Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học tập học phần Tài chính – Tiền tệ do Bộ môn Tiền tệ, Khoa Ngân hàng – Học viện Ngân hàng biên soạn là tài liệu giảng dạy thuộc khối kiến thức cơ sở ngành bắt buộc trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh. Môn học đóng vai trò cầu nối trung gian, liên kết các nguyên lý kinh tế học nền tảng với các môn học chuyên sâu như Ngân hàng thương mại, Thị trường chứng khoán, Quản trị tài chính doanh nghiệp và Tài chính quốc tế.

Mục tiêu đào tạo của học phần tập trung vào việc trang bị cho người học hệ thống lý thuyết toàn diện về sự hình thành, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ và tài chính trong nền kinh tế thị trường; cơ chế vận hành của hệ thống tài chính; nguyên lý hoạt động của tài chính công và tài chính doanh nghiệp; cũng như cấu trúc của thị trường tài chính và các định chế tài chính trung gian.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế logic và mang tính hệ thống cao, tiếp cận từ các phạm trù mang tính lịch sử và bản chất (sự xuất hiện của tiền tệ, tài chính) đến các cấu phần vận hành cụ thể trong nền kinh tế (tài chính công, tài chính doanh nghiệp, thị trường tài chính). Điểm đặc sắc của tài liệu nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh điển chuẩn quốc tế (như giáo trình của Frederic S. Mishkin, Stephen A. Ross) với hệ thống thể chế, chính sách tài khóa và cơ chế giám sát tài chính hiện hành tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung tài liệu bao quát các mảng kiến thức nền tảng với trình tự phát triển logic:

  1. Tổng quan về Tài chính và Tiền tệ:

    • Tiền tệ: Nghiên cứu sự ra đời của tiền tệ qua hai giai đoạn trao đổi hàng hóa trực tiếp ($H - H$, đòi hỏi sự trùng hợp kép về nhu cầu) và trao đổi gián tiếp ($H - T - H$); bản chất của tiền tệ theo kinh tế học hiện đại; các hình thái phát triển của tiền tệ từ tiền hàng hóa (gạo, cừu, muối, vỏ sò...), tiền kim loại (tiền vàng), tiền giấy đến tiền qua ngân hàng (tiền ghi sổ, tiền điện tử); ba chức năng cơ bản gồm phương tiện trao đổi (Medium of exchange), thước đo giá trị (Unit of account), và tích lũy giá trị (Store of value); sáu tính chất vật lý và kinh tế của tiền tệ (được chấp nhận rộng rãi, dễ nhận biết, có thể chia nhỏ, lâu bền, dễ vận chuyển, đồng nhất); hiện tượng đô la hóa, đo lường bằng tỷ lệ $FCD/M_2$, cùng ba cấp độ phân loại (đô la hóa không chính thức, bán chính thức và chính thức).
    • Tài chính: Phân tích hai điều kiện ra đời của tài chính (sự xuất hiện của nền kinh tế hàng hóa tiền tệ và sự xuất hiện của Nhà nước); bản chất của tài chính là quan hệ phân phối của cải dưới hình thức giá trị gắn với quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ; hai chức năng cơ bản gồm chức năng phân phối (phân phối lần đầu và tái phân phối) và chức năng kiểm tra, giám sát.
  2. Hệ thống Tài chính và Giám sát Tài chính:

    • Cấu trúc hệ thống tài chính gồm 4 thành phần: Người tiết kiệm và người đầu tư, Thị trường tài chính, Các tổ chức tài chính, và Các tổ chức quản lý, giám sát.
    • Phương thức luân chuyển vốn: Kênh trực tiếp (qua thị trường tài chính với cổ phiếu, trái phiếu) và kênh gián tiếp (qua các trung gian tài chính như ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư).
    • Phân loại cấu trúc hệ thống tài chính: Mô hình dựa vào ngân hàng (Bank-based financial system - điển hình tại Đức, Nhật, Pháp) và mô hình dựa vào thị trường (Market-based financial system - điển hình tại Mỹ, Anh).
    • Thể chế giám sát tài chính: Bốn mô hình giám sát cơ bản; cấu trúc hệ thống giám sát tại Việt Nam với sự tham gia của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam; nền tảng lý thuyết về bất cân xứng thông tin gồm hiện tượng lựa chọn đối nghịch (Adverse selection - xảy ra trước giao dịch) và rủi ro đạo đức (Moral hazard - xảy ra sau giao dịch).
  3. Tài chính Công và Ngân sách Nhà nước:

    • Khái niệm, đặc điểm thuộc sở hữu nhà nước, phục vụ lợi ích công cộng phi lợi nhuận và vai trò điều tiết vĩ mô (về kinh tế, thị trường và xã hội).
    • Thu tài chính công: Phân loại theo nội dung kinh tế (thu thường xuyên như thuế, phí, lệ phí; thu không thường xuyên từ bán/thuê tài sản, vay nợ, viện trợ) và phân loại thuế (thuế trực thu, thuế gián thu; thuế tài sản, thu nhập, tiêu dùng).
    • Chi tiêu công: Phân loại theo chức năng nhà nước và theo tính chất kinh tế (chi thường xuyên, chi đầu tư phát triển, chi trả nợ).
    • Ngân sách nhà nước (NSNN) và Cân đối ngân sách: Khái niệm hình thức và thực chất; các quan điểm cân đối ngân sách (Lý thuyết cổ điển về thăng bằng ngân sách trong 1 năm, Lý thuyết ngân sách chu kỳ, Lý thuyết ngân sách cố ý thiếu hụt); hiện tượng thâm hụt NSNN và 4 giải pháp bù đắp thâm hụt (tăng thu/tăng thuế, giảm chi tiêu công, vay nợ trong và ngoài nước, phát hành tiền).
  4. Tài chính Doanh nghiệp:

    • Khái niệm, mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản cho chủ sở hữu; ba quyết định tài chính cốt lõi: Quyết định đầu tư (tài sản), Quyết định nguồn vốn (cấu trúc tài trợ), Quyết định phân phối lợi nhuận (cổ tức và lợi nhuận giữ lại).
    • Nguồn vốn và tài sản doanh nghiệp: Phân loại nguồn vốn theo thời gian (ngắn hạn, dài hạn), theo phương thức huy động, theo hình thức sở hữu (Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả theo quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC); phân loại tài sản theo thời hạn và đặc điểm luân chuyển (Tài sản cố định - tiêu chuẩn, hao mòn hữu hình/vô hình, trích khấu hao; Tài sản lưu động; Tài sản tài chính).
    • Chi phí, Doanh thu và Lợi nhuận: Điều kiện ghi nhận doanh thu; cơ cấu doanh thu từ hoạt động kinh doanh, tài chính và thu nhập khác; xác định lợi nhuận trước và sau thuế ($P = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$).
  5. Tổng quan về Thị trường Tài chính:

    • Phân loại theo phương thức tổ chức (thị trường sơ cấp và thứ cấp), theo tính chất công cụ (thị trường chứng khoán nợ, chứng khoán vốn, chứng khoán phái sinh) và theo thời hạn giao dịch (thị trường tiền tệ và thị trường vốn).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu thiết lập hệ thống lý thuyết chuẩn mực bao gồm:

  • Lý thuyết về sự tiến hóa của tiền tệ và các chức năng kinh tế học tiền tệ.
  • Lý thuyết phân phối tài chính và cơ chế vận hành quỹ tiền tệ tập trung và phân tán.
  • Khung phân tích cấu trúc tài chính và lý thuyết thông tin bất cân xứng trong trung gian tài chính.
  • Các trường phái lý thuyết về cân đối ngân sách nhà nước và quản lý chính sách tài khóa.
  • Lý thuyết cơ cấu vốn, quản trị tài sản và dòng tiền doanh nghiệp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích: Phân tích các luồng vận động của vốn trực tiếp và gián tiếp; đánh giá cấu trúc nguồn vốn và tài sản trong bảng cân đối kế toán doanh nghiệp.
  • Kỹ năng đánh giá chính sách: Nhận diện và đánh giá tác động của các công cụ thuế, chi tiêu công, biện pháp xử lý thâm hụt ngân sách và các mô hình quản lý, giám sát tài chính.
  • Kỹ năng phân loại chuyên môn: Phân định chính xác các hình thái tiền tệ, công cụ nợ/vốn, các loại chi phí, doanh thu và các loại hình khấu hao tài sản cố định.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm của tài liệu được xây dựng theo định hướng chuẩn hóa kiến thức lý thuyết kết hợp sơ đồ hóa logic:

  • Sơ đồ hóa mô hình và cấu trúc: Tài liệu sử dụng các sơ đồ luân chuyển vốn (dòng vốn từ người tiết kiệm qua thị trường tài chính hoặc trung gian tài chính đến người đầu tư), sơ đồ cơ cấu phân phối tài chính, sơ đồ phân cấp cơ quan giám sát tài chính Việt Nam (Chính phủ $\rightarrow$ NHNN, Bộ Tài chính, UBGS TCQG, UBCKNN, Bảo hiểm tiền gửi) và bảng phân loại tài sản, nguồn vốn.
  • Tích hợp các chủ đề thảo luận và tình huống thực tiễn: Trong từng phần, tài liệu lồng ghép các câu hỏi trao đổi chuyên sâu như:
    • Đánh giá hiện tượng đô la hóa và chỉ tiêu $FCD/M_2$.
    • Phân tích ưu – nhược điểm của cấu trúc tài chính dựa vào ngân hàng so với dựa vào thị trường.
    • Phân tích bản chất của việc tăng thuế so với tăng thuế suất trong bù đắp thâm hụt ngân sách.
    • So sánh chi phí và rủi ro giữa huy động vốn qua phát hành trái phiếu với vay dài hạn ngân hàng, hoặc giữa phát hành cổ phiếu với trái phiếu.
    • Phân biệt giữa hao mòn tài sản và trích khấu hao tài sản cố định; phân biệt tài sản lưu động và tài sản ngắn hạn.
  • Phương pháp tự học và nghiên cứu: Sinh viên được yêu cầu đọc kết hợp các chương mục tương ứng trong các giáo trình chuẩn được trích dẫn (như Giáo trình Tiền tệ Ngân hàng của PGS. Tô Kim Ngọc, TS. Nguyễn Thanh Nhàn; Giáo trình Tài chính học của PGS.TS. Mai Thanh Quế, PGS.TS. Lê Thị Diệu Huyền; tài liệu quốc tế The Economics of Money, Banking and Financial Market của Frederic S. Mishkin).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá thông qua việc kiểm tra khả năng nắm bắt khái niệm, giải thích sơ đồ cơ chế và trả lời các câu hỏi tình huống kinh tế vĩ mô và vi mô.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế học quốc tế và thực tiễn Việt Nam: Tài liệu không chỉ trình bày các khái niệm lý thuyết trừu tượng mà còn mô tả chi tiết mô hình giám sát hệ thống tài chính thực tế tại Việt Nam với vai trò của Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bảo hiểm Tiền gửi.
  • Cập nhật quy định pháp lý chuyên ngành: Đưa vào các căn cứ pháp lý hiện hành tại Việt Nam trong phân loại và ghi nhận tài chính doanh nghiệp, ví dụ như quy định về vốn kinh doanh và tài sản theo Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.
  • Tiếp cận cấu trúc tài chính so sánh: Cung cấp góc nhìn đối chiếu giữa hai mô hình tài chính điển hình trên thế giới: Hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng (Bank-based) tại các quốc gia như Đức, Nhật, Pháp, các nước đang phát triển và Hệ thống tài chính dựa vào thị trường (Market-based) tại Mỹ, Anh.
  • Hệ thống hóa nguyên nhân giám sát tài chính qua lý thuyết bất cân xứng thông tin: Giải thích bản chất cần thiết của hoạt động thanh tra, giám sát dựa trên hai hệ quả kinh tế học vi mô: Lựa chọn đối nghịch (Adverse selection) và Rủi ro đạo đức (Moral hazard).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên bậc đại học: Phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai các chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Hệ thống thông tin quản lý tại Học viện Ngân hàng và các trường đại học khối kinh tế.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế học vi mô và Kinh tế học vĩ mô để tiếp thu các khái niệm về cung cầu tiền tệ, tổng sản phẩm quốc nội (GDP), chu kỳ kinh tế và chính sách tài khóa.
  • Giảng viên: Sử dụng tài liệu làm khung đề cương bài giảng, thiết lập câu hỏi thảo luận trên lớp và xây dựng ngân hàng đề thi học phần Tài chính – Tiền tệ.
  • Học viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tra cứu các định nghĩa chuẩn tắc, các tiêu chí phân loại về hệ thống ngân sách nhà nước, công cụ tài chính và cơ chế phân phối tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Tài liệu được biên soạn cho sinh viên đại học khối ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh đang theo học học phần Tài chính – Tiền tệ hoặc các môn cơ sở ngành tương đương.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Sinh viên cần hoàn thành các học phần Kinh tế học cơ sở (Kinh tế vi mô và Kinh tế vĩ mô) để hiểu các khái niệm về thị trường, giá cả, lạm phát, GDP và chu kỳ kinh tế.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì? Tài liệu tích hợp đồng thời ba mảng kiến thức lớn: Tổng quan tiền tệ - tài chính (kèm hệ thống giám sát và bất cân xứng thông tin), Tài chính công (thu, chi, cân đối NSNN) và Tài chính doanh nghiệp (nguồn vốn, tài sản, doanh thu, chi phí, lợi nhuận) theo khung chương trình chuẩn của Học viện Ngân hàng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Người học nên bám sát sơ đồ luân chuyển và các bảng phân loại trong bài giảng, kết hợp trả lời các câu hỏi thảo luận ở cuối mỗi chủ đề và đọc mở rộng các chương tương ứng trong giáo trình của Mishkin và các giáo trình của Học viện Ngân hàng được liệt kê.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Danh mục tài liệu tham khảo chính thức bao gồm:

  • Giáo trình Tiền tệ Ngân hàng – PGS. Tô Kim Ngọc & TS. Nguyễn Thanh Nhàn (2018).
  • Giáo trình Tài chính học – PGS.TS. Mai Thanh Quế & PGS.TS. Lê Thị Diệu Huyền (2018), NXB Lao động.
  • The Economics of Money, Banking and Financial Market (11th Edition) – Frederic S. Mishkin.
  • Giáo trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ – PGS.TS. Cao Thị Ý Nhi & TS. Đặng Anh Tuấn (2017), NXB ĐH Kinh tế Quốc dân.
  • Corporate Finance (9th Edition) – Stephen A. Ross, The McGraw-Hill Companies.

Kết luận

Tài liệu học tập học phần Tài chính – Tiền tệ của Bộ môn Tiền tệ – Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng cung cấp hệ thống tri thức cơ sở chuẩn mực về lý thuyết tiền tệ, tài chính công, tài chính doanh nghiệp và hệ thống tài chính. Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: khởi đầu từ việc nghiên cứu bản chất, chức năng của tiền tệ và tài chính; mở rộng sang phân tích cơ chế vận hành của hệ thống tài chính cùng thể chế giám sát; sau đó đi sâu vào hai phân hệ then chốt là tài chính công và tài chính doanh nghiệp trước khi tổng hợp tại thị trường tài chính. Việc kết hợp chặt chẽ giữa tài liệu bài giảng này với các giáo trình chuyên khảo của PGS. Tô Kim Ngọc, PGS.TS. Mai Thanh Quế và Frederic S. Mishkin đảm bảo cho người học khối lượng kiến thức đầy đủ để tiếp tục học tập các học phần chuyên ngành tài chính – ngân hàng chuyên sâu.