Luận văn: Phân tích đối chiếu Cụm danh từ tiếng Anh và Việt (ĐH Quảng Nam)

Chuyên khảo phân tích 1542 a comparative and contrastive analysis of english and vietnamese noun phrases nguyễn thị thanh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn So sánh cụm danh từ Anh Việt

Luận văn tốt nghiệp "A comparative and contrastive analysis of english and vietnamese noun phrases" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Thủy, thực hiện tại trường Đại học Quảng Nam năm 2015, là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu chuyên sâu. Tài liệu này tập trung phân tích và so sánh các đặc điểm cú pháp, bao gồm cấu trúc và chức năng, của cụm danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao, bởi cụm danh từ (Noun Phrase) là một trong những thành tố ngữ pháp xuất hiện với tần suất dày đặc nhất. Chúng có khả năng đảm nhiệm đến bốn trong năm vai trò cú pháp cơ bản của câu, ngoại trừ vị ngữ. Việc hiểu rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa cụm danh từ Anh-Việt không chỉ giúp người học tránh được các lỗi sai hệ thống mà còn nâng cao kỹ năng dịch thuật và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, tự nhiên. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thủy đã hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, từ định nghĩa, phân loại đến việc mổ xẻ các thành tố cấu thành, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho cả người dạy và người học.

1.1. Giới thiệu tác giả Nguyễn Thị Thanh Thủy và công trình

Công trình nghiên cứu này là luận văn tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Thủy, khóa 2011-2015, chuyên ngành Tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ, trường Đại học Quảng Nam. Dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Thị Tố Nga, luận văn thể hiện sự đầu tư nghiêm túc và phương pháp nghiên cứu khoa học. Tác giả đã tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn tài liệu uy tín như "Oxford Guide to English Grammar" và "A University Grammar Of English", đồng thời phân tích các ví dụ song ngữ thực tế để làm rõ các luận điểm. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, góp phần vào lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh đối chiếu tại Việt Nam, đặc biệt là trong việc nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc cụm danh từ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về so sánh cụm danh từ Anh Việt

Luận văn đặt ra ba mục tiêu rõ ràng và xuyên suốt. Thứ nhất, phân tích chi tiết các đặc điểm cú pháp về cấu trúc và chức năng của cụm danh từ trong cả hai ngôn ngữ. Thứ hai, thực hiện một phân tích so sánh và đối chiếu để chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt cơ bản. Mục tiêu cuối cùng, cũng là mục tiêu mang tính ứng dụng cao nhất, là đề xuất một số hàm ý và giải pháp giúp việc dạy và học cụm danh từ tiếng Anh cho người Việt trở nên hiệu quả hơn. Các câu hỏi nghiên cứu chính của đề tài tập trung vào: Đặc điểm cú pháp của cụm danh từ trong tiếng Anh là gì? Đặc điểm cú pháp của cụm danh từ trong tiếng Việt là gì? Và những điểm giống và khác nhau giữa chúng là gì?

1.3. Tầm quan trọng của việc phân tích cụm danh từ

Việc nắm vững cụm danh từ là yếu tố then chốt để thành thạo một ngôn ngữ. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Thủy trích dẫn rằng: "trong bất kỳ mẫu văn nói hay viết nào của tiếng Anh, một trong mười từ phổ biến nhất là 'the'. Điều này cho thấy có rất nhiều cụm danh từ vì 'the' hầu như luôn đi kèm với một danh từ". Một cụm danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu. Do đó, việc sử dụng sai cấu trúc hoặc vị trí các thành tố trong cụm danh từ có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Đối với người học Việt Nam, sự khác biệt căn bản trong trật tự từ giữa hai ngôn ngữ chính là rào cản lớn nhất, và nghiên cứu này trực tiếp giải quyết vấn đề đó.

II. Thách thức chính khi học Cụm danh từ tiếng Anh Việt

Việc học và sử dụng cụm danh từ tiếng Anh đặt ra nhiều thách thức cho người Việt, chủ yếu bắt nguồn từ sự khác biệt mang tính hệ thống giữa hai ngôn ngữ. Những khó khăn này không chỉ giới hạn ở việc ghi nhớ từ vựng mà còn nằm ở việc áp dụng đúng các quy tắc ngữ pháp phức tạp. Thách thức lớn nhất chính là sự đối lập về trật tự của các thành phần bổ nghĩa. Nếu không nhận diện và luyện tập thường xuyên, người học rất dễ mắc phải lỗi dịch "word-by-word" (dịch từng chữ), tạo ra những cấu trúc sai ngữ pháp và thiếu tự nhiên. Bên cạnh đó, hệ thống định từ (determiner) trong tiếng Anh, bao gồm mạo từ, từ hạn định chỉ số lượng, là một khái niệm khá xa lạ với người nói tiếng Việt. Việc sử dụng sai mạo từ (a/an/the) hoặc nhầm lẫn giữa các từ chỉ số lượng (many/much, few/little) là những lỗi sai thường gặp. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thủy đã chỉ ra những vấn đề này một cách hệ thống, giúp người học nhận diện và khắc phục.

2.1. Sự khác biệt về trật tự từ gây nhầm lẫn phổ biến

Sự khác biệt cơ bản và dễ gây nhầm lẫn nhất là vị trí của các thành phần bổ nghĩa (modifier) so với danh từ chính (head noun). Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a beautiful girl). Ngược lại, trong tiếng Việt, tính từ hầu như luôn đứng sau danh từ (một cô gái đẹp). Cấu trúc này gần như là một hình ảnh phản chiếu qua gương. Sự khác biệt này cũng áp dụng cho danh từ bổ nghĩa. Ví dụ, a history teacher (giáo viên lịch sử) có trật tự ngược với giáo viên dạy môn lịch sử. Việc không nắm vững quy tắc đảo ngược này là nguyên nhân hàng đầu gây ra các lỗi sai trong cả viết và dịch thuật, làm cho câu văn trở nên "Tây lai" hoặc khó hiểu.

2.2. Lỗi sai về định từ và phân loại danh từ trong Noun Phrase

Tiếng Anh có một hệ thống định từ phức tạp, bao gồm mạo từ (articles), từ chỉ định (demonstratives), và từ chỉ số lượng (quantifiers), vốn không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng loại từ (classifiers) như cái, con, chiếc, một khái niệm không tồn tại trong tiếng Anh. Hơn nữa, sự phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn định từ đi kèm (ví dụ: many books nhưng much water). Người Việt thường gặp khó khăn trong việc áp dụng quy tắc này, dẫn đến các lỗi như "many informations" hoặc "a furniture". Luận văn đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ cách phân loại danh từ để sử dụng cụm danh từ một cách chính xác.

III. Phân tích cấu trúc cụm danh từ Anh Việt chi tiết

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thủy đi sâu vào việc mổ xẻ cấu trúc cụm danh từ trong cả hai ngôn ngữ, dựa trên mô hình ba thành phần chính: thành tố đứng trước (pre-modifier), danh từ trung tâm (head noun), và thành tố đứng sau (post-modifier). Mặc dù cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ mô hình tổng quát này, sự khác biệt cốt lõi nằm ở việc các loại từ nào được đặt vào vị trí trước và sau danh từ trung tâm. Trong tiếng Anh, phần đứng trước danh từ chính rất phong phú, bao gồm các loại định từ và tính từ. Ngược lại, trong tiếng Việt, phần lớn các thành tố bổ nghĩa, bao gồm cả tính từ và các từ chỉ định, lại được đặt ở phía sau. Sự phân bổ không đồng đều này tạo nên nét đặc trưng riêng cho cụm danh từ của mỗi ngôn ngữ. Việc hiểu rõ sự sắp xếp này là chìa khóa để xây dựng các cụm danh từ đúng ngữ pháp và hiệu quả trong giao tiếp.

3.1. Cấu trúc 3 thành phần Định ngữ trước Trung tâm Định ngữ sau

Luận văn trình bày rõ ràng rằng một cụm danh từ điển hình bao gồm: Danh từ chính (Head Noun) là hạt nhân, mang ý nghĩa cốt lõi. Định ngữ đứng trước (Pre-head/Pre-modifier)Định ngữ đứng sau (Post-head/Post-modifier) có chức năng bổ sung, làm rõ nghĩa cho danh từ chính. Ví dụ, trong cụm từ tiếng Anh "All those beautiful new houses on the hill", houses là danh từ chính. All those beautiful new là các định ngữ đứng trước, và on the hill là định ngữ đứng sau. Trong khi đó, một cấu trúc tương đương trong tiếng Việt như "Tất cả những ngôi nhà mới đẹp đó trên đồi" lại có sự sắp xếp khác biệt rõ rệt, đặc biệt là vị trí của tính từ và từ chỉ định.

3.2. So sánh vị trí và chức năng của định từ Determiner

Đây là một trong những điểm khác biệt lớn nhất. Trong tiếng Anh, các định từ như mạo từ (a, the), từ chỉ định (this, that), và từ sở hữu (my, her) đều thuộc nhóm định ngữ đứng trước. Chúng luôn xuất hiện trước danh từ chính. Ngược lại, trong tiếng Việt, các yếu tố mang chức năng tương đương lại có vị trí khác. Từ chỉ định (này, kia, đó) đứng ở cuối cụm danh từ. Yếu tố sở hữu thường được thể hiện bằng cấu trúc "danh từ + của + đại từ" (sách của tôi), tức là một định ngữ đứng sau. Sự đối lập này đòi hỏi người học phải thay đổi hoàn toàn tư duy về trật tự khi chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ.

3.3. Đối chiếu vai trò của tính từ bổ nghĩa trong Anh Việt

Vị trí của tính từ là một đặc điểm nhận dạng quan trọng của cụm danh từ trong hai ngôn ngữ. Tiếng Anh tuân theo quy tắc tính từ đứng trước danh từ (a red car). Trong khi đó, tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (một chiếc xe màu đỏ). Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Thủy cũng chỉ ra rằng mệnh đề quan hệ (relative clause), một dạng định ngữ phức tạp, lại có vị trí tương đồng trong cả hai ngôn ngữ: chúng đều là định ngữ đứng sau. Ví dụ, the man who is standing therengười đàn ông mà đang đứng ở kia đều có mệnh đề quan hệ theo sau danh từ chính. Đây là một điểm tương đồng cú pháp quan trọng cần lưu ý.

IV. So sánh chức năng cú pháp của cụm danh từ Anh Việt

Bên cạnh cấu trúc, luận văn cũng tiến hành so sánh đối chiếu cụm danh từ Anh Việt về mặt chức năng cú pháp. Kết quả phân tích cho thấy, mặc dù có nhiều khác biệt về cấu trúc bên trong, cụm danh từ trong hai ngôn ngữ lại có sự tương đồng rất lớn về vai trò mà chúng đảm nhận trong câu. Cả trong tiếng Anh và tiếng Việt, chức năng phổ biến nhất của một cụm danh từ là làm chủ ngữ (subject) của câu, thực hiện hành động của động từ. Chức năng quan trọng thứ hai là làm tân ngữ (object), đối tượng chịu tác động của hành động. Ngoài ra, chúng còn có thể hoạt động như bổ ngữ (complement) để hoàn thiện ý nghĩa cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, hoặc làm thành phần chính trong các cụm giới từ. Sự tương đồng về chức năng cú pháp này giúp người học có một điểm tựa chung khi phân tích câu, dù trật tự từ có khác biệt.

4.1. Vai trò làm chủ ngữ Subject và tân ngữ Object

Đây là chức năng cơ bản và là một điểm tương đồng rõ rệt. Một cụm danh từ có thể đứng đầu câu để làm chủ ngữ. Ví dụ: [My new students] are very smart[Những học sinh mới của tôi] rất thông minh. Tương tự, nó có thể đứng sau động từ để làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ: She bought [a very expensive car]Cô ấy đã mua [một chiếc xe rất đắt tiền]. Sự song hành về chức năng này cho thấy logic ngữ pháp cơ bản của câu trong hai ngôn ngữ có nhiều điểm chung, giúp việc chuyển ngữ ở cấp độ chức năng trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Chức năng làm bổ ngữ và thành phần của cụm giới từ

Một cụm danh từ cũng có thể làm bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement) sau các động từ nối như 'be', 'become'. Ví dụ: He is [a talented doctor] (Anh ấy là [một bác sĩ tài năng]). Ngoài ra, nó là thành phần không thể thiếu trong một cụm giới từ, đóng vai trò tân ngữ của giới từ (object of a preposition). Ví dụ: She put the book on [the wooden table] (Cô ấy đặt cuốn sách lên [chiếc bàn gỗ]). Các chức năng cú pháp này hoạt động gần như giống hệt nhau trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, cho thấy sự tương đồng về vai trò ngữ pháp của cụm danh từ là rất cao.

V. Ứng dụng từ luận văn vào dịch thuật và giảng dạy

Phần cuối của luận văn Nguyễn Thị Thanh Thủy tập trung vào các hàm ý thực tiễn, đưa ra những gợi ý quý báu cho việc giảng dạy, học tập và dịch thuật. Từ những phân tích về điểm tương đồng và khác biệt, tác giả đề xuất các phương pháp sư phạm và chiến lược dịch thuật cụ thể. Đối với việc dạy và học, việc nhấn mạnh vào sự đối lập trong trật tự từ thông qua các bài tập so sánh trực quan là cực kỳ hiệu quả. Đối với dịch thuật, việc nắm vững quy tắc "đảo ngược" cấu trúc khi chuyển ngữ giữa Anh và Việt là bí quyết then chốt để tạo ra bản dịch chính xác và tự nhiên. Những ứng dụng này biến công trình nghiên cứu từ một tài liệu lý thuyết đơn thuần thành một cẩm nang hữu ích, giúp giải quyết các vấn đề thực tế mà người dùng ngôn ngữ thường xuyên đối mặt khi làm việc với cụm danh từ Anh-Việt.

5.1. Bí quyết dịch cụm danh từ Anh Việt chính xác hơn

Để dịch một cụm danh từ từ tiếng Anh sang tiếng Việt, chiến lược hiệu quả là xác định danh từ chính (head noun) trước tiên, dịch nó, sau đó xử lý các thành phần bổ nghĩa đứng trước và sau. Các tính từ đứng trước trong tiếng Anh sẽ được chuyển ra sau danh từ trong tiếng Việt. Ví dụ, để dịch "a beautiful young girl", người dịch xác định girl (cô gái) là trung tâm, sau đó thêm các tính từ young (trẻ) và beautiful (đẹp) vào phía sau để có "một cô gái trẻ đẹp". Quy trình ngược lại được áp dụng khi dịch từ Việt sang Anh: xác định danh từ chính, sau đó đưa các tính từ bổ nghĩa lên phía trước.

5.2. Gợi ý phương pháp dạy và học Cụm danh từ hiệu quả

Luận văn đề xuất giáo viên nên sử dụng các sơ đồ cây hoặc bảng biểu để minh họa trực quan sự khác biệt về cấu trúc cụm danh từ. Các bài tập thực hành nên tập trung vào việc sắp xếp lại các từ cho sẵn để tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh trong cả hai ngôn ngữ. Đối với người học, một phương pháp hữu ích là phân tích các cụm danh từ phức tạp trong các bài đọc, gạch chân danh từ chính và khoanh tròn các thành phần bổ nghĩa. Việc nhận diện được các thành phần này và vị trí của chúng là bước đầu tiên để có thể tự tạo ra các cụm danh từ đúng ngữ pháp và tự nhiên.

27/05/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các lĩnh vực khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200, một tài liệu liên quan đến công nghệ tự động hóa, có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả phục vụ.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của công tác phục vụ và quản lý trong lĩnh vực thư viện và giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUANG NAM UNIVERSITY DEPARTMENT OF FOREIGN LANGUAGES GRADUATION PAPER Title: A COMPARATIVE AND CONTRASTIVE ANALYSIS OF ENGLISH AND VIETNAMESE NOUN PHRASES By NGUYEN TH] THANH THUY Student Code: 2111010853 MAJOR: ENGLISH ACADEMIC COURSE: 2011-2015 Supervisor: NGUYEN TH] TO NGA, M.A TRƯỜNG DAI HOC QUANG NAM TRUNG TAM HOC LIEU VA CONG NGHE THONG TIN Quang Nam, May 2015 STATEMENT OF AUTHORSHIP I certify that the attached document is my original work. Except where references are made in the text, this paper contain no material published elsewhere or extracted in whole, or in part from a thesis by which | have qualified for or been awarded another degree or diploma. No other person’s work has been used without due acknowledgement in the paper. This paper has not submitted for awarded of any degree or diploma in any situation. Tam Ky, May 2015 Nguyen Thi Thanh Thuy ACKNOWLEDGEMENTS My graduation paper would not have completed without the assistance of a number people in and out the institution. Above all, I would like to extend my thanks and appreciation to all those who helped me in completing my research. 1 firstly express my deep gratitude to my beloved supervisor, Ms. Nguyen Thi To Nga for her continual assistance and support, valuable advice, whole- hearted guidance, correction as well as encouragement during the development of this research paper. Tam also deeply indebted to Ms. Nguyen Thi Trung and Ms. Bui Thi Huy Huyen for their valuable suggestions and advice. I wish to express my thanks to all the teachers of the Foreign Languages Department for having devotedly taught me during 4 ycars at the university. Last but not least, | especially wish to thank my family and friends for their never-ending encouragement, understanding and support needed for my study during the process of doing this paper. Thank you very much! Student Nguyen Thi Thanh Thuy ABSTRACT This study aims to discuss the syntactic features of English and Vietnamese Noun Phrases. Then the comparative and contrastive analysis is made to find out the similarities as well as the differences between Noun Phrases of two languages. Finally, | present some implications for better learning and teaching. I do hope that my document will benefit readers for understanding the Noun Phrases in English and Vietnamese so that they can use them correctly and avoid some certain mistakes. LIST OF TABLES AND FIGURES Table 1: Some kinds of determiners . Table 2: Structure of NP in English. Table 3: Structure of NP in Vietnamese. Table 4: Similarities of NP in English and Vietnamese Table 5: Differences in English and Vietnamese word form. Table 6: Differences in position of modification with head noun. Table 7: Differences of NP in English and Vietnamese . Figure 1 : English Noun Classification TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. ABSTRACT LIST OF TABLES AND FIGURES. TABLE OF CONTENTS CHAPTER ONE: INTRODUCTION.2 Aims and objectives of the study. Objectives of the study. Scope of the study.5 Organization: 3 CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND.1 Definitions of terms ° 2.4 Determiner in English. Classifier and measure words in Vietnamese.6 Focus maker “cai” in Vietnames 2.7 Non-finite clause.2 Noun phrase structure.ò„ 10 CHAPTER THREE: METHODOLOGY. we 4 CHAPTER FOUR: DISCUSSION OF FINDINGS .1 Syntactic features of English and Vietnamese NP.1 Structure of NP in English and Vietnamese lS 4.1 Head Noun sald 4.2 Pre-head ofa NP.3 Post head ofa NP 35 4.2 The variation in structure of NP in English.1 Pre-head and post head modifiers interchanged.2 Relative clause and other constructions interchanged in post-head position ofa NP .3 Functions of NP in English and Vietnamese.1 The function of NP as componential element of a clause 42 4.2 Noun phrase as componential elements of another phrase.3 Noun phrase as an addressing term.2 Comparison of English NP and Vietnamese NP.1 Similarities of NP in English and Victnamesc.1 Similarities in general structure ofa noun phrase .2 Similarities in componential elements of a NP.3 Similatrities in the relative positions between componential elements to the head and among themselves 4.1 4Similarity in function.2 Syntactic differences of NP in English and Vietnamese.1 Differences in componential elements of English and Vietnamese NPs.2 Differences in relative position of elements and their positions to the head in English and Vietnamese NPs. ngô CHAPTER FIVE. CONCLUSION AND IMPLICATIONS.2 Implications in learning English NP.1 For learning and teaching .2 For translating NP between English and Vietnamese.3 Suggestion for further study. 02 CHAPTER ONE: INTRODUCTION 1. Rationale In the continuous developed society, it can be said that language is a powerful means of communication of human being. Language is an extremely important way of interacting with the people around us. It is essential to every aspect in our daily life. We communicate effectively with our words, gestures, and tone of voice in a multitude of situation. We use language to let others know how we feel, what we desire, and to ask questions. Furthermore, language contributes to the identity ofa people, regardless of ethnic group among nationalities. Wilhelm von Humboldt stated that language is the spiritual expression of a nation, language reflects the thinking of one use it. We can also sce the peculiarities of culture and way of thinking of the people through language. However, language is a complicated category. There are more than two hundred languages all over the world and each language has its own feature. Learning a language involves many things such as grammar, pronunciation, vocabulary. In terms of grammar, noun phrase proves to be an interesting case that needs more attention because of its high frequency of appearance in an English clause and its possibility to be responsible for four out of five clause elements. If five clause elements are subject, verbs, object, complement, and adverbial, any of the five elements except the verb can be taken over by the noun phrase. Noun phrase is a complex system requires learners of a solid understanding so that they can use language accurately and easily. It plays an important role in mastering any language. In academic learning, a lot of mistakes are often made because of over-emphasizing the verbs and forgetting about the central importance of nouns and noun phrases. Verbs are certainly important, but we can't say much without nouns. In any sample of English spoken or written, one of the ten most common words is the. This suggests that there are a lot of nouns phrase because the just about always occurs with a noun. Together with the mother tongue-Vietnamese, English has become a popular language in the country. Mastering English is prerequisite condition to integrate with many countries. English is considered as the passport to travel around the world. The studying of English nowadays has become an essential demand for almost everyone in the modern world. However, beside some similaritics, English has certain characteristics different from those of Victnamese. Therefore, Vietnamese learners, when studying English, often make mistakes relating to the differences between the two languages. As a result, the comparison and contrast between two languages, especially in noun phrase, will be useful to support the studying and mastering of the language. For these reasons, I decided to make a study on Noun Phrase with topic: “A Comparative and Contrastive Analysis of English and Vietnamese Noun Phrases” in order to have a deep investigation into noun phrases of English as well as those of Vietnamese. This study is intended to analyse noun phrase structure syntactically to find out the similarities and differences between them in two aspects: structure and function. I hope to make a contribution to help students avoid making mistakes in learning English, in their translation between these two languages, especially in learning noun phrases. Also, some implications for language teaching and language learning will be suggested.2 Aims and objectives of the study 1. Aims The study aims at comparing and contrasting the English and Vietnamese noun phrase in terms of syntactic feature (structure and function), from which proposing some strategies for a better understanding and learning of noun phrase for Vietnamese learners of English. Objectives of the study. This study is designed to: ~ analyze English and Vietnamese Noun Phrases in terms of structure and function. - make a comparative and contrastive analysis of English and Vietnamese noun phrases in term of structure and function. - suggest some implications for better learning and teaching English noun phrases. What are the syntactic features of noun phrases in the English language in term of structure and function? 2. What are the syntactic features of noun phrases in the Vietnamese language in term of structure and function? 3. What are the syntactic similarities and differences of noun phrases in English and Vietnamese in term of structure and function? 1. Scope of the study Due to the time and resource constraints, this study is confined to the English and Vietnamese noun phrases from the syntactic aspect only, mainly focus on the syntactic structure and function, leaving the semantic and pragmatic aspects for other studies.5 Organization The paper is divided into 5 chapters: Chapter one is the introduction of the study which presents some reasons for choosing the topic, the aims and objectives of the study, research questions and the scope of the study. Chapter two consists of literature review and theoretical background of the study. Chapter three comprises research methods, data collection and data analysis. Chapter four refers to the findings and discussions of the study. Chapter five deals with the conclusion and the implications of the study. CHAPTER TWO: LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND 2.1 Literature Review Noun phrase (NP) plays an important role in mastering any languages. Therefore, it has been found in different books with many aspects. The book “Oxford Guide to English Grammar” by John Eastwood mentioned NP and some elements determiners, quantifiers and modifiers as well as the basic structure of NP. In “Advanced Grammar In Use” book by Martin Hewings, he presented noun, noun compound, some elements of a NP: article, determiners, quantifiers. However, they are in separated. The relation between noun and modifiers is not figured out. Besides, the function of NP as subject, object, complement of sentences, and as complement in prepositional phrases, the noun classes, determiners, modifiers, quantifiers, reference and the articles, number, pronouns. are also illustrated in the book “4 University Grammar Of English”, Longman. Noun phrases have drawn much attention from many linguistics all over the world. Many studies on NP have been carried out. Dan Kurland in his study: “Complete reference: The Noun Phrase” [19] has analyzed the basic elements of NP (Noun, Pre- modifiers, Post- modifiers) and its importance in a sentence, a clause and paragraph. The study “A contrastive analysis of pre-modifiers in the English and Vietnamese Noun Phrase” by Lai Thi Phuong Thao [20] has figured out the semantic and syntactical similarities and differences between pre -modifiers of English noun phrases and those of Vietnamese. Basic noun phrases consist of pronouns, numerals or nouns with articles (indefinite, definite or zero) or nouns with other closed-system items that occur before the noun head including pre-determiners, determiners and post- determiners are included in the study “ Structure of English Noun Phrases” by Nguyen Thi Van Lam, TIL, Yangon, Myanmar, May 2004 [22]. In the study naming “The structure of the Viemamese Noun Phrase” by Tuong Hung Nguyen [23], the features as well as structures of noun phrases were analyzed based on the existence of multiple functional projections that occur within the Vietnamese DP. A structure for a full-fledged noun phrase in Vietnamese is proposed and an explanation of how the overt nominal word order is derived is provided. Nguyen Kim Phung in “The structure of Noun Phrase in English and Vietnamese” [21] presented mainly the structure of Noun Phrases in English and Vietnamese. According to the researcher, noun phrases consist of three parts: pre-modification, head, post-modification, However, these studies just discuss general terms and have not figured out clearly the structures as well as the contrast of noun phrases in English and Vietnamese.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ