Nghiên cứu và biên soạn các hệ thống an toàn trên hệ thống phanh thủy lực ô tô đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật ô tô

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu hệ thống an toàn phanh thủy lực ô tô. Phân tích, biên soạn giải pháp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy hệ thống phanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
123
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH KÍ HIỆU VÀ TÊN VIẾT TẮT

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

DANH SÁCH BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cần thiết

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

2. CÁC CẢM BIẾN ĐƯỢC TRANG BỊ TRONG CÁC HỆ THỐNG AN TOÀN TRÊN HỆ THỐNG PHANH THỦY LỰC Ô TÔ

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Cảm biến tốc độ bánh xe:

2.2.1. Cảm biến tốc độ thụ động (loại điện từ có nam châm đứng yên):

2.2.2. Cảm biến tốc độ loại chủ động:

2.3. Cảm biến gia tốc theo chiều dọc (hay cảm biến giảm tốc hoặc cảm biến G)

2.4. Cảm biến gia tốc theo chiều ngang:

2.5. Cảm biến góc tay lái (SAS – steering angle sensor)

2.6. Cảm biến góc xoay thân xe (Yaw rate sensor):

2.6.1. Loại vi cơ: Trong phiên bản của Bosch

2.6.2. Loại áp điện: Trong phiên bản của ITT Automotive:

2.7. Cảm biến áp suất dầu phanh:

2.7.1. Kiểu áp điện trở: Trong phiên bản của Bosch

2.7.2. Kiểu tụ: Trong phiên bản của ITT Automotive

2.8. Cảm biến vị trí bướm ga phụ:

3. HỆ THỐNG ABS KẾT HỢP VỚI HỆ THỐNG EBD VÀ BA

3.1. HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG BÁNH XE KHI PHANH (ABS - ANTI- LOCK BRAKING SYSTEM):

3.1.1. Giới thiệu chung về hệ thống ABS:

3.1.2. Đồ thị đặc tính trượt khi phanh

3.1.3. Quá trình điều khiển của ABS

3.1.4. Phân loại theo phương thức điều khiển

3.1.5. Cấu tạo hệ thống ABS:

3.1.6. Bộ chấp hành thủy lực:

3.1.7. Một số hệ thống ABS khác:

3.2. HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD - ELECTRONIC BRAKE-FORCE DISTRIBUTION):

3.2.1. Giới thiệu chung về EBD:

3.2.2. Cấu tạo hệ thống EBD bao gồm:

3.2.3. Nguyên lí hoạt động của EBD:

3.2.4. Nguyên lý hoạt động của EBD:

3.2.5. Điều kiện làm việc của hệ thống EBD:

3.2.6. Ưu điểm của hệ thống EBD:

3.3. HỆ THỐNG PHANH KHẨN CẤP (BA- BRAKE ASSIST SYSTEM):

3.3.1. Giới thiệu chung về BA:

3.3.2. Cấu tạo của hệ thống BA:

3.3.2.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống BA:
3.3.2.2. Ưu điểm của hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp:

4. HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO TRC VÀ HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ ESP

4.1. HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TRC - TRACTION CONTROL SYSTEM):

4.1.1. Giới thiệu chung về TRC:

4.1.2. Cấu tạo và hoạt động của các phần tử hệ thống TRC:

4.1.3. Ưu, nhược điểm của hệ thống TRC:

4.2. HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (ESP - ELECTRONIC STABILITY PROGRAM):

4.2.1. Giới thiệu chung hệ thống ESP:

4.2.2. Cấu tạo của hệ thống ESP:

4.2.3. Nguyên lý hoạt động của hệ thống ESP:

4.2.4. Ưu điểm của hệ thống ESP:

5. HỆ THỐNG CHỐNG TRƯỢT KHI XUỐNG DỐC (DAC) VÀ HỆ THỐNG KHỞI HÀNH NGANG DỐC (HAC)

5.1. HỆ THỐNG CHỐNG TRƯỢT KHI XUỐNG DỐC (DAC - DOWN HILL ASSIST CONTROL)

5.1.1. Giới thiệu chung về DAC:

5.1.2. Điều kiện để hệ thống hoạt động:

5.1.3. Cấu tạo và chức năng từng chi tiết trong hệ thống DAC

5.1.4. Nguyên lí hoạt động:

5.2. HỆ THỐNG KHỞI HÀNH NGANG DỐC (HAC - HILL START ASSISST CONTROL)

5.2.1. Giới thiệu chung về HAC:

5.2.2. Cấu tạo hệ thống HAC:

5.2.3. Các điều kiện để kích hoạt hệ thống HAC

5.2.4. Nguyên lí điều khiển hệ thống HAC:

6. HỆ THỐNG PHANH TÍCH HỢP ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ SBC (SENSOTRONIC BRAKE CONTROL)

6.1. Giới thiệu chung về SBC:

6.2. Chức năng của SBC:

6.2.1. Chức năng Soft-stop:

6.2.2. Chức năng tự làm khô đĩa phanh:

6.2.3. Chức năng điền sẵn:

6.2.4. Đặc tính biến đổi của bàn đạp phanh:

6.2.5. Chức năng khởi động trước:

6.2.6. Chức năng tắt muộn:

6.2.7. Chức năng giới hạn áp suất:

6.2.8. Chức năng bù nhiệt:

6.3. Cấu tạo và nguyên lí điều khiển các cụm thành phần trong hệ thống SBC

6.3.1. Bộ điều khiển:

6.3.2. Bộ thủy lực:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tìm Hiểu An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô Bí Quyết Vận Hành Xe An Toàn

Sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật và nhu cầu sử dụng ô tô đã làm gia tăng đáng kể số lượng phương tiện tham gia giao thông. Thực trạng này kéo theo sự gia tăng của các vụ tai nạn giao thông, đòi hỏi cấp thiết các hệ thống an toàn chủ động và bị động có độ chính xác cao. Mục tiêu là giảm thiểu tai nạn đáng tiếc do các phương tiện gây ra. Trong bối cảnh đó, An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô trở thành yếu tố cốt lõi, không thể thiếu để đảm bảo ổn định thân xe và khả năng điều khiển. Các công nghệ như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), và chương trình ổn định điện tử (ESP) đã cách mạng hóa cách ô tô phản ứng trong các tình huống nguy hiểm. Chúng không chỉ cải thiện hiệu suất phản ứng phanh mà còn tối ưu hóa lực phanh, giúp người lái duy trì kiểm soát xe ngay cả trong điều kiện khó khăn.

Việc trang bị kiến thức về các hệ thống an toàn trên phanh ô tô là vô cùng cần thiết. Điều này giúp người sử dụng khai thác đúng cách các tính năng, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật viên nắm vững nguyên lý làm việc cơ bản để đề ra phương hướng sửa chữa thích hợp. Một chiếc xe được bảo dưỡng đúng cách với hệ thống an toàn chủ động hoạt động hiệu quả sẽ đảm bảo ổn định thân xean toàn giao thông, góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu tai nạn. Từ những chiếc xe chỉ trang bị ABS ban đầu đến các mẫu xe hiện đại tích hợp đầy đủ ABS, EBD, BA, TRC, ESP, HAC, DAC, SBC, sự tiến bộ trong công nghệ ô tô hiện đại đã nâng cao đáng kể mức độ bảo vệ. Do đó, việc nghiên cứu và tìm hiểu sâu về các hệ thống an toàn trên hệ thống phanh thủy lực ô tô là một nhiệm vụ quan trọng, nhằm xây dựng nguồn tài liệu tham khảo dễ hiểu và tổng quát. Đây là tài liệu hữu ích cho sinh viên, kỹ thuật viên và những người đam mê công nghệ ô tô.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn phanh ô tô trong kỷ nguyên mới

Sự ra đời của ô tô đã gắn liền với sự phát triển của hệ thống phanh, một thành phần không thể thiếu để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và ổn định thân xe khi vận hành. Trong kỷ nguyên công nghệ ô tô hiện đại, các hệ thống an toàn trên hệ thống phanh thủy lực ô tô đã trải qua những cải tiến vượt bậc. Chúng không chỉ đơn thuần là dừng xe mà còn là yếu tố quyết định khả năng kiểm soát trong các tình huống khẩn cấp. Việc hiểu rõ về An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô giúp người lái phản ứng đúng đắn, giảm thiểu nguy cơ tai nạn. Đối với các kỹ thuật viên, việc nắm vững nguyên lý làm việc cơ bản của các hệ thống như ABS, EBD, ESP là chìa khóa để thực hiện sửa chữa thích hợp, đảm bảo hiệu suất tối ưu. Sự cần thiết của những hệ thống này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định mà còn là cam kết của các nhà sản xuất về an toàn giao thông cho người dùng, phản ánh nhu cầu ngày càng cao của xã hội về một phương tiện vận tải không chỉ tiện nghi mà còn phải cực kỳ an toàn.

1.2. Lịch sử phát triển và mục tiêu của các hệ thống an toàn chủ động

Lịch sử của An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô là một hành trình dài từ những chiếc xe chỉ được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) cơ bản đến những mẫu xe hiện đại tích hợp đầy đủ các hệ thống an toàn chủ động tiên tiến. Ban đầu, ABS ra đời nhằm ngăn chặn trượt bánh xe khi phanh gấp, giữ cho xe không bị mất lái. Sau đó, phân phối lực phanh điện tử (EBD) được thêm vào để tối ưu hóa lực phanh giữa các bánh, đặc biệt khi tải trọng xe thay đổi. Tiếp theo là hệ thống cân bằng điện tử (ESP), còn gọi là Kiểm soát ổn định điện tử (ESC), mang lại khả năng ổn định thân xe vượt trội bằng cách điều chỉnh quỹ đạo xe trong các tình huống vào cua hoặc chuyển hướng đột ngột. Các hệ thống như hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), kiểm soát lực kéo (TRC/TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), chống trượt khi xuống dốc (DAC)phanh tích hợp điều khiển điện tử (SBC) cũng dần được tích hợp, tạo thành một mạng lưới bảo vệ toàn diện. Mục tiêu chính của sự phát triển này là cung cấp một phản ứng phanh tối ưu, nâng cao khả năng kiểm soát của người lái, và trên hết, giảm thiểu tai nạn giao thông một cách hiệu quả nhất.

II. Tai Nạn Giao Thông Thách Thức Và Vai Trò Của An Toàn Phanh Hiện Đại

Tốc độ phát triển của ngành công nghiệp ô tô đi kèm với những thách thức lớn về an toàn giao thông. Số lượng xe lưu thông ngày càng tăng, kéo theo đó là nguy cơ xảy ra các vụ tai nạn nghiêm trọng. Trong những tình huống bất ngờ, khả năng phản ứng phanh của xe đóng vai trò sống còn. Hệ thống phanh truyền thống thường gặp khó khăn khi phải đối mặt với các điều kiện đường xá phức tạp như đường trơn trượt, ướt hoặc đóng băng, nơi hệ số bám đường giảm đáng kể. Điều này dễ dẫn đến trượt bánh xe, mất lái hoặc thậm chí là quay ngang xe, khiến người lái hoàn toàn mất quyền kiểm soát. Chính vì vậy, nhu cầu về các hệ thống an toàn chủ động tiên tiến trên hệ thống phanh thủy lực ô tô trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phần lớn tai nạn xảy ra do phanh không hiệu quả hoặc mất kiểm soát trong thời khắc quyết định. Khi một bánh xe bị bó cứng hoàn toàn, lực phanh bị giảm mạnh, đồng thời khả năng kiểm soát độ bám đường cũng không còn. Lúc này, dù chỉ một lực ngang nhỏ cũng có thể khiến xe bị văng. Để khắc phục hạn chế này, các công nghệ an toàn chủ động ô tô như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD)chương trình ổn định điện tử (ESP) đã được phát triển. Chúng hoạt động dựa trên các cảm biến tốc độ bánh xe và bộ điều khiển điện tử (ECU) để liên tục giám sát và điều chỉnh lực phanh, đảm bảo ổn định thân xe và giữ đúng quỹ đạo xe. Các hệ thống này là xương sống của An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô hiện đại, mang lại sự tự tin và an tâm cho người lái trên mọi hành trình, góp phần quan trọng vào việc giảm thiểu tai nạn và bảo vệ tính mạng con người.

2.1. Nguy cơ mất lái và trượt bánh xe trên đường trơn trượt

Trên các loại đường có hệ số bám đường thấp như đường trơn, ướt, hoặc đóng băng, nguy cơ mất láitrượt bánh xe khi phanh gấp là rất cao. Khi bánh xe bị hãm cứng hoàn toàn, độ trượt tương đối đạt 100%, dẫn đến lực phanh giảm đi đáng kể. Cùng lúc đó, khả năng kiểm soát độ bám đường theo chiều ngang gần như bằng không, khiến xe dễ dàng bị văng ngang hoặc quay tròn dù chỉ với một tác động nhỏ. Tình trạng này không chỉ kéo dài quãng đường phanh mà còn làm mất hoàn toàn khả năng điều khiển, gây ra những hậu quả tai nạn nghiêm trọng. Đây là thách thức lớn mà các nhà sản xuất ô tô và kỹ sư an toàn phanh luôn tìm cách giải quyết, dẫn đến sự ra đời của các hệ thống an toàn chủ động hiện đại.

2.2. Hạn chế của hệ thống phanh truyền thống và nhu cầu nâng cấp

Hệ thống phanh thủy lực truyền thống, dù hiệu quả trong điều kiện bình thường, vẫn bộc lộ nhiều hạn chế khi đối mặt với các tình huống khẩn cấp hoặc điều kiện đường trơn trượt. Khi người lái đạp phanh quá mạnh, áp suất dầu phanh tăng cao đột ngột, dễ làm các bánh xe bị bó cứng và trượt lết hoàn toàn. Điều này không chỉ làm giảm lực phanh tổng thể mà còn khiến xe mất lái, không thể giữ được quỹ đạo xe. Nhu cầu nâng cấp là tất yếu để khắc phục những nhược điểm này, đảm bảo ổn định thân xekiểm soát độ bám đường tốt hơn. Sự ra đời của hệ thống phanh điện tử và các công nghệ an toàn chủ động ô tô khác đã đáp ứng nhu cầu này, mang lại khả năng phản ứng phanh thông minh và hiệu quả hơn, là nền tảng cho An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô hiện đại.

III. Giải Pháp Phanh Chống Bó Cứng ABS EBD BA Cứu Cánh Mọi Tình Huống

Trong lĩnh vực An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô, các hệ thống như Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD)Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA/EBA) là những giải pháp tiên phong, đóng vai trò cứu cánh trong nhiều tình huống nguy hiểm. Chúng làm việc cùng nhau để tối ưu hóa phản ứng phanh, ổn định thân xegiảm thiểu tai nạn. Khi phanh gấp hoặc trên đường trơn trượt, ABS ngăn chặn trượt bánh xe, giữ cho người lái duy trì khả năng điều hướng. EBD điều chỉnh lực phanh một cách thông minh, đảm bảo mỗi bánh xe nhận được áp suất phanh phù hợp với tải trọng và độ bám đường của nó. Trong khi đó, BA nhận diện các tình huống phanh khẩn cấp và bổ sung lực phanh để rút ngắn quãng đường phanh tối đa. Sự kết hợp của ba hệ thống này đã nâng cao đáng kể hiệu quả An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô.

Các hệ thống này hoạt động dựa trên dữ liệu từ các cảm biến tốc độ bánh xe và được điều khiển bởi ECU ABS/ESP. Khi cảm biến tốc độ bánh xe phát hiện một bánh xe có dấu hiệu sắp bị bó cứng, ECU ABS/ESP sẽ ra lệnh cho bơm thủy lực ABS và các van điều áp phanh để điều chỉnh áp suất dầu phanh đến từng bánh xe. Quá trình này diễn ra liên tục với tốc độ cực nhanh, đảm bảo độ trượt tối ưu (thường từ 10-30%) để giữ được cả lực phanh dọc và ngang. Kết quả là, xe không chỉ dừng lại hiệu quả hơn mà còn duy trì được ổn định thân xequỹ đạo xe, tránh mất lái. Đây là những thành phần cốt lõi của hệ thống phanh điện tử hiện đại, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người lái trong các điều kiện vận hành khó khăn. Việc hiểu rõ về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của ABS, EBD, BA là chìa khóa để khai thác tối đa lợi ích của chúng và duy trì an toàn phanh ô tô.

3.1. Hệ thống phanh chống bó cứng ABS Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS) là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô. Nhiệm vụ chính của ABS là ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị hãm cứng và trượt lết trên đường khi phanh gấp hoặc trên mặt đường có hệ số bám đường thấp. Khi bánh xe bị bó cứng, khả năng điều khiển và lực phanh đều giảm đáng kể. Cấu tạo của hệ thống ABS bao gồm cảm biến tốc độ bánh xe (ghi nhận tốc độ quay của từng bánh), ECU ABS/ESP (bộ điều khiển trung tâm), bơm thủy lực ABS và các van điều áp phanh (điều chỉnh áp suất dầu phanh). Nguyên lý hoạt động của ABS là liên tục giám sát tốc độ từng bánh xe. Khi phát hiện một bánh xe có nguy cơ bó cứng, ECU sẽ ra lệnh cho các van điều áp để giảm áp suất dầu phanh đến bánh đó trong một khoảng thời gian cực ngắn, sau đó tăng và giữ áp suất trở lại. Chu trình này lặp lại nhiều lần mỗi giây, giữ cho bánh xe luôn ở ngưỡng trượt tối ưu (10-30%), đảm bảo lực phanh hiệu quả nhất và duy trì khả năng điều hướng của xe, giúp ổn định thân xegiảm thiểu tai nạn.

3.2. EBD BA Nâng cao hiệu quả phân phối lực phanh điện tử và hỗ trợ khẩn cấp

Để tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA/EBA) thường hoạt động song hành cùng ABS. EBD là một tính năng mở rộng của ABS, có nhiệm vụ phân bổ lực phanh một cách tối ưu giữa các bánh xe dựa trên tải trọng, tốc độ và điều kiện đường. Ví dụ, khi xe chở nặng phía sau, EBD sẽ tăng lực phanh cho bánh sau để đảm bảo hiệu quả phanh đồng đều, ngăn ngừa hiện tượng trượt bánh xe hoặc mất kiểm soát. Điều này đặc biệt quan trọng để giữ ổn định thân xequỹ đạo xe. Trong khi đó, Hệ thống phanh khẩn cấp (BA/EBA) được thiết kế để nhận diện các tình huống phanh khẩn cấp. Nhiều người lái thường không đạp phanh đủ mạnh trong tình huống nguy hiểm. BA sẽ phát hiện lực đạp phanh nhanh và đột ngột, sau đó tự động tăng tối đa lực phanh cho dù người lái chỉ đạp nhẹ, giúp xe dừng lại trong quãng đường phanh ngắn nhất có thể. Sự kết hợp giữa ABS, EBDBA tạo nên một lớp bảo vệ toàn diện, tăng cường phản ứng phanh và góp phần giảm thiểu tai nạn giao thông một cách hiệu quả.

IV. Hệ Thống Cân Bằng Điện Tử ESP TRC Cách Giữ Ổn Định Khi Vào Cua

Trong các hệ thống an toàn chủ động ô tô, Chương trình ổn định điện tử (ESP), hay còn gọi là Kiểm soát ổn định điện tử (ESC) hoặc Kiểm soát ổn định xe (VSC), đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định thân xequỹ đạo xe, đặc biệt trong các tình huống vào cua, chuyển hướng đột ngột hoặc trên đường trơn trượt. ESP hoạt động song song và phối hợp chặt chẽ với Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS/TRC) để mang lại khả năng kiểm soát toàn diện cho An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô. Mục tiêu chính của ESP là ngăn chặn hiện tượng mất lái (oversteer) hoặc thiếu lái (understeer) bằng cách điều chỉnh lực phanh độc lập trên từng bánh xe và/hoặc giảm công suất động cơ.

Hệ thống cân bằng điện tử ESP liên tục giám sát các thông số như góc lái, tốc độ bánh xe, gia tốc ngang và góc xoay thân xe thông qua một loạt các cảm biến tốc độ bánh xe, cảm biến góc tay lái, và cảm biến góc xoay thân xe (Yaw rate sensor). Khi ECU ABS/ESP phát hiện xe có dấu hiệu lệch khỏi quỹ đạo xe mong muốn của người lái, nó sẽ can thiệp ngay lập tức. Ví dụ, nếu xe có xu hướng thiếu lái (phần đầu xe trượt ra ngoài cua), ESP sẽ phanh nhẹ bánh sau phía trong để giúp xe quay vào. Nếu xe có xu hướng mất lái (phần đuôi xe văng ra ngoài), ESP sẽ phanh bánh trước phía ngoài. Cùng lúc đó, Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS/TRC) tập trung vào việc ngăn chặn trượt bánh xe khi tăng tốc, đặc biệt trên mặt đường có hệ số bám đường thấp, giúp tối ưu hóa kiểm soát độ bám đường và truyền lực kéo hiệu quả. Sự kết hợp của ESPTCS tạo nên một lá chắn an toàn mạnh mẽ, giúp người lái duy trì kiểm soát, giảm thiểu tai nạn và nâng cao trải nghiệm lái xe an toàn trên mọi hành trình.

4.1. Kiểm soát ổn định điện tử ESP ESC Ngăn chặn mất lái đột ngột

Chương trình ổn định điện tử (ESP), còn được gọi là Kiểm soát ổn định điện tử (ESC), là một hệ thống an toàn chủ động ô tô cực kỳ quan trọng, được thiết kế để ngăn chặn hiện tượng mất lái và duy trì ổn định thân xe trong các tình huống lái xe phức tạp. Hệ thống này liên tục so sánh ý định lái của người điều khiển (thông qua cảm biến góc tay lái) với quỹ đạo xe thực tế (thông qua cảm biến tốc độ bánh xe, cảm biến gia tốc ngangcảm biến góc xoay thân xe). Khi phát hiện sự chênh lệch lớn, báo hiệu nguy cơ mất lái hoặc thiếu lái, ECU ABS/ESP sẽ can thiệp ngay lập tức bằng cách phanh độc lập một hoặc nhiều bánh xe và/hoặc giảm công suất động cơ. Cơ chế này giúp điều chỉnh lực phanh cục bộ, tạo ra một mô-men xoắn ngược lại với hướng trượt, đưa xe trở lại quỹ đạo xe mong muốn. Khả năng phản ứng nhanh và chính xác của ESP là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu tai nạn do trượt bánh xe hoặc mất lái đột ngột, đảm bảo an toàn phanh ô tô ở mức cao nhất.

4.2. Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS TRC Tối ưu độ bám đường ô tô

Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS/TRC - Traction Control System) là một thành phần không thể thiếu của An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô hiện đại, hoạt động bổ trợ cho ESPABS. Nhiệm vụ chính của TCS là ngăn chặn trượt bánh xe khi xe tăng tốc, đặc biệt trên các bề mặt đường có hệ số bám đường thấp như đường ướt, sỏi đá hoặc tuyết. Khi cảm biến tốc độ bánh xe phát hiện một bánh xe chủ động quay quá nhanh so với các bánh còn lại (dấu hiệu mất độ bám), ECU ABS/ESP sẽ can thiệp. Hệ thống có thể thực hiện một hoặc kết hợp nhiều hành động: giảm công suất động cơ bằng cách điều chỉnh bướm ga hoặc thời điểm đánh lửa, và/hoặc áp dụng lực phanh nhẹ lên bánh xe bị trượt. Bằng cách này, TCS giúp tối ưu hóa kiểm soát độ bám đường, đảm bảo lực kéo được truyền xuống mặt đường hiệu quả nhất, ngăn ngừa trượt bánh xe và duy trì ổn định thân xe khi tăng tốc. Điều này đặc biệt hữu ích khi khởi hành ngang dốc hoặc tăng tốc đột ngột, giúp xe giữ vững quỹ đạo xegiảm thiểu tai nạn.

V. Công Nghệ Hỗ Trợ Phanh Nâng Cao DAC HAC SBC Và An Toàn Tối Ưu

Ngoài các hệ thống cốt lõi như ABS, EBD, ESP, lĩnh vực An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô còn chứng kiến sự ra đời của nhiều công nghệ an toàn chủ động ô tô tiên tiến khác, được thiết kế để hỗ trợ người lái trong các tình huống đặc biệt. Các hệ thống như Hệ thống chống trượt khi xuống dốc (DAC - Downhill Assist Control), Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC - Hill Start Assist Control)Hệ thống phanh tích hợp điều khiển điện tử (SBC - Sensotronic Brake Control) là những ví dụ điển hình, nâng cao đáng kể mức độ an toàn phanh ô tô và sự tiện nghi khi lái xe. Những công nghệ này không chỉ cải thiện phản ứng phanh mà còn tối ưu hóa lực phanh, giúp người lái tự tin hơn khi đối mặt với các địa hình khó khăn hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao.

DACHAC đặc biệt hữu ích cho xe chạy địa hình hoặc khi di chuyển trên các cung đường đồi dốc. DAC tự động kiểm soát tốc độ của xe khi xuống dốc mà không cần người lái phải giữ chân phanh, ngăn chặn hiện tượng trượt bánh xe và giúp xe duy trì ổn định thân xe. Trong khi đó, HAC giữ lực phanh trong vài giây khi người lái nhả bàn đạp phanh trên dốc, giúp xe không bị trôi ngược về phía sau khi chuyển từ phanh sang ga. Cả hai hệ thống này đều giúp duy trì quỹ đạo xekiểm soát độ bám đường trong điều kiện địa hình thách thức. Mặt khác, Hệ thống phanh tích hợp điều khiển điện tử (SBC) đại diện cho một bước tiến quan trọng trong hệ thống phanh điện tử. SBC thay thế liên kết thủy lực truyền thống giữa bàn đạp phanh và các cụm phanh bằng tín hiệu điện tử, cho phép điều khiển lực phanh chính xác và linh hoạt hơn, mở ra các chức năng tiên tiến như tự động làm khô đĩa phanh hoặc hỗ trợ phanh trong cua. Nhờ những công nghệ an toàn chủ động ô tô này, An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô ngày càng được hoàn thiện, góp phần giảm thiểu tai nạn và nâng cao trải nghiệm lái xe an toàn toàn diện.

5.1. Hỗ trợ xuống dốc DAC và khởi hành ngang dốc HAC Lái xe an toàn địa hình

Đối với các dòng xe SUV, bán tải hoặc xe thường xuyên di chuyển trên địa hình đồi dốc, Hệ thống chống trượt khi xuống dốc (DAC - Downhill Assist Control)Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC - Hill Start Assist Control) là những trợ thủ đắc lực, tăng cường An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô. DAC giúp duy trì tốc độ ổn định và an toàn khi xe xuống dốc mà không cần người lái phải liên tục tác động vào bàn đạp phanh. Hệ thống tự động áp dụng lực phanh cần thiết để ngăn chặn trượt bánh xe và giữ ổn định thân xe, cho phép người lái tập trung vào việc điều khiển hướng lái. Để hệ thống hoạt động, xe cần đạt đủ các điều kiện như tốc độ, hộp số và có bật công tắc DAC. Ngược lại, HAC được thiết kế để hỗ trợ khi xe khởi hành từ vị trí đứng yên trên dốc. Khi người lái nhả bàn đạp phanh để chuyển sang bàn đạp ga, HAC sẽ tạm thời giữ lực phanh trong vài giây, ngăn chặn xe bị trôi ngược về phía sau. Điều này mang lại sự tự tin và dễ dàng hơn cho người lái, đặc biệt là những người mới hoặc khi xe chở nặng, giúp duy trì quỹ đạo xegiảm thiểu tai nạn trong các tình huống khó khăn.

5.2. Phanh tích hợp điều khiển điện tử SBC Công nghệ phanh điện tử thông minh

Hệ thống phanh tích hợp điều khiển điện tử (SBC - Sensotronic Brake Control) đại diện cho một bước tiến đột phá trong công nghệ an toàn chủ động ô tôhệ thống phanh điện tử. Thay vì sử dụng hoàn toàn liên kết thủy lực từ bàn đạp phanh đến các cụm phanh, SBC chuyển đổi tín hiệu đạp phanh thành tín hiệu điện tử và gửi đến một bộ điều khiển trung tâm (ECU ABS/ESP). ECU sau đó sẽ tính toán và điều khiển lực phanh chính xác đến từng bánh xe thông qua các bộ chấp hành thủy lực riêng biệt. Điều này cho phép SBC thực hiện nhiều chức năng thông minh không thể có trên hệ thống phanh truyền thống, như chức năng Soft-stop (phanh êm ái khi dừng), chức năng tự làm khô đĩa phanh (khi xe di chuyển trong mưa), chức năng điền sẵn (chuẩn bị phanh khi người lái nhả ga đột ngột), và khả năng bù nhiệt độ để duy trì hiệu suất phanh ổn định. SBC cải thiện đáng kể phản ứng phanh, ổn định thân xequỹ đạo xe, mang lại trải nghiệm phanh an toàn và thoải mái hơn, khẳng định vị thế của mình trong An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô.

VI. Tối Ưu An Toàn Phanh Ô Tô Vai Trò Cảm Biến Hướng Phát Triển Tương Lai

Để đạt được mức độ An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô tối ưu như ngày nay, vai trò của các cảm biến tốc độ bánh xe và các loại cảm biến khác là không thể thiếu. Chúng là 'giác quan' của hệ thống phanh điện tử, cung cấp dữ liệu liên tục và chính xác về trạng thái vận hành của xe. Từ cảm biến tốc độ bánh xe, cảm biến gia tốc theo chiều dọc và ngang, đến cảm biến góc tay láicảm biến góc xoay thân xe, mỗi loại cảm biến đều có nhiệm vụ riêng, thu thập thông tin và gửi về ECU ABS/ESP để phân tích. Dựa trên những dữ liệu này, ECU đưa ra quyết định điều khiển lực phanh và các hệ thống an toàn chủ động khác, đảm bảo ổn định thân xequỹ đạo xe tối ưu. Việc hiểu rõ cách các cảm biến này hoạt động và tầm quan trọng của chúng là nền tảng để bảo dưỡng và chẩn đoán lỗi hệ thống phanh hiệu quả.

Thực tiễn cho thấy, việc bảo dưỡng định kỳ và kiểm tra các bộ phận của hệ thống phanh an toàn là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất. Khi đèn báo ABS hoặc đèn báo ESP sáng trên bảng điều khiển, đó là dấu hiệu cần được chú ý và kiểm tra ngay lập tức. Các kỹ thuật viên cần nắm vững nguyên lý làm việc cơ bản của từng cảm biến và hệ thống để có thể chẩn đoán và sửa chữa thích hợp. Nhìn về tương lai, công nghệ ô tô hiện đại sẽ tiếp tục phát triển các hệ thống an toàn chủ động ngày càng thông minh hơn, tích hợp với trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán và ngăn ngừa tai nạn một cách chủ động hơn. Các hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) và các tính năng hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) sẽ trở nên phổ biến, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tai nạn đến mức tối đa và đạt được tầm nhìn về xe tự lái an toàn. An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô sẽ không ngừng được cải tiến, góp phần tạo nên một tương lai giao thông an toàn hơn cho tất cả mọi người.

6.1. Vai trò then chốt của cảm biến trong hệ thống an toàn phanh thủy lực

Trong các hệ thống an toàn trên hệ thống phanh thủy lực ô tô, các cảm biến đóng vai trò là 'mắt xích' quan trọng, cung cấp dữ liệu thời gian thực cho ECU ABS/ESP. Các loại cảm biến chính bao gồm cảm biến tốc độ bánh xe (loại thụ động và chủ động), cảm biến gia tốc theo chiều dọc (cảm biến giảm tốc), cảm biến gia tốc theo chiều ngang, cảm biến góc tay lái (SAS)cảm biến góc xoay thân xe (Yaw rate sensor). Cảm biến tốc độ bánh xe cung cấp thông tin về tốc độ quay của từng bánh, là cơ sở để xác định hiện tượng trượt bánh xe hoặc bó cứng. Cảm biến gia tốc đo lường gia tốc của xe theo các phương, giúp ECU nhận diện các lực tác động lên xe. Cảm biến góc tay lái cho biết ý định của người lái, trong khi cảm biến góc xoay thân xe đo lường mức độ xoay của thân xe quanh trục dọc. Những tín hiệu này được ECU phân tích để đưa ra các quyết định điều khiển lực phanh chính xác, đảm bảo ổn định thân xequỹ đạo xe, là nền tảng cho hiệu quả của An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô và khả năng giảm thiểu tai nạn.

6.2. Bảo dưỡng và chẩn đoán lỗi đèn báo ABS ESP Duy trì hiệu suất tối ưu

Để đảm bảo các hệ thống an toàn trên hệ thống phanh thủy lực ô tô hoạt động hiệu quả, việc bảo dưỡng định kỳ và chẩn đoán lỗi hệ thống phanh là cực kỳ quan trọng. Người lái cần chú ý đến các đèn báo ABS, đèn báo EBD hoặc đèn báo ESP trên bảng điều khiển. Khi bất kỳ đèn báo nào trong số này sáng lên, điều đó báo hiệu có thể có lỗi hệ thống phanh và cần được kiểm tra ngay lập tức. Các lỗi phổ biến thường liên quan đến cảm biến tốc độ bánh xe bị bẩn hoặc hỏng, ECU ABS/ESP gặp vấn đề, hoặc trục trặc trong bơm thủy lực ABS và các van điều áp phanh. Việc sửa chữa thích hợp yêu cầu kỹ thuật viên phải nắm vững nguyên lý làm việc cơ bản của từng bộ phận, sử dụng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng để đọc mã lỗi và xác định nguyên nhân chính xác. Duy trì hệ thống phanh trong tình trạng tốt nhất không chỉ kéo dài tuổi thọ xe mà còn đảm bảo An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô, giúp ổn định thân xegiảm thiểu tai nạn một cách hiệu quả nhất.

6.3. Xu hướng và tầm nhìn tương lai của công nghệ an toàn phanh ô tô

Tương lai của An Toàn Phanh Thủy Lực Ô Tô hứa hẹn những tiến bộ vượt bậc, với sự tích hợp sâu rộng của công nghệ ô tô hiện đại và trí tuệ nhân tạo. Các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất đang tập trung phát triển các hệ thống an toàn chủ động có khả năng dự đoán và phản ứng trước khi nguy cơ tai nạn thực sự xảy ra. Một trong những xu hướng nổi bật là sự phát triển của phanh tự động khẩn cấp (AEB), có khả năng phát hiện chướng ngại vật và tự động phanh để tránh va chạm hoặc giảm thiểu thiệt hại. Các hệ thống hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) sẽ trở nên thông minh hơn, sử dụng radar, camera và cảm biến siêu âm để tạo ra cái nhìn 360 độ về môi trường xung quanh xe. Sự kết hợp giữa các hệ thống phanh điện tử này với công nghệ tự lái sẽ định hình một tương lai giao thông nơi xe có thể tự đưa ra các quyết định phanh tối ưu để duy trì ổn định thân xe, quỹ đạo xegiảm thiểu tai nạn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường giao thông không có tai nạn, nơi an toàn phanh ô tô đạt đến đỉnh cao của sự hoàn hảo.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan - Chương 2: Các cảm biến được trang bị trong các hệ thống an toàn trên hệ thống phanh thủy lực ô tô - Chương 3: Hệ thống ABS kết hợp với hệ thống EBD và BA - Chương 4: Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC và hệ thống cân bằng điện tử ESP - Chương 5: Hệ thống chống trượt khi xuống dốc DAC và hệ thống khởi hành ngang dốc HAC - Chương 6: Hệ thống phanh tích hợp điều khiển điện tử SBC (Sensotronic Brake Control) 12 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 12 DANH SÁCH KÍ HIỆU VÀ TÊN VIẾT TẮT. 17 DANH SÁCH HÌNH ẢNH. 18 DANH SÁCH BẢNG .1 Tính cần thiết .2 Mục tiêu đề tài .3 Nội dung nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Phạm vi nghiên cứu.

CÁC CẢM BIẾN ĐƯỢC TRANG BỊ TRONG CÁC HỆ THỐNG AN TOÀN TRÊN HỆ THỐNG PHANH THỦY LỰC Ô TÔ .1 Cảm biến tốc độ bánh xe: .1 Cảm biến tốc độ thụ động (loại điện từ có nam châm đứng yên): .2 Cảm biến tốc độ loại chủ động: .2 Cảm biến gia tốc theo chiều dọc (hay cảm biến giảm tốc hoặc cảm biến G) .3 Cảm biến gia tốc theo chiều ngang:.4 Cảm biến góc tay lái (SAS – steering angle sensor) .5 Cảm biến góc xoay thân xe (Yaw rate sensor): .1 Loại vi cơ: Trong phiên bản của Bosch .2 Loại áp điện: Trong phiên bản của ITT Automotive: .6 Cảm biến áp suất dầu phanh: .1 Kiểu áp điện trở: Trong phiên bản của Bosch.2 Kiểu tụ: Trong phiên bản của ITT Automotive .7 Cảm biến vị trí bướm ga phụ:. HỆ THỐNG ABS KẾT HỢP VỚI HỆ THỐNG EBD VÀ BA .1 HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG BÁNH XE KHI PHANH (ABS - ANTI- LOCK BRAKING SYSTEM): .1 Giới thiệu chung về hệ thống ABS: .3 Đồ thị đặc tính trượt khi phanh .4 Quá trình điều khiển của ABS .5 Phân loại theo phương thức điều khiển .6 Cấu tạo hệ thống ABS: .7 Bộ chấp hành thủy lực: .9 Một số hệ thống ABS khác: .2 HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD - ELECTRONIC BRAKE-FORCE DISTRIBUTION): .1 Giới thiệu chung về EBD: .2 Cấu tạo hệ thống EBD bao gồm: .3 Nguyên lí hoạt động của EBD: .4 Nguyên lý hoạt động của EBD: .5 Điều kiện làm việc của hệ thống EBD: .6 Ưu điểm của hệ thống EBD: .3 HỆ THỐNG PHANH KHẨN CẤP (BA- BRAKE ASSIST SYSTEM): .1 Giới thiệu chung về BA: .2 Cấu tạo của hệ thống BA: .1 Nguyên lý hoạt động của hệ thống BA: .2 Ưu điểm của hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp:. HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO TRC VÀ HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ ESP .1 HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TRC - TRACTION CONTROL SYSTEM): .1 Giới thiệu chung về TRC: .2 Cấu tạo và hoạt động của các phần tử hệ thống TRC: .3 Ưu, nhược điểm của hệ thống TRC: .2 HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (ESP - ELECTRONIC STABILITY PROGRAM): .1 Giới thiệu chung hệ thống ESP: .2 Cấu tạo của hệ thống ESP: .3 Nguyên lý hoạt động của hệ thống ESP:.4 Ưu điểm của hệ thống ESP:. HỆ THỐNG CHỐNG TRƯỢT KHI XUỐNG DỐC (DAC) VÀ HỆ THỐNG KHỞI HÀNH NGANG DỐC (HAC).1 HỆ THỐNG CHỐNG TRƯỢT KHI XUỐNG DỐC (DAC - DOWN HILL ASSIST CONTROL) .1 Giới thiệu chung về DAC: .2 Điều kiện để hệ thống hoạt động: .3 Cấu tạo và chức năng từng chi tiết trong hệ thống DAC .4 Nguyên lí hoạt động: .2 HỆ THỐNG KHỞI HÀNH NGANG DỐC (HAC - HILL START ASSISST CONTROL) .1 Giới thiệu chung về HAC: .2 Cấu tạo hệ thống HAC: .3 Các điều kiện để kích hoạt hệ thống HAC.4 Nguyên lí điều khiển hệ thống HAC:.

HỆ THỐNG PHANH TÍCH HỢP ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ SBC (SENSOTRONIC BRAKE CONTROL) .1 Giới thiệu chung về SBC: .2 Chức năng của SBC: .1 Chức năng Soft-stop:.2 Chức năng tự làm khô đĩa phanh: .3 Chức năng điền sẵn: .4 Đặc tính biến đổi của bàn đạp phanh: .5 Chức năng khởi động trước: .6 Chức năng tắt muộn: .7 Chức năng giới hạn áp suất: .8 Chức năng bù nhiệt: .3 Cấu tạo và nguyên lí điều khiển các cụm thành phần trong hệ thống SBC.1 Bộ điều khiển: .2 Bộ thủy lực:. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 16 DANH SÁCH KÍ HIỆU VÀ TÊN VIẾT TẮT Ký Tiếng Anh Tiếng Việt hiệu ABS Anti-Lock Braking System Hệ thống chống bó cứng bánh xe Electronic Brake-force EBD Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Distribution BA Braking Assist System Hệ thống phanh khẩn cấp TCS Traction Control System Hệ thống điều khiển lực kéo TRC Traction Control ESP Electronic Stability Program ESC Electronic Stability Control Hệ thống cân bằng điện tử VSC Vehicle Stability Control ASR Anti Slip Regulator HAS Hill-start Assist System Hệ thống hổ trợ khởi hành ngang dốc HAC Hill-start Assist Control DAC Downhill Assist Control System Hệ thống chống trượt khi xuống dốc HDC Hill Descent Control SBC Sensotronic Brake Control Hệ thống phanh thông minh ECU Electronic Control Unit Bộ điều khiển điện tử ECM Engine Control Module Bộ điều khiển động cơ BCM Body Control Module Bộ điều khiển thân xe TCM Transmission Control Module Bộ điều khiển hộp số CAN Controller Area Network Mạng điều khiển cục bộ ABD Automatic Braking Differential Bộ khóa vi sai tự động P Proportioning Valve Van điều hòa lực phanh 4WD 4-Wheel-Drive Xe dẫn động 4 bánh bán thời gian AWD All-Wheel-Drive Xe dẫn động 4 bánh toàn thời gian 17 DANH SÁCH HÌNH ẢNH Hình 2.1 Sơ đồ bố trí các cảm biến hỗ trợ hệ thống phanh thủy lực .2 Cấu tạo cảm biến tốc độ loại điện từ .3 Cấu tạo của cảm biến tốc độ loại nam châm quay .4 Tín hiệu đầu ra của cảm biến tốc độ chủ động.5 Cấu tạo cảm biến giảm tốc .6 Các chế độ hoạt động của cảm biến giảm tốc .7 Cảm biến gia tốc theo chiều ngang của Bosch.8 Hoạt động của cảm biến gia tốc theo chiều ngang.9 Điện áp đầu ra của cảm biến góc gia tốc ngang.10 Cảm biến gia tốc theo chiều ngang của ITT Automotive.11 Nguyên lý hoạt động cảm biến gia tốc theo chiều ngang của ITT Automotive .12 Sơ đồ cấu tạo cảm biến góc lái loại Hall .13 Tín hiệu góc lái từ hai cảm biến Hall .14 Sơ đồ mạch điện của cảm biến góc tay lái trên xe Lexus RX 450H .15 Sơ đồ mạch điện cảm biến góc lái trên xe Toyota RAV4 .16 Cấu tạo của cảm biến góc lái loại Photodiot .17 Điện áp sinh ra khi đánh lái.18 Cấu tạo của cảm biến góc xoay thân xe loại vi cơ .19 Cấu tạo cảm biến góc xoay thân xe loại áp điện .20 Nguyên lý hoạt động cảm biến Yaw của ITT Automotive .21 Điện áp đầu ra của cảm biến góc xoay thân xe .22 Sơ đồ mạch điện yaw rate sensor trên xe Toyota RAV4 .23 Các chân của một cảm biến áp suất dầu phanh .24 Cấu tạo của cảm biến áp suất dầu phanh kiểu áp điện trở.25 Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất dầu phanh kiểu áp điện trở .26 Cấu tạo cảm biến áp suất dầu phanh kiểu tụ.27 Nguyên lý hoạt động cảm biến áp suất dầu kiểu tụ.28 Cảm biến vị trí bướm ga phụ kiểu tuyến tính .29 Sơ đồ mạch điện cảm biến vị trí bướm ga phụ trên xe Lexus SC300 .1 Đồ thị đặc tính trượt.2 Đồ thị đặc tính trượt trên các loại đường.3 Chu trình điều khiển ABS.4 Qúa trình điều khiển ABS .5 Phân loại hệ thống ABS theo kênh.6 Sơ đồ cấu tạo ABS.8 Sơ đồ khối nguyên lí điều khiển ABS .9 Bộ chấp hành thủy lực của BOSCH.10 Van giữ áp loại 2 vị trí .11 Van giảm áp loại 2 vị trí .12 Sơ đồ bộ chấp hành 8 van 2 vị trí .13 Chế độ làm việc bình thường của bộ chấp hành thủy lực .17 Các chức năng điều khiển của ECU .18 Cơ cấu chấp hành sử dụng 3 van điện 3 vị trí.19 Bộ chấp hành thủy lực loại 4 van 4 vị trí.20 Cơ cấu chấp hành sử dụng 4 van điện 3 vị trí.21 Cơ cấu chấp hành sử dụng áp suất trợ lực lái .22 Đồ thị thể hiện đường áp suất dầu lý tưởng cho các bánh trước và bánh sau.23 Minh họa phân phối lực phanh theo tải trọng khi có EBD.24 Sơ đồ hệ thống EBD .25 Phân phối lực phanh khi xe đang thực hiện quá trình phanh .26 Phân phối lực phanh khi xe đang quay vòng .1 Lợi ích của hệ thống TRC.2 Sơ đồ bố trí các chi tiết hệ thống TRC trên xe Toyota Camry năm 1997.3 Sơ đồ khối nguyên lý điều khiển hệ thống TRC.4 Bộ chấp hành bướm ga phụ .5 Cấu tạo bộ chấp hành bướm ga phụ .6 Bướm ga phụ mở hoàn toàn .7 Bướm ga phụ mở 50% .8 Bướm ga phụ đóng hoàn toàn .9 Quá trình phanh bình thường .13 Minh họa nhược điểm của bộ vi sai khi đường có hệ số bám khác nhau làm ảnh hưởng đến lực kéo .14 Lợi ích của hệ thống ESP khi vào cua.15 Sơ đồ cấu tạo hệ thống ESP .16 Bộ điều khiển.17 Bộ chấp hành thủy lực .18 Công tắc ESP.19 Sơ đồ điều khiển của hệ thống ESP.20 Chu trình điều khiển hệ thống ESP .21 Trường hợp xe bị quay vòng thiếu.22 Sơ đồ hoạt động của hệ thống khi quay vòng thiếu.23 Trường hợp xe bị quay vòng thừa .24 Sơ đồ hoạt động của hệ thống khi xe bị quay vòng thừa.25 Mô tả ô tô được trang bị ESP khi tránh chướng ngại vật.1 Hệ thống hỗ trợ xuống dốc HDC/DAC .3 Công tắc khóa vi sai cầu sau .4 công tắc DAC .5 Đèn DAC trên đồng hồ taplo .6 Đèn báo trượt .7 Sơ đồ điều khiển DAC .8 Sơ đồ điều khiển DAC trên xe Toyota RAV4 .9 Tính hiệu quả của HAC .11 Mô tả quá trình tăng áp suất lên.12 Mô tả mô men phanh quá trình tăng áp suất lên .13 Hoạt động mạch dầu quá trình tăng áp.14 Mô tả quá trình duy trì áp suất.15 Mô men phanh quá trình duy trì áp suất.16 Hoạt động mạch dầu quá trình giữ áp.17 Mô tả quá trình giảm bớt áp suất .18 Mô men phanh quá trình giảm bớt áp suất .19 Hoạt động mạch dầu quá trình giảm bớt áp suất.20 Mô tả quá trình giảm áp suất.21 Mô men phanh quá trình giảm bớt áp suất .1 Vị trí các cụm chi tiết của SBC .2 Cấu tạo bộ điều khiển .3 Cấu tạo xy lanh chính .4 Cấu tạo mô phỏng lực phanh .5 Cảm biến hành trình bàn đạp phanh .6 Bình chứa dầu phanh .7 Khi đạp bàn đạp phanh .8 Cấu tạo bộ thủy lực .9 Sơ đồ bộ thủy lực .10 Khi đạp bàn đạp phanh .11 Hoạt động ở mạch phanh trước mạch phanh sau.12 Khi nhả phanh .13 Khi đạp phanh .14 Khi nhả bàn đạp phanh .15 Phân phối lực phanh ở bánh sau.16 Phân phối lực phanh ở bánh trước.132 21 DANH SÁCH BẢNG Bảng 3.1 Các chế độ hoạt động của bộ chấp hành thủy lực 8 van 2 vị trí .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ