Luận văn: Diễn biến sâu bệnh hại chính trên cây cà phê tại huyện Chư Prông, Gia Lai

Nghiên cứu diễn biến sâu bệnh hại trên cây cà phê tại huyện Chư Prông, Gia Lai, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân và ngành nông nghiệp.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn Sâu bệnh hại cà phê tại Chưprông Gia Lai

Luận văn tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Sen, thực hiện tại Đại học Quảng Nam, là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về diễn biến các loài sâu bệnh hại chính trên cây cà phê vối tại huyện Chưprông, tỉnh Gia Lai. Nghiên cứu này cung cấp những số liệu thực địa giá trị trong vụ Đông Xuân 2017-2018, một giai đoạn quan trọng trong chu kỳ sinh trưởng của cây. Cây cà phê không chỉ là cây trồng chủ lực của Gia Lai mà còn của toàn vùng Tây Nguyên, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông sản quốc gia. Tuy nhiên, ngành sản xuất cà phê luôn đối mặt với thách thức lớn từ dịch hại, gây suy giảm năng suất và chất lượng hạt. Việc hiểu rõ đặc điểm phát sinh, quy luật phát triển của các đối tượng gây hại là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng trừ sâu bệnh trên cây cà phê một cách hiệu quả và bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ luận văn, tập trung vào việc nhận diện các loài sâu bệnh phổ biến, đánh giá mức độ gây hại thực tế, và phân tích thực trạng các biện pháp phòng trừ đang được nông dân áp dụng. Qua đó, nội dung hướng đến việc cung cấp một cái nhìn tổng quan, khoa học về tình hình sâu bệnh hại tại Gia Lai, đồng thời đề xuất các giải pháp tối ưu dựa trên quan điểm quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và hướng tới canh tác cà phê bền vững.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu của Trương Thị Sen về cây cà phê

Công trình nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng là cây cà phê vối (Robusta) trong giai đoạn kinh doanh 5 năm tuổi, được trồng phổ biến tại huyện Chưprông. Thời gian khảo sát kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2018. Mục tiêu chính của luận văn là "Nắm được diễn biến số lượng của các loài sâu hại chính" và "diễn biến tỉ lệ bệnh, chỉ số bệnh của một số bệnh hại chính". Từ đó, tác giả đề xuất các biện pháp phòng trừ theo quan điểm IPM để bảo vệ cây cà phê, nâng cao năng suất và chất lượng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm điều tra thực địa, phỏng vấn nông dân và xử lý số liệu theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý dịch hại cà phê bền vững

Sâu bệnh là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và nghiêm trọng nhất đến ngành cà phê. Theo các chuyên gia được trích dẫn trong luận văn, sâu bệnh hại cà phê có thể làm giảm năng suất từ 10-50%. Tại Chưprông, Gia Lai, tình hình này diễn ra khá phức tạp do sự thiếu đồng nhất trong quy trình canh tác và việc sử dụng thuốc hóa học chưa khoa học. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế trước mắt mà còn tiềm ẩn nguy cơ suy thoái đất, ô nhiễm môi trường và phá vỡ cân bằng sinh thái. Do đó, việc chuyển đổi sang mô hình canh tác cà phê bền vững, trong đó quản lý dịch hại là trọng tâm, trở thành một yêu cầu cấp thiết. Hướng đi này không chỉ giúp bảo vệ năng suất mà còn nâng cao giá trị thương hiệu cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.

II. Thách thức lớn Các loài sâu bệnh hại cà phê ở Tây Nguyên

Khu vực Tây Nguyên, với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, là môi trường thuận lợi cho nhiều loài sâu bệnh phát triển và gây hại trên cây cà phê. Luận văn của Trương Thị Sen đã tổng hợp và điều tra thực địa một số đối tượng gây hại nghiêm trọng nhất tại Chưprông, Gia Lai, phản ánh bức tranh chung về các thách thức mà người nông dân đang phải đối mặt. Các đối tượng này tấn công vào nhiều bộ phận của cây, từ rễ, thân, cành đến lá, hoa và quả, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và khả năng cho năng suất của cây. Việc nhận diện chính xác triệu chứng và đặc điểm của từng loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong kỹ thuật chăm sóc cây cà phê. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ngoài các đối tượng đã được biết đến từ lâu, sự biến đổi của thời tiết và phương thức canh tác có thể làm bùng phát một số loài dịch hại thứ yếu trở thành đối tượng gây hại chính. Điều này đòi hỏi người nông dân và các nhà quản lý phải luôn cập nhật thông tin và có những biện pháp ứng phó linh hoạt, kịp thời. Đây là vấn đề cốt lõi đối với sâu bệnh hại cà phê ở Tây Nguyên.

2.1. Nhận diện các loài sâu hại chính rệp sáp và mọt đục cành

Trong số các loài sâu hại, rệp sáp hại cà phê (Pseudococcus spp.) và mọt đục cành cà phê (Xyleborus morstatti) được xác định là hai đối tượng gây hại rất phổ biến tại vùng nghiên cứu, với tần suất xuất hiện trên 50%. Rệp sáp chích hút nhựa ở chồi non, cuống quả, thậm chí cả ở rễ, làm cây còi cọc, quả non rụng hàng loạt. Chúng có mối quan hệ cộng sinh với kiến, khiến việc phòng trừ trở nên khó khăn hơn. Trong khi đó, mọt đục cành tấn công vào các cành tơ, đục đường hầm bên trong làm cành bị héo khô và chết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quang hợp và tạo tán của cây. Ngoài ra, luận văn cũng đề cập đến các loài nguy hiểm khác như sâu đục thân cà phê mình trắng (Xylotrechus quadripes) và mình hồng (Zeuzera coffeae).

2.2. Các bệnh hại phổ biến Rỉ sắt thối nứt thân và thán thư

Về bệnh hại, bệnh rỉ sắt cà phê (Hemileia vastatrix) và bệnh thán thư trên cây cà phê (Colletotrichum sp.), biểu hiện qua triệu chứng khô cành, khô quả, được xác định là rất phổ biến. Bệnh rỉ sắt gây hại chủ yếu trên lá, tạo ra các ổ bào tử màu vàng cam, làm lá vàng và rụng hàng loạt, khiến cây suy kiệt. Bệnh thán thư gây hại trên cành, lá và quả, đặc biệt nghiêm trọng trong mùa mưa, làm cành và quả bị khô đen. Một bệnh đáng chú ý khác là thối nứt thân (Fusarium spp.), gây tắt mạch dẫn và làm cây chết rất nhanh. Các bệnh khác như nấm hồng trên cà phê (Corticium salmonicolor) và tuyến trùng hại rễ cà phê (Meloidogyne sp., Pratylenchus sp.) cũng là những mối đe dọa tiềm tàng cần được quan tâm.

III. Số liệu thực tế Diễn biến sâu bệnh hại cà phê theo mùa vụ

Điểm giá trị nhất của luận văn là việc cung cấp các số liệu điều tra thực địa chi tiết, cho thấy diễn biến cụ thể của một số loài sâu bệnh hại chính trong vụ Đông Xuân. Các con số này không chỉ định lượng được mức độ thiệt hại mà còn chỉ ra các thời điểm bùng phát dịch hại, là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác dự tính, dự báo và đưa ra quyết định phun thuốc kịp thời. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ cây bị nhiễm sâu bệnh có sự biến động lớn qua các kỳ điều tra, chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các yếu tố thời tiết như nhiệt độ và lượng mưa. Giai đoạn đầu tháng 1, khi lượng mưa giảm và nhiệt độ tăng dần, là điều kiện lý tưởng cho rệp sáp phát triển. Trong khi đó, bệnh gỉ sắt và bệnh khô cành lại bùng phát mạnh mẽ sau giai đoạn thu hoạch, khi cây bị suy kiệt dinh dưỡng. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp nông dân chuyển từ thế bị động sang chủ động trong công tác bảo vệ thực vật, một yếu tố then chốt trong kỹ thuật chăm sóc cây cà phê hiện đại và hiệu quả. Các số liệu này là minh chứng rõ nét cho tình hình sâu bệnh hại tại Gia Lai.

3.1. Diễn biến tỷ lệ hại của rệp sáp và mọt đục cành cà phê

Theo kết quả điều tra, tỷ lệ cây bị rệp sáp hại cà phê (rệp trắng) tăng nhanh trong mùa khô. Cụ thể, vào đầu tháng 1, tỷ lệ hại còn thấp ở mức 13,3%, nhưng đã tăng vọt lên mức cao nhất là 63,3% vào ngày 12/02, buộc nông dân phải can thiệp bằng thuốc hóa học. Điều này cho thấy rệp sáp là đối tượng cần được quản lý chặt chẽ vào cuối mùa khô. Đối với mọt đục cành cà phê, tỷ lệ gây hại luôn ở mức cao trong suốt các kỳ điều tra, cho thấy điều kiện khí hậu nóng ẩm tại địa phương rất thích hợp cho loài này phát triển, kết hợp với việc tỉa cành, tạo tán chưa được thực hiện tốt.

3.2. Phân tích chỉ số bệnh rỉ sắt cà phê và bệnh thán thư

Nghiên cứu chỉ ra mức độ nghiêm trọng của bệnh hại qua các chỉ số cụ thể. Bệnh rỉ sắt cà phê đạt đỉnh điểm vào kỳ điều tra thứ 7 (ngày 12/02) với tỷ lệ 100% số cây trong khu vực điều tra bị nhiễm bệnh. Chỉ số bệnh được tính toán lên tới 63,37%, một con số báo động. Tương tự, bệnh thối nứt thân có chỉ số bệnh là 67,94%. Đối với bệnh thán thư trên cây cà phê (biểu hiện là bệnh khô cành), chỉ số bệnh là 58,11%, gây hại nặng nề trong giai đoạn cây suy yếu sau thu hoạch. Các chỉ số này cho thấy áp lực bệnh hại tại Chưprông là rất lớn, đòi hỏi các biện pháp phòng trừ tổng hợp và đồng bộ.

IV. Đánh giá thực trạng Phòng trừ sâu bệnh trên cây cà phê

Bên cạnh việc xác định dịch hại, luận văn còn tiến hành khảo sát 30 hộ nông dân để tìm hiểu về thực trạng áp dụng các biện pháp phòng trừ. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều, trong đó có những điểm tích cực nhưng cũng tồn tại nhiều hạn chế lớn cần khắc phục. Đa số nông dân đã nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuy nhiên, cách thức và thời điểm sử dụng lại chưa thực sự khoa học. Thói quen canh tác vẫn còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân và tư vấn từ người bán thuốc, thay vì tuân thủ khuyến cáo kỹ thuật. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật cho cà phê không đúng cách không chỉ gây tốn kém chi phí, ảnh hưởng đến môi trường mà còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc của sâu bệnh. Đáng chú ý, việc áp dụng các biện pháp sinh học phòng trừ sâu bệnh và quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) vẫn còn rất hạn chế, cho thấy khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn sản xuất. Đây là rào cản chính trên con đường hướng tới canh tác cà phê bền vững.

4.1. Các loại thuốc bảo vệ thực vật cho cà phê được sử dụng

Qua phỏng vấn, một số loại thuốc bảo vệ thực vật cho cà phê phổ biến đã được ghi nhận. Đối với sâu hại như rệp sáp, các hoạt chất như Thiamethoxam, Fenobucarb, Chlorpyrifos Ethyl, Cypermethrin thường được sử dụng qua các tên thương phẩm như "3 con hổ", "God 550EC", "Sudan". Đối với bệnh hại, các hoạt chất như Carbendazim, Copper Oxychloride, Hexaconazole được dùng để trị bệnh thán thư, rỉ sắt. Đa số nông dân (23/30 hộ) lựa chọn thuốc dựa trên tiêu chí "hiệu quả phòng trừ" đã được chứng minh qua thực tế hoặc truyền miệng.

4.2. Phân tích thói quen sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của nông dân

Một phát hiện đáng lo ngại là thói quen sử dụng thuốc của nông dân. Có đến 30% số hộ phun thuốc theo kinh nghiệm bản thân và 27% theo hướng dẫn của người bán. Đặc biệt, biểu đồ 3.6 chỉ ra rằng: "phun khi thấy sâu bệnh chiếm 64%". Điều này cho thấy tư duy "chữa bệnh hơn phòng bệnh" vẫn còn phổ biến. Việc phun thuốc một cách bị động, khi dịch hại đã bùng phát, thường kém hiệu quả và đòi hỏi liều lượng thuốc cao hơn, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Khoảng cách giữa các lần phun cũng bị rút ngắn lại, làm tăng nguy cơ kháng thuốc của sâu bệnh.

4.3. Hạn chế trong áp dụng biện pháp sinh học phòng trừ sâu bệnh

Bảng 3.16 về thực trạng áp dụng quy trình IPM cho thấy sự thiếu đồng bộ. Trong khi các biện pháp canh tác cơ bản như làm đất, trồng đúng mật độ được thực hiện tốt (100%), thì các biện pháp tiên tiến hơn lại bị xem nhẹ. Cụ thể, chỉ có 30% số hộ áp dụng các biện pháp sinh học phòng trừ sâu bệnh như phun chế phẩm sinh học. Biện pháp cơ giới như bắt sâu bằng tay hay ngắt ổ trứng gần như không được thực hiện. Điều này cho thấy người nông dân vẫn còn phụ thuộc nhiều vào biện pháp hóa học, chưa khai thác hết tiềm năng của các phương pháp phòng trừ thân thiện với môi trường.

V. Hướng dẫn kỹ thuật chăm sóc cây cà phê phòng trừ sâu bệnh

Từ những phân tích về thực trạng sâu bệnh và thói quen canh tác của nông dân, luận văn đã đưa ra các kiến nghị và giải pháp thiết thực nhằm cải thiện hiệu quả phòng trừ dịch hại. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc của Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), nhấn mạnh vào các biện pháp phòng ngừa và can thiệp một cách có chọn lọc, hạn chế tối đa sự phụ thuộc vào hóa chất. Cốt lõi của các giải pháp này là tạo ra một hệ sinh thái vườn cây khỏe mạnh, có khả năng tự đề kháng và cân bằng. Một kỹ thuật chăm sóc cây cà phê tốt không chỉ là bón phân, tưới nước đầy đủ mà còn bao gồm cả việc quản lý tán, quản lý cỏ dại và theo dõi dịch hại thường xuyên. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp nông dân giảm chi phí đầu vào, bảo vệ môi trường và sản xuất ra sản phẩm cà phê an toàn, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường và hướng tới canh tác cà phê bền vững lâu dài. Đây là chiến lược phòng trừ sâu bệnh trên cây cà phê toàn diện.

5.1. Tầm quan trọng của thăm vườn và phát hiện sớm dịch hại

Nguyên tắc vàng "phòng bệnh hơn chữa bệnh" được nhấn mạnh. Nông dân cần thường xuyên thăm vườn để phát hiện sớm sự xuất hiện của sâu bệnh. Khi dịch hại mới xuất hiện ở mật độ thấp, việc can thiệp bằng các biện pháp cơ giới như cắt bỏ cành bị bệnh, bắt sâu, ngắt ổ trứng sẽ mang lại hiệu quả cao mà không cần dùng đến thuốc. Việc vệ sinh đồng ruộng, thu gom và tiêu hủy tàn dư thực vật bị bệnh sau mỗi vụ thu hoạch giúp cắt đứt nguồn lây lan của mầm bệnh cho vụ sau. Đây là những bước cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong quy trình canh tác.

5.2. Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp IPM trong canh tác

Luận văn khuyến nghị cần phổ biến rộng rãi hơn nữa quy trình IPM cho nông dân. IPM là một hệ thống các biện pháp quản lý đồng bộ, bao gồm: canh tác (tạo cây khỏe), sinh học (bảo vệ thiên địch, sử dụng chế phẩm sinh học), cơ giới vật lý và chỉ sử dụng biện pháp hóa học khi thật sự cần thiết, khi mật độ sâu bệnh vượt ngưỡng gây hại kinh tế. Việc bảo vệ các loài thiên địch như bọ rùa, ong ký sinh... có vai trò quan trọng trong việc khống chế quần thể sâu hại một cách tự nhiên và bền vững. Sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm đối kháng (Trichoderma) cũng là một biện pháp sinh học phòng trừ sâu bệnh hiệu quả.

VI. Tương lai ngành cà phê Gia Lai và canh tác cà phê bền vững

Công trình nghiên cứu của Trương Thị Sen đã cung cấp một lát cắt khoa học và chi tiết về tình hình sâu bệnh hại tại Gia Lai, cụ thể là tại huyện Chưprông. Những kết quả này không chỉ có giá trị tham khảo cho địa phương mà còn là bài học kinh nghiệm cho các vùng trồng cà phê khác tại Tây Nguyên. Từ những thách thức hiện hữu về dịch hại và những hạn chế trong tập quán canh tác, con đường phát triển tất yếu của ngành cà phê phải là canh tác cà phê bền vững. Hướng đi này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong tư duy sản xuất của người nông dân, từ bị động sang chủ động, từ phụ thuộc vào hóa chất sang áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp. Đồng thời, cần có sự vào cuộc mạnh mẽ hơn của các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và doanh nghiệp trong việc tập huấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và xây dựng chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ sản phẩm cà phê an toàn. Việc đầu tư cho công tác bảo vệ thực vật một cách khoa học chính là đầu tư cho tương lai ổn định và thịnh vượng của ngành cà phê sâu bệnh hại cà phê ở Tây Nguyên.

6.1. Tổng kết từ luận văn Các kết luận chính về sâu bệnh hại

Luận văn kết luận rằng trong giai đoạn điều tra, sâu hại chủ yếu là rệp sáp hại cà phê, trong khi bệnh hại nghiêm trọng nhất là bệnh rỉ sắt cà phê và bệnh khô cành. Thực trạng canh tác cho thấy nông dân vẫn còn hạn chế trong việc áp dụng đồng bộ quy trình IPM, đặc biệt là các biện pháp sinh học và cơ giới. Việc sử dụng thuốc hóa học còn mang tính tự phát, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và phản ứng khi dịch bệnh đã bùng phát, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các kết luận này là cơ sở vững chắc để xây dựng các chương trình hành động cụ thể.

6.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả phòng trừ dịch hại

Tác giả đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Cần tổ chức thêm các chương trình tập huấn, hội thảo để giúp nông dân tiếp cận với khoa học kỹ thuật và hiểu rõ hơn về quy trình IPM. Cần khuyến khích và hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang sử dụng các loại thuốc có nguồn gốc sinh học, an toàn cho con người và môi trường. Công tác dự tính, dự báo dịch hại của các cơ quan chuyên môn cần được tăng cường và thông tin kịp thời đến người dân. Đây là những bước đi cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác phòng trừ sâu bệnh trên cây cà phê.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả và thảo luận IL. NOI DUNG CHUONG 1: TONG QUAN TAI LIEU 1. Tình hình sản xuất cây cà phê trên thế giới và Việt Nam 1. Tình hình sẵn xuất cây cà phê trên thế giới Cà phê là loại thức uống rất được ưa chuộng trên thế giới.

Cà phê gay hung phấn kích thích hệ thần kinh trung ương, làm cho tỉnh táo, kích thích khả năng làm việc, đặc biệt làm việc bằng trí óc, tăng cường hoạt động cơ. Khi mỏi mệt uống một ly cà phê sẽ hưng phấn tỉnh thần, uống sau khi ăn sẽ trợ giúp cho tiêu hoá, mùa hè nóng bức uống một ly cà phê lạnh cũng có tác dụng giải khát, phòng cảm nắng. Cà phê còn làm giảm nguy cơ mắc bệnh hen, chữa được dị ứng, giúp giảm đau, bảo vệ khỏi các bệnh về gan, làm tăng sức mạnh của cơ bắp chống lại bệnh tiểu đường type II. Ngoài ra cà phê còn chứa: đường saccaroza 5.234, các loại protein không hòa tan 5.04%, các sinh tố nhóm B, PP là các chất đinh dưỡng cần thiết cho cơn người.

Hơn nữa khi thưởng thức cà phê ta thấy có mùi thơm rất hấp dẫn, của gần 670 hợp chất thơm phức tạp tạo nên. Trên thế giới hiện nay có 75 nước trồng cà phê với diện tích trên I0 triệu hecta và sản lượng hàng năm biến động trên dưới 6 triệu tắn. Năng suất bình quân chưa vượt quá 6 tạ nhân/ha. Trong đó ở châu Phi có 28 nước năng suất bình quân không vượt quá 4 tạ nhân/ha.

Nam Mỹ đạt dưới 6 ta nhân/ha. Bốn nước có diện tích cà phê lớn nhất đó là: Brazil trên 3 triệu hecta chiếm 25% sản lượng cà phê thế giới, Coote D°Lvoire (Châu Phi), Indonesia (Châu Á) mỗi nước khoảng I triệu hecta và Côlômbia có gần I triệu hecta với sản lượng hàng năm đạt trên dưới 700 ngàn tấn. Do áp dụng một số tiến bộ kỹ thuật mới như giống mới và mật độ trồng dày nên đã có hàng chục nước đưa năng suất bình quân đạt trên 1 tắn/ha. Điển hình có Costa Rica ở Trung Mỹ với ện tích cà phê chè là 85.000 ha nhưng đã đạt năng suất bình quân trên 1.

Cà phê chè hiện nay vẫn chiếm 70% sản lượng của thế giới. Diện tích cà phê chè được trồng tập trung chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ, một số nước ở Đông Phi như: Kenya, Cameroon, Ethiopie, Tanzania và một phần ở châu Á như: Indonesia, An Dé, Philippines. Brazil là quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới va Brazil cũng là nước tiêu thụ cà phê thứ 2 thế giới sau Mỹ. Với 2,3 triệu hecta chiếm gần 40% tổng sản lượng thế giới, phần lớn nằm ở Minas Gerais, Sao Paulo và Parana, nơi có khí hậu và nhiệt độ lý tưởng cho việc sản xuất cà phê.

Phòng Thương mại Nông nghiệp Sao Paule (ATO) dự báo tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Brazil mùa vụ 2014/15 khoảng 32,38 triệu bao, giảm 1 triệu bao so với mùa vụ trước. Theo báo cáo thị trường cà phê của Tổ chức cà phê quốc té (CO) thang 3/2014, tổng tiêu thụ cà phê thế giới năm 2013 ước đạt 145,8 triệu bao, tăng 3,8 triệu bao so với năm 2012. Brazil đã xuất khẩu 23,4 triệu bao cà phê trong hon 8 tháng đầu năm 2015 - doanh thu tăng 1% đạt 4,08 tỷ USD, theo báo cáo của Hiệp hội xuất khẩu cà phê Brazil (CeCafe). Mỹ là nước nhập khẩu cà phê Brazil lớn nhất với 22% tổng sản lượng nhập khẩu, tiếp theo là Đức với 199% Ý là 8% và Nhật là 7%.

Nước sản xuất và xuất khẩu cà phê đứng thứ 2 thế giới là Việt Nam. Ngành cà phê Việt Nam tăng trưởng ở mức cao trong vòng 3 năm qua. Năm 2014, diện tích trằng cà phê là 653 ngàn hecta, tăng 2,7% so với năm 2013. Sản lượng mùa vụ năm 2013/14 đạt gần 1,7 triệu tấn, chủ yếu là cà phê robusta.

Các tỉnh trồng cà phê nhiều nhất là Đắk Lắk, Lâm Đồng, gia lai và Đắk Nông. Cà phê Việt Nam đa phần được xuất khẩu. Colombia là nước sản xuất cà phê đứng thứ 3 thế giới sau Brazil và Việt Nam, nhưng là nhà sản xuất cà phê arabica lớn thứ hai thế giới sau Brazil. Sản lượng cà phê Indonesia tháng 9/2014 dự báo ở mức II,2 triệu bao, cao hơn so với mức 10,87 triệu bao ước tính năm 2012-2013 do các đền điền tai Java, Sumatra va phia Déng Indonesia bat dau cho thu hoạch.

Indonesia la nước sản xuất cà phê robusta lớn thứ 2 thể giới sau Việt Nam. Trong số các quốc gia xuất khẩu cà phê, Indonesia là nước tiêu thụ lớn thứ hai sau Brazin. Ngoài các quốc gia trên còn có các nước được xếp thứ tự trong 10 quốc gia sản xuất cà phê hàng đầu thế giới là Ethiopia, Án Độ, Honduras, Mexico, Uganda, Guatemala. Dién tich cà phê không ngừng tăng trong những năm gần đây đòi hỏi phải có các kế hoạch để phòng chống dich hại, để cà phê có năng suất cao, chất lượng tốt.

Tình hình sẵn xuất cây cà phê trên tại Việt Nam Cây cà phê được đưa vào Việt Nam từ những năm 1870 do các thầy tu mang về trồng tại nhà thd tai Ha Nam, Quang Binh, Kom Tum. Năm 1888, đồn điền cà phê đầu tiên được người Pháp khởi sự nằm ở Kẻ Sở, Bắc Kỳ với giống cà phê chè được trồng ở vùng ven sông. Năm 1925, lần đầu tiên được trồng ở Tây Nguyên. Đến năm 1945 diện tích cà phê trên cả nước đạt trên 10.

Khi mới bắt đầu trồng quy mô lớn, cây cà phê chỉ đạt năng suất là 400- 600kg/ha. Nhờ sự hễ trợ vốn từ quốc tế, cây cà phê dần được chú trọng, đến năm 1980 diện tích đạt 23. Bản kế hoạch ban đầu được xây dựng năm 1980 đặt mục tiêu cho ngành cà phê Việt Nam có khoảng 180. Sau đó, bản kế hoạch này đã nhiều lần sửa đổi.

Các con số cao nhất dùng lại ở mức 350. Hiện nay sản lượng và xuất khẩu cà phê Việt Nam luôn tăng trưởng đều. Trong năm 2014 diện tích trồng cà phê dat 653.000 ha, Hiện nay nước ta trồng chủ yếu 3 chủng cà phê chính là cà phê Arabica (cà phê chè), cà phê Robusa (cà phê vối) và cà phê excelsa or Liberia (cà phê mí0). "Trong những năm gần đây, cà phê là một mặt hàng nông nghiệp xuất khẩu quan trọng của Việt Nam có kim ngạch hàng năm từ 400 đến 600 triệu Đôla Mỹ, chỉ đứng sau gạo.

Không chỉ đem về nhiều ngoại tệ cho đất nước, cây cà phê đang ngày càng giữ vị trí quan trợng trong nền kinh tế của nước ta. Hiện nay cà phê Việt Nam đã xuất hiện trên khắp các châu lục từ Bắc Mỹ, Tây Âu, Đông Âu đến Úc, Nam Á, Bắc Á. Chất lượng cà phê ở Việt Nam cũng được thị trường quốc tế thừa nhận và ưa chuộng. Đảng và Nhà nước ta luôn coi cà phê là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của nông nghiệp nói riêng và của nước ta nói chung lên đã dành cho cây cà phê sự quan tâm đặc biệt.

'Từ sau giải phóng, diện tích cà phê liên tục tăng từ vài chục nghìn hecta nay đã lên tới gần 300 nghìn hecta cho năng suất cao tạo chỗ vững chắc cho xuất khẩu cà phê tăng trưởng. Tiềm năng của cây cà phê Việt Nam rất lớn và phần lớn còn đang chờ sự khai thác có hiệu quả cao, do vậy trong thời gian tới nghành cà phê cần có những giải pháp cụ thể để phát huy tối đa tiềm năng này.1 : Diện tích và sản lượng cà phê Việt Nam qua các thời kì Năm Điện tích (ha) Sản lượng (tấn) 1995 17. “xxx Ba Ria Vang Tau— 2%. 2% 2% ~ _ Quang Tri Bình Phước —_ 2% Đồng Nai Í 3% Gia tai a ke Wi 12% Dak Nong.

Lâm Đồng 20% 23% iéu dO 1.1: Phân bồ khu vực trồng cà phê của Việt Nam năm 2015 (Nguôn: Bộ NN&PTNT, Sở NN&PTNT các tỉnh, doanh nghiệp xuất khẩu) Theo biểu để phân bố khu vực trồng cà phê của Việt Nam thì Gia Lai đứng thứ tư sau Dak Lak, Lâm Đẳng, Đắc Nông về diện tích trồng cà phê. Diện tích và sản lượng cà phê Việt Nam, giai đoạn 2006 — 2015 được thé hiện như sau: 2100 800 1900 750 _ 1700 700 9 1500 650 s££ =5= 1300 1100 so © 900 550 700 < 500 500 450 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 (est) (f) — Sản lượng =— Diện tích trồng cà phê Biểu đồ 1.2: Diện tích và sản lượng cà phê Việt Nam, giai đoạn 2006 — 2015 Bảng 1.2: Diện tích trằng cà phê của Việt Nam theo khu vực Tinh 2013 2014 2015 Mục tiêu tới năm 2020 Daklak 207.000 Bình Phước 14.000 Ba Ria Ving 9.000 Tau Quang Tri 5. Tình hình sẵn xuất cà phê ở nh Gia lai Hiện nay Gia Lai có 93.970 ha cà phê (rong đó có cà phê kinh doanh 87.915 ha, cà phê trong giai đoạn kiến thiết cơ bản 2.602 ha và cà phê trồng mới + tái canh 3. Theo thống kê mới của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn thì Gia Lai có diện tích trồng cà phê lớn thứ 4 trong cả nước sau Đắk Lắk, Lâm Đằng, Đắk Nông.

Cùng với việc tăng nhanh về diện tích. việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh như: chợn giống, bón phân, tưới nước, tạo tán,., đã làm cho năng suất và sản lượng cà phê tăng mạnh. Năm 2017, Gia Lai đạt sản lượng hơn 261.000 tấn chiếm khoảng 15% sản lượng cà phê cả nước. Là tỉnh có nền kinh tế nông nghiệp hàng hóa, sản phẩm tổng trọt và chăn nuôi khá lớn về sản lượng, đa dạng về chủng loại, với nguồn nguyên liệu đổi dào và rất tốt cho ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu.

Đặc biệt Gia Lai được khi hậu rất ưu đãi, không có bão, không bị sương muối, cùng với lượng đất đỏ bazan mầu mỡ và đổi dào, rất thích hợp cho cây cà phê phát triển. Cây cà phê đã tạo hiệu quả kinh tế, xã hội rất to lớn cho người dân Gia Lai. Cà phê là mặt hàng chủ lực chiếm giá trị kim nghạch xuất khẩu lớn trên địa bàn Gia Lai, những năm 90 của thế kỷ trước, năng suất bình quân lha cà phê kinh doanh đạt rất thấp nhưng mấy năm gần đây cùng với việc tăng nhanh về diện tích, áp dụng tiến bệ khoa học kỹ thuật đã làm tăng năng suất cà phê rõ rệt đạt bình quân 4 — 6 tắn/ha. Tuy nhiên gần đây, phần lớn diện tích cà phê do nông dân tự chọn giống để trồng, nên bộc lộ nhiều nhược điểm có xu hướng bị thoái hóa giếng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các lĩnh vực khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200, một tài liệu liên quan đến công nghệ tự động hóa, có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả phục vụ.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề này và mở rộng kiến thức của mình.