Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Công nghệ Thông tin (chuyên ngành Công nghệ phần mềm) của sinh viên Lê Đức Duy và Bành Viết Hùng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2021 – 2025, hoàn thành tháng 6/2025 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Minh Đạo và phản biện của TS. Lê Vĩnh Thịnh) giải quyết bài toán xây dựng nền tảng thương mại điện tử chuyên biệt cho ngành hàng thời trang và phụ kiện nam giới.

Theo phân tích của nhóm tác giả, thương mại điện tử tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhờ sự phổ biến của Internet, thiết bị di động và các công nghệ hỗ trợ như trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (machine learning) và phân tích dữ liệu lớn. Ngành hàng thời trang và phụ kiện nam (bao gồm áo sơ mi, áo phông, quần jeans, áo vest, giày dép, dây nịt, ví, túi xách, đồng hồ) sở hữu tiềm năng tiêu thụ lớn do nhu cầu định hình phong cách cá nhân và tính chuyên nghiệp ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc chuyển dịch từ mô hình bán hàng truyền thống sang trực tuyến đòi hỏi hệ thống bán lẻ phải giải quyết đồng thời các vấn đề: giao diện trực quan, khả năng xử lý đơn hàng phức tạp, tích hợp thanh toán bảo mật và cung cấp các công cụ hỗ trợ người dùng ra quyết định mua sắm.

Trong phần mở đầu, tác giả tiến hành khảo sát thực tế hai nền tảng thời trang nam đang hoạt động tại Việt Nam:

  • Coolmate (coolmate.me): Nền tảng có thiết kế tối giản, tông màu trung tính (trắng - đen - xám), tương thích tốt trên thiết bị di động, tối ưu ảnh bằng lazy loading, quy trình thanh toán rõ ràng (hỗ trợ COD, MoMo, ZaloPay, chuyển khoản ngân hàng) và chính sách đổi trả 60 ngày. Tuy nhiên, hệ thống tồn tại hạn chế: thiếu tính năng lưu sản phẩm yêu thích (wishlist), chức năng tìm kiếm chưa hỗ trợ lọc nâng cao theo tiêu chí kết hợp và chưa có trợ lý ảo thông minh tư vấn sản phẩm.
  • Biluxury (biluxury.vn): Nền tảng sở hữu giao diện sang trọng (đen - trắng - vàng đồng), có tính năng tư vấn chọn kích thước (size) dựa trên chiều cao và cân nặng, thanh tìm kiếm gợi ý từ khóa và phân loại theo dịp sử dụng (công sở, dự tiệc, dạo phố), chính sách đổi trả 30 ngày. Điểm hạn chế gồm: trang chủ chưa làm nổi bật sản phẩm giảm giá/nổi bật, thiếu danh sách yêu thích, tìm kiếm chưa hỗ trợ bộ lọc chuyên sâu và chưa tích hợp trợ lý thông minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo 4 nhóm nội dung chính:

  1. Nghiên cứu và làm chủ các công nghệ: ReactJS, NextJS (phía Frontend); Spring Boot, ExpressJS, LangChain (phía Backend và Microservice AI); MySQL (cơ sở dữ liệu quan hệ).
  2. Phân tích và thiết kế hệ thống: Xác định các yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng, quy định nghiệp vụ và thiết lập mô hình kiến trúc, lược đồ dữ liệu.
  3. Xây dựng và phát triển website: Hiện thực hóa các phân hệ người dùng (User) và quản trị (Admin), tích hợp thanh toán trực tuyến, hoàn thiện chức năng giỏ hàng, đơn hàng và tiến hành kiểm thử toàn diện.
  4. Xem xét, đánh giá và đề xuất hướng cải tiến: Đo lường tính ổn định, hiệu năng và vạch ra lộ trình nâng cấp hệ thống trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kinh doanh trực tuyến thời trang và phụ kiện nam; hành vi người dùng trực tuyến; kiến trúc kết hợp đa công nghệ (NextJS, ReactJS, Spring Boot, ExpressJS, LangChain) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài thực hiện tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; thời gian triển khai từ ngày 06/01/2025 đến ngày 17/06/2025, trải qua 9 giai đoạn từ khảo sát, phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu, xây dựng giao diện, viết RESTful API đến kiểm thử và hoàn thiện báo cáo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng các lý thuyết công nghệ phần mềm hiện đại, kết hợp mô hình xử lý phân tán và kiến trúc hướng dịch vụ để xây dựng website thương mại điện tử.

Khung công nghệ và nền tảng lý thuyết được tác giả sử dụng bao gồm:

  • ReactJS: Thư viện JavaScript mã nguồn mở xây dựng giao diện người dùng theo kiến trúc thành phần (Component-based Architecture), sử dụng cây giao diện ảo (Virtual DOM) để tối ưu hóa hiệu năng render và hỗ trợ xây dựng ứng dụng đơn trang (Single Page Application - SPA).
  • Node.js: Môi trường thực thi JavaScript phía máy chủ, hoạt động dựa trên cơ chế đơn luồng với vòng lặp sự kiện (Single-threaded Event Loop) và cơ chế vào/ra không chặn (Non-blocking I/O), xử lý hiệu quả lượng lớn kết nối đồng thời.
  • Spring Boot: Framework trong hệ sinh thái Java Spring, cung cấp cấu hình tự động (auto-configuration), hỗ trợ xây dựng RESTful API chuẩn mực qua các annotation @RestController, @RequestMapping. Tích hợp Spring Data JPA để tương tác cơ sở dữ liệu và Spring Security để đảm bảo phân quyền, xác thực và bảo mật hệ thống.
  • Next.js: Framework mở rộng từ ReactJS, hỗ trợ kết xuất phía máy chủ (Server-Side Rendering - SSR) và tạo trang tĩnh (Static Site Generation - SSG), định tuyến động (dynamic routing), tối ưu hóa thời gian hiển thị nội dung và hiệu quả tìm kiếm (SEO).
  • Express.js & LangChain: Express.js được triển khai như một backend phụ trợ dạng microservice dung lượng nhẹ; LangChain đóng vai trò khung kiến trúc điều phối mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), phục vụ tác vụ truy xuất dữ liệu (RAG), điều khiển luồng tác tử (agent flow) và tự động kiểm duyệt nội dung.
  • Môi trường phát triển: Visual Studio Code (kết hợp các tiện ích mở rộng ESLint, Prettier, Git terminal) cho phát triển frontend; IntelliJ IDEA cho phát triển Java Spring Boot, quản lý phụ thuộc bằng Maven/Gradle và gỡ lỗi (debug).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát đối chuẩn (benchmarking): Phân tích giao diện, luồng mua hàng, cơ chế tìm kiếm, thanh toán và hậu mãi của hai nền tảng thương mại Coolmate và Biluxury để xác định khoảng trống tính năng cần cải tiến.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa hợp nhất (UML) để xây dựng lược đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), đặc tả chi tiết 13 use case trọng tâm, thiết kế 7 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) và xây dựng lược đồ lớp (Class Diagram) ánh xạ trực tiếp sang mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu.
  • Phương pháp phát triển phần mềm mô-đun hóa: Tách biệt ranh giới giữa giao diện người dùng (NextJS cho khách hàng, ReactJS cho quản trị), dịch vụ lõi nghiệp vụ (Spring Boot) và dịch vụ trí tuệ nhân tạo (ExpressJS tích hợp LangChain).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sản phẩm mẫu, danh mục, hình ảnh, mã giảm giá, biểu ngữ và dữ liệu đánh giá sản phẩm được nhóm tác giả tự tổng hợp và số hóa theo quy cách nghiệp vụ thương mại điện tử thời trang.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tầng hướng dịch vụ, bảo đảm phân định rõ trách nhiệm giữa tầng giao diện, tầng logic nghiệp vụ, tầng lưu trữ và tầng dịch vụ thông minh.

Thành phần hệ thống Công nghệ / Thư viện Vai trò và nhiệm vụ kỹ thuật
Front-End Khách hàng Next.js, Tailwind CSS Cung cấp giao diện mua sắm SSR/SSG, tải trang nhanh, tương thích di động, tối ưu tìm kiếm và lọc sản phẩm.
Front-End Quản trị React.js, Redux Toolkit, React Query, Recharts/Chart.js Cung cấp bảng điều khiển quản trị (Dashboard), quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, biểu đồ phân tích doanh thu.
Back-End Nghiệp vụ lõi Spring Boot, Spring Data JPA, Spring Security Xử lý toàn bộ logic thương mại điện tử, API RESTful, phân quyền bảo mật, xác thực người dùng, gửi email SMTP.
Back-End Trí tuệ nhân tạo Express.js, LangChain, LLM Đóng vai trò Microservice phục vụ trợ lý ảo, trả lời thắc mắc, tư vấn thời trang, lọc nội dung bình luận phản cảm.
Cơ sở dữ liệu MySQL Lưu trữ dữ liệu quan hệ, bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu cho các giao dịch đơn hàng và kho.
Dịch vụ tích hợp ngoại vi Cổng VNPay, SMTP Mail, Firebase/AWS S3 Xử lý thanh toán trực tuyến, gửi email thông báo trạng thái đơn hàng và lưu trữ tệp hình ảnh sản phẩm.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu và thiết kế hướng đối tượng của hệ thống bao gồm 15 thực thể lớp (Class Diagram) quản trị thông tin cốt lõi:

  1. User: Quản lý định danh người dùng, mật khẩu mã hóa, thông tin cá nhân và vai trò truy cập (Member, Staff, Admin).
  2. Address: Quản lý danh sách địa chỉ nhận hàng cố định của từng khách hàng.
  3. Product & ProductVariant: Quản lý thông tin chung của mặt hàng và các biến thể chi tiết theo kích cỡ (size), màu sắc và số lượng tồn kho.
  4. Category: Phân loại danh mục mặt hàng theo cấu trúc chuẩn hóa.
  5. CartProduct: Lưu trữ trạng thái giỏ hàng và số lượng lựa chọn tạm thời của người dùng.
  6. FavoriteProduct: Quản lý danh sách sản phẩm yêu thích (wishlist) được người dùng đánh dấu.
  7. Coupon: Quản lý thông tin phiếu giảm giá, điều kiện áp dụng và thời hạn sử dụng.
  8. Order, OrderStatus, OrderStatusDetail: Quản lý tổng thể vòng đời đơn hàng, lịch sử thay đổi trạng thái (chờ xác nhận, đang đóng gói, đang giao hàng, hoàn thành, hủy đơn).
  9. ShippingMethod: Lưu trữ thông tin và đơn giá của các phương thức vận chuyển.
  10. Feedback: Lưu trữ điểm số, nhận xét và hình ảnh phản hồi của người mua đối với sản phẩm đã hoàn tất đơn hàng.
  11. Banner: Quản lý các biểu ngữ quảng cáo hiển thị ở các vị trí trung tâm, bên trái và bên phải trang chủ.
  12. Image: Quản lý liên kết ảnh tải lên của sản phẩm và biến thể.

Về quy trình kiểm thử và triển khai, nhóm tác giả thực hiện kiểm tra chức năng theo ma trận đặc tả ca sử dụng, kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu qua các ràng buộc khóa ngoại trong MySQL, kiểm thử luồng gọi API giữa NextJS/ReactJS với Spring Boot qua giao thức HTTP/HTTPS và kiểm tra tính năng thanh toán với cổng VNPay giả lập.


Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành các phần và chương mạch lạc, bám sát quy trình kỹ thuật phần mềm:

Phần Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử đang bùng nổ; phân tích tiềm năng thị trường thời trang nam; xác định mục tiêu xây dựng kênh bán hàng chuyên nghiệp, nâng cao độ nhận diện thương hiệu và bảo đảm bảo mật thông tin. Phần này ghi nhận kết quả khảo sát chi tiết đối với hệ thống Coolmate và Biluxury, đồng thời vạch ra 6 kết quả dự kiến cần đạt được của dự án.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung giới thiệu và làm rõ nền tảng lý thuyết của các công nghệ lựa chọn:

  • Trình bày cơ chế hoạt động của ReactJS (Virtual DOM, kiến trúc thành phần, SPA).
  • Phân tích cơ chế đơn luồng và I/O không chặn của Node.js.
  • Trình bày năng lực của Spring Boot trong việc tự động hóa cấu hình, phát triển RESTful API, quản lý dữ liệu qua Spring Data JPA và kiểm soát bảo mật qua Spring Security.
  • Tổng hợp các công nghệ bổ trợ gồm Next.js, Express.js, LangChain trong bảng danh mục framework.
  • Trình bày môi trường lập trình với Visual Studio Code và IntelliJ IDEA, làm rõ vai trò quản lý mã nguồn bằng Git và quản lý thư viện qua Maven/Gradle/NPM.

Chương 2: Yêu cầu hệ thống

Chương 2 mô hình hóa toàn bộ bài toán nghiệp vụ thành các danh mục yêu cầu kỹ thuật chi tiết:

  • Hệ thống 25 yêu cầu chức năng (YC01 – YC25): Bao gồm Đăng ký (YC01), Đăng nhập (YC02), Đăng xuất (YC03), Quên mật khẩu (YC04), Đổi mật khẩu (YC05), Quản lý thông tin cá nhân (YC06), Xem thông tin sản phẩm (YC07), Lọc sản phẩm (YC08), Thêm sản phẩm vào giỏ hàng (YC09), Thêm sản phẩm vào danh sách yêu thích (YC10), Quản lý giỏ hàng (YC11), Đặt hàng và thanh toán (YC12), Xem lịch sử giao dịch (YC13), Đánh giá và nhận xét (YC14), Phân loại sản phẩm (YC15), Tìm kiếm sản phẩm (YC16), Quản lý người dùng (YC17), Quản lý đơn hàng (YC18), Quản lý sản phẩm (YC19), Quản lý danh mục (YC20), Quản lý mã giảm giá (YC21), Thống kê (YC22), Quản lý đánh giá (YC23), Quản lý biểu ngữ (YC24), Trợ lý thông minh (YC25).
  • Hệ thống 12 quy định nghiệp vụ (QD01 – QD12): Thiết lập các ràng buộc logic chặt chẽ, điển hình như quy định mật khẩu phải trên 8 ký tự (QD01, QD08); mã giảm giá phải viết liền không dấu, in hoa toàn bộ (QD09); Admin khi khóa tài khoản bắt buộc phải nhập lý do (QD10); chỉ được xóa các đánh giá chứa nội dung/hình ảnh nhạy cảm hoặc thô tục (QD11); và quy định về tính chuẩn mực của biểu ngữ quảng cáo (QD12).
  • Yêu cầu hệ thống và phi chức năng: Đặt ra các tiêu chuẩn về khả năng mở rộng kiến trúc mô-đun (YCHT01), khả năng vận hành thuận tiện (YCHT02), khả năng truy cập đa nền tảng (YCHT03), tính năng đánh giá (YCHT04), cùng 7 tiêu chí phi chức năng về hiệu năng xử lý, khả năng đáp ứng, tỷ lệ lỗi thấp, bảo mật mã hóa, tương thích trình duyệt, độ thân thiện và tính thẩm mỹ giao diện.
Nhóm nghiệp vụ Mã yêu cầu chức năng Quy định ràng buộc tương ứng
Xác thực & Tài khoản YC01, YC02, YC03, YC04, YC05, YC06 QD01, QD02, QD08 (Mật khẩu > 8 ký tự, thông tin đầy đủ)
Duyệt hàng & Mua sắm YC07, YC08, YC09, YC10, YC11, YC12, YC15, YC16 QD03, QD04, QD05, QD06, QD07 (Chi tiết sản phẩm, chuẩn địa chỉ)
Tương tác & Lịch sử YC13, YC14, YC25 QD11 (Kiểm duyệt nội dung thô tục, hỗ trợ tư vấn AI)
Nghiệp vụ Quản trị YC17, YC18, YC19, YC20, YC21, YC22, YC23, YC24 QD09 (Mã giảm giá in hoa), QD10 (Lý do khóa tài khoản), QD12 (Chuẩn banner)

Chương 3: Phân tích và thiết kế

Đây là chương kỹ thuật trọng tâm của đề tài:

  • Trình bày lược đồ ca sử dụng tổng quát (Use Case Diagram) phân chia các tác nhân: Member, Staff, Admin.
  • Xây dựng bảng đặc tả chi tiết cho 13 use case: từ Quản lý thông tin cá nhân (UC06), Xem sản phẩm (UC07), Lọc (UC08), Giỏ hàng (UC09, UC11), Wishlist (UC10), Thanh toán (UC12), Lịch sử (UC13), Đánh giá (UC14), Tìm kiếm (UC16) đến Quản lý người dùng (UC17), Quản lý đơn hàng (UC18), Quản lý sản phẩm (UC19). Mỗi bảng đặc tả đều xác định rõ Actor, Pre-conditions, Post-conditions, Main flow và Alternative flow.
  • Thiết kế 7 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết dòng thông điệp trao đổi giữa đối tượng giao diện (View/Page), bộ điều khiển (Controller), tầng dịch vụ (Service), tầng truy cập dữ liệu (Repository) và cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu quan hệ và mô hình hóa danh sách phương thức (Methods) tương ứng cho từng lớp trong Class Diagram.
  • Xây dựng bố cục giao diện hoàn chỉnh: Giao diện người dùng gồm Trang chủ, Tất cả sản phẩm, Modal QuickView, Sản phẩm yêu thích, Chi tiết sản phẩm, Thông tin cá nhân, Giỏ hàng, Sổ địa chỉ, Đặt hàng & thanh toán, Lịch sử đơn hàng, Đánh giá sản phẩm; Giao diện quản trị gồm Trang phân tích thống kê doanh thu, Quản lý sản phẩm (thêm/sửa), Quản lý mã giảm giá, Quản lý khách hàng (khóa tài khoản, xem đơn hàng), Quản lý đơn hàng (chi tiết đơn, xuất hóa đơn), Quản lý đánh giá, Quản lý nhân viên và Quản lý banners.

Chương 4: Cài đặt và triển khai hệ thống

Chương 4 thuyết minh giải pháp lập trình thực tế cho 4 phân hệ chính:

  • Hiện thực hóa cấu trúc bảng, khóa chính, khóa ngoại, chỉ mục tìm kiếm trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Triển khai Back-End nghiệp vụ bằng Spring Boot, cấu hình các bộ lọc bảo mật trong Spring Security, triển khai dịch vụ gửi email xác nhận và tích hợp cổng thanh toán trực tuyến.
  • Hiện thực hóa Front-End User bằng Next.js, xây dựng các thành phần hiển thị sản phẩm, bộ lọc linh hoạt, giỏ hàng tương tác thời gian thực và kết nối API.
  • Xây dựng Front-End Admin bằng React.js, tích hợp thư viện vẽ biểu đồ phân tích doanh thu và các bảng quản trị dữ liệu tương tác nhanh.

Phần Kết luận

Chương cuối tổng kết toàn bộ kết quả đạt được về mặt kiến thức công nghệ phần mềm, kỹ năng làm việc thực tế và sản phẩm hoàn thiện; phân tích ưu điểm, nhược điểm, khó khăn gặp phải trong quá trình thực hiện và vạch rõ định hướng phát triển tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Về mặt sản phẩm kỹ thuật, đồ án đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu chức năng đặt ra trong đề cương:

  • Hiện thực hóa hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh với 25 yêu cầu chức năng nghiệp vụ, bao quát toàn bộ chu trình mua bán hàng thời trang từ khâu tìm kiếm, xem nhanh (QuickView), chọn biến thể (size, màu), giỏ hàng, thanh toán trực tuyến đa phương thức đến đánh giá sản phẩm sau mua.
  • Xây dựng phân hệ quản trị (Admin Dashboard) trực quan, cho phép kiểm soát số lượng tồn kho theo biến thể, theo dõi tình trạng đơn hàng qua nhiều giai đoạn (OrderStatus), quản lý phân quyền nhân viên/khách hàng, thiết lập mã khuyến mãi và trực quan hóa doanh thu bằng biểu đồ.
  • Tích hợp thành công dịch vụ phụ trợ trí tuệ nhân tạo (Microservice Express.js + LangChain) hỗ trợ giải đáp thắc mắc người dùng tự động và sàng lọc, ngăn chặn các bình luận phản cảm, thô tục (thực thi quy định QD11).

Về mặt đóng góp giải pháp kỹ thuật so với các hệ thống khảo sát thực tế:

  • So với nền tảng Coolmate và Biluxury, đồ án đã bổ sung tính năng danh sách sản phẩm yêu thích (Wishlist - YC10), cho phép người dùng lưu lại mặt hàng quan tâm để đưa ra quyết định mua sắm sau.
  • Cung cấp cơ chế kết hợp giữa tìm kiếm từ khóa và bộ lọc đa tiêu chí (danh mục, mức giá, màu sắc, kích cỡ), khắc phục nhược điểm tìm kiếm đơn lẻ mà tác giả đã chỉ ra trên các trang khảo sát.
  • Thiết lập quy trình quản lý đơn hàng chặt chẽ thông qua các thực thể dữ liệu phân cấp (Order, OrderStatus, OrderStatusDetail) và áp dụng quy định rõ ràng khi quản trị khóa tài khoản người dùng (QD10) nhằm tăng cường tính minh bạch của hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung đánh giá ưu - nhược điểm và khó khăn được tác giả trình bày trong tài liệu:

Hạn chế của hệ thống:

  • Hệ thống trợ lý trí tuệ nhân tạo dừng lại ở mức microservice thử nghiệm các tính năng cơ bản của LangChain, chưa tích hợp mô hình đề xuất trang phục cá nhân hóa sâu theo lịch sử đơn hàng hoặc sở thích phong cách riêng biệt.
  • Phạm vi triển khai công nghệ thanh toán trực tuyến và tích hợp bên thứ ba chủ yếu thực hiện trong môi trường thử nghiệm (sandbox) của cổng thanh toán.
  • Chưa phát triển ứng dụng di động bản địa (native mobile app) mà mới tối ưu hóa giao diện di động trên nền tảng web responsive của Next.js.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp năng lực của trợ lý thông minh: Ứng dụng các luồng tác tử phức tạp hơn trong LangChain để thực hiện tư vấn phối đồ tự động và giải đáp các câu hỏi chuyên sâu về chất liệu, thông số thời trang.
  • Mở rộng hệ sinh thái khách hàng: Xây dựng hệ thống tích điểm thưởng, nâng hạng thành viên thân thiết để tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
  • Đa nền tảng hóa: Phát triển phiên bản ứng dụng di động chuyên biệt trên nền tảng iOS/Android kết nối đồng bộ với hệ thống API Spring Boot hiện có.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật đối với sinh viên và kỹ sư phát triển phần mềm:

  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành: Cung cấp tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành Công nghệ phần mềm, Công nghệ Thông tin, Hệ thống thông tin khi thực hiện đồ án chuyên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực thương mại điện tử.
  • Mô hình kiến trúc đa công nghệ mẫu: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc phân chia trách nhiệm giữa framework Java Spring Boot (logic giao dịch, an toàn dữ liệu) và hệ sinh thái JavaScript/TypeScript (Next.js cho tối ưu giao diện khách hàng, React.js cho trang quản trị, Express.js cho dịch vụ tích hợp trí tuệ nhân tạo).
  • Bộ đặc tả nghiệp vụ hoàn chỉnh: Bộ danh mục 25 ca sử dụng, 12 quy định nghiệp vụ và hệ thống lược đồ UML (Use Case, Sequence, Class Diagram) trong đồ án có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực cho quy trình phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo sát thực tế những nền tảng nào và phát hiện những điểm hạn chế gì làm tiền đề nghiên cứu?
Tác giả đã trực tiếp khảo sát hai website thương mại điện tử thời trang nam tại Việt Nam là Coolmate (coolmate.me) và Biluxury (biluxury.vn). Qua khảo sát, nhóm tác giả chỉ ra cả hai nền tảng đều thiếu chức năng lưu danh sách sản phẩm yêu thích (wishlist), chưa hỗ trợ bộ lọc kết hợp ngay trong giao diện tìm kiếm và chưa có trợ lý thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tư vấn sản phẩm cho khách hàng.

2. Kiến trúc Back-End của hệ thống được tổ chức như thế nào và phân công nhiệm vụ cho các công nghệ ra sao?
Hệ thống sử dụng hai thành phần Back-End riêng biệt: Spring Boot đóng vai trò dịch vụ lõi (Core Backend) để xây dựng các API RESTful xử lý các nghiệp vụ thương mại, phân quyền người dùng qua Spring Security, kết nối cơ sở dữ liệu MySQL qua Spring Data JPA và xử lý thanh toán, email. Trong khi đó, Express.js được sử dụng làm microservice độc lập tích hợp framework LangChain nhằm thực thi các tác vụ xử lý ngôn ngữ và trợ lý trí tuệ nhân tạo.

3. Đồ án đưa ra những quy định ràng buộc cụ thể nào trong việc quản lý mã giảm giá và quản lý tài khoản người dùng?
Hệ thống thiết lập quy định QD01 và QD08 yêu cầu mật khẩu người dùng khi đăng ký hoặc đổi mật khẩu phải có độ dài trên 8 ký tự. Quy định QD09 bắt buộc mã giảm giá khi thêm mới phải viết liền không dấu và in hoa toàn bộ. Quy định QD10 bắt buộc quản trị viên (Admin) phải cung cấp lý do cụ thể khi thực hiện thao tác khóa tài khoản của khách hàng.

4. Chức năng Trợ lý thông minh (YC25) đảm nhận những vai trò gì trong hệ thống?
Yêu cầu chức năng YC25 xác định trợ lý thông minh có nhiệm vụ trả lời câu hỏi của khách hàng, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp. Đồng thời, công cụ này tích hợp khả năng kiểm duyệt nội dung đánh giá, tự động ngăn chặn hoặc cảnh báo đối với các bình luận chứa từ ngữ, hình ảnh phản cảm hoặc không phù hợp với chuẩn mực (thực thi quy định QD11).

5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý những thực thể dữ liệu chính nào?
Theo lược đồ lớp và thiết kế cơ sở dữ liệu trong Chương 3, hệ thống quản lý 15 thực thể chính gồm: User, Address, Product, ProductVariant, Category, CartProduct, FavoriteProduct, Coupon, Order, OrderStatus, OrderStatusDetail, ShippingMethod, Feedback, Banner và Image.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Đức Duy và Bành Viết Hùng đã xây dựng thành công giải pháp website thương mại điện tử thời trang và phụ kiện nam giới dựa trên sự kết hợp giữa Next.js, React.js, Spring Boot và MySQL. Đồ án thể hiện quy trình phát triển phần mềm chặt chẽ từ khảo sát thực tế, mô hình hóa 25 yêu cầu chức năng và 12 quy định nghiệp vụ, đến thiết kế kiến trúc hệ thống và xây dựng giao diện chi tiết. Với việc tích hợp thử nghiệm microservice AI hỗ trợ tư vấn và kiểm duyệt nội dung, công trình đã đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của một đồ án tốt nghiệp kỹ sư công nghệ phần mềm và cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao.