độ giòn, cũng có thể bị thay đổi do sự tương tác của chất xơ và polyphenol với mạng lưới gluten và tinh bột. Do đó, việc tìm ra phương pháp và tỷ lệ bổ sung tối ưu để vừa bảo toàn hoạt tính sinh học, vừa đảm bảo tính hấp dẫn về cảm quan là nhiệm vụ cốt lõi trong nghiên cứu Ảnh Hưởng Của Lá Ổi Rừng Đến Chất Lượng Và Hoạt Tính Sinh Học Của Bánh Cookies.

2.1. Suy giảm hoạt tính sinh học của polyphenol do nhiệt độ nướng

Polyphenol và flavonoid là những hợp chất không bền nhiệt. Quá trình nướng bánh cookies, thường diễn ra ở nhiệt độ khoảng 150°C, có thể gây ra sự phân hủy hoặc biến đổi cấu trúc hóa học của chúng. Nghiên cứu cho thấy, lượng polyphenol tổng (TPC) trong khối bột nhào bị thất thoát đáng kể sau khi nướng. Ví dụ, mẫu đối chứng (MC) mất tới 60,18% TPC, trong khi các mẫu bổ sung bột lá ổi (BL2) và bột vi bao (VB) cũng mất tương ứng 50,87% và 55,15%. Sự suy giảm này làm giảm trực tiếp hoạt tính chống oxy hóa và các lợi ích sức khỏe tiềm năng của sản phẩm. Việc tìm ra các phương pháp chế biến như sử dụng dạng vi bao hoặc tối ưu hóa nhiệt độ và thời gian nướng là rất cần thiết để bảo vệ các hợp chất quý giá này, đảm bảo thời hạn sử dụng về mặt hoạt tính của sản phẩm.

2.2. Ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cảm quan và kết cấu bánh

Người tiêu dùng thường có những kỳ vọng nhất định về màu sắc, mùi vị và kết cấu của bánh cookies. Việc bổ sung các chế phẩm từ lá ổi rừng có thể tạo ra những thay đổi không mong muốn. Về màu sắc, giá trị L* (độ sáng) của bánh có xu hướng giảm, làm bánh có màu sẫm hơn. Vị đắng nhẹ tự nhiên của polyphenol có thể trở nên rõ rệt nếu tỷ lệ bổ sung quá cao, làm giảm mức độ ưa thích. Về kết cấu, tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng độ cứng của bánh tăng lên đáng kể ở các mẫu có bổ sung lá ổi, đặc biệt là mẫu vi bao (VB) có độ cứng cao nhất (3396,667g) so với mẫu đối chứng (978,333g). Nguyên nhân là do chất xơ và polyphenol tương tác với nước và protein, làm thay đổi cấu trúc của khối bột. Vì vậy, việc xây dựng một công thức làm bánh cân bằng là yếu tố quyết định sự thành công của sản phẩm trên thị trường.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hoạt Tính Sinh Học Trong Bánh Cookies Lá Ổi

Để vượt qua các thách thức, nghiên cứu đã khảo sát ba dạng chế phẩm từ lá ổi rừng: bột lá ổi (BL), chiết xuất lá ổi (CC), và bột vi bao cao chiết (VB). Mỗi dạng mang lại những ưu và nhược điểm riêng trong việc nâng cao hoạt tính sinh học và duy trì chất lượng cảm quan. Kết quả phân tích cho thấy, việc bổ sung các chế phẩm này đều làm tăng đáng kể hàm lượng polyphenol tổng (TPC), flavonoid tổng (TFC), hoạt tính chống oxy hóa và khả năng ức chế α-amylase so với mẫu đối chứng. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả lại khác nhau. Mẫu bánh bổ sung chiết xuất lá ổi (CC) nổi bật như một giải pháp tối ưu nhất. Không chỉ đạt hàm lượng TPC (3,0838 mg GAE/g) và TFC (15,1016 mg QE/g) cao nhất sau khi nướng, mẫu CC còn cho thấy tỷ lệ thất thoát hoạt chất thấp nhất trong quá trình chế biến (chỉ mất 32,28% TPC). Điều này chứng tỏ dạng chiết xuất giúp các hợp chất hoạt tính phân tán tốt hơn trong nền bột, đồng thời có thể tạo ra các tương tác bảo vệ chúng khỏi tác động của nhiệt. Phương pháp này cân bằng thành công giữa việc tối đa hóa lợi ích sức khỏe và đảm bảo sự chấp nhận của người tiêu dùng, là một bước tiến quan trọng trong ứng dụng lá ổi trong thực phẩm.

3.1. Phân tích hàm lượng polyphenol tổng và flavonoid sau khi nướng

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng bảo toàn hoạt chất giữa các dạng bổ sung. Mẫu bánh sử dụng chiết xuất lá ổi (CC) thể hiện hiệu quả vượt trội. Sau khi nướng, mẫu CC giữ lại được lượng polyphenol tổngflavonoid cao nhất. Cụ thể, TPC của mẫu CC đạt 3,0838 mg GAE/g chất khô, cao hơn đáng kể so với mẫu bột lá ổi BL2 (2,0186 mg GAE/g) và mẫu vi bao VB (1,5864 mg GAE/g). Đáng chú ý, tỷ lệ hao hụt TFC của mẫu CC là cực kỳ thấp, chỉ 1,08%, trong khi các mẫu khác mất từ 32% đến 49%. Điều này cho thấy dạng chiết xuất lỏng giúp các hợp chất phenolic phân bố đồng đều và có thể hình thành các phức hợp bền vững hơn với các thành phần khác trong bánh, từ đó tăng cường khả năng chống chịu nhiệt.

3.2. So sánh hoạt tính chống oxy hóa qua các chỉ số DPPH và ABTS

Hoạt tính chống oxy hóa là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá giá trị sinh học của bánh. Các phân tích về khả năng kháng khuẩn và trung hòa gốc tự do đã xác nhận ưu thế của mẫu CC. Khả năng trung hòa gốc tự do ABTS của mẫu CC đạt 2,0006 mg TE/g, cao nhất trong tất cả các mẫu. Tương tự, hoạt tính kháng oxy hóa DPPH cũng ghi nhận giá trị cao nhất ở mẫu CC (0,9173 mg TE/g). Các kết quả này tương quan thuận với hàm lượng polyphenol được giữ lại sau quá trình nướng. Việc duy trì được hoạt tính chống oxy hóa cao không chỉ mang lại lợi ích sức khỏe mà còn có thể góp phần kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm bằng cách làm chậm quá trình oxy hóa lipid, một trong những nguyên nhân chính gây hư hỏng bánh.

IV. Đánh Giá Chất Lượng Cảm Quan Của Bánh Cookies Lá Ổi Rừng

Sự chấp nhận của người tiêu dùng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một sản phẩm thực phẩm mới. Do đó, việc đánh giá chất lượng cảm quan đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu Ảnh Hưởng Của Lá Ổi Rừng Đến Chất Lượng Và Hoạt Tính Sinh Học Của Bánh Cookies. Một hội đồng gồm 50 người đã tham gia đánh giá các mẫu bánh dựa trên các tiêu chí về màu sắc, hình dạng-cấu trúc, mùi vị, và mức độ ưa thích chung theo thang điểm 9. Kết quả cho thấy mẫu bánh bổ sung chiết xuất lá ổi (CC) nhận được đánh giá cao nhất một cách toàn diện. Mặc dù màu sắc sản phẩm có phần sẫm hơn mẫu truyền thống, nhưng hương vị đặc trưng của lá ổi trong mẫu CC được mô tả là hài hòa, không gây cảm giác đắng gắt, và cấu trúc bánh giòn xốp, dễ chịu. Mẫu CC đạt điểm ưa thích chung trung bình là 7,86, cao nhất trong các mẫu thử nghiệm. Ngược lại, mẫu bổ sung bột vi bao (VB) bị đánh giá thấp do độ cứng của bánh quá cao và bề mặt có dấu hiệu nứt. Những kết quả này khẳng định rằng, sử dụng chiết xuất là phương pháp hiệu quả nhất để tạo ra một sản phẩm bánh cookie healthy vừa giàu hoạt tính sinh học, vừa đáp ứng được kỳ vọng về cảm quan của người tiêu dùng.

4.1. Kết quả đánh giá mức độ ưa thích chung của các mẫu bánh

Trong các thử nghiệm cảm quan, mẫu CC (bổ sung chiết xuất lá ổi) đã chứng tỏ sự vượt trội rõ rệt. Mẫu này đạt điểm trung bình cao nhất ở các tiêu chí quan trọng như hình dạng-cấu trúc (7,8 điểm), mùi vị (7,5 điểm), và đặc biệt là mức độ ưa thích chung (7,86 điểm). Người đánh giá nhận xét rằng bánh có mùi thơm nhẹ, vị ngọt dịu xen lẫn một chút hương thảo mộc đặc trưng nhưng không gây khó chịu. Ngược lại, mẫu VB (bổ sung bột vi bao) có điểm ưa thích chung thấp nhất (5,2 điểm), chủ yếu do kết cấu quá cứng và khô. Mẫu BL2 (bổ sung bột lá ổi) đạt mức chấp nhận khá (7,02 điểm), cho thấy bột lá cũng là một lựa chọn tiềm năng nhưng chưa tối ưu bằng chiết xuất.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng màu sắc độ cứng và hương vị

Các đặc tính vật lý và cảm quan có mối liên hệ chặt chẽ. Màu sắc sản phẩm bị ảnh hưởng bởi phản ứng Maillard và sự hiện diện của polyphenol, làm cho các mẫu bánh bổ sung lá ổi có màu sẫm hơn, điểm cảm quan về màu sắc thấp hơn mẫu đối chứng. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất là độ cứng của bánh. Mẫu VB có độ cứng cao gấp 3,4 lần mẫu đối chứng, gây ra cảm giác không thoải mái khi ăn và bị điểm thấp về cấu trúc. Mẫu CC có độ cứng tăng nhẹ (1327g so với 978,333g của mẫu đối chứng) nhưng vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được, tạo ra độ giòn mong muốn. Về hương vị đặc trưng, dạng chiết xuất giúp các hợp chất tạo vị phân tán tốt, tạo ra sự cân bằng và hài hòa, trong khi dạng bột có thể để lại cảm giác lợn cợn và vị đắng rõ hơn.

V. Kết Quả Tiêu Hóa In Vitro Và Tiềm Năng Sinh Học Của Bánh

Một sản phẩm thực phẩm chức năng chỉ thực sự hiệu quả khi các hoạt chất của nó có thể được giải phóng và hấp thụ trong hệ tiêu hóa. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình tiêu hóa in vitro để mô phỏng quá trình tiêu hóa của bánh cookies trong khoang miệng, dạ dày và ruột non. Kết quả cho thấy các hợp chất phenolic từ lá ổi rừng được giải phóng hiệu quả khỏi nền bánh. Đáng chú ý, hàm lượng polyphenol tổng (TPC) có khả năng tiếp cận sinh học (bioaccessibility) tăng dần qua các giai đoạn, đạt mức cao nhất ở ruột non. Mẫu bánh bổ sung chiết xuất lá ổi (CC) cho thấy khả năng tiếp cận sinh học của TPC lên tới 141%, cao hơn so với mẫu đối chứng (136,8%). Điều này cho thấy các enzyme tiêu hóa và môi trường pH trong ruột đã phá vỡ hiệu quả các liên kết giữa polyphenol và thành phần khác, giúp chúng sẵn sàng để hấp thụ. Hơn nữa, khả năng ức chế α-amylase của bánh cũng được thể hiện rõ rệt nhất ở giai đoạn ruột, nơi quá trình tiêu hóa carbohydrate diễn ra mạnh mẽ nhất. Đây là một minh chứng khoa học quan trọng, khẳng định tiềm năng của bánh cookie healthy từ lá ổi rừng trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết và mang lại lợi ích sức khỏe thực sự cho người tiêu dùng.

5.1. Sự giải phóng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa trong hệ tiêu hóa

Quá trình tiêu hóa in vitro đã làm sáng tỏ cơ chế giải phóng hoạt chất của bánh. TPC của mẫu CC tăng từ 1,6998 mg GAE/g ở giai đoạn miệng lên 4,3475 mg GAE/g ở giai đoạn ruột. Sự gia tăng này cho thấy polyphenol, ban đầu liên kết với protein và tinh bột, đã được các enzyme như pepsin và pancreatin thủy phân và giải phóng. Tương ứng với sự gia tăng nồng độ polyphenol, hoạt tính chống oxy hóa (đo bằng ABTS) của dịch tiêu hóa cũng tăng mạnh, đạt 251% khả năng tiếp cận sinh học ở mẫu CC. Điều này có nghĩa là các hợp chất này không chỉ được giải phóng mà còn duy trì được hoạt tính của mình, sẵn sàng phát huy tác dụng bảo vệ cơ thể ngay tại đường ruột.

5.2. Khả năng ức chế α amylase và ý nghĩa trong kiểm soát đường huyết

Một trong những phát hiện giá trị nhất của nghiên cứu là sự gia tăng mạnh mẽ khả năng ức chế α-amylase sau quá trình tiêu hóa. Enzyme α-amylase chịu trách nhiệm chính trong việc phân giải tinh bột thành đường. Việc ức chế enzyme này giúp làm chậm quá trình hấp thụ glucose vào máu. Kết quả cho thấy, hoạt tính ức chế của cả hai mẫu MC và CC đều đạt mức cao nhất ở giai đoạn ruột. Giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% enzyme) của mẫu CC ở giai đoạn ruột là thấp nhất (0,00026 g/mL), cho thấy hiệu quả ức chế mạnh mẽ nhất. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc khẳng định bánh cookies bổ sung chiết xuất lá ổi có tiềm năng trở thành một sản phẩm hỗ trợ hiệu quả cho người cần kiểm soát đường huyết, chẳng hạn như bệnh nhân tiền đái tháo đường.

10/07/2025
Ảnh hưởng của lá ổi rừng đến chất lượng và hoạt tính sinh học của bánh cookies

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị CHUONG 2: TONG QUAN 2.1 Téng quan vé banh cookies 2.1 Giới thiéu chung vé banh cookies Bánh cookies thường được đề cập là một loại sản phẩm bánh nướng, là một trong những sản phẩm bánh được ưa chuộng trên toàn thế giới nhờ hương vị thơm ngon, tiện lợi khi sử dụng và thời gian bảo quản lâu (Nguyen et al., 2022; Pareyt et al. Chúng đang trở thành một món ăn ngày càng phổ biến ở châu Á (Li et al. Sản phẩm này có hàm lượng đường, chất béo và tỉnh bột cao, cung cấp lượng năng lượng cao nhưng hàm lượng chất xơ và chất kháng oxy hóa thấp (Nguyen et al. Bánh cookies cũng được cho là một trong những thực phẩm không lành mạnh nhất dẫn đến tăng cân (Carels et al.

Loại bánh này được biết đến là sản phẩm thực phẩm được sản xuất phổ biến với các thành phần chính bao gồm bột mì, đường, chất béo, hàm lượng chất béo trong bánh cookies cao thường chiếm từ 20-30% (Quilaqueo et al., 2022; Pareyt et al. Chất béo góp phần mang lại cảm giác ngon miệng và kết cầu mong muốn, đồng thời cải thiện cảm nhận về hương vị của bánh cookies (Goldstein et al. Các thành phần khác có thể được bao gồm trong công thức bánh cookies là syrups, muối,. nhưng chúng thường chỉ được sử dụng ở mức độ nhỏ (Pareyt et al.2 Nguyên liệu sản xuất bánh cookies Bột mì Bột được sử dụng để sản xuất bánh cookies thông thường là bột mì (Damaris Chinwendu et al.

Gluten là protein cấu trúc chính được tìm thấy trong lúa mì góp phần chủ yếu vào độ đàn hồi của khối bột nhào, mạng lưới gluten khác nhau sẽ ảnh hưởng đến các đặc tính khác nhau của các sản phâm bánh nướng (Anushka et al. Thông thường, bột mì được làm từ lúa mì cứng được sử dụng để sản xuất bánh mì do hàm lượng protein của chúng cao, trong khi bột mì từ lúa mì mềm được ưa chuộng hon dé san xuất bánh cookies (Anushka et al. Đường Sucrose được biết đến là một disaccharide không khử (ơ-D-glucopyranosyl-(1—>2)- j-D fructofuranose), là loại đường thông dụng nhất được sử dụng trong sản xuất bánh cookies. Đường là thành phần chủ yếu và quan trọng của hầu hết các sản phâm bánh cookles.

Ngoài việc mang lại vị ngọt, nó còn ảnh hưởng đến cấu trúc và kết cấu của bánh cookies (Pareyt et al. Đường hoạt động như một thành phần làm mềm, góp phần tạo độ giòn và tạo màu cho vo banh cookies (Pareyt et al. Chat béo Chất béo là một trong những thành phần cơ bản trong công thức bánh cookies, chúng hiện diện với khối lượng tương déi cao (Culetu et al., 2021; Jacob et al. Chất béo giúp ngăn chặn sự phát triển quá mức của mạng lưới gluten trong quá trình phối trộn (Jacob et al.

Chất béo ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm, có vai trò kết đính các thành phần trong khối bột nhào, góp phần tạo nên kết cấu và hương vị của sản phẩm bánh cookies sau khi nướng (Culetu et al., 2021; Jacob et al.3 Xu hướng sản xuất bánh cookies hiện nay Bánh cookies là sản phẩm có hàm lượng đường cao (Nguyen et al. Gần đây, với cuộc thảo luận về tác dụng phụ của đường đối với sức khỏe, một số lượng lớn nguyên liệu thực phẩm được sử dụng làm chất thay thế đường. Một trong số đó là mật ong trước đây cũng được sử dụng làm chất tạo ngọt. Mật ong có thê được coi là một lựa chọn thay thế tốt đo có nguồn gốc tự nhiên cùng hàm lượng vitamin, khoáng chất và chất kháng oxy hóa có trong mật ong (Kiline, 2017).

Trong nghiên cứu của Kiline (2017) đã nghiên cứu sản xuất bánh cookies với mục tiêu vừa giảm thiểu tác động tiêu cực của đường vừa tạo ra sản phẩm bánh cookies mang lại sức khoẻ cho người tiêu dùng bằng cách bổ sung hỗn hợp mat ong-maltodextrin 60-40(%) thu được từ quá trình sấy phun được trộn theo các tỷ lệ khác nhau (0, 20, 40, 60, 80, 100%) thay vì đường. Bánh cookies được sản xuất hướng đến việc tăng cường sức khoẻ cho người tiêu dùng bằng cách tăng hàm lượng polyphenol vào sản phâm đã được De Camargo và cộng sự (2014) nghiên cứu bằng cách bổ sung vỏ đậu phộng vào công thức phối trộn. Bánh cookies không chứa gluten cũng là một trong những loại bánh với xu hướng sản xuất hiện nay, sản phẩm này không chỉ dành cho bệnh nhân mắc bệnh celiac mà còn dành cho những người tiêu dùng muốn thay đổi lối sống của họ. Để phát triển bánh cookies không chứa gluten, các loại bột không chứa gluten khác nhau như bột gạo, kiều mạch, kê, hoặc yến mạch đã được sử dụng trong công thức phối trộn (Di Cairano et al.2 Tổng quan cây ỗi 2.1 Đặc điểm thực vật và phân bố Cây ồi rừng (Psidiumn guajava L.) thuộc họ Myrtaceae, thường moc trong các khu rừng nhiệt đới, và lá từ lâu đã được các dân tộc thiểu số châu Á sử dụng làm trà thảo dược và y học cổ truyền (Nguyen et al.

Cây 6i là loại cây có thân gỗ cứng có thé cao đến 10m (Wadood, 2013), có lớp vỏ đặc trưng nhẫn, loang lỗ màu nhạt, bong ra thành từng mảng mỏng sau khi thân cây phát triển đến đường kính khoảng 20 cm. Cành non có màu xanh lá cây, vàng, đỏ tía hoặc đỏ, hệ thống rễ nông (Medina et al. Lá có cấu tạo đơn giản, các lá đơn mọc đối nhau dọc theo thân, với chiều dài trung bình 10 - 13cm, chiều rong 2 - 6em, lá ổi có màu xanh, thơm khi trưởng thành (Kaneriaet al. Hoa có mùi thom thoang thoảng, màu trắng.

Cây ôi rừng cho quả nhỏ hơn so với những cây ôi khác, khi chín quả có mùi thơm.2 Thành phần và hoạt tính sinh học của lá ỗi và lá ỗi rừng Các hợp chất có trong lá ôi có hoạt tinh sinh học đa chiều, bao gồm khả năng kháng oxy hoá, hạ đường huyết, chống ung thư và các hoạt động sinh học khác (Kumar et al. Polysaccharide và flavonoid có trong lá ôi đã được báo cáo về tiềm năng chống đái tháo đường. Sự hiện diện của các hợp chất phenolic, chẳng hạn như gallic acid, pyrocatechol, taxifolin, ellagic acid, ferulic acid và một số hợp chất khác, chịu trách nhiệm cho vai trò kháng oxy hóa (Chen et al., 2007; Farag et al. Chiết xuất từ lá ôi cho thấy hoạt động cao hơn của các enzyme khang oxy hda peroxidase, catalase va polyphenol oxidase.

Ngoai ra, su hién dién cua phenolic acid, flavonoid, terpenoid, glycoside va saponin, co trong quan thuan voi hoat tinh khang khuẩn (Kumar et al.3 Tống quan về tiêu hoá và mô hình tiêu hod in vitro 2.1 Tổng quan về tiến trình tiêu hoá Co thé con người có thê sử dụng các chất dinh dưỡng để tạo năng lượng, sinh trưởng và sửa chữa một số tế bào nhờ vào sự phân huỷ thức ăn trong quá trình tiêu hoá sau khi thức ăn được con người tiêu thụ (Lucas-González et al. Tiêu hoá thức ăn là một quá trình phức tạp có sự tham gia của nhiều yếu tô và được ngụ ý gồm quá trình biến đổi cơ học làm giảm kích thước của thức ăn và quá trình biến đổi enzyme nhằm thuỷ phân các đại phân tử thành các phân tử nhỏ hơn đề hấp thụ vào máu (Lucas-González et al. Thức ăn được nghiền nhỏ ở miệng và dạ dày, trong khi quá trình tiêu hoá enzyme và hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu xảy ra ở ruột non (Lucas-González et al., 2018; Guerra et al.2 Sự biến đỗi của các hợp chất tự nhiên trong điều kiện tiêu hoá Tiêu hoá các hợp chất hoá thực vật là một quá trình phức tạp và khả năng tiếp cận sinh học (bioaccessibility) (BA) của chúng phụ thuộc nhiều vào đặc điểm cấu trúc của thực phẩm, tính chất hoá lý của các hợp chất cũng như môi trường tiêu hoá (pH, enzyme, nồng độ muối) (Alminger et al. Các hợp chất phenolic trong thực phẩm chủ yếu tồn tại dưới dạng glycoside, este, va polyme, nén khéng được cơ thé hấp thụ trực tiếp, mà đòi hỏi sự thủy phân bởi các enzyme có trong hệ thống tiêu hóa hoặc hệ vi sinh đường ruột (Wojtunik-Kulesza et al.

Người ta ước tính rằng khoảng 48% các polyphenol được tiêu hóa trong ruột non và khoảng 42% trong ruột già, chỉ 10% là không tiêu hóa và vẫn còn nguyên vẹn trong thực phẩm (Wojtunik-Kulesza et al. Độ pH thấp và hoạt động enzyme tại dạ dày trong quá trình tiêu hóa có thể thủy phân một số hợp chất phenolic liên kết với carbohydrate và protein từ thực phẩm, làm thay đi hàm lượng của các hợp chất giàu hoạt tính sinh học này (Saura-Calixto et al. Quá trình chuyển hoá và hấp thụ polyphenol cao nhất xảy ra ở ruột non. Các polyphenol không được hấp thụ ở ruột non sẽ được chuyên đến ruột già, hệ vi sinh đường ruột sẽ thực hiện các phản ứng để bẻ gãy các liên kết hóa học khác nhau và cắt các vòng thơm, tạo ra hỗn hợp các phenolic acid đơn giản (Wojtunik-Kulesza et al.3 M6 hinh tiéu hoa in vitro Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các hợp chất hoá thực vật như polyphenol, flavonoid, do lợi ích mà chúng mang đến cho sức khoẻ của con người.

Một điều kiện tiên quyết để đánh giá chức năng sinh lý mà các hợp chất hoá thực vật này mang đến cho con người là tập trung vào khả dụng sinh học của chúng (bioavailability) (Alminger et al. Tuy nhiên, thực hiện nghiên cứu trên người bị hạn chế vì liên quan đến đạo đức, và tốn kém thời gian. Vì thế, các mô hình tiêu hoá iw viro được xây dựng để nghiên cứu sự giải phóng các chất có hoạt tính sinh học ra khỏi thực phâm trong quá trình tiêu hoá từ khoang miệng đến dạ dày và ruột non đề đánh giá BA của các chất có hoạt tính sinh học trước khi thực hiện khảo sát khả dụng sinh học của chúng (Alminger et al. Mô hình tiéu hod in vitro được thực hiện với sự tương đồng của các chuyên động nhu động ruột và điều kiện sinh hoá được tìm thấy trong cơ thể người (Li et al., 2020; Wojtunik- Kulesza et al.

Về cơ bản các mô hình tiêu hoá hiện tại có thể được chia thành các mô hình tĩnh, nghĩa là chỉ sao chép các quá trình sinh hóa, chẳng hạn như tác động của enzyme, dao động giá trị pH, và các sản phẩm được cố định, không mô phỏng các tác động cơ học như trộn, cắt và các tác động khác. Các mô hình tiêu hoá động xem xét các thay đổi về pH, tác động cơ học, tiết dịch của enzyme và giải phóng chất lỏng theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ