Ứng Dụng Vi Sinh Vật Hiếu Khí & Thiếu Khí Xử Lý Nước Thải Tàu Cá

Xử lý nước thải tàu cá bằng vi sinh vật: Giải pháp hiệu quả, tiết kiệm và thân thiện môi trường. Tìm hiểu ngay quy trình và lợi ích!

Chuyên ngành

Công Nghệ Kĩ Thuật Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi thực hiện

1.4. Phương pháp thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về cảng cá Thọ Quang

2.2. Giới thiệu chung

2.3. Vị trí địa lý

2.4. Điều kiện tự nhiên

2.5. Các công trình tại Cảng cá Thọ Quang

2.6. Quá trình hoạt động tại Cảng cá Thọ Quang

2.7. Hiện trạng chất lượng nước

2.8. Hệ thống xử lý nước thải tại Cảng cá Thọ Quang

2.9. Tổng quan về nước thải thủy hải sản

2.10. Nguồn gốc phát sinh nước thải thủy hải sản

2.11. Thành phần và tính chất của nước thải thủy hải sản

2.12. Tác động của nước thải thủy hải sản đến môi trường

2.13. Tổng quan về các phương pháp xử lý nước thải thủy hải sản

2.14. Mục đích của quá trình xử lý nước thải

2.15. Phương pháp xử lý cơ học

2.16. Phương pháp xử lý hóa lý

2.17. Phương pháp xử lý hóa học

2.18. Phương pháp xử lý sinh học

2.19. Vi sinh xử lý nước thải

2.20. Công nghệ MBBR

2.21. Giá thể động

2.22. Lớp màng biofilm

2.23. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý bằng công nghệ MBBR

2.24. Những thuận lợi và khó khăn khi áp dụng công nghệ MBBR

2.25. Tổng quan về MLSS

2.26. Vai trò của chỉ số MLSS trong nước thải

2.27. Cách điều chỉnh chỉ số MLSS

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Phương pháp đo MLSS, TN, TP, COD, BOD, TSS, dầu khoáng

3.4. Phương pháp đo pH, nhiệt độ, độ mặn

3.5. Phương pháp xây dựng hệ thống

3.6. Phương pháp chuẩn bị vi sinh và nước thải

3.7. Vận hành hệ thống

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả phân tích các chỉ tiêu sau xử lý của nước thải tàu cá

4.2. Kết quả chạy mô hình liên tục khi không bổ sung vi sinh

4.3. Hệ thống vận hành liên tục khi có bổ sung vi sinh

4.4. So sánh hiệu suất xử lý của hệ thống không có và có bổ sung vi sinh

4.5. Kết quả đo sinh khối MLSS

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hoạt động của vi sinh TME-FV

5.2. Sinh khối MLSS

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Bằng Vi Sinh Vật

Nước thải từ tàu cá là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, đặc biệt tại các cảng cá lớn như Cảng cá Thọ Quang. Nguồn thải này chứa nhiều chất ô nhiễm như chất hữu cơ, dầu mỡ, nitơ, photpho và vi sinh vật gây bệnh. Nếu không được xử lý, nước thải này sẽ gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý nước thải tàu cá truyền thống thường tốn kém và hiệu quả không cao. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp xử lý nước thải thân thiện với môi trường, hiệu quả và tiết kiệm chi phí là rất cần thiết. Một trong những giải pháp tiềm năng là sử dụng vi sinh vật để xử lý nước thải tàu cá, phương pháp này khai thác khả năng tự nhiên của vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm. Đồ án tốt nghiệp của Võ Nguyễn Thiện Anh (2022) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng đã đi sâu vào việc "Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá". Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của việc bổ sung chế phẩm sinh học TME-FV trong việc giảm các thông số ô nhiễm như COD, BOD, TSS, TN, TP và dầu khoáng.

1.1. Nguồn Gốc và Thành Phần Nước Thải Từ Tàu Cá

Nước thải từ tàu cá phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm nước rửa tàu, nước bảo quản hải sản, nước thải sinh hoạt và nước thải từ quá trình chế biến hải sản trên tàu. Thành phần của nước thải này rất phức tạp và đa dạng, phụ thuộc vào loại hình hoạt động của tàu, loại hải sản được đánh bắt và quy trình bảo quản. Nước thải thường chứa một lượng lớn chất hữu cơ, chủ yếu là protein và chất béo, cùng với các chất dinh dưỡng như nitơ và photpho. Ngoài ra, nước thải còn có thể chứa dầu mỡ, các chất tẩy rửa và vi sinh vật gây bệnh. Theo nghiên cứu của Võ Nguyễn Thiện Anh, nước thải tại Cảng cá Thọ Quang có các thông số ô nhiễm đặc trưng như BOD5, COD, TSS ở mức cao. Điều này cho thấy nguy cơ ô nhiễm môi trường nếu không có biện pháp xử lý phù hợp.

1.2. Tác Động Tiêu Cực Của Nước Thải Tàu Cá Đến Môi Trường

Nước thải tàu cá nếu không được xử lý sẽ gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Các chất hữu cơ trong nước thải sẽ tiêu thụ oxy hòa tan trong nước, gây ra tình trạng thiếu oxy, ảnh hưởng đến sự sống của các loài thủy sinh. Chất dinh dưỡng (nitơ và photpho) có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng phát tảo độc, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Dầu mỡ trong nước thải có thể tạo thành lớp màng trên mặt nước, ngăn cản quá trình trao đổi oxy và ánh sáng, gây hại cho sinh vật biển. Ngoài ra, các vi sinh vật gây bệnh trong nước thải có thể lây lan các bệnh truyền nhiễm cho con người và động vật.

II. Các Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Hiện Nay Tổng Quan

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý nước thải tàu cá khác nhau, từ các phương pháp truyền thống đến các phương pháp tiên tiến. Các phương pháp truyền thống bao gồm xử lý cơ học (lắng, lọc), xử lý hóa lý (keo tụ, tạo bông) và xử lý hóa học (oxy hóa, khử trùng). Tuy nhiên, các phương pháp này thường tốn kém, hiệu quả không cao và có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Các phương pháp tiên tiến hơn bao gồm xử lý sinh học (bùn hoạt tính, màng sinh học), xử lý bằng công nghệ màng (lọc ngược, siêu lọc) và xử lý bằng các quá trình oxy hóa nâng cao. Các phương pháp này có ưu điểm là hiệu quả cao, thân thiện với môi trường và có thể tái sử dụng nước thải sau xử lý. Tuy nhiên, chúng cũng đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao hơn.

2.1. Ưu và Nhược Điểm Của Các Phương Pháp Xử Lý Truyền Thống

Các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và hóa học có ưu điểm là đơn giản, dễ vận hành và chi phí đầu tư ban đầu thấp. Tuy nhiên, chúng có nhiều nhược điểm như hiệu quả xử lý không cao, đặc biệt là đối với các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học, tạo ra nhiều bùn thải cần xử lý tiếp và có thể sử dụng các hóa chất độc hại. Ví dụ, phương pháp keo tụ tạo bông sử dụng phèn nhôm có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Theo tài liệu của Võ Nguyễn Thiện Anh, xử lý bằng phương pháp sinh học trong điều kiện kỵ khí với UASB (Upflow Anearobic Sludge Blanket) có chi phí thấp, nhưng hiệu quả xử lý COD chỉ đạt 75-85%, khó đạt tiêu chuẩn loại B của TCVN 40:2011/BTNMT.

2.2. Tiềm Năng Của Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Tiên Tiến

Các công nghệ xử lý sinh học, công nghệ màng và các quá trình oxy hóa nâng cao có tiềm năng lớn trong việc xử lý nước thải tàu cá. Chúng có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm khó phân hủy, giảm thiểu lượng bùn thải và tái sử dụng nước thải sau xử lý. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành cao là một rào cản lớn đối với việc áp dụng rộng rãi các công nghệ này. Cần có các nghiên cứu và thử nghiệm thực tế để đánh giá hiệu quả và tính khả thi kinh tế của các công nghệ này trong điều kiện cụ thể của từng địa phương.

III. Ứng Dụng Vi Sinh Vật Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Hiệu Quả

Ứng dụng vi sinh vật là một giải pháp xử lý nước thải tàu cá đầy hứa hẹn. Phương pháp này dựa trên khả năng tự nhiên của vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải. Có hai loại vi sinh vật chính được sử dụng trong xử lý nước thải: vi sinh vật hiếu khí (cần oxy để hoạt động) và vi sinh vật kỵ khí (không cần oxy). Quá trình xử lý sinh học có thể diễn ra trong các hệ thống khác nhau, như bể bùn hoạt tính, bể lọc sinh học và hệ thống màng sinh học. Việc lựa chọn hệ thống xử lý phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nước thải và yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý.

3.1. Vai Trò Của Vi Sinh Vật Hiếu Khí và Kỵ Khí Trong Xử Lý Nước Thải

Vi sinh vật hiếu khí đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy các chất hữu cơ dễ phân hủy trong nước thải. Chúng sử dụng oxy để oxy hóa các chất hữu cơ thành CO2 và nước. Vi sinh vật kỵ khí lại có khả năng phân hủy các chất hữu cơ khó phân hủy hơn trong điều kiện không có oxy, tạo ra các sản phẩm như metan (CH4) và CO2. Việc kết hợp cả hai loại vi sinh vật này trong quá trình xử lý có thể tăng hiệu quả phân hủy các chất ô nhiễm và giảm thiểu lượng bùn thải. Nghiên cứu của Võ Nguyễn Thiện Anh tập trung vào ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí, cho thấy tiềm năng của việc kết hợp này.

3.2. Công Nghệ MBBR Giải Pháp Tối Ưu Với Vi Sinh Vật Xử Lý Nước Thải

Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là một giải pháp hiệu quả để ứng dụng vi sinh vật trong xử lý nước thải. Trong hệ thống MBBR, vi sinh vật phát triển trên các giá thể lơ lửng trong bể phản ứng. Các giá thể này di chuyển tự do trong nước nhờ hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn, tạo điều kiện cho vi sinh vật tiếp xúc tốt với các chất ô nhiễm trong nước thải. MBBR có ưu điểm là hiệu quả cao, ổn định, dễ vận hành và bảo trì, và có thể xử lý được nhiều loại nước thải khác nhau.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Vi Sinh TME FV Kết Quả Thực Tế Xử Lý

Nghiên cứu của Võ Nguyễn Thiện Anh đã đánh giá hiệu quả của việc bổ sung chế phẩm sinh học TME-FV (chứa hỗn hợp các chủng vi sinh vật có lợi) trong việc xử lý nước thải tàu cá tại Cảng cá Thọ Quang. Kết quả cho thấy việc bổ sung TME-FV giúp tăng hiệu quả xử lý COD và BOD5 đáng kể so với hệ thống không bổ sung vi sinh vật. Điều này chứng minh tiềm năng của việc sử dụng vi sinh vật để cải thiện hiệu quả xử lý nước thải.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Xử Lý COD và BOD5 Khi Bổ Sung TME FV

Theo kết quả nghiên cứu, hệ thống vận hành khi không bổ sung vi sinh vật TME-FV có hiệu suất xử lý COD và TN đạt hơn 50% (64.93% và 61.62% tương ứng). Tuy nhiên, khi hệ thống vận hành có bổ sung TME-FV, hiệu suất xử lý COD tăng lên đến 93.66% và BOD5 là 92.81%, cao hơn gấp đôi so với khi không bổ sung vi sinh vật (48.78%). Điều này cho thấy TME-FV có khả năng phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải rất hiệu quả.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Xử Lý TSS TN TP và Dầu Khoáng Của TME FV

Nghiên cứu cũng cho thấy TME-FV có tác dụng trong việc giảm nồng độ TSS, TN, TP và dầu khoáng trong nước thải. Hiệu suất xử lý của TSS và TP lần lượt là 58.82% và 57.14%, giúp giảm nồng độ các chất này xuống dưới ngưỡng cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT và QCVN 11-MT:2015/BTNMT. Tuy nhiên, hiệu suất xử lý dầu khoáng chỉ đạt 22.2% khi bổ sung TME-FV, cho thấy cần có các biện pháp xử lý bổ sung để loại bỏ dầu mỡ hiệu quả hơn.

V. Chi Phí và Tính Bền Vững Ưu Điểm Của Xử Lý Vi Sinh Vật

So với các phương pháp xử lý nước thải tàu cá truyền thống, sử dụng vi sinh vật có nhiều ưu điểm về chi phí và tính bền vững. Chi phí đầu tư và vận hành thường thấp hơn, đặc biệt là khi sử dụng các chủng vi sinh vật bản địa hoặc chế phẩm sinh học có giá thành hợp lý. Quá trình xử lý sinh học cũng thân thiện với môi trường hơn, giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại và tạo ra ít bùn thải hơn. Ngoài ra, một số hệ thống xử lý sinh học có thể thu hồi năng lượng từ quá trình phân hủy chất hữu cơ (ví dụ, sản xuất biogas từ bể kỵ khí), góp phần tăng tính bền vững của hệ thống.

5.1. So Sánh Chi Phí Đầu Tư và Vận Hành Giữa Các Phương Pháp Xử Lý

Việc so sánh chi phí đầu tư và vận hành giữa các phương pháp xử lý nước thải là rất quan trọng để lựa chọn giải pháp phù hợp. Các phương pháp truyền thống có chi phí đầu tư ban đầu thấp, nhưng chi phí vận hành có thể cao do sử dụng nhiều hóa chất và năng lượng. Các công nghệ tiên tiến có chi phí đầu tư cao, nhưng chi phí vận hành có thể thấp hơn nhờ hiệu quả xử lý cao và khả năng tái sử dụng tài nguyên. Sử dụng vi sinh vật thường có chi phí đầu tư và vận hành trung bình, nhưng có tiềm năng giảm chi phí hơn nữa nhờ việc tối ưu hóa quy trình và sử dụng các nguồn vi sinh vật địa phương.

5.2. Đánh Giá Tính Bền Vững và Thân Thiện Môi Trường Của Quy Trình Xử Lý

Tính bền vững và thân thiện với môi trường là các yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn phương pháp xử lý nước thải. Các phương pháp sử dụng hóa chất độc hại hoặc tạo ra nhiều bùn thải cần phải xử lý tiếp không được coi là bền vững. Sử dụng vi sinh vật là một giải pháp thân thiện với môi trường hơn, vì nó dựa trên các quá trình tự nhiên và giảm thiểu việc sử dụng các nguồn tài nguyên không tái tạo. Ngoài ra, việc thu hồi năng lượng từ quá trình xử lý sinh học có thể góp phần tăng tính bền vững của hệ thống.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Xử Lý Nước Thải

Ứng dụng vi sinh vật là một giải pháp đầy tiềm năng để xử lý nước thải tàu cá, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ nguồn nước. Các nghiên cứu như của Võ Nguyễn Thiện Anh đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng vi sinh vật trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ và giảm nồng độ các chất dinh dưỡng trong nước thải. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu và thử nghiệm thực tế để tối ưu hóa quy trình xử lý và đánh giá tính khả thi kinh tế của các giải pháp sử dụng vi sinh vật. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm tuyển chọn và lai tạo các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm đặc biệt (ví dụ, dầu mỡ) hiệu quả hơn, phát triển các hệ thống xử lý tích hợp kết hợp nhiều công nghệ khác nhau và nghiên cứu khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích khác nhau (ví dụ, tưới tiêu, rửa tàu).

6.1. Tổng Kết Ưu Điểm Của Việc Xử Lý Nước Thải Bằng Vi Sinh Vật

Tổng kết lại, việc xử lý nước thải bằng vi sinh vật mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó không chỉ hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ và giảm nồng độ chất dinh dưỡng mà còn thân thiện với môi trường, giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại và tạo ra ít bùn thải. Chi phí đầu tư và vận hành thường thấp hơn so với các phương pháp truyền thống, và có tiềm năng thu hồi năng lượng từ quá trình xử lý.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Để phát huy tối đa tiềm năng của việc sử dụng vi sinh vật trong xử lý nước thải tàu cá, cần tập trung vào các hướng nghiên cứu sau: 1) Tuyển chọn và lai tạo các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm đặc biệt (ví dụ, dầu mỡ, hóa chất tẩy rửa) hiệu quả hơn. 2) Phát triển các hệ thống xử lý tích hợp kết hợp nhiều công nghệ khác nhau (ví dụ, MBBR kết hợp với công nghệ màng) để tăng hiệu quả xử lý và giảm chi phí. 3) Nghiên cứu khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích khác nhau (ví dụ, tưới tiêu, rửa tàu, sản xuất năng lượng) để giảm áp lực lên nguồn nước và tăng tính bền vững của hệ thống xử lý.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu đề tài - Xác định biến thiên hàm lượng Mixed liquor suspended solids (MLSS) ở các điều kiện tải lượng khác nhau. - Xác định hiệu quả xử lý ứng với các điều kiện vận hành này. Nội dung đề tài Đến nay nước thải tàu cá vẫn luôn là vấn đề nan giải của thành phố Đà Nẵng.

Việc tìm ra công nghệ để xử lý loại nước thải này là vô cùng cấp thiết. Chính vì thế, em tiến hành nghiên cứu thực hiện phân tích nước thải tàu cá tại khu vực Âu thuyền và Cảng cá Thọ Quang, từ đó đưa ra giải pháp để xử lý bằng cách ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí (TME-FV) vào xử lý nước thải. Để có thể tìm hiểu sâu hơn hiệu quả xử lý của vi sinh hiếu khí và thiếu khí đến khả năng xử lý nước thải tàu cá, em tiến hành phân tích và đánh giá thông qua các chỉ tiêu: COD, BOD, TSS, TN, TP và dầu khoáng. Sau đó so sánh kết quả của nước sau xử lý với QCVN 11-MT:2015/BTNMT và QCVN 40:2011/BTNMT.

Kết quả nghiên cứu thu được là xử lý nước thải đầu ra gần đạt được cột B trong QCVN 11-MT:2015 BTNMT và QCVN 40:2011 BTNMT. Đối tượng và phạm vi thực hiện - Lượng nước thải được thải ra ngay tại tàu cá của khu vực Cảng cá Thọ Quang thành phố Đà Nẵng. - Lấy ngẫu nhiên những tàu cá cập bến tại Cảng cá Thọ Quang để tiến hành lấy mẫu nước thải xử lý, phân tích và đánh giá kết quả. Phương pháp thực hiện - Phương pháp thu thập tài liệu: thu thập những tài liệu về tính chất nước thải thủy hải sản và công nghiệp, các phương pháp xử lý nước thải thủy hải sản, các chỉ tiêu trong nước thải và những quy chuẩn Việt Nam về nước thải.

- Phương pháp so sánh: So sánh hiệu quả xử lý của hệ thống trước và sau khi bổ sung chế phẩm sinh học TME-FV. - Phương pháp tính toán: Sử dụng những công thức tính tóan chuyên ngành để tính ra được hiệu suất xử lý. - Phương pháp bố trí thí nghiệm: + Tiến hành kiểm tra các thông số của nước thải sau vận hành hệ thống không bổ sung chế phẩm vi sinh học TME-FV: salinity, COD, BOD, TSS, TN, TP, dầu khoáng. + Tiến hành châm sinh khối vi sinh TME-FV vào hệ thống để xử lý nước thải, sau đó sẽ điều chỉnh thông số hoạt động của bơm để thấy được sự thay đổi của sinh khối dựa vào các chỉ tiêu phân tích trong nước thải: COD, BOD, TSS, TN, TP, dầu khoáng.

Sinh viên thực hiện: Võ Nguyễn Thiện Anh Giảng viên hướng dẫn: Trần Minh Thảo 1 + Đo hàm lượng chất rắn lơ lửng có trong nước thải để xác định được mức độ hiệu quả của sinh khối vi sinh. + Tiến hành so sánh hiệu quả xử lý của hệ thống có và không bổ sung chế phẩm sinh TME-FV. Ý nghĩa đề tài Góp phần vào công tác bảo vệ môi trường, giúp giảm thiểu tình trạng ô nhiễm của nước thải tại khu vực cảng cá đến môi trường xung quanh. Sinh viên thực hiện: Võ Nguyễn Thiện Anh Giảng viên hướng dẫn: Trần Minh Thảo 2 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Tổng quan về Cảng cá Thọ Quang 2. Giới thiệu chung Cảng cá Thọ Quang là nơi tập trung tàu cá của nhiều địa phương, kể cả tàu cá nước ngoài, đến bốc dỡ thủy sản và thực hiện các dịch vụ nghề cá khác; là đầu mối phân phối thủy hải sản tại khu vực hoặc gắn liền với trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá, chợ cá địa phương. Đồng thời đây là nơi trú bão và neo đậu tàu thuyền, với quy mô 25ha mặt đất và khoảng 50ha mặt nước nhằm giúp cho tàu thuyền vào neo đậu trú bão an toàn. Vị trí địa lý Cảng cá Thọ Quang được xây dựng tại Vũng Thùng thuộc phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng.

Tọa độ vị trí địa lý của dự án theo bản đồ UTM ở vào khoảng 106015’ kinh độ Đông và 16006’ vĩ độ Bắc. - Phía Đông: Giáp khu công nghiệp thuỷ sản Thọ Quang - Phía Tây: Giáp các doanh nghiệp đóng sửa tàu thuyền - Phía Nam: Giáp khu dân cư An Hoà - Nại Hiên Đông - Sơn Trà - Phía Bắc: Giáp khu vực sửa chữa tàu thuyền X50 Hải Quân Hình 2.1 Vị trí địa lý của Cảng cá Thọ Quang Sinh viên thực hiện: Võ Nguyễn Thiện Anh Giảng viên hướng dẫn: Trần Minh Thảo 3 2. Điều kiện tự nhiên a) Tình hình khí tượng Nhiệt độ • Nhiệt độ trung bình hàng năm: 25,6°C. • Nhiệt độ cao nhất trung bình nhiều năm: 29,8°C.

• Nhiệt độ thấp nhất trung bình nhiều năm: 22,5°C. • Nhiệt độ cao tuyệt đối: 40,5°C. • Nhiệt độ thấp tuyệt đối: 12,0°C. • Tháng có nhiệt độ cao nhất từ tháng 5 đến tháng 8 còn tháng có nhiệt độ thấp nhất là từ tháng 11 đến tháng 12 hàng năm.

Mưa • Mùa mưa thường từ giữa tháng 8 đến cuối tháng 12 hàng năm. • Lượng mưa: Mùa mưa thường bắt đầu từ tháng 8 và kết thúc vào tháng 12. Lương mưa trung bình hàng năm 1782mm với 119 ngày có mưa. • Lượng mưa ngày cao nhất: 590mm.

Nắng • Ngày nắng thường tập trung và kéo dài từ tháng 1 đến tháng 9, giai đoạn nắng nhất là từ tháng 5 đến tháng 6 trong năm. • Số giờ nắng cao nhất (tháng 5): 248 giờ • Số giờ nắng thấp nhất (tháng 9): 120 giờ • Tổng số giờ nắng trung bình nhiều năm: 2158 giờ Độ ẩm không khí • Độ ẩm trung bình hàng năm: 82%. • Độ ẩm cao nhất: 95%. • Độ ẩm thấp nhất 64%.

• Các tháng có độ ẩm thấp: Từ tháng 4 đến tháng 6. Gió • Gió là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất tới sự lan truyền của các chất ô nhiễm trong không khí. Sự phân bố nồng độ chất ô nhiễm phụ thuộc vào tốc độ gió. Tốc độ gió càng nhỏ thì mức độ ô nhiễm xung quanh nguồn ô nhiễm càng lớn.

• Hướng gió tại khu vực tương đối phân tán do bị chi phối bởi điều kiện hoàn lưu và địa hình. Hướng gió thịnh hành là Đông Bắc và Tây Nam. Gió Đông Bắc thường xuất hiện từ tháng 10 năm trước đến tháng 3 năm sau và mang theo không khí lạnh, tốc độ gió lớn nhất là 24m/s. Gió Tây Nam xuất hiện Sinh viên thực hiện: Võ Nguyễn Thiện Anh Giảng viên hướng dẫn: Trần Minh Thảo 4 vào tháng 4 đến tháng 9 và mang theo nhều hơi nước, tốc độ gió lớn nhất là 15m/s.

• Tốc độ gió trung bình trong năm là 2,5m/s. • Tốc độ gió lớn nhất: 24m/s. • Tốc độ gió quan trắc khi có bão: 40m/s. Bão, lũ • Bão thường xuất hiện từ tháng 7 đến tháng 11 hằng năm, cấp bão lớn nhất lên đến cấp 11, 12.

Mỗi năm có ít nhất là 5 cơn bão gây ảnh hưởng hay trực tiếp đồ bộ lên đất liền. Mưa lớn thường xảy ra cùng thời kỳ có bão kèm theo gió xoáy và giật vô hướng, tốc độ gió khi có bão lên đến 40m/s. • Lũ chính thường xuất hiện vào tháng 10 đến tháng 12. Lũ kéo dài do ảnh hưởng lượng mưa từ thượng nguồn sông Hàn.

Do khu vực dự án nằm ở Vũng Thùng ở phía ngoài cửa ra sông Hàn nên hoàn toàn phụ thuộc vào thủy triều và lũ không gây ảnh hưởng lớn đến khu vực. b) Tình hình thủy văn Thủy triều • Thuỷ triều trong khu vực này thuộc chế độ bán nhật triều không đều chiếm ưu thế, phần lớn các ngày trong tháng (khoảng 20 -25 ngày) có 2 lần nước lên và 2 lần nước xuống, không đều về pha và biên độ. Số ngày nhật triều nhiều nhất trong tháng 8 là 8 ngày, ít nhất là 1 ngày, trung bình là 3 ngày. • Biên độ thủy triều trung bình 0,9m; cực đại 1,6m; cực tiểu 0,2m.

Dòng chảy • Chế độ dòng chảy có ảnh hưởng rất lớn đến việc pha loãng và phát tán chất ô nhiễm. • Dòng chảy tại vùng biển Đà Nẵng chịu tác động của gió, do vậy dòng chảy chủ yếu là Đông Bắc vào mùa đông và Tây Nam vào mùa hè. Quá trình xáo trộn nước trong vũng thùng Quá trình xáo trộn của nước biển trong vịnh Đà Nẵng chịu tác động của: • Hệ thống hài lưu của biển đông khi tiếp cận đất liền. • Tác động kết hợp giữa sông, hải lưu và triều.

• Chịu tác động thủy lực của sông Hàn. Các công trình tại Cảng cá Thọ Quang - Chợ đầu mối có diện tích 6.000 m, được đầu tư khá hiện đại với quy mô nhà hai tầng, có kho bảo quản lạnh, kho bảo quản hàng khô và các dịch vụ khác. - Nhà tiếp nhận và phân loại hải sản với diện tích 900 m. - Sân tuyển lựa hải sản 845 m.

Sinh viên thực hiện: Võ Nguyễn Thiện Anh Giảng viên hướng dẫn: Trần Minh Thảo 5 - Bãi xe ô tô khoảng 2500 m. - Khu chợ tạp hóa có diện tích 525 m. - Khu chợ ăn uống có diện tích 304 m. - Đường, sân bãi, hệ thống cung cấp điện, nước ngọt, nước mặn, xăng dầu 2.

Quá trình hoạt động tại Cảng cá Thọ Quang - Do đây là cảng cá nên sẽ có nhiều tàu bè neo đậu ở đây, cách để điều động tàu ra vào cảng rất khó khăn nên các thuyền trưởng phải quay trở nhiều lần, tới lui liên tục để vòng quay trở thu nhỏ lại. Các nhân viên điều độ luôn nhắc nhở kiểm tra các tàu phải thực hiện quy tắc tránh va. - Trong những ngày có nhiều tàu yêu cầu cập cảng cùng lúc thì bố trí, sắp xếp cho tàu cập mũi (không cho cập mạn) để cho nhiều tàu được cập, tàu chưa bốc dỡ hải sản, tàu không có hải sản, kiên quyết điều động ra ngoài neo đậu. - Quy định của cảng là tàu có đăng ký mới được phép cập cầu cảng.

Tàu đến trước, đăng ký trước được ưu tiên cập cầu cảng trước, tàu đến sau, đăng ký sau cập cầu cảng sau. Thứ tự ưu tiên bố trí, sắp xếp tàu được cập cảng lần lượt là tàu vào bán cá, bốc dỡ hải sản, sau đó mới đến tàu tiếp nhận nhiên liệu, hậu cần, rồi mới đến tàu vào neo đậu bình thường (tàu không bán bốc dỡ hải sản, không tiếp nhận nhiên liệu, hậu cần). Trách nhiệm của nhân viên điều độ: Trực 24/24h tất cả các ngày tại cầu cảng và chịu trách nhiệm trước Lãnh đạo Ban Quản lý Âu thuyền và Cảng cá Thọ Quang về công tác điều độ tàu thuyền tại các cầu cảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ