Luận văn thạc sĩ yếu tố khoa học trong lực lượng sản xuất với việc phát triển khoa học công nghệ ở thành phố đà nẵng

Luận văn về vai trò của yếu tố khoa học trong lực lượng sản xuất, thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ tại Đà Nẵng. Nghiên cứu chuyên sâu về triết học.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Yếu Tố Khoa Học Công Nghệ Đà Nẵng 55

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, khoa học công nghệ đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của mọi quốc gia. Đà Nẵng, một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa, và giáo dục lớn của Việt Nam, không nằm ngoài xu thế này. Việc ứng dụng và phát triển khoa học công nghệ tại Đà Nẵng là yếu tố quyết định để nâng cao năng suất lao động, tăng cường sức cạnh tranh của nền kinh tế, và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích vai trò của yếu tố khoa học trong lực lượng sản xuất và sự phát triển khoa học công nghệ tại thành phố, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy sự phát triển bền vững của Đà Nẵng. Theo trích dẫn từ văn kiện Đại hội Đảng, "Khoa học và công nghệ là động lực của công nghiệp hóa, hiện đại hóa". Do đó, cần thiết phải nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về vai trò của yếu tố khoa học trong sự phát triển của lực lượng sản xuấtkhoa học công nghệ tại Đà Nẵng.

1.1. Vai Trò Của Khoa Học Công Nghệ Trong Lực Lượng Sản Xuất

Khoa học công nghệ có vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và năng suất của lực lượng sản xuất. Nó tạo ra những công cụ, phương pháp và quy trình sản xuất mới, giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả và cải thiện điều kiện làm việc. Theo C.Mác, "Khoa học - kỹ thuật thành lực lượng sản xuất trực tiếp". Điều này cho thấy khoa học không chỉ là tri thức mà còn là yếu tố quyết định đến khả năng tạo ra của cải vật chất của xã hội. Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào lực lượng sản xuất đòi hỏi sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới sáng tạo.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Khoa Học Công Nghệ Đà Nẵng

Đà Nẵng có nhiều tiềm năng để phát triển khoa học công nghệ. Vị trí địa lý thuận lợi, cơ sở hạ tầng hiện đại, và nguồn nhân lực trẻ, năng động là những lợi thế quan trọng. Bên cạnh đó, thành phố cũng đang chú trọng đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ thông tin, và công nghệ sinh học. Để khai thác tối đa tiềm năng này, Đà Nẵng cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, khuyến khích hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, và doanh nghiệp, và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

II. Thách Thức Phát Triển Khoa Học Công Nghệ Đà Nẵng 58

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển khoa học công nghệ tại Đà Nẵng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn lực đầu tư còn hạn chế, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, và trình độ khoa học công nghệ còn thấp so với các nước phát triển trong khu vực. Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, và doanh nghiệp còn yếu, dẫn đến việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất còn chậm. Theo báo cáo của Sở Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng, "Việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học còn gặp nhiều khó khăn". Để vượt qua những thách thức này, Đà Nẵng cần có những chính sách và giải pháp đột phá, tập trung vào việc thu hút đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và tăng cường hợp tác quốc tế.

2.1. Hạn Chế Về Nguồn Nhân Lực Khoa Học Công Nghệ

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển khoa học công nghệ tại Đà Nẵng là hạn chế về nguồn nhân lực chất lượng cao. Số lượng các nhà khoa học, kỹ sư, và chuyên gia có trình độ chuyên môn cao còn ít, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn. Bên cạnh đó, chất lượng đào tạo còn chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực có kỹ năng và kinh nghiệm thực tế. Để giải quyết vấn đề này, Đà Nẵng cần tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo, thu hút các chuyên gia giỏi từ trong và ngoài nước, và tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân nhân tài.

2.2. Thiếu Hụt Đầu Tư Cho Nghiên Cứu Khoa Học

Đầu tư cho nghiên cứu khoa học là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển khoa học công nghệ. Tuy nhiên, nguồn lực đầu tư cho lĩnh vực này tại Đà Nẵng còn hạn chế, đặc biệt là từ các doanh nghiệp. Điều này dẫn đến việc các viện nghiên cứu và trường đại học gặp khó khăn trong việc triển khai các dự án nghiên cứu có quy mô lớn và tính ứng dụng cao. Để khắc phục tình trạng này, Đà Nẵng cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu khoa học, tạo ra các cơ chế hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu có tiềm năng, và tăng cường hợp tác công tư trong lĩnh vực này.

2.3. Rào cản từ Chính Sách Khoa Học Công Nghệ chưa phù hợp

Các chính sách khoa học công nghệ hiện tại chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà khoa học và doanh nghiệp. Thủ tục hành chính rườm rà, quy trình phê duyệt dự án phức tạp, và thiếu các cơ chế khuyến khích thương mại hóa kết quả nghiên cứu là những rào cản lớn. Cần có những cải cách mạnh mẽ trong chính sách khoa học công nghệ để tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế, và đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của các hoạt động khoa học công nghệ.

III. Giải Pháp Nâng Cao Ứng Dụng Khoa Học Đà Nẵng 59

Để thúc đẩy sự phát triển khoa học công nghệ và nâng cao vai trò của yếu tố khoa học trong lực lượng sản xuất, Đà Nẵng cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, khuyến khích hợp tác, và tạo ra một môi trường đổi mới sáng tạo. Theo Nghị quyết của Đại hội Đảng bộ thành phố Đà Nẵng, "Phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu". Điều này cho thấy sự quyết tâm của lãnh đạo thành phố trong việc đưa khoa học công nghệ trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

3.1. Tăng Cường Đầu Tư Vào Cơ Sở Vật Chất Khoa Học

Việc đầu tư vào cơ sở vật chất khoa học là yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường nghiên cứu và phát triển hiện đại. Đà Nẵng cần xây dựng và nâng cấp các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, và khu công nghệ cao để đáp ứng nhu cầu của các nhà khoa học và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần chú trọng đầu tư vào các trang thiết bị hiện đại, công nghệ tiên tiến, và phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các viện nghiên cứu, trường đại học, và doanh nghiệp trong việc xây dựng kế hoạch đầu tư và quản lý hiệu quả các nguồn lực.

3.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Khoa Học Công Nghệ Chất Lượng Cao

Phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ chất lượng cao là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của khoa học công nghệ. Đà Nẵng cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, thu hút các chuyên gia giỏi từ trong và ngoài nước, và tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giao tiếp cho các nhà khoa học và kỹ sư để họ có thể làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế. Cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong việc đào tạo và sử dụng nhân lực khoa học công nghệ.

3.3. Thúc đẩy Đổi Mới Sáng Tạo trong Doanh Nghiệp

Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ mới và thị trường. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực khoa học công nghệ. Xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh để thúc đẩy sự sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp. Tạo cơ chế chia sẻ rủi ro và lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp và các nhà khoa học.

IV. Ứng Dụng Khoa Học vào Lực Lượng Sản Xuất Đà Nẵng 56

Việc ứng dụng khoa học công nghệ vào lực lượng sản xuất tại Đà Nẵng là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất, chất lượng, và hiệu quả của nền kinh tế. Các ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, và công nghệ môi trường cần được ưu tiên ứng dụng các công nghệ tiên tiến, hiện đại. Bên cạnh đó, cần chú trọng ứng dụng khoa học công nghệ vào các ngành công nghiệp truyền thống như dệt may, da giày, và chế biến thực phẩm để nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc ứng dụng khoa học công nghệ cần gắn liền với việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

4.1. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Sản Xuất

Công nghệ thông tin có vai trò quan trọng trong việc tự động hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, và kết nối với thị trường. Đà Nẵng cần khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng các giải pháp công nghệ thông tin như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), và hệ thống quản lý kho (WMS) để nâng cao hiệu quả hoạt động. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển các dịch vụ công nghệ thông tin như phần mềm, ứng dụng di động, và dịch vụ trực tuyến để phục vụ nhu cầu của các doanh nghiệp và người dân.

4.2. Phát Triển Nông Nghiệp Công Nghệ Cao

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao là một trong những hướng đi quan trọng để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp tại Đà Nẵng. Cần khuyến khích các doanh nghiệp ứng dụng các công nghệ tiên tiến như nhà kính, tưới tiêu tự động, và quản lý dịch hại tổng hợp để tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, an toàn, và có giá trị dinh dưỡng cao để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Đồng thời, tạo điều kiện cho người nông dân tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ mới và thị trường.

4.3. Ứng dụng Chuyển Đổi Số trong các ngành công nghiệp

Thúc đẩy chuyển đổi số trong các ngành công nghiệp chủ chốt của Đà Nẵng. Hỗ trợ các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT), và dữ liệu lớn (Big Data) để tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và tạo ra các mô hình kinh doanh mới. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng số và đào tạo nguồn nhân lực số để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Phát Triển Khoa Học Đà Nẵng 54

Việc đánh giá hiệu quả của quá trình phát triển khoa học công nghệ tại Đà Nẵng là cần thiết để xác định những thành tựu, hạn chế, và bài học kinh nghiệm. Các chỉ số đánh giá cần bao gồm số lượng các công trình nghiên cứu khoa học được công bố, số lượng các bằng sáng chế được cấp, số lượng các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực khoa học công nghệ, và mức độ đóng góp của khoa học công nghệ vào tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, cần đánh giá tác động của khoa học công nghệ đến xã hội, môi trường, và chất lượng cuộc sống của người dân. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để điều chỉnh các chính sách và giải pháp phát triển khoa học công nghệ một cách phù hợp và hiệu quả.

5.1. Chỉ Số Đo Lường Năng Suất Lao Động

Năng suất lao động là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào lực lượng sản xuất. Đà Nẵng cần theo dõi và phân tích sự thay đổi của năng suất lao động trong các ngành công nghiệp khác nhau để xác định những lĩnh vực cần được ưu tiên đầu tư và cải thiện. Bên cạnh đó, cần so sánh năng suất lao động của Đà Nẵng với các thành phố khác trong khu vực và trên thế giới để xác định vị thế cạnh tranh của thành phố.

5.2. Số Lượng Bằng Sáng Chế và Giải Pháp Hữu Ích

Số lượng bằng sáng chế và giải pháp hữu ích là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng đổi mới sáng tạo của một quốc gia hoặc một thành phố. Đà Nẵng cần khuyến khích các nhà khoa học và doanh nghiệp đăng ký bằng sáng chế và giải pháp hữu ích để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, cần tạo ra một môi trường thuận lợi để các nhà khoa học và doanh nghiệp thương mại hóa các bằng sáng chế và giải pháp hữu ích.

VI. Tương Lai Khoa Học Công Nghệ tại Thành Phố Đà Nẵng 55

Tương lai của khoa học công nghệ tại Đà Nẵng phụ thuộc vào sự nỗ lực và quyết tâm của toàn xã hội. Với những tiềm năng và lợi thế sẵn có, Đà Nẵng có thể trở thành một trung tâm khoa học công nghệ hàng đầu của khu vực miền Trung và cả nước. Để đạt được mục tiêu này, Đà Nẵng cần tiếp tục đầu tư vào giáo dục và đào tạo, khuyến khích đổi mới sáng tạo, và tăng cường hợp tác quốc tế. Với sự đồng lòng và quyết tâm, Đà Nẵng có thể xây dựng một nền kinh tế tri thức vững mạnh và phát triển bền vững.

6.1. Xây Dựng Hệ Sinh Thái Khởi Nghiệp Vững Mạnh

Xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp vững mạnh là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển khoa học công nghệ. Đà Nẵng cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực khoa học công nghệ bằng cách cung cấp các dịch vụ hỗ trợ về vốn, cơ sở vật chất, và tư vấn chuyên môn. Bên cạnh đó, cần khuyến khích sự hợp tác giữa các doanh nghiệp khởi nghiệp, các viện nghiên cứu, trường đại học, và các nhà đầu tư để tạo ra một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Trong Khoa Học Công Nghệ

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học công nghệ là cơ hội để Đà Nẵng tiếp cận các công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý, và nguồn vốn đầu tư từ các nước phát triển. Đà Nẵng cần chủ động tham gia vào các chương trình hợp tác quốc tế, tổ chức các hội thảo, triển lãm, và diễn đàn khoa học công nghệ để thu hút các nhà khoa học, doanh nghiệp, và nhà đầu tư quốc tế. Bên cạnh đó, cần tạo ra các cơ chế khuyến khích hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, và doanh nghiệp của Đà Nẵng với các đối tác nước ngoài.

25/04/2025
Luận văn thạc sĩ yếu tố khoa học trong lực lượng sản xuất với việc phát triển khoa học công nghệ ở thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHOA HỌC VÀ VAI TRÒ CỦA KHOA HỌC TRONG LUC LUQNG SAN XUAT 1. MOT SO VAN DE LY LUAN CHUNG 1. Các khái niệm về khoa học, công nghệ * Khái niệm khoa học Khái niệm khoa học đã xuất hiện tử rất sớm, đó là một quá trình nhằm nghiên cứu, khám phá ra những kiến thức mới, học thuyết mới. về tự nhiên và xã hội.

Trong lịch sử có rắt nhiều quan niệm khác nhau về khoa học. Trong từ điển Triết học, Nhà xuất bản Tiến bộ 1975 viết: ‘hoa hoe - lình vực hoạt động nghiên cứu nhằm mục đích sản xuất ra những kiến thức mới về tự nhiên, xã hội và tư duy bao gỗm tắt cả những điều kiện và những sêttễ cha sân xuất này”) Trong từ điển Bách khoa Việt Nam, Nhà xuất bản Từ điển bách khoa Hà Nội 2002 viết: “Khoa học là hệ thống trí thức vẻ tự nhiên, xã hội và ae duy duge tích lấy trong quá trình nhận thức trên cơ sở thực tiển, được thể hiện bằng khái niệm phán đoán, học thuyết”. Ngoài ra, theo quan điểm triết học Mác - Lénin, khoa học được hiểu là một hình thái ý thức xã hội 'Từ những định nghĩa trên, có thể hiểu một cách khái quát về khoa học: Khoa học là một hệ thống tr thức về quy luật của vật chất và sự vận động của vật chất, những quy luật tự nhiên, xã hội và tư duy. Hệ thống trí thức này hình thành trong lịch sử và không ngừng phát triển trên cơ sở thực tiễn xã hội Ngoài ra tủy vào mục đích nghiên cứu và cách tiếp cận của từng ngành, bộ môn khác nhau thì khái niệm khoa học cũng được tìm hiểu ở các góc độ khác nhau: 12 ~ Xem xét khoa học là một hoạt động đặc thi.

Trước đây, hoạt động khoa học còn mang tính đơn lẻ, cá biệt của một cá nhân hay một nhóm trong xã hội kém phát triển. Nhưng ngảy nay khoa học đã trở thành một hoạt động nghề nghiệp được xã hội hóa cao. Đó là một dạng. xã hội đặc biệt, hướng vào những việc tìm kiếm những điều chưa biết, là hoạt động gian khổ, có nhiều rủi ro.

Trong xã hội phát triển hiện nay, hệ thống, mức độ phát triển khoa học ngày cảng tăng cả về số lượng và chất lượng. Khoa học đã trở thành một lĩnh vực không thể thiếu trong đời sống xã hội, mà nó cỏn là điều kiện tiên quyết giúp cho quá trình phát triển xã hội ngày một hiện đại hơn. Khoa học đã sáng tạo ra các trí thức mới về quy luật của thế giới, về giải pháp, phương hướng tác động vào thế giới khách quan, sing tạo ra các sự vật mới, phục vụ vào mục tiêu tồn tai và phát triển bản thân con người và xã hội loài người. ~ Xem xét khoa học là một hệ thông trí thức của nhân loại về tự nhiên, xã hội và con người.

Ngay từ khi xuất hiện, nhu cầu duy trì sự sống và nhận thức thể giới xung quanh con người phải lao động chính vì thể sự hiểu biết của con người về thể giới khách quan và vẻ chính bản thân mình ngày càng phong phú nó trở thành một hệ thống trỉ thức về mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Khoa học được xem xét với tư cách là hoạt động tỉnh thần của con người hướng đến việc sản xuất trí thức về tự nhiên, xã hội và vẻ chính bản thân nhận thức. Nhưng mục tiêu là đạt tới chân lý, khám phá các quy luật khách quan nhờ khái quát các sự kiện hiện thực trong mối liên hệ qua lại của chúng, đoán nhận xu hướng phát triển của hiện thực trên những quy luật về khám phá đó, chính vì vậy nó còn là hệ thống tri thức về tự nhiên, xã hội và tư duy được đem lại bởi hoạt động nhận thức của con người. 13 ‘Tom lai trong quan nigm hign nay, khoa học vừa là một loại hình hoạt động tỉnh thần sáng tạo vừa là kết quả của hoạt động này.

Với tính cách là hoạt động tỉnh thần, khoa học là quá trình con người hướng vảo việc sản xuất ra tri thức về tự nhiên, xã hội vả tư duy. Với tính cách kết quả của hoạt động. tỉnh thần, khoa học là tổng thể tri thức dưới dạng các khái niệm kết thành hệ thống có tính toàn vẹn trên cơ sở những nguyên tắc xác định. Tập hợp những thông tin rời rạc, lộn xộn mả chưa được tô chức mức ở độ nhất định và chưa.

có tính hệ thống, thì chưa phải là khoa học. “Trong mỗi bộ môn khoa học nó được thống nhất với nhau giữa các yếu tố: Khách thé và chủ thẻ. Trong đô khách thể khoa học tức là đỗi tượng là cái mà nhà khoa học nghiên cứu nhằm vạch ra tính chất, cấu trúc, xu hướng của nó bao gồm hệ thống, phương pháp và thủ thuật chủ yếu do đối tượng quy định. Còn clui thé khoa hoc tire nha khoa học là thành tổ chủ yếu dưới các cấp độ như cá nhân, nhóm hay là công đồng.

Sự tồn tại của một khoa học được thể hiện ở các phương điện: Một lĩnh vực hoạt động sản xuất trì thức của con người ngày càng thâm nhập và trở thành yếu tô quan trọng của văn hóa; một thiết chế xã hội củng toàn bộ cơ sở hạ tằng của nó như tô chức khoa học, nguồn tải chính, thiết bị và phương tiên nghiên cứu; một quá trình nhận thức mà kết quả của nó là những trí thức hợp nhất thành hệ thông hữu cơ đang phát triển. Một khoa học nó bao gồm năm tiêu chí sau: Thứ nhát, lý thuyết khoa học là hệ thống trí thức dưới dạng phạm trù, khái niệm quy luật gồm bộ phận riêng và bộ phận tiếp nhận tir tri thức khác; £h ai, có một phương pháp luận và lý thuyết về phương pháp và hệ thống phương pháp chỉ đạo việc lựa chọn, xây dựng, sử dụng phương pháp gồm phương pháp luận riêng và phương pháp luận tiếp nhận từ khoa học khác; zh ba, có mục đích ứng dụng trực tiếp hoặc gián tiếp, xác định hoặc chưa xác định; „# ø, có một lịch sử nghiên 4 cứu, chính thức xuất hiện vả đi vào phát triển song không phải khoa học nào cũng thế; vả thứ năm, có đối tượng nghiên cứu là những thuộc tính, yếu tố, quan hệ bản chất của khách thể ma khoa học đó quan tâm phát hiện và cải biến Như vậy với tính cách là lĩnh vực hoạt động tỉnh thần sản xuất ra hệ thống các trí thức, khoa học có thể phân chia thành từng nhóm, ngành khác nhau theo tiêu chí nhất định. ~ Xem xét khoa học là một hình thái ý thức xã hội. Khoa học được quy định bởi các yếu tố của tồn tại xã hội, đồng thời nó có tác động mạnh mẽ trở lại đối với đời sống kinh tế xã hội và tồn tại xã hội nói chung.

Chẳng hạn như, sự thay đổi của khoa học chính là nguyên nhân ban đầu của sự thay đổi về phương thức sản xuất trong một xã hội, mỗi thời đại có một phương thức sản xuất đặc trưng nhất định, chính khoa học lại là tiền đề tiên quyết cho phương thức đặc trưng của thời đại đó. Hay nói cách khác thúc đây khoa học chính là thie diy phương thức sản xuất mới tiền bộ hơn Ngoài mỗi quan hệ biện chứng với tồn tại xã hội, khoa học cỏn có mối quan hệ biện chứng với các hình thái ý thức xã hội khác nhau. Chính khoa học là tiễn để cơ sở cho việc hình thành và phát triển các hình thái ý thức xã hội khác nhau đó. Ngược lại, chính các hình thái ý thức xã hội khác nhau đó lại tác động ngược vào việc khám phá, truyền bá, ứng dụng các trí thức khoa học vào sự phát triền chung cúa xã hội.

Ngoài ra xét về khoảng cách với thực tiền xã hội hay là đối tượng và phương pháp tri nhận trí thức thì có những cách đánh giá khác nhau qua các cách nhìn nhận đó. Chẳng hạn như xét về khoáng cách với thực tiễn xã hội có thể chia thành những khoa học lý thuyết nhằm vạch ra những quy luật và các nguyên tắc cơ bản cúa hiện thực ma không định hướng trực tiếp vảo xã hội. 15 Còn việc xét về đối tượng và phương pháp trí nhận trí thức chúng ta cô thể chia khoa học thành các khoa học về tự nhiên, các khoa học về xã hội, các khoa học về nhận thức tư duy, các khoa học về công nghệ. Mỗi nhóm lại chia thành các nhóm nhỏ để tiện trong việc thực hiện phương pháp tri nhận tri thức trong khoa hoc.

* Khái niệm công nghệ Công nghệ (có nguồn gốc từ /eeinologia, hay tezvoÀoyt, trong tiếng Hy Lap; techne cé nghia là thủ công và logiz có nghĩa là “châm ngôn”) là một thuật ngữ rộng ám chỉ đến các công cụ vả mưu mẹo của con người. Tùy vào từng ngữ cảnh mà thuật ngữ công nghệ có thể hiểu được: Công cụ hoặc máy móc giúp con người giải quyết các vấn đẻ; các kỹ thuật bao gồm các phương pháp, vật liệu, công cụ và các tiến trình để giải quyết một vẫn để; các sản phẩm được tạo ra phải hàng loạt và giống nhau; sản phẩm có chất lượng cao và giá thành hạ. Có rất nhiều khái niệm khác nhau về thuật ngữ công nghệ, cụ thể “Theo định nghĩa của tổ chức phát triỀn công nghiệp của Liên hiệp quốc (UNIDO) viết: “Công nghệ là việc áp dụng khoa học vào công nghiệp bằng cách sử dụng các công trình nghiên cứu, và sử dụng nó có hệ thống, có phương pháp. Công nghệ là sản phẩm tình hoa của tri tug mà con người sáng tạo ra cho xã hội và là công cụ chủ yêu để con người đạt được mục đích cẩn thiết, là cơ sở để nâng cao năng suất lao động, tận dụng tài nguyên thiên nhiên, cải thiện điều kiện làm việc ”.

“Theo định nghĩa của Ủy ban kinh tế - xã hội khu vực Châu Á - Thái Binh Dương viết: “Công nghệ là hệ thống kiến thức vẻ quy trình và kỳ thuật để chế biến nguyên vật liệu và thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu tố Khoa học trong Lực lượng Sản xuất và Phát triển Khoa học - Công nghệ tại Đà Nẵng" tập trung phân tích vai trò then chốt của khoa học trong việc nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy sự phát triển khoa học - công nghệ tại Đà Nẵng. Nó có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách thức khoa học tác động đến tăng trưởng kinh tế, cải tiến quy trình sản xuất, và đổi mới công nghệ tại địa phương. Đọc tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bức tranh tổng thể về sự phát triển khoa học - công nghệ của Đà Nẵng và những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nó.

Để hiểu sâu hơn về các giải pháp thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ tại địa phương, bạn có thể tham khảo thêm luận văn thạc sĩ "Luận văn thạc sĩ các giải pháp thúc đẩy hoạt động của trung tâm ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ địa phương theo cơ chế tự chủ". Tài liệu này sẽ mang đến góc nhìn chi tiết về cơ chế tự chủ và các giải pháp cụ thể để trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ phát triển.