Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Án lệ hình sự ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Mận thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Văn Độ, bảo vệ năm 2019 tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Luận án thuộc ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 9.04.

+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí               | Nội dung xác thực từ văn bản                                |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Đề tài                 | Án lệ hình sự ở Việt Nam hiện nay                           |
| Tác giả / Người HDKH   | NCS. Nguyễn Thanh Mận / PGS.TS. Trần Văn Độ                 |
| Cơ sở đào tạo / Năm    | Học viện Khoa học Xã hội (VASS) / 2019                      |
| Ngành / Mã số          | Luật Hình sự và Tố tụng hình sự / 9.04                      |
| Hướng tiếp cận         | Định tính, kết hợp nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn |
+------------------------+-------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo lập luận của tác giả, việc thừa nhận và áp dụng án lệ tại Việt Nam là yêu cầu đặt ra từ công cuộc cải cách tư pháp theo các định hướng lớn của Đảng:

  • Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.
  • Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, xác định nhiệm vụ của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) là tổng kết kinh nghiệm xét xử, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật, phát triển án lệ và xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 (điểm c khoản 2 Điều 22) chính thức ghi nhận thẩm quyền lựa chọn, công bố án lệ của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.

Khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ thực tế: Luật thành văn luôn bộc lộ những lỗ hổng và quy định khung cần giải thích, trong khi thực tiễn xét xử các vụ án hình sự có nhiều tình tiết tương tự nhau nhưng lại được hiểu và áp dụng không đồng nhất giữa các cấp Tòa án. Mặc dù Hội đồng Thẩm phán TANDTC đã ban hành Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ, nhưng đến thời điểm thực hiện đề tài, TANDTC mới chỉ công bố được 04 án lệ hình sự (01 án lệ có hiệu lực pháp luật và 03 án lệ có hiệu lực từ ngày 03/12/2018). Trong thực tế xét xử, chưa có Tòa án nào áp dụng Án lệ hình sự số 01. Các vấn đề lý luận đặc thù về khái niệm, bản chất, đặc điểm, nguyên tắc tuyển chọn và áp dụng riêng cho án lệ hình sự chưa được làm rõ một cách có hệ thống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về khái niệm, bản chất, đặc điểm và vai trò của án lệ hình sự; lý luận về xây dựng và áp dụng án lệ hình sự; khảo sát, đánh giá thực tiễn xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam; từ đó đề xuất các yêu cầu và giải pháp nâng cao chất lượng xây dựng, áp dụng án lệ hình sự trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận về án lệ hình sự (khái niệm, bản chất, đặc điểm) và lý luận về xây dựng, áp dụng án lệ hình sự.
    2. Thứ hai: Đánh giá những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những thành tựu, hạn chế trong thực tiễn xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam.
    3. Thứ ba: Đề xuất các yêu cầu và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam.

Giả thuyết và câu hỏi nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Từ năm 2004 đến nay, việc TANDTC công bố các quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán là bước chuẩn bị cần thiết cho việc thừa nhận và phát triển án lệ theo tinh thần Nghị quyết số 49-NQ/TW. Việc nghiên cứu án lệ hình sự là yêu cầu cấp bách.
  • Án lệ hình sự là yếu tố khách quan trong hệ thống pháp luật, góp phần bảo đảm sự công bằng, thống nhất, dễ dự đoán trong áp dụng pháp luật và hỗ trợ đào tạo luật. Tuy nhiên, việc xây dựng và áp dụng án lệ hình sự tại Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục để bù đắp các khiếm khuyết của luật thành văn.

Hệ thống 06 câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản:

  1. Câu hỏi thứ nhất: Lý luận xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam hiện nay?
  2. Câu hỏi thứ hai: Án lệ hình sự (ở Việt Nam hiện nay) là gì?
  3. Câu hỏi thứ ba: Hiện nay, án lệ hình sự ở Việt Nam được xây dựng như thế nào?
  4. Câu hỏi thứ tư: Trong thực tiễn, án lệ hình sự được áp dụng như thế nào?
  5. Câu hỏi thứ năm: Việc xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam hiện nay có những thành tựu và hạn chế gì, nguyên nhân của thành tựu và hạn chế?
  6. Câu hỏi thứ sáu: Có những giải pháp gì để nâng cao chất lượng xây dựng và áp dụng án lệ hình sự?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về án lệ hình sự; lý luận và thực tiễn xây dựng, áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam; giải pháp nâng cao chất lượng xây dựng và áp dụng án lệ hình sự.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận và thực tiễn xây dựng, áp dụng án lệ hình sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 2005 (thời điểm ban hành Nghị quyết số 49-NQ/TW) đến thời điểm nghiên cứu (năm 2019). Luận án cũng khảo cứu khái quát các giai đoạn lịch sử trước đó (thời kỳ Pháp thuộc 1858–1945, giai đoạn trước năm 2015) để bảo đảm tính kế thừa.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, phân loại thành các nhóm công trình chính:

Nhóm hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu được điểm lại Nội dung chính
Lý luận, khái niệm, bản chất án lệ nước ngoài - Gerald J. Postema (Precedent in Law)
- Thomas Hobbes (1588–1679)
- Sir John Davies
- Edward Coke (Institutes)
- William Blackstone (Commentaries on the Laws of England)
- Jeremy Bentham (1748–1832)
- H.L.A. Hart (1907–1992)
- Theodore M. Benditt (The Rule of Precedent)
- Friedrich Carl von Savigny (1779–1861)
- Robert Alexy & Ralf Dreier (1997)
- Eva Steiner (French Legal Method)
Phân tích quan điểm của trường phái pháp luật thực chứng, trường phái lịch sử về thẩm quyền sáng tạo luật của Thẩm phán; vai trò của án lệ (ratio decidendi, obiter dictum); mối quan hệ thứ bậc giữa luật thành văn và án lệ trong truyền thống Common Law và Civil Law.
Tiêu chí, nguyên tắc xây dựng và áp dụng án lệ quốc tế - Yoonmin Rah (Hội thảo Đà Nẵng, 2015)
- D. Neil MacCormick & Robert S. Summers (Interpreting Precedents, 1997)
- Alastair MacAdam & John Pyke (1998)
- Đỗ Thị Mai Hạnh (Luận án TS, ĐH Wollongong, 2011)
Nghiên cứu so sánh án lệ tại Đức, Phần Lan, Pháp, Ý, Na Uy, Hà Lan, Tây Ban Nha, Úc, Hàn Quốc; nguyên tắc stare decisis; khả năng tiếp thu mô hình án lệ vào hệ thống pháp luật Việt Nam.
Nghiên cứu án lệ chung tại Việt Nam - Trương Hòa Bình (Đề tài cấp bộ, 2012)
- Đặng Quang Phương (2012)
- Nguyễn Văn Cường (2009)
- Dương Bích Ngọc & Nguyễn Thị Thủy (2009)
- Nguyễn Văn Nam (Luận án TS, 2011)
- Đậu Công Hiệp & Hà Thị Phương Trà (2014)
- Võ Khánh Vinh (Xã hội học pháp luật, Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyền con người)
- Hồ Sỹ Sơn (Luật hình sự so sánh, 2018)
Đánh giá lịch sử hình thành án lệ thời Pháp thuộc (Tập án lệ Bắc kỳ 1927, Trung kỳ 1941); vai trò hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật của TANDTC; phân tích án lệ dưới góc độ luật so sánh và xã hội học pháp luật.
Quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ tại Việt Nam - Nguyễn Văn Cường (2009)
- Đỗ Văn Đại (2011)
- Trần Văn Tuân (2015)
- Chu Thành Quang (2017)
- Châu Hoàng Thân (2016)
Đánh giá quy trình 07 bước lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ theo Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP; các thách thức về kỹ năng viết bản án, thẩm quyền giải thích pháp luật và tính ràng buộc của án lệ.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tác giả khẳng định phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận án lệ dưới góc độ lý luận chung, luật quốc tế, luật so sánh hoặc tập trung vào án lệ dân sự, thương mại. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, độc lập và toàn diện về án lệ hình sự tại Việt Nam. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách xây dựng định nghĩa, xác định bản chất, đặc thù, nguyên tắc và đề xuất quy trình riêng biệt cho việc xây dựng, áp dụng án lệ trong lĩnh vực tư pháp hình sự.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Nền tảng tư tưởng và lý luận: Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp.
  • Hệ thống lý thuyết chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, khoa học luật hình sự, tội phạm học, khoa học luật tố tụng hình sự và xã hội học pháp luật.
  • Khái niệm then chốt: Khái niệm án lệ theo Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP; khái niệm học thuyết tiền lệ pháp (doctrine of precedent), nguyên tắc stare decisis, lý do ra quyết định (ratio decidendi), lập luận bổ trợ (obiter dictum); khái niệm án lệ hình sự do tác giả đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án tiếp cận theo hướng định tính, kết hợp tổng kết thực tiễn và kỹ thuật phân tích luật học:

  • Phương pháp hệ thống hóa: Sử dụng tại Chương 1 để phân loại, tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
  • Phương pháp logic: Áp dụng xuyên suốt Chương 2, Chương 3 và Chương 4 để xây dựng hệ thống khái niệm, phân tích mối quan hệ bản chất - hiện tượng, nguyên nhân - kết quả.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn lý luận và các quyết định giám đốc thẩm, bản án của Tòa án nhân dân.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ chế án lệ giữa hệ thống Common Law (Anh, Mỹ, Úc) và Civil Law (Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc) nhằm rút ra kinh nghiệm tiếp thu cho Việt Nam.
  • Phương pháp miêu tả: Giới thiệu cơ cấu tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam trong mối liên hệ với thẩm quyền tạo lập và áp dụng án lệ.
  • Phương pháp khảo sát, thống kê hình sự: Thống kê việc ban hành các quyết định giám đốc thẩm, rà soát 04 án lệ hình sự đã được công bố và tình hình triển khai áp dụng tại Tòa án các cấp.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn kiện Đảng: Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
  • Văn bản hướng dẫn áp dụng: Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Quyết định công bố án lệ: Quyết định số 220/QĐ-CA ngày 06/4/2016, Quyết định số 698/QĐ-CA ngày 17/10/2016 của Chánh án TANDTC; danh mục 04 án lệ hình sự đã được ban hành.
  • Tư liệu lịch sử và báo cáo ngành: Tập san án lệ Bắc kỳ (1927), Tập san án lệ Trung kỳ (1941); các báo cáo tổng kết công tác xét xử hàng năm của TANDTC; các quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC từ năm 2004 đến năm 2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu về án lệ hình sự

  • Tổng kết có hệ thống các quan điểm học thuật quốc tế về án lệ từ thời kỳ cổ điển đến hiện đại, đối chiếu sự khác biệt giữa quan niệm án lệ là nguồn luật bắt buộc trong Common Law và án lệ là nguồn tham khảo/bổ trợ trong Civil Law.
  • Điểm lại lịch sử án lệ tại Việt Nam: Từng được thừa nhận thời kỳ Pháp thuộc thông qua các tập án lệ năm 1927 và 1941, sau đó gián đoạn cho đến khi đường lối cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW mở đường cho việc khôi phục và chính thức thể chế hóa trong Luật Tổ chức TAND năm 2014.
  • Luận giải 04 khoảng trống khoa học: Sự thiếu vắng khái niệm chuyên biệt về án lệ hình sự; thiếu tiêu chí đặc thù trong quy trình tuyển chọn án lệ hình sự; thực tiễn số lượng án lệ hình sự quá ít và chưa được áp dụng hiệu quả; thiếu vắng giải pháp mang tính hệ thống nhằm hoàn thiện thể chế áp dụng án lệ hình sự.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về án lệ hình sự, xây dựng và áp dụng án lệ hình sự

  • Định nghĩa án lệ hình sự: Tác giả đưa ra định nghĩa:

    "Án lệ hình sự ở Việt Nam là một loại án lệ, được hình thành bởi Tòa án, chứa đựng những lập luận trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhằm làm rõ, giải thích những quy định của pháp luật hình sự còn có cách hiểu khác nhau, được lựa chọn, công bố theo một trình tự, thủ tục nhất định, có giá trị để áp dụng thống nhất pháp luật hình sự đối với những vụ án tương tự về sau."

  • Bản chất của án lệ hình sự: Mang đầy đủ thuộc tính bản chất của pháp luật nói chung, gồm tính giai cấp (thể hiện ý chí của giai cấp cầm quyền thông qua hoạt động tư pháp của cơ quan xét xử) và tính xã hội (bảo vệ quyền con người, điều hòa các quan hệ xã hội, hướng tới sự công bằng).
  • Đặc điểm của án lệ hình sự:
    1. Chủ thể tạo lập: Do Tòa án hình thành từ thực tiễn xét xử các vụ án cụ thể thông qua năng lực phân tích của Thẩm phán.
    2. Nội dung: Chứa đựng lập luận giải thích, làm rõ các căn cứ pháp lý, hành vi, tình tiết đã được quy định trong luật hình sự mà không tạo ra tội phạm mới hay quy định mới về tội phạm (tuân thủ triệt để nguyên tắc pháp chế hình sự quy định tại Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015). Đây là điểm phân biệt căn bản với án lệ dân sự (nơi Tòa án không được từ chối xét xử vì lý do chưa có điều luật áp dụng).
    3. Trình tự, thủ tục: Phải trải qua quy trình tuyển chọn, rà soát và công bố chặt chẽ theo luật định để bảo đảm tính chuẩn mực.
    4. Tính linh hoạt: Có thể bị bãi bỏ, thay đổi khi văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành hoặc khi điều kiện kinh tế - xã hội thay đổi khiến án lệ không còn phù hợp.
    5. Đặc thù mô hình Việt Nam: Án lệ không phải là bản án gốc toàn văn mà là các lập luận, phán quyết được chắt lọc, tổng hợp từ các bản án/quyết định có hiệu lực pháp luật (đặc biệt là quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC).
  • Vai trò của án lệ hình sự: Bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật; hỗ trợ khắc phục các lỗ hổng của luật thành văn; tạo nguồn định hướng cho công tác sửa đổi, bổ sung pháp luật hình sự; hỗ trợ hoạt động đào tạo tư pháp.
  • Nguyên tắc xây dựng và áp dụng án lệ hình sự: Bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp; tuân thủ nguyên tắc có lợi cho người phạm tội; bảo đảm tính tương đồng về tình tiết và sự kiện pháp lý giữa vụ án trước và vụ án xét xử sau.

Chương 3: Thực tiễn xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam

  • Thực tiễn xây dựng và áp dụng qua 02 giai đoạn:
    • Giai đoạn trước năm 2015: Án lệ chưa được thừa nhận chính thức là nguồn luật. TANDTC thực hiện việc định hướng xét xử thông qua việc ban hành các báo cáo tổng kết hàng năm, rút kinh nghiệm xét xử của các Tòa chuyên trách, tổ chức các hội nghị tập huấn nghiệp vụ và công bố các quyết định giám đốc thẩm từ năm 2004.
    • Giai đoạn từ năm 2015 đến thời điểm nghiên cứu (2019): Triển khai theo Luật Tổ chức TAND năm 2014 và Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP. TANDTC đã tuyển chọn và công bố được 04 án lệ hình sự.
  • Đánh giá thành tựu:
    • Thể chế hóa thành công chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, hình thành hành lang pháp lý ban đầu cho việc lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ.
    • Các án lệ hình sự bước đầu tháo gỡ vướng mắc trong việc định tội danh và áp dụng các tình tiết định khung trong thực tế.
  • Hạn chế và vướng mắc thực tiễn:
    • Số lượng án lệ hình sự được công bố còn quá ít (04 án lệ), chưa bao quát được các quan hệ xã hội phức tạp do tội phạm gây ra.
    • Án lệ hình sự số 01 dù đã có hiệu lực nhưng chưa được Tòa án các cấp viện dẫn, áp dụng trực tiếp trong thực tiễn xét xử vụ án cụ thể.
    • Quy trình 07 bước lựa chọn, công bố án lệ theo Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP áp dụng chung cho mọi lĩnh vực, chưa xây dựng được quy trình và tiêu chí đặc thù riêng cho lĩnh vực hình sự.
    • Kỹ năng phân tích, viện dẫn và áp dụng án lệ của đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư còn hạn chế; việc công khai bản án chưa thực sự đồng bộ.

Chương 4: Yêu cầu và giải pháp nâng cao chất lượng xây dựng và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam

  • Các yêu cầu phát triển án lệ hình sự:
    • Quán triệt sâu sắc các quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
    • Bảo đảm nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, không làm thay đổi nội dung các quy định trong Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự.
    • Bảo đảm tính đồng bộ, khả thi, phù hợp với truyền thống pháp lý và điều kiện thực tiễn của Việt Nam.
  • Hệ thống các nhóm giải pháp đề xuất:
    1. Nâng cao nhận thức: Thống nhất nhận thức về vị trí, giá trị pháp lý của án lệ hình sự trong toàn bộ hệ thống các cơ quan tiến hành tố tụng và xã hội.
    2. Hoàn thiện quy định pháp luật: Đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định của Hiến pháp, pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật hình sự về thẩm quyền giải thích pháp luật và cơ chế áp dụng án lệ bắt buộc.
    3. Xây dựng quy trình riêng cho án lệ hình sự: Ban hành quy chế hoặc nghị quyết riêng quy định chi tiết về trình tự, thủ tục, tiêu chí tuyển chọn, phạm vi lựa chọn án lệ hình sự; phân định rõ việc phát triển án lệ đối với phần xác định tội danh, hình phạt và phần trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự.
    4. Nâng cao năng lực đội ngũ tiến hành tố tụng: Đổi mới chương trình đào tạo tại các cơ sở đào tạo luật và Học viện Tòa án; bồi dưỡng kỹ năng lập luận, viết bản án chuẩn mực và kỹ thuật viện dẫn án lệ cho Thẩm phán.
    5. Mở rộng nguồn và cơ chế đề xuất án lệ: Khuyến khích Tòa án các cấp (kể cả cấp huyện, cấp tỉnh, Tòa án quân sự) định kỳ tổng kết, rà soát và đề xuất các bản án có tính chuẩn mực để Hội đồng Thẩm phán TANDTC xem xét.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các điểm đóng góp mới về mặt khoa học, lý luận và thực tiễn như sau:

+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN                                                            |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| Lĩnh vực đóng góp                  | Nội dung cụ thể                                              |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| 1. Lý luận về khái niệm & đặc điểm | Xây dựng hoàn chỉnh khái niệm án lệ hình sự; xác định nội    |
|                                    | hàm, bản chất giai cấp, tính xã hội và các đặc điểm đặc thù. |
|                                    | Khẳng định nguyên tắc án lệ hình sự không tạo ra tội phạm mới|
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| 2. Lý luận về xây dựng & áp dụng   | Làm rõ nguyên tắc, tiêu chí tuyển chọn và tính chất bắt buộc |
|                                    | có điều kiện khi áp dụng án lệ hình sự trong xét xử.         |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| 3. Khảo cứu thực tiễn              | Đánh giá toàn diện thực trạng xây dựng và áp dụng án lệ hình |
|                                    | sự qua 2 giai đoạn; chỉ rõ nguyên nhân số lượng án lệ ít và  |
|                                    | nguyên nhân chưa áp dụng Án lệ số 01 trên thực tế.           |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+
| 4. Hệ thống giải pháp              | Đề xuất giải pháp hoàn thiện thể chế, xây dựng quy trình     |
|                                    | tuyển chọn riêng biệt cho án lệ hình sự, nâng cao chất lượng |
|                                    | bản án và đổi mới đào tạo tư pháp.                           |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------------+

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Kiến nghị TANDTC ban hành văn bản hướng dẫn riêng về tiêu chí và quy trình tuyển chọn án lệ hình sự.
  • Kiến nghị phân định thẩm quyền định kỳ 06 tháng một lần: Chánh án TAND cấp tỉnh và Tòa án Quân sự cấp tương đương tổ chức rà soát, lựa chọn bản án mẫu mực trình Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Chánh tòa các Tòa chuyên trách thuộc TAND Cấp cao rà soát bản án trình Ủy ban Thẩm phán xem xét trước khi chuyển TANDTC.
  • Đề xuất giải pháp bảo đảm tính công khai, minh bạch: Đăng tải dự thảo án lệ trên Cổng thông tin điện tử của Tòa án để lấy ý kiến rộng rãi từ các chuyên gia, luật sư và người dân trước khi thông qua.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực tế của đề tài: Luận án được thực hiện trong bối cảnh chế định án lệ tại Việt Nam mới được chính thức áp dụng trong thời gian ngắn (từ năm 2015 đến 2018–2019). Do đó, số lượng án lệ hình sự được TANDTC công bố tại thời điểm nghiên cứu còn hạn chế (04 án lệ), dẫn đến nguồn dữ liệu thực chứng về việc viện dẫn án lệ tại các Tòa án cấp dưới chưa phong phú để thực hiện các phân tích thống kê quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu chuyên sâu về án lệ hình sự trong từng chế định cụ thể của Bộ luật Hình sự (như các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe; tội phạm kinh tế; chế định đồng phạm; quyết định hình phạt).
    • Nghiên cứu cơ chế giải quyết phần trách nhiệm dân sự trong vụ án hình sự dưới góc độ án lệ.
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh chuyên sâu về kỹ thuật phân biệt án lệ (distinguishing) và kỹ thuật bãi bỏ án lệ (overruling) trong luật hình sự các nước thuộc hệ thống Civil Law và Common Law.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị ứng dụng thực tiễn và tham khảo học thuật cho các nhóm chủ thể sau:

  1. Hệ thống Tòa án nhân dân và Thẩm phán:

    • Cung cấp cơ sở lý luận và các tiêu chí cụ thể để Thẩm phán nhận diện, lựa chọn các bản án hình sự có tính chuẩn mực đề xuất làm án lệ.
    • Hướng dẫn phương pháp luận và kỹ thuật phân tích, viện dẫn lập luận của án lệ hình sự vào phần nhận định của bản án xét xử vụ việc tương tự.
  2. Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách:

    • Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ quá trình tổng kết thi hành Nghị quyết số 49-NQ/TW, rà soát Luật Tổ chức TAND năm 2014 và sửa đổi các văn bản quy phạm về quy trình tuyển chọn, công bố án lệ.
  3. Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học pháp lý:

    • Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự.
    • Tài liệu phục vụ xây dựng giáo trình, bài giảng môn học Kỹ năng xét xử, Luật so sánh và Án lệ tại các cơ sở đào tạo luật (Học viện Tòa án, Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa án lệ hình sự như thế nào và điểm khác biệt cơ bản so với án lệ dân sự là gì?

Theo luận án, án lệ hình sự là những lập luận trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhằm làm rõ, giải thích những quy định của pháp luật hình sự còn có cách hiểu khác nhau, được TANDTC lựa chọn và công bố theo quy trình luật định để áp dụng thống nhất cho các vụ án tương tự về sau. Điểm khác biệt căn bản: Án lệ hình sự tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc pháp chế (Điều 2 Bộ luật Hình sự 2015), chỉ giải thích làm rõ hành vi, tình tiết luật định chứ không được sáng tạo ra tội phạm mới. Ngược lại, trong tố tụng dân sự, Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc vì lý do chưa có điều luật áp dụng, do đó án lệ dân sự có thể xác lập các quy tắc xử lý đối với những quan hệ pháp luật mà văn bản quy phạm chưa điều chỉnh.

2. Tình hình ban hành và áp dụng án lệ hình sự ở Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu (2018–2019) đạt kết quả ra sao?

Tại thời điểm hoàn thành luận án, TANDTC mới chỉ công bố được 04 án lệ hình sự (gồm 01 án lệ đã có hiệu lực pháp luật và 03 án lệ có hiệu lực từ ngày 03/12/2018). Về thực tiễn áp dụng, chưa có Tòa án nào trực tiếp viện dẫn Án lệ hình sự số 01 trong bản án xét xử vụ việc tương tự. Thực trạng này cho thấy số lượng án lệ hình sự còn ít và việc đưa án lệ vào thực tiễn xét xử còn gặp nhiều vướng mắc.

3. Vì sao tác giả đề xuất cần xây dựng quy trình và tiêu chí riêng cho án lệ hình sự thay vì dùng chung quy trình chung của Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP?

Tác giả cho rằng lĩnh vực hình sự liên quan trực tiếp đến quyền tự do, tính mạng, tài sản và danh dự của công dân, chịu sự chi phối nghiêm ngặt của nguyên tắc pháp chế hình sự và nguyên tắc có lợi cho người phạm tội. Quy trình 07 bước của Nghị quyết số 03/2015/NQ-HĐTP áp dụng chung cho mọi lĩnh vực nên thiếu các tiêu chí đặc thù để đánh giá cấu thành tội phạm, yếu tố lỗi và khung hình phạt. Do đó, cần có quy trình riêng biệt với các tiêu chí sàng lọc chặt chẽ nhằm tránh nguy cơ mở rộng tùy tiện trách nhiệm hình sự.

4. Luận án đề xuất quy trình đề xuất án lệ từ Tòa án địa phương lên TANDTC theo cơ chế nào?

Luận án kiến nghị cơ chế tuyển chọn định kỳ 06 tháng một lần:

  • Tại cấp tỉnh và Tòa án Quân sự tương đương: Chánh án tổ chức rà soát các bản án chuẩn mực, đưa ra Ủy ban Thẩm phán thảo luận theo nguyên tắc đa số, công bố trên Cổng thông tin điện tử để lấy ý kiến rộng rãi trước khi gửi Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Tại TAND Cấp cao: Chánh tòa các Tòa chuyên trách lựa chọn bản án trình Chánh án đưa ra Ủy ban Thẩm phán TAND Cấp cao xem xét trước khi lập danh sách trình TANDTC.

5. Những nhóm giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để nâng cao chất lượng án lệ hình sự?

Luận án đề xuất 05 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Thống nhất nhận thức về vị trí, giá trị pháp lý bắt buộc có điều kiện của án lệ hình sự.
  2. Hoàn thiện các quy định của Hiến pháp, pháp luật hình sự và tố tụng hình sự về cơ chế áp dụng án lệ.
  3. Ban hành quy định riêng về tiêu chí và quy trình tuyển chọn, công bố án lệ hình sự.
  4. Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ thuật viết bản án và kỹ năng phân tích án lệ cho đội ngũ Thẩm phán.
  5. Mở rộng cơ chế đề xuất bản án từ các cấp Tòa án và minh bạch hóa việc công khai bản án trên hệ thống thông tin.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Án lệ hình sự ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Thanh Mận là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định án lệ trong tư pháp hình sự Việt Nam. Luận án đã hệ thống hóa lịch sử hình thành án lệ, xây dựng định nghĩa, xác định bản chất, đặc điểm và nguyên tắc áp dụng của án lệ hình sự gắn liền với nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, công trình đánh giá thực trạng ban hành 04 án lệ hình sự đầu tiên tại Việt Nam, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển chọn, nâng cao chất lượng xét xử của Tòa án nhân dân trong giai đoạn cải cách tư pháp.