Nghiên Cứu Ẩn Dụ Ý Niệm Trong “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” Của Tô Hoài Và Bản Dịch Tiếng Anh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn conceptual metaphors in dế mèn phiêu lưu ký by to hoai and its english version translated, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Quy Nhon University

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2020

135
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

STATEMENT OF AUTHORSHIP

ACKNOWLEDGMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Aim and objectives

1.2.1. Aim

1.2.2. Objectives

1.2.3. Research questions

1.3. Scope of the study

1.4. Significance of the study

1.5. Organization of the study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Theoretical Background

2.1.1. Introduction

2.1.2. Traditional metaphors

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

4. CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION

4.1. Quantitative analysis of metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and “Diary of a Cricket” by Dang The Binh

4.2. Qualitative analysis of metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai

4.2.1. Semantic features of conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by Tô Hòai

4.2.1.1. LIFE IS A JOURNEY
4.2.1.2. LIFE IS WAR
4.2.1.3. TIME IS MONEY
4.2.1.4. AFFLICTION IS FIRE
4.2.1.5. EMOTION IS expressed through THE HUMAN BODY PARTS
4.2.1.6. CHARACTER IS expressed through THE HUMAN BODY PARTS
4.2.1.7. STATE is expressed through THE HUMAN BODY PARTS
4.2.1.8. GROWTH is expressed through THE HUMAN BODY PARTS
4.2.1.9. PART OF BODY is a PLACE
4.2.1.10. BLOOD IS HEAT
4.2.1.11. ATTITUDE IS COLD
4.2.1.12. EVENTS AND ACTIONS ARE NUTRIENTS
4.2.1.13. CHARACTER IS A DISTANCE
4.2.1.14. DISTANCE IS TIME
4.2.1.15. LIVING CONDITION IS expressed through EVENT
4.2.1.16. EMOTION AND CHARACTER are expressed through ACTIONS
4.2.1.17. NATURE is expressed through PLANT
4.2.1.18. CAPTIVE LIFE IS A FOUL CITY
4.2.1.19. NATURE IS A PERSON
4.2.1.20. EMOTION IS A PERSON
4.2.1.21. STOMACH IS A PERSON
4.2.1.22. LANGUAGE IS A PERSON
4.2.1.23. RANDOM IS A PERSON
4.2.1.24. THINGS ARE HUMAN BODY PARTS
4.2.1.25. LESSON IS A AVAILABLE COMMODITY
4.2.1.26. CHARACTER IS AN ENTITY
4.2.1.27. MIND IS AN ENTITY
4.2.1.28. PART OF BODY IS A CONTAINER
4.2.1.29. WEAK IS DOWN/ STRONG IS UP
4.2.1.30. HAPPY IS UP/ SAD IS DOWN
4.2.1.31. HIGH STATUS IS UP
4.2.1.32. NIGHT IS DOWN/ SUN (DAY) IS UP
4.2.1.33. DEATH IS DOWN. BAD IS DOWN
4.2.1.34. ENDURANCE/ BONDAGE IS IN
4.2.1.35. WINTER IS DOWN/ SPRING IS UP

4.2.2. Lexical features of conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by Tô Hòai

4.2.2.1. Verbs and Nouns
4.2.2.2. Adjectives and Nouns
4.2.2.3. Verbs and Adverbs

4.2.3. Loss and gain in conceptual metaphor in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and “Diary of a Cricket” by Dang The Binh

4.2.3.1. The unchanged metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and their English version by Dang The Binh
4.2.3.2. The unchanged metaphors with the modified metaphorical expressions in English version by Dang The Binh
4.2.3.3. The replaced metaphor or other stylistic devices in English version by Dang The Binh
4.2.3.4. The loss of metaphors “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai in English version by Dang The Binh

5. CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS

5.1. Implication for language teaching and learning

5.2. Limitations and suggestions for further study

APPENDICES

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Dế Mèn Phiêu Lưu Ký

Cuộc sống con người gắn liền với giao tiếp, và ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu này. Ngôn ngữ được sử dụng linh hoạt và hiệu quả thông qua các biện pháp tu từ, trong đó ẩn dụ được xem là phương tiện mạnh mẽ để truyền tải thông điệp. Ẩn dụ giúp ngôn ngữ trở nên sống động, dễ hiểu và giàu hình ảnh. Theo Newmark (1988), ẩn dụ là bất kỳ biểu thức tượng hình nào, từ việc chuyển nghĩa của một từ vật lý đến việc nhân cách hóa một khái niệm trừu tượng. Ẩn dụ có thể đơn giản (một từ) hoặc mở rộng (một cụm từ, thành ngữ, câu, tục ngữ, hoặc toàn bộ văn bản). Ngày nay, ngôn ngữ học tri nhận được xem là một trong những lý thuyết phát triển nhanh nhất và có ảnh hưởng lớn trong việc giải thích ngôn ngữ tự nhiên, tâm trí và mối quan hệ của chúng với kinh nghiệm xã hội và thể chất.

1.1. Vai Trò Của Ẩn Dụ Trong Giao Tiếp Và Văn Chương

Ẩn dụ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày nhờ khả năng mạnh mẽ của chúng. Chúng được xem là một "hiện tượng ngôn ngữ" trong đời sống. Trong văn chương, ẩn dụ giúp tác giả truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và thành công. Culler (1975) khẳng định rằng ẩn dụ giúp nhà văn truyền tải thông điệp đến độc giả thông qua chức năng thơ ca độc đáo của nó. Ẩn dụ giúp người đọc hiểu rõ hơn về những ý tưởng trừu tượng, mang lại cái nhìn sâu sắc và chính xác.

1.2. Giới Thiệu Tác Phẩm Dế Mèn Phiêu Lưu Ký Của Tô Hoài

Trong văn học Việt Nam, Tô Hoài là một tác giả thành công trong việc sử dụng ẩn dụ. Ông đã tận dụng tối đa ẩn dụ trong "Dế Mèn phiêu lưu ký", khiến tác phẩm sống mãi trong lòng độc giả trên toàn thế giới. Cuốn sách không chỉ hấp dẫn độc giả Việt Nam mà còn cả độc giả nước ngoài, cả người lớn và trẻ em, cả người bình thường và nhà nghiên cứu. Tác phẩm đã được dịch ra mười lăm thứ tiếng. Nhà văn Băng Việt nhận xét: 'Khi cuốn sách được dịch ra các thứ tiếng nước ngoài, độc giả các nước chủ nhà ngạc nhiên về một câu chuyện đầy tính nhân văn'. Nhiều nhà văn nước ngoài cho rằng cuốn sách đã trở nên bất tử.

II. Vấn Đề Nghiên Cứu Mất Mát Và Đạt Được Khi Dịch Ẩn Dụ

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các loại ẩn dụ ý niệm được sử dụng trong "Dế Mèn phiêu lưu ký" của Tô Hoài và bản dịch tiếng Anh của Đặng Thế Bính. Mục tiêu là xác định những mất mát và đạt được trong quá trình dịch ẩn dụ ý niệm từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Việc dịch ẩn dụ là một thách thức lớn, đòi hỏi người dịch phải hiểu sâu sắc cả hai ngôn ngữ và văn hóa để có thể truyền tải chính xác ý nghĩa và sắc thái của ẩn dụ gốc. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ những khó khăn và giải pháp trong việc dịch ẩn dụ văn học.

2.1. Thách Thức Trong Việc Dịch Ẩn Dụ Ý Niệm

Việc dịch ẩn dụ ý niệm đặt ra nhiều thách thức. Ẩn dụ thường mang tính văn hóa, gắn liền với kinh nghiệm và cách tư duy của một cộng đồng ngôn ngữ. Khi dịch sang một ngôn ngữ khác, ẩn dụ có thể mất đi ý nghĩa ban đầu hoặc gây hiểu lầm cho người đọc. Người dịch cần phải tìm ra những ẩn dụ tương đương trong ngôn ngữ đích hoặc sử dụng các biện pháp tu từ khác để truyền tải ý nghĩa của ẩn dụ gốc.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Dịch Ẩn Dụ

Nghiên cứu về dịch ẩn dụ có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch thuật văn học. Nó giúp người dịch hiểu rõ hơn về bản chất của ẩn dụ và các phương pháp dịch ẩn dụ hiệu quả. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của tác phẩm văn học Việt Nam khi được giới thiệu ra thế giới.

III. Phương Pháp Phân Tích Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Tác Phẩm Văn Học

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để phân tích ẩn dụ ý niệm trong "Dế Mèn phiêu lưu ký" và bản dịch tiếng Anh. Phương pháp định tính được sử dụng để xác định và phân loại các ẩn dụ ý niệm trong tác phẩm. Phương pháp định lượng được sử dụng để thống kê tần suất xuất hiện của các loại ẩn dụ ý niệm khác nhau. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp so sánh và đối chiếu để phân tích sự khác biệt giữa ẩn dụ ý niệm trong hai phiên bản tiếng Việt và tiếng Anh.

3.1. Xác Định Và Phân Loại Ẩn Dụ Ý Niệm

Việc xác định ẩn dụ ý niệm dựa trên lý thuyết ẩn dụ ý niệm của Lakoff và Johnson (1980). Các ẩn dụ được phân loại thành ba loại chính: ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng và ẩn dụ bản thể. Mỗi loại ẩn dụ lại được chia thành các loại nhỏ hơn dựa trên đặc điểm cụ thể của chúng.

3.2. Phân Tích Ngữ Nghĩa Của Ẩn Dụ Ý Niệm

Phân tích ngữ nghĩa của ẩn dụ ý niệm tập trung vào việc xác định miền nguồn và miền đích của ẩn dụ. Miền nguồn là khái niệm quen thuộc được sử dụng để diễn tả khái niệm trừu tượng trong miền đích. Việc phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu rõ hơn về cách ẩn dụ tạo ra ý nghĩa và tác động đến người đọc.

3.3. So Sánh Ẩn Dụ Trong Bản Gốc Và Bản Dịch

So sánh ẩn dụ trong bản gốc và bản dịch nhằm xác định những thay đổi về ý nghĩa và hình thức của ẩn dụ trong quá trình dịch. Việc so sánh này giúp đánh giá mức độ trung thực và hiệu quả của bản dịch trong việc truyền tải ẩn dụ gốc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Bố Và Đặc Điểm Của Ẩn Dụ Ý Niệm

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố khác nhau của ba loại ẩn dụ ý niệm trong phiên bản tiếng Việt và tiếng Anh. Trong phiên bản tiếng Việt, ẩn dụ bản thể xuất hiện nhiều nhất (36.7%), tiếp theo là ẩn dụ cấu trúc và ẩn dụ định hướng. Ngược lại, trong phiên bản tiếng Anh, ẩn dụ bản thể lại chiếm vị trí thấp nhất. Hầu hết các ẩn dụ trong phiên bản tiếng Việt đều được thay thế bằng các ẩn dụ hoặc biện pháp tu từ khác trong phiên bản tiếng Anh. Chỉ có khoảng 30% ẩn dụ được giữ nguyên.

4.1. Tần Suất Xuất Hiện Của Các Loại Ẩn Dụ

Nghiên cứu đã thống kê tần suất xuất hiện của từng loại ẩn dụ ý niệm trong cả hai phiên bản. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về tần suất giữa các loại ẩn dụ và giữa hai phiên bản. Điều này cho thấy sự khác biệt về cách sử dụng ẩn dụ trong tiếng Việt và tiếng Anh.

4.2. Các Loại Ẩn Dụ Được Sử Dụng Phổ Biến

Nghiên cứu xác định các loại ẩn dụ ý niệm được sử dụng phổ biến nhất trong "Dế Mèn phiêu lưu ký". Các ẩn dụ này thường liên quan đến các khái niệm cơ bản như cuộc sống, thời gian, cảm xúc và tính cách. Việc phân tích các ẩn dụ phổ biến giúp hiểu rõ hơn về cách Tô Hoài sử dụng ẩn dụ để truyền tải thông điệp của mình.

4.3. Ví Dụ Cụ Thể Về Ẩn Dụ Trong Tác Phẩm

Nghiên cứu cung cấp các ví dụ cụ thể về ẩn dụ ý niệm trong "Dế Mèn phiêu lưu ký" và bản dịch tiếng Anh. Các ví dụ này được phân tích chi tiết để minh họa cho các kết quả nghiên cứu và giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách ẩn dụ hoạt động trong tác phẩm.

V. Mất Mát Và Đạt Được Trong Dịch Ẩn Dụ Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết những mất mát và đạt được trong quá trình dịch ẩn dụ ý niệm từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Mất mát xảy ra khi ẩn dụ gốc bị thay thế bằng một ẩn dụ khác có ý nghĩa khác biệt hoặc bị lược bỏ hoàn toàn. Đạt được xảy ra khi bản dịch sử dụng một ẩn dụ mới có khả năng truyền tải ý nghĩa tương đương hoặc thậm chí làm tăng thêm tính biểu cảm của ẩn dụ gốc. Việc phân tích này giúp đánh giá chất lượng của bản dịch và đưa ra những gợi ý để cải thiện kỹ năng dịch ẩn dụ.

5.1. Các Trường Hợp Mất Mát Ẩn Dụ Trong Bản Dịch

Nghiên cứu chỉ ra các trường hợp cụ thể khi ẩn dụ bị mất mát trong bản dịch. Điều này có thể xảy ra do sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ hoặc do người dịch không tìm được ẩn dụ tương đương trong tiếng Anh. Việc phân tích các trường hợp mất mát giúp người dịch nhận thức rõ hơn về những khó khăn trong việc dịch ẩn dụ.

5.2. Các Trường Hợp Đạt Được Trong Bản Dịch

Nghiên cứu cũng chỉ ra các trường hợp khi bản dịch đạt được thành công trong việc truyền tải ẩn dụ gốc. Điều này có thể xảy ra khi người dịch sử dụng một ẩn dụ sáng tạo hoặc một biện pháp tu từ khác để bù đắp cho những mất mát. Việc phân tích các trường hợp đạt được giúp người dịch học hỏi kinh nghiệm và nâng cao kỹ năng dịch ẩn dụ.

5.3. Đánh Giá Tổng Quan Về Chất Lượng Dịch Ẩn Dụ

Dựa trên phân tích chi tiết về mất mát và đạt được, nghiên cứu đưa ra đánh giá tổng quan về chất lượng dịch ẩn dụ trong bản dịch tiếng Anh của "Dế Mèn phiêu lưu ký". Đánh giá này giúp người đọc hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của bản dịch và có cái nhìn khách quan về công việc của người dịch.

VI. Kết Luận Và Ứng Dụng Dạy Và Học Ẩn Dụ Hiệu Quả Hơn

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ vai trò và đặc điểm của ẩn dụ ý niệm trong "Dế Mèn phiêu lưu ký" và bản dịch tiếng Anh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện phương pháp dạy và học ẩn dụ trong tiếng Anh. Đặc biệt, nó giúp giáo viên nhận biết và phân loại các ẩn dụ ý niệm, từ đó giúp học sinh dịch ẩn dụ một cách hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng đưa ra những gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo về dịch ẩn dụ văn học.

6.1. Ứng Dụng Trong Dạy Và Học Tiếng Anh

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các bài tập và hoạt động giúp học sinh nhận biết và phân tích ẩn dụ ý niệm. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ từ "Dế Mèn phiêu lưu ký" để minh họa cho các khái niệm lý thuyết về ẩn dụ.

6.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Gợi Ý Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như chỉ tập trung vào ba loại ẩn dụ ý niệm chính và chỉ phân tích một tác phẩm văn học cụ thể. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm nhiều loại ẩn dụ hơn và phân tích nhiều tác phẩm văn học khác nhau.

05/06/2025
Luận văn conceptual metaphors in dế mèn phiêu lưu ký by to hoai and its english version translated by dang the binh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING QUY NHON UNIVERSITY NGUYỄN THỊ HỒNG THÁI CONCEPTUAL METAPHORS IN “DẾ MÈN PHIÊU LƯU KÝ” BY TO HOAI AND ITS ENGLISH VERSION TRANSLATED BY DANG THE BINH FIELD: English Linguistics CODE: 8. NGUYEN TAT THANG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN NGUYỄN THỊ HỒNG THÁI ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG TÁC PHẨM “DẾ MÈN PHIÊU LƯU KÝ” CỦA TÔ HOÀI VÀ BẢN DỊCH TIẾNG ANH CỦA DỊCH GIẢ ĐẶNG THẾ BÍNH Ngành: Ngôn Ngữ Anh Mã số: 8. 01 Người hướng dẫn: PGS. NGUYEN TAT THANG i STATEMENT OF AUTHORSHIP I hereby confirm that the thesis entitled CONCEPTUAL METAPHORS IN “DẾ MÈN PHIÊU LƯU KÝ” BY TO HOAI AND ITS ENGLISH VERSION TRANSLATED BY DANG THE BINH is the result of my own study and contains no materials published elsewhere or extracted in the whole, or in part from a research by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma.

No other person’s work has been used without due acknowledgments in the thesis. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution. Quy Nhon, September, 2020 Nguyễn Thị Hồng Thái ii ACKNOWLEDGMENTS I would like to express my deepest gratitude and appreciation to my supervisor, Assoc. Nguyễn Tất Thắng for his acceptance to be my supervisor, and for providing me with insightful and valuable comments.

Thanks to his knowledgeable advice, I was able to narrow down the topic as well as improve the content of my paper. In addition, my sincere appreciation goes to my lecturers at Quy Nhon University who provided me a lot of useful knowledge during the course. I would not be able to carry out this research without their guidance, support, and input. Thirdly, I would like to express my deep gratitude to all those who contributed, directly or indirectly, to this study.

Particularly, I am thankful to my colleagues of Cat Tien secondary school for their support and encouragement. Without them, the study would have been impossible. Last but not least, I want to send our special thanks to my family, especially my parents and my husband whose tremendous care and never- ending love lifted me up whenever things got tough. Without their support, I would not have been able to complete this study.

iii ABSTRACT This study attempted to investigate the conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and its English versions translated by Dang The Binh. The data for this research were chosen from 188 metaphoric expressions in “Dế Mèn phiêu lưu kí”. In order to accomplish the objectives of the study, both qualitative approach and quantitative approach were used to identify conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and their English versions translated by Dang The Binh. Besides that comparative and contrastive analysis, descriptive and inductive techniques were also used.

The finding indicated that the three types of conceptual metaphors used in the work were quite different in distribution. In the Vietnamese version, the ontological metaphors were found appearing 69 times with the highest position, making up 36.7% of the total number of the conceptual metaphors analyzed. Ranking the lowest position was the orientational metaphors, with 30. The other metaphors were structural ones.

In contrast, in “Diary of a Cricket” by Đặng Thế Bính, the ontological metaphors took up the lowest position, with only 31. Both structural metaphors and orientational metaphors occur 26 times, at a rate of 34. Basing on the results, we found out the loss and gain of the conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai when they were translated into English by Dang The Binh. Most of the metaphors found in the Vietnamese version were replaced by metaphors or stylistics devices when they were translated into English by Dang The Binh.

The unchanged metaphors only took up 30. Finally, the results helped us suggest some implications for teaching and learning English metaphors. iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. iii TABLE OF CONTENTS.

iv LIST OF TABLES. Aim and objectives. Scope of the study. Significance of the study.

Organization of the study. Metaphors from cognitive Linguistics. Classification of Conceptual Metaphors. Mapping in metaphors.

Theory of Translation. Definition of Translation. Loss and gain in translation. An overview of the Tale De Men Phieu Luu Ky.

Biography of To Hoai. Biography of Dang The Binh. A brief review of “Diary of a Cricket”. FINDINGS AND DISCUSSIONS.

Quantitative analysis of metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and “Diary of a Cricket” by Dang The Binh. Qualitative analysis of metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai. Semantic features of conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by Tô Hòai. LIFE IS A JOURNEY.

LIFE IS WAR. TIME IS MONEY. AFFLICTION IS FIRE. EMOTION IS expressed through THE HUMAN BODY PARTS.

CHARACTER IS expressed through THE HUMAN BODY PARTS. STATE is expressed through THE HUMAN BODY PARTS. GROWTH is expressed through THE HUMAN BODY PARTS. PART OF BODY is a PLACE.

BLOOD IS HEAT. ATTITUDE IS COLD. EVENTS AND ACTIONS ARE NUTRIENTS. CHARACTER IS A DISTANCE.

DISTANCE IS TIME. LIVING CONDITION IS expressed through EVENT. EMOTION AND CHARACTER are expressed through ACTIONS. NATURE is expressed through PLANT.

CAPTIVE LIFE IS A FOUL CITY. NATURE IS A PERSON. EMOTION IS A PERSON. STOMACH IS A PERSON.

LANGUAGE IS A PERSON. RANDOM IS A PERSON. THINGS ARE HUMAN BODY PARTS. LESSON IS A AVAILABLE COMMODITY.

CHARACTER IS AN ENTITY. MIND IS AN ENTITY. PART OF BODY IS A CONTAINER. WEAK IS DOWN/ STRONG IS UP.

HAPPY IS UP/ SAD IS DOWN. HIGH STATUS IS UP. NIGHT IS DOWN/ SUN (DAY) IS UP. DEATH IS DOWN.

BAD IS DOWN. ENDURANCE/ BONDAGE IS IN. WINTER IS DOWN/ SPRING IS UP. Lexical features of conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by Tô Hòai.

Verbs and Nouns. Adjectives and Nouns. Verbs and Adverbs. Loss and gain in conceptual metaphor in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and “Diary of a Cricket” by Dang The Binh.

The unchanged metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and their English version by Dang The Binh. The unchanged metaphors with the modified metaphorical expressions in English version by Dang The Binh. The replaced metaphor or other stylistic devices in English version by Dang The Binh. The loss of metaphors “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai in English version by Dang The Binh.

CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS. Implication for language teaching and learning. Limitations and suggestions for further study. 104 APPENDICES viii LIST OF TABLES Table Title Page number number Table 2.1 Source and target domains in Ontological metaphors 14 Table 2.2 The metaphoric mapping of LOVE IS A JOURNEY 17 Table 2.3 Peter Newmark’s translation methods (1988:45) 20 Table 4.1 Types of conceptual metaphors 33 Table 4.2 Subtypes of ontological metaphors and their occurrence 34 frequency in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai Table 4.3 Subtypes of orientational metaphors and their occurrence 36 frequency in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai Table 4.4 Subtypes of structural metaphors and their occurrence 38 frequency in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai Table 4.5 The frequency of metaphors in terms of semantics in “Dế 74 Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai Table 4.6 The parts of speech in the metaphor in “Dế Mèn phiêu lưu 82 ký” by To Hoai and their English version by Dang The Binh Table 4.7 The unchanged metaphors in Dang The Binh’s version 83 Table 4.8 The unchanged metaphorical expressions in English version 86 by Dang The Binh’s version Table 4.9 The changed metaphors by replacing metaphors with other stylistic devices in English version by Dang The Binh’s 90 version Table The loss of metaphors “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai 93 4.10 in English version by Dang The Binh’s version Table The translated metaphors in English version by Dang The 96 4.11 Binh 1 CHAPTER 1 INTRODUCTION 1.

Rationale It is obvious that our life is very much dependant on communication. Of all the means of communication, language is possibly the only one that can satisfy all human needs. Therefore, it plays a crucial role in our life. Every second goes by, there is someone talking, writing, or reading something.

Our lives depend a lot on the quick, elegant, and effective use of language so people often use rhetorical measures, such as personification, simile, metaphor, metonymy, in which metaphors are considered as the most effective way to empower words. Metaphors can make our words come to life; we can use a metaphor to make our subject more relatable to the readers or to make a complex idea easier to understand. They can also be of tremendous help when we want to enhance our writing with imagery. According to Newmark (1988), metaphors are any figurative expression: The transferred sense of a physical word, the personification of an abstraction, the application of a word or collocation to what it does not literally denote.

Metaphors may be 'single' (one-word) or 'extended' (a collocation, an idiom, a sentence, a proverb, an allegory, a complete imaginative text). Today, we can find metaphors represented in our minds more as literal pieces of language other t han figurative, and people see cognitive linguistics as the fastest growing and influential theories on explaining the natural language, the mind, and their relationship with social physical experience. Although they appear lately, people can publish their term into a dictionary majoring in cognitive linguistics. In 1980, Lakoff and Johnson introduce readers their cognitive theory on 2 metaphor.

They state that “metaphor is pervasive in everyday life, not just in language but in thought and action”. From their point of view, we find that metaphors are used as a tool for developing every natural language’s semantics and vocabulary and it is the mean for the humans to describe the world, realize the world’s perception, transform the world, and create the spirit. Metaphors turn up everywhere, especially in the field of literature when they are especially good and hard to miss. Metaphors help the authors make their literary work effective and successful.

Actually, it is difficult to understand abstract ideas, so writers often use metaphors to help them come to readers clearly and help readers gain an accurate insight into their meaning. Culler (1975) claims that with metaphors in literary works, writers are helped convey messages or ideas toward their readers by the poetic function of its uniqueness, one of the features of metaphors. In the Vietnamese literary field, one of the authors who is successful in using metaphors is To Hoai. He took full advantage of the use of metaphors in writing the “Diary of a cricket” and make his work live in the readers’ hearts all over the world.

The book is particularly attractive to not only Vietnamese readers but also foreign readers both adults and children, both the ordinary and researchers. It was translated into fifteen languages and writer Bang Viet said ‘When the book is translated into foreign languages including Russian, German, English, and French, the host countries’ readers are surprised about a story full of humanity.’ According to many foreign writers, the book becomes immortally. With the above-mentioned reasons, I have come to a decision to carry out a study entitled “Conceptual metaphors in “Dế Mèn phiêu lưu ký” by To Hoai and its English version translated by Dang The Binh”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Tác Phẩm “Dế Mèn Phiêu Lưu Ký” Của Tô Hoài Và Bản Dịch Tiếng Anh" khám phá sâu sắc các ẩn dụ và ý nghĩa tiềm ẩn trong tác phẩm nổi tiếng của Tô Hoài. Bài viết không chỉ phân tích các hình ảnh và biểu tượng mà còn làm nổi bật cách mà những yếu tố này phản ánh văn hóa và tâm tư của con người Việt Nam. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ và nghệ thuật kể chuyện có thể truyền tải những thông điệp sâu sắc, từ đó nâng cao khả năng cảm thụ văn học.

Để mở rộng thêm kiến thức về tư tưởng và nghệ thuật trong văn học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tư tưởng triết học của nguyễn đức đạt trong tác phẩm nam sơn tùng thoại, nơi phân tích các khía cạnh triết học trong văn học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ conceptual metaphors in the call of the wild by jack london and its vietnamese translation by hoàng hà vũ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng ẩn dụ trong văn học nước ngoài và bản dịch tiếng Việt. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ văn học hư cấu nghệ thuật và sự thực lịch sử qua hồ quý ly và giàn thiêu cũng mang đến cái nhìn thú vị về mối liên hệ giữa nghệ thuật và lịch sử trong văn học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.