Download đồ án môn học: Tính toán thiết kế hệ thống phun xăng điện tử EFI

Đồ án nghiên cứu 408 đồ án thiết kế ht phun xăng, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

69
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về đồ án thiết kế HT phun xăng điện tử

Một đồ án thiết kế hệ thống phun xăng điện tử (EFI - Electronic Fuel Injection) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự hiểu biết về cơ khí động cơ, điện tử và điều khiển tự động. Mục tiêu chính của việc thiết kế hệ thống phun xăng là đảm bảo cung cấp một hỗn hợp không khí-nhiên liệu với tỷ lệ tối ưu cho động cơ ở mọi chế độ hoạt động. Khác với bộ chế hòa khí truyền thống, hệ thống EFI sử dụng các cảm biến để thu thập dữ liệu vận hành và một bộ điều khiển điện tử (ECU) để tính toán chính xác lượng nhiên liệu cần phun. Điều này giúp cải thiện hiệu suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải độc hại, đáp ứng các tiêu chuẩn khí xải ngày càng nghiêm ngặt. Lịch sử phát triển của hệ thống này bắt đầu từ những ý tưởng sơ khai vào thế kỷ 19, qua các hệ thống phun cơ khí như K-Jetronic của Bosch, và phát triển vượt bậc vào những năm 1980 với sự ra đời của các hệ thống điều khiển bằng vi xử lý như L-JetronicD-Jetronic. Các hệ thống hiện đại như TCCS (Toyota Computer Controlled System) không chỉ điều khiển phun nhiên liệu mà còn tích hợp quản lý đánh lửa (ESA), tốc độ không tải (ISC) và các chức năng chẩn đoán, tạo nên một hệ thống quản lý động cơ toàn diện. Việc thực hiện một đồ án về chủ đề này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về công nghệ ô tô hiện đại, từ nguyên lý cơ bản đến ứng dụng thực tiễn.

1.1. Lịch sử và sự phát triển của công nghệ phun xăng EFI

Lịch sử của hệ thống phun xăng điện tử bắt nguồn từ thế kỷ 19, khi kỹ sư người Mỹ Stenvan đề xuất ý tưởng phun nhiên liệu cho máy nén khí. Tuy nhiên, phải đến đầu thế kỷ 20, người Đức mới áp dụng thành công hệ thống phun xăng cơ khí, mà đỉnh cao là K-Jetronic. Hệ thống này phun nhiên liệu liên tục vào trước xupap hút và được ứng dụng trên các dòng xe Mercedes. Tuy nhiên, do những hạn chế của điều khiển cơ khí, đầu những năm 1980, hãng Bosch đã tạo ra một cuộc cách mạng với hệ thống phun xăng sử dụng kim phun điều khiển bằng điện. Hai loại tiêu biểu ra đời là L-Jetronic, xác định lượng nhiên liệu dựa trên cảm biến đo lưu lượng khí nạp, và D-Jetronic, dựa vào áp suất đường ống nạp. Đến năm 1983, Toyota đã tích hợp vi xử lý vào hệ thống EFI, tạo ra TCCS, một hệ thống điều khiển động cơ toàn diện, đánh dấu một bước tiến lớn về độ chính xác và khả năng tích hợp.

1.2. Phân loại các hệ thống phun xăng phổ biến hiện nay

Các hệ thống phun xăng có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Dựa vào cấu tạo kim phun, có hai loại chính: loại CIS (Continuous Injection System) sử dụng kim phun cơ khí mở liên tục như K-Jetronic, và loại AFC (Air Flow Controlled) sử dụng kim phun điều khiển bằng điện. Dựa vào vị trí lắp đặt kim phun, hệ thống được chia thành TBI (Throttle Body Injection)MPI (Multi-Point Injection). Hệ thống TBI, hay phun xăng đơn điểm, chỉ có một hoặc hai kim phun đặt tại cổ họng gió, cung cấp nhiên liệu cho tất cả các xi-lanh. Ngược lại, hệ thống MPI, hay phun xăng đa điểm, có số kim phun bằng số xi-lanh, mỗi kim phun đặt ngay tại cửa nạp của từng xi-lanh. Hệ thống MPI cung cấp khả năng định lượng nhiên liệu chính xác hơn cho từng xi-lanh, giúp tối ưu hóa quá trình cháy và được xem là công nghệ hiện đại và hiệu quả nhất hiện nay.

1.3. Vai trò của thành phần hòa khí và hệ số dư không khí

Thành phần hòa khí, đặc trưng bởi hệ số dư không khí α (alpha) hoặc tỷ lệ không khí-nhiên liệu (A/F), là yếu tố cốt lõi quyết định hiệu suất và khí thải của động cơ. Tỷ lệ lý tưởng (chuẩn) là 14,7:1 (α=1), nơi nhiên liệu và không khí cháy hết. Khi tỷ lệ này lớn hơn 14,7 (hòa khí nhạt, α>1), động cơ tiết kiệm nhiên liệu hơn nhưng có thể giảm công suất. Ngược lại, khi tỷ lệ nhỏ hơn 14,7 (hòa khí đậm, α<1), động cơ tạo ra công suất lớn hơn nhưng tiêu thụ nhiều nhiên liệu và tăng ô nhiễm. Mỗi chế độ vận hành đòi hỏi một tỷ lệ hòa khí khác nhau: khởi động lạnh cần hòa khí rất đậm (khoảng 9:1), trong khi chế độ không tải hoặc tải một phần cần hòa khí nghèo hơn (khoảng 15:1). Việc thiết kế hệ thống phun xăng phải đảm bảo khả năng điều chỉnh chính xác tỷ lệ này để tối ưu hóa mọi chế độ hoạt động của động cơ.

II. Phân tích các thách thức trong thiết kế HT phun xăng hiện đại

Việc thiết kế hệ thống phun xăng điện tử hiện đại đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất, tiêu thụ nhiên liệu và kiểm soát khí thải. Thách thức lớn nhất là duy trì tỷ lệ không khí-nhiên liệu lý tưởng (khoảng 14,7:1) trong mọi điều kiện vận hành biến đổi liên tục, từ khởi động lạnh, tăng tốc đột ngột, đến chạy ở chế độ toàn tải. Để làm được điều này, hệ thống phải xử lý tín hiệu từ hàng loạt cảm biến với độ chính xác và tốc độ cực cao. Sự sai lệch nhỏ trong việc đo lường lưu lượng khí nạp, nhiệt độ, hoặc vị trí bướm ga có thể dẫn đến việc tính toán sai lượng nhiên liệu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của động cơ. Một thách thức khác là độ trễ của hệ thống. Kể từ khi ECU nhận tín hiệu, tính toán và ra lệnh cho vòi phun, luôn có một khoảng thời gian trễ nhất định. Trong các tình huống thay đổi tải đột ngột, việc giảm thiểu độ trễ này để cung cấp nhiên liệu kịp thời là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, độ bền và độ tin cậy của các thành phần cơ khí như bơm xăng, bộ điều áp, và vòi phun trong môi trường làm việc khắc nghiệt (nhiệt độ cao, áp suất lớn, rung động) cũng là một bài toán kỹ thuật cần giải quyết triệt để trong một đồ án thiết kế hệ thống phun xăng.

2.1. Vấn đề định lượng nhiên liệu chính xác theo tải động cơ

Định lượng nhiên liệu chính xác là thách thức cốt lõi. Động cơ yêu cầu các tỷ lệ hòa khí khác nhau ở các chế độ: đậm khi khởi động lạnh và tăng tốc, và nhạt hơn ở chế độ tải một phần để tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống EFI phải đo lường chính xác khối lượng không khí nạp vào xi-lanh, một thông số bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất khí quyển. Các thiết bị đo gió như kiểu dây nóng hay mâm đo phải hoạt động cực kỳ chính xác. Bất kỳ sai số nào trong việc đo lường này sẽ dẫn đến việc ECU tính toán sai thời gian mở vòi phun, làm cho hỗn hợp quá giàu hoặc quá nghèo, ảnh hưởng trực tiếp đến công suất và hiệu quả của bộ xử lý khí thải.

2.2. Thách thức về tốc độ đáp ứng và độ trễ của hệ thống

Tốc độ đáp ứng của hệ thống là một yếu tố quan trọng, đặc biệt khi người lái tăng tốc đột ngột. Khi bướm ga mở lớn, lượng không khí nạp tăng vọt, và hệ thống phải ngay lập tức phun thêm nhiên liệu để tránh tình trạng hỗn hợp bị nghèo xăng tạm thời, có thể gây chết máy hoặc hụt ga. Độ trễ từ lúc cảm biến vị trí bướm ga và cảm biến lưu lượng khí nạp gửi tín hiệu, ECU xử lý, đến khi vòi phun thực hiện lệnh phun phải được rút ngắn tối đa. Điều này đòi hỏi bộ vi xử lý trong ECU phải có tốc độ cao và thuật toán điều khiển phải được tối ưu hóa để dự đoán và bù trừ cho các thay đổi nhanh chóng của động cơ.

2.3. Độ bền và độ tin cậy của các chi tiết cơ điện tử

Các thành phần trong hệ thống phun xăng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Bơm xăng điện phải duy trì áp suất cao và ổn định, trong khi vòi phun xăng phải đóng mở hàng triệu lần với độ chính xác tính bằng mili giây. Các chi tiết này phải chịu được nhiệt độ cao từ động cơ, sự ăn mòn của nhiên liệu và rung động liên tục. Việc lựa chọn vật liệu, thiết kế cơ khí và quy trình sản xuất phải đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài. Hư hỏng ở một trong các bộ phận này, chẳng hạn như bơm xăng yếu hoặc vòi phun bị tắc, sẽ làm giảm hiệu suất của toàn bộ hệ thống và ảnh hưởng đến khả năng vận hành của xe.

III. Phương pháp phân tích kết cấu hệ thống cung cấp nhiên liệu

Hệ thống cung cấp nhiên liệu là xương sống của một thiết kế hệ thống phun xăng, chịu trách nhiệm hút nhiên liệu từ bình chứa, tạo áp suất và phân phối đến các vòi phun. Việc phân tích kết cấu của hệ thống này bao gồm năm bộ phận chính: bơm xăng điện, bộ lọc xăng, ống chia xăng (fuel rail), bộ điều áp (pressure regulator), và các vòi phun xăng (injectors). Bơm xăng điện, thường đặt trong bình chứa, có nhiệm vụ cung cấp một lượng nhiên liệu lớn hơn yêu cầu tối đa của động cơ để tạo ra áp suất ổn định trong hệ thống. Nhiên liệu sau đó đi qua bộ lọc để loại bỏ tạp chất trước khi vào ống chia. Ống chia hoạt động như một kho chứa, đảm bảo nhiên liệu được phân phối đều cho tất cả các vòi phun dưới một áp suất không đổi. Bộ điều áp, đặt ở cuối ống chia, có vai trò duy trì áp suất nhiên liệu ổn định bằng cách cho phép nhiên liệu thừa quay trở về bình chứa. Nhờ áp suất không đổi, lượng xăng phun ra chỉ còn phụ thuộc vào thời gian mở của vòi phun, yếu tố được ECU điều khiển. Phân tích kỹ lưỡng từng thành phần này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án thiết kế hệ thống phun xăng.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bơm xăng điện

Bơm xăng điện là loại bơm cánh gạt, được đặt trực tiếp trong thùng xăng để giảm tiếng ồn và được làm mát bằng chính nhiên liệu. Cấu tạo chính bao gồm một mô tơ điện, hệ thống cánh gạt, van một chiều, và van an toàn. Khi mô tơ quay, các cánh gạt sẽ đẩy nhiên liệu từ cửa vào đến cửa ra, tạo ra áp suất cao. Van một chiều ngăn nhiên liệu chảy ngược về bình khi bơm ngưng hoạt động, giúp duy trì áp suất dư trong hệ thống và hỗ trợ việc khởi động lại dễ dàng hơn. Van an toàn sẽ mở ra để bảo vệ bơm khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép. Bơm chỉ hoạt động khi động cơ đang quay, được điều khiển bởi ECU thông qua một rơ-le để đảm bảo an toàn.

3.2. Chức năng của bộ điều áp và ống phân phối nhiên liệu

Ống phân phối nhiên liệu (fuel rail) có chức năng như một bình chứa áp suất cao, cung cấp xăng đồng đều cho các vòi phun. Bộ điều áp được lắp ở cuối ống phân phối và có nhiệm vụ cực kỳ quan trọng: duy trì một áp suất chênh lệch không đổi giữa áp suất nhiên liệu và áp suất trong đường ống nạp. Cấu tạo của nó gồm một màng ngăn và một lò xo. Áp suất nhiên liệu từ ống phân phối đẩy vào một bên màng, trong khi độ chân không từ đường ống nạp tác động vào bên còn lại. Sự cân bằng này điều khiển một van cho phép nhiên liệu thừa hồi về bình. Nhờ vậy, áp suất phun thực tế luôn ổn định so với môi trường bên trong cửa nạp, đảm bảo lượng phun chỉ phụ thuộc vào thời gian mở kim phun do ECU quyết định.

3.3. Phân tích chi tiết kết cấu và hoạt động vòi phun xăng

Vòi phun xăng, hay béc phun, là một van điện từ có độ chính xác cao. Cấu tạo gồm một cuộn dây solenoid, một lõi từ, và một van kim. Khi ECU gửi tín hiệu điện đến cuộn dây, một từ trường được tạo ra, hút lõi từ và kéo van kim lên khỏi đế van, cho phép nhiên liệu được phun ra dưới dạng sương. Lượng nhiên liệu phun được quyết định bởi khoảng thời gian tín hiệu điện được duy trì, hay còn gọi là thời lượng phun. Thời gian đóng và mở của vòi phun diễn ra cực nhanh, chỉ từ 1 đến 1,5 mili giây. Thiết kế đầu kim phun đặc biệt giúp tán sương nhiên liệu, tối ưu hóa quá trình hòa trộn với không khí. Trong động cơ 1TR-FE, vòi phun là loại đầu dài, được lắp gần cửa nạp của từng xi-lanh.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống điều khiển điện tử và cảm biến

Trái tim của một thiết kế hệ thống phun xăng hiện đại là hệ thống điều khiển điện tử, bao gồm bộ vi xử lý trung tâm (ECU) và một mạng lưới các cảm biến. Bí quyết để thiết kế một hệ thống hiệu quả nằm ở việc lựa chọn và bố trí cảm biến một cách hợp lý để thu thập dữ liệu chính xác và toàn diện về trạng thái của động cơ. Các thông tin đầu vào cơ bản quyết định thời gian phun là khối lượng không khí nạp và tốc độ động cơ. Khối lượng khí nạp được đo bởi cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF sensor) hoặc cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP sensor). Tốc độ động cơ và vị trí trục khuỷu được xác định bởi cảm biến vị trí trục khuỷu. Ngoài ra, các cảm biến hiệu chỉnh khác như cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, và cảm biến oxy cung cấp thêm thông tin để ECU tinh chỉnh lượng phun cho phù hợp với từng chế độ hoạt động cụ thể. ECU sẽ tiếp nhận tất cả các tín hiệu này, xử lý chúng dựa trên một bản đồ phun (map) được lập trình sẵn trong bộ nhớ, và cuối cùng xuất tín hiệu điều khiển thời lượng mở cho các vòi phun xăng, hoàn thành một chu trình điều khiển khép kín.

4.1. Vai trò của ECU và các tín hiệu điều khiển cơ bản

ECU (Electronic Control Unit) là bộ não của hệ thống. Chức năng chính của nó là tính toán thời điểm và thời lượng phun nhiên liệu. Nó thực hiện điều này bằng cách xử lý hai tín hiệu đầu vào cơ bản: tín hiệu về khối lượng không khí nạp từ cảm biến lưu lượng khí nạp và tín hiệu về tốc độ động cơ từ cảm biến vị trí trục khuỷu. Dựa trên hai thông số này, ECU xác định một thời lượng phun cơ bản. Sau đó, nó sử dụng dữ liệu từ các cảm biến khác (nhiệt độ, tải, thành phần khí thải) để áp dụng các hệ số hiệu chỉnh, tinh chỉnh lượng phun cho tối ưu. ECU liên tục thực hiện chu trình tính toán này hàng nghìn lần mỗi phút để đáp ứng tức thời với sự thay đổi của động cơ.

4.2. Nguyên lý làm việc của các cảm biến quan trọng nhất

Các cảm biến quan trọng bao gồm: Cảm biến lưu lượng khí nạp (kiểu dây nóng trên động cơ 1TR-FE) đo khối lượng không khí đi vào động cơ. Cảm biến vị trí trục khuỷu và trục cam xác định tốc độ động cơ và thời điểm phun cho từng xi-lanh. Cảm biến vị trí bướm ga thông báo cho ECU về yêu cầu tải của người lái (không tải, toàn tải, tăng tốc). Cảm biến nhiệt độ nước làm mát giúp ECU làm đậm hỗn hợp khi động cơ còn lạnh. Đặc biệt, cảm biến oxy, đặt trong ống xả, đo lượng oxy còn lại trong khí thải. Tín hiệu này cho phép ECU thực hiện điều khiển vòng lặp kín (closed-loop), liên tục điều chỉnh tỷ lệ không khí-nhiên liệu để đạt gần mức lý tưởng nhất, giúp bộ xử lý khí thải hoạt động hiệu quả.

4.3. Phân tích hệ thống nạp khí và điều khiển bướm ga

Hệ thống nạp khí có nhiệm vụ đưa không khí sạch vào xi-lanh. Nó bao gồm bầu lọc khí, cổ họng gió, và đường ống nạp. Cổ họng gió chứa bướm ga, có vai trò điều khiển lượng không khí đi vào động cơ. Trên các động cơ hiện đại như 1TR-FE, bướm ga được điều khiển điện tử (ETCS-i), không dùng dây cáp cơ khí. ECU nhận tín hiệu từ cảm biến vị trí bàn đạp ga và quyết định góc mở bướm ga tối ưu thông qua một mô-tơ. Thiết kế này cho phép điều khiển chính xác hơn, tích hợp các chức năng như kiểm soát tốc độ không tải và kiểm soát hành trình (cruise control) một cách mượt mà. Đường ống nạp thường được làm bằng nhựa để giảm trọng lượng và hạn chế truyền nhiệt, giúp không khí nạp vào mát hơn và có mật độ cao hơn.

V. Cách ứng dụng thiết kế HT phun xăng trên động cơ 1TR FE

Động cơ 1TR-FE của Toyota, được trang bị trên xe Innova, là một ví dụ điển hình về ứng dụng thành công của một thiết kế hệ thống phun xăng điện tử đa điểm (MPI) hiện đại. Hệ thống này sử dụng loại L-EFI, nghĩa là lượng phun cơ bản được xác định dựa trên tín hiệu từ cảm biến lưu lượng khí nạp loại dây nóng. Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng này được trang bị 16 van, trục cam kép DOHC và công nghệ VVT-i (van nạp biến thiên thông minh) để tối ưu hóa hiệu suất ở mọi dải tốc độ. Việc thiết kế hệ thống phun xăng cho động cơ này tập trung vào việc tích hợp liền mạch giữa việc điều khiển nhiên liệu và các hệ thống khác. ECU của động cơ 1TR-FE không chỉ điều khiển vòi phun mà còn quản lý hệ thống đánh lửa trực tiếp, hệ thống VVT-i và bướm ga điện tử. Sơ đồ hệ thống cho thấy nhiên liệu được hút từ bình chứa bởi bơm xăng điện, qua lọc, đến ống phân phối và cuối cùng là bốn vòi phun đầu dài. Các cảm biến quan trọng như cảm biến vị trí trục khuỷu, trục cam, tiếng gõ, nhiệt độ nước và oxy cung cấp dữ liệu liên tục, cho phép ECU điều chỉnh chính xác để đạt công suất tối đa 100Kw/5600rpm và mô-men xoắn 182Nm/4000rpm, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 2.

5.1. Đặc điểm cấu tạo động cơ 1TR FE và hệ thống L EFI

Động cơ 1TR-FE là loại động cơ xăng 2.0L, 4 xi-lanh thẳng hàng. Điểm nổi bật là cơ cấu phối khí DOHC 16 van với hệ thống VVT-i. Hệ thống nhiên liệu là loại L-EFI (L-type Electronic Fuel Injection), sử dụng cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu dây nóng để đo trực tiếp khối lượng không khí. Hệ thống này được coi là chính xác hơn so với D-EFI (dựa trên áp suất) vì nó ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi áp suất khí quyển. Mỗi xi-lanh có một vòi phun riêng (hệ thống MPI), đảm bảo việc phun nhiên liệu được định lượng chính xác và đồng đều. ECU sẽ điều khiển các vòi phun hoạt động theo trình tự, phun nhiên liệu vào cửa nạp ngay trước khi xupap hút mở.

5.2. Nguyên lý hoạt động chi tiết của hệ thống phun xăng 1TR FE

Khi khóa điện bật và động cơ khởi động, ECU nhận tín hiệu STA và NE, kích hoạt rơ-le để bơm xăng điện hoạt động. Nhiên liệu được đẩy từ bình chứa qua lọc, tới bộ giảm rung để ổn định áp suất, sau đó vào ống phân phối. Bộ điều áp duy trì áp suất trong ống phân phối luôn cao hơn áp suất đường ống nạp một mức không đổi. ECU nhận tín hiệu từ các cảm biến (lưu lượng khí nạp, tốc độ động cơ, nhiệt độ, vị trí bướm ga, oxy...) để tính toán thời lượng phun tối ưu. Sau đó, nó gửi tín hiệu điện áp đến từng vòi phun theo đúng thứ tự làm việc của động cơ. Vòi phun mở ra, phun nhiên liệu vào cửa nạp, hòa trộn với không khí và tạo thành hòa khí đi vào buồng cháy.

5.3. Vai trò của hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu EVAP

Để đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, động cơ 1TR-FE được trang bị hệ thống kiểm soát hơi nhiên liệu (EVAP - Evaporative Emission Control). Hơi xăng bốc lên trong bình chứa không được thải trực tiếp ra ngoài không khí. Thay vào đó, nó được dẫn qua một bộ lọc than hoạt tính. Than hoạt tính sẽ hấp thụ hơi xăng này. Khi động cơ hoạt động ở các điều kiện phù hợp, ECU sẽ điều khiển một van điện từ (VSV - Vacuum Switching Valve) mở ra, cho phép độ chân không của động cơ hút hơi xăng từ bộ lọc than hoạt tính vào đường ống nạp để đốt cháy. Quá trình này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tận dụng tối đa lượng nhiên liệu, là một phần không thể thiếu trong thiết kế hệ thống phun xăng hiện đại.

VI. Top các hư hỏng thường gặp và tương lai của HT phun xăng

Mặc dù có độ tin cậy cao, hệ thống phun xăng điện tử vẫn có thể gặp phải các hư hỏng ảnh hưởng đến hoạt động của động cơ. Một trong những sự cố phổ biến nhất là lỗi cảm biến, chẳng hạn như cảm biến oxy bị bẩn hoặc hỏng, dẫn đến việc ECU nhận tín hiệu sai và điều chỉnh hỗn hợp không chính xác, gây hao xăng và tăng ô nhiễm. Bơm xăng điện có thể bị yếu hoặc hỏng sau một thời gian sử dụng, không cung cấp đủ áp suất nhiên liệu, khiến xe khó khởi động hoặc mất công suất. Vòi phun xăng có thể bị tắc do cặn bẩn trong nhiên liệu, làm cho nhiên liệu phun ra không đều hoặc không đủ lượng. Hệ thống chẩn đoán trên xe (OBD-II)ECU có khả năng tự phát hiện các lỗi này và lưu lại dưới dạng mã lỗi chẩn đoán (DTC - Diagnostic Trouble Code), đồng thời bật đèn báo "CHECK ENGINE" trên bảng đồng hồ. Tương lai của thiết kế hệ thống phun xăng đang hướng tới công nghệ phun xăng trực tiếp (GDI - Gasoline Direct Injection), nơi nhiên liệu được phun thẳng vào buồng đốt với áp suất cực cao, giúp tăng hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu một cách đáng kể.

6.1. Nguyên lý của hệ thống chẩn đoán và mã lỗi DTC

Hệ thống chẩn đoán trên các xe hiện đại, như trên động cơ 1TR-FE, hoạt động dựa trên nguyên tắc so sánh tín hiệu thực tế từ các cảm biến với các giá trị tiêu chuẩn được lưu trong ECU. Khi một tín hiệu nằm ngoài phạm vi bình thường trong một khoảng thời gian nhất định, ECU sẽ xác định đó là một hư hỏng. Nó sẽ lưu một mã lỗi DTC tương ứng vào bộ nhớ và bật đèn báo sự cố. Ví dụ, mã P0100 chỉ ra sự cố trong mạch cảm biến lưu lượng khí nạp, trong khi mã P0335 liên quan đến cảm biến vị trí trục khuỷu. Kỹ thuật viên có thể sử dụng máy chẩn đoán kết nối với giắc DLC3 để đọc và xóa các mã lỗi này, giúp khoanh vùng và khắc phục sự cố một cách nhanh chóng và chính xác.

6.2. Các hư hỏng phổ biến ở bơm xăng vòi phun và cảm biến

Các hư hỏng thường gặp bao gồm: Bơm xăng yếu hoặc chết, gây ra các triệu chứng như động cơ khó nổ, mất công suất khi tăng tốc hoặc xe chết máy đột ngột. Vòi phun bị tắc nghẽn do muội than và cặn bẩn, dẫn đến hiện tượng động cơ rung giật, bỏ máy, hoặc hao xăng. Cảm biến oxy (A/F sensor) là một trong những bộ phận dễ hỏng nhất, khi lỗi sẽ khiến hỗn hợp nhiên liệu quá giàu hoặc quá nghèo. Cảm biến lưu lượng khí nạp bị bẩn có thể gửi tín hiệu không chính xác, gây ra tình trạng không tải không ổn định. Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các bộ phận này là rất cần thiết để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

6.3. Xu hướng phát triển công nghệ phun xăng trực tiếp GDI

Tương lai của thiết kế hệ thống phun xăng là công nghệ phun xăng trực tiếp (GDI). Trong hệ thống GDI, vòi phun được đặt trực tiếp trong buồng đốt, phun nhiên liệu ở áp suất rất cao (lên đến hàng trăm bar) vào cuối kỳ nén. Việc này cho phép nhiên liệu bay hơi ngay lập tức và hòa trộn tốt hơn với không khí, tạo ra hiệu ứng làm mát buồng đốt. Kết quả là động cơ có thể hoạt động với tỉ số nén cao hơn, tăng hiệu suất nhiệt, cải thiện đáng kể công suất và mô-men xoắn, đồng thời giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Nhiều hệ thống hiện đại thậm chí kết hợp cả phun trực tiếp và phun gián tiếp (MPI) để tận dụng ưu điểm của cả hai công nghệ ở các dải tốc độ khác nhau.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án môn hoc tính toán thiết kế ôtô 1 Lời Nói Đầu ` * y? A Ngày nay khi ngành công nghiệp ôtô trên thế giới và trong nước đang ngày càng đi lên và đạt được nhiều thành tích đáng kể thì vấn đề nghiên cứu và học tập về ngành động lực nói chung cũng như ôtô nói riêng trở nên rất cần thiết. Việc khảo sát cụ thể hệ thống phun xăng điều khiển điện tử giúp em có một cái nhìn cụ thể hơn, sâu sắc hơn về vẫn đề này. Đây cũng là lý do mà đã khiến em chọn đề tài này làm đề tài đồ án với mong muốn góp phân nghiên cứu sâu hơn về hệ thống cung cấp nhiên liệu trên động cơ xăng, để từ đó có thể đưa ra được các giải pháp về các vẫn đề hư hỏng thường gặp ở hệ thống cung cập nhiên liệu động cơ này. Do kiên thức còn nhiêu hạn chê, kinh nghiệm chưa nhiêu, tài liệu tham khảo còn 1t và điêu kiện thời gian không cho phép nên đô án bộ môn của em không tránh khỏi những thiêu sót, kính mong các thây cô giáo trong bộ môn chỉ bảo đê đồ án của em được hoàn thiện hơn.

Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn đến thầy giáo hướng dẫn “Chu Đức Hùng”, các thầy cô giáo trong khoa Động lực cùng tất cả các bạn sinh viên đã giúp em hoàn thành đô án này. GVHD : CHU DUC HUNG SVTH : HO DANG TRUNG Đồ án môn hoc tính toán thiết kế ôtô 2 Chương | Tông quan về hệ thông phun xăng điện tử EFI 1. Lịch sự phát triển của hệ thông phun xăng điển tử: 1.1 Khái niệm về phun xăng điên tử: Chữ EFI ở phía sau thân của các ôtô đời mới và trên động cơ là chữ viết tắt của Electronic fuel injection, có nghĩa là hệ thống phun xăng điều khiển bằng điện tử. hệ thống này cung cấp xăng hỗn hợp khí một cách hoàn hảo.

Tuy nhiên, tùy theo chế độ làm việc của ô tô mà EFI thay đổi tỷ lệ khí nhiên liệu để luôn luôn cung cấp cho động cơ một hỗn hợp khí tối ưu. Cụ thể ở chế độ khởi động trong thời tiết giá lạnh hỗn hợp khí được cung cấp giàu xăng hơn, sau khi động cơ đã đủ nhiệt độ vận hành hỗn hợp khí sẽ nghèo xăng hơn. ở chế độ cao tốc lại được cung cấp hỗn hợp khí giàu xăng trở lại. Ôtô sử dụng một trong hai thiết bị hay hệ thống để cung cấp hỗn hợp khi- nhiên liệu với một tỷ lệ nhất định đến các xylanh của động cơ tại tất cả các đải tốc độ; một bộ chế hòa khí hay hệ thống phun xăng điển tử.

cả hai hệ thống đo lường khí nạp mà thay déi theo góc mở của bướm ga va tốc độ động cơ, đều cung cấp một tỷ lệ nhiên liệu và không khí thích hợp đến các xylanh phụ thuộc vào lượng khí nạp. Do kêt câu của chê hòa khí khá đơn giản, nó đã được sử dụng trên hầu hết các động cơ xăng trước đây. Mặc dù vậy, dé đáp ứng các nhu cầu hiện nay về khí xả sạch hơn, tiêu hao nhiên liệu kinh tế hơn, cải thiện khả năng tải., bộ chế hòa khí ngày nay phải được lắp đặt các thiết bị hiệu chỉnh khác, làm cho nó trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Do vậy, hệ thống EFI được sử dụng thay thế cho chế hòa khí, đảm bảo tỷ lệ khí — nhiên liệu thích hợp cho động cơ bằng việc phun nhiên liệu điển tử theo các chế độ lái xe khac nhau.

GVHD : CHU DUC HUNG SVTH : HO DANG TRUNG Đồ án môn hoc tính toán thiết kế ôtô 3 rat [ i Cẩm biến vị trí bướm g ga "ý EFL ECU bè Ác quy = ` - ~~ ct —— ——w Máy khởi động | [ TT Đệm chân ga stb | Cảm biến nhiệt [= :_ V | độ khí nạp ah DI ‘a dasautdie<= | | “4 —_ 2 t | Khoang | —- ——— eee od h ———— ant c—. CO YF Snr, | nạp khí i i SS ) Cam bién Ỉ Van khi | Ta lÌ | Vai phun J ¡ lưu lượng | mm ee =mÌ | /⁄2.232-ó ¬——j khé nap oo" =| khởi động Lọc 2 gió _ f——— _> Si“ : f } ` † = Bugi Ÿ HỆ : 13 | 2 ly fas ⁄“ =9 “ <s bơ | ị | : sacar ; | LT 21 eer L⁄⁄©ŠYYVòi phun |7 <8 urs | ; — ._—-— “ P “of ẤT tN ESQ a | Role mo ICuậnae aeđánh lửa ⁄” Ì “=““¬——T mạch i =! ' | _————____—— Hà =-- ^ 1 kg | ˆ x 3 5Š : ¡| 2 t+— Bơm. xắng L’ TT t<—— emer ‘—— i “2 * At è , Cam bién néng ali de } | p—— f2 | dé oxy _ + ; ee oe Lt a | —— Cẩm biến nhiệt độ nước — Bình nhiên liệu — Công tắc định thời vòi phun khối động lạnh Hình vẽ: hệ thống EFEI điển hình 1.2 lịch sử phát triển: Vào thế kỷ 19, một kỹ sư người mỹ ông Stenvan đã nghĩ ra cách phun nhiên liệu cho một máy nén khí. Sau đó một thời gian, một người Đức đã cho phun nhiên liệu vào buông cháy nhưng không mang lại hiệu quá.

Đầu thế kỷ 20, người Đức áp dụng hệ thống phun nhiên liệu trong động cơ 4 kỳ tĩnh tại ( nhiên liệu dùng trên động cơ này là đầu hỏa nên hay bị kích nỗ và hiệu quả thấp ). Tuy nhiên, sau đó sáng kiến này đã rất thành công trong việc chế tạo hệ thông phun xăng kiểu cơ khí. Trong hệ thông phun xăng này nhiên liệu được phun trực tiếp vào trước xupap hút nên có tên goi là K - Jetronic. K - Jetronic được đưa vào sản xuất ứng dụng trên các xe của hãng Mercedes và một số xe khác, là nền tảng cho việc phát triển hệ thống phun xăng thế hệ sau như KE - Jetronic, Mono — Jetronic, L — Jetronic, Motronic.

GVHD : CHU DUC HUNG SVTH : HO DANG TRUNG Đồ án môn hoc tính toán thiết kế ôtô 4 Do hệ thống phun xăng cơ khí có nhiều nhược điểm nên đầu những năm 80, BOSCH đã cho ra đời hệ thống phun xăng sử dụng kim phun điều khiến bằng điện, có hai loại : hệ thống L— Jetronic (lượng nhiên liệu được xác định nhờ cảm biến đo lưu lượng khí nạp ) và D — Jetronic (lượng nhiên liệu được xác định dựa vào áp suất trên đường ong nạp). Đến năm 1984, người Nhật đã mua bản quyền của BOSCH và đã ứng đụng hệ thống phun xăng L — Jetronic và D — Jetronic trên các xe của hãng Toyota (dung với động cơ 4A — ELU). Đến những năm 1987 , hang Nissan dung L — Jetronic thay b6 ché hoa khi cua xe Sunny. Việc điều khiển EFI có thể chia làm hai loại, dựa trên sự khác nhau về phương pháp dung để xác định lượng nhiên liệu phun.

Một là một loại mạch tương tự, loại này điều khiển lượng phun dựa vào thời gian cần thiết để nạp và phóng vào tụ điện. Loại khác là loại được điều khiển bằng VI XỬ lý,loại này sử dụng đữ liệu lưu trong bộ nhớ để xác định lượng phun. Loại hệ thống EEI điều khiến bằng mạch tương tự là loại được Toyota sử dụng lần đầu tiên trong hệ thống EFI của nó. Loại điều khiển bằng vi xử lý được bắt đầu sử dụng vào năm 1983.

Loại hệ thống EEI điều khiến bằng bôn vi xử lý được sử dụng trong xe của Toyota gọi là TCCS (Toyota computer confrolled system — hệ thống điều khiến bằng máy tính của Toyota), nó không chỉ điều khiển lượng phun mà còn bao gồm ESA (Electronic Spark advance — đánh lửa sớm điên tự) đề điều khiến thời điểm đánh lửa ; ISC (Idle specd control — điều khiển tốc độ không tải) và các hệ thống điều khiển khác cũng như chức năng chân đoán và dự phòng. Hai hệ thống này có thể phân loại như sau: GVHD : CHU DUC HUNG SVTH : HO DANG TRUNG Đồ án môn hoc tính toán thiết kế ôtô ——Ì EFI (loại mạch trương tự) _| EFI (loai diéu khiển bằng bệ vi xử lý) Hệ thông ESA điều khiển động cơ ISC TCCS _| Chẩn đoán Dự phòng L_——] Hệ thống khác Sơ đồ phân loại hệ thông phun xăng điển tử Loại EEI mạch tương tự và vi điều khiến bằng bộ vi xử lý về cơ bản là giống nhau, nhưng có thê nhận thầy một vài điệêm khác nhau như các lĩnh vực điêu khiên và độ chính xác. Phân loại hệ thống phun xăng: Hệ thong phun nhiên liệu có thể được phân loại theo nhiều kiểu. nếu phân biệt theo cau tao kim phun, ta có 2 loại: 1.1 loại CIS : GVHD : CHU DUC HUNG SVTH : HO DANG TRUNG Đồ án môn hoc tính toán thiết kế ôtô 6 Đây là hệ thống kiểu sử dụng kim phun cơ khí, chỉ sự dụng trên một sỐ động cơ, bộ phun mở lien tục, sự thay đổi áp suất đối với nhiên liệu sẽ làm thay đổi lượng nhiên liệu được phun.

Gỗm bôn loại cơ bản sau: e _ Hệ thống K- Jectronic: Đây là hệ thống phun nhiên liệu được điều khiến hoàn toàn bằng cơ khí và thủy lực sau đó được cải thiện thành hệ thống KE - Jectronic với hệ thống ECM mạnh hơn. Là hệ thống phun xăng cơ bản của các kiêu phun xăng điển tự ngày nay. Nó có các đặc điểm như không cần những cơ cầu dẫn động của động cơ, có nghĩa là động tác điều chỉnh xăng phun ra do chính độ chân không trong ống hút điều khiến.xăng phun ra lien tục cà được xác định tùy theo khối lượng không khí nạp. Được sử dung cho cac xe nhu Audi : coupe, Quattro, 80, 90, 100, 200.

e Héthéng K — Jectronic cé cam bién khi thai: Co thém cam bién oxy e Hệ thong KE — Jectronic: La hé thong duoc phat trién tir hé thong K — Jectronic với mạch điều chỉnh áp lực phun bằng điện tử.2 Loai AFC: Đây là hệ thống phun xăng sử dụng kim phun điều khiến bằng điện. Hệ thông phun xăng với kim phun điện có thê chia làm 2 loại chính: e_ L- Jectronic (xuất phát từ chữ Luf trong tiếng Đức là không khí): là hệ thống phun xăng đa điểm điều khiến bằng điện tử. xăng được phun vào cửa nạp của các xylanh động cơ theo từng lúc chứ không phun lien tục. Quá trình phun xăng và định lượng nhiên liệu được thực hiện theo hai tín hiệu gốc: tín hiệu về khối lượng không khí đang nạp vào và tín hiệu về vận tốc trục khuỷu của động cơ.

Chức năng của L — JectronIc là cung cấp cho từng xylanh động cơ một lượng xăng đáp ứng nhiều chế độ tải khác nhau của động cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ