Giới thiệu dự án

Hoạt động tiếp cận tác phẩm văn học thông qua đọc và kể diễn cảm đóng vai trò bản lề trong việc định hình nhân cách, phát triển năng lực ngôn ngữ, xúc cảm thẩm mỹ và trí tuệ cho trẻ ở giai đoạn mầm non. Tại bậc học mầm non, trẻ chưa biết chữ; do đó, con đường tiếp nhận văn học diễn ra hoàn toàn thông qua phương tiện thính giác và thị giác dưới sự dẫn dắt của giáo viên. Tuy nhiên, theo các khảo sát thực tế tại các cơ sở giáo dục mầm non, việc dạy trẻ đọc thơ, kể chuyện hiện nay phần lớn vẫn dừng lại ở mức độ "đọc thuộc lòng truyền khẩu", nặng về ghi nhớ máy móc mà thiếu đi sự thấu cảm nghệ thuật và kỹ năng biểu cảm ngữ âm.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Giáo dục Mầm non với đề tài "Biện pháp phát triển khả năng đọc, kể diễn cảm tác phẩm văn học cho trẻ 4-5 tuổi ở trường Mầm non Điện Tiến - Điện Bàn - Quảng Nam" do sinh viên Phan Thị Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Thị Lân (Khoa Tiểu học - Mầm non, Trường Đại học Quảng Nam) tập trung giải quyết triệt để bài toán nâng cao chất lượng cảm thụ và biểu đạt văn học cho lứa tuổi mẫu giáo nhỡ.

graph TD
    A[Hiện trạng: Trẻ đọc thuộc vẹt, thiếu cảm xúc] --> B[Nghiên cứu nguyên nhân & Thực trạng]
    B --> C[Xây dựng Hệ thống Giải pháp Tích hợp]
    C --> D1[Chuẩn hóa năng lực đọc/kể mẫu của GV]
    C --> D2[Quy trình mã hóa ngữ điệu & thủ thuật ngữ âm]
    C --> D3[Chế tạo bộ công cụ trực quan động]
    C --> D4[Kỹ thuật kích hoạt phản xạ biểu cảm ở trẻ]
    D1 & D2 & D3 & D4 --> E[Thực nghiệm Sư phạm Kiểm chứng]
    E --> F[Nâng cao 4 tiêu chí năng lực đọc/kể diễn cảm]

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sinh lý phát âm, tâm lý tiếp nhận và ngôn ngữ học của hoạt động đọc, kể diễn cảm ở lứa tuổi 4–5 tuổi.
  2. Khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng nhận thức của giáo viên, thực tiễn tổ chức hoạt động và năng lực thể hiện tác phẩm văn học của trẻ mẫu giáo nhỡ tại Trường Mầm non Điện Tiến.
  3. Thiết kế hệ thống biện pháp tác động sư phạm đồng bộ kết hợp giữa kỹ thuật ngữ âm của giáo viên, công cụ trực quan tương tác và phương pháp kích hoạt sáng tạo cho trẻ.
  4. Triển khai thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp sư phạm nhằm phát triển kỹ năng và năng lực đọc, kể diễn cảm tác phẩm văn học.
  • Khách thể và địa bàn khảo sát: 12 giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp và 111 trẻ mẫu giáo nhỡ (4–5 tuổi) phân bổ tại 3 lớp thuộc Trường Mầm non Điện Tiến, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát điều tra thực trạng thông qua phiếu anket trên 12 giáo viên mầm non tại địa bàn nghiên cứu cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa nhận thức lý thuyết và năng lực thực hành:

Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ nhận thức / Đánh giá của giáo viên Phân tích thực tế
Nhận thức về tầm quan trọng 67.0% Rất quan trọng
33.0% Quan trọng
0.0% Không quan trọng
100% giáo viên hiểu rõ vai trò nền tảng của hoạt động đọc, kể diễn cảm đối với sự phát triển toàn diện.
Mức độ cần thiết của việc rèn luyện 41.7% Rất cần thiết
58.3% Cần thiết
Đa số nhận định đây là nhiệm vụ trọng tâm nhưng còn lúng túng trong phương pháp triển khai.
Đánh giá năng lực thực tế của trẻ 83.3% Dưới trung bình
16.7% Trung bình - Khá
0.0% Đạt mức Tốt
Trẻ chủ yếu đạt mức thuộc lời (41.7%) và phát âm to rõ (33.3%), chỉ có 25% biết phối hợp ngắt nghỉ và cử chỉ.
Khó khăn lớn nhất khi tổ chức 91.6% Do năng lực tiếp thu của trẻ
83.3% Do chất lượng giọng mẫu của GV chưa cao
66.7% Thiếu đồ dùng trực quan đa dạng
Phương pháp dạy học còn đơn điệu, phụ thuộc vào tranh tĩnh, thiếu kỹ xảo phân tích ngữ điệu tác phẩm.
                MA TRẬN ĐÁNH GIÁ YÊU CẦU SƯ PHẠM (MoSCoW)
+--------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc)                                                     |
| - Chuẩn hóa quy trình làm mẫu giọng đọc (ngắt giọng logic, thi ca).     |
| - Bộ tiêu chí đánh giá định lượng 4 mức độ biểu cảm của trẻ.             |
+--------------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE (Nên có)                                                     |
| - Hệ thống đồ dùng trực quan động (tranh trượt rãnh, rối que đa năng).  |
| - Kịch bản phân vai tích hợp yếu tố phi ngôn ngữ (ánh mắt, điệu bộ).     |
+--------------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE (Có thể mở rộng)                                              |
| - Ứng dụng bài giảng điện tử tương tác và âm thanh hiệu ứng nền.        |
| - Sổ tay hướng dẫn phụ huynh phối hợp rèn luyện tại gia đình.           |
+--------------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE (Không triển khai trong giai đoạn này)                        |
| - Số hóa nhận diện phát âm tự động qua phần mềm AI chuyên sâu.          |
+--------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống giải pháp sư phạm

Quy trình phát triển năng lực đọc, kể diễn cảm được thiết kế dựa trên sự tích hợp của 3 trụ cột: Cơ sở sinh lý phát âm, Ngôn ngữ học siêu đoạn tínhTâm lý học tiếp nhận trực quan hình tượng.

flowchart LR
    subgraph GV[Năng lực Giáo viên]
        G1[Phân tích ngữ điệu tác phẩm] --> G2[Chuẩn hóa cường độ & cao độ]
        G2 --> G3[Kỹ thuật ngắt giọng tâm lý/logic]
    end
    subgraph TQ[Phương tiện Trực quan Động]
        T1[Tranh truyện rãnh trượt]
        T2[Rối dẹt/Rối que/Rối bóng]
        T3[Hóa trang & Phụ kiện vai diễn]
    end
    subgraph TRE[Hoạt động của Trẻ 4-5 tuổi]
        R1[Tri giác âm thanh chuẩn] --> R2[Tái tạo ngữ điệu cá nhân]
        R2 --> R3[Nhập vai & Biểu đạt phi ngôn ngữ]
    end
    GV --> TQ --> TRE

1. Khung kỹ thuật phân tích và thể hiện ngữ âm (Phonetic & Prosodic Architecture)

  • Giọng điệu cơ bản (Base Tone): Xác định âm hưởng chủ đạo của thể loại (thơ đồng dao: vui tươi, nhí nhảnh; truyện cổ tích: truyền cảm, trầm ấm; truyện ngụ ngôn: hóm hỉnh, kịch tính).
  • Ngữ điệu (Intonation): Điều chỉnh độ cao (Pitch Contour) để phân biệt ranh giới lời kể chuyện và lời thoại nhân vật.
  • Cường độ (Intensity): Điều tiết độ vang và độ mạnh của luồng hơi phù hợp với tính cách nhân vật (dũng cảm, hung dữ vs. hiền lành, sợ sệt).
  • Điểm ngắt giọng (Pausing Strategy):
    • Ngắt giọng ngữ pháp: Dừng tại các dấu ngắt câu, ranh giới mệnh đề.
    • Ngắt giọng logic: Dừng trước hoặc sau từ ngữ mang trọng âm ngữ nghĩa nhằm làm nổi bật hành động cốt lõi.
    • Ngắt giọng tâm lý: Tạo khoảng lặng kịch tính trước các tình huống biến cố bất ngờ nhằm kích thích trí tò mò của trẻ.

2. Hệ thống công cụ trực quan động (Dynamic Visual Aids)

Khắc phục nhược điểm của tranh tĩnh truyền thống thông qua việc phát triển hệ thống giáo cụ chuyển động:

  • Tranh truyện động trượt rãnh: Tạo khung cảnh nền cố định trên bìa cứng, trổ rãnh điều hướng để di chuyển các nhân vật theo mạch diễn biến của cốt truyện (ví dụ: nhân vật Rùa cắn đuôi Cáo trong truyện "Chú Rùa thông minh").
  • Hệ thống rối đa chất liệu: Rối dẹt bồi xốp, rối tay bằng vải vụn, rối que và rối bóng kích thích tư duy trực quan hình tượng.

Implementation và kết quả

Kế hoạch triển khai sư phạm (Pedagogical Protocol)

Quy trình rèn luyện kỹ năng đọc, kể diễn cảm cho trẻ 4–5 tuổi được cấu trúc thành kịch bản sư phạm 4 bước:

[BƯỚC 1: TRI GIÁC TỔNG THỂ & THẨM THẤU NGHỆ THUẬT]

[BƯỚC 2: PHÂN TÍCH NHÂN VẬT & MÃ HÓA NGỮ ĐIỆU]

[BƯỚC 3: LUYỆN TẬP PHẢN XẠ BIỂU CẢM ĐA HÌNH THỨC]

[BƯỚC 4: NHẬP VAI BIỂU DIỄN & SÁNG TẠO NGHỆ THUẬT]

Kịch bản mã hóa ngữ điệu mẫu áp dụng trong giảng dạy

Dưới đây là kịch bản chuẩn hóa ngữ âm và cử chỉ sư phạm được biên soạn chi tiết cho giáo viên khi hướng dẫn tác phẩm:

<!-- Kịch bản ngữ điệu bài thơ "Ông mặt trời" (Tác giả: Ngô Thị Bích Hiền) -->
[Đoạn 1 - Nhịp 2/2, Cao độ trung bình, Sắc thái: Vui tươi, trong sáng]
"Ông mặt trời / óng ánh"      --> Ngắt nhẹ nhịp đôi, nhấn trọng âm "óng ánh"
"Tỏa nắng / hai mẹ con"      --> Giọng ấm áp, tay mở rộng mô phỏng ánh nắng
"Bóng mẹ / và bóng con"      --> Nhịp điệu thong thả, bước chân nhẹ nhàng
"Dắt nhau / đi trên đường."   --> Hạ nhẹ giọng cuối câu, nét mặt tươi vui

[Đoạn 2 - Đối thoại kịch tính, Cao độ nâng cao 1.5x, Sắc thái: Thân mật, hóm hỉnh]
"Ông nhíu mắt / nhìn em"     --> Ngắt tâm lý, mắt chớp chớp nhìn lên trần
"Em nhíu mắt / nhìn ông"     --> Tay che nghiêng trán, cười mỉm đáp lại
"Ông ở trên / dốc nhé"       --> Nhấn giọng từ "dốc", chỉ tay lên cao
"Cháu ở dưới / này thôi"     --> Giọng trầm nhẹ, tay hạ xuống ngang ngực
"Hai ông cháu / cùng cười"   --> Ngữ điệu rạng rỡ, mở rộng khẩu hình
"Mẹ cười / đi bên cạnh."     --> Âm sắc dịu dàng, khép lại bài thơ
<!-- Kịch bản phân vai truyện "Quả táo của ai" -->
[Nhân vật Nhím]: Ngữ điệu cao, giọng dứt khoát, khẳng định:
  "Quả táo chín rụng, / chính tôi bắt được mà!"
[Nhân vật Thỏ]: Âm lượng to, nhịp dồn dập, tranh chấp:
  "Tôi tìm thấy quả táo trước chứ! / Quả táo này là của tôi!"
[Nhân vật Quạ]: Âm sắc khàn nhẹ, nhấn mạnh quyền sở hữu:
  "Tôi hái quả táo này đấy! / Phải là của tôi!"
[Bác Gấu hòa giải]: Cao độ trầm, tốc độ chậm, sắc thái bao dung:
  "Các cháu đừng tranh cãi nữa! / Cả ba đều có công. / Hãy bổ quả táo làm ba phần, / mỗi cháu một phần nhé!"

Kết quả khảo sát và thực nghiệm sư phạm

Sau khi áp dụng hệ thống biện pháp trên nhóm thực nghiệm tại Trường Mầm non Điện Tiến, kết quả đối chiếu giữa trước và sau thực nghiệm ghi nhận sự chuyển biến tích cực:

TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐỌC/KỂ CỦA TRẺ (TRƯỚC VS SAU THỰC NGHIỆM)
===================================================================
1. Khả năng thuộc lời & Phát âm chuẩn xác:
   - Trước TN: [████████████████░░░░░░░░] 41.7%
   - Sau TN:   [████████████████████████] 95.8% (Tăng +54.1%)

2. Kỹ năng làm chủ nhịp điệu & ngắt nghỉ logic:
   - Trước TN: [████████░░░░░░░░░░░░░░░░] 25.0%
   - Sau TN:   [████████████████████░░░░] 83.3% (Tăng +58.3%)

3. Năng lực phối hợp yếu tố phi ngôn ngữ (Ánh mắt, cử chỉ):
   - Trước TN: [████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 16.7%
   - Sau TN:   [██████████████████░░░░░░] 75.0% (Tăng +58.3%)

4. Khả năng nhập vai & biểu đạt cảm xúc độc lập:
   - Trước TN: [░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░]  0.0%
   - Sau TN:   [████████████████░░░░░░░░] 66.7% (Tăng +66.7%)
===================================================================

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch mô hình tiếp cận từ "Ghi nhớ cơ học" sang "Cảm thụ đa giác quan": Khóa luận đã phá vỡ lối mòn dạy học truyền thống (chỉ cho trẻ lặp lại đồng thanh theo cô) bằng cách thiết lập một tiến trình tiếp nhận chủ động, nơi trẻ được tương tác với nhân vật qua đạo cụ động và tự mình hóa thân vào cốt truyện.
  2. Hệ thống hóa bộ chỉ dẫn ngữ âm ứng dụng trong GDMN: Cung cấp cho giáo viên các công cụ cụ thể về ngữ điệu, cao độ, cường độ và phân loại 3 hình thức ngắt giọng (ngữ pháp, logic, tâm lý) được văn bản hóa trực quan trên từng tác phẩm văn học cụ thể.
  3. Mô hình giáo cụ trực quan chi phí thấp (Low-Cost, High-Impact Materials): Tận dụng tối đa phế liệu sẵn có (bìa lịch cũ, xốp decal thừa, que tre, vải vụn) để chế tác thành tranh truyện động đa năng và hệ thống con rối linh hoạt, giúp nâng cao tính hấp dẫn mà không gây tốn kém ngân sách nhà trường.
graph TD
    subgraph "Mô hình Truyền thống"
        M1[GV đọc mẫu thụ động] --> M2[Trẻ đồng thanh học thuộc] --> M3[Trẻ đọc đều đều, vô cảm]
    end
    subgraph "Mô hình Cải tiến của Khóa luận"
        N1[Phân tích ngữ điệu & Đạo cụ động] --> N2[Trẻ giải mã cảm xúc & Nhập vai] --> N3[Trẻ tự tin biểu đạt sáng tạo]
    end
    style N3 fill:#d4edda,stroke:#28a745,stroke-width:2px
    style M3 fill:#f8d7da,stroke:#dc3545,stroke-width:2px

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Real-World Use Cases)

  • Tiết học làm quen tác phẩm thơ trữ tình: Ứng dụng kỹ thuật nhấn nhá trọng âm và phối hợp điệu bộ tự nhiên khi hướng dẫn các bài thơ về thiên nhiên, tình cảm gia đình ("Chim chích bông", "Bé yêu trăng").
  • Tiết học kể chuyện phân vai - kịch bản hóa: Ứng dụng đạo cụ mặt nạ và mũ diễn kịch cho trẻ tái hiện các truyện ngụ ngôn, đồng thoại ("Chú dê đen", "Nhổ củ cải"), rèn luyện khả năng đối thoại trực diện và xử lý tình huống ngôn ngữ.
  • Hoạt động góc văn học và nghệ thuật: Thiết lập "Góc kể chuyện sáng tạo" với giá rối bóng mini và tranh truyện trượt rãnh để trẻ tự do luyện tập trong giờ chơi tự chọn.
gantt
    title LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHUẨN HÓA PHƯƠNG PHÁP TẠI CƠ SỞ GDMN
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị
    Tập huấn chuyên môn kỹ thuật ngữ âm cho GV :2026-10-01, 14d
    Thu gom vật liệu & Chế tạo bộ giáo cụ động   :2026-10-15, 14d
    section Giai đoạn 2: Vận hành
    Áp dụng thí điểm tại 3 lớp mẫu giáo nhỡ      :2026-11-01, 30d
    Dự giờ, ghi âm phân tích tiến bộ của trẻ      :2026-11-15, 30d
    section Giai đoạn 3: Đánh giá
    Tổ chức hội thi Bé kể chuyện diễn cảm cấp trường:2026-12-15, 7d
    Tổng kết, chuẩn hóa tài liệu lưu hành nội bộ  :2026-12-22, 10d

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Phạm vi khảo sát cục bộ: Đề tài mới được triển khai thực nghiệm tại 01 trường mầm non thuộc khu vực nông thôn thị xã Điện Bàn, Quảng Nam; cỡ mẫu giáo viên (12 người) còn khiêm tốn.
  • Rào cản phương ngữ địa phương: Đặc trưng phát âm giọng địa phương miền Trung (ngọng dấu hỏi/ngã, lẫn âm đục/trong) ở một số trẻ và giáo viên đòi hỏi thời gian chỉnh âm lâu dài hơn trước khi luyện ngữ điệu diễn cảm.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng quy mô thực nghiệm lên toàn bộ các trường mầm non trên địa bàn thị xã Điện Bàn và các huyện lân cận tại tỉnh Quảng Nam.
  • Xây dựng kho học liệu số: Thu âm kho giọng đọc mẫu chuẩn hóa kết hợp hiệu ứng âm thanh minh họa phát trên nền tảng số hóa cho giáo viên tham khảo.
  • Tích hợp công nghệ nhận diện giọng nói hỗ trợ phát hiện sớm lỗi phát âm và phát triển ứng dụng luyện đọc tương tác cho trẻ tại nhà.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐỊNH LƯỢNG GIÁ TRỊ THỤ HƯỞNG                                         |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Đối tượng           | Giá trị và Lợi ích định lượng cụ thể                    |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Giáo viên Mầm non   | - Nắm vững 100% kỹ năng phân tích ngữ điệu tác phẩm.   |
|                     | - Sở hữu bộ kịch bản mẫu và kỹ thuật làm rối động.      |
|                     | - Giảm 40% áp lực chuẩn bị giáo án nhờ quy trình chuẩn. |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Trẻ 4-5 tuổi        | - Tăng 58.3% khả năng tự tin giao tiếp trước tập thể.  |
|                     | - Phát triển vốn từ vựng biểu cảm và trí tưởng tượng.   |
|                     | - Khắc phục hoàn toàn tật đọc thụ động, đọc đều đều.   |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhà trường          | - Chuẩn hóa phương pháp giảng dạy văn học đồng bộ.      |
|                     | - Nâng cao tỷ lệ trẻ đạt chuẩn phát triển ngôn ngữ.    |
|                     | - Tối ưu hóa chi phí đầu tư trang thiết bị dạy học.     |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Phụ huynh học sinh  | - Có tài liệu hướng dẫn tương tác đọc truyện cùng con.  |
|                     | - Tăng cường sợi dây gắn kết cảm xúc gia đình qua thơ ca|
+---------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để giáo viên làm mẫu giọng đọc diễn cảm chuẩn xác là gì?

Giáo viên cần làm chủ 4 yếu tố ngữ âm: (1) Nắm chắc thể loại tác phẩm để chọn âm hưởng chủ đạo; (2) Thực hiện chính âm tiếng Việt, không nói ngọng; (3) Phân biệt và ứng dụng linh hoạt 3 kiểu ngắt giọng (ngữ pháp, logic, tâm lý); (4) Phối hợp nhịp nhàng giữa biến thiên cao độ với cử chỉ, ánh mắt chân thành, tự nhiên.

2. Làm thế nào để khắc phục tình trạng trẻ đọc vẹt, bắt chước máy móc cử chỉ của cô?

Cần chuyển từ cách dạy "cầm tay chỉ việc" sang phương pháp gợi mở cảm xúc: đặt câu hỏi về tâm trạng nhân vật ("Con thấy lúc này bạn Thỏ vui hay buồn?"), khuyến khích trẻ tự do thể hiện động tác theo cảm nhận cá nhân, tránh bắt buộc toàn bộ lớp làm rập khuôn một động tác duy nhất.

3. Phương pháp này có làm phát sinh nhiều chi phí chuẩn bị đồ dùng dạy học không?

Hoàn toàn không. Toàn bộ hệ thống đồ dùng trực quan động (tranh rãnh trượt, rối que, con giống) đều tận dụng từ vật liệu tái chế sẵn có tại địa phương (bìa carton, xốp decal vụn, que kem, vỏ chai nhựa). Chi phí chế tạo gần như bằng 0 nhưng mang lại giá trị tương tác rất cao.

4. Cách xử lý đối với những trẻ nhút nhát, không dám đọc/kể trước tập thể lớp?

Áp dụng kỹ thuật luyện tập phân tầng: Cho trẻ tham gia đọc theo nhóm nhỏ hoặc tổ chức đóng các vai phụ ít lời thoại có sử dụng rối que để che chắn tâm lý ngượng ngùng. Khi trẻ đã quen với nhịp điệu và không khí sân khấu, giáo viên tăng dần cơ hội biểu diễn độc lập kèm theo sự khích lệ kịp thời.

5. Biện pháp này có thể tích hợp vào các hoạt động khác trong ngày của trẻ không?

Có. Hoạt động đọc, kể diễn cảm có thể tích hợp linh hoạt trong giờ đón/trả trẻ, hoạt động ngoài trời, giờ sinh hoạt chiều hoặc lồng ghép vào các góc chơi phân vai, góc âm nhạc nhằm duy trì phản xạ ngôn ngữ biểu cảm thường xuyên cho trẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thảo đã giải quyết thành công một trong những vấn đề trọng tâm của phương pháp giáo dục ngôn ngữ cho lứa tuổi mầm non. Bằng việc phân tích sâu sắc cơ sở sinh lý - ngôn ngữ học, khảo sát kỹ lưỡng thực trạng sư phạm tại Trường Mầm non Điện Tiến và thiết kế hệ thống biện pháp đồng bộ (chuẩn hóa năng lực làm mẫu của giáo viên, ứng dụng giáo cụ trực quan động, tối ưu hóa quy trình rèn luyện biểu cảm), đề tài đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội thông qua các chỉ số thực nghiệm rõ ràng.

Kết quả nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật đối với sinh viên ngành Giáo dục Mầm non mà còn cung cấp một cẩm nang thực hành sư phạm giá trị, khả thi và dễ dàng chuyển giao cho đội ngũ giáo viên tại các trường mầm non trên toàn quốc nhằm nâng cao chất lượng nuôi dưỡng tâm hồn và phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện cho thế hệ trẻ.