Bài giảng: Làm đồ chơi và đồ dùng dạy học mầm non - ThS. Lê Thị Cẩm Vân

Khám phá 1294 đồ chơi và đồ dùng dạy học mầm non của Lê Thị Cẩm Vân, luận văn ĐH Quảng Nam, giúp nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Giáo Dục Mầm Non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tài Liệu Đồ Chơi Mầm Non Của Lê Thị Cẩm Vân

Bài giảng "Làm Đồ Chơi và Đồ Dùng Dạy Học" do ThS. Lê Thị Cẩm Vân và ThS. Đoàn Thị Nga biên soạn là một tài liệu tham khảo ngành mầm non quan trọng. Tài liệu này thuộc khoa Tiểu học - Mầm non - Nghệ thuật của trường Đại học Quảng Nam, không phải là một khóa luận tốt nghiệp giáo dục mầm non mà là học phần chính thức. Với mã học phần 2104221 (có thể liên quan đến mã tham chiếu 1294 trong các hệ thống thư viện học liệu số Đại học Quảng Nam), tài liệu cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng thiết yếu cho sinh viên. Nội dung tập trung vào việc trang bị cho giáo viên tương lai khả năng tự thiết kế và làm đồ dùng dạy học sáng tạo, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của trẻ từ 0-6 tuổi. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu sâu về vai trò của đồ chơi, từ đó áp dụng vào thực tiễn giảng dạy một cách hiệu quả.

1.1. Tổng quan bài giảng Làm đồ chơi của ThS. Lê Thị Cẩm Vân

Bài giảng được cấu trúc thành ba nội dung chính: Làm đồ chơi cho trẻ 0-6 tuổi, Xếp hình, và Đồ chơi có chủ đề. Mỗi phần đều kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên nắm vững kiến thức. Mục tiêu của học phần không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức cơ bản mà còn bồi dưỡng thị hiếu thẩm mỹ, óc sáng tạo và kỹ năng thực hành. Tác giả Lê Thị Cẩm Vân nhấn mạnh rằng, thông qua việc tự tay làm đồ chơi, sinh viên sẽ "hiểu sâu hơn về cái đẹp" và hình thành thái độ nghiêm túc trong học tập và nghiên cứu. Đây là nền tảng để phát triển các đề tài nghiên cứu khoa học mầm non trong tương lai, giúp sinh viên trở thành những giáo viên giỏi sau khi tốt nghiệp.

1.2. Vị trí của tài liệu trong chương trình đào tạo ĐH Quảng Nam

Học phần này chiếm một vị trí quan trọng trong chương trình đào tạo ngành Sư phạm Mầm non tại Đại học Quảng Nam. Nó không chỉ là một môn học kỹ năng mà còn là cầu nối giữa lý thuyết tâm lý học, giáo dục học và thực tiễn chăm sóc trẻ. Kiến thức từ bài giảng giúp sinh viên vận dụng trực tiếp vào quá trình thực tập và công tác sau này. Việc hiểu và thực hành làm đồ chơi giúp giáo viên chủ động tạo ra môi trường giáo dục phong phú, kích thích sự phát triển của trẻ. Bài giảng của ThS. Lê Thị Cẩm Vân là một nguồn học liệu cốt lõi, góp phần định hình năng lực nghề nghiệp và đạo đức cho giáo viên mầm non tương lai.

1.3. Phân biệt rõ giữa đồ chơi và đồ dùng dạy học mầm non

Một điểm nhấn quan trọng trong tài liệu là sự phân biệt rạch ròi giữa đồ chơi và đồ dùng dạy học. Theo ThS. Lê Thị Cẩm Vân, "Đồ chơi là vật trẻ chơi tích cực một mình... không cần sự giúp đỡ hay hướng dẫn của người lớn." Ngược lại, "Đồ dùng dạy học là những thứ cô giáo phải sử dụng, hay hướng dẫn trẻ sử dụng". Tuy nhiên, có những vật vừa là đồ chơi, vừa là đồ dùng dạy học. Sự phân biệt này giúp giáo viên xác định đúng mục tiêu khi lựa chọn hoặc thiết kế học cụ. Hiểu rõ bản chất giúp tối ưu hóa vai trò của đồ chơi với sự phát triển của trẻ, đồng thời sử dụng giáo cụ trực quan mầm non một cách hiệu quả trong các hoạt động có chủ đích.

II. Thách Thức Khi Làm Đồ Dùng Dạy Học Mầm Non Sáng Tạo

Việc tự làm đồ dùng dạy học sáng tạo cho trẻ mầm non đặt ra nhiều thách thức cho giáo viên. Khó khăn không chỉ nằm ở việc tìm kiếm ý tưởng độc đáo mà còn ở việc đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về giáo dục và an toàn. Giáo viên phải cân bằng giữa việc tạo ra những món đồ chơi hấp dẫn, kích thích trí tò mò của trẻ và việc tuân thủ các quy định trong danh mục thiết bị dạy học tối thiểu mầm non. Thêm vào đó, áp lực về thời gian và việc tận dụng các nguyên vật liệu sẵn có, đặc biệt là vật liệu tái chế, sao cho vừa tiết kiệm vừa an toàn cũng là một bài toán không hề đơn giản. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự sáng tạo, kiến thức chuyên môn vững vàng và sự tận tâm với nghề.

2.1. Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật đồ dùng đồ chơi mầm non

Một trong những thách thức lớn nhất là tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật đồ dùng đồ chơi mầm non. Tài liệu của ThS. Lê Thị Cẩm Vân chỉ rõ, đồ chơi phải "tương đối chắc và bền để thật sự chơi được". Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là lứa tuổi nhà trẻ, đồ chơi phải không có cạnh sắc nhọn, không chứa chất độc hại, và dễ dàng vệ sinh. Ví dụ, "Khi chơi trẻ 1 tuổi hay đưa đồ chơi lên cửa miệng gặm, nên chọn chất liệu làm đồ chơi phải dễ lau chùi, không độc". Kích thước cũng là yếu tố quan trọng, "Đồ chơi cho trẻ 0-3 tuổi phải to, kích thước mỗi chiều không dưới 4cm" để tránh nguy cơ hóc, sặc. Việc tự làm đồ chơi đòi hỏi giáo viên phải là một "kỹ sư" cẩn trọng, luôn đặt an toàn của trẻ lên hàng đầu.

2.2. Khó khăn khi cân bằng giữa yếu tố vui chơi và giáo dục

Làm thế nào để một món đồ chơi vừa mang tính giải trí cao, vừa truyền tải được nội dung giáo dục là một câu hỏi lớn. Đồ chơi phải kích thích được hoạt động của trẻ, đồng thời mang tính giáo dục và khơi gợi những tình cảm thẩm mỹ tốt. Nếu quá chú trọng vào giáo dục, đồ chơi có thể trở nên khô khan, không hấp dẫn trẻ. Ngược lại, nếu chỉ tập trung vào vui chơi, sản phẩm có thể không hỗ trợ các mục tiêu phát triển theo chương trình. Tài liệu nhấn mạnh, không nên lúc nào cũng gò trẻ theo trò chơi có cấu trúc sẵn, vì như vậy sẽ không phát triển khả năng sáng tạo. Do đó, việc thiết kế đồ chơi mở, cho phép trẻ tự do khám phá là một giải pháp, nhưng cũng là một thách thức đối với người thiết kế.

2.3. Tận dụng vật liệu tái chế một cách an toàn và hiệu quả

Sử dụng vật liệu tái chế như vỏ hộp, lõi chỉ, chai nhựa để làm đồ chơi là một sáng kiến kinh nghiệm làm đồ dùng dạy học phổ biến. Giải pháp này vừa tiết kiệm chi phí, vừa giáo dục trẻ về ý thức bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, thách thức nằm ở khâu xử lý và lựa chọn vật liệu. Không phải vật liệu "bỏ đi" nào cũng an toàn. Giáo viên cần đảm bảo chúng đã được làm sạch, không có các cạnh sắc, không chứa hóa chất tồn dư. Ví dụ, vỏ chai nhựa phải được cắt gọt cẩn thận để loại bỏ phần sắc nhọn. Việc lựa chọn vật liệu còn phải phù hợp với độ bền của sản phẩm. Một món đồ chơi nhanh hỏng sẽ gây thất vọng cho trẻ và không đạt được hiệu quả sử dụng lâu dài.

III. 5 Nguyên Tắc Vàng Khi Làm Đồ Chơi và Đồ Dùng Dạy Học

Để giải quyết các thách thức trên, bài giảng của ThS. Lê Thị Cẩm Vân đã hệ thống hóa 5 nguyên tắc cốt lõi khi làm đồ chơi cho trẻ mầm non. Đây là kim chỉ nam giúp giáo viên tạo ra những sản phẩm chất lượng, vừa an toàn vừa hiệu quả. Các nguyên tắc này bao trùm mọi khía cạnh, từ mục đích giáo dục, đặc điểm tâm sinh lý của trẻ, cho đến các yêu cầu về vệ sinh, an toàn và thẩm mỹ. Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt những nguyên tắc này không chỉ giúp tạo ra những giáo cụ trực quan mầm non hữu ích mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và cái tâm của người giáo viên. Đây chính là nền tảng để xây dựng một môi trường học tập vui vẻ, sáng tạo và an toàn cho trẻ.

3.1. Nguyên tắc 1 2 Đảm bảo tính giáo dục và phù hợp lứa tuổi

Nguyên tắc đầu tiên là tính giáo dục. Đồ chơi phải "phù hợp với yêu cầu giáo dục từng lứa tuổi", giúp trẻ phát triển trí tuệ và thẩm mỹ. Chẳng hạn, một chiếc xúc xắc cho trẻ 3-6 tháng tuổi nên có 3 màu cơ bản (đỏ, vàng, lam) để trẻ tập nhận biết. Nguyên tắc thứ hai là phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý. Đồ chơi cho trẻ nhỏ phải to, dễ cầm nắm. "Cho trẻ bé chơi xâu hạt thì làm hạt phải to như quả táo ta, trẻ mới dễ cầm". Trẻ mẫu giáo thường chơi theo nhóm nên cần những bộ đồ chơi có chủ đề, đồ chơi xây dựng để nhiều trẻ cùng tham gia. Việc thiết kế đồ chơi không phù hợp lứa tuổi sẽ làm giảm hứng thú và không phát huy được tác dụng giáo dục.

3.2. Nguyên tắc 3 Đặt yếu tố vệ sinh và an toàn lên hàng đầu

An toàn là nguyên tắc tối quan trọng. Trẻ em hàng ngày tiếp xúc với đồ chơi, do đó sản phẩm phải "đảm bảo những yêu cầu tối thiểu về vệ sinh và an toàn". Vật liệu phải không độc, dễ lau chùi, ít bám bụi. Thiết kế không được có cạnh sắc nhọn để tránh gây nguy hiểm. Kỹ thuật lắp ghép phải chắc chắn để trẻ có thể chơi một cách thoải mái mà không làm hỏng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc này không chỉ bảo vệ sức khỏe thể chất của trẻ mà còn tạo sự an tâm cho phụ huynh và nhà trường, đồng thời đáp ứng các quy định của ngành, ví dụ như tinh thần của Thông tư 02 đồ chơi mầm non.

3.3. Nguyên tắc 4 5 Tính khoa học dân tộc và tính thẩm mỹ

Nguyên tắc thứ tư yêu cầu đồ chơi phải có tính khoa học, dân tộc và thực tiễn. Tính khoa học thể hiện qua việc giúp trẻ làm quen với các hiện tượng vật lý đơn giản (chong chóng và gió). Tính dân tộc được thể hiện qua hình dáng, trang phục của búp bê, hay các chủ đề từ truyện cổ tích Việt Nam. Nguyên tắc cuối cùng là tính thẩm mỹ. Dù làm bằng vật liệu gì, đồ chơi "nhất thiết phải đẹp, màu sắc phải trong sáng, hài hòa, hình khối cân đối". Một sản phẩm được trau chuốt cẩn thận không chỉ hấp dẫn trẻ mà còn góp phần giáo dục thị hiếu thẩm mỹ ngay từ những năm đầu đời. "Sự tuỳ tiện trong trang trí đồ chơi sẽ ảnh hưởng xấu đến thị hiếu thẩm mỹ của trẻ em".

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Làm Đồ Dùng Dạy Học Mầm Non

Tài liệu của ThS. Lê Thị Cẩm Vân không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những hướng dẫn thực hành vô cùng chi tiết. Nội dung này được xem như một cuốn cẩm nang, một sáng kiến kinh nghiệm làm đồ dùng dạy học quý báu. Từ việc tạo ra các bộ đồ chơi xếp hình đơn giản đến việc thiết kế những con rối tay phức tạp, mỗi bài học đều được trình bày một cách hệ thống, đi kèm hình ảnh minh họa rõ ràng. Phần hướng dẫn này giúp sinh viên và giáo viên có thể tự tin bắt tay vào thực hiện, biến những vật liệu quen thuộc thành những giáo cụ trực quan mầm non sinh động. Qua đó, áp dụng hiệu quả phương pháp dạy học tích cực ở mầm non, lấy trẻ làm trung tâm và học tập thông qua vui chơi.

4.1. Kỹ thuật làm đồ chơi xếp hình xếp khối que mảng

Phần "Xếp hình" hướng dẫn cách tạo ra các bộ đồ chơi xây dựng đa dạng. Đối với đồ chơi xếp khối, tài liệu chỉ cách làm từ bìa các-tông, bao gồm việc vẽ hình展開, cắt, gấp và dán để tạo thành các khối lập phương, khối lăng trụ. Hướng dẫn chi tiết đến từng kích thước và số lượng cho một bộ hoàn chỉnh. Với đồ chơi xếp que, tác giả gợi ý dùng tre già, vót nhẵn và chia thành nhiều kích cỡ khác nhau. Đối với đồ chơi xếp mảng, tài liệu giới thiệu nhiều loại, từ bộ "trí uẩn" 7 mảnh đến các bộ phức tạp hơn, kèm theo cách thiết kế tranh mẫu để gợi ý cho trẻ chơi. Các kỹ thuật này giúp giáo viên tự tạo ra danh mục thiết bị dạy học tối thiểu mầm non cho hoạt động góc xây dựng.

4.2. Phương pháp tạo hình đồ chơi có chủ đề Con rối tay

Đây là một trong những phần đặc sắc nhất của tài liệu, hướng dẫn cực kỳ chi tiết cách làm rối tay bằng vải. Quá trình được chia thành nhiều bước nhỏ. Bước 1 là tạo khối đầu rối từ vải nhồi bông, bao gồm cách vẽ mẫu, chọn vải, cắt, khâu và nhồi để tạo thành khối cầu hoặc các khối đặc trưng cho từng con vật. Bước 2 là tạo các bộ phận chi tiết như mắt, mũi, tai, mỏm, tóc, giúp thể hiện rõ đặc điểm nhân vật. Bước 3 là thiết kế và may áo rối, đảm bảo vừa che kín tay người điều khiển, vừa giúp con rối cử động linh hoạt. Những hướng dẫn này là nền tảng để giáo viên có thể tự xây dựng một sân khấu kịch rối, phục vụ cho hoạt động kể chuyện và đóng kịch.

4.3. Sáng tạo đồ chơi từ vật liệu giấy Mũ hoa con giống

Bài giảng khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu giấy và bìa. Các hướng dẫn làm mũ giấy bao gồm nhiều kiểu dáng: mũ hình vành khăn, mũ hình nửa cầu (đầu con vật), mũ hình nón. Mỗi loại đều có chỉ dẫn về cấu trúc, cách tạo hình và trang trí. Phần làm hoa giấy cũng rất công phu, chỉ cách làm hoa bìm bìm, hoa cúc, hoa hồng với các bước cắt, tạo hình cánh, nhị, đài, lá và ghép cành. Ngoài ra, tài liệu còn giới thiệu cách tạo hình búp bê và con giống ngộ nghĩnh từ những mảnh bìa gấp đôi, khối nón, hình tròn. Những sản phẩm này không chỉ làm phong phú thêm kho đồ chơi mà còn có thể dùng để trang trí lớp học hoặc làm đạo cụ cho các hoạt động nghệ thuật.

V. Ứng Dụng Đồ Chơi Mầm Non Vào Dạy Học Tích Cực

Việc tự tay làm đồ dùng dạy học sáng tạo không phải là mục đích cuối cùng. Giá trị lớn nhất nằm ở việc ứng dụng hiệu quả những sản phẩm đó vào quá trình giáo dục trẻ. Bài giảng của ThS. Lê Thị Cẩm Vân đã làm nổi bật mối liên kết chặt chẽ này. Những món đồ chơi tự làm chính là công cụ đắc lực để triển khai phương pháp dạy học tích cực ở mầm non. Chúng biến các giờ học khô khan thành những hoạt động trải nghiệm đầy hứng thú, giúp trẻ "học mà chơi, chơi mà học". Thông qua hoạt động với đồ chơi, trẻ không chỉ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên mà còn phát triển toàn diện về nhận thức, ngôn ngữ, thể chất, tình cảm - xã hội và thẩm mỹ, khẳng định vai trò của đồ chơi với sự phát triển của trẻ.

5.1. Khai thác vai trò của đồ chơi với sự phát triển của trẻ

Tài liệu khẳng định: "Đồ chơi giúp trẻ mở rộng hiểu biết về môi trường xung quanh, rèn luyện các giác quan, phát triển ở trẻ khả năng vận động, bồi dưỡng thể lực, trí tuệ, khả năng sáng tạo". Ví dụ, đồ chơi xếp hình và xây dựng giúp phát triển tư duy logic, óc tưởng tượng và kỹ năng vận động tinh. Đồ chơi có chủ đề như bộ đồ hàng, bác sĩ giúp trẻ tái hiện lại các hoạt động xã hội, qua đó phát triển ngôn ngữ, kỹ năng giao tiếp và nuôi dưỡng tình cảm. Ngay cả những đồ chơi đơn giản nhất cũng có giá trị riêng. Việc hướng dẫn trẻ chơi đúng cách sẽ tối ưu hóa những lợi ích này, giúp trẻ phát triển một cách toàn diện.

5.2. Tổ chức hoạt động học thông qua đồ chơi tự làm

Đồ chơi tự làm có thể được tích hợp vào mọi hoạt động giáo dục trong trường mầm non. Với hoạt động làm quen với toán, giáo viên có thể sử dụng bộ xếp que, xếp hạt để dạy trẻ đếm, so sánh, nhận biết hình dạng. Trong hoạt động khám phá khoa học, những con rối, mô hình động vật giúp trẻ tìm hiểu về thế giới tự nhiên một cách sinh động. Với hoạt động tạo hình, chính quá trình hướng dẫn trẻ tự làm đồ chơi đơn giản như "gấp máy bay, nặn con gà, cắt dán cái diều" đã là một bài học quý giá. Việc sử dụng chính những sản phẩm do cô và trò tạo ra sẽ làm tăng sự hứng thú và ý thức trân trọng của trẻ.

5.3. Kích thích tư duy sáng tạo qua trò chơi xây dựng và đóng vai

Hai loại hình trò chơi được nhấn mạnh trong tài liệu là trò chơi xây dựng (xếp hình) và trò chơi đóng vai theo chủ đề. Hoạt động với các bộ đồ chơi xếp khối, xếp mảng "phát triển ở trẻ kĩ năng xây dựng, kĩ thuật và óc tưởng tượng sáng tạo". Trẻ không chỉ lắp ghép theo mẫu mà còn tự do sáng tạo ra các công trình của riêng mình. Tương tự, trò chơi đóng vai với các bộ đồ chơi có chủ đề cho phép trẻ hóa thân vào các nhân vật khác nhau, tự xây dựng kịch bản và giải quyết các tình huống giả định. Đây là môi trường lý tưởng để phát huy trí tưởng tượng, khả năng ngôn ngữ và các kỹ năng xã hội, một biểu hiện rõ nét của phương pháp dạy học tích cực ở mầm non.

VI. Tương Lai Sáng Kiến Từ Tài Liệu Đồ Chơi Mầm Non

Bài giảng "Làm Đồ Chơi và Đồ Dùng Dạy Học" của ThS. Lê Thị Cẩm Vân không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là nguồn cảm hứng cho sự phát triển không ngừng trong giáo dục mầm non. Nó mở ra những hướng đi mới cho việc xây dựng các sáng kiến kinh nghiệm làm đồ dùng dạy học và các đề tài nghiên cứu khoa học mầm non chuyên sâu. Từ nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc mà tài liệu cung cấp, giáo viên có thể tiếp tục đổi mới, sáng tạo để xây dựng những môi trường giáo dục tốt nhất cho trẻ. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc số hóa và chia sẻ những tài liệu quý giá như thế này trên các hệ thống thư viện học liệu số sẽ góp phần lan tỏa tri thức, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên trên cả nước.

6.1. Nền tảng phát triển các sáng kiến kinh nghiệm dạy học

Mỗi hướng dẫn, mỗi nguyên tắc trong tài liệu đều có thể trở thành điểm khởi đầu cho một sáng kiến kinh nghiệm. Ví dụ, một giáo viên có thể phát triển đề tài về "Ứng dụng vật liệu thiên nhiên địa phương để làm đồ chơi phát triển giác quan cho trẻ 24-36 tháng". Hoặc một sáng kiến khác về "Xây dựng bộ rối dẹt kể chuyện cổ tích Việt Nam nhằm giáo dục nhân cách cho trẻ 5-6 tuổi". Bằng cách áp dụng các nguyên tắc cốt lõi về an toàn, thẩm mỹ, giáo dục từ bài giảng và kết hợp với thực tiễn tại lớp học của mình, giáo viên có thể tạo ra những giải pháp mới mẻ, hiệu quả và mang đậm dấu ấn cá nhân.

6.2. Gợi mở các đề tài nghiên cứu khoa học mầm non mới

Đối với sinh viên và các nhà nghiên cứu, tài liệu này gợi mở nhiều hướng nghiên cứu khoa học tiềm năng. Các đề tài có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của đồ chơi tự làm đến một khía cạnh phát triển cụ thể của trẻ (ngôn ngữ, tư duy sáng tạo, kỹ năng xã hội). Hoặc nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa việc sử dụng đồ chơi công nghiệp và đồ chơi tự làm theo Thông tư 02 đồ chơi mầm non. Một hướng khác là nghiên cứu về quy trình chuẩn hóa việc sử dụng vật liệu tái chế trong làm đồ chơi để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Những nghiên cứu này sẽ góp phần xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động thực tiễn trong ngành.

6.3. Tầm nhìn về thư viện học liệu số và chia sẻ tài nguyên

Giá trị của bài giảng sẽ được nhân lên gấp bội nếu được chia sẻ rộng rãi. Việc xây dựng một thư viện học liệu số Đại học Quảng Nam mạnh mẽ, nơi lưu trữ và chia sẻ các tài liệu tham khảo ngành mầm non như bài giảng này là vô cùng cần thiết. Không chỉ sinh viên trong trường mà cả giáo viên mầm non trên toàn quốc cũng có thể tiếp cận, học hỏi và ứng dụng. Một cộng đồng chia sẻ tài nguyên, nơi mọi người cùng đóng góp các mẫu thiết kế, các sáng kiến kinh nghiệm làm đồ dùng dạy học, sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy sự phát triển chung của toàn ngành giáo dục mầm non Việt Nam.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC QUANG NAM KHOA TIỂU HỌC -MÂM NON -NGHỆ THUẬT CHƯƠNG TRÌNH TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC THEO HE THONG TIN CHi NGANH DAO TAO: DAI HOC SU PHAM MAM NON BAI GIANG HOC PHAN 1. Tên học phan: LAM DO CHOI VA DO DUNG DAY HOC 1. Ma hoc phan: 2104221 1. Họ và tên giảng viên: Ths.

Lê Thị Cảm Vân — Ths. Đoàn Thị Nga 1. Khoa/Té quản lý học phần: Tiểu học - Mầm nơn - Nghệ thuật Quảng Nam, tháng 2/2020 LOI NOI DAU Bài giảng làm đỏ chơi và đồ dùng dạy học ở mầm non được biên soạn với các nội dung cơ bản, thiết thực và phù hợp với chuyên ngành dành cho sinh viên Đại học sư phạm ngành mầm non, bao gầm các nội dung sau đây: - Bài I: Làm đề chơi cho trẻ từ 0 - 6 tu di - Bài 2: Xếp hình - Bài 3: Đề chơi có chủ đề - Bài choi hoc tap Tu liệu này giúp giáo viên, sinh viên chuyên nganh mam non tim hiểu, nắm bắt được những nội dung cần thiết của bậc học. Từ đó giáo viên có thể áp dụng vào quá trình chăm sóc - giáo dục trẻ, sinh viên tiến hành nghiên cứu, học tập thực hành trong từng bài, sẽ giúp cho sinh viên hiểu sâu hơn về cái đẹp.

MUC TIEU MON HOC 1. Về kiến thức: Trang bị cho sinh n mộ số kiến thức cơ bản về: - Trang bị một số n thức cơ bản về đồ chơi dành cho lứa tuổi mầm non giúp sinh viên có thể giải quyết tắt cả các bài học trong chương trình. VỀ kỹ năng: - Bồi đưỡng thị hiếu thẳm mĩ và óc sáng tạo. Nắm vững các kỹ năng và sử dụng thành thạo các kỹ thuật làm đồ chơi.

Về thái độ đạo đức: - Thay được tầm quan trọng của tạo hình trong việc nghiên cứu, học tập trong từng bài, sẽ giúp cho sinh viên hiểu sâu hơn về cái đẹp. - Có ý thức học tập tốt bộ môn - Nâng cao tình cảm, đạo đức nghề nghiệp - Hình thành thái độ đúng đắn, nghiêm túc trong học tập và nghiên cứu bộ môn và trong thực tiễn công tác. VỊ trí và khả năng công tác sau khi tốt nghiệp: Giúp Sinh viên vận dụng những kiến thức và kỹ năng được rèn luyện vào trong quá trình công tác sau khi ra trường. Chiều hướng phát triển Sinh viên vận dụng những kiến thức và kỹ năng đã học vào quá trình công tác sẽ trở thành người giáo viên mầm non giỏi.

*NOI DUNG BAI 1: DO CHOI CHO TRE 0 - 6 TUOI (02 tiết lý thuyết) 1.Đô chơi là gì ? Đề chơi là những phương tiện trẻ dùng để chơi. Nó có vai trò rất quan trọng và không thể thiếu được trong các trò chơi của trẻ. Đồ chơi còn phát triển khả năng tâm lí và hình thành nhân cách cho trẻ, vì vậy đồ chơi phải kích thích được hoạt động của trẻ đồng thời phải mang tính giáo dục và khơi gợi những tinh cảm thẫm n tốt. Các loại đồ chơi: Đô chơi công nghiệp, đô chơi do cô giáo tự làm băng các đô vật hàng ngày như thìa, cốc.

bằng các vật liệu "bỏ đi” như vỏ hộp, lõi chỉ. liệu thiên nhiên như rơm, lá cây, tre nứa, hòn sỏi. Ý nghĩa: - Dé chơi là người bạn không thể thiếu trong các trò chơi của trẻ em và là nguén vui của trẻ. -_ Đỗ chơi có khi là đối tượng giúp trẻ khám phá thế giới xung quanh.

- Trẻ cần để chơi hoạt động hằng ngày cũng như người lớn cần có công cụ để lao động. * Cần phân biệt giữa đồ chơi va dé ding day hoc. - Đề chơi là vật trẻ chơi tích cực một mình, trẻ có thể sờ mó hoặc chơi với vật đó không cần sự giúp đỡ hay hướng dẫn của người lớn. _ - Đồ dùng dạy học là những thứ cô giáo phải sử dụng, hay hướng dan trẻ sử dụng, trẻ dùng dưới sự giám sát của cô giáo.

Có những vật vừa là đồ chơi, vừa là đồ ding day hoc. * Quan hệ giữa đồ chơi và trò chơi. Trò chơi là một dạng hoạt động, còn đồ chơi là một vật cụ thể. Nếu thiếu đồ chơi trò chơi sẽ không tiến hành một cách có hiệu quả và không gây tác động qua lại lẫn nhau, bé sung cho nhau.

Các loại và tác dụng của đồ chơi đối với trẻ 0 - 6 tuổi 1. Đồ chơi cho trẻ 0 - 2 tmỗi: 1. Đồ chơi cho hoạt động cơbap lớn: - Khi trẻ bò, đi, chạy, nhảy, trèo, mang vác. Ví dụ: Bóng, Bây, vòng, bậc thang, ván trợt, ngựa gỗ, xe >tap di.

Loại đề chơi này sử dụng trong trò chơi vận động, nhằm cho trẻ phát triển các giác quan, làm quen với thế giới dé vật, phát triển hoạt động cầm nắm đồ vật có tác dụng phát triển vận động nên gọi là đồ chơi vận động. Đỗ chơi cho hoạt động cơ bap nhé: - Với tay, cầm nắm, xếp, tháo lắp, xâu. Ví dụ: Lúc lắc, khối gỗ, búp bé. có tác dụng phát triển giác quan và cữ động tay.

Đỗ chơi cho trẻ 2 - 3 tuổi: 1. Đỗ chơi vận động có mục đích như đồ chơi cho hoạt động cơ bắp lớn của trẻ 0-2 tuổi. - Để chơi vận động được chế tạo và sử dụng căn cứ vào cảm giác năng lực vận động, vào kích thước và trọng lượng cơ thể, khả năng sự phát triển của trẻ. Như thể loại hình dáng, kích thước đồ chơi cho từng năm tuổi, phải thay đổi theo sự phát triển của tr.

Vi du: Trẻ 2 tuổi không cần xe tập đi. Đề chơi cho hoạt động cơ bắp nhỏ được phát triển mang tính chuyển biến như: - Dé choi giúp trẻ nây sinh hình ảnh tưởng tượng. - Để chơi có chủ đề dùng cho trò chơi thao tác vai mẹ, bác sĩ và người bán hàng. Ví dụ: Đóng vai người mẹ "Tắm cho bé" đồ chơi gồm búp bê và chậu tắm,quần áo.

Là những đồ chơi có hình thù các vật ở môi trường xung quanh. có tác dụng mở rộng hiểu biết của trẻ về đồ vật, sự vật. - Đề chơi học tập như bộ khối hộp to nhỏ, chồng tháp, hộp bỏ bóng. Đồ chơi dạy trẻ tập so sánh, phân biệt hình dạng (vuông, tròn) kích thước (to, nhỏ) và màu sắc (đỏ, vàng, lam) qua hoạt động đôi tay sử dụng đồ vật như nhặt (bỏ vào slay | ra) tháo lắp, xếp, xâu.

- Đề chơi xếp hình như các khối vuông, chữ nhật và lăng trụ tam giác bằng gỗ, nhựa để trẻ xếp bản, ghế, giường, nhà, bậc thang, hàng rào, cổng. có tác dụng luyện tay, phát triển khả năng sáng tạo, óc tưởng tượng của trẻ. * Đồ chơi giải trí là những đỗ chơi ¡ chuyển động được như con gà mỗ thóc, con thỏ đánh trống. đồ chơi giải trí cuốn hút trẻ, làm trẻ vui thích.

Nguyên tắc chuyên động của đô chơi giải trí được ứng dụng vào làm dé ding đạy học như hình nôi minh hoạ truyện kể. - Vật liệu tạo hỉnh như bút, giấy, đất nặn. có tác dụng luyện tay và chuẩn bị cho hoạt động tạo hình. Đồ chơi cho trẻ 3 - 6 tuoi: Đồ chơi mẫu giáo gom 6 loại, phát triển từ những đề chơi cho trẻ 2 - 3 tuổi và trò chơi ở trường mầu giáo.

Dé choi thé thao van động: Ví dụ: Như bóng, vòng, đây nhảy, thang leo, cầu trượt, cầu thăng bằng, đu, bập bênh, xe đạp. Đồ chơi có tác dụng phát triển năng lực vận động và rèn luyện thể lực. Đồ chơi có chủ đê: - Dùng chơi thao tác vai cho trẻ 2 - 3 tuổi, để trẻ mẫu giáo chơi phân vai theo chủ đề. Bộ đề chơi bác sĩ, trẻ 2 — 3 tuổi chỉ cần ống nghe y tế và nhiệt kế để đóng vai bác sĩ "khám bệnh cho bé”, "Cặp nhiệ độ cho bé”.

Trẻ mẫu giáo cần thêm các đồ chơi khác như bơm tiêm, thuốc, số sức khoẻ, trang phục ngành y.để đóng vai: bác sĩ, y tá, trông giống thật hơn. Đồ chơi học tập: - Là dạy trẻ nhận biết hình học, màu sắc, kích thước, số lượng chữ cái. Để chơi trò chơi học tập như so hình, nối hình, chấp hình. Ví dụ: Như cờ nhận hình màu, lô tô, đô mi nô, tranh bù chỗ thiếu 1.

Đề chơi xây dựng: - Là những vật liệu cho trò chơi xếp hình. Vật liệu có thể để cạnh nhau hay xếp chẳng cao và lắp ghép với nhan.Đề chơi xây dựng có tác dụng phát triển ở trẻ kĩ năng xây dựng, kĩ thuật và óc tưởng tượng sáng tạo. Ví dụ: 'Vật liệu xếp khối, còn có vật liệu khác như mảng phẳng, hột hạt, que. Đồ chơi giải trí: - Là để chơi giải trí vừa làm trẻ vui thích, vừa giúp trẻ làm quen với khoa học kĩ thuật.

Ví dụ: Chuyển động do lực của tay như kéo, đây, lên dây cót và do nguồn năng lượng khác như điện gió. Đồ chơi trẻ tự làm: - Là những đề chơi do chính trẻ làm lay bing vật liệu và kĩ thuật tạo hình. Ví dụ: Như gấp máy bay, nặn con gà, cắt dán cái diễn. Hướng dẫn trẻ mẫu giáo tự làm đồ chơi có tác dụng góp phần giáo đục toàn diện, làm hoạt động tạo hình ở trường mau giáo thêm hấp dan va lớp học có nhiêu đô chơi trẻ ưa thích.

_* Đồ chơi là phương tiện cơ bản cho sự hình thành và phát triển ở trẻ 0-6 tudi. - Đề chơi giúp trẻ mở rộng hiểu biết về môi trường xung quanh, rèn luyện các giác quan, phát triển ở trẻ khả năng vận động bồi dưỡng thể lực, trí tuệ, khả năng sáng tạo. Mặt khác, hoạt động với đồ chơi, trò chơi là hoạt động chính của trẻ mầm non. - Những trò chơi có đồ chơi làm trẻ vui mừng phần khởi, hoạt động chơi tích cực, có mục đích, là trung tâm tập hợp trẻ em để cùng chơi với nhau.

Cần phải hướng dẫn trẻ chơi. - Không nên lúc nào cũng gò trẻ theo trò chơi có cầu trúc sẵn. Như vậy sẽ không phát triển khả năng sáng tạo, chủ động, độc lập ở trẻ em. - Huong dan chơi là tạo môi trường chơi phù hợp (cung cấp đô chơi theo nhu cầu phát triển của trẻ và sắp xếp đồ chơi ở nhà trẻ, trường mẫu giáo) sau đó theo dõi trẻ khi chơi, giúp đỡ hướng dẫn khi cần thiết.

Muốn vậy, cô giáo phải biết làm đồ chơi, từ đó không những có nhiều đồ chơi thích hợp với chăm sóc, giáo dục trẻ, mà trên cơ sở đó, kết hợp với kiến thức về chăm sóc, giáo dục trẻ để hướng din trẻ "chơi mà học" được đúng. Nguyên tắc làm đê chơi cho trẻ 0-6 tudi: Vì vậy, cho đồ chơi có tác dụng tốt đối với trẻ chúng ta cần lưu ý một số nguyên tắc sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và kết quả của phẫu thuật trong bối cảnh đặc biệt này. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Phân tích đánh giá khả năng chịu tải của cọc theo kết quả thí nghiệm hiện trường cho công trình Lancaster quận 4, mang lại cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật xây dựng và độ bền của các công trình. Cuối cùng, nghiên cứu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực hóa học và môi trường. Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn là cơ hội để người đọc mở rộng kiến thức và khám phá thêm về các chủ đề liên quan.