Án Lệ Trong Hệ Thống Pháp Luật Việt Nam: Vai Trò và Đặc Điểm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu án lệ trong hệ thống các loại nguồn pháp luật, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực luật học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2013

113
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NGUỒN PHÁP LUẬT VÀ VAI TRÒ CỦA ÁN LỆ TRONG HỆ THỐNG NGUỒN PHÁP LUẬT

1.1. Những vấn đề cơ bản về nguồn pháp luật

1.1.1. Khái niệm nguồn pháp luật

1.1.2. Các loại nguồn pháp luật

1.1.3. Nguồn của pháp luật Việt Nam hiện hành

1.1.4. Khái niệm án lệ và những vấn đề cơ bản về án lệ

1.1.4.1. Khái niệm án lệ
1.1.4.2. Phân biệt khái niệm án lệ với một số khái niệm tương đồng
1.1.4.3. Ưu điểm, nhược điểm của án lệ
1.1.4.4. Điều kiện bản án, quyết định trở thành án lệ
1.1.4.5. Quy trình sửa đổi án lệ

1.1.5. Ý nghĩa và vai trò của án lệ

1.1.5.1. Vai trò của án lệ trong hệ thống nguồn pháp luật
1.1.5.2. Vai trò của án lệ trong hệ thống nguồn pháp luật quốc gia
1.1.5.3. Vai trò của án lệ trong hệ thống Thông luật
1.1.5.4. Vai trò của án lệ trong hệ thống Dân luật

2. CHƯƠNG 2: ÁN LỆ TRONG HỆ THỐNG PHÁP LUẬT COMMON LAW VÀ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT CIVIL LAW

2.1. Đặc điểm án lệ trong hệ thống common law: Anh, Mỹ, Úc

2.1.1. Án lệ là nguồn luật có giá trị bắt buộc

2.1.2. Tòa án cấp dưới có nghĩa vụ tuân theo án lệ của tòa án cấp trên

2.1.3. Tòa án cùng cấp không có nghĩa vụ phải tuân thủ án lệ của nhau

2.1.4. Tòa án tối cao không bị ràng buộc bởi án lệ của chính mình

2.1.5. Luật thành văn có giá trị cao hơn án lệ

2.1.6. Án lệ có thể bị bãi bỏ

2.1.7. Những tiêu chí kỹ thuật khi áp dụng án lệ trong hệ thống Common Law

2.1.8. Không phải mọi án lệ đều có giá trị ràng buộc

2.2. Đặc điểm án lệ trong hệ thống Civil Law: Pháp, Đức, Nhật Bản

2.2.1. Án lệ không bắt buộc - không phải là nguồn luật chính thức

2.2.2. Những Tòa án có thẩm quyền tạo ra án lệ trong hệ thống Civil Law

2.2.3. Việc hình thành án lệ của Tòa án tối cao trong hệ thống Civil Law

2.2.4. Cách thức xây dựng và sử dụng án lệ trong các nước thuộc hệ thống Civil Law

2.2.5. Xu hướng coi trọng lẫn nhau giữa hai dòng họ Civil Law và Common Law

2.2.6. Dòng họ Civil Law có xu hướng coi trọng án lệ

2.2.7. Dòng họ Common Law có xu hướng coi trọng pháp luật thành văn

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM ĐỔI MỚI VỀ ÁN LỆ VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ CHO VIỆC XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN ÁN LỆ TẠI VIỆT NAM

3.1. Thực trạng sử dụng "án lệ" trong hoạt động xét xử của Tòa án và nhu cầu án lệ ở Việt Nam

3.2. Nhu cầu và triển vọng của việc phát triển án lệ trở thành một nguồn pháp luật chính thống ở Việt Nam

3.3. Quan điểm đổi mới của Đảng và Nhà nước về án lệ

3.3.1. Quan điểm đổi mới của Đảng về án lệ

3.3.2. Quan điểm của Tòa án nhân dân tối cao về án lệ

3.4. Một số kiến nghị cho việc xây dựng và phát triển án lệ tại Việt Nam

3.4.1. Kiến nghị sửa đổi pháp luật

3.4.2. Thiết lập án lệ

3.4.3. Những hoạt động hỗ trợ cần thiết cho triển khai án lệ

3.4.4. Những vấn đề kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng án lệ

3.4.5. Cách viện dẫn án lệ trong xét xử

3.4.6. Lựa chọn án lệ khi giải quyết vụ án

3.4.7. Thay đổi và bãi bỏ án lệ

3.4.8. Các thẩm phán cần phải lập luận như thế nào khi không tuân theo án lệ của Tòa án nhân dân tối cao

3.4.9. Một số biện pháp nhằm tăng cường ý thức sử dụng án lệ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Án Lệ Là Gì Khám Phá Vai Trò Trong Pháp Luật Việt Nam

Án lệ được xem là một nguồn quan trọng của pháp luật trên thế giới. Nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, Hà Lan, Australia, Indonesia đã áp dụng án lệ rộng rãi. Nguyên tắc "Stare decisis" (tuân theo các phán quyết đã có) đã hình thành từ lâu tại các quốc gia này. Phán quyết của tòa án không chỉ giải quyết vụ án cụ thể mà còn tạo ra tiền lệ cho các vụ án tương tự sau này. Điều này tạo ra sự bình đẳng trong xét xử và giúp các bên liên quan dự đoán kết quả tranh chấp, kiện tụng. Nhờ đó, các bên có thể lưu ý hơn trong các giao dịch kinh tế, dân sự và hành vi pháp lý khác, tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức cho xã hội. Vì lẽ đó, án lệ dần trở thành một bộ phận của pháp luật và phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia.

1.1. Định Nghĩa Án Lệ Cơ Sở Hình Thành và Phát Triển

Án lệ là quyết định của cơ quan xét xử, chứa đựng lập luận và phán quyết về một vấn đề pháp lý cụ thể, được sử dụng làm tiền lệ cho các vụ việc tương tự sau này. Án lệ Việt Nam hiện nay đang dần được công nhận và phát triển, dù chưa có vị thế chính thức như một nguồn luật thành văn. Việc nghiên cứu và áp dụng án lệ giúp đảm bảo tính thống nhất trong xét xử, giảm thiểu tình trạng các vụ việc tương tự lại có kết quả trái ngược. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch và công bằng của hệ thống pháp luật.

1.2. Phân Biệt Án Lệ và Tiền Lệ Pháp Điểm Khác Biệt Cốt Lõi

Tiền lệ pháp là quyết định của cơ quan hành chính hoặc tòa án, được nhà nước thừa nhận làm khuôn mẫu pháp lý để giải quyết các trường hợp tương tự. Có hai loại tiền lệ pháp chính: tiền lệ pháp hành chính và tiền lệ pháp tư pháp (án lệ). Tiền lệ pháp, giống như tập quán pháp, là nguồn luật có từ sớm trong lịch sử pháp luật. Điều này cho thấy tính bền vững và hợp lý của nó. Tiền lệ pháp phổ biến trong nhà nước chiếm hữu nô lệ, phong kiến và các nước theo hệ thống Thông luật như Anh, Mỹ. Tuy nhiên, tiền lệ pháp cũng có nhược điểm như tính bất ổn định.

II. Thách Thức và Giải Pháp Phát Triển Án Lệ Tại Việt Nam

Mặc dù không được công nhận chính thức, những biến dạng của án lệ vẫn tồn tại và có vai trò quan trọng trong hoạt động xét xử của tòa án. Các tòa án địa phương thường dựa trên hướng dẫn và báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) để giải quyết các vụ việc tương tự. Đây được xem là giải pháp hiệu quả khi chưa có đủ luật điều chỉnh. Tuy nhiên, việc này đặt ra câu hỏi về tính thống nhất và minh bạch trong áp dụng pháp luật. Tình trạng cùng vụ án, vụ việc có tính chất tương tự nhưng không phải lúc nào cũng được giải quyết với kết quả giống nhau, thậm chí trái ngược nhau, vẫn còn tồn tại.

2.1. Thực Trạng Áp Dụng Án Lệ Ưu Điểm và Hạn Chế Hiện Nay

Từ năm 2004, TANDTC đã chọn lọc và công bố các phán quyết, quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng thẩm phán TANDTC, cùng các báo cáo tổng kết kinh nghiệm xét xử. Mục đích là để thẩm phán và tòa án các cấp vận dụng và tham khảo trong quá trình xét xử. Tuy nhiên, tỷ lệ án oan sai hàng năm vẫn còn. Điều đáng nói là các vụ án tương tự không phải lúc nào cũng được giải quyết thống nhất. Điều này dẫn đến sự thiếu tin tưởng vào tính công bằng của phán quyết tòa án.

2.2. Giải Pháp Nâng Cao Tính Thống Nhất Xây Dựng Án Lệ Chuẩn

Để giải quyết vấn đề này, việc xây dựng và áp dụng án lệ một cách chính thức và có hệ thống là cần thiết. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và phương pháp làm việc của các thẩm phán, cũng như sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Cần có quy trình rõ ràng để lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ, đảm bảo tính minh bạch và dễ tiếp cận. Đồng thời, cần có cơ chế để giải quyết các xung đột giữa án lệ và luật thành văn, cũng như giữa các án lệ khác nhau.

III. Nghị Quyết 49 NQ TW Bước Ngoặt Trong Phát Triển Án Lệ

Ngày 02/06/2005, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 49/NQ-TW về "Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020". Nghị quyết này đề ra mục đích xây dựng và hoàn thiện từng bước hoạt động của Tòa án nhân dân (TAND). TANDTC có nhiệm vụ tổng kết kinh nghiệm xét xử, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật, phát triển án lệ và xét xử giám đốc thẩm và tái thẩm. Đây là lần đầu tiên thuật ngữ "án lệ" được Bộ Chính trị thừa nhận như một chủ trương đường lối xây dựng và phát triển án lệ chính thống trong tiến trình cải cách tư pháp Việt Nam.

3.1. Chủ Trương Của Đảng Định Hướng Phát Triển Án Lệ

Nghị quyết 49/NQ-TW đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc thừa nhận và phát triển án lệ tại Việt Nam. Đây là cơ sở chính trị quan trọng để các cơ quan nhà nước, đặc biệt là TANDTC, triển khai các hoạt động xây dựng và áp dụng án lệ. Việc này thể hiện sự đổi mới trong tư duy pháp lý, từ việc chỉ coi trọng luật thành văn sang việc kết hợp với án lệ để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.

3.2. TANDTC Vai Trò Trung Tâm Trong Xây Dựng Án Lệ

TANDTC đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng và phát triển án lệ tại Việt Nam. TANDTC có trách nhiệm tổng kết kinh nghiệm xét xử, lựa chọn các bản án, quyết định có giá trị làm án lệ, và hướng dẫn áp dụng án lệ cho các tòa án cấp dưới. Để thực hiện tốt vai trò này, TANDTC cần có đội ngũ chuyên gia pháp lý giỏi, có kinh nghiệm thực tiễn, và có khả năng phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các vấn đề pháp lý.

IV. Toàn Cầu Hóa và Án Lệ Nâng Cao Vị Thế Tài Phán Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam cần tuân thủ các nguyên tắc về minh bạch hóa, trong đó có yêu cầu các tòa án công bố công khai các bản án. Điều này đặt ra nhu cầu bức thiết là công tác tài phán phải tiếp cận và giải quyết êm thấm các vụ án có yếu tố nước ngoài. Mục tiêu là tạo dựng hình ảnh và sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế khi lựa chọn tài phán tại Việt Nam thay vì ở nước ngoài. Việc phát triển án lệ là một yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu này.

4.1. Minh Bạch Hóa Yêu Cầu Tất Yếu Trong Hội Nhập

Việc công khai các bản án và án lệ giúp tăng cường tính minh bạch của hệ thống pháp luật Việt Nam. Điều này tạo điều kiện cho các nhà đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp và người dân hiểu rõ hơn về pháp luật Việt Nam, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh và đầu tư chính xác hơn. Đồng thời, việc minh bạch hóa cũng giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của các thẩm phán và tòa án.

4.2. Thu Hút Đầu Tư Tạo Dựng Niềm Tin Vào Tài Phán

Một hệ thống tài phán hiệu quả, minh bạch và công bằng là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài. Khi các nhà đầu tư tin tưởng vào hệ thống pháp luật của một quốc gia, họ sẽ sẵn sàng đầu tư vào quốc gia đó. Việc phát triển án lệ giúp tạo dựng niềm tin vào tài phán Việt Nam, từ đó thu hút thêm nhiều vốn đầu tư nước ngoài, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

V. Nguồn Pháp Luật Án Lệ và Mối Tương Quan Với Văn Bản

"Nguồn của pháp luật là tất cả các căn cứ được các chủ thể có thẩm quyền sử dụng làm cơ sở để xây dựng, ban hành, giải thích pháp luật cũng như để áp dụng vào việc giải quyết các vụ việc pháp lý xảy ra trong thực tế". Lý luận chung pháp lý thường xem xét hình thức pháp luật dưới hai phương diện: hình thức bên trong và hình thức bên ngoài. Nếu hình thức bên trong của pháp luật là kết cấu của các yếu tố tạo thành nội dung pháp luật thì hình thức bên ngoài là sự biểu hiện ra bên ngoài nội dung của pháp luật, là cái chứa đựng các quy tắc pháp luật - quy tắc hành vi theo ý chí nhà nước. Hình thức bên ngoài của pháp luật còn được gọi là nguồn pháp luật.

5.1. Khái Niệm Nguồn Pháp Luật Góc Nhìn Đa Chiều

Nguồn pháp luật là một khái niệm cơ bản tiêu biểu của pháp luật. Đây là vấn đề không những các nhà luật học quan tâm mà nó cũng gây được sự chú ý của các nhà nghiên cứu xã hội học, triết học, chính trị học. Mỗi nhà nghiên cứu có cách tiếp cận vấn đề này khác nhau dưới những góc độ khác nhau từ đó có những quan điểm khác nhau về nguồn pháp luật. Một học giả người Pháp cho rằng, thực tế pháp luật có hai nguồn là nguồn nội dung và nguồn hình thức.

5.2. Phân Loại Nguồn Pháp Luật Vị Trí Của Án Lệ

Các loại nguồn pháp luật bao gồm: văn bản quy phạm pháp luật, tập quán pháp, tiền lệ pháp, điều ước quốc tế. Trong đó, tiền lệ pháp (bao gồm án lệ) là quyết định của cơ quan hành chính hoặc cơ quan tòa án được nhà nước thừa nhận như là một khuôn mẫu có giá trị pháp lí để giải quyết những trường hợp tương tự. Tiền lệ pháp có từ buổi ban đầu của lịch sử pháp luật nhân loại và cho đến ngày nay, cho thấy tính bền vững của nó.

VI. Tiền Lệ Pháp So Sánh Án Lệ Với Các Hình Thức Khác

Tiền lệ pháp là quyết định của cơ quan hành chính hoặc cơ quan toà án được nhà nước thừa nhận như là một khuôn mẫu có giá trị pháp lí để giải quyết những trường hợp tương tự. Có hai loại tiền lệ pháp cơ bản là: tiền lệ pháp hành chính và tiền lệ pháp tư pháp hay án lệ. Cũng như với tập quán pháp tiền lệ pháp là nguồn pháp luật có từ buổi ban đầu của lịch sử pháp luật nhân loại và cho đến ngày nay. Điều đó nói lên tính bền vững hợp lý nhất định của tiền lệ pháp. Tiền lệ pháp là nguồn pháp luật rất phổ biến trong nhà nước chiếm hữu nô lệ và nhà nước phong kiến và các nhà nước theo hệ thống Thông luật như Anh, Mĩ.

6.1. Ưu Điểm Của Tiền Lệ Pháp Tính Linh Hoạt và Thực Tiễn

Tiền lệ pháp có ưu điểm là tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các tình huống thực tế. Nó cho phép các cơ quan nhà nước giải quyết các vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật mới hoặc chưa được quy định đầy đủ trong luật thành văn. Án lệ là một hình thức của tiền lệ pháp, kế thừa những ưu điểm này.

6.2. Nhược Điểm Của Tiền Lệ Pháp Tính Bất Ổn Định

Tiền lệ pháp cũng có nhược điểm là tính bất ổn định và thiếu minh bạch. Các quyết định của cơ quan nhà nước có thể thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, dẫn đến sự không chắc chắn trong áp dụng pháp luật. Để khắc phục nhược điểm này, cần có quy trình rõ ràng để lựa chọn, công bố và áp dụng tiền lệ pháp, cũng như cơ chế để giải quyết các xung đột giữa các tiền lệ pháp khác nhau. Việc xây dựng hệ thống án lệ chính thức sẽ giúp giảm thiểu tính bất ổn định này.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUỒN PHÁP LUẬT VÀ VAI TRÒ CỦA ÁN LỆ TRONG HỆ THỐNG NGUỒN PHÁP LUẬT 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NGUỒN PHÁP LUẬT 1. Khái niệm nguồn pháp luật "Nguồn của pháp luật là tất cả các căn cứ được các chủ thể có thẩm quyền sử dụng làm cơ sở để xây dựng, ban hành, giải thích pháp luật cũng như để áp dụng vào việc giải quyết các vụ việc pháp lý xảy ra trong thực tế" [28]. Lý luận chung pháp lý thường xem xét hình thức pháp luật dưới hai phương diện: hình thức bên trong và hình thức bên ngoài.

Nếu hình thức bên trong của pháp luật là kết cấu của các yếu tố tạo thành nội dung pháp luật thì hình thức bên ngoài là sự biểu hiện ra bên ngoài nội dung của pháp luật, là cái chứa đựng các quy tắc pháp luật - quy tắc hành vi theo ý chí nhà nước. Hình thức bên ngoài của pháp luật còn được gọi là nguồn pháp luật. Nguồn pháp luật là một khái niệm cơ bản tiêu biểu của pháp luật. Đây là vấn đề không những các nhà luật học quan tâm mà nó cũng gây được sự chú ý của các nhà nghiên cứu xã hội học, triết học, chính trị học.

Mỗi nhà nghiên cứu có cách tiếp cận vấn đề này khác nhau dưới những góc độ khác nhau từ đó có những quan điểm khác nhau về nguồn pháp luật. Một học giả người Pháp cho rằng, thực tế pháp luật có hai nguồn là nguồn nội dung và nguồn hình thức. Nguồn nội dung là nguồn cơ bản "là căn nguyên của pháp luật, các động cơ chính trị, kinh tế, xã hội, tôn giáo, đạo đức" (jean- claude- nhập môn luật học). Nguồn hình thức được Michel Virally định nghĩa là "các phương pháp thiết lập nên các quy phạm pháp luật xác định cơ quan ban hành ra quy phạm pháp luật có tính bắt buộc theo quy định của nhà nước" [Dẫn theo 28].

16 z Học giả người Đức Hans Kelsen cho rằng, nguồn pháp luật là khái niệm không rõ ràng và được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Nguồn pháp luật là những quy phạm chung của hiến pháp và những quy phạm chung được ban hành phù hợp với Hiến pháp. Hoặc nguồn pháp luật biểu thị cơ sở pháp lí cơ bản của hệ thống pháp luật. Định nghĩa này chủ yếu đề cập đến nguồn hình thức của pháp luật.

Ở Việt Nam, vấn đề nguồn pháp luật đã được đề cập đến nhiều trong các giáo trình, tạp chí chuyên ngành. Một số giáo trình lý luận nhà nước và pháp luật có ý kiến cho rằng nguồn pháp luật và hình thức pháp luật là một. "Hình thức bề ngoài hay nguồn pháp luật gồm các văn bản pháp luật kể cả các văn bản quy phạm, các hiệp ước quốc tế, tập quán, các tục lệ quốc tế, các hợp đồng (khế ước), luật tục án lệ, những quy định của luật tôn giáo, các học thuyết pháp lý" [28]. Như tác giả đã đề cập ở trên, hình thức pháp luật có hình thức bên trong và hình thức bên ngoài.

Nguồn pháp luật là hình thức bên ngoài của pháp luật - biểu thị nội dung của pháp luật. Nguồn pháp luật không đồng nhất với hình thức pháp luật. Nguồn pháp luật là khái niệm quan trọng, chuyên biệt của khoa học pháp lý được sử dụng để xác định hình thức thể hiện của các quy phạm pháp luật. Khi nói đến nguồn pháp luật ta không nói đến xuất xứ của nó mà muốn đề cập đến từ đâu mà chúng ta vận dụng các quy phạm pháp luật này hoặc quy phạm pháp luật khác để giải quyết những vụ việc cụ thể.

Các loại nguồn pháp luật 1. Tiền lệ pháp Tiền lệ pháp là quyết định của cơ quan hành chính hoặc cơ quan toà án được nhà nước thừa nhận như là một khuôn mẫu có giá trị pháp lí để giải quyết những trường hợp tương tự. Có hai loại tiền lệ pháp cơ bản là: tiền lệ 17 z pháp hành chính và tiền lệ pháp tư pháp hay án lệ. Cũng như với tập quán pháp tiền lệ pháp là nguồn pháp luật có từ buổi ban đầu của lịch sử pháp luật nhân loại và cho đến ngày nay.

Điều đó nói lên tính bền vững hợp lý nhất định của tiền lệ pháp. Tiền lệ pháp là nguồn pháp luật rất phổ biến trong nhà nước chiếm hữu nô lệ và nhà nước phong kiến và các nhà nước theo hệ thống Thông luật như Anh, Mĩ. Bên cạnh những nhược điểm như tính bất ổn định, sự lạm quyền của các toà án… ta không thể phủ nhận những ưu điểm của tiền lệ pháp như khắc phục những thuộc tính cố hữu của pháp luật thành văn: tính khái quát cao, tính trừu tượng, không sát với thực tiễn. Tập quán pháp Tập quán pháp là tập quán được nhà nước thừa nhận có giá trị pháp lý, trở thành những quy tắc xử sự chung được nhà nước thừa nhận và được nhà nước bảo đảm thực hiện.

Tập quán là những thói quen xử sự được hình thành qua nhiều thế hệ, vì vậy nó đã được kiểm nghiệm trong thực tế của các địa phương cộng đồng. Những tập quán còn tồn tại đến ngày nay có những giá trị rất to lớn trong việc lưu giữ giá trị truyền thống cũng như điều chỉnh hành vi con người. Chính vì vậy, tập quán pháp không đơn thuần để lấp chỗ hổng pháp luật mà sẽ luôn được sử dụng như một tất yếu khách quan. Tập quán pháp là loại nguồn pháp luật được sử dụng nhiều nhất trong các nhà nước chiếm hữu nô lệ và phong kiến.

Với sự thay đổi của lịch sử thì phạm vi ảnh hưởng của tập quán pháp đã bị thu hẹp và mang nhiều đặc điểm mới phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh của từng quốc gia và từng thời kỳ lịch sử. Tại các nước châu Âu lục địa theo truyền thống pháp luật thành văn kế thừa từ luật La Mã thì tập quán pháp chỉ được dùng trong trường hợp thiếu luật hay nói cách khác thì tập quán pháp dùng để bổ sung những khiếm khuyết của pháp luật. Còn ở các nước thuộc dòng họ Common Law, tập quán 18 z pháp là một trong những nguồn quan trọng của pháp luật đặc biệt là ở nước Anh và Mĩ. Văn bản quy phạm pháp luật Văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) là hình thức thể hiện cơ bản của của các quyết định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền (hoặc cá nhân, tổ chức được nhà nước trao quyền) ban hành.

Các văn bản này được ban hành theo những trình tự chặt chẽ, trong đó đề ra những quy tắc xử sự chung hoặc sửa đổi, đình chỉ hiệu lực, bãi bỏ những quy phạm hiện hành hoặc thay đổi phạm vi hiệu lực của chúng, được áp dụng trong thực tiễn đời sống, có tính bắt buộc chung với mọi chủ thể. Văn bản pháp luật bao gồm: luật và những văn bản dưới luật. VBQPPL thường dễ thực hiện, dễ giám sát, dễ kiểm tra khi được áp dụng. Tuy nhiên, chúng có hạn chế do tính khái quát cao nên khó lường hết được các tình huống đa dạng của cuộc sống.

Một số các quy định pháp luật còn chung chung, có thể hiểu theo nhiều cách dẫn đến việc khó áp dụng trong thực tế, đôi khi còn cứng nhắc, thoát ly hiện thực. Luật công bình Các nguyên tắc công bằng công lí là một trong những nguồn quan trọng của pháp luật Anh - Mĩ. Các nguyên tắc công bằng, công lí có nguồn gốc gắn liền với việc khiếu kiện trực tiếp lên hoàng đế nước Anh và việc thành lập toà án công bình do quan chưởng ấn thay các hoàng đế xét xử các vụ việc. Các nguyên tắc công bằng, công lí (Equity) là cơ sở để toà án công bình xét xử các vụ án khi công dân khiếu kiện.

Các học thuyết tư tưởng Một số nước trên thế giới có một nguồn quan trọng khác là các học thuyết pháp lý. Các nhà luật học lớn của Anh theo truyền thống từ Glanvill và Bracton đến Coke và Manfied đều là các nhà thực tiễn và hầu như đều là thẩm 19 z phán. Tư tưởng của họ có ánh hưởng lớn tới việc giải quyết các vụ việc tại Tòa án. William Blackston có công trình nghiên cứu nổi tiếng gồm bốn tập gọi là "Commentaries on the laws of england" (Bình luận về pháp luật Anh).

Công trình này đã nghiên cứ toàn bộ hệ thống pháp luật Anh. Các nhận xét, đánh giá, phuơng hướng tư duy, quan điểm và khuyến nghị của Blackstone có ảnh hưởng lớn đến tư duy pháp luật Anh. Luật tôn giáo Khác với các nguồn pháp luật đã xem xét, pháp luật của các nước đạo Hồi (Islam) không phải là lĩnh vực khoa học độc lập mà nó là một trong những phần hợp thành của đạo Hồi. Nền tảng của pháp luật đạo Hồi cũng như toàn bộ nền văn minh đạo Hồi là Thánh kinh Coran gồm những lời dạy của thánh Ala đối với người cuối cùng trong số những nhà tiên tri và sứ đồ của mình là Mohamed (570 - 632).

Các nguyên tắc có tính chất pháp lý trong Coran không đủ để điều chỉnh mọi mối quan hệ giữa những người theo đạo Hồi, giữa các chế định của đạo Hồi. Chính vì thế mà bên cạnh Coran còn có Sunna. Nguồn của pháp luật Việt Nam hiện hành 1. Văn bản quy phạm pháp luật Đây là loại nguồn hình thức chủ yếu, cơ bản và quan trọng nhất của pháp luật, bởi lẽ, các cơ quan nhà nước ở Việt Nam khi giải quyết các vụ việc pháp lý thực tế thuộc thẩm quyền của mình đều chủ yếu dựa vào các VBQPPL.

VBQPPL là văn bản do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo thủ tục, trình tự luật định, trong đó có quy tắc xử sự chung được Nhà nước bảo đảm thực hiện, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN). Văn bản quy phạm pháp luật ở nước ta bao gồm nhiều loại với giá trị pháp lý cao, thấp khác nhau. Đứng đầu thang bậc giá trị pháp lý trong hệ 20 z thống VBQPPL là Hiến pháp, đạo luật gốc, luật cơ bản của Nhà nước. Tiếp đó là các đạo luật và các nghị quyết của Quốc hội; pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, các Điều ước Quốc tế mà Việt Nam tham gia… Văn bản quy phạm pháp luật được hình thành do kết quả của hoạt động xây dựng pháp luật, thể hiện trí tuệ của tập thể nên tính khoa học tương đối cao.

Các quy định của nó được trình bày thành văn nên thường rõ ràng, cụ thể, bảo đảm có thể được hiểu và được thực hiện thống nhất ở phạm vi rộng; nhờ vậy, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc đáp ứng các yêu cầu cơ bản của nguyên tắc pháp chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Án Lệ Trong Hệ Thống Pháp Luật Việt Nam: Vai Trò và Đặc Điểm cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của án lệ trong việc hình thành và phát triển hệ thống pháp luật tại Việt Nam. Tác giả phân tích các đặc điểm nổi bật của án lệ, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc giải quyết các tranh chấp pháp lý và tạo ra sự nhất quán trong áp dụng pháp luật. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ về án lệ không chỉ giúp nâng cao kiến thức pháp lý mà còn hỗ trợ trong việc áp dụng pháp luật một cách hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến pháp luật, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoá luận tốt nghiệp năng lực chủ thể của cá nhân theo quy định của pháp luật dân sự việt nam, nơi bàn về năng lực pháp lý của cá nhân trong bối cảnh pháp luật dân sự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học mối quan hệ giữa pháp luật với đạo đức ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa pháp luật và các giá trị đạo đức trong xã hội. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những góc nhìn mới về hệ thống pháp luật Việt Nam.