Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) là loài cây tiểu mộc thuộc họ Đơn nem (Myrsinaceae), bộ Anh thảo (Primulales/Ericales). Trong y học cổ truyền và dược lý học hiện đại, lá của cây chứa các hoạt chất chính gồm tannin và glycosid, có tác dụng trung hòa và làm giảm sự gia tăng acid dạ dày, giảm đau, chống viêm, làm se vết loét và kích thích tái tạo niêm mạc đường tiêu hóa. Do giá trị chữa bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng cao, nhu cầu khai thác nguồn nguyên liệu Khôi nhung tía trong tự nhiên gia tăng mạnh. Tuy nhiên, tình trạng khai thác bừa bãi kết hợp với nạn phá rừng và biến đổi khí hậu đã khiến nguồn gen loài này suy giảm nghiêm trọng. Trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Khôi nhung tía được xếp vào mức độ đe dọa bậc V (Sẽ nguy cấp). Trong tự nhiên, loài cây này có khả năng tái sinh bằng hạt rất kém, nguồn cây giống tự nhiên hạn chế, trong khi các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống không đáp ứng đủ nhu cầu về số lượng và chất lượng cây giống sạch bệnh.

Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) là giải pháp hữu hiệu nhằm nhân nhanh giống cây trồng với số lượng lớn, bảo tồn nguồn gen và cung cấp cây giống đồng nhất về mặt di truyền. Dù vậy, cây giống nuôi cấy in vitro thường gặp các hạn chế về hình thái giải phẫu (khí khổng dị dạng, tầng cutin mỏng) và dễ bị sốc khi chuyển sang giai đoạn thuần hóa ngoài vườn ươm do sự thay đổi đột ngột về độ ẩm, nhiệt độ và điều kiện dinh dưỡng. Để khắc phục các hạn chế này, việc xác định nồng độ và tỷ lệ phối hợp tối ưu của các chất điều tiết sinh trưởng ở từng giai đoạn nuôi cấy là yêu cầu then chốt.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Tuấn Anh thực hiện đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều tiết sinh trưởng thực vật đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) trong nuôi cấy mô tế bào thực vật.

  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

    1. Xác định môi trường thích hợp nhất cho cảm ứng hình thành mô sẹo (callus) từ mảnh lá cây bố mẹ.
    2. Xác định môi trường thích hợp nhất để nhân nhanh callus.
    3. Xác định môi trường thích hợp nhất để tái sinh chồi từ callus.
    4. Xác định môi trường thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của chồi mầm.
    5. Xác định môi trường thích hợp nhất để kích thích tạo rễ hình thành cây hoàn chỉnh.
    6. Xác định các tác nhân cản trở quá trình nuôi cấy in vitro Khôi nhung tía, theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng theo đúng quy trình thực nghiệm.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Cây Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard); vật liệu nghiên cứu bao gồm mẫu lá của cây mẹ và các chồi, mô sẹo nuôi cấy mô trong bình thí nghiệm.
    • Không gian nghiên cứu: Viện Nghiên cứu và Phát triển cây Dược liệu – Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
    • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 02/2022 đến tháng 08/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên học thuyết về tính toàn năng của tế bào thực vật (Gottlieb Haberlandt, 1902), cơ chế phân hóa và phản phân hóa tế bào trong điều kiện nhân tạo vô trùng. Quy trình nhân giống in vitro bao gồm các giai đoạn kế tiếp nhau: khử trùng tạo nguồn mẫu ban đầu, cảm ứng tạo mô sẹo/tái sinh chồi, nhân nhanh sinh khối, tạo cây hoàn chỉnh (kích thích ra rễ) và chuyển giao cây ra giá thể ngoài vườn ươm (ex vitro).

Sự phát sinh hình thái của mô nuôi cấy chịu sự điều tiết chủ yếu bởi tỷ lệ tương quan giữa hai nhóm phytohormon ngoại sinh:

  • Nhóm Cytokinin (Thidiazuron - TDZ, 6-BA, Kinetin): Kích thích phân chia tế bào, kích thích phát sinh chồi và kìm hãm sự già hóa của mô.
  • Nhóm Auxin (Naphtyl acetic acid - NAA, 2,4-D, IAA, IBA): Kích thích sự dãn dài tế bào, cảm ứng hình thành mô sẹo và kích thích phân hóa rễ.

Môi trường dinh dưỡng khoáng cơ bản được sử dụng gồm môi trường MS (Murashige & Skoog, 1962) nguyên nồng độ và môi trường giảm khoáng (½ MS), được bổ sung 30 g/l saccharose (nguồn carbon), 0,1 g/l myo-inositol (chất điều hòa sinh trưởng nội bào), 6,0 - 6,5 g/l agar (chất làm đông), và than hoạt tính (AC) với nồng độ từ 0,1 - 0,2 g/l tùy mục đích thí nghiệm. Độ pH môi trường được chuẩn hóa ở mức 5,8 trước khi khử trùng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thực nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) tại phòng nuôi cấy mô với các điều kiện môi trường kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Điều kiện phòng nuôi: Nhiệt độ duy trì ở mức 25°C; hệ thống chiếu sáng bằng đèn LED với cường độ ánh sáng 3000 – 4000 lux; chu kỳ chiếu sáng 12 giờ/ngày.
  • Quy trình khử trùng: Dụng cụ thủy tinh và môi trường dinh dưỡng được tiệt trùng bằng nồi hấp nhiệt ẩm (autoclave) ở 121°C, áp suất 1 atm; dụng cụ cấy bằng kim loại được khử trùng bằng tủ sấy nhiệt khô ở 130 – 170°C trong 2 – 4 giờ. Phòng nuôi và tủ cấy được khử trùng định kỳ bằng cồn 70° và đèn tử ngoại (tia UV).
  • Quy trình khử trùng mẫu thực vật: Mẫu lá bánh tẻ sạch sâu bệnh được rửa dưới vòi nước chảy, ngâm rửa xà phòng 20 phút, xử lý bằng cồn 70° trong 30 giây (hoặc ngâm cồn 70° trong 3 phút tùy lô mẫu), sau đó khử trùng bằng dung dịch muối thủy ngân HgCl₂ 0,1% trong 10 phút (hoặc canxihypocloride 10% trong 15 phút), rửa lại bằng nước cất vô trùng từ 3 – 5 lần trước khi cắt cấy.

Phương pháp xử lý số liệu

Dữ liệu thực nghiệm được thu thập theo các khoảng thời gian định kỳ (10 ngày, 20 ngày, 30 ngày) cho các chỉ tiêu: tỷ lệ sống (%), tỷ lệ nhiễm (%), tỷ lệ hình thành callus (%), hệ số nhân callus, số chồi tái sinh, chiều cao chồi (cm), đường kính thân (cm), số lá, chiều dài và chiều rộng lá (cm), tỷ lệ ra rễ (%), số rễ và chiều dài rễ (cm). Số liệu thô được tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel và phân tích phương sai, so sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép kiểm định Duncan (DMRT) ở mức ý nghĩa p < 0,05 trên phần mềm SPSS 22.


Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết các nghiên cứu về đặc điểm thực vật học, sinh thái, phân bố và giá trị dược liệu của cây Khôi nhung tía, cùng với cơ sở sinh học phân tử của quá trình nhân giống vô tính in vitro. Tác giả điểm lại các công trình chiết xuất hoạt chất của chi Ardisia trên thế giới (như các nghiên cứu phân lập dẫn xuất ardisiaquinon, triterpene saponin, quinone và polyphenol từ Ardisia sieboldi, Ardisia crispa, Ardisia cornudentata) và các nghiên cứu nhân giống in vitro cây Khôi nhung tía trong nước của Đoàn Thị Thu Hương cùng cộng sự (2019) và Nguyễn Văn Việt - Bùi Văn Thắng (2016). Chương tổng quan khẳng định sự cần thiết phải xác lập công thức tối ưu cho việc điều khiển phát sinh hình thái từ mô sẹo thông qua chất điều tiết sinh trưởng TDZ kết hợp với NAA.

Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về nguồn vật liệu, địa điểm, thời gian thực hiện đề tài và thiết kế kỹ thuật của 5 thí nghiệm chính:

  • Thí nghiệm 1: Cảm ứng tạo callus từ mảnh lá trên môi trường ½ MS bổ sung TDZ ở các dải nồng độ 0; 0,1; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0 ppm (nuôi tối 15 ngày đầu, sáng 15 ngày sau).
  • Thí nghiệm 2: Nhân nhanh callus trên môi trường ½ MS bổ sung NAA cố định 0,1 ppm kết hợp TDZ từ 0 đến 2,0 ppm.
  • Thí nghiệm 3: Tái sinh chồi từ callus trên nền môi trường MS bổ sung TDZ ở các nồng độ 0; 0,01; 0,05; 0,1; 0,15; 0,3 ppm dưới ánh sáng liên tục 30 ngày.
  • Thí nghiệm 4: Đánh giá sinh trưởng, phát triển của chồi trên nền MS bổ sung NAA 0,1 ppm, than hoạt tính AC 0,1 g/l và TDZ từ 0,05 đến 1,2 ppm.
  • Thí nghiệm 5: Kích thích tạo rễ trên nền MS bổ sung TDZ 0,1 ppm, AC 0,2 g/l và NAA từ 0,1 đến 1,5 ppm.

Kết quả và thảo luận

Chương Kết quả và thảo luận trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được qua các giai đoạn thực nghiệm:

1. Cảm ứng tạo callus từ vật liệu lá ban đầu

Nghiên cứu đánh giá sự biến thiên của tỷ lệ sống và tỷ lệ hình thành callus dưới tác động của TDZ sau 20 ngày và 30 ngày theo dõi:

Công thức Nồng độ TDZ (ppm) Tỷ lệ sống sau 20 ngày (%) Tỷ lệ tạo callus sau 20 ngày (%) Tỷ lệ sống sau 30 ngày (%) Tỷ lệ tạo callus sau 30 ngày (%)
ĐC 0 85,71 ± 4,40^b 32,65 ± 6,00^c 81,63 ± 2,63^b 51,02 ± 5,26^d
CT1 0,1 89,79 ± 4,08^ab 34,69 ± 5,26^c 81,63 ± 4,08^b 61,22 ± 4,08^c
CT2 0,5 91,83 ± 4,24^ab 48,97 ± 5,26^b 87,75 ± 4,85^b 67,34 ± 2,63^c
CT3 1,0 100,00 ± 0,00^a 75,51 ± 2,63^a 100,00 ± 0,00^a 97,95 ± 2,04^a
CT4 1,5 95,91 ± 2,63^ab 59,18 ± 4,85^b 89,79 ± 2,63^ab 81,63 ± 2,63^b
CT5 2,0 87,75 ± 3,72^b 53,06 ± 5,13^b 81,63 ± 2,63^b 67,34 ± 2,63^c

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).

Kết quả chứng minh TDZ ở nồng độ 1,0 ppm (CT3) kích thích tạo callus tốt nhất; ở các nồng độ quá thấp hoặc quá cao, tỷ lệ cảm ứng mô sẹo đều suy giảm rõ rệt.

2. Nhân nhanh mô sẹo (callus)

Ảnh hưởng của sự phối hợp giữa TDZ và NAA (0,1 ppm) đến hệ số nhân sinh khối callus qua các chu kỳ 10, 20 và 30 ngày:

Công thức TDZ (ppm) NAA (ppm) Hệ số nhân sau 10 ngày (callus/lọ) Hệ số nhân sau 20 ngày (callus/lọ) Hệ số nhân sau 30 ngày (callus/lọ) Tỷ lệ nhiễm sau 30 ngày (%)
ĐC 0 0 16,14 ± 1,75^d 17,57 ± 0,92^c 22,14 ± 1,65^c 0^a
CT1 0,1 0,1 21,43 ± 2,29^c 21,71 ± 2,26^c 26,29 ± 1,11^c 0^a
CT2 0,5 0,1 26,43 ± 1,75^bc 27,43 ± 1,36^b 31,00 ± 0,95^b 0^a
CT3 1,0 0,1 28,57 ± 2,03^b 27,43 ± 2,11^b 32,14 ± 1,24^b 0^a
CT4 1,5 0,1 34,57 ± 1,55^a 35,71 ± 0,81^a 39,14 ± 1,95^a 0^a
CT5 2,0 0,1 26,86 ± 0,98^b 33,71 ± 1,64^a 33,71 ± 1,49^b 0^a

Công thức CT4 (1,5 ppm TDZ + 0,1 ppm NAA) đạt hiệu quả nhân nhanh cao nhất, sản sinh trung bình 39,14 callus/lọ sau 30 ngày nuôi cấy.

3. Tái sinh chồi từ mô sẹo

Sự hình thành thể chồi từ callus chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi nồng độ TDZ:

Công thức Nồng độ TDZ (ppm) Số lượng thể chồi sau 10 ngày Số lượng thể chồi sau 20 ngày Số lượng thể chồi sau 30 ngày
ĐC 0 13,50 ± 0,76^c 14,67 ± 0,71^c 14,83 ± 0,54^c
CT1 0,01 18,00 ± 0,93^b 18,67 ± 1,02^bc 19,16 ± 1,16^b
CT2 0,05 21,16 ± 2,03^b 22,50 ± 2,04^b 22,67 ± 1,97^b
CT3 0,10 22,33 ± 0,91^ab 23,00 ± 0,81^b 23,67 ± 0,91^b
CT4 0,15 26,66 ± 1,80^a 29,66 ± 1,40^a 34,34 ± 1,47^a
CT5 0,30 21,33 ± 1,96^b 22,16 ± 2,31^b 23,16 ± 2,21^b

Môi trường bổ sung 0,15 ppm TDZ (CT4) cho khả năng phân hóa chồi tối ưu, đạt trung bình 34,34 chồi sau 30 ngày.

4. Sinh trưởng của chồi và kích thích ra rễ

  • Sinh trưởng chồi (Thí nghiệm 4): Môi trường MS bổ sung 0,8 ppm TDZ + 0,1 ppm NAA + 0,1 g/l AC đạt các chỉ tiêu hình thái cao nhất: chiều cao cây 0,58 cm, đường kính thân 0,22 cm, số lá 4,20 lá/chồi, chiều dài lá 0,80 cm, chiều rộng lá 0,44 cm và khối lượng tươi 0,72 g.
  • Kích thích tạo rễ (Thí nghiệm 5): Môi trường MS bổ sung 0,1 ppm TDZ + 1,2 ppm NAA + 0,2 g/l AC mang lại kết quả tạo rễ vượt trội với tỷ lệ cây ra rễ đạt 80%, số rễ trung bình đạt 6,60 rễ/cây và chiều dài rễ trung bình đạt 5,56 cm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của quy trình nuôi cấy mô

Nghiên cứu đã xác lập được hệ thống thông số kỹ thuật tối ưu cho từng giai đoạn nhân giống in vitro cây Khôi nhung tía:

Giai đoạn nuôi cấy Môi trường dinh dưỡng cơ sở và chất điều hòa sinh trưởng Chỉ tiêu kỹ thuật đạt được
Cảm ứng tạo callus ½ MS + Inositol 0,1 g/l + Đường 30 g/l + Agar 6 g/l + 1,0 ppm TDZ (pH = 5,8) Tỷ lệ sống: 100%; Tỷ lệ tạo callus: 97,95%
Nhân nhanh callus ½ MS + Inositol 0,1 g/l + Đường 30 g/l + Agar 6 g/l + 1,5 ppm TDZ + 0,1 ppm NAA (pH = 5,8) Hệ số nhân nhanh: 39,14 callus/lọ sau 30 ngày
Tái sinh chồi MS + Inositol 0,1 g/l + Đường 30 g/l + Agar 6 g/l + 0,15 ppm TDZ (pH = 5,8) Số thể chồi tái sinh: 34,34 chồi sau 30 ngày
Nuôi dưỡng chồi MS + Inositol 0,1 g/l + Đường 30 g/l + Agar 6 g/l + 0,8 ppm TDZ + 0,1 ppm NAA + 0,1 g/l AC (pH = 5,8) Chiều cao: 0,58 cm; ĐK thân: 0,22 cm; 4,20 lá; Khối lượng: 0,72 g
Kích thích tạo rễ MS + Inositol 0,1 g/l + Đường 30 g/l + Agar 6 g/l + 0,1 ppm TDZ + 1,2 ppm NAA + 0,2 g/l AC (pH = 5,8) Tỷ lệ ra rễ: 80%; Số rễ: 6,60 rễ/cây; Chiều dài rễ: 5,56 cm

Đóng góp và đề xuất kỹ thuật

  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: So với các quy trình trước đây chủ yếu sử dụng BAP hoặc Kinetin phối hợp với NAA trực tiếp trên đoạn thân/đỉnh chồi (đạt hệ số nhân chồi khoảng 9,13 lần/chu kỳ theo Đoàn Thị Thu Hương, 2019), nghiên cứu này đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc ứng dụng TDZ (Thidiazuron) trong con đường tái sinh gián tiếp qua mô sẹo (callus). Việc sử dụng TDZ ở nồng độ thích hợp giúp cảm ứng callus đạt tỷ lệ gần như tuyệt đối (97,95%), nhân sinh khối callus nhanh (39,14 callus/lọ) và tái sinh số lượng chồi lớn (34,34 chồi/mẫu).
  • Khuyến nghị kỹ thuật: Cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ TDZ ở từng giai đoạn vì nồng độ cao (>2,0 ppm) sẽ ức chế quá trình tăng sinh callus và phân hóa chồi. Ở giai đoạn ra rễ, cần bổ sung than hoạt tính (0,2 g/l AC) kết hợp với hàm lượng Auxin cao (1,2 ppm NAA) và giảm tối đa Cytokinin (0,1 ppm TDZ) để kích thích hệ rễ phát triển hoàn chỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài tập trung chủ yếu vào việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy trong điều kiện in vitro (giai đoạn trong bình tam giác). Các dữ liệu theo dõi quá trình sinh lý, tỷ lệ sống sót và tốc độ thích nghi của cây con sau khi đưa ra giá thể ngoài vườn ươm tự nhiên (ex vitro) mới dừng lại ở bước khảo sát ban đầu và chưa đánh giá toàn diện các yếu tố giá thể đất, độ ẩm và biện pháp phòng ngừa nấm bệnh ngoài nhà lưới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá tỷ lệ sống sót và các chỉ tiêu sinh trưởng của cây giống ngoài vườn ươm trên các loại giá thể phối trộn khác nhau; hoàn thiện quy trình thuần hóa nhằm nâng cao sức chống chịu của cây con trước khi đưa ra trồng đại trà tại các vùng trồng dược liệu chuyên canh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Nông học, Công nghệ sinh học thực vật, Bảo tồn nguồn gen và Dược liệu học.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình khử trùng mô lá cây dược liệu thân gỗ/tiểu mộc bằng HgCl₂ 0,1% đảm bảo vô trùng tuyệt đối (tỷ lệ nhiễm 0%).
    • Các công thức môi trường phối hợp giữa TDZ, NAA và than hoạt tính để điều khiển sự phản phân hóa tạo callus và phân hóa tái sinh cơ quan.
    • Bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết và phương pháp xử lý thống kê sinh học ứng dụng trong vi nhân giống cây dược liệu nguy cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ TDZ nào là tối ưu nhất để cảm ứng tạo mô sẹo (callus) từ lá cây Khôi nhung tía?
Nồng độ tối ưu là 1,0 ppm TDZ trên nền môi trường ½ MS (bổ sung 0,1 g/l Inositol, 30 g/l đường, 6 g/l agar, pH = 5,8). Sau 30 ngày nuôi cấy, công thức này cho tỷ lệ sống đạt 100% và tỷ lệ tạo mô sẹo đạt mức cao nhất là 97,95 ± 2,04%.

2. Công thức phối hợp chất điều tiết sinh trưởng nào giúp nhân nhanh sinh khối callus đạt hiệu quả cao nhất?
Công thức tối ưu cho nhân nhanh callus là 1,5 ppm TDZ phối hợp với 0,1 ppm NAA trên nền môi trường ½ MS. Sau 30 ngày theo dõi, công thức này đạt hệ số nhân cao nhất là 39,14 ± 1,95 callus/lọ, vượt trội so với đối chứng không bổ sung chất điều tiết (22,14 callus/lọ).

3. Môi trường nào kích thích số lượng thể chồi tái sinh lớn nhất từ mô sẹo?
Môi trường MS bổ sung 0,15 ppm TDZ (kết hợp 0,1 g/l Inositol, 30 g/l đường, 6 g/l agar, pH = 5,8) cho số lượng thể chồi tái sinh cao nhất, đạt trung bình 34,34 ± 1,47 chồi sau 30 ngày nuôi cấy dưới điều kiện chiếu sáng.

4. Quy trình tạo rễ in vitro cho chồi Khôi nhung tía đạt kết quả cụ thể như thế nào?
Trên môi trường MS bổ sung 0,1 ppm TDZ + 1,2 ppm NAA + 0,2 g/l than hoạt tính (AC), chồi đạt tỷ lệ ra rễ 80%, số rễ trung bình là 6,60 rễ/cây và chiều dài rễ trung bình đạt 5,56 cm sau thời gian nuôi cấy 10 - 15 ngày.

5. Biện pháp khử trùng mẫu lá ban đầu được tác giả áp dụng gồm những bước nào để kiểm soát tỷ lệ nhiễm nấm?
Mẫu lá bánh tẻ được rửa sạch dưới vòi nước, ngâm xà phòng khoảng 20 phút, khử trùng bề mặt bằng cồn 70° trong 30 giây, sau đó xử lý bằng dung dịch muối thủy ngân HgCl₂ 0,1% trong 10 phút và rửa lại bằng nước cất vô trùng 3 - 5 lần. Quy trình này giúp duy trì tỷ lệ nhiễm nấm ở mức 0% trong các bình nuôi cấy ban đầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Tuấn Anh đã hoàn thành toàn diện việc xây dựng quy trình vi nhân giống in vitro cây Khôi nhung tía (Ardisia sylvestris Pitard) qua con đường phát sinh hình thái từ mô sẹo lá. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ vai trò của chất điều hòa sinh trưởng TDZ đơn lẻ cũng như sự phối hợp giữa TDZ và NAA ở các nồng độ xác định đối với từng giai đoạn cảm ứng tạo callus, nhân nhanh mô sẹo, tái sinh chồi và kích thích ra rễ. Các kết quả thực nghiệm đạt độ tin cậy thống kê cao, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu nguy cấp và sản xuất cây giống Khôi nhung tía sạch bệnh ở quy mô công nghiệp.