Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic

Luận án tiến sĩ phân tích xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: LOGIC MÔ TẢ

1.1. Giới thiệu về logic mô tả

1.2. Cơ sở tri thức LGMT

1.3. Học khái niệm trong LGMT

1.4. Logic para-nhất quán

1.5. Logic bốn giá trị của N. Ngữ nghĩa của logic bốn giá trị

1.6. Lý thuyết chứng minh logic bốn giá trị

1.7. Logic khả năng. Độ không nhất quán theo logic khả năng

1.8. Mô phỏng hai chiều, tương tự hai chiều, tính chất Hennessy-Milner

1.8.1. Mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều

1.8.2. Tính chất Hennessy-Milner

1.9. Nghiên cứu về quản lý không nhất quán và tiếp cận của luận án

1.10. Quản lý KNQ dựa trên logic mô tả

1.11. Quản lý KNQ dựa trên logic khả năng với khung tranh luận và đàm phán

1.12. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: TÍNH CHẤT BẢO TOÀN CỦA MÔ PHỎNG HAI CHIỀU

2.1. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều

2.2. Học khái niệm cho LGMT para-nhất quán

2.3. Bài toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán

2.4. Thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán

2.5. Thực nghiệm và nhận xét

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: LOGIC MÔ TẢ MỜ THEO NGỮ NGHĨA GÓDEL

3.1. Mô phỏng hai chiều và tính chất Hennessy-Milner

3.2. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong logic mờ

3.3. Tập mờ theo ngữ nghĩa Gódel

3.4. Tập mờ và các phép toán tập mờ

3.5. Ba ngữ nghĩa của tập mờ

3.6. Toán tử mờ Gódel

3.7. Logic mô tả mờ theo ngữ nghĩa Gódel

3.8. Mô phỏng hai chiều với LGMT mờ

3.9. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều mờ

3.10. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều mờ

3.11. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KHUNG TRANH LUẬN VÀ ĐÀM PHÁN HƯỚNG ƯU TIÊN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC NHẤT QUÁN

4.1. Tích hợp tri thức bằng đàm phán

4.2. Khung đàm phán trong tích hợp tri thức

4.3. Mô hình đàm phán

4.4. Chiến lược sắp xếp trong tích hợp tri thức

4.5. Đàm phán dựa trên các ưu tiên

4.6. Các tính chất logic của toán tử tích hợp tri thức. Xử lý tri thức KNQ bằng tranh luận

4.7. Tích hợp tri thức bằng tranh luận trong logic khả năng

4.8. Các định đề và các thuộc tính logic

4.9. Kết luận chương 4

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức bằng logic

Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng nhằm giải quyết các mâu thuẫn phát sinh khi kết hợp dữ liệu và tri thức từ nhiều nguồn khác nhau. Trong thực tế, các cơ sở tri thức nguồn thường nhất quán, nhưng khi tích hợp lại có thể tạo ra các mâu thuẫn, gây ảnh hưởng đến độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống. Việc áp dụng các phương pháp logic, đặc biệt là logic mô tả, logic para-nhất quán và logic khả năng, giúp xây dựng các cơ chế quản lý và xử lý mâu thuẫn một cách hiệu quả. Các phương pháp này không chỉ giúp phát hiện mà còn dung thứ và giải quyết xung đột tri thức, đảm bảo tính nhất quán tương đối trong hệ thống tích hợp tri thức đa nguồn. Đây là nền tảng để phát triển các hệ thống tri thức thông minh, có khả năng tự động hóa và hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn.

1.1. Khái niệm cơ bản về tích hợp tri thức và không nhất quán

Tích hợp tri thức là quá trình kết hợp các cơ sở tri thức khác nhau thành một cơ sở tri thức chung, nhằm tạo ra tri thức mới hoặc tổng hợp tri thức hiện có. Không nhất quán (KNQ) xảy ra khi tồn tại các mệnh đề mâu thuẫn trong cơ sở tri thức tích hợp, ví dụ một mệnh đề và phủ định của nó cùng tồn tại. KNQ là hiện tượng tự nhiên trong thế giới thực và có thể xuất hiện do sự đa dạng và phong phú của dữ liệu, cũng như do các nguồn tri thức khác nhau có thể chứa thông tin trái ngược nhau. Việc nhận diện và xử lý KNQ là thách thức lớn trong tích hợp tri thức, đòi hỏi các phương pháp logic và thuật toán phù hợp để đảm bảo tính nhất quán và tin cậy của hệ thống.

1.2. Vai trò của logic trong xử lý không nhất quán và tích hợp tri thức

Logic toán học cung cấp nền tảng chặt chẽ để biểu diễn, suy luận và xử lý tri thức, đặc biệt trong các hệ thống có yếu tố trí tuệ nhân tạo. Các họ logic như logic mô tả (LGMT), logic para-nhất quán và logic khả năng được sử dụng để biểu diễn tri thức và quản lý KNQ. Logic mô tả giúp biểu diễn tri thức có cấu trúc rõ ràng, logic para-nhất quán cho phép dung thứ mâu thuẫn mà không dẫn đến tầm thường, còn logic khả năng hỗ trợ xử lý độ chắc chắn và ưu tiên trong tri thức. Việc áp dụng các logic này giúp xây dựng các hệ thống tích hợp tri thức có khả năng phát hiện, kiểm tra tính nhất quán và xử lý mâu thuẫn một cách hiệu quả.

II. Phân tích các thách thức trong xử lý không nhất quán khi tích hợp tri thức đa nguồn

Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức đa nguồn gặp nhiều thách thức do tính phức tạp và đa dạng của dữ liệu. Các nguồn tri thức có thể có cấu trúc khác nhau, dữ liệu phi cấu trúc, hoặc chứa các mâu thuẫn nội tại. Việc phát hiện và phân loại các mâu thuẫn này đòi hỏi các phương pháp kiểm tra tính nhất quán hiệu quả. Ngoài ra, việc giải quyết xung đột tri thức cần cân nhắc đến ưu tiên, độ tin cậy của nguồn, và ngữ cảnh ứng dụng. Các thuật toán xử lý không nhất quán phải đảm bảo tính bảo toàn thông tin, tránh loại bỏ tri thức quan trọng và duy trì khả năng suy luận chính xác trong hệ thống.

2.1. Thách thức trong kiểm tra tính nhất quán và phát hiện mâu thuẫn tri thức

Kiểm tra tính nhất quán trong cơ sở tri thức tích hợp là bước quan trọng để phát hiện các mâu thuẫn. Tuy nhiên, với lượng dữ liệu lớn và đa dạng, việc này trở nên phức tạp và tốn kém về mặt tính toán. Các phương pháp truyền thống dựa trên logic cổ điển không thể xử lý hiệu quả các mâu thuẫn mà không dẫn đến tầm thường. Do đó, cần áp dụng các logic mở rộng như logic para-nhất quán để phát hiện và xử lý mâu thuẫn mà không làm mất đi tính khả dụng của tri thức.

2.2. Vấn đề xử lý mâu thuẫn và dung thứ trong hệ thống tri thức phân tán

Trong các hệ thống tri thức phân tán, mâu thuẫn có thể phát sinh do sự khác biệt về quan điểm, dữ liệu không đồng bộ hoặc lỗi trong quá trình thu thập. Việc xử lý mâu thuẫn không chỉ là loại bỏ mà còn là dung thứ và quản lý chúng sao cho hệ thống vẫn hoạt động ổn định. Logic para-nhất quán và logic khả năng cung cấp các công cụ để dung thứ mâu thuẫn, cho phép hệ thống tiếp tục suy luận và ra quyết định dựa trên tri thức không hoàn hảo hoặc mâu thuẫn.

III. Phương pháp xử lý không nhất quán hiệu quả trong tích hợp tri thức bằng logic mô tả và para nhất quán

Logic mô tả (LGMT) và logic para-nhất quán là hai phương pháp chủ đạo trong xử lý không nhất quán khi tích hợp tri thức. LGMT cung cấp ngôn ngữ biểu diễn tri thức có cấu trúc, hỗ trợ kiểm tra tính nhất quán và học khái niệm. Logic para-nhất quán dựa trên ngữ nghĩa bốn giá trị của N. Belnap cho phép dung thứ mâu thuẫn mà không làm tầm thường hệ thống. Việc kết hợp mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều trong LGMT giúp kiểm tra tính không phân biệt được của các đối tượng, đảm bảo tính bảo toàn thông tin. Các thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán hỗ trợ phát hiện và xử lý mâu thuẫn hiệu quả, nâng cao khả năng tích hợp tri thức đa nguồn.

3.1. Ứng dụng logic mô tả trong kiểm tra tính nhất quán và học khái niệm

Logic mô tả (LGMT) sử dụng các thành phần như TBox, ABox để biểu diễn tri thức có cấu trúc rõ ràng. Việc kiểm tra tính nhất quán dựa trên các tiên đề thuật ngữ và khẳng định cá thể giúp phát hiện mâu thuẫn trong cơ sở tri thức. Học khái niệm trong LGMT sử dụng mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều để xây dựng các khái niệm mới, hỗ trợ mở rộng và làm giàu cơ sở tri thức. Các thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán giúp xử lý mâu thuẫn mà không làm mất đi tính khả dụng của tri thức.

3.2. Logic para nhất quán và ngữ nghĩa bốn giá trị trong xử lý mâu thuẫn

Logic para-nhất quán dựa trên ngữ nghĩa bốn giá trị của N. Belnap cho phép phân biệt các trạng thái Đúng, Sai, Cả hai và Không cái nào, giúp dung thứ mâu thuẫn mà không dẫn đến tầm thường. Điều này rất quan trọng trong xử lý không nhất quán, khi mà các mệnh đề mâu thuẫn có thể cùng tồn tại. Các quy tắc suy luận và lý thuyết chứng minh trong logic para-nhất quán đảm bảo tính nhất quán cục bộ và khả năng suy luận chính xác trong môi trường có mâu thuẫn.

3.3. Thuật toán mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều trong LGMT mở rộng

Mô phỏng hai chiều (bisimulation) và tương tự hai chiều là các công cụ quan trọng trong LGMT để kiểm tra tính không phân biệt được giữa các đối tượng trong cơ sở tri thức. Các thuật toán này giúp bảo toàn tính chất Hennessy-Milner, đảm bảo rằng các đối tượng tương đương về mặt hành vi và tính chất logic. Việc áp dụng các thuật toán này trong LGMT para-nhất quán và LGMT mờ giúp nâng cao hiệu quả xử lý không nhất quán và hỗ trợ học khái niệm trong tích hợp tri thức.

IV. Giải pháp xử lý không nhất quán dựa trên logic khả năng và khung tranh luận đàm phán ưu tiên

Logic khả năng mở rộng logic cổ điển bằng cách gắn kết độ chắc chắn hoặc độ ưu tiên cho từng công thức, giúp xử lý tri thức không nhất quán với mức độ tin cậy khác nhau. Khung tranh luận và đàm phán dựa trên logic khả năng cho phép các bên tham gia tích hợp tri thức thương lượng, ưu tiên và giải quyết mâu thuẫn một cách linh hoạt. Các giải pháp này khắc phục hiệu ứng bị chìm và phụ thuộc cú pháp, nâng cao khả năng tích hợp tri thức trong các hệ thống đa tác tử và phân tán.

4.1. Cơ sở lý thuyết và ngữ nghĩa của logic khả năng trong xử lý không nhất quán

Logic khả năng sử dụng các công thức dạng (ϕ, α), trong đó ϕ là công thức logic cổ điển và α là độ chắc chắn, giúp biểu diễn và xử lý tri thức với mức độ tin cậy khác nhau. Độ không nhất quán được định nghĩa dựa trên lát cắt mức α của cơ sở tri thức, cho phép xác định và loại bỏ các mệnh đề có độ chắc chắn thấp hơn mức không nhất quán. Điều này giúp duy trì tính nhất quán tương đối và khả năng suy luận chính xác trong hệ thống.

4.2. Khung tranh luận và đàm phán ưu tiên trong tích hợp tri thức nhất quán

Khung tranh luận và đàm phán dựa trên logic khả năng cho phép các bên tham gia tích hợp tri thức sử dụng độ ưu tiên và độ chắc chắn để thương lượng và giải quyết mâu thuẫn. Mô hình đàm phán này giúp khắc phục hiệu ứng bị chìm và phụ thuộc cú pháp, tạo điều kiện cho sự đồng thuận và hợp nhất tri thức hiệu quả. Các chiến lược sắp xếp ưu tiên và thao tác cắt tỉa được áp dụng để tối ưu hóa quá trình tích hợp.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức

Các phương pháp xử lý không nhất quán dựa trên logic mô tả, para-nhất quán và khả năng đã được áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực như hệ thống thông tin, trí tuệ nhân tạo, khai phá dữ liệu và hệ thống đa tác tử. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các thuật toán mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều trong LGMT mở rộng giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả học khái niệm. Khung tranh luận và đàm phán ưu tiên dựa trên logic khả năng cải thiện khả năng tích hợp tri thức trong môi trường phân tán và đa nguồn. Các kết quả này góp phần phát triển các hệ thống tri thức thông minh, có khả năng xử lý mâu thuẫn và hỗ trợ ra quyết định chính xác.

5.1. Thực nghiệm học khái niệm và kiểm tra tính nhất quán trong LGMT para nhất quán

Các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán bốn giá trị cho thấy khả năng phát hiện và xử lý mâu thuẫn hiệu quả, đồng thời bảo toàn thông tin quan trọng trong cơ sở tri thức. Việc áp dụng mô phỏng hai chiều giúp kiểm tra tính không phân biệt được của các đối tượng, nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp trong các ứng dụng thực tế.

5.2. Ứng dụng khung tranh luận và đàm phán trong tích hợp tri thức đa tác tử

Khung tranh luận và đàm phán ưu tiên dựa trên logic khả năng được áp dụng trong các hệ thống đa tác tử để giải quyết mâu thuẫn và đạt được sự đồng thuận trong tích hợp tri thức. Các chiến lược đàm phán và thao tác cắt tỉa giúp giảm thiểu hiệu ứng bị chìm và tăng cường tính linh hoạt trong quá trình tích hợp. Ứng dụng này đã chứng minh hiệu quả trong các môi trường phân tán, nơi các nguồn tri thức có độ tin cậy và ưu tiên khác nhau.

VI. Kết luận và định hướng phát triển tương lai trong xử lý không nhất quán tích hợp tri thức bằng logic

Xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức bằng các phương pháp logic là lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Việc kết hợp các họ logic mô tả, para-nhất quán và khả năng đã tạo ra các giải pháp hiệu quả cho việc phát hiện, kiểm tra và xử lý mâu thuẫn trong cơ sở tri thức đa nguồn. Tương lai, nghiên cứu cần tập trung vào mở rộng các thuật toán học khái niệm, phát triển các khung tranh luận đàm phán linh hoạt hơn, và tích hợp các kỹ thuật học máy để nâng cao khả năng tự động hóa và thích ứng của hệ thống. Đồng thời, việc ứng dụng trong các lĩnh vực mới như Internet vạn vật, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo sẽ mở rộng phạm vi và hiệu quả của các phương pháp này.

6.1. Tổng kết các đóng góp và hạn chế hiện tại trong xử lý không nhất quán

Các nghiên cứu đã xây dựng và chứng minh các định nghĩa mô phỏng hai chiều, tương tự hai chiều trong LGMT para-nhất quán và LGMT mờ, phát triển thuật toán học khái niệm và đề xuất khung tranh luận đàm phán dựa trên logic khả năng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế về tính phức tạp tính toán và khả năng mở rộng trong các hệ thống lớn và phức tạp. Việc xử lý dữ liệu phi cấu trúc và đa dạng cũng là thách thức cần được giải quyết.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển giải pháp xử lý không nhất quán trong tương lai

Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào phát triển các thuật toán tối ưu hơn cho mô phỏng và học khái niệm trong LGMT mở rộng, tích hợp sâu hơn các kỹ thuật học máy và trí tuệ nhân tạo để tự động hóa xử lý không nhất quán. Ngoài ra, mở rộng khung tranh luận và đàm phán để phù hợp với các môi trường phân tán phức tạp và đa dạng nguồn tri thức cũng là mục tiêu quan trọng. Việc ứng dụng trong các lĩnh vực mới như IoT, dữ liệu lớn và hệ thống thông minh sẽ thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN quan niệm: • Dữ liệu là các dữ kiện (facts) thô được thu thập lại để được xử lý và sử dụng khi cần thiết, • Thông tin là tập dữ liệu được tổ chức và xử lý có mục đích sao cho có thêm giá trị ngoài tập giá trị của các sự kiện (dữ liệu) riêng lẻ, • Tri thức là tập nhận thức và hiểu biết về các mối quan hệ tồn tại trong một tập dữ liệu và thông tin cùng với cách thức làm cho tập dữ liệu và thông tin đó trở nên hữu ích. Trong phạm vi nghiên cứu về logic toán học, tri thức được coi là một kiểu khái niệm cốt lõi và được giới thiệu cụ thể hoặc ngầm định trong các định nghĩa liên quan. Cơ sở tri thức Nói một cách sơ bộ, cơ sở tri thức là một tập gồm dữ liệu, thông tin và tri thức về một miền nghiên cứu - ứng dụng đang được quan tâm.

Theo một cách hiểu thông dụng, cơ sở tri thức là một tập các tri thức có liên quan đến vấn đề được hệ thống thông tin quan tâm giải quyết. Trong mỗi một nghiên cứu cụ thể về cơ sở tri thức, các nhà khoa học thường đưa ra định nghĩa tương ứng về cơ sở tri thức hoặc tham chiếu tới một định nghĩa cơ sở tri thức được sử dụng trong nghiên cứu của mình. Nghiên cứu về cách thức biểu diễn tri thức và suy luận được hình thành từ thập niên 1960. Những công trình nghiên cứu đầu tiên trong lĩnh vực này dựa trên hướng tiếp cận phi logic.

Tri thức được biểu diễn bằng những cấu trúc dữ liệu đặc biệt và suy luận được thực hiện thông qua các thủ tục thao tác trên các cấu trúc dữ liệu đó. Trong các công trình nghiên cứu liên quan thuộc giai đoạn 1961-1967, M. Quillian sử dụng mạng ngữ nghĩa để biểu diễn và suy luận tri thức thông qua mô hình mạng cấu trúc (Hierarchical Network Model ) [76]. Minsky [64] giới thiệu hệ thống khung các khái niệm với các giao thức quan hệ và khả năng biểu diễn các mối quan hệ giữa các khung.

Hướng tiếp cận phi logic không trang bị được ngữ nghĩa biểu diễn tri 24 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN thức và suy luận đủ tốt, đặc biệt khi xây dựng các hệ thống lập luận tri thức. Để khắc phục hạn chế này, dòng nghiên cứu biểu diễn tri thức và suy luận theo hướng tiếp cận dựa trên logic được hình thành và phát triển nhanh chóng. Theo hướng tiếp cận này, ngôn ngữ biểu diễn tri thức thường là một biến thể của logic vị từ bậc nhất và việc tính toán, suy luận được thi hành thông qua các hệ quả logic.

Không nhất quán Không nhất quán là một hiện tượng tự nhiên trong thế giới thực. KNQ cũng xuất hiện như là một kết quả của việc tích hợp cơ sở tri thức, trong đó, các cơ sở tri thức nguồn là nhất quán, tuy nhiên, tập tri thức tổng hợp từ toàn bộ các cơ sở tri thức nguồn lại KNQ. Tồn tại nhiều định nghĩa về KNQ, chẳng hạn, trong truy vấn cơ sở dữ liệu, KNQ là hiện tượng xuất hiện hai kết quả khác nhau cùng được tìm thấy cho một truy vấn [62]. Theo một cách hiểu thông dụng, KNQ là hiện tượng khi một khẳng định và phủ định của chính nó cùng xuất hiện.

Trong bài toán phân lớp nhị phân, hiện tượng hai cá thể có cùng một biểu diễn dữ liệu nhưng một cá thể thuộc về lớp dương và cá thể còn lại thuộc về lớp âm có thể coi là một ví dụ đơn giản về KNQ.1 (Cơ sở tri thức KNQ [29, 42]) Một cơ sở tri thức KB được gọi là không nhất quán nếu tồn tại một tri thức A sao cho: KB |= A và KB |= ¬A. Ở đây, "|=" là ký hiệu chỉ "suy ra", "¬A" là ký hiệu chỉ "phủ định của A".2 (Hệ thống không nhất quán [25, 26]) • Một hệ thống hình thức (hệ thống suy diễn, lý thuyết suy diễn) S được gọi là không nhất quán nếu tồn tại một công thức q của S sao cho q và phủ định của nó (¬q ), đều là định lý của hệ thống này. Trong trường hợp ngược lại, S được gọi là nhất quán. Một hệ thống suy diễn S được gọi là tầm thường (trivial) nếu mọi công thức của nó là định lý.

Nếu có ít nhất một công thức không chứng minh được trong S thì nó được gọi là không tầm thường (non-trivial) [25]. • Giả sử mọi logic được xem xét đều chứa phép phủ định và L là một logic. Cho T là một lý thuyết suy diễn dựa trên logic L, nếu tồn tại hai công 25 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN thức p và q (là ¬p) thuộc vào ngôn ngữ của T và cùng là hai định lý của T thì T được gọi là không nhất quán, ngược lại, T được gọi là nhất quán.

Nếu mọi công thức của ngôn ngữ của T đều là định lý của T thì T được gọi là tầm thường, ngược lại, T được gọi là không tầm thường [26]. Tích hợp tri thức 1. Giới thiệu Tích hợp tri thức là một chủ đề nghiên cứu quan trọng với nhiều ứng dụng trong một phạm vi rộng lớn như các hệ thống thông tin cộng tác, cơ sở dữ liệu phân tán, các hệ thống đa tác tử và các hệ thống chuyên gia phân tán. Tích hợp tri thức đã khắc phục một trong những thách thức cơ bản đối với trí tuệ nhân tạo là việc phát triển các phương pháp để cho phép các hệ thống tự trị và thông minh cộng tác với nhau [27, 7, 73, 54].

Tồn tại một số quan niệm khác nhau về tích hợp tri thức, các khái niệm này thường là tương tự nhau hoặc có liên quan chặt chẽ với một số khái niệm khác. Một cách khái quát, tích hợp tri thức trên các cấu trúc logic được phát biểu như sau [59]: Cho một tập các cơ sở tri thức, mỗi cơ sở tri thức được biểu diễn bằng một tập các biểu thức logic. Hãy xác định một cơ sở tri thức chung là đại diện tốt nhất cho tập các cơ sở tri thức đã cho. Tích hợp tri thức còn được hiểu là bao gồm việc tạo ra tri thức mới từ một tập các phần tri thức khác nhau trong đó có thể có sự KNQ [27].

Tích hợp tri thức là một nhiệm vụ khó khăn do (i) khó xác định được sự KNQ trong tập tri thức, và (ii) sau khi đã xác định sự KNQ thì việc giải quyết sự KNQ này là một vấn đề phức tạp. Do sự cần thiết của tích hợp tri thức (nếu không có khả năng tích hợp tri thức thì sự hợp tác giữa các hệ thống là không thể [37]) cho nên nhiều phương pháp tích hợp tri thức đã được đề xuất. Tồn tại hai nhóm phương pháp tích hợp tri thức là là tập trung (nhóm chủ yếu) và phân tán. Nhóm phương pháp tập trung coi tích hợp tri thức như một quá trình phân xử.

Một số phương pháp điển hình trong nhóm này sử dụng các toán 26 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN tử trọng tài của P. Revesz [79], sử dụng các cơ sở tri thức có trọng số của J. Lin [55], sử dụng các ràng buộc toàn vẹn của Konieczny [52], dựa trên logic khả năng của S.

Benferhat và cộng sự [11], sử dụng các cơ sở tri thức được phân lớp của G. Qi và cộng sự [75] và dựa trên tập câu Horn của A. Harte và cộng sự [45]. Các giải pháp được đề xuất đáp ứng được một số tính chất hợp lý cho tích hợp tri thức.

Tuy nhiên, các phương pháp này đòi hỏi hoạt động xử lý "độc lập và công tâm" của một bên trung gian mà không xét đến vai trò của các bên tham gia. Hơn nữa, toàn bộ các cơ sở tri thức được giả thiết là đã được các bên cung cấp đầy đủ từ trước. Những đòi hỏi này đôi khi quá khó đáp ứng được trong thực tế và chúng chỉ phù hợp với một số lớp ứng dụng cụ thể. Đặc biệt, chúng không thể áp dụng cho hầu hết các hệ thống đa tác tử.

Tiếp cận phân tán có quan niệm tự nhiên hơn, xem tích hợp tri thức như là một trò chơi với các bên tham gia là có tính vụ lợi và có thể hành động một cách có chiến lược theo một số giao thức được quy định trước để đạt được sự đồng thuận với nhau [17, 18, 96, 50, 88]. Zhang [96] đề xuất một tiếp cận khác, trong đó, một mô hình đàm phán được xây dựng cho một tập các yêu cầu (được biểu diễn bởi các công thức logic) của các bên tham gia. Tiếp cận này có nhược điểm: (i) phụ thuộc vào cú pháp (ii) bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng bị chìm 1. Tran và cộng sự [88] đề xuất một giải pháp tích hợp tri thức bằng đàm phán khác khắc phục được hiệu ứng bị chìm, tuy nhiên, nó vẫn còn bị phụ thuộc vào cú pháp.

Các toán tử tích hợp tri thức Một chiến lược quan trọng để xác định các toán tử tích hợp tri thức là dựa trên các hàm khoảng cách giữa các thế giới có thể. Mỗi toán tử tích hợp được xác định bởi một hàm khoảng cách và một hàm kết tập. Ý tưởng của phương pháp là xây dựng một quan hệ thứ tự toàn phần của các thế giới có thể là các mô hình của tập tri thức cần được tích hợp. Luận 1 Hiệu ứng bị chìm (drowning effect) trong tích hợp tri thức xảy ra khi một số thông tin không xuất hiện trong các mâu thuẫn nhưng vẫn bị loại bỏ do chúng có độ ưu tiên nhỏ hơn các thông tin mâu thuẫn 27 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN án xem xét một ngôn ngữ mệnh đề L được xác định từ một tập hữu hạn các biến mệnh, W dùng để ký hiệu tập các thế giới có thể. Một cách hình thức, các hàm khoảng cách và các hàm kết tập được xác định như sau: Định nghĩa 1.3 [51] Một hàm bán khoảng cách d : W × W → R∗ với ω1 , ω2 , ω3 ∈ W thỏa: - d(ω1 , ω2 ) = d(ω2 , ω1 ), - d(ω1 , ω2 ) = 0 khi và chỉ khi ω1 = ω2. Một hàm khoảng cách là một hàm bán khoảng cách thỏa d(ω1 , ω2 ) + d(ω2 , ω3 ) ≥ d(ω1 , ω3 ) (bất đẳng thức tam giác).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ