Thiết kế kỹ thuật xe truyền hình lưu động cho đài phát thanh truyền hình cấp tỉnh

Xe truyền hình lưu động: Khám phá thiết kế kỹ thuật tiên tiến & ứng dụng thực tế. Tìm hiểu giải pháp truyền hình chuyên nghiệp, linh hoạt.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2009

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ KỸ THUẬT TRUYỀN HÌNH

1.1. TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN HÌNH

1.1.1. Lịch sử phát triển :

1.2. Định hướng phát triển về vô tuyến truyền hình ở Việt Nam

2. TỔNG QUAN VỀ CAMERA

2.1. NHIỆM VỤ CỦA CAMERA:

2.2. PHAN LỌAI CAMERA:

2.3. CẤU TẠO TỔNG QUÁT CAMERA:

3. KỸ THUẬT TRUYỀN HÌNH TƯƠNG TỰ

3.1. CÁC DẠNG VIDEO TƯƠNG TỰ:

3.1.1. Tín hiệu đen lóe (BLACK BURST) :

3.1.2. Tín hiệu video Composite:

3.1.3. Tín hiệu video Component (Y, R-Y, B-Y):

3.1.4. Tín hiệu màu gốc RGB:

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xe Truyền Hình Lưu Động Khái Niệm Vai Trò

Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin, xe truyền hình lưu động đóng vai trò then chốt trong việc sản xuất và truyền tải nội dung trực tiếp từ hiện trường. Đây là một trung tâm truyền hình di động, tích hợp đầy đủ các thiết bị như camera, micro, hệ thống xử lý tín hiệu (video mixer, audio mixer), thiết bị tạo chữ và hệ thống lưu trữ. Xe OB không chỉ đáp ứng nhu cầu truyền hình trực tiếp mà còn phục vụ ghi hình và xử lý hậu kỳ. Theo luận văn của Nguyễn Hùng Cường, xe truyền hình lưu động giúp "nâng cao khả năng thời lượng, chất lượng, tốc độ làm tin."

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Chuẩn Truyền Hình

Lịch sử của xe truyền hình di động gắn liền với sự phát triển không ngừng của công nghệ truyền hình. Từ những cuộc cạnh tranh giữa công nghệ cơ khí và điện tử, đến cuộc chiến giữa các tiêu chuẩn truyền hình đen trắng và màu, quá trình này đã hình thành nên bản đồ các chuẩn truyền hình trên thế giới. Sự ra đời của truyền hình số đánh dấu một bước tiến quan trọng, mang lại chất lượng hình ảnh và âm thanh vượt trội so với truyền hình tương tự.

1.2. Vai Trò Của Xe Truyền Hình Trong Sản Xuất Nội Dung

Xe truyền hình lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các chương trình truyền hình đa dạng, từ tin tức thời sự, thể thao, văn hóa đến giáo dục và y tế. Với khả năng di chuyển linh hoạt, xe OB cho phép ghi hình trực tiếp tại các sự kiện, địa điểm khác nhau, mang lại trải nghiệm chân thực và sống động cho khán giả.

1.3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Xe Truyền Hình So Với Studio Truyền Thống

Ưu điểm lớn nhất của xe sản xuất truyền hình lưu động là tính cơ động và khả năng tiếp cận hiện trường nhanh chóng. Điều này giúp các đài truyền hình chủ động hơn trong việc sản xuất nội dung, giảm thiểu chi phí và thời gian so với việc xây dựng và duy trì các studio truyền thống.

II. Thách Thức Thiết Kế Xe Truyền Hình Lưu Động Tối Ưu Không Gian

Việc thiết kế một xe truyền hình lưu động hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức về kỹ thuật và công nghệ. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa không gian bên trong xe để chứa đầy đủ các thiết bị cần thiết, đồng thời tạo ra môi trường làm việc thoải mái cho đội ngũ sản xuất. Ngoài ra, chi phí xe truyền hình lưu động cũng là một yếu tố quan trọng cần được cân nhắc.

2.1. Vấn Đề Cách Âm Cách Nhiệt và Chống Cháy Trong Xe OB

Do đặc thù hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, thiết kế xe truyền hình phải đảm bảo khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy. Điều này giúp bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng và đảm bảo an toàn cho đội ngũ sản xuất.

2.2. Bố Trí Trang Thiết Bị và Hệ Thống Điện Lạnh Hợp Lý

Việc bố trí các trang thiết bị như camera, mixer, VTR và hệ thống điện lạnh phải được thực hiện một cách khoa học và hợp lý để tối ưu hóa không gian và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận hành và bảo trì.Theo tài liệu, hệ thống tủ, giá đỡ phải theo đúng tiêu chuẩn quốc tế.

2.3. Đảm Bảo Tính Linh Hoạt và Khả Năng Mở Rộng Của Hệ Thống

Một giải pháp truyền hình lưu động hiệu quả cần có tính linh hoạt và khả năng mở rộng để đáp ứng nhu cầu sản xuất ngày càng cao. Điều này bao gồm việc dễ dàng nâng cấp thiết bị, tích hợp các công nghệ mới và kết nối với các hệ thống khác.

III. Thiết Kế Kỹ Thuật Xe Truyền Hình Hệ Thống Camera Âm Thanh

Hệ thống camera và âm thanh là trái tim của mọi xe truyền hình lưu động. Việc lựa chọn các thiết bị chất lượng cao, có khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt nhất.Theo tài liệu, cần trang bị hệ thống Camera-Switcher system phải là thiết bị kỹ thuật số có chất lượng hình ảnh, âm thanh tốt.

3.1. Lựa Chọn Camera Phù Hợp Với Ứng Dụng Cụ Thể

Có nhiều loại camera khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn camera phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như camera độ nét cao (HDTV) cho các chương trình thể thao hoặc camera xách tay (ENG) cho tin tức thời sự.

3.2. Thiết Kế Hệ Thống Micro và Xử Lý Âm Thanh Chuyên Nghiệp

Hệ thống micro và xử lý âm thanh phải được thiết kế để thu được âm thanh rõ ràng và trung thực, đồng thời loại bỏ tiếng ồn và các tạp âm không mong muốn. Điều này đòi hỏi việc sử dụng các loại micro chất lượng cao, bộ trộn âm thanh (audio mixer) và các thiết bị xử lý âm thanh chuyên nghiệp.

3.3. Đồng Bộ Hóa Hình Ảnh Và Âm Thanh Trong Quá Trình Sản Xuất

Sự đồng bộ giữa hình ảnh và âm thanh là rất quan trọng để tạo ra một chương trình truyền hình chất lượng. Để đảm bảo điều này, cần sử dụng các thiết bị đồng bộ hóa chuyên dụng và tuân thủ các quy trình sản xuất nghiêm ngặt.

IV. Giải Pháp Truyền Dẫn Kết Nối Xe Truyền Hình Lưu Động

Khả năng truyền dẫn và kết nối là một yếu tố quan trọng khác của xe truyền hình lưu động. Xe OB cần có khả năng truyền tải tín hiệu video và âm thanh đến các đài truyền hình hoặc các điểm phát sóng khác một cách nhanh chóng và ổn định. Các phương thức truyền dẫn phổ biến bao gồm xe truyền hình vệ tinh, truyền dẫn qua viba và kết nối IP.

4.1. Sử Dụng Xe Truyền Hình Vệ Tinh Để Phát Sóng Toàn Cầu

Xe truyền hình vệ tinh cho phép phát sóng trực tiếp từ bất kỳ địa điểm nào trên thế giới, miễn là có thể kết nối với vệ tinh. Đây là một giải pháp lý tưởng cho các sự kiện quốc tế hoặc các chương trình có phạm vi phủ sóng rộng.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Truyền Dẫn Viba Trong Khu Vực Hẹp

Truyền dẫn qua viba là một phương pháp hiệu quả để truyền tải tín hiệu video và âm thanh trong phạm vi hẹp, chẳng hạn như từ sân vận động đến đài truyền hình. Công nghệ này có chi phí thấp hơn so với truyền dẫn vệ tinh nhưng đòi hỏi phải có đường truyền thẳng giữa điểm phát và điểm thu.

4.3. Xu Hướng Sử Dụng Truyền Hình IP Trong Tương Lai

Xe truyền hình IP sử dụng giao thức IP để truyền tải tín hiệu video và âm thanh qua mạng internet. Đây là một xu hướng đang phát triển mạnh mẽ, mang lại tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao cho các đài truyền hình. Ưu điểm của xe truyền hình IP là chi phí thấp và khả năng truyền tải tín hiệu qua khoảng cách xa.

V. Ứng Dụng Thực Tế Xe Truyền Hình Sự Kiện Thể Thao Văn Hóa

Xe truyền hình lưu động được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các sự kiện thể thao và văn hóa. Nhờ khả năng di chuyển linh hoạt và tích hợp đầy đủ các thiết bị cần thiết, xe OB cho phép ghi hình và truyền tải trực tiếp các sự kiện này đến khán giả trên toàn thế giới.

5.1. Truyền Hình Trực Tiếp Các Giải Đấu Thể Thao Lớn

Xe truyền hình lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc truyền hình trực tiếp các giải đấu thể thao lớn như World Cup, Olympic, các giải bóng đá quốc gia và quốc tế. Các xe OB được trang bị nhiều camera, micro và các thiết bị xử lý tín hiệu chuyên dụng để mang lại trải nghiệm xem thể thao sống động và chân thực nhất cho khán giả.

5.2. Ghi Hình Và Phát Sóng Các Sự Kiện Văn Hóa Âm Nhạc

Xe truyền hình lưu động cũng được sử dụng để ghi hình và phát sóng các sự kiện văn hóa, âm nhạc như các buổi hòa nhạc, liên hoan phim, lễ hội và các chương trình giải trí khác. Với khả năng di chuyển linh hoạt, xe OB cho phép ghi hình tại các địa điểm khác nhau, mang lại sự đa dạng và phong phú cho các chương trình văn hóa.

5.3. Sản Xuất Các Chương Trình Giáo Dục Và Y Tế Lưu Động

Xe truyền hình giáo dụcxe truyền hình y tế là những ứng dụng đặc biệt của xe truyền hình lưu động. Chúng được sử dụng để sản xuất các chương trình giáo dục từ xa, các buổi tư vấn y tế trực tuyến và các chương trình nâng cao nhận thức về sức khỏe cho cộng đồng.

VI. Tương Lai Xe Truyền Hình Lưu Động Công Nghệ 4K AI

Tương lai của xe truyền hình lưu động hứa hẹn nhiều đổi mới và phát triển nhờ sự tiến bộ của công nghệ. Các công nghệ mới như xe truyền hình 4K, trí tuệ nhân tạo (AI) và xe truyền hình hybrid sẽ mang lại những trải nghiệm xem truyền hình tốt hơn và hiệu quả hơn cho cả nhà sản xuất và khán giả.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Truyền Hình 4K Để Nâng Cao Chất Lượng Hình Ảnh

Xe truyền hình 4K mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét và chi tiết hơn gấp nhiều lần so với truyền hình HD. Điều này giúp khán giả có được trải nghiệm xem truyền hình sống động và chân thực hơn bao giờ hết. Công nghệ 4K ngày càng trở nên phổ biến và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Để Tự Động Hóa Quy Trình Sản Xuất

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được tích hợp vào xe truyền hình lưu động để tự động hóa nhiều quy trình sản xuất, chẳng hạn như lựa chọn góc quay camera, điều chỉnh âm thanh và tạo hiệu ứng đồ họa. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và thời gian sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng của chương trình.

6.3. Phát Triển Các Loại Xe Truyền Hình Hybrid Linh Hoạt Hơn

Xe truyền hình hybrid kết hợp các ưu điểm của nhiều phương thức truyền dẫn khác nhau, chẳng hạn như vệ tinh, viba và IP. Điều này giúp xe OB có thể hoạt động linh hoạt trong nhiều điều kiện khác nhau và đáp ứng nhu cầu sản xuất đa dạng của các đài truyền hình.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT VỀ KỸ THUẬT TRUYỀN HÌNH 1.1 TỔNG QUAN VỀ TRUYỀN HÌNH 1.1 Lịch sử phát triển : Lịch sử công nghệ truyền hình gắn liền với sự phát triển không ngừng của các công nghệ truyền hình, lịch sử phát triển cũng chính là quá trình cạnh tranh khốc liệt giữa các công nghệ. Từ những năm đầu của thập niên 30 là những ngày đầu tiên công nghệ truyền hình mới ra đời, đã nổ ra cuộc chiến quyết liệt giữa công nghệ của 2 nhà bác học Braid (Anh) và Macconi (Ý). Bác học Braid đã giới thiệu công nghệ truyền hình cơ khí dùng đĩa xoay Nipkow, trong khi đó thì Macroni đã phát triển công nghệ truyền hình điện tử. Tiếp theo sau cuộc chiến công nghệ truyền hình là cuộc chiến giữa các tiêu chuẩn truyền hình đen trắng, màu, các công nghệ ghi hình và các phương thức truyền dẫn, dẫn đến việc hình thành bản đồ về các chuẩn truyền hình trên thế giới, bản đồ này thay đổi hàng năm, nó thể hiện cuộc chạy đua đầy kịch tính giữa những công nghệ.

Chúng ta đã biết truyền hình đen trắng có nhiều tiêu chuẩn khác nhau và tivi đang được sử dụng tốt ở tiêu chuẩn kỹ thuật truyền hình này sẽ trở thành vô dụng nếu như chuyển sang sử dụng tiêu chuẩn khác. Người ta ký hiệu các tiêu chuẩn truyền hình đen trắng theo ký tự A, B,… M, N…, nhưng cũng có cách gọi thông dụng theo “lãnh địa” kỹ thuật truyền hình, vùng mà công nghệ đó chiếm ưu thế như hệ Mỹ- Nhật, hệ Liên Xô Đông Âu, hệ Pháp, hệ Anh… Trước đây hơn 10 năm, tại Tp Hồ Chí Minh chỉ có duy nhất một công nghệ truyền hình, theo tiêu chuẩn PAL D/K (trước đó là SECAM IIIB), khán giả có thể thu xem bằng tivi đen trắng hoặc là tivi màu bằng anten xương cá. Từ năm 1991, với sự xuất hiện của Công Ty Truyền Hình cáp Saigon Touris - SCTV, khán giả có thêm sự lựa chọn giữa 2 công nghệ truyền hình mới là MMDS (truyền hình viba) và CATV (truyền hình qua mạng cáp dây dẫn). Khi đó, CATV chỉ mới có ở một số tuyến đường, thì công nghệ MMDS đã thu hút được một lượng khán giả to lớn ở các quận trung tâm.

Hiện nay thì mạng cáp CATV của SCTV cũng đã được mở rộng và dần thể hiện ưu thế của nó. Cũng trong khoảng thời gian này thì một số cơ quan, đơn vị ở thành phố cũng bắt đầu sử dụng truyền hình vệ tinh. Những kiểu anten thu hình mới lạ bắt đầu xuất hiện trên những nóc nhà của thành phố, đó là công nghệ truyền hình vệ tinh TVRO. TVRO cùng với MMDS và CATV đã tạo nên bước đột phá đầu tiên trong sự phát triển công nghệ thu sóng truyền hình ở Tp HCM, đồng thời cũng tạo nên sự cạnh tranh giữa MMDS và TVRO.

Đến tháng 10/2004, thì Đài Truyền Hình Việt Nam triển khai công nghệ truyền hình số qua vệ tinh DTH có phạm vi phủ sóng toàn quốc. Đến tháng 5/2005, Đài Truyền Hình TPHCM đưa vào họat động hệ thống mạng cáp CATV và Hyper Cable, sau khi 2 kênh 7 và 9 lần lượt được phát qua vệ tinh theo công nghệ DVB-S, đồng thời Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghệ Truyền Hình Việt Nam VTC thuộc Bộ bưu chính viễn thông cũng lên sóng đài phát truyền hình số phủ sóng khu vực TPHCM. Như vậy, cuộc cạnh tranh về công nghệ truyền hình ở Việt Nam đã bắt đầu và hứa hẹn sẽ đem đến cho khán giả truyền hình những chương trình với chất lượng cao, hình ảnh đẹp và nhiều dịch vụ khác SVTH: NGUYỄN HÙNG CƯỜNG GVHD:TS.ĐINH SƠN TÚ 1 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP XE TRUYỀN HÌNH LƯU ĐỘNG 1.2 Định hướng phát triển về vô tuyến truyền hình ở Việt Nam Hiện nay đang tiến hành xây dựng quy họach tổng thể truyền hình Việt Nam đến năm 2010, trong đó số hóa là mục tiêu quan trọng trong thập kỷ đầu của thế kỷ 20. Lộ trình chuyển đổi sang mạng mạng phát sóng mặt đất: Tiếp tục duy trì mạng ohát sóng Analog hiện đã có và đang đầu tư theo kế họach cho tới khi 80% số hộ có máy thu số.

Giai đọan 1 (2000 – 2001): Nghiên cứu thực nghiệm, lựa chọn tiêu chuẩn phát sóng số. Ban hành tiêu chuẩn truyền hình số. Giai đọan 2 (2002 – 2004): Chấm dứt đầu tư mở rộng phát sóng tương tự vào 2003. Ban hành tiêu chuẩn phát sóng, qui họach tần số phát sóng.

Giai đọan 3 (2004 – 2006): Phát sóng số song song với phát sóng tương tự tại Hà Nội và TP Hồ Chí Minh. Giai đọan 4: (2006 – 2008): Dự kiến Vinh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ. Giai đọan 5 (2008 – 2010): Dự kiến Huế, Hà Giang, Cầu Đất, Tây Ninh. Giai đọan 6 (2010 – 2015): Phát sóng số trên tòan bộ mạng quốc gia.3 Quan điểm kỹ thuật: Có thể phát triển thêm và khả năng tương thích cao, tiêu chuẩn phát sóng số không được gây trở ngại cho việc qui họach mạng tần số.

Có khả năng sử dụng lại của hệ thống máy phát hình kỹ thuật tương tự. Có khả năng làm việc với các tỉ lệ khung hình 4:3 và 16:9. Sử dụng dòng dữ liệu theo tiêu chuẩn quốc tế (định dạng lấy mẫu 4:2:0, nén MPEG – 2 MP @ ML, có khả năng tương thích hoặc chuyển đổi lên xuống các lớp bậc thấp và cao, quan hệ giữa SDTV và HDTV).4 Tương lai của công nghệ truyền hình ở Việt Nam: Cùng với sự phát triển của thế giới, các Đài truyền hình ở Việt Nam hiện đang tiến hành xây dựng qui họach tổng thể cho đến năm 2010, trong đó công nghệ số là mục tiêu quan trọng trong thập kỹ đầu của thế kỹ 21 và xa hơn nữa là hòa nhập với sự phát triển chung của thế giới. Hiện nay việc đổi sang công nghệ số đối với truyền hình ở Việt Nam là một điều quan trọng và cấp bách bởi vì hầu hết các nước trong khu vực và trên thế giới đến trước năm 2010 đều chuyển sang phát sóng truyền hình số tòan bộ, bên cạnh đó thì nghành viễn thông trong nước cũng đã hầu hết số hóa mạng, nếu vẫn duy trì công nghệ analog thì truyền hình Việt Nam và nghành bưu chính viễn thông không thể hòa chung với hai lọai thiết bị khác nhau về công nghệ như hiện nay.

SVTH: NGUYỄN HÙNG CƯỜNG GVHD:TS.ĐINH SƠN TÚ 2 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP XE TRUYỀN HÌNH LƯU ĐỘNG 1.2 TỔNG QUAN VỀ CAMERA 1.1 NHIỆM VỤ CỦA CAMERA: Trong toàn bộ kỹ thuật truyền hình, camera thực hiện công đoạn đầu tiên: đổi ánh sáng của cảnh thành ra dòng điện tín hiệu hình hay là tín hiệu video. Video sau đó được ghi vào băng, đĩa hay truyền phát, phân tán đi khắp nơi.2 PHAN LỌAI CAMERA: Phân loại theo chất lượng: Camera độ nét cao (HDTV camera): đạt chất lượng truyền hình độ nét cao (HDTV = Hight Definition Television). Camera phát sóng (Broadcast camera): đạt chất lượng của truyền hình PAL-NTSC- SECAM và truyền hình số tiêu chuẩn thường (SDTV = Standard Definition Television), hay tiêu chuẩn truyền hình quảng bá (Broadcast TV). Camera chuyên dụng (Proffessional camera): thường để chỉ các camera không đạt một hay nhiều thông số của tiêu chuẩn phát sóng.

Camera dân dụng: đạt chất lượng của phần ghi băng (VCR) mà các camera này luôn có kèm theo. Chẳng hạn camera 8 mm, đạt chất lượng theo dạng thức của loại băng từ 8 mm.VHS đạt chất lượng như của băng S.VHS… Phân loại theo vùng nhìn: Studeo camera: Camera để dùng thu hình trong studeo với ánh sáng đèn. Loại camera này luôn được cấu tạo tách rời làm hai phần. Phần đầu gồm ống kính và bộ phận cảm quang…, gọi chung là đầu quay (camera head), đặt tại phòng quay.

Một camera man chỉ lo sử dụng đầu quay để lấy hình, đảm bảo chất lượng nghệ thuật của hình. Phần sau bao gồm bộ nguồn, các điều chỉnh, điều khiển…, gọi chung là CCU (Camera Control Unit), đặt tại phòng máy. Một người (chỉnh) video (video man) sẽ lo mọi điều chỉnh CCU, để đảm bảo chất lượng kỹ thuật hình. Studeo camera là loại có đẳng cấp chất lượng cao nhất, đặc điểm có rất nhiều điều chỉnh bằng tay (manual), rất ít khả năng tự động (auto).

Field camera, remote camera: Camera để dùng thu hình lưu động, hay thu hình ngoài trời. Loại camera này có đẳng cấp chất lượng tương đương với các studeo camera. Cấu tạo cũng gồm hai phần, nhưng với CCU nằm trong phòng máy của xe truyền hình lưu động. Đặc điểm đã có sẵn một khả năng tự động nhất định, ống kính thường dài để có thể thu hình cự ly xa, thật xa.

Portable camera, ENG,Camcoder…: Các loại camera xách tay, gọn nhẹ,để được sử dụng bởi một người duy nhất, dùng thu hình cả trong nhà lẫn ngoài trời cho mục đích lấy tin, du lịch…(ENG = Electronic New Gatherting). Các camera này thường có trang bị sẵn bộ phận ghi băng video lên băng, nên còn được gọi là CAMCODER (Camera Recoder). Đặc điểm có nhiều tự động, ống kính zoom tương đối ngắn, cự ly hoạt động chừng một hai chục mét. Phân loại theo ống kính: Khi chỉ quan tâm đến vùng nhìn,người ta phân biệt camera theo ống kính của nó.

Chẳng hạn nói “camera tele” tức là nói camera trang bị với ống kính dài để thu SVTH: NGUYỄN HÙNG CƯỜNG GVHD:TS.ĐINH SƠN TÚ 3 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP XE TRUYỀN HÌNH LƯU ĐỘNG hình cự ly xa.“Camera zoom”trang bị với ống kính zoom và tùy theo cỡ zoom mà người quay có thể ước lượng cự ly thu hình.“Camera Wide”trang bị với ống kính rộng để thu hình trong nhà(cự ly gần). Phân loại theo đen trắng và màu: Trong camera đen trắng sẽ chỉ có thể có một đầu đọc, đọc ra một tín hiệu video đen trắng Y, phản ánh cường độ sáng của từng điểm hình. Trong camera màu sẽ phải có ba đầu đọc, cùng lúc đọc ra ba loại video là loại video đỏ, video lá cây, video lơ. Video đỏ phản ánh cường độ thành phần ánh sáng đỏ có trong từng điểm hình.

Tương tự, video lá cây và video lơ phản ánh thành phần ánh sáng lá cây và thành phần ánh sáng lơ có trong từng điểm hình. Camera màu sẽ cho ra hình màu, nhưng cũng có thể cho ra hình đen trắng bằng cách pha trộn ba loại video R,G,B nói trên theo các tỉ lệ thích hợp.3 CẤU TẠO TỔNG QUÁT CAMERA: Khối quang: Bộ phận chính của khối quang là ống kính (lens), giúp thu tóm và hội tụ ánh sáng của cảnh lên một mặt phẳng gọi là mặt bia. Nếu camera màu còn cần có thêm hệ thống lăng kính, chia chùm tia sáng (ra từ ống kính) thành ba đường đi riêng, để “đo” riêng ba thành phần màu R, G, B của từng điểm hình, trên ba mặt bia riêng. Ngoài ra còn có thể có nhiều loại lọc sáng (light filter) trên đường đi của chùm tia sáng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ