CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Lý thuyết về học tập Hiệu quả giảng dạy và kết quả học tập luôn là tâm điểm chú ý của hệ thống giáo dục. Đối với giảng viên, lý thuyết học tập giúp xác định năng lực của người học và mang lại những lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp. Đối với người học, những lý thuyết này giúp họ hiểu được khả năng của mình và có phương pháp học tập hiệu quả hơn.
Một số lý thuyết học tập phổ biến hiện nay có thể kể đến đã được tổng kết trong Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia: Đào tạo trực tuyến trong thời kỳ cách mạng công nghiệp (Phương Anh, 2017) như: Thuyết chín muồi sinh học của J. Rousseau – một nhà triết học Thuỵ Sỹ: Thuyết này cho rằng học tập là một bản năng tự nhiên, diễn ra theo trình tự đã được lập trình sẵn. Khi người học đạt đến độ chín muồi, họ sẽ tự hiểu và áp dụng được phương pháp học phù hợp. Giáo viên cần tạo môi trường học tập thoải mái, nhận biết đúng thời điểm để khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình học và tổ chức các hoạt động phù hợp với nhu cầu và hứng thú của họ.
Thuyết hành vi theo J. Locke – nhà triết học người Anh: Theo thuyết hành vi, học tập là quá trình phản xạ có điều kiện, và sự thay đổi hành vi là kết quả của phản ứng trước các sự kiện môi trường. Thuyết này nhấn mạnh việc học thuộc lòng và sử dụng quy tắc thưởng phạt. Giáo viên là người cung cấp kiến thức và tạo ra các kích thích để hình thành phản xạ có điều kiện ở học sinh.
Thuyết kiến tạo theo J. Dewey - nhà triết học đồng thời là nhà tâm lí học người Mĩ: Thuyết kiến tạo cho rằng học tập là quá trình người học tự tạo ra kiến thức thông qua tương tác với môi trường. Kiến thức được hình thành từ kinh 8 nghiệm cá nhân. Người học tự chủ và tự xây dựng phương pháp học tập của mình, còn giáo viên đóng vai trò hướng dẫn.
Thuyết đa thông minh của Howard Gardner Thuyết đa thông minh cho rằng có nhiều loại trí thông minh khác nhau và mỗi người nổi trội ở một số loại hình cụ thể. Giáo viên cần chú ý đến cấu trúc trí tuệ của học sinh để áp dụng phương pháp dạy phù hợp, giúp họ hiểu sâu khái niệm cốt lõi thay vì chỉ học nhiều nội dung. Đối với đào tạo trực tuyến, những học thuyết có sức ảnh hưởng lớn nhất là thuyết hành vi, thuyết kiến tạo (Phương Anh, 2017). Trong đào tạo trực tuyến, thuyết hành vi áp dụng bằng cách thiết kế chương trình học tập trên máy tính theo nội dung định sẵn và quản lý môi trường học để tối ưu kết quả học tập.
Công nghệ đồ họa và AI đã phát triển môi trường học tập ảo, nơi người học tham gia vào các hoạt động học tập thông qua avatar và giáo viên ảo, tạo hứng thú và khám phá. Phương pháp này cho thấy tiềm năng thay thế dạy học truyền thống. Đồng thời cũng tập trung vào việc xây dựng bài giảng, thí nghiệm, và bài thực hành mô phỏng kết hợp âm thanh, hình ảnh, video tương tác để kích thích người học. Giao diện người dùng tự nhiên giữa người và máy giúp tạo ra các nhiệm vụ học tập ấn tượng, thu hút sự chú ý và giúp nhớ lâu hơn.
Điều này hỗ trợ quá trình học tập qua tình huống và phát hiện vấn đề. Thuyết kiến tạo trong đào tạo trực tuyến khuyến khích sự chủ động của người học và tạo cơ hội áp dụng kiến thức trong nhiều ngữ cảnh. Mặc dù có khó khăn trong việc tương tác ngang hàng, người học có thể tự tạo cơ hội để hợp tác lâu dài. Sự phát triển của công nghệ đã dần chuyển môi trường học tập từ thế giới thật sang thế giới ảo, thay đổi phương pháp dạy và học, với giáo viên ảo dần thay thế giáo viên thật.
Người giáo viên tương lai cần chuyên môn sâu về thiết kế chương trình và tâm lý học, kết hợp các học thuyết học tập để tăng cường hiệu quả giáo dục. Mô hình xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập 9 Nói chung, các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh có thể được chia thành ba loại chính: đặc điểm cá nhân của học sinh, điều kiện gia đình và nguồn lực của trường. Mặc dù số lượng nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên còn hạn chế nhưng các nghiên cứu hiện tại rất đa dạng, với các mục tiêu và phương pháp khác nhau. Dưới đây là một số mô hình lý thuyết tiêu biểu để nghiên cứu các yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên.
a) Mô hình ứng dụng của Bratti và Staffolani Bratti và Staffolani (2002) tin rằng kết quả học tập của học sinh chủ yếu được quyết định bởi thái độ học tập của họ, bởi vì việc phân bổ thời gian học tập là do chính học sinh tự quyết định. Học viên có thể tự quyết định thời gian học tập và tham gia lớp học tốt nhất. Vì vậy, kết quả học tập của họ phụ thuộc phần lớn vào thái độ này. Trong mô hình của họ, kết quả học tập của học sinh (Gi) phụ thuộc vào thời gian tự học (Si), thời gian lên lớp (a) và năng lực cá nhân (e).
Biểu thức mô tả mối quan hệ này là: Gi=G(Si,ai)ei Mô hình của Bratti và Staffolani xác định mối quan hệ giữa các yếu tố cá nhân người học (như thời gian tự học, giờ học, năng lực cá nhân) và kết quả học tập. Mô hình cho thấy rằng, ở một mức độ nào đó, kết quả học tập của học sinh phụ thuộc vào những yếu tố này. Theo quan điểm này, giáo dục vừa là tiêu dùng vừa là đầu tư vì khi sinh viên dành thời gian theo đuổi giáo dục đại học, họ cũng đang đầu tư vào vốn nhân lực của chính mình. Mô hình này nhấn mạnh vai trò quan trọng của đặc điểm nhân cách người học là yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập, đặc biệt là thời gian tự học, là sự khác biệt giữa học sinh đại học và học sinh phổ thông.
Tuy nhiên, hạn chế của mô hình này là bỏ qua vai trò của các yếu tố bên ngoài, mặc dù các yếu tố này cũng ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh. b) Mô hình ứng dụng của Checchi. 10 Checchi và cộng sự. (2000) đã phát triển mô hình này để dự đoán mối quan hệ giữa đầu tư giáo dục của phụ huynh và kết quả học tập của con cái họ.
Nguyên tắc của mô hình là cha mẹ phải đầu tư một phần thu nhập của mình vào việc học hành của con cái. Nếu cha mẹ tăng đầu tư cho giáo dục, mức tiêu dùng của họ sẽ giảm nhưng thu nhập trong tương lai của con cái họ sẽ tăng. Mô hình của Checchi và đồng nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa sự đầu tư của gia đình vào giáo dục và kết quả học tập của sinh viên. Nó chỉ ra rằng thu nhập của gia đình, số tiền mà gia đình đầu tư vào giáo dục của sinh viên, trí thông minh, và mức độ cố gắng đều có tác động tích cực đến thành tích học tập của sinh viên.
Áp dụng mô hình này vào sinh viên đại học, dù sinh viên có khả năng hoàn toàn độc lập và chịu trách nhiệm về việc học tập của mình, nhưng nguồn lực từ gia đình vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập của họ. (Checchi et al., 2000) P=P(A,E,S,Yf) Phương trình cho thấy mô hình quy định các yếu tố như thu nhập gia đình (Y), đầu tư giáo dục của trẻ em (S) và các đặc điểm cá nhân của học sinh như trí thông minh (A) và nỗ lực (E) có tác động tích cực đến kết quả học tập của học sinh. Lấy sinh viên đại học làm ví dụ, mặc dù sinh viên độc lập và chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình nhưng nguồn lực gia đình vẫn có tác động rất lớn đến kết quả học tập của họ. c) Mô hình nghiên cứu của Dickie Theo Dickie (1999), một mô hình được thiết lập để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập và công thức của nó như sau: A=A(F,S,K,a) Trong mô hình này, đặc điểm gia đình (F), nguồn lực nhà trường (S), đặc điểm người học (K) và năng lực cá nhân (a) đều là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Người học thực hành. Điều này có nghĩa là kết quả học tập của người học là kết quả của sự tương tác giữa ba nhóm yếu tố chính: gia đình, nhà trường và người học. Đây là mô hình phổ biến nhất vì nó bao hàm tác động của cả ba nhóm yếu tố. Cơ sở lý luận Một số khái niệm về đánh giá: Các phương pháp đánh giá giáo dục đã phát triển mạnh mẽ ở các nước phương Tây và thuật ngữ này thường được mượn từ tiếng Anh trước khi được dịch sang các ngôn ngữ khác.
Test, Measurement, Assessment và Evaluation. Trong tiếng Việt, cần làm rõ và phân biệt rõ ràng các thuật ngữ này vì chúng có những ý nghĩa và phạm vi khác nhau.Chopin đã phân tích các thuật ngữ đánh giá như Evaluation, Assessment và Measurement trong "The International Encyclopedia of Educational Evaluation". Ông lập luận rằng mặc dù các thuật ngữ có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp nhưng mỗi thuật ngữ vẫn có một ý nghĩa cụ thể và duy nhất. Ralph Taylor, người được coi là người tiên phong trong lĩnh vực đánh giá giáo dục, cũng nhận xét evaluation, testing và measurement không phải là những thuật ngữ hoàn toàn có thể thay thế cho nhau.
Mỗi từ có phạm vi ứng dụng khác nhau; Ví dụ: testing thường bao gồm các bài kiểm tra thực tế như câu hỏi, trong khi đánh giá và đo lường có thể bao gồm nhiều khía cạnh đánh giá hơn. Nitko nhấn mạnh trong Đánh giá giáo dục học sinh rằng mặc dù các thuật ngữ đánh giá, kiểm tra, đo lường và đánh giá thường được sử dụng thay thế cho nhau nhưng điều quan trọng là phải hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng.