Luận văn: Thiết kế mạch nghịch lưu một pha DC-AC (Lê Xuân An - ĐH Quảng Nam)

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích 0201 ứng dụng mạch nghịch lưu một pha thiết kế mô hình biến đổi dòng điện một chiều thành xoay, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn mạch nghịch lưu một pha của Lê Xuân An

Luận văn tốt nghiệp "Ứng dụng mạch nghịch lưu một pha thiết kế mô hình biến đổi dòng điện một chiều thành xoay chiều" của sinh viên Lê Xuân An, trường Đại học Quảng Nam, là một công trình nghiên cứu chi tiết và thực tiễn trong lĩnh vực điện tử công suất. Đề tài tập trung vào việc thiết kế và thi công một bộ biến đổi DC-AC hoạt động, chuyển đổi nguồn điện 12VDC từ ắc quy thành nguồn 220VAC/50Hz, phù hợp cho các thiết bị dân dụng. Mục đích chính là củng cố kiến thức lý thuyết về linh kiện bán dẫn và nguyên lý mạch điện, đồng thời áp dụng vào việc chế tạo một sản phẩm có tính ứng dụng cao. Công trình này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp điện tử công suất tiêu biểu mà còn mở ra hướng phát triển các giải pháp năng lượng dự phòng, đặc biệt hữu ích khi mất điện lưới hoặc trong các hệ thống điện mặt trời độc lập. Luận văn trình bày một cách hệ thống từ cơ sở lý thuyết về các linh kiện, nguyên lý inverter một pha, đến các bước tính toán, lựa chọn linh kiện, và mô phỏng mạch điện. Nghiên cứu này là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành kỹ thuật, đặc biệt là các luận văn điện công nghiệp, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình từ ý tưởng đến hiện thực hóa một mạch nghịch lưu một pha.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đề tài biến đổi dòng điện DC AC

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là tìm hiểu sâu về cấu tạo và chức năng của các linh kiện điện tử cơ bản để từ đó áp dụng vào thiết kế bộ biến tần đơn giản. Đề tài đặt ra các mục tiêu cụ thể: (1) Nghiên cứu lý thuyết về mạch nghịch lưu một pha. (2) Sử dụng linh kiện bán dẫn phổ thông để xây dựng mô hình bộ biến đổi DC-AC. (3) Thực hiện tính toán và thiết kế biến áp nghịch lưu phù hợp với công suất yêu cầu. (4) Khám phá các ứng dụng thực tế của mạch, chẳng hạn như trong bộ lưu điện UPS. Việc hoàn thành các mục tiêu này không chỉ giúp tác giả, Lê Xuân An, nắm vững nguyên lý hoạt động inverter mà còn là cơ sở để phát triển các hệ thống chuyển đổi năng lượng phức tạp hơn trong tương lai.

1.2. Phạm vi và ý nghĩa thực tiễn của mô hình nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào một mô hình inverter một pha công suất nhỏ, sử dụng nguồn áp 12VDC. Luận văn giới hạn ở việc tìm hiểu tổng quan lý thuyết và lắp ráp một mạch thực tế để kiểm chứng. Ý nghĩa khoa học của đề tài nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành, giúp sinh viên củng cố hiểu biết về vật lý bán dẫn và ứng dụng. Về mặt thực tiễn, mô hình mạch nghịch lưu một pha này có thể được phát triển thành các sản phẩm thương mại nhỏ, phục vụ nhu cầu cấp điện cho các tải xoay chiều dân dụng khi mất điện lưới. Nó là nền tảng cho việc thiết kế các bộ lưu điện UPS hoặc tích hợp vào các hệ thống điện mặt trời độc lập quy mô nhỏ, góp phần nâng cao hiệu suất chuyển đổi năng lượng và đảm bảo an ninh năng lượng cho hộ gia đình.

II. Thách thức chính khi thiết kế bộ biến đổi DC AC cơ bản

Việc thiết kế bộ biến tần từ một nguồn điện áp thấp như 12VDC lên 220VAC đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao, giảm thiểu tổn thất nhiệt trên các linh kiện công suất. Việc lựa chọn linh kiện, đặc biệt là transistor công suất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ bền của mạch. Thêm vào đó, chất lượng điện áp đầu ra là một yếu tố quan trọng. Các mạch nghịch lưu đơn giản thường tạo ra xung vuông hoặc gần vuông, chứa nhiều sóng hài và cách khử chúng là một bài toán phức tạp. Sóng hài không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn có thể gây hại cho các thiết bị điện tử nhạy cảm. Để tạo sóng sin chuẩn, cần áp dụng các kỹ thuật điều khiển phức tạp hơn và hệ thống bộ lọc LC đầu ra cồng kềnh, làm tăng chi phí và độ phức tạp của thiết kế. Luận văn của Lê Xuân An, dù tập trung vào mô hình cơ bản, cũng đã đề cập đến những thách thức này và đưa ra các giải pháp trong phạm vi cho phép của một đồ án tốt nghiệp điện tử công suất.

2.1. Lựa chọn linh kiện IGBT và MOSFET so với BJT truyền thống

Lựa chọn linh kiện bán dẫn công suất là quyết định nền tảng trong thiết kế inverter một pha. Luận văn sử dụng Transistor lưỡng cực (BJT) như D718, là một lựa chọn phổ biến trong các thiết kế cũ do giá thành rẻ. Tuy nhiên, BJT có nhược điểm là sụt áp bão hòa lớn và tốc độ chuyển mạch chậm, dẫn đến tổn thất công suất đáng kể. Các công nghệ hiện đại ưu tiên sử dụng IGBT và MOSFET trong nghịch lưu. MOSFET có điện trở ở trạng thái bật (RDS(on)) thấp và tốc độ chuyển mạch rất nhanh, phù hợp cho các ứng dụng tần số cao và công suất nhỏ đến trung bình. IGBT là sự kết hợp ưu điểm của cả hai, có khả năng chịu dòng lớn như BJT và điều khiển bằng điện áp như MOSFET, trở thành lựa chọn tối ưu cho các bộ biến tần công suất lớn. Việc phân tích và so sánh các loại linh kiện này là một phần quan trọng để tối ưu hóa thiết kế.

2.2. Vấn đề sóng hài và cách khử để tạo ra sóng sin chuẩn

Điện áp đầu ra của các bộ nghịch lưu đơn giản thường là dạng sóng vuông, chứa một lượng lớn các thành phần sóng hài bậc lẻ (bậc 3, 5, 7...). Các sóng hài này gây ra méo dạng sóng tổng, làm nóng động cơ, gây nhiễu cho các thiết bị điện tử và giảm hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Để giải quyết vấn đề này, có hai phương pháp chính. Thứ nhất là sử dụng bộ lọc LC đầu ra để lọc bỏ các thành phần tần số cao, chỉ giữ lại thành phần cơ bản 50Hz. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi các cuộn cảm và tụ điện có kích thước lớn. Phương pháp thứ hai, hiện đại và hiệu quả hơn, là sử dụng kỹ thuật điều chế độ rộng xung SPWM. Kỹ thuật này điều khiển các van công suất đóng ngắt nhiều lần trong một chu kỳ để dạng sóng đầu ra gần với hình sin hơn ngay từ đầu, giúp giảm đáng kể kích thước bộ lọc và cải thiện chất lượng điện áp.

III. Phương pháp thiết kế mạch nghịch lưu 1 pha theo Lê Xuân An

Luận văn của Lê Xuân An trình bày một phương pháp thiết kế bộ biến tần rõ ràng, bám sát thực tế, phù hợp cho sinh viên. Cấu trúc cốt lõi của mạch nghịch lưu một pha này bao gồm ba khối chính: khối tạo dao động, khối khuếch đại đệm (driver) và khối công suất kết hợp với biến áp. Khối tạo dao động sử dụng IC chuyên dụng để tạo ra tín hiệu xung vuông ổn định ở tần số 50Hz. Tín hiệu này sau đó được đưa qua khối đệm để khuếch đại đủ dòng và áp, đảm bảo có thể kích mở hoàn toàn các transistor công suất. Khối công suất, thường được thiết kế theo cấu trúc đẩy-kéo (push-pull) hoặc mạch cầu H, chịu trách nhiệm đóng ngắt dòng điện một chiều từ ắc quy vào các cuộn sơ cấp của biến áp. Biến áp lực không chỉ nâng điện áp từ 12V lên 220V mà còn có vai trò cách ly giữa phần một chiều và xoay chiều. Nguyên lý hoạt động inverter này tuy đơn giản nhưng hiệu quả, là nền tảng cho nhiều đồ án tốt nghiệp điện tử công suất.

3.1. Phân tích vai trò IC CD4047BC trong việc tạo dao động

Trái tim của mạch điều khiển trong luận văn là IC CD4047BC. Đây là một IC CMOS đa năng có thể hoạt động ở chế độ đa hài phi ổn (astable) để tạo ra một chuỗi xung vuông liên tục. Tần số của dao động được quyết định bởi các linh kiện ngoài là một điện trở (R) và một tụ điện (C), theo công thức được đề cập trong tài liệu: T = 4.4 x R x C. Trong thiết kế của Lê Xuân An, tác giả chọn C = 0.1μF và sử dụng biến trở 100KΩ cho R để có thể tinh chỉnh chính xác tần số đầu ra là 50Hz. IC CD4047BC cung cấp hai ngõ ra đảo pha nhau (chân 10 và 11), rất lý tưởng để điều khiển trực tiếp một cặp transistor trong cấu hình đẩy-kéo, giúp đơn giản hóa đáng kể thiết kế mạch kích (driver) cho IGBT hoặc BJT.

3.2. Tính toán tầng công suất và biến áp động lực chi tiết

Tầng công suất là nơi xử lý dòng điện lớn, quyết định công suất đầu ra của bộ biến đổi DC-AC. Luận văn sử dụng các transistor BJT D718 có khả năng chịu dòng tối đa 8A và công suất 80W. Việc tính toán biến áp động lực là cực kỳ quan trọng. Dựa trên công suất mong muốn (P=80W) và điện áp vào/ra (12V/220V), tác giả đã tính toán tiết diện lõi sắt, số vòng dây cho cuộn sơ cấp và thứ cấp. Cụ thể, với lõi sắt có diện tích S = 13.6 cm², số vòng trên mỗi volt là 3.3 vòng. Từ đó, cuộn sơ cấp (12V) cần 39 vòng với cỡ dây 1.2mm, và cuộn thứ cấp (220V) cần 726 vòng với cỡ dây 0.3mm. Các tính toán này đảm bảo biến áp hoạt động hiệu quả, không bị quá nhiệt và cung cấp đúng điện áp đầu ra.

IV. Khám phá lý thuyết điều chế độ rộng xung SPWM hiện đại

Mặc dù mô hình thực tế trong luận văn sử dụng phương pháp tạo xung vuông đơn giản, phần lý thuyết của đề tài đã giới thiệu về một kỹ thuật điều khiển tiên tiến hơn: điều chế độ rộng xung SPWM (Sinusoidal Pulse Width Modulation). Đây là phương pháp cốt lõi để tạo sóng sin chuẩn trong các bộ biến đổi DC-AC hiện đại. Nguyên tắc của SPWM là so sánh một sóng sin tham chiếu (sóng điều biến, có tần số mong muốn là 50Hz) với một sóng tam giác tần số cao (sóng mang, thường từ vài kHz đến vài chục kHz). Kết quả của phép so sánh này là một chuỗi xung có độ rộng thay đổi theo dạng hình sin. Khi chuỗi xung này được dùng để điều khiển mạch cầu H, điện áp đầu ra sau khi qua bộ lọc LC đầu ra sẽ có dạng gần như sin hoàn hảo. Việc áp dụng SPWM giúp loại bỏ phần lớn các sóng hài bậc thấp, cải thiện đáng kể chất lượng điện năng và hiệu suất chuyển đổi năng lượng.

4.1. Nguyên lý so sánh sóng sin và sóng tam giác trong SPWM

Trong kỹ thuật điều chế độ rộng xung SPWM, bộ điều khiển (thường là vi điều khiển trong điều khiển nghịch lưu) sẽ tạo ra hai tín hiệu: một sóng sin kỹ thuật số có tần số cơ bản (ví dụ 50Hz) và một sóng tam giác có tần số cao hơn nhiều. Hai tín hiệu này được đưa vào một bộ so sánh. Khi giá trị tức thời của sóng sin lớn hơn sóng tam giác, đầu ra của bộ so sánh ở mức cao (logic 1). Ngược lại, khi giá trị sóng sin nhỏ hơn, đầu ra ở mức thấp (logic 0). Kết quả là một chuỗi xung PWM mà độ rộng của mỗi xung (duty cycle) tỷ lệ thuận với biên độ của sóng sin tại thời điểm đó. Chuỗi xung này có phổ tần số tập trung quanh tần số sóng mang, giúp việc lọc bỏ sóng hài trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

4.2. Vai trò của vi điều khiển trong việc tạo tín hiệu SPWM

Việc tạo ra tín hiệu SPWM chính xác đòi hỏi khả năng xử lý tốc độ cao, do đó vi điều khiển trong điều khiển nghịch lưu (như các dòng STM32, dsPIC, Arduino) đóng vai trò trung tâm. Các vi điều khiển hiện đại thường tích hợp sẵn các bộ ngoại vi chuyên dụng cho việc tạo PWM. Lập trình viên có thể cấu hình tần số sóng mang, tạo một bảng tra (look-up table) cho giá trị của sóng sin, và để vi điều khiển tự động so sánh và tạo ra tín hiệu SPWM ở các chân ra. Sử dụng vi điều khiển không chỉ giúp tạo tín hiệu SPWM linh hoạt mà còn cho phép tích hợp các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, và điều khiển vòng kín để ổn định điện áp đầu ra, nâng cao độ tin cậy của inverter một pha.

V. Mô phỏng thi công và ứng dụng thực tiễn của mạch

Một phần quan trọng của luận văn điện công nghiệp là việc kiểm chứng lý thuyết thông qua mô phỏng và thi công thực tế. Tác giả Lê Xuân An đã sử dụng phần mềm chuyên dụng để kiểm tra hoạt động của thiết kế trước khi lắp ráp. Bước mô phỏng Simulink mạch điện hoặc Proteus cho phép phát hiện sớm các sai sót trong sơ đồ nguyên lý, kiểm tra dạng sóng tại các điểm khác nhau trong mạch và tinh chỉnh thông số linh kiện một cách an toàn. Sau khi mô phỏng thành công, việc thi công mạch thực tế được tiến hành. Kết quả đo đạc trên mạch thật, sử dụng máy hiện sóng, được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của thiết kế. Ứng dụng mạch nghịch lưu một pha này rất đa dạng, từ việc cung cấp nguồn dự phòng cho chiếu sáng, quạt, sạc thiết bị di động, đến việc trở thành thành phần cốt lõi trong bộ lưu điện UPS và các hệ thống điện mặt trời độc lập.

5.1. Sử dụng Proteus mô phỏng mạch để kiểm tra thiết kế

Luận văn đã sử dụng phần mềm Proteus mô phỏng mạch để vẽ sơ đồ nguyên lý và chạy mô phỏng. Giao diện của Proteus cho phép lựa chọn các linh kiện ảo từ thư viện, bao gồm IC CD4047, transistor, điện trở, tụ điện và cả máy hiện sóng ảo (virtual oscilloscope). Tác giả đã mô phỏng khối tạo xung để kiểm tra tần số và dạng sóng tại các chân ra 10, 11 của IC. Kết quả mô phỏng cho thấy các xung vuông tạo ra đối xứng và có tần số đúng như tính toán. Việc mô phỏng này giúp xác nhận nguyên lý hoạt động inverter là chính xác trước khi tốn chi phí và thời gian cho việc hàn lắp linh kiện thật, giảm thiểu rủi ro hư hỏng.

5.2. Ứng dụng trong bộ lưu điện UPS và điện mặt trời độc lập

Mô hình bộ biến đổi DC-AC được thiết kế trong luận văn là nền tảng cơ bản của một bộ lưu điện UPS (Uninterruptible Power Supply). Trong một UPS online, mạch nghịch lưu hoạt động liên tục để cung cấp nguồn điện sạch cho tải, trong khi ắc quy được sạc. Khi mất điện lưới, mạch sẽ lấy năng lượng từ ắc quy để duy trì hoạt động. Ngoài ra, trong các hệ thống điện mặt trời độc lập (off-grid), năng lượng từ tấm pin mặt trời được lưu trữ vào ắc quy dưới dạng DC. Mạch nghịch lưu chính là thiết bị chuyển đổi nguồn DC này thành nguồn AC 220V để cung cấp cho các thiết bị sinh hoạt, mang lại khả năng tự chủ về năng lượng cho các khu vực không có điện lưới.

VI. Đánh giá hiệu suất và hướng phát triển cho đề tài

Bất kỳ một thiết kế bộ biến đổi DC-AC nào cũng cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí kỹ thuật cụ thể, trong đó quan trọng nhất là hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Hiệu suất được tính bằng tỷ lệ giữa công suất xoay chiều đầu ra và công suất một chiều đầu vào. Các tổn hao năng lượng chủ yếu xảy ra trên các transistor công suất (dưới dạng nhiệt), trên cuộn dây của biến áp và trong mạch điều khiển. Mô hình trong luận văn của Lê Xuân An, do sử dụng BJT và tạo sóng vuông, có hiệu suất ở mức vừa phải. Để cải thiện, các hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc ứng dụng linh kiện hiện đại hơn như MOSFET hoặc IGBT, đồng thời triển khai kỹ thuật điều chế độ rộng xung SPWM để tạo sóng sin chuẩn. Hướng nghiên cứu này không chỉ là một sự nâng cấp mà còn là một bước tiến cần thiết để biến một đồ án tốt nghiệp điện tử công suất thành một sản phẩm thương mại cạnh tranh và hiệu quả.

6.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất chuyển đổi

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển đổi năng lượng của một inverter một pha. Thứ nhất là tổn thất chuyển mạch (switching loss) và tổn thất dẫn (conduction loss) trên các van công suất. Sử dụng IGBT và MOSFET trong nghịch lưu có thể giảm đáng kể các tổn thất này so với BJT. Thứ hai là tổn thất trong lõi sắt và trên cuộn dây của biến áp. Lựa chọn vật liệu từ tốt và tính toán cỡ dây phù hợp sẽ giảm thiểu tổn thất này. Thứ ba, chất lượng điện áp đầu ra cũng ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống. Dạng sóng càng gần sin, ít sóng hài, thì các thiết bị tải sẽ hoạt động hiệu quả hơn, giảm tổn thất trên chính các thiết bị đó.

6.2. Hướng phát triển cho luận văn điện công nghiệp tương lai

Từ nền tảng của đề tài này, các luận văn điện công nghiệp trong tương lai có thể phát triển theo nhiều hướng. Một hướng là tối ưu hóa mạch để đạt hiệu suất cao hơn bằng cách sử dụng vi điều khiển trong điều khiển nghịch lưu để tạo tín hiệu SPWM, kết hợp với các mạch kích (driver) cho IGBT chuyên dụng. Một hướng khác là phát triển các bộ nghịch lưu thông minh, có khả năng kết nối mạng, giám sát từ xa và tích hợp thuật toán MPPT (Maximum Power Point Tracking) cho các hệ thống điện mặt trời độc lập. Ngoài ra, việc nghiên cứu các cấu trúc topo mạch mới như nghịch lưu đa bậc (multilevel inverter) cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn để giảm sóng hài và cải thiện chất lượng điện năng cho các ứng dụng công suất lớn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT LÝ THUYẾT VẺ CÁC LINH KIỆN ĐIỆN TỬ 1. Điện trở Điện trở là sự cản trở dòng điện của một vật dẫn điện, nếu một vật dẫn điện tốt thì điện trở nhỏ, vật dẫn điện kém thì điện trở lớn, vật cách điện thì điện trở là vô cùng lớn. Các thông số của điện trở Giá trị điện trở đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của điện trở. Yêu cầu cơ bản đối với giá trị điện trở đó là ít thay đổi theo nhiệt độ, độ âm và thời gian,.Điện trở dẫn điện càng tốt thi giá trị của nó càng nhỏ và ngược lại.

Giá trị điện trở được tính theo đơn vị Ohm (@), k@, M@, hoặc Go. =—=SVWW” Điên ở thường Điện trở công suất am. +c— ——VW* —l Rigs ue Hình 1.1: Ký hiệu của điện trở trong mạch điện Điện trở của dây dẫn phụ thuộc vào chát liệu, độ dài và tiết điện của dây, được tính theo công thức sau: R= p.L/S, Trong đó : p là điện trở xuất phụ thuộc vào chất liệu L là chiều dài đây dấn S là tiết điện dây dẫn R là điện trở đơn vị là Ohm "Trong thực tế điện trở được sản xuất với một số thang giá trị xác định.Khi tính toán lý thuyết thiết kế mạch điện, cần chọn thang điện trở gần nhất với giá trị được tính. Sai số là độ chênh lệch tương đối giữa giá trị thực tế của điện trở và giá trị danh định, được tính theo phần trăm.

Khi có đồng điện cường đội chạy qua điện trở R, năng lượng nhiệt tỏa ra trên R với công suất: P=UI=PR Nếu dong điện có cường độ càng lớn thì nhiệt lượng tiêu thụ trên R càng, lớn làm cho điện trở càng nóng, do đó cần thiết kế điện trở có kích thước lớn để có thể tản nhiệt tốt. Công suất tối đa cho phép là công suất nhiệt lớn nhất mà điện trở có thể chịu được nếu quá ngưỡng đó điện trở bị nóng lên và có thể bị cháy. Công suất tối đa cho phép đặc trưng cho khả năng chịu nhiệt. Pmax = U’max/R = ’max.

Phân loại và ký hiệu đi Điện trở có giá trị xác định: Điện trở than ép (cacbon film): Điện trở than ép có dải giá trị tương đối rộng (162 đến 100M), công suất danh định 1/8W — 2W, phần lớn có công suất là 1/4W hoặc 1⁄2W. Ưu điển nổi bật của điện trở than ép đó chính là có tính thuân trở nên được sử dụng nhiều trong phạm vi tân số thấp. Điện trở đây quần được chế tạo bằng cách quấn một đoạn dây không phải là chất dẫn điện tốt (Nichrome) quanh một lõi hình trụ.Trở kháng phụ thuộc vào vật liệu dây dẫn, đường kính và độ đài của dây dẫn.Điện trở dây quấn có giá trị nhỏ, độ chính xác cao và có công suất nhiệt lớn.Tuy nhiên nhược điểm của điện trở đây quán là nó có tính chất điện cảm nên không được sử dụng trong các mạch cao tần mà được ứng dụng nhiễu trong các mạch âm tần. Điện trở màng mỏng: Được sản xuất bằng cáchlắng dong Cacbon, kim loại hoặc oxide kim loại đưới dạng màng mỏng trên lõi hình trụ.

Điện trở mang mỏng có giá trị từ thấp đến trung bình, và có thể thấy rõ một ưu điểm nỗi bật của điện trở màng mỏng đó là tính chất thuần trở nên được sử đụng trong phạm vi tần số cao, tuy nhiên có công suất nhiệt thấp và giá thành cao. Điện trở có giá trị thay đổi: Biến trở( Variable Resistor) có cấu tạo gồm một điện trở màng than hoặc đây quần có dạng hình cung, có trục xoay ở giữa nói với con trượt. Con trượt tiếp xúc động với với vành điện trở fạo nên cực thứ 3, nên khi con trượt địch chuyển điện trở giữa cực thứ 3 và 1 trong 2 cực còn lại có thể thay đổi. Biến trở được sử dụng điều khiển điện áp ( pofentiometer: chiết áp) hoặc điều khiển cường độ dong dién ( Rheostat).

Nhiệt trỏ: Là linh kiện có giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ. Có 2 loại nhiệt trở: Nhiệt trở có hệ số nhiệt âm: Giá trị điện trở giảm Khi nhiệt độ tăng (NTC), thông thường các chất bán dẫn có hệ số nhiệt âm do khi nhiệt độ tăng cung cấp đủ năng lượng cho các electron nhảy từ vùng hóa trị lên vùng dẫn nên số lượng hạt dẫn tăng đáng kể, ngoài ra tốc độ dịch chuyển của hạt dẫn cũng tăng nên giá trị điện trở giảm. Nhiệt trở có hệ số nhiệt dương: Giá iện trở tăng khi nhiệt độ tăng, các nhiệt trở được làm bằng kim loại có hệ số nhiệt đương (PTC) do khi nhiệt độ tăng, các nguyên tử nút mạng dao động mạnh làm cản trở quá trình đi chuyển của electron nên giá trị điện trở tăng.Nhiệt trở được sử dụng để điều khiển cường độ đòng điện, đo hoặc điều khiển nhiệt độ: ổn định nhiệt cho các tầng khuếch đại, đặc biệt là tầng khuếch đại công suất hoặc là linh kiện cảm biến trong các hệ thống tự động điều khiển theo nhiệt độ. Quang trở: Quang trở là linh kiện nhạy cảm với bức xạ điện từ quanh phổ ánh sáng nhìn thấy.

Quang trở có giá trị điện trở thay đổi phụ thuộc vào cường độ ánh sáng chiếu vào nó. Cường độ ánh sáng càng mạnh thì giá trị điện trở càng giảm và ngược lại. Quang trở thường được sử dụng trong các mạch tự động điều khiển bằng ánh sáng: (Phát hiện người vào cửa tự động; Điều chỉnh độ sáng, độ nét ở Camera; Tự động bật đèn khi trời tối; Điều chỉnh độ nét cla LCD. Cách ghi và đọc tham số điện trở Quy ước màu Quốc tế Standard EIA Color Code Table 4 Band: +2%, +5%, and +10% jst and ard 4h Band, Band Band Band Ney fe is) istBand | 2ndBand | 3rdBand | 4th Band (isttigure) | (nd tigure) | (mumiptier) | (tolerance) S 10" 01 —J— + 102 +10%.2: Bảng màu điện trở Điện trở thường được ký hiệu bằng 4 vòng mầu , điện trở chính xác thì ký hiệu bằng 5 vòng mẫu.

Cách đọc trị số điện trở 4 vòng màu : + Resistor color code vÑlj2„-⁄2)—— Color |] value || muttiptier Tolerance Cay Example 4 GGrown=i),(6lack=0),(Orange=3) orange Fel ~o.0s NIBBSS H 19x 10° = 19k ohm Tolerance(eld) = 5% ols 20.25 Tan [=>] kh} white Examele 2 Galen voter silver 20 470 x 10° = 47k ohm Tại i Hình 1.3: Cách đọc điện trở màu Đối với điện trở 4 màu: 3 vạch giá trị thì 2 vạch đầu đọc là 2 số, vạch thứ 3 là vạch mũ. Giá trị của điện trở bằng: 2 vạch .Vạch thứ 4 là sai số. Đối với điện trở 5 vạch và 6 vạch: 3 vạch đầu đọc liền nhau là giá trị điện trở, vạch thứ 4 là mũ, vạch thứ 5 là sai số. Giá trị của điện trở bằng: 3 vạch 10 mũ vạch 4.Vạch thứ 5 là sai số.

Đối với điện trở dán(chip-resistor): Giá trị của điện trở bằng: 2 số đầu 10 mũ số thứ 3. Cách mắc điện trở Mắc kiểu nói tiếp 2 điện trở R1 và R2 được một điện trở tương đương R: R=RI+R2 Ri R2 °—= =9 180R 180R Hình 1.4: Điện trở mắc nói tiếp Mắc kiểu song song 2 điện trở được một điện trở tương đương R: dong Tan ĐÓ R MR R3 10k +? oe R4 TÚ Hình 1.5: Điện trở mắc song song 1. Công suất của điện trở Khi mắc điện trở vào một đoạn mạch, bản thân điện trở tiêu thụ một công suất P tính được theo công thức : vu P=UI=— PR R Theo céng thitc trén ta thầy, công suất tiêu thụ của điện trở phụ thuộc vào dòng điện đi qua điện trở hoặc phụ thuộc vào điện áp trên hai đầu điện trở. Công suất tiêu thụ của điện trở là hoàn toàn tính được trước khi lắp trở vào mạch.

Nếu đem một điện trở có công suất danh định nhỏ hơn công suất nó sẽ tiêu thụ thì điện trở sẽ bị cháy. Thông thường người ta lắp điện trở vào mạch có công suất danh định > = 2 lần công suất mà nó sẽ tiêu thụ. Tụ điện Tụ điện là một linh kiện thụ động và được sử đụng rộng rãi trong các mạch điện tử, được sử đụng trong các mạch lọc nguôn, lọc nhiễu mạch truyền tín hiệu, mạch dao động. Khái niệm, cầu tạo Tụ điện là linh kiện dung để cản trở và phóng nạp khi cần thiết và được đặc trưng bởi dung kháng phụ thuộc vào tân số điện áp.

Cấu tạo của tụ điện gồm hai bản cực đặt song song, ở giữa có một lớp cách điện gọi là điện môi. Người ta thường dùng giấy, gốm , mica, giấy tắm hoá chất làm chất điện môi và tụ điện cũng được phân loại theo tên gọi của các chất điện môi này như Tụ giấy, Tụ gồm, Tụ hoá. Hình đáng thực tế của tụ điện Oye LMM Hình dạng của tụ gốm Hình đạng của tụ hoá Hình 1.6: Hình đạng của tụ điện 1.Điện dung, đơn vị và ký hiệu của tụ điện Điện dung : Là đại lượng nói lên khả năng tích điện trên hai bản cực của tụ điện, điện dung của tụ điện phụ thuộc vào diện tích bản cực, vị làm chất điện môi và khoảng cách giữ hai bản cực theo công thức C=E.S/d Trong đó C : là điện dung tụ điện , đơn vị là Fara (F) &: La hing số điện môi của lớp cách điện. d: là chiều dày của lớp cách điện.

S : là điện tích bản cực của tụ điện. Đơn vị điện dung của tụ : Đơn vị là Fara Œ) , 1Fara là rất lớn do đó trong thực tế thường dùng các đơn vị nhỏ hơn như MicroFara (ME) , NanoFara (nF), PicoFara (pF). Ký hiệu : Tụ điện có ký hiệu là C (Capacitor) [ ụp— II” Hình 1.7: Ký hiệu của tụ điện trên sơ đổ nguyên lý 1. Sự phóng nạp của tụ điệ Một tính chất quan trọng của tụ điện là tính chất phóng nạp của tụ , nhờ tính chất này mà tụ có khả năng dẫn điện xoay chiều.8: Minh hoạ về tính chất phóng nạp của tụ điện "Tụ nạp điện : Như hình ảnh trên ta thấy rằng , khi công tắc K1 đóng, dòng điện từ nguồn U đi qua bóng đèn để nạp vào tụ, dòng nạp này làm bóng đèn loé sáng, khi tụ nap day thi dong nạp giảm bằng 0 vì vậy bóng đền tắt.

10 Tụ phóng điện : Khi tụ đã nạp đầy, nếu công tắc K1 mở, công tắc K2 đóng thì dòng điện từ cực đương (+) của tụ phóng qua bóng đền về cực âm (-) làm bóng đèn loé sáng, khi tụ phóng hết điện thì bóng đèn tắt. => Nếu điện dung tụ càng lớn thì bóng đèn lóc sáng càng lâu hay thời gian phóng, nạp càng lâu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các phương pháp và kết quả nghiên cứu hiện tại, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng áp dụng trong thực tiễn.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị cho phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mang đến cái nhìn sâu sắc về các công nghệ mới trong lĩnh vực hóa học và môi trường. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế giúp độc giả hiểu rõ hơn về cách kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Mỗi tài liệu đều mở ra cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.