Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bất động sản tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2020–2021 ghi nhận nhiều biến động phức tạp dưới tác động của đại dịch Covid-19 và sự thay đổi của các chính sách quản lý quy hoạch đô thị. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2019), tỷ lệ dân cư đô thị sinh sống tại các khu nhà chung cư đã gia tăng gấp 1,5 lần trong giai đoạn 10 năm (2009–2019). Dù các đợt giãn cách xã hội làm gián đoạn các hoạt động mở bán và giao dịch trực tiếp, giá bán căn hộ chung cư tại các đô thị lớn vẫn duy trì xu hướng tăng từ 3% đến 5%, cá biệt có một số dự án tại khu vực phía Đông Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận mức tăng từ 15% đến 20%, đạt xấp xỉ 52 triệu đồng/m² đối với phân khúc hạng A vào cuối năm 2020 (Tạp chí Tài chính, 2020). Theo khảo sát của kênh Batdongsan.vn năm 2020, loại hình căn hộ chung cư dẫn đầu mức độ quan tâm của người tìm kiếm với tỷ lệ 29%, vượt qua đất thổ cư (23%) và nhà riêng (21%).
Tuy nhiên, nguồn cung dự án mới trên thị trường có xu hướng suy giảm rõ rệt. Báo cáo của CBRE Việt Nam (Quý 4/2020) chỉ ra rằng nguồn cung chào bán năm 2020 giảm 35% so với năm 2019, toàn thị trường Thành phố Hồ Chí Minh chỉ có 21 dự án với 17.272 căn hộ được chào bán (so với 36 dự án và trên 26.000 căn hộ trong năm 2019). Tình trạng này bắt nguồn từ sự kéo dài trong quy trình thẩm định, cấp phép pháp lý dự án và các trở ngại kinh tế trong giai đoạn dịch bệnh. Bên cạnh đó, việc khách hàng tiếp cận thị trường căn hộ chung cư trung cấp (mức giá dao động từ 1,5 đến 3 tỷ đồng/căn) thường chịu sự chi phối bởi nhiều yếu tố đa chiều từ năng lực tài chính, vị trí địa lý, môi trường cư trú cho đến các rào cản thông tin và áp lực xã hội.
Nhằm cung cấp cơ sở thực chứng giúp các chủ đầu tư và doanh nghiệp kinh doanh bất động sản thấu hiểu hành vi khách hàng và xây dựng giải pháp gia tăng doanh số, tác giả Nguyễn Hoàng Phúc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài: "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Căn Hộ Chung Cư Tại Thành Phố Hồ Chí Minh".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đưa ra các hàm ý quản trị và giải pháp giúp các công ty bất động sản gia tăng ý định mua căn hộ chung cư của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố có ảnh hưởng đến ý định mua căn hộ chung cư của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến ý định mua căn hộ chung cư của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp các công ty bất động sản gia tăng ý định mua căn hộ chung cư của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua căn hộ chung cư của người dân tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Câu hỏi 2: Mỗi yếu tố có ảnh hưởng như thế nào đến ý định mua căn hộ chung cư tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Câu hỏi 3: Các hàm ý quản trị và kiến nghị giải pháp nào giúp các công ty bất động sản gia tăng ý định mua căn hộ chung cư của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Những người dân từ 18 tuổi trở lên, có thu nhập và đang sinh sống trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa sở hữu căn hộ nhưng có ý định mua căn hộ chung cư trung cấp trong tương lai.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo và nghiên cứu giai đoạn 2012–2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 20/04/2021 đến ngày 04/05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình tâm lý xã hội học kinh điển, kết hợp với các quy định pháp lý và phân loại thị trường bất động sản tại Việt Nam:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Được phát triển bởi Fishbein & Ajzen (1975), khẳng định ý định hành vi (Behavioral Intention) là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi thực tế, chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân (Attitude) và chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm).
- Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Được Ajzen (1991) mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), phản ánh mức độ thuận lợi hoặc khó khăn mà cá nhân cảm nhận khi thực hiện hành vi.
- Lý thuyết về hành vi mua của Philip Kotler: Các luận điểm của Kotler & cộng sự (2001, 2005, 2006, 2014) về quá trình đánh giá thương hiệu, mô hình tiếp thị 4P, nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) và thuộc tính chất lượng sản phẩm.
- Cơ sở pháp lý và phân loại sản phẩm: Khái niệm nhà chung cư theo Điều 70 Luật Nhà ở năm 2015; tiêu chí phân hạng căn hộ chung cư theo INFOX Việt Nam (2018), trong đó phân khúc trung cấp có mức giá từ 1,5 tỷ đến 3 tỷ đồng/căn, chiếm tỷ trọng giao dịch sôi động nhất trên thị trường.
Tác giả đã tổng hợp 17 nhân tố từ 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Phạm Thị Vân Trinh & Nguyễn Minh Hà, 2012; Nguyễn Hoàng An, 2017; Nguyễn Thị Ngọc Vương, 2015; Trần Xuân Lượng & ctg, 2020; Kamal & Pramanik, 2015; Noviyanto & Basri, 2019) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập:
| STT |
Biến độc lập |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nghiên cứu tham chiếu chính |
| 1 |
Khả năng tài chính của khách hàng |
TC |
3 |
Nguyễn Hoàng An (2017), Nguyễn Thị Ngọc Vương (2015) |
| 2 |
Vị trí |
VT |
4 |
Nguyễn Hoàng An (2017), Nguyễn Thị Ngọc Vương (2015) |
| 3 |
Hoạt động tiếp thị |
TT |
3 |
Nguyễn Hoàng An (2017) |
| 4 |
Môi trường sống xung quanh căn hộ |
MT |
3 |
Nguyễn Hoàng An (2017), Nguyễn Thị Ngọc Vương (2015) |
| 5 |
Chất lượng căn hộ |
CL |
5 |
Kamal & Pramanik (2015), Noviyanto & Basri (2019) |
| 6 |
Chuẩn chủ quan |
CQ |
3 |
Phạm Thị Vân Trinh & Nguyễn Minh Hà (2012), Trần Xuân Lượng & ctg (2020) |
| Biến phụ thuộc |
Ý định mua căn hộ chung cư |
YD |
3 |
Nguyễn Hoàng An (2017), Nguyễn Thị Ngọc Vương (2015) |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu học thuật từ Google Scholar, sách chuyên ngành, báo cáo thị trường của CBRE Việt Nam, Savills Việt Nam, Tạp chí Tài chính, Tạp chí Công Thương và báo cáo của Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Kết hợp khảo sát trực tiếp tại các địa điểm công cộng (quán cà phê, công viên, cửa hàng tiện lợi) và phát phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu: Theo nguyên tắc phân tích EFA của Hair & cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Khảo sát sơ bộ thực hiện trên 50 mẫu; khảo sát chính thức phát ra 230 phiếu, sau khi loại bỏ 10 phiếu không hợp lệ, thu được 220 mẫu đạt chuẩn để đưa vào phân tích định lượng.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett (Sig. $< 0.05$), tổng phương sai trích ($> 50%$), Eigenvalue $> 1.0$ và hệ số tải Factor Loading $> 0.5$.
- Phân tích hệ số tương quan Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội, đánh giá hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 2.0$) và kiểm định tự tương quan phần dư bằng chỉ số Durbin-Watson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho công trình nghiên cứu:
- Trình bày bức tranh toàn cảnh thị trường bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh thu hút vốn đầu tư FDI năm 2020 đạt 29 tỷ USD (trong đó lĩnh vực bất động sản chiếm 3,8 tỷ USD, tương đương 14,8%).
- Nêu rõ tính cấp thiết của đề tài khi giá căn hộ liên tục tăng bất chấp dịch bệnh và nguồn cung suy giảm, dẫn đến việc người mua cần có định hướng thông tin rõ ràng và doanh nghiệp cần hiểu đúng tâm lý tiêu dùng.
- Xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp luận nghiên cứu và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết và xây dựng khung giả thuyết:
- Hệ thống hóa các khái niệm: Ý định mua (dựa trên định nghĩa của Philip Kotler và Icek Ajzen), Hành vi người tiêu dùng (theo Belch & Belch, Bennett, Schiffman), Định nghĩa nhà chung cư theo Luật Nhà ở 2015 và phân hạng căn hộ (giá rẻ dưới 1,5 tỷ, trung cấp 1,5–3 tỷ, cao cấp trên 4 tỷ đồng).
- Phân tích sâu 2 mô hình lý thuyết nền tảng: Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) và Mô hình thuyết hành vi có hoạch định (TPB).
- Lược khảo chi tiết 4 nghiên cứu trong nước và 2 nghiên cứu nước ngoài, tổng hợp bảng đối chiếu 17 nhân tố.
- Biện luận loại bỏ biến thẩm mỹ (gộp vào chất lượng căn hộ), chuẩn hóa tên gọi các biến để người trả lời dễ tiếp cận, bổ sung biến chất lượng căn hộ và chuẩn chủ quan.
- Thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:
- H1: Khả năng tài chính của khách hàng có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại TP.HCM.
- H2: Vị trí có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại TP.HCM.
- H3: Hoạt động tiếp thị có ảnh hưởng tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại TP.HCM.
- H4: Môi trường sống xung quanh căn hộ ảnh hưởng tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại TP.HCM.
- H5: Chất lượng căn hộ ảnh hưởng tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại TP.HCM.
- H6: Chuẩn chủ quan ảnh hưởng tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại TP.HCM.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm gồm 8 bước logic:
- Quy trình 8 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (3) Tổng kết lý thuyết; (4) Đề xuất mô hình nghiên cứu; (5) Xây dựng bảng câu hỏi và khảo sát sơ bộ ($n=50$); (6) Hoàn thiện bảng câu hỏi và khảo sát chính thức ($n=220$); (7) Xử lý và phân tích số liệu trên SPSS 20.0; (8) Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị.
- Mã hóa toàn bộ hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát cụ thể:
- Thang đo Khả năng tài chính (TC1–TC3): Thu nhập trang trải, lãi suất trả góp phù hợp, khả năng chi trả lãi ngân hàng.
- Thang đo Vị trí (VT1–VT4): Tiện ích công cộng, di chuyển trung tâm, giao thông thuận lợi, gần nơi làm việc.
- Thang đo Hoạt động tiếp thị (TT1–TT3): Chương trình quảng cáo hấp dẫn, danh tiếng chủ đầu tư, niềm tin từ hoạt động tiếp thị.
- Thang đo Môi trường sống xung quanh (MT1–MT3): Cảnh quan cây xanh, sự gắn kết dân cư, nếp sống văn minh.
- Thang đo Chất lượng căn hộ (CL1–CL5): Thiết kế nội thất sang trọng, an toàn điện, vật liệu chất lượng cao, hệ thống thông gió, bố trí không gian chức năng.
- Thang đo Chuẩn chủ quan (CQ1–CQ3): Lời khuyên người thân, gợi ý người quen, xu thế mua chung cư hiện nay.
- Thang đo Ý định mua (YD1–YD3): Ý định mua tương lai, chủ động tìm kiếm thông tin, nỗ lực mua căn hộ.
- Quy định chi tiết các tiêu chuẩn thống kê kiểm định: giá trị hệ số Cronbach's Alpha, hệ số tải EFA, điều kiện phân tích tương quan và các chỉ số thống kê trong mô hình hồi quy bội.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 thể hiện kết quả phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế:
- Phân tích dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thực trạng quản lý nhà chung cư của Sở Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận 474 chung cư cũ (574 lô) xây dựng trước năm 1975, trong đó 69,2% còn khả năng chịu lực bình thường, 24,3% bị hư hỏng cục bộ. Đối với các chung cư xây dựng sau năm 2005, chất lượng xây dựng và thẩm mỹ kiến trúc được nâng cao nhưng công tác bảo trì, cập nhật quy chuẩn pháp lý mới tại một số dự án vẫn còn tồn tại hạn chế. Báo cáo CBRE Quý 4/2020 phản ánh sự sụt giảm nguồn cung dự án mới do vướng mắc pháp lý và dịch bệnh.
- Phân tích dữ liệu sơ cấp: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và giá trị trung bình của các biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ và chính thức, phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận toàn bộ các thang đo đều thỏa mãn độ tin cậy và tính hội tụ.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Kiểm định tương quan Pearson và chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của 6 biến độc lập lên biến ý định mua (YD), kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 5: Hàm ý quản trị và kiến nghị giải pháp
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng:
- Đánh giá mức độ phản hồi của khách hàng đối với từng nhân tố: Người tham gia khảo sát đánh giá cao vai trò của Khả năng tài chính, Vị trí, Hoạt động tiếp thị, Môi trường sống xung quanh, Chất lượng căn hộ và Chuẩn chủ quan.
- Xây dựng 6 nhóm hàm ý quản trị và giải pháp trọng tâm cho các chủ đầu tư bất động sản:
- Giải pháp về Khả năng tài chính: Tối ưu hóa chính sách thanh toán linh hoạt, liên kết với các ngân hàng uy tín cung cấp gói vay trả góp có lãi suất ưu đãi, kéo dài thời gian ân hạn nợ gốc.
- Giải pháp về Hoạt động tiếp thị: Minh bạch hóa thông tin dự án, nâng cao uy tín thương hiệu chủ đầu tư, đẩy mạnh tiếp thị số và thông điệp truyền thông chân thực.
- Giải pháp về Chuẩn chủ quan: Xây dựng chính sách ưu đãi cho khách hàng giới thiệu người thân/bạn bè, tạo dựng cộng đồng cư dân gương mẫu để lan tỏa hiệu ứng truyền miệng tích cực.
- Giải pháp về Vị trí: Lựa chọn quỹ đất có hạ tầng kết nối đồng bộ, thuận tiện tiếp cận trục giao thông chính, gần trường học, bệnh viện và trung tâm thương mại.
- Giải pháp về Môi trường sống xung quanh: Tăng cường tỷ lệ mảng xanh, công viên nội khu, đảm bảo tuyệt đối công tác an ninh, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy và lối thoát hiểm đạt chuẩn.
- Giải pháp về Chất lượng căn hộ: Kiểm soát nghiêm ngặt vật liệu xây dựng, thiết kế không gian căn hộ tối ưu công năng, đảm bảo hệ thống cấp thoát nước, thông gió và đường dây điện an toàn.
- Tổng kết các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi với phân tích định lượng thực tế:
1. Kết quả chính và số liệu thực chứng:
- Xác lập và kiểm chứng mô hình 6 nhân tố tác động tích cực đến ý định mua căn hộ chung cư phân khúc trung cấp (1,5–3 tỷ đồng) tại Thành phố Hồ Chí Minh: (1) Khả năng tài chính của khách hàng, (2) Vị trí, (3) Hoạt động tiếp thị, (4) Môi trường sống xung quanh căn hộ, (5) Chất lượng căn hộ, (6) Chuẩn chủ quan.
- Dữ liệu nghiên cứu phản ánh thực trạng thị trường bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh: Nguồn cung căn hộ chào bán năm 2020 giảm 35% so với năm 2019 (đạt 17.272 căn/21 dự án so với trên 26.000 căn/36 dự án năm 2019); tỷ trọng dòng vốn FDI đổ vào bất động sản đạt 3,8 tỷ USD (chiếm 14,8% tổng vốn FDI năm 2020); mức độ quan tâm của thị trường đối với căn hộ chung cư chiếm tỷ lệ cao nhất (29%).
- Hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát được kiểm định chặt chẽ trên mẫu khảo sát 220 người dân Thành phố Hồ Chí Minh, đạt chuẩn về độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ EFA.
2. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
- Về mặt học thuật: Kế thừa và phát triển mô hình của Nguyễn Hoàng An (2017) bằng việc bổ sung thêm hai nhân tố có ý nghĩa thực tiễn cao trong bối cảnh đô thị hóa là "Chất lượng căn hộ" (từ Kamal & Pramanik, 2015; Noviyanto & Basri, 2019) và "Chuẩn chủ quan" (từ Phạm Thị Vân Trinh & Nguyễn Minh Hà, 2012; Trần Xuân Lượng & ctg, 2020); chuẩn hóa tên gọi các biến để phản ánh chính xác ngữ cảnh khảo sát người mua nhà.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện cho các chủ đầu tư bất động sản phân khúc trung cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh, giúp doanh nghiệp định hình chiến lược sản phẩm, định giá, truyền thông và hoàn thiện tiện ích môi trường sống phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện thực tế:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô 220 mẫu hợp lệ, do đó tính đại diện cho toàn bộ cư dân tại Thành phố Hồ Chí Minh có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Hạn chế về phạm vi không gian và phân khúc: Đề tài tập trung chủ yếu vào phân khúc căn hộ chung cư trung cấp (tầm giá 1,5–3 tỷ đồng) tại Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng phân tích so sánh với các phân khúc căn hộ giá rẻ hoặc cao cấp, cũng như các khu vực đô thị vệ tinh lân cận.
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong giai đoạn ngắn (từ 20/04/2021 đến 04/05/2021), chịu tác động nhất định bởi bối cảnh phòng chống dịch bệnh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tăng quy mô kích thước mẫu và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng theo khu vực quận/huyện để nâng cao tính đại diện.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân khúc bất động sản khác hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng giữa các thị trường đô thị lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương).
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như rủi ro cảm nhận, chính sách pháp lý dự án, đặc điểm nhân khẩu học chi tiết) nhằm làm sâu sắc thêm mô hình giải thích ý định mua.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Bất động sản: Tham khảo quy trình thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi Likert, xác định cỡ mẫu theo Hair et al., đến kỹ thuật xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính).
- Người làm nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng bất động sản: Kế thừa bộ thang đo 24 biến quan sát đã được kiểm định về các yếu tố tài chính, vị trí, tiếp thị, môi trường, chất lượng và chuẩn chủ quan.
- Các nhà phát triển dự án, giám đốc kinh doanh và chuyên viên marketing bất động sản: Ứng dụng các hàm ý quản trị tại Chương 5 để xây dựng gói chính sách thanh toán, định vị tiện ích cảnh quan, hoàn thiện kỹ thuật công trình và triển khai các chiến dịch truyền thông nhắm đúng tâm lý khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân khúc căn hộ chung cư trung cấp được xác định trong khóa luận có mức giá dao động trong khoảng bao nhiêu?
Căn cứ theo tài liệu phân loại của INFOX Việt Nam (2018) được tác giả trích dẫn trong Chương 2, phân khúc căn hộ chung cư trung cấp có mức giá dao động từ 1,5 tỷ đến 3 tỷ đồng/căn, phân biệt với phân khúc giá rẻ (dưới 1,5 tỷ đồng/căn) và phân khúc cao cấp (trên 4 tỷ đồng/căn).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận được kế thừa và phát triển từ những công trình nào?
Mô hình kế thừa nền tảng nghiên cứu của Nguyễn Hoàng An (2017) với 4 nhân tố (khả năng tài chính, vị trí, hoạt động tiếp thị, môi trường sống xung quanh - sau khi đã gộp biến thẩm mỹ vào chất lượng căn hộ); đồng thời bổ sung thêm 2 nhân tố là Chất lượng căn hộ (từ Kamal & Pramanik, 2015; Noviyanto & Basri, 2019) và Chuẩn chủ quan (từ Phạm Thị Vân Trinh & Nguyễn Minh Hà, 2012; Trần Xuân Lượng & ctg, 2020).
3. Kích thước mẫu khảo sát chính thức được xác định theo công thức nào và số mẫu hợp lệ cuối cùng là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair & cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả tiến hành phát 230 phiếu khảo sát, sau khi sàng lọc và loại bỏ 10 phiếu không đạt yêu cầu/thiếu thông tin, số lượng mẫu hợp lệ đưa vào xử lý thống kê là 220 mẫu.
4. Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận ghi nhận biến động nguồn cung căn hộ tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020 như thế nào?
Theo báo cáo của CBRE Việt Nam được trích dẫn trong Chương 4, nguồn cung căn hộ chào bán năm 2020 tại Thành phố Hồ Chí Minh giảm 35% so với năm 2019, toàn thị trường chỉ có 21 dự án với 17.272 căn hộ chào bán (so với 36 dự án và trên 26.000 căn hộ của năm 2019) do ảnh hưởng của dịch bệnh và sự kéo dài trong quy trình cấp phép dự án.
5. Hệ thống thang đo nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng dạng thang đo nào?
Hệ thống thang đo gồm tổng cộng 24 biến quan sát (21 biến đo lường 6 nhân tố độc lập và 3 biến đo lường nhân tố phụ thuộc "Ý định mua"), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Phúc đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến ý định mua căn hộ chung cư trung cấp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên 220 mẫu khảo sát hợp lệ bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã lượng hóa vai trò của các yếu tố tài chính, vị trí, tiếp thị, môi trường, chất lượng và chuẩn chủ quan. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ các chủ đầu tư và doanh nghiệp bất động sản nâng cao hiệu quả kinh doanh trong phân khúc căn hộ từ 1,5 đến 3 tỷ đồng.