Luận văn: Phân tích truyện Còn Chút Gì Để Nhớ của Nguyễn Nhật Ánh

Phân tích thi pháp tác phẩm "Còn chút gì để nhớ" của Nguyễn Nhật Ánh qua góc nhìn học thuật, khám phá giá trị nghệ thuật và ý nghĩa sâu sắc.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Thi Pháp Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

53
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn ĐH Quảng Nam về truyện Nguyễn Nhật Ánh

Luận văn tốt nghiệp của sinh viên Hà Thụy Thanh Kim Hiệp từ Đại học Quảng Nam khoa Ngữ Văn là một công trình nghiên cứu văn học chuyên sâu, tập trung vào truyện dài Còn chút gì để nhớ của Nguyễn Nhật Ánh. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc tóm tắt hay cảm nhận Còn chút gì để nhớ, mà đi sâu vào cấu trúc nghệ thuật thông qua lăng kính thi pháp học hiện đại. Đây là một hướng tiếp cận khoa học, giúp độc giả hiểu rõ hơn về phong cách nghệ thuật Nguyễn Nhật Ánh cũng như những giá trị tiềm ẩn trong từng trang viết. Thay vì phân tích nội dung đơn thuần, luận văn tốt nghiệp này mổ xẻ các yếu tố thi pháp cốt lõi như quan niệm nghệ thuật về con người, không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, và nghệ thuật trần thuật. Qua đó, tài liệu khẳng định vị thế của Nguyễn Nhật Ánh trong nền văn học Việt Nam đương đại, đặc biệt là mảng văn học dành cho thanh thiếu niên. Việc phân tích một tác phẩm Nguyễn Nhật Ánh dưới góc nhìn học thuật như vậy không chỉ mang lại giá trị cho giới nghiên cứu mà còn cung cấp một cái nhìn đa chiều cho độc giả, giúp họ khám phá vẻ đẹp của tác phẩm một cách trọn vẹn và hệ thống hơn. Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về kỹ thuật viết và tư duy nghệ thuật của nhà văn được yêu thích nhất trong 20 năm (1975-1995).

1.1. Tổng quan về đề tài và mục tiêu của khóa luận cử nhân

Mục tiêu chính của khóa luận cử nhân do Hà Thụy Thanh Kim Hiệp thực hiện là tập trung nghiên cứu tác phẩm "Còn chút gì để nhớ" dưới góc nhìn thi pháp học. Cụ thể, đề tài đi sâu vào các khía cạnh: quan niệm nghệ thuật về con người, không gian, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ và giọng điệu. Thông qua đó, nghiên cứu nhằm khẳng định những đóng góp độc đáo của Nguyễn Nhật Ánh trong việc cách tân văn học thiếu nhi, đồng thời xác định vị trí của nhà văn trong nền văn học mới. Đây là một cách tiếp cận khoa học, vượt lên trên những bài phân tích tác phẩm văn học thông thường.

1.2. Lý do chọn thi pháp học làm phương pháp nghiên cứu chính

Lý do chọn thi pháp học làm nền tảng nghiên cứu xuất phát từ vị thế của bộ môn này. Thi pháp học vừa là khuynh hướng lâu đời, vừa là phương pháp hiện đại, cho phép đi sâu vào cấu trúc và thuộc tính nghệ thuật của văn học. Luận văn khẳng định rằng việc phân tích tác phẩm văn học qua các phương tiện của thi pháp học (quan niệm nghệ thuật, không gian, thời gian, ngôn ngữ, giọng điệu) là nền tảng để nâng cao năng lực cảm thụ một cách khoa học, giúp hoàn thiện trình độ nghiên cứu văn học.

II. Thách thức khi phân tích Còn chút gì để nhớ của NNA

Việc phân tích tác phẩm văn học của Nguyễn Nhật Ánh, đặc biệt là "Còn chút gì để nhớ", thường đối mặt với một thách thức lớn: làm sao để vượt qua lớp vỏ giản dị, trong sáng của câu chữ để chạm đến tầng sâu kết cấu nghệ thuật. Nhiều độc giả chỉ dừng lại ở việc tóm tắt Còn chút gì để nhớ hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân về cốt truyện. Tuy nhiên, để có một cái nhìn học thuật, cần áp dụng các lý thuyết chuyên ngành như thi pháp học hiện đại. Luận văn của Hà Thụy Thanh Kim Hiệp đã chỉ ra rằng, đằng sau giọng văn nhẹ nhàng là cả một hệ thống thi pháp được vận dụng tinh vi, từ xây dựng nhân vật đa chiều đến cách tổ chức không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật đầy dụng ý. Thách thức đặt ra là phải hệ thống hóa được các phương tiện nghệ thuật này để chứng minh tài năng của tác giả không chỉ nằm ở khả năng kể chuyện cuốn hút mà còn ở tư duy nghệ thuật sắc bén. Đây là điều mà các bài phê bình thông thường khó có thể thực hiện được, đòi hỏi một công trình nghiên cứu văn học bài bản.

2.1. Vượt qua lớp vỏ kể chuyện để thấy cấu trúc nghệ thuật

Một trong những khó khăn chính là độc giả và cả nhà phê bình đôi khi bị cuốn theo sự hấp dẫn của cốt truyệngiọng điệu trữ tình mà bỏ qua các yếu tố hình thức. Tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh dễ đọc, dễ cảm, nhưng để phân tích được kỹ thuật nghệ thuật trần thuật hay cách ông xây dựng thời gian tâm lý nhân vật thì cần một kiến thức lý luận vững chắc. Luận văn đã thành công khi bóc tách các lớp cấu trúc này.

2.2. Sự phức tạp trong việc định hình các kiểu nhân vật

Nhân vật trong truyện Nguyễn Nhật Ánh trông có vẻ đơn giản nhưng lại ẩn chứa những mâu thuẫn nội tâm phức tạp. Việc phân loại và xây dựng nhân vật theo các kiểu hình như "con người chung thủy", "con người hèn nhác", hay "con người bản lĩnh" đòi hỏi phải dựa trên những chi tiết nhỏ trong hành động và lời thoại. Thách thức là làm rõ được quan niệm nghệ thuật về con người của tác giả thông qua hệ thống nhân vật này, thay vì chỉ mô tả tính cách bề ngoài của họ.

III. Cách luận văn lý giải quan niệm về con người của NNA

Chương 1 của luận văn ĐH Quảng Nam tập trung làm rõ quan niệm nghệ thuật về con người trong "Còn chút gì để nhớ". Theo Mác-xim Gorki, "Văn học là nhân học", và Nguyễn Nhật Ánh đã thể hiện điều này một cách xuất sắc. Luận văn không chỉ mô tả nhân vật mà phân tích họ thành các "kiểu người" đặc trưng, phản ánh cái nhìn của tác giả về tuổi trẻ và xã hội. Cách xây dựng nhân vật của ông rất độc đáo, mỗi nhân vật đều mang một nét tính cách riêng biệt nhưng gần gũi. Kiểu "con người chung thủy" được khắc họa qua nhân vật Chương, một chàng trai dù trải qua bao biến cố vẫn giữ trọn mối tình đầu. Ngược lại, kiểu "con người hèn nhác" hiện lên qua Quỳnh, cô gái không dám đấu tranh cho tình yêu vì định kiến gia đình. Bên cạnh đó là kiểu "con người tinh nhạy, bản lĩnh" như Trâm và "con người cá tính" như Kim Dung. Việc phân tích tác phẩm văn học qua lăng kính này cho thấy Nguyễn Nhật Ánh không chỉ viết truyện giải trí, mà còn gửi gắm những suy tư sâu sắc về bản chất con người trong giai đoạn xã hội có nhiều biến động.

3.1. Phân tích kiểu người chung thủy và hèn nhác trong tình yêu

Luận văn chỉ rõ sự đối lập giữa hai kiểu người này qua cặp nhân vật chính Chương và Quỳnh. Chương đại diện cho sự son sắt, kiên định, nỗi nhớ của anh dành cho Quỳnh được miêu tả da diết: "Buổi chiều ngắm một trời lặn bên kia rằng trầm, tôi nhớ Quỳnh. Buổi tối nằm nghe gió lí trên mái lá, tôi nhớ Quỳnh." Ngược lại, Quỳnh thể hiện sự yếu đuối, hèn nhác khi dễ dàng từ bỏ tình yêu trước áp lực gia đình. Câu trả lời của cô "Yêu, nhưng nếu ba cấm thì không yêu cũng được" cho thấy sự thiếu bản lĩnh, một thực tế phũ phàng trong xã hội thời bấy giờ.

3.2. Khám phá kiểu người bản lĩnh Trâm và cá tính Kim Dung

Bên cạnh cặp đôi chính, luận văn đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các nhân vật phụ. Trâm là hiện thân của sự bản lĩnh, dám đứng lên bảo vệ tình yêu của em gái và có suy nghĩ tân tiến. Kim Dung lại đại diện cho mẫu người cá tính, tiểu thư nhà giàu nhưng tốt bụng, phóng khoáng, là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh văn học Việt Nam đương đại. Cách xây dựng nhân vật đa dạng này làm cho cốt truyện trở nên phong phú và chân thực hơn.

IV. Bí quyết Nguyễn Nhật Ánh kiến tạo không gian thời gian

Một trong những thành công lớn nhất trong phong cách nghệ thuật Nguyễn Nhật Ánh là khả năng kiến tạo không gian và thời gian nghệ thuật đầy sức gợi. Luận văn của Hà Thụy Thanh Kim Hiệp đã dành trọn Chương 2 để phân tích yếu tố này. Không gian nghệ thuật trong "Còn chút gì để nhớ" không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật thầm lặng, tác động sâu sắc đến tâm lý và hành động của nhân vật. Tác phẩm xây dựng hai không gian chính: không gian nhà ở và không gian đô thị. Mỗi không gian lại mang một ý nghĩa riêng, từ căn gác trọ với "lỗ thủng kỳ diệu" – nơi tình yêu chớm nở, đến những con đường, góc chợ Sài Gòn喧闹 – nơi chứng kiến những kỷ niệm vui buồn. Tương tự, thời gian nghệ thuật cũng được xử lý một cách linh hoạt. Luận văn chỉ ra hai kiểu thời gian chính: thời gian sự kiện, đời tư (tuyến tính) và thời gian tâm lý nhân vật (phi tuyến tính, co giãn theo dòng hồi tưởng và cảm xúc). Sự đan xen giữa hiện tại và quá khứ, giữa thực tại và giấc mơ đã tạo nên chiều sâu cho tác phẩm, giúp độc giả đồng cảm với nỗi day dứt của nhân vật.

4.1. Khám phá không gian nghệ thuật Từ căn gác trọ đến phố thị

Luận văn phân tích chi tiết không gian nhà ở với hình ảnh "lỗ thủng" trên vách, một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, là cầu nối cho tình cảm của Chương và Quỳnh. Bên cạnh đó, không gian đô thị như đường phố, khu chợ Bến Thành được miêu tả sống động, không chỉ là phông nền mà còn là nơi diễn ra các sự kiện quan trọng, nơi nảy nở tình bạn và lưu giữ những kỷ niệm không thể quên của tuổi trẻ.

4.2. Giải mã thời gian nghệ thuật Dòng sự kiện và dòng tâm lý

Tác giả luận văn chỉ ra cách Nguyễn Nhật Ánh sử dụng thời gian sự kiện để dẫn dắt cốt truyện một cách logic, từ lúc nhân vật 18 tuổi vào Sài Gòn thi đại học đến khi trưởng thành. Song song đó, thời gian tâm lý nhân vật được khai thác triệt để qua những đoạn hồi tưởng, những giấc mơ cồn cào da diết về Quỳnh. Kỹ thuật này làm cho nỗi nhớ và sự nuối tiếc của nhân vật chính trở nên chân thực và ám ảnh hơn.

V. Phân tích ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật đặc trưng

Nghệ thuật trần thuật là yếu tố cốt lõi làm nên sức hấp dẫn trong các tác phẩm Nguyễn Nhật Ánh. Chương 3 của luận văn đi sâu phân tích hai thành phần chính: ngôn ngữ và giọng điệu. Về ngôn ngữ, tác phẩm nổi bật với ngôn ngữ nghệ thuật giản dị, trong sáng, gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Tác giả không dùng những từ ngữ cầu kỳ mà chinh phục độc giả bằng sự chân thành. Ngôn ngữ được chia thành ngôn ngữ người kể chuyện (ngôi thứ nhất, xưng "tôi") và ngôn ngữ nhân vật (thông qua đối thoại và độc thoại). Về giọng điệu, luận văn xác định hai giọng điệu chủ đạo. Đầu tiên là giọng điệu hài hước, dí dỏm, thể hiện qua các tình huống trớ trêu, những câu đối thoại tinh nghịch, mang lại tiếng cười nhẹ nhàng. Thứ hai, và cũng là quan trọng nhất, là giọng điệu trữ tình, ngọt ngào. Giọng điệu này bao trùm toàn bộ tác phẩm, thể hiện qua những đoạn văn miêu tả nội tâm sâu lắng, những rung động đầu đời trong trẻo. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai giọng điệu này tạo nên một phong cách riêng biệt, không thể trộn lẫn của Nguyễn Nhật Ánh.

5.1. Đặc trưng ngôn ngữ người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật

Ngôn ngữ người kể chuyện trong "Còn chút gì để nhớ" vừa mang tính tự sự, vừa giàu chất thơ, thể hiện rõ tâm trạng của nhân vật "tôi". Ngôn ngữ nhân vật được cá thể hóa cao độ, từ cách nói ngang ngạnh của Trâm, sự thẳng thắn của Kim Dung đến những lời đối thoại ngập ngừng, ý nhị của Chương và Quỳnh. Đặc biệt, những đoạn độc thoại nội tâm cho thấy chiều sâu tâm lý phức tạp của nhân vật chính.

5.2. Vai trò của giọng điệu hài hước và giọng điệu trữ tình

Giọng điệu hài hước, dí dỏm giúp làm giảm bớt sự bi lụy của câu chuyện tình buồn, tạo ra những khoảnh khắc thư giãn. Trong khi đó, giọng điệu trữ tình là linh hồn của tác phẩm, khơi gợi sự đồng cảm nơi người đọc về một mối tình đầu dang dở nhưng đẹp đẽ. Chính giọng điệu này đã khiến "Còn chút gì để nhớ" trở thành một ký ức không thể phai mờ trong lòng nhiều thế hệ độc giả.

VI. Kết luận từ luận văn Đóng góp của Nguyễn Nhật Ánh

Dựa trên những phân tích chi tiết, luận văn tốt nghiệp của Hà Thụy Thanh Kim Hiệp đã đưa ra những kết luận quan trọng về giá trị của truyện dài "Còn chút gì để nhớ" và đóng góp của Nguyễn Nhật Ánh cho nền văn học Việt Nam đương đại. Công trình nghiên cứu này khẳng định, Nguyễn Nhật Ánh không chỉ là nhà văn của tuổi thơ mà còn là một nghệ sĩ bậc thầy trong việc sử dụng các thủ pháp của thi pháp học hiện đại. Ông đã thành công trong việc xây dựng nhân vật với nội tâm phức tạp, kiến tạo không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật đa chiều, và vận dụng nghệ thuật trần thuật một cách tài tình. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện tình buồn, mà còn là một lát cắt chân thực về xã hội Việt Nam giai đoạn trước và sau giải phóng, phản ánh những định kiến đã chia cắt hạnh phúc con người. Cuối cùng, luận văn nhấn mạnh rằng việc tiếp cận tác phẩm Nguyễn Nhật Ánh từ góc độ thi pháp học là một hướng đi cần thiết, giúp nhìn nhận đúng đắn tài năng và vị trí của ông trong lịch sử văn học nước nhà.

6.1. Khẳng định tài năng và vị trí của nhà văn trong văn học mới

Luận văn kết luận rằng, thông qua việc phân tích các yếu tố thi pháp, có thể thấy rõ tài năng của Nguyễn Nhật Ánh không chỉ nằm ở việc kể chuyện. Ông là một nhà văn có ý thức sâu sắc về hình thức nghệ thuật, góp phần quan trọng vào sự cách tân của văn học thiếu nhi nói riêng và văn xuôi Việt Nam nói chung. Vị trí của ông trong nền văn học mới là hoàn toàn xứng đáng.

6.2. Mở ra hướng tiếp cận mới cho các nhà nghiên cứu văn học

Công trình nghiên cứu văn học này đã chứng minh rằng, việc áp dụng lý thuyết thi pháp học để phân tích tác phẩm văn học của Nguyễn Nhật Ánh là một hướng đi hiệu quả và đầy hứa hẹn. Nó mở ra một cánh cửa mới cho các sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu muốn khám phá sâu hơn thế giới nghệ thuật của nhà văn, thay vì chỉ dừng lại ở các bài bình giảng mang tính cảm thụ.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Quan niệm nghệ thuật về con người trong truyện dài Còn chứ: gì đŠ nhớ của Nguyễn Nhật Ánh. Chương 2: Không gian, thời gian nghệ thuật trong truyện dai Con chuit gi dé nhớ của Nguyễn Nhật Ánh. Chương 3: Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật trong truyện dài Còn chút gì đŠ nhớ của Nguyễn Nhật Ánh. NOIDUNG CHUONG 1: QUAN NIỆM NGHỆ THUAT VE CON NGUOI TRONG TRUYEN DAI CON CHUT GI DE NHO CUA NGUYEN NHAT ANH 1.1 Giới thuyết sơ lược quan niệm nghệ thuật về con người Macxim Gorki từng nói “Văn học là nhân học” tức con người là tỉnh hoa của cuộc sống, văn học lấy con người khám phá và thể hiện.

Thế giới nhân vật trong tác phẩm chính là sự thể hiện quan niệm nghệ thuật vé con ngudi. “Quan niệm nghệ thuật về con người là sự lí giải, cốt nghĩa, sự cảm thấy con người đổ được hóa thân thành các nguyên tắc phương tiện, biện pháp thể hiện con người trong văn học, tạo nên giá trị về nghệ thuật và thẩm mữ cho các hình tượng nhân vật đó” [9; 41]. Tức quan niệm nghệ thuật về con người sẽ đi phân tích lí giải. mé xẻ đối tượng cơn người đã được hóa thân thành các nguyên tắc, phương tiện, biện pháp thể hiện con người trong quan niệm của tác giả, từ đó tạo nên giá trị nghệ thuật và thm mĩ cho các hình tượng nhân vật trong đó.

Nhưng mọi cách nhìn, cách cảm, cách lí giải về con người của nhà văn đều là sản phẩm của lịch sử, xã hội, văn hóa thời đại nhà văn sáng tác. Không chỉ vậy, quan niệm nghệ thuật về con người còn mang dấu ấn sáng tạo của cá tính nghệ sĩ, cái nhìn nghệ sĩ. Thực tế cho thấy, không một tác phẩm, một tác giả văn học nào lại chỉ đơn thuần nói về thiên nhiên, mà không liên quan đến con người. Nói cách khác, mục đích miêu tả của nhà văn đều hướng đến cơn người.

Vì trung tâm văn học chính là con người nên con người cũng chính là đối tượng thâm mĩ thể hiện quan niệm nghệ thuật của tác giả. Người sáng tác là người vận động, suy nghĩ về con người, cho con người, nêu ra những tư tưởng mới để hiểu con người. Hướng người đọc khám phá cách cảm thụ và biểu hiện chủ thể khách quan của đối tượng, ngay cả khi miêu tả con người giống hay không giống so với đối tượng. Và khi nhà văn miêu tả con người đó là kết quả của sự vận động thì sẽ làm văn học thay đổi.

Quan niệm nghệ thuật về con người luôn hướng cơn người trong mọi chiều sâu của nó, cho nên đây là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá một tác phẩm nói riêng và thành tựu của người nghệ sĩ nói chung. Tir hé théng lý thuyết về quan niệm nghệ thuật về con người trong thi pháp học, tôi tiến hành đi sâu nghiên cứu các vấn đề quan niệm nghệ thuật về con người trong truyện dài Côø ciuit gì để nhớ của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh để thầy rõ quan niệm nghệ thuật về cơn người trong truyện này.Các kiểu người trong truyện đài Còn cldúf gì để nhớ của Nguyễn Nhật Anh 12.1 Con người chung thủy Tinh yêu là sự kết nối ảnh cảm giữa những người xa lạ, khiến họ luôn mong nhớ, nghĩ về nhau. Trong tình yêu lòng chung thủy rất quan trọng. Lòng chung thủy trởng chừng mong manh, mơ hồ, nhưng một khi ai đó chung thủy với ai đó thì không thể làm lung lay.

Cũng như nhân vật Chương trong truyện Còn chủ gì để nhớ của Nguyễn Nhật Ánh. Một chang trai nhà quê chân chất, thật thà lên Sài Gòn thi Đại Học với bao mong ước. Sự chân chất, thật thà đấy đôi khi bị cho là khù khờ thông qua lời nói của anh xích lô và bé Lan Anh “Ma trong thdy thi kha khờ” [L; 14] “Tại vì anh khh khờ hon anh nha qué kia nhiéu” (1; 29] Đằng sau sự khù khờ đó là con người đầy nghị lực, cần cù, chăm học và trái tim chung thủy sắc son mà anh đã dành cho Quỳnh. Mối tình bắt nguồn từ nụ cười của Quỳnh, cô bé chạm mặt với Chương ngay lần đầu tiên trong nhà dì Ba, một nụ cười xinh xắn chưa từng thấy “ Tình lình con nhỏ quay lại và bat gdp tôi đụng nhìn trộm nó.

Trong khi tôi đỏ mặt tía tai, chua biết én đi đâu thì nó gật dau chào tôi và nhoŠn miệng cười. Chua bao giờ tôi thấy nụ Cười xinh như vậy. Tìm tôi đập thon thót trong lông ngực, hai tay bấu chặt cầu thang, bởi trong những trường hợp đột xuất nhu thé nay người ta tế gãy cỗ như chơi” [1; 32]. Tinh cảm đó được khắc họa qua những ngày tháng trong trẻo, hẻn nhiên và đầy thú vị.

Lần chở cô bé đi chơi “ Quỳnh ngôi sau lưng tôi, chiếc xe bỗng nhẹ hãng, lúc nào cũng muốn bay tuổi lên máy” [\; 64].Và chương cũng đã không ngần ngại vào nhà người lạ hái trộm hoa sứ đề làm cho cô bé vui. Những tình cảm chưa nói thành lời đó thật đẹp, nó được thể hiện qua từng cử chỉ quan tâm dù là thầm kín, khiến con tim bế bỏng của Quỳnh phải rung động. Cả những khi hờn giân vì Chương đi với Kim Dung - cô bạn thân của Chương ở trường. Lần giận này đem đến nối hân hoan choáng ngợp khi ngày qua ngày được chở cô bé đi học, sau đó đón về.

Những ngày, những tháng này là những tháng ngày hạnh phúc nhất của Chương. Hai con người tưởng chừng xa lạ dường như kết dính với nhau. Bỗng chốc Chương trở thành người nhà của Quỳnh lúc nào không hay, mẹ Quỳnh còn bảo để Chương ra trường rồi lo cho hai đứa. Tình yêu ấy tưởng chừng sé dom béng kết trái nhưng vì lý do hết sức vô lý đã khiến tình yêu đẹp, lung linh sắc màu là thế nhưng tan biến vào hư vô chỉ trong tích tắc.

Chương đau khổ vô cùng. Chương đưa ra hàng trăm lý do, hàng ngàn giả thiết nhưng tất cả chỉ làm Chương dẫn vặt hơn “ Những điều đó là gì thì tôi chua khám phá ra. Tôi đã đặt rất nhiều giả thiết nhưng xem ra không có giả thiết nào hợp lý. Chẳng lẽ Quỳnh lại nghì ngờ một điều gì đó trong quan hệ siữa tôi và Kim Dung? Hay là một anh chàng nào đÓ xuất hiện trong những ngày vắng mặt ngắn ngủi của tôi? Tôi lạc lối giữa một rừng câu hỏi và không biết làm sao mò mẫm được lối ra”[I; 165].

Cuộc sống của Chương ngày càng khó khăn hơn khi gia đình không thể chu cấp. Anh phải đạp xích lô kiếm thêm tiền trang trải cùng với những ngày học bài ngập đầu đã khiến Quỳnh dần đi vào dĩ vãng. Ra trường Chương được phân công đến tỉnh cực Nam đang khó khăn. Nhưng chính những lúc này Chương cảm thấy vẫn chưa thể quên được Quỳnh, tình yêu đành cho Quỳnh vẫn còn sống mãnh liệt trong Chương.

Tình yêu, nỗi nhớ da diết được tái hiện lên “Nấf là vào những mùa nước lũ nỗi nhớ Quỳnh dâng lên từng ngày theo con Hước. Ngó ra tứ bÈ trời nước bao la, lòng tôi không khỏi dợn buôn. Những hình ảnh đẹp ngày nào lại hiện về nhức nhối” [I; 193]. Chương ngụp lặn với mối tình có Quỳnh “Budi chiều ngắm một trời lặn bên kia rằng trầm, tôi nhớ Quỳnh.

Buổi tối nằm nghe gió lí trên mái lá, tôi nhớ Quỳnh. Buổi sáng vừa mở mắt ra, tôi lại nhớ Quỳnh” Nỗi nhớ ấy cứ đâng lên, tầng tầng, lớp lớp trong kí ức triền miên mỗi đêm.Thao thức cả trong cõi mộng dường như đề nâng niu, chắt chỉu từng khoảnh khắc hạnh phúc, nhưng đối với trái tìm đang ốm của Chương là nỗi đau vô bờ “Chỉ có trong giác mơ, tôi hoàn toàn bắt lực trong việc ngởn cản sự đùa cot tàn nhẫn của Quỳnh. Cô bé hiện đến và cũng y như ngày xua, Ìêu tôi chờ đi học trên những con đường quen thuộc, rồi lại nhồng nhẽo bắt tôi trèo lên hái hoa trên cây sứ năm nào.Ngủ lại, tôi sợ Quỳnh lại hiện về đùa cợt với trái tìm đang ốm của tôi {1; 193,194]. Tình yêu của Chương luôn đồng hành với nỗi nhớ và sự mong chờ, ngóng đợi.

Yêu chân thành và nhớ da diết như câu thơ “Lòng em nhớ đến anh, Cả trong mơ còn thúc ” - Xuân Quỳnh. Khi yêu người ta cũng thường pháp phỏng, lo âu vì sợ mắt nhau, cái hạnh phúc mình đang cầm nắm sẽ tuột khỏi lòng bàn tay “Eà đôi buôn rdu tye hỏi không biết bây giờ Quỳnh đã có người mới nào chua. Ý nghĩ đội ngột đó càng làm tôi thêm day đt. Mà tình yêu cũng thật lạ, nhiều khi tôi cũng lấy làm ngạc nhiên không hiểu tại sao Quỳnh đã cư xử với tôi tệ bạc như thê.

không đáng đŠ nhớ thương chút nào nhưng vẫn không sao tuuết phục được trái tìm ngốc nghéch, u lì của tôi. Chính vì vậy mà mặc dù Quỳnh đãi thực sự quay lưng với lôi, tôi vẫn thấp thom lo so Quynh sẽ đến với mội người con trai khác. Tình yêu đầu đời thật đẹp nhưng thật sự đau đớn và khắc khoải, dày vò Chương trong những năm tháng sau này, Chương không đủ dũng khí đẻ từ bỏ, để bước tiếp, bởi lòng Chương còn yêu Quỳnh rất nhiều. Trãi qua hàng chục năm những kỷ niệm ấy vẫn luôn mãi mãi theo anh như thuở ban đầu “Đôi #Ö# chạy ngang tiệm may, tôi vẫn nhìn thấy Quỳnh.

Có một lần vâng, chỉ có một lần thôi, tôi đừng xe lại đứng nói chuyện đăm ba câu với Quỳnh trước của. Thú thật đó là những câu chuyện nhạt phèo, chán ngốt nhưng chẳng hiểu sao khi nhàn vào mắt Quỳnh, tôi bỗng cảm thấy bôi hồi, xao xuyến lạ lùng chẳng khác nào tôi đang đứng trước Quỳnh mười lăm năm về trước. Đúng là lạ lùng, bởi vì tôi biết chắc rằng tình yêu của tôi đối với Quỳnh thục sự đã chết từ lâu. Khi dap xe di, bong dhng lôi bằng khuâng tự hỏi, rằng không biết trong vô văn những kỷ niệm tươi đẹp ngày xua, đối với Quỳnh bây giờ có còn một chút gi dé nhé hay khong.

Đối với người ấy có còn chút gì để nhớ hay không là câu hỏi mà Chương tự hỏi khi tất cả mọi chuyện đã lui vào đĩ vãng. Nguyễn Nhật Ánh đã để cho Chương, giếng như nhiều người trong chúng ta, cảm thấy thật khó đẻ ghét một. người mình yêu thật lòng, kể cả khi họ làm mình bị tổn thương và biết rõ họ không xứng đáng với tình cảm của mình. Qua ngòi bút của Nguyễn Nhật Ánh, tất cả đều được bộc lộ kín đáo, nhẹ nhàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của người đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phục vụ hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc tối ưu hóa quy trình phục vụ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến công tác phục vụ và quản lý trong thư viện.