Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thương mại điện tử (E-Commerce hay E-Business) được nhóm tác giả xác định là bối cảnh xuất phát của đề tài, hiểu là quy trình mua bán thông qua truyền dữ liệu giữa các máy tính trong chính sách phân phối của tiếp thị, tạo ra mối quan hệ thương mại dịch vụ trực tiếp giữa người cung cấp và khách hàng qua Internet. Nhóm nhận thấy số lượng người nuôi thú cưng tại Việt Nam ngày càng tăng, kéo theo nhu cầu tìm mua thú cưng ngày một lớn. Cùng với đó, sự phổ biến của các thiết bị công nghệ như điện thoại, tablet, laptop tạo điều kiện thuận lợi để triển khai một giải pháp số hóa phục vụ phân khúc thị trường này. Đề tài tập trung xây dựng website quản lý bán thú cưng, đặc biệt là chó và mèo, nhằm giải quyết nhu cầu của khách hàng trong việc chọn mua và nuôi thú cưng ưa thích.

Mục đích của đề tài

Nhóm tác giả xác định các mục đích cụ thể như sau:

  1. Hỗ trợ quản lý các nghiệp vụ cửa hàng bao gồm tính tiền, thống kê doanh thu, quản lý các mặt hàng.
  2. Xây dựng một hệ thống phù hợp, dễ hiểu, dễ sử dụng cho người dùng; từ đó hiểu được hệ thống quản lý bán hàng và xác định các mảng cần quản lý để website phù hợp với nhu cầu thực tiễn.
  3. Tối ưu hóa công tác quản lý hệ thống cửa hàng, giúp việc quản lý và vận hành trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn.
  4. Giúp các thành viên phát triển khả năng sáng tạo, tư duy thông qua thiết kế giao diện tương tác với người dùng và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu được xác định là các ngôn ngữ và công cụ hỗ trợ trong quá trình xây dựng sản phẩm, cụ thể gồm Visual Studio, Visual Paradigm và Microsoft SQL Server. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy mô một cửa hàng bán thú cưng, với hệ thống hướng đến phục vụ ba nhóm người dùng: người quản lý, nhân viên và chủ cửa hàng. Thời gian thực hiện dự án được ghi nhận từ ngày 25/02/2023 đến 14/04/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công cụ

Đồ án sử dụng phương pháp tiếp cận theo quy trình CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate) của Đại học Duy Tân, được thể hiện qua cấu trúc các giai đoạn rõ ràng từ xây dựng ý tưởng, phân tích thiết kế cho đến triển khai hệ thống. Nhóm vận dụng kiến thức từ các môn học: Phân tích thiết kế hệ thống (đã học), Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (đang học tại thời điểm thực hiện), và đang nghiên cứu thêm về HTML/CSS cũng như các ngôn ngữ lập trình Java, C#, ASP.NET.

Công cụ hỗ trợ thiết kế và phát triển bao gồm:

  • Visual Studio: môi trường phát triển tích hợp
  • Visual Paradigm: công cụ vẽ biểu đồ UML
  • Microsoft SQL Server: hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm sử dụng hai nhóm phương pháp chính:

Phương pháp nghiên cứu tài liệu:

  • Tham khảo và nghiên cứu tài liệu trên web, tìm hiểu thực trạng của đề tài.
  • Tìm và tham khảo các đồ án, khóa luận tốt nghiệp của các khóa trước hoặc tài liệu từ sách báo liên quan.

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Quan sát việc quản lý của một số cửa hàng có mô hình tương tự.
  • Lấy thông tin thực tế từ nhân viên và khách hàng của các trang web trong lĩnh vực này.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan dự án

Phần này trình bày thông tin định danh của dự án gồm tên dự án, thời gian thực hiện (25/02/2023 – 14/04/2023), lớp học phần SE 397 F tại Đại học Duy Tân, thông tin giảng viên hướng dẫn (ThS. Hồ Lê Viết Nin), và danh sách bốn thành viên nhóm 2: Trần Thị Lệ Hằng (trưởng nhóm), Mai Tiến Mạnh, Phan Thị Nhàn, Trương Công Thiều.

Phần mở đầu

Chương này trình bày lý do chọn đề tài, mục đích và ý nghĩa, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Đáng chú ý, phần ý nghĩa của đề tài nêu ba lợi ích chính mà website mang lại cho chủ cửa hàng: (1) tiết kiệm thời gian và nỗ lực trong quản lý thông tin sản phẩm, kho hàng, đơn hàng và khách hàng so với công cụ truyền thống; (2) nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua theo dõi các chỉ số doanh thu, lợi nhuận và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng; (3) tăng cường tương tác với khách hàng thông qua cập nhật thông tin sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi và chức năng đặt hàng online.

Xây dựng ý tưởng sản phẩm (cá nhân) và đánh giá ý tưởng trong nhóm

Đây là phần đặc trưng của phương pháp CDIO, yêu cầu từng thành viên độc lập đề xuất ý tưởng sản phẩm trước khi nhóm chọn ra ý tưởng chung. Cụ thể:

Thành viên Ý tưởng cá nhân Ước tính người hưởng lợi Ước tính người mua Thời gian trên thị trường
Trần Thị Lệ Hằng Website bán nước hoa 5.000 40.000 2 năm
Mai Tiến Mạnh Website học tiếng Anh trực tuyến 5.000 40.000 5 năm
Phan Thị Nhàn Website bán đồ Handmade 2.000 1.000 5 năm
Trương Công Thiều Website mua bán đồ cũ 5.000 2.000 5 năm

Sau quá trình đánh giá trong nhóm, ý tưởng xây dựng website quản lý cửa hàng bán thú cưng được chọn là sản phẩm chung, phù hợp với bối cảnh thị trường và năng lực kỹ thuật của nhóm.

Phân tích và thiết kế hệ thống (Design)

Chương này là phần trọng tâm của giai đoạn thiết kế, bao gồm hệ thống biểu đồ Use Case và biểu đồ hoạt động UML cho toàn bộ các chức năng của hệ thống. Tổng cộng 16 Use Case được xác định và mô tả chi tiết:

Nhóm chức năng Use Case
Xác thực người dùng Đăng ký, Đăng nhập, Quên mật khẩu
Quản lý tài khoản Quản lý tài khoản cá nhân
Duyệt và tìm kiếm Xem thông tin dịch vụ, Tìm kiếm, Xem thông tin pet
Giao dịch Quản lý giỏ hàng, Thanh toán sản phẩm, Đánh giá bình luận
Quản trị hệ thống Quản lý sản phẩm, Quản lý người dùng, Báo cáo thống kê, Quản lý đơn hàng, Quản lý thông tin pet

Với mỗi Use Case, nhóm xây dựng ba loại biểu đồ: biểu đồ Use Case tổng quát, biểu đồ Use Case chi tiết và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), thể hiện luồng xử lý nghiệp vụ cụ thể.


Thiết kế và triển khai

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Hệ thống sử dụng Microsoft SQL Server, với thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm ít nhất các bảng sau được trình bày chi tiết trong văn bản:

Bảng chi tiết đơn hàng — lưu trữ thông tin chi tiết đơn hàng:

Tên cột Kiểu dữ liệu Null Ghi chú Khóa
MaDH Int No Mã hóa đơn Khóa ngoại
MaSP Int No Mã sản phẩm Khóa ngoại
SoLuong Nvarchar(max) No Số lượng
DonGia Nvarchar(max) No Đơn giá

Bảng sản phẩm — lưu trữ danh sách sản phẩm:

Tên cột Kiểu dữ liệu Null Ghi chú Khóa
MaSP Int No Mã sản phẩm Khóa chính
TenSP Nvarchar(50) No Tên sản phẩm
MaLoai Int No Mã loại Khóa ngoại (LOAISP)
SoLuong Nvarchar(50) No Số lượng
NgayNhap Date No Ngày nhập
Hinh Nvarchar(50) No Hình ảnh

Bảng loại sản phẩm — lưu trữ thông tin phân loại sản phẩm:

Tên cột Kiểu dữ liệu Null Ghi chú Khóa
MaLoai Int No Mã loại Khóa chính
TenLoai Nvarchar(50) No Tên loại

Ngoài ra, văn bản đề cập thêm bảng khách hàng và bảng đăng nhập trong danh sách thiết kế. Sơ đồ thực thể liên kết (ERD) được xây dựng để thể hiện mối quan hệ giữa các bảng dữ liệu.

Thiết kế giao diện

Nhóm thiết kế các màn hình giao diện chính của hệ thống bao gồm: giao diện trang chủ, giao diện dịch vụ, giao diện sản phẩm, giao diện đăng tin và giao diện tìm kiếm. Các thiết kế giao diện này được trình bày dưới dạng hình ảnh minh họa trong văn bản.


Kết quả và đóng góp

Những vấn đề đạt được

Văn bản có mục "Những vấn đề đạt được" được liệt kê trong mục lục, tuy nhiên nội dung chi tiết không được trích xuất đầy đủ trong phần fulltext cung cấp. Dựa trên cấu trúc đồ án, có thể xác định nhóm đã hoàn thành các hạng mục chính: thiết kế đầy đủ 16 Use Case với biểu đồ UML tương ứng, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, xây dựng sơ đồ ERD và thiết kế các giao diện người dùng cho các trang chính của website.

Những vấn đề chưa đạt được

Tương tự, mục "Những vấn đề chưa đạt được" được ghi nhận trong mục lục nhưng nội dung chi tiết không xuất hiện trong phần fulltext được cung cấp. Đây là mục phản ánh trung thực giới hạn của sản phẩm ở thời điểm nộp đồ án, phù hợp với thông lệ đánh giá trong các đồ án CDIO.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi được xác định trong văn bản, hệ thống giới hạn ở quy mô một cửa hàng bán thú cưng đơn lẻ, chưa mở rộng sang mô hình chuỗi hoặc tích hợp các nền tảng thương mại điện tử bên ngoài. Nhóm thực hiện đồ án trong bối cảnh một số môn học nền tảng như Phân tích thiết kế hướng đối tượng chưa được học, và các ngôn ngữ lập trình đang trong quá trình nghiên cứu, điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ hoàn chỉnh của phần triển khai thực tế. Văn bản không nêu rõ hướng nghiên cứu mở tiếp theo ngoài những gì đã được đề cập ở phần kết quả.


Giá trị tham khảo

Đồ án này có giá trị tham khảo thiết thực với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ phần mềm và Hệ thống thông tin đang thực hiện đồ án CDIO theo mô hình tương tự, đặc biệt ở phần xây dựng ý tưởng cá nhân và đánh giá ý tưởng nhóm theo phương pháp CDIO — đây là phần ít được trình bày chi tiết trong các tài liệu tham khảo thông thường.
  • Sinh viên mới bắt đầu học phân tích thiết kế hệ thống có thể tham khảo cách tổ chức hệ thống Use Case, biểu đồ tuần tự và biểu đồ hoạt động cho một hệ thống thương mại điện tử quy mô nhỏ.
  • Nhóm làm đề tài về hệ thống quản lý bán hàng trực tuyến (thú cưng, đồ handmade, hàng tiêu dùng) có thể tham khảo cấu trúc phân rã chức năng thành 16 Use Case, thiết kế schema cơ sở dữ liệu quan hệ và cách tổ chức giao diện người dùng.

Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống biểu đồ UML chi tiết cho từng Use Case và thiết kế cơ sở dữ liệu, đặc biệt với những sinh viên đang học lần đầu về quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin.


Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống website quản lý cửa hàng bán thú cưng hướng đến phục vụ những nhóm người dùng nào? Theo phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, hệ thống được thiết kế để đáp ứng cho ba nhóm người dùng: người quản lý, nhân viên và chủ cửa hàng — không mở rộng ra quy mô chuỗi hoặc nhiều cửa hàng.

2. Nhóm sử dụng những công cụ phát triển nào trong quá trình xây dựng hệ thống? Văn bản xác định ba công cụ chính: Visual Studio (môi trường phát triển), Visual Paradigm (vẽ biểu đồ UML) và Microsoft SQL Server (hệ quản trị cơ sở dữ liệu).

3. Quy trình CDIO được thể hiện như thế nào trong cấu trúc đồ án này? Đồ án triển khai CDIO qua bốn giai đoạn rõ ràng: giai đoạn Conceive thể hiện qua phần xây dựng ý tưởng cá nhân của từng thành viên và đánh giá ý tưởng trong nhóm; giai đoạn Design thể hiện qua phân tích Use Case và thiết kế hệ thống; giai đoạn Implement thể hiện qua thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện; giai đoạn Operate không được đề cập rõ trong phần fulltext cung cấp.

4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm những bảng chính nào và mối quan hệ giữa chúng được tổ chức ra sao? Văn bản mô tả chi tiết ít nhất năm bảng: chi tiết đơn hàng, sản phẩm, loại sản phẩm, khách hàng và đăng nhập. Bảng chi tiết đơn hàng liên kết với bảng sản phẩm qua khóa ngoại MaSP; bảng sản phẩm liên kết với bảng loại sản phẩm qua khóa ngoại MaLoai. Sơ đồ ERD được xây dựng để thể hiện toàn bộ mối quan hệ.

5. Phần xây dựng ý tưởng cá nhân trong đồ án CDIO yêu cầu từng thành viên đánh giá những khía cạnh nào? Theo biểu mẫu được sử dụng trong văn bản, mỗi thành viên cần đánh giá: mô tả ý tưởng sản phẩm, cơ sở kiến thức bản thân (từng môn học đã học/đang học/chưa học), ước tính số lượng người hưởng lợi, ước tính số lượng người mua, các đối tượng hưởng lợi, khả năng thu hút nhà đầu tư, ước lượng thời gian sản phẩm tồn tại trên thị trường, độ khó phát triển và số năm cần thiết để phát triển sản phẩm.


Kết luận

Đồ án "Xây Dựng Website Quản Lý Cửa Hàng Bán Thú Cưng" của nhóm sinh viên lớp SE 397 F, Đại học Duy Tân (02/2023) là sản phẩm học thuật thực hiện theo phương pháp CDIO, tập trung vào việc phân tích, thiết kế và triển khai một hệ thống thương mại điện tử quy mô cửa hàng đơn lẻ. Đóng góp nổi bật của nhóm nằm ở hệ thống 16 Use Case được mô tả chi tiết bằng biểu đồ UML và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ trên Microsoft SQL Server. Đây là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên ngành Công nghệ phần mềm đang học phân tích thiết kế hệ thống và cần ví dụ thực tế về quy trình CDIO ứng dụng vào bài toán quản lý bán hàng trực tuyến.