Ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng thực vật đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây khôi nhung tía ardisia sylvestris pitard trong nuôi cấy mô thực vật

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng đến sự phát triển của cây khôi nhung tía ardisia sylvestris pitard trong nuôi cấy mô.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH ẢNH

4. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

5. TÓM TẮT

6. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

6.1. Mục đích

6.2. Yêu cầu

7. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

7.1. Tổng quan về cây Khôi nhung tía

7.1.1. Nguồn gốc Khôi nhung tía

7.1.2. Phân loại

7.1.3. Đặc điểm hình thái

7.1.3.1. Thân
7.1.3.2.
7.1.3.3. Hoa
7.1.3.4. Quả
7.1.3.5. Hạt

7.1.4. Điều kiện sinh thái và phân bố

7.1.5. Giá trị của cây Khôi nhung tía

7.2. Cơ sở khoa học của nuôi cấy mô

7.2.1. Nhân giống in vitro thực vật

7.2.2. Cơ sở khoa học của phương pháp nhân giống

7.2.2.1. Tính toàn năng của tế bào thực vật
7.2.2.2. Sự phân hoá và phản phân hoá tế bào
7.2.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình nhân giống in vitro

7.2.3. Môi trường nuôi cấy

7.2.3.1. Các muối khoáng đa lượng và vi lượng
7.2.3.2. Nguồn cacbon

8. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.1. Đối tượng, vật liệu

8.2. Thời gian, địa điểm

8.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

8.3.1. Phương pháp nghiên cứu

8.3.2. Nội dung nghiên cứu

8.3.3. Phương pháp đánh giá kết quả và xử lí số liệu

8.3.4. Các chỉ tiêu theo dõi

8.3.5. Xử lý số liệu

9. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

9.1. Tạo callus từ vật liệu ban đầu

9.2. Ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng đến quá trình nhân nhanh callus của cây Khôi nhung tía

9.3. Tái sinh chồi từ callus

9.4. Sinh trưởng, hình thành và phát triển của Khôi nhung tía trong điều kiện nuôi cấy in vitro

9.5. Tạo rễ cho cây Khôi nhung tía

9.6. Trồng cây Khôi nhung ra giá thể

10. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng CTST Đến Khôi Nhung Tía 55 Ký Tự

Cây khôi nhung tía là một dược liệu quý, tuy nhiên số lượng trong tự nhiên đang giảm sút do khai thác quá mức và tái sinh kém. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của CTST (Chất điều tiết sinh trưởng) đến sự sinh trưởng cây khôi nhung tía là vô cùng cần thiết để bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu này. Bài viết này sẽ đi sâu vào tác động của các chất điều tiết sinh trưởng khác nhau, từ Auxin, Cytokinin, Gibberellin, đến EthyleneAbscisic Acid (ABA), lên quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trong điều kiện nuôi cấy mô. Mục tiêu là tìm ra công thức tối ưu để kích thích sinh trưởng, tăng trưởng chiều cao cây, phát triển rễ, và phát triển lá, từ đó nâng cao năng suất cây khôi nhung tíachất lượng dược liệu. Theo Nguyễn Văn Việt và cộng sự (2016), nhân giống Khôi nhung tía bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro đã thành công. Chúng ta sẽ khai thác sâu hơn về các yếu tố tác động để đạt được kết quả tối ưu hơn nữa.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chất Điều Tiết Sinh Trưởng CTST

Chất điều tiết sinh trưởng đóng vai trò then chốt trong việc điều khiển các quá trình sinh lý của thực vật, bao gồm cả sự sinh trưởngphát triển. Đối với cây khôi nhung tía, việc sử dụng CTST một cách hợp lý có thể giúp đẩy nhanh quá trình nhân giống vô tính và cải thiện chất lượng cây con. Việc lựa chọn đúng loại CTSTliều lượng CTST phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình nuôi cấy mô. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng, sự kết hợp giữa AuxinCytokinin thường được sử dụng để kích thích sự hình thành callus và tái sinh chồi ở nhiều loại cây trồng.

1.2. Nuôi Cấy Mô và Bài Toán Sinh Trưởng Khôi Nhung Tía

Nuôi cấy mô là một phương pháp hiệu quả để nhân giống nhanh chóng và bảo tồn các loài cây quý hiếm như cây khôi nhung tía. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường và dinh dưỡng. Trong điều kiện in vitro, cây con thường gặp phải những nhược điểm như khí khổng dị dạng, nồng độ thấp, độ ẩm cao, ảnh hưởng đến khả năng thích nghi khi chuyển ra môi trường bên ngoài. Việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và sử dụng CTST một cách hợp lý có thể giúp khắc phục những nhược điểm này và nâng cao tỷ lệ sống sót của cây con.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng CTST và Tối Ưu Sinh Trưởng 60 Ký Tự

Mặc dù chất điều tiết sinh trưởng mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng chúng trong nuôi cấy mô cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc lựa chọn liều lượng CTST không phù hợp có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sự sinh trưởngphát triển của cây khôi nhung tía, như ức chế sự hình thành rễ, gây ra hiện tượng đột biến, hoặc làm giảm chất lượng dược liệu. Bên cạnh đó, sự tương tác giữa các loại CTST khác nhau cũng cần được xem xét cẩn thận để đạt được hiệu quả tối ưu. Theo Đoàn Thị Thu Hương và cộng sự (2019), quy trình nhân giống cây Khôi nhung tía bằng kĩ thuật nuôi cấy in vitro đã được hoàn thiện nhưng cần đánh giá kỹ hơn về sự ảnh hưởng của các yếu tố tác động để có thể đạt kết quả tối ưu. Do đó, cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của CTST và tìm ra những công thức phù hợp nhất cho từng giai đoạn phát triển của cây khôi nhung tía.

2.1. Liều Lượng CTST Bài Toán Khó Trong Nuôi Cấy Mô

Xác định liều lượng CTST tối ưu là một trong những thách thức lớn nhất trong nuôi cấy mô. Liều lượng CTST quá cao có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sự sinh trưởngphát triển của cây, trong khi liều lượng CTST quá thấp có thể không mang lại hiệu quả mong muốn. Việc tìm ra liều lượng CTST phù hợp đòi hỏi sự thử nghiệm và điều chỉnh liên tục, dựa trên đặc điểm sinh học của từng loại cây và mục tiêu của quá trình nuôi cấy mô.

2.2. Tương Tác Giữa Các CTST Bí Mật Của Sinh Trưởng

Sự tương tác giữa các loại CTST khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình sinh trưởngphát triển của cây khôi nhung tía. Ví dụ, sự kết hợp giữa AuxinCytokinin có thể kích thích sự hình thành callus và tái sinh chồi, nhưng tỷ lệ giữa hai loại CTST này cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được hiệu quả tối ưu. Việc hiểu rõ về cơ chế tương tác giữa các CTST là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình nuôi cấy mô và tạo ra những cây con khỏe mạnh.

III. Cách CTST Auxin Tác Động Sinh Trưởng Khôi Nhung Tía 59 Ký Tự

Auxin là một trong những CTST quan trọng nhất, đóng vai trò chủ chốt trong việc phát triển rễ, tăng trưởng chiều cao cây, và điều chỉnh các quá trình sinh lý khác của cây khôi nhung tía. Trong nuôi cấy mô, Auxin thường được sử dụng để kích thích sự hình thành rễ và callus. Việc sử dụng Auxin với liều lượng CTST phù hợp có thể giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót và khả năng thích nghi của cây con khi chuyển ra môi trường bên ngoài. Các dẫn chứng từ tài liệu cho thấy, trong môi trường MS (Murashige & Skoog) bổ sung Auxin thường đem lại kết quả tốt trong việc tạo rễ cho nhiều loại cây trồng.

3.1. Vai Trò Của Auxin Trong Phát Triển Rễ Khôi Nhung Tía

Auxin đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển rễ của cây khôi nhung tía. Việc bổ sung Auxin vào môi trường nuôi cấy có thể kích thích sự hình thành rễ mới và tăng cường sự phát triển của hệ rễ hiện có. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cây khôi nhung tía được nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô, vì hệ rễ của cây con thường yếu và dễ bị tổn thương khi chuyển ra môi trường bên ngoài. Cụ thể, NAA (Naphtanyl acetic acid) là một loại Auxin thường được sử dụng để tạo rễ trong nuôi cấy mô.

3.2. Auxin và Sự Hình Thành Callus Ở Khôi Nhung Tía

Ngoài vai trò trong việc phát triển rễ, Auxin cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành calluscây khôi nhung tía. Callus là một khối tế bào chưa phân hóa, có khả năng tái sinh thành các bộ phận khác nhau của cây. Việc kích thích sự hình thành callus là bước quan trọng trong quá trình nhân giống vô tính bằng phương pháp nuôi cấy mô. Theo tài liệu, môi trường ½MS + Inositol 0,1g/l + sugar 30g/l + agar 6g/l + 1ppm TDZ, pH = 5,8 cho tỉ lệ sống là 100%, tỉ lệ tạo callus mới là 97,95%.

IV. Cytokinin và Ảnh Hưởng Đến Tái Sinh Chồi Khôi Nhung Tía 60 Ký Tự

Cytokinin là một loại CTST khác, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự phân chia tế bào, tái sinh chồi, và kéo dài tuổi thọ của cây khôi nhung tía. Trong nuôi cấy mô, Cytokinin thường được sử dụng để kích thích sự tái sinh chồi từ callus hoặc từ các bộ phận khác của cây. Việc sử dụng Cytokinin với liều lượng CTST phù hợp có thể giúp tăng cường khả năng nhân giống vô tính và tạo ra những cây con có chất lượng cao. Cân bằng giữa CytokininAuxin có vai trò quan trọng trong sự phát triển của chồi và rễ.

4.1. Cytokinin Chìa Khóa Tái Sinh Chồi Từ Callus

Cytokinin đóng vai trò then chốt trong việc tái sinh chồi từ callus. Việc bổ sung Cytokinin vào môi trường nuôi cấy có thể kích thích sự phân hóa của các tế bào callus thành chồi non. Việc lựa chọn loại Cytokininliều lượng CTST phù hợp là yếu tố quyết định đến số lượng và chất lượng chồi được tạo ra. TDZ (Thidiazuron) là một Cytokinin mạnh, thường được sử dụng trong quá trình tái sinh chồi.

4.2. Ứng Dụng Cytokinin Trong Nhân Nhanh Chồi Khôi Nhung Tía

Ngoài việc tái sinh chồi từ callus, Cytokinin cũng có thể được sử dụng để nhân nhanh chồi ở cây khôi nhung tía. Việc bổ sung Cytokinin vào môi trường nuôi cấy có thể kích thích sự phát triển của các chồi nách và tăng số lượng chồi trên mỗi cây. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình nhân giống vô tính và tạo ra số lượng lớn cây con trong thời gian ngắn. Theo kết quả nghiên cứu, môi trường ½ MS + Inositol 0,1g/l + sugar 30g/l + agar 6g/l + 1,5ppm TDZ + 0,1ppm NAA cho hệ số nhân nhanh lớn nhất 39,14 callus/lọ.

V. Ứng Dụng CTST Nhân Giống và Phát Triển Khôi Nhung Tía 59 Ký Tự

Nghiên cứu về ảnh hưởng của CTST có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng vào thực tiễn sản xuất cây khôi nhung tía. Việc tối ưu hóa công thức môi trường nuôi cấy và sử dụng CTST một cách hợp lý có thể giúp nâng cao hiệu quả của quá trình nhân giống vô tính, cải thiện chất lượng cây con, và đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu về khả năng thích nghi của cây con sau khi chuyển ra môi trường bên ngoài cũng cần được chú trọng để đảm bảo tỷ lệ sống sót cao. Để bảo tồn và có nguồn cung dược liệu Khôi nhung tía ổn định, lâu dài và có chất lượng tốt, đủ để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe con người và đảm bảo hàm lượng và hoạt tính, cần phải có biện pháp hữu hiệu trong bảo tồn và phát triển loại dược liệu này.

5.1. Nhân Giống Nhanh Khôi Nhung Tía Bằng CTST

Việc sử dụng CTST trong nuôi cấy mô giúp nhân giống nhanh chóng cây khôi nhung tía với số lượng lớn trong thời gian ngắn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loài cây quý hiếm hoặc có giá trị kinh tế cao, giúp bảo tồn nguồn gen và đáp ứng nhu cầu thị trường. Bằng phương pháp này, có thể tạo ra hàng triệu cây con từ một cây mẹ ban đầu trong vòng một năm mà không tốn diện tích đất trồng.

5.2. Cải Thiện Khả Năng Thích Nghi Của Cây Con

Việc nghiên cứu về ảnh hưởng của CTST cũng giúp cải thiện khả năng thích nghi của cây khôi nhung tía sau khi chuyển ra môi trường bên ngoài. Việc sử dụng CTST một cách hợp lý có thể giúp cây con phát triển hệ rễ khỏe mạnh, tăng cường khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi, và đảm bảo tỷ lệ sống sót cao. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cây khôi nhung tía được nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô, vì cây con thường yếu và dễ bị tổn thương khi chuyển ra môi trường bên ngoài.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về CTST Cho Khôi Tía 57 Ký Tự

Nghiên cứu về ảnh hưởng của CTST đến sinh trưởng cây khôi nhung tía trong nuôi cấy mô đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Việc sử dụng CTST một cách hợp lý có thể giúp kích thích sinh trưởng, tái sinh chồi, và cải thiện khả năng thích nghi của cây con. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình nuôi cấy mô và đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định. Hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế tác động của các loại CTST khác nhau, đánh giá ảnh hưởng của CTST đến chất lượng dược liệu, và phát triển các phương pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả trong nuôi cấy mô. Đồng thời, cần đánh giá tác động của phân bón lá, phân bón NPK, và phân hữu cơ đối với sự phát triển của cây sau khi chuyển ra vườn ươm.

6.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng CTST Đến Chất Lượng Dược Liệu

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai là đánh giá ảnh hưởng của CTST đến chất lượng dược liệu của cây khôi nhung tía. Việc sử dụng CTST có thể ảnh hưởng đến hàm lượng các hoạt chất có lợi trong cây, do đó cần có những nghiên cứu để đánh giá tác động của CTST đến chất lượng dược liệu và tìm ra công thức phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Trong Nuôi Cấy

Sâu bệnh là một trong những thách thức lớn trong nuôi cấy mô. Việc phát triển các phương pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của quá trình nhân giống vô tính. Các phương pháp phòng trừ sâu bệnh cần được lựa chọn cẩn thận để không gây ảnh hưởng đến sự sinh trưởngphát triển của cây khôi nhung tíachất lượng dược liệu.

27/05/2025
Ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng thực vật đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây khôi nhung tía ardisia sylvestris pitard trong nuôi cấy mô thực vật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam có nguồn tài nguyên cây dược liệu vô cùng đa dạng và phong phú, vai trò của cây dược liệu trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng và đem lại lợi ích kinh tế to lớn cho người dân là điều không thể phủ nhận. Song thực trạng hiện nay, trước nạn phá rừng tràn lan, biến đổi khí hậu cùng với sự khai thác bừa bãi mà chưa có kế hoạch tái sinh và phát triển, nhiều loài cây dược liệu đang bị giảm sút về số lượng và chất lượng một cách đáng báo động, đặc biệt là các loài dược liệu có giá trị sử dụng phổ biến như cây Khôi nhung tía. Khôi nhung tía tuy phân bố nhiều nơi nhưng số lượng không nhiều do tái sinh hạt kém nên nguồn cây giống có thể khai thác rất hạn chế (Sách đỏ Việt Nam, 2007). Ở Việt Nam, Khôi nhung tía phân bố rải rác ở các tỉnh Lào Cai, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Hà Tây, Hòa Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Nam, Đà Nẵng.

Theo tài liệu y học cổ truyền, trong lá Khôi nhung tía có thành phần chủ yếu là tannin, các glycosid có tác dụng trung hòa, làm giảm sự gia tăng acid của dạ dày, chống viêm giảm đau, đặc biệt có tác dụng làm se vết loét, kích thích lên da non và làm lành vết thương trong đường tiêu hóa. Do vậy, Khôi nhung tía được dùng để điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, làm giảm ợ hơi, ợ chua, nóng rát vùng thượng vị (Quỹ Châu Á, 2012). Để có thể bảo tồn và có nguồn cung dược liệu Khôi nhung tía ổn định, lâu dài và có chất lượng tốt, đủ để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe con người và đảm bảo hàm lượng và hoạt tính, cần phải có biện pháp hữu hiệu trong bảo tồn và phát triển loại dược liệu này. Ở nước ta, Nguyễn Văn Việt và cộng sự (2016) đã nghiên cứu nhân giống thành công cây Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) bằng kỹ thuật nuôi cấy in vitro.

Đoàn Thị Thu Hương và cộng sự (2019) đã hoàn thiện quy trình nhân giống cây Khôi nhung tía bằng kĩ thuật nuôi cấy in vitro. 1 Tuy nhiên dựa trên cơ sở các chương trình nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu nhân giống nuôi cấy mô đã được thực hiện thành công, ta cần đánh giá kỹ hơn về sự ảnh hưởng của các yếu tố tác động để có thể đạt kết quả tối ưu. Nhân giống in vitro được chứng minh là phương pháp hữu hiệu để nhân nhanh giống cây trồng với số lượng lớn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, các chồi nuôi cấy trong bình thủy tinh còn nhiều nhược điểm như khí khổng bị dị dạng, nồng độ thấp, độ ẩm cao (95%).

Sự thành công của phương pháp nhân giống in vitro phụ thuộc rất nhiều vào khả năng thuần hóa cây giống trong điều kiện vườn ươm. Trong điều kiện in vitro, cây giống đã quen với những điều kiện lý tưởng được kiểm soát trong quá trình sinh trưởng, đến giai đoạn thích nghi, cây giống phải chống chịu với nhiều tác nhân bất lợi bên ngoài như: nấm bệnh, nhiệt độ thay đổi, độ ẩm thấp, nghèo dinh dưỡng,… Sự thay đổi đột ngột đó làm cho tỷ lệ sống sót của cây giống giảm đáng kể. Vì vậy, hiểu rõ sự thay đổi khác nhau trong sinh lý, sinh hóa cây trồng là vấn đề quan trọng để đưa ra những biện pháp cải thiện khả năng sống sót và thích nghi của cây giống ngoài vườn ươm, nhằm đơn giản quy trình sản xuất cũng như dễ ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Căn cứ vào những dẫn chứng nêu trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng thực vật đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) trong nuôi cấy mô thực vật” nhằm đánh giá sự ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng và tìm ra mức độ tối ưu nhất cho Khôi Nhung tía trong điều kiện nuôi cấy in vitro trước khi đem ra vườn ươm.

Mục đích và yêu cầu 1. Mục đích Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng thực vật đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Khôi nhung tía trong nuôi cấy mô thực vật. Yêu cầu Xác định được môi trường thích hợp nhất cho cảm ứng hình thành callus từ lá cây trong các môi trường nuôi cấy. Xác định được môi trường thích hợp nhất để nhân nhanh callus.

Xác định được môi trường thích hợp nhất để tái sinh chồi từ callus. Xác định được môi trường thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển chồi mầm. Xác định được môi trường thích hợp nhất để tạo rễ, Xác định các tác nhân cản trở việc nuôi cấy in vitro khôi nhung tía, theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu. Tuân thủ nội quy của cơ sở làm việc và giáo viên hướng dẫn.

Ghi chép nhật kí và các số liệu, thường xuyên báo cáo lại cho giáo viên hướng dẫn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Tổng quan về cây Khôi nhung tía 2. Nguồn gốc Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) còn gọi Cơm nguội rừng, Khôi tía thuộc họ Đơn nem (Myrsinaceae), bộ Anh Thảo (Primulalales).

Là cây tiểu mộc cao 0,5-2m, không lông, có thân rễ bò, rỗng xốp, có vỏ màu xám, ít phân nhánh hay không phân nhánh, gần trên ngọn có nhiều lá. Cây mọc rải rác ở các tỉnh miền núi phía bắc và trung như: Lào Cai (Sapa), Lạng Sơn (Hữu Lũng), Quảng Ninh, Vĩnh Phúc (Tam Đảo), Hà Nội (Ba Vì), Ninh Bình (Cúc Phương), Thanh Hóa (Lang Chánh, Ngọc Lạc, Thạch Thành), Nghệ An (Quỳ Châu), Quảng Trị, Thừa Thiên Huế (Phú Lộc), Quảng Nam, Đà Nẵng. Ở Việt Nam, Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) được biết đến với công dụng chủ yếu là để làm thuốc. Phân loại Khôi nhung tía có tên khoa học là Ardisia sylvestris Pitard Tên gọi khác: Khôi nhung, Khôi tía, lá Khôi Chi: Trọng đũa (Ardisa) Họ: Anh thảo (Primulaceae) Bộ: Thạch nam (Ericales) 2.

Đặc điểm hình thái a. Thân Là cây tiểu mộc cao 0,5-2m, không lông, có thân rễ bò, rỗng xốp, có vỏ màu xám, ít phân nhánh hay không phân nhánh, gần trên ngọn có nhiều lá. Lá Mọc so le, phiến lá thon ngược, dài đến 25-40 x 6-12cm, đầu nhọn hoặc tù, giảm dần và men xuống gốc, đáy từ từ hẹp thành cuống có cánh, màu lục sẫm ở trên, nhạt màu hơn ở dưới hoặc có màu đỏ tím, bìa có răng nhọn mịn, đều nhau; có lông màu nâu trên các gân, nhiều hơn ở mặt dưới; gân bên 28-35 đôi, gân cấp 3 hình mạng nổi rõ ở mặt dưới. Hoa Hoa mọc thành chùm, dài 10-15cm, hoa rất nhỏ, chùm kép ngoài nách lá; cọng hoa 10-12mm; lá đài cao 1,5mm; cánh hoa 3mm, màu trắng pha hồng tím 5 lá đài 5 cánh hoa.

Lá đài hình tam giác hoặc thuôn, nhọn, hợp ngắn ở gốc, có điểm tuyến và lông mi. Cánh hoa màu hồng, hình mác, dài 3mm, đầu tù hoặc nhọn, có điểm tuyến. Nhị ngắn hơn cánh hoa, bao phấn hình mác nhọn, chỉ nhị rất ngắn. Bầu hình trứng, vòi mảnh, đầu nhụy hình chấm.

Quả Quả mọng, hình cầu, khi chín màu đỏ, có điểm tuyến, đường kính 7-8mm. Hạt Hạt 1, hình cầu, lõm ở gốc. Tái sinh bằng hạt và chồi. Quả hình thành từ tháng 9-12 và 1-2 năm sau.

Điều kiện sinh thái và phân bố Khôi thuộc loại cây bụi, ưa ẩm và ưa bóng, thường mọc trong rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh, nơi ẩm nhiều mùn, ven suối, ở độ cao 400 – 1500 m. Nhiệt độ thích hợp để cây khôi phát triển từ 15-28oC, lượng mưa 1500- 2500mm, khu vực có ánh sáng tán xạ. Loại đất thích hợp trồng khôi nhung là đất feralit mùn trên núi, feralit mùn, đất bazan, đất xám. thành phần cơ giới thịt nhẹ, tầng dầy trên 30cm, độ pH 6,5-7.

Cây mọc rải rác ở các tỉnh miền núi phía bắc và trung như: Lào Cai (Sapa), Lạng Sơn (Hữu Lũng), Quảng Ninh, Vĩnh Phúc (Tam Đảo), Hà Nội (Ba Vì), Ninh Bình (Cúc Phương), Thanh Hóa (Lang Chánh, Ngọc Lạc, Thạch Thành), Nghệ An (Quỳ Châu), Quảng Trị, Thừa Thiên Huế (Phú Lộc), Quảng Nam, Đà Nẵng. Giá trị của cây Khôi nhung tía Tác dụng dược lý: Trên cơ sở nghiên cứu của Phạm Bá Tuyến cho thấy Lá Khôi có tác dụng chống viêm, giảm đau, trung hòa acid, chống loét dạ dày, làm lành vết loét dạ dày tá tràng trên thực nghiệm cũng như trên lâm sàng. Sơ bộ nghiên cứu trên thỏ, chuột bạch và khỉ cũng thấy có một số kết quả như làm giảm độ axit của dạ dày khỉ, làm giảm nhu động ruột cô lập của thỏ, làm yếu sự co bóp của tim, làm giảm sự hoạt động bình thường trên chuột bạch. Bệnh viện 108 thử nghiệm dùng trên lâm sàng (mới trên 5 bệnh nhân) thì 4 người giảm đau 80-100%, dịch vị giảm xuống bình thường.

Ngoài ra Viện đông y áp dụng lá khôi chữa một số trường hợp đau dạ dày (dùng riêng hay phối hợp với nhiều vị thuốc khác) đã sơ bộ nhận định như sau: Với liều 100g lá khôi trở xuống uống hằng ngày thì có thể từ đỡ đau đến hết đau, bệnh nhân ăn được 6 ngủ được. Nhưng với liều 250g một ngày thì làm bệnh nhân mệt, người uể oải, da tái xanh, sức khỏe xuống dần nếu tiếp tục uống. Lá khôi còn là vị thuốc chữa đau dạ dày trong nhân dân. Việc sử dụng này xuất phát từ kinh nghiệm của Phân hội đông y Thanh Hóa dựa trên kinh nghiệm dùng của một vùng dân tộc dùng lá cây này chữa đau bụng.

Nhưng bao giờ cũng dùng phối hợp với những vị bồ công anh (Lactuca indica), khổ sâm (Croton tonkinensis). Các loài thực vật thuộc chi Ardisia họ Myrsinaceae đã được nghiên cứu từ rất sớm trên thế giới. Ngay từ năm 1968, Ogawa Hideko và các cộng sự đã tìm thấy các hợp chất ardisiaquinon A, B, C từ loài Ardisia sieboldi của Nhật Bản. Trong nghiên cứu về các hợp chất Triterpene Saponins chiết xuất từ Ardisia crispa của Jansakul C.

(1986) đã phân lập trong rễ Ardisia crispa có 19 hợp chất tritecpen saponin trong đó 2 hợp chất ardisiacrispin A & B còn được tìm thấy từ loài A. Năm 1987, từ rễ và thân loài A. cornudentata, lần đầu tiên đã phân lập được 2 hợp chất 1,4-benzoquinon trong bài nghiên cứu Quinones từ Ardisia cornudentata của Tian Z. Tiếp theo đó ChunPo Chang và cộng sự năm 2010 cũng đã nghiên cứu phân lập gốc rễ Ardisia cornudentata Mez và phát hiện 3 hợp chất mới là: 3- methoxy-2-methyl-5-pentylphenol, 3-methoxy-2-14 methyl-5-(1′-ketopentyl) phenol và cornudoside cùng với 26 hợp chất khác đã được biết đến.

Ngoài ra Viện đông y và Bộ môn dược lý Trường đại học y dược có thí nghiệm sơ bộ trên loài Khôi Nhung (Ardisia sylvestris Pitard) nhưng mới thấy có ít tanin và glucozit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Ảnh Hưởng Của Chất Điều Tiết Sinh Trưởng Đến Sinh Trưởng Cây Khôi Nhung Tía khám phá vai trò quan trọng của các chất điều tiết sinh trưởng trong việc thúc đẩy sự phát triển của cây khôi nhung tía. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các chất này ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong việc tối ưu hóa quy trình canh tác.

Để mở rộng thêm kiến thức về các kỹ thuật canh tác và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu kích thích ra hoa tạo tán và bảo quản hạt phấn thông nhựa pinus merkusii jungh et devriese ở vườn giống, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp kích thích ra hoa trong cây trồng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn nghiên cứu xác định giống và kỹ thuật canh tác cây cao su giai đoạn kiến thiết cơ bản tại tỉnh lai châu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật canh tác cây cao su, một lĩnh vực có nhiều điểm tương đồng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu tác động của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng rừng thông caribê p caribaea morelet ở vùng đông bắc bộ để cung cấp gỗ lớn cũng sẽ mang đến những thông tin bổ ích về các biện pháp kỹ thuật trong sinh trưởng rừng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng hiệu quả hơn trong lĩnh vực nông nghiệp.