Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngôn ngữ tiếng Anh giữ vị trí then chốt trong bối cảnh hội nhập quốc tế và đã trở thành môn học bắt buộc từ bậc tiểu học đến đại học tại Việt Nam, đồng thời là tiêu chí tuyển dụng quan trọng của các doanh nghiệp. Mặc dù hệ thống trung tâm ngoại ngữ phát triển mạnh mẽ với hàng chục ngàn cơ sở trên toàn quốc, hình thức đào tạo trực tiếp bộc lộ nhiều hạn chế về mặt thời gian, đặc biệt đối với người đi làm và những người có lịch trình bận rộn. Thêm vào đó, tác động từ đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận giáo dục, thúc đẩy nhu cầu học tập và giảng dạy trực tuyến tăng cao.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng một website E-learning dạy và học tiếng Anh với giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho người mới bắt đầu. Hệ thống hướng đến việc hỗ trợ người học đánh giá năng lực hiện tại, tham gia vào các lớp học phù hợp theo trình độ, tiếp cận bài giảng và bài kiểm tra có chất lượng, đồng thời duy trì khả năng tương tác thời gian thực với giảng viên nhằm nâng cao toàn diện các kỹ năng tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành hai nhóm chính:

  1. Về mặt lý thuyết: Tìm hiểu kiến trúc MERN Stack, cơ chế lưu trữ đệm với Redis, ngôn ngữ TypeScript, tiêu chuẩn thiết kế RESTful API, cơ chế bảo mật và phân quyền với JSON Web Token (JWT), giao thức truyền thông WebSocket, mô hình ngôn ngữ lớn LLaMA (Ollama) và các giải pháp chuyển đổi giọng nói (Text-to-Speech, Speech-to-Text).
  2. Về mặt thực hành: Xây dựng hệ thống giao diện người dùng bằng ReactJS kết hợp TypeScript; lập trình hệ thống API phục vụ các module nghiệp vụ bằng NodeJS và ExpressJS; triển khai cơ sở dữ liệu MongoDB và bộ đệm Redis; thiết lập cơ chế xác thực JWT; tích hợp công nghệ Video Call và Socket phục vụ kết nối thời gian thực; tích hợp mô hình Ollama làm ChatBot thông minh và các dịch vụ xử lý âm thanh nhằm hỗ trợ phát âm.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là học sinh, sinh viên, người đi làm và các cá nhân có nhu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát hành vi và nhu cầu học tập thực tế từ nhóm học sinh, sinh viên, kết hợp phân tích các nền tảng học ngoại ngữ trực tuyến hiện có bao gồm: hacknaotuvung.com, Duolingo và hellochao.vn. Thời gian triển khai khóa luận diễn ra trong 16 tuần, từ ngày 19/08/2024 đến ngày 08/12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài xây dựng dựa trên kiến trúc công nghệ MERN Stack kinh điển gồm 3 tầng chức năng độc lập:

  • Tầng giao diện người dùng (Front-end): Xây dựng trên nền tảng thư viện ReactJS kết hợp ngôn ngữ TypeScript và bộ thư viện Material-UI (MUI).
  • Tầng xử lý nghiệp vụ (Back-end): Ứng dụng nền tảng NodeJS với ExpressJS framework để định tuyến và kiểm soát middleware, giao tiếp với Front-end thông qua các tiêu chuẩn RESTful API.
  • Tầng lưu trữ dữ liệu (Database): Sử dụng cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB kết hợp cùng hệ thống lưu trữ dữ liệu in-memory Redis đóng vai trò làm bộ nhớ đệm (caching).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích hệ thống được áp dụng xuyên suốt đồ án:

  • Phương pháp khảo sát và thu thập nhu cầu: Tiếp cận nhóm đối tượng người học để xác định các yêu cầu chức năng và nghiệp vụ cốt lõi.
  • Phương pháp phân tích và so sánh giải pháp: Khảo sát các nền tảng học tiếng Anh trực tuyến hiện có nhằm rút ra ưu điểm và khuyết điểm thực tế:
Tên nền tảng Ưu điểm chính Nhược điểm và hạn chế
hacknaotuvung.com Giao diện thân thiện, nội dung phong phú, miễn phí, không chứa quảng cáo bên thứ ba. Nội dung chỉ cung cấp tài liệu về từ vựng, thiếu các kỹ năng khác.
Duolingo Thiết kế thân thiện, bài tập được game hóa, không chứa quảng cáo, trải nghiệm học độc đáo. Chủ yếu cung cấp từ vựng, bài học có tính chất lặp lại, tốn nhiều thời gian.
hellochao.vn Lộ trình học 360 ngày phong phú (>3.000 câu giao tiếp, >3.000 từ vựng), phản xạ 7 giây. Giao diện chưa thực sự thân thiện, tài liệu học tập yêu cầu trả phí.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế phần mềm: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng lược đồ Use Case tổng quát, lược đồ lớp (Class Diagram), 10 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) và 5 lược đồ hoạt động (Activity Diagram) cho các ca sử dụng trọng điểm.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bài học, từ vựng và bài tập được thu thập từ các khóa học uy tín trên Internet, chuẩn hóa và nạp vào MongoDB; dữ liệu âm thanh phục vụ phát âm được xử lý qua API của Deepgram; tài nguyên hình ảnh và media được lưu trữ trên nền tảng Cloudinary.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tầng hướng dịch vụ, tích hợp các công nghệ chuyên biệt để giải quyết từng bài toán kỹ thuật:

[Client: ReactJS + TypeScript + MUI]
       |                      ^
       | HTTP / RESTful API   | WebSocket / WebRTC
       v                      v
[Server: NodeJS + ExpressJS Framework]
       |---> [Redis Cache (In-Memory)]
       |---> [MongoDB (Port 27017)]
       |---> [Cloudinary (Media Storage)]
       |---> [Deepgram API (STT / TTS)]
       |---> [Daily.co API (WebRTC Video Live)]
       |---> [Ollama Local Service (LLaMA Model)]

Hạ tầng lưu trữ kết hợp MongoDB chạy trên cổng mặc định 27017, dữ liệu được ghi đệm vào RAM và chuyển xuống ổ cứng định kỳ sau 60 giây, trường _id tự động đánh chỉ mục nhằm tối ưu tốc độ truy vấn. Redis được cấu hình để lưu trữ trạng thái phiên làm việc và hỗ trợ cơ chế lưu trữ bền vững (RDB snapshot hoặc AOF). Cơ chế xác thực sử dụng JSON Web Token (RFC 7519) qua tiêu đề HTTP Authorization: Bearer <token>, phân định rõ ràng giữa hai vai trò: Học viên (Student) và Giảng viên (Teacher).

Hệ thống tích hợp hai giải pháp trí tuệ nhân tạo và tương tác thời gian thực:

  • Trợ lý học tập E-Bot: Ứng dụng mô hình LLaMA mã nguồn mở của Meta thông qua công cụ quản lý Ollama, cho phép chạy hoàn toàn cục bộ (offline) trên máy chủ mà không phát sinh chi phí API như OpenAI ChatGPT.
  • Lớp học trực tuyến Live: Sử dụng API của nền tảng Daily.co dựa trên chuẩn WebRTC, hỗ trợ truyền tải video/audio độ trễ thấp với cơ chế mã hóa đầu cuối (E2EE), thay vì sử dụng Google Meet vốn không hỗ trợ tích hợp sâu vào hệ thống quản lý lớp học riêng.

Quy trình kiểm thử phần mềm được tiến hành theo phương pháp kiểm thử chức năng (Functional Testing), bao quát toàn bộ các kịch bản của người dùng trên hệ thống:

Phân hệ kiểm thử Đối tượng kiểm thử Nội dung kiểm tra chức năng
Phân hệ Học viên Tài khoản Student Đăng ký, đăng nhập, nạp coin, đăng ký lớp học theo trình độ (A1, B1, C1), hủy đăng ký lớp, học bài giảng đa phương tiện, làm bài tập trắc nghiệm và tự luận (essay), làm bài kiểm tra giới hạn thời gian, thực hiện Daily Tasks luyện 5 từ vựng kèm phát âm, chat trực tiếp với giảng viên, tham gia phòng học trực tuyến Live, tương tác với trợ lý E-Bot.
Phân hệ Giảng viên Tài khoản Teacher Quản lý câu hỏi (Question Manager), quản lý bài tập (Task Manager), tạo bài test (Test Manager), tạo và đăng bài giảng (Lesson Manager), khởi tạo và quản lý lớp học (Class Manager), theo dõi tiến độ và chấm điểm bài viết essay của học viên (Student Manager), tạo phòng học trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này trình bày kiến trúc tổng thể của đề tài, tập trung phân tích mô hình MERN Stack 3 tầng: tầng giao diện Front-end (ReactJS), tầng xử lý nghiệp vụ Back-end (ExpressJS chạy trên nền NodeJS) và tầng lưu trữ dữ liệu (MongoDB). Chương 1 cũng làm rõ cách thức hai thành phần Front-end và Back-end kết nối đồng bộ thông qua kiến trúc RESTful API, tạo cơ sở mở rộng cho việc tích hợp thêm các dịch vụ bổ trợ bên thứ ba.

Chương 2: Công nghệ

Chương 2 phân tích chuyên sâu về mặt kỹ thuật của từng công nghệ được ứng dụng trong đồ án:

  • Nền tảng thực thi và thư viện: Trình bày kiến trúc đơn luồng kết hợp Event Loop của NodeJS, cơ chế định tuyến và middleware của ExpressJS, cấu trúc ảo Virtual DOM và Hooks của ReactJS, cùng hệ thống kiểu tĩnh (Static Typing) của TypeScript.
  • Cơ sở dữ liệu và lưu trữ: Phân tích cơ chế Document/Collection của MongoDB, ưu nhược điểm của bộ đệm in-memory Redis với các cơ chế lưu trữ snapshot RDB và log AOF.
  • Giao thức truyền thông và bảo mật: Trình bày đặc tả chuẩn RFC 7519 của JSON Web Token (Header, Payload, Signature) trong việc xác thực người dùng; phân tích cơ chế bắt tay HTTP Upgrade sang WebSocket (RFC 6455) để thiết lập kênh giao tiếp toàn song công (full-duplex).
  • Trí tuệ nhân tạo và tương tác đa phương tiện: So sánh chuyên biệt giữa mô hình LLaMA (chạy cục bộ qua Ollama, bảo mật dữ liệu, tiết kiệm chi phí vận hành nếu có phần cứng GPU phù hợp) và mô hình OpenAI ChatGPT (dễ dùng nhưng tốn phí API bản quyền). Đồng thời, so sánh giải pháp Daily.co (API WebRTC linh hoạt, tính phí $0.004/phút gọi video và $0.0059/phút STT) với Google Meet (bị giới hạn 60 phút cho tài khoản miễn phí và không hỗ trợ API nhúng vào ứng dụng web riêng).
Tiêu chí kỹ thuật Mô hình LLaMA (Ollama) Mô hình ChatGPT (OpenAI) Dịch vụ Daily.co Nền tảng Google Meet
Khả năng triển khai Chạy cục bộ (Local), offline Yêu cầu kết nối Internet Tích hợp qua REST API / WebRTC SDK Ứng dụng độc lập của Google
Chi phí bản quyền Mã nguồn mở, miễn phí giấy phép Trả phí thuê bao / API token Pay-as-you-go ($0.004/phút video) Miễn phí 60 phút / gói Google Workspace
Mức độ tích hợp Tự do tùy biến mã nguồn và dữ liệu Giới hạn theo API nhà cung cấp Nhúng trực tiếp vào giao diện web Không hỗ trợ nhúng sâu vào website riêng
Yêu cầu phần cứng GPU chuyên dụng (RAM lớn từ 8GB) Không yêu cầu phần cứng máy chủ Phụ thuộc băng thông mạng người dùng Phụ thuộc băng thông mạng người dùng

Chương 3: Xác định yêu cầu

Chương này thiết lập đầy đủ danh mục yêu cầu kỹ thuật của hệ thống website:

  • Yêu cầu chức năng: Bao gồm chức năng xác thực người dùng; quản lý đăng ký lớp học theo trình độ; phân phối nội dung bài học, bài tập trắc nghiệm và tự luận; làm bài kiểm tra đếm ngược thời gian; tính năng Daily Tasks học 5 từ vựng kèm ghi âm kiểm tra phát âm; kênh chat thời gian thực; phòng học trực tuyến Live; trợ lý thông minh E-Bot; các công cụ quản lý tài nguyên dành riêng cho giảng viên.
  • Yêu cầu phi chức năng: Tốc độ phản hồi và xử lý nhanh, kiến trúc mã nguồn dễ bảo trì và nâng cấp, giao diện người dùng trực quan, tốc độ truyền tải tối ưu và độ tương thích cao trên các trình duyệt web hiện đại.
  • Mô hình hóa yêu cầu: Cung cấp sơ đồ Use Case tổng quát, sơ đồ Use Case chi tiết của học viên và hệ thống 14 bảng đặc tả Use Case chuẩn hóa (từ UC_01 đến UC_14) bao gồm các luồng sự kiện chính (Basic Flow), luồng thay thế (Alternative Flow) và các điều kiện ngoại lệ (Exception Flow).

Chương 4: Thiết kế phần mềm

Chương 4 cụ thể hóa kiến trúc phần mềm thành các mô hình kỹ thuật chi tiết:

  • Lược đồ lớp (Class Diagram): Thiết lập các mối quan hệ giữa các thực thể cốt lõi trong hệ thống: User (Student, Teacher), Class, Lesson, Question, Task, Test, Submission, ChatMessage.
  • Lược đồ tuần tự (Sequence Diagram): Xây dựng 10 lược đồ tuần tự cho các ca sử dụng trọng điểm gồm: đăng ký tài khoản, đăng nhập hệ thống, đăng ký lớp học, hủy đăng ký lớp học, nộp bài tập/bài thi, xử lý phát âm trong Daily Tasks, truyền nhận tin nhắn Chat, trao đổi thông tin với Chat AI (E-Bot), đăng tải bài giảng mới của giáo viên và khởi tạo kết nối Video Call.
  • Lược đồ hoạt động (Activity Diagram): Chi tiết hóa 5 quy trình luân chuyển dữ liệu: đăng ký tài khoản, đăng tải bài giảng, quy trình nhắn tin chat, quy trình hội thoại với AI và luồng tham gia phòng học trực tuyến (Meeting Online).

Chương 5: Thiết kế giao diện

Chương 5 trình bày toàn bộ thiết kế giao diện đồ họa thông qua hệ thống wireframe và mockup hoàn chỉnh từ Bảng 15 đến Bảng 43, tương ứng với Hình 38 đến Hình 66:

  • Phân hệ giao diện Học viên: Giao diện đăng ký, đăng nhập; bảng điều khiển trang chủ học viên; danh mục tất cả lớp học (All Class); danh sách lớp học cá nhân (My Class); trang chi tiết nội dung lớp học và bài giảng; giao diện chuẩn bị và làm bài test với bộ đếm thời gian; phòng học trực tuyến Live; giao diện nhiệm vụ mỗi ngày (Daily Tasks); giao diện nhắn tin với giáo viên và bảng tương tác hội thoại với trợ lý E-Bot.
  • Phân hệ giao diện Giảng viên: Bảng điều khiển quản trị của giáo viên; trang quản lý danh sách và tạo mới câu hỏi; trang tạo bài tập và bài kiểm tra; trang quản lý và soạn bài giảng; trang quản lý và mở lớp học mới; màn hình theo dõi chi tiết bảng điểm, tiến độ hoàn thành của học viên và giao diện chấm điểm bài luận (essay).

Chương 6: Cài đặt và kiểm thử

Chương này tổng kết quá trình hiện thực hóa giải pháp phần mềm:

  • Cài đặt hệ thống: Trình bày quy trình thiết lập môi trường máy chủ trên NodeJS, cấu hình kết nối MongoDB và Redis, tích hợp các gói thư viện phụ thuộc và triển khai các API nghiệp vụ.
  • Kết quả kiểm thử: Tổng hợp kết quả kiểm thử chức năng của hệ thống qua hai bảng kiểm thử Bảng 44 (Kiểm thử chức năng của học viên) và Bảng 45 (Kiểm thử chức năng của giảng viên), xác nhận các tính năng nghiệp vụ hoạt động ổn định và đáp ứng đúng các đặc tả Use Case đề ra.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đặt ra trong đề cương luận văn tốt nghiệp, đạt được các kết quả cụ thể:

  • Xây dựng thành công website E-learning học tiếng Anh hoàn chỉnh, cung cấp đầy đủ các phân hệ nghiệp vụ cho cả hai đối tượng Học viên và Giảng viên.
  • Triển khai cơ chế kinh tế vi mô nội bộ (Coin System) giúp tạo động lực học tập: học viên sử dụng 30 coin để đăng ký một khóa học mới theo cấp độ; mỗi ngày khi hoàn thành bài tập Daily Tasks (nắm vững 5 từ vựng mới và vượt qua bài kiểm tra phát âm đúng ngữ âm), học viên được hệ thống tự động cộng thưởng 1 coin vào tài khoản.
  • Tích hợp thành công mô hình ngôn ngữ lớn LLaMA vận hành cục bộ qua Ollama làm trợ lý học tập E-Bot, giải quyết được bài toán giải đáp ngữ nghĩa, phiên âm và hướng dẫn làm bài mà không phụ thuộc vào các dịch vụ tính phí từ bên thứ ba.
  • Hiện thực hóa tính năng lớp học trực tuyến qua WebRTC (Daily.co) và kênh trao đổi tin nhắn tức thời (WebSocket), khắc phục triệt để nhược điểm thiếu vắng sự tương tác trực tiếp giữa giảng viên và người học trên các nền tảng tự học trực tuyến hiện có.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Bên cạnh những kết quả đạt được, đồ án vẫn còn một số hạn chế nhất định dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Việc triển khai mô hình trí tuệ nhân tạo LLaMA cục bộ đòi hỏi cấu hình phần cứng máy chủ lớn (GPU dung lượng VRAM cao từ 8GB trở lên như NVIDIA RTX 3090, RTX 4090 hoặc A100) để đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh khi số lượng truy vấn tăng cao.
  • Nền tảng Daily.co áp dụng phương thức tính phí linh hoạt theo thời gian sử dụng thực tế ($0.004/phút cho gọi video và $0.0059/phút cho chuyển đổi giọng nói thời gian thực), điều này có thể làm gia tăng chi phí vận hành nếu mở rộng quy mô lớp học lớn với hàng ngàn người tham gia.
  • Hệ thống mới dừng lại ở phạm vi kiểm thử chức năng (Functional Testing), chưa thực hiện các bài kiểm thử tải nặng (Load Testing) và kiểm thử hiệu năng chịu lỗi trên diện rộng; giao diện web tương thích trình duyệt cơ bản nhưng chưa được tối ưu hóa chuyên sâu dưới dạng ứng dụng di động độc lập (Mobile App).

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm:

  • Tinh chỉnh (fine-tuning) mô hình ngôn ngữ lớn trên bộ dữ liệu chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh để nâng cao độ chính xác khi giải thích ngữ pháp phức tạp.
  • Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng bằng React Native để gia tăng trải nghiệm học tập linh hoạt trên thiết bị di động.
  • Nâng cấp và mở rộng các thuật toán tự động chấm điểm phát âm tiếng Anh chuẩn xác hơn dựa trên xử lý tín hiệu âm thanh chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Công nghệ phần mềm và Hệ thống thông tin khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về phát triển ứng dụng web hiện đại. Công trình cung cấp minh họa chi tiết về việc ứng dụng kiến trúc MERN Stack trong một bài toán thực tế có độ phức tạp cao.

Các nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Bộ tài liệu phân tích thiết kế phần mềm với 14 bảng mô tả ca sử dụng chuẩn hóa, hệ thống lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) và lược đồ hoạt động (Activity Diagram) được xây dựng chặt chẽ.
  • Mô hình tích hợp các giải pháp công nghệ thời gian thực (WebSocket, WebRTC) và công nghệ trí tuệ nhân tạo (Ollama, Deepgram) vào hệ thống quản lý học tập trực tuyến.
  • Cách thức thiết kế cơ chế lưu trữ kết hợp giữa MongoDB và Redis để tối ưu hóa hiệu năng truy vấn dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Trợ lý ảo E-Bot trong hệ thống được xây dựng dựa trên công nghệ nào và có ưu điểm gì so với việc tích hợp API của ChatGPT?
E-Bot được xây dựng dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn LLaMA mã nguồn mở của Meta và vận hành thông qua nền tảng quản lý Ollama cục bộ trên máy chủ. Điểm vượt trội của giải pháp này là khả năng vận hành offline, không phụ thuộc vào kết nối mạng bên ngoài, bảo mật hoàn toàn dữ liệu người dùng và không phát sinh chi phí duy trì theo từng token truy vấn như OpenAI API.

2. Cơ chế sử dụng và tích lũy Coin của học viên được thiết kế như thế nào trong hệ thống?
Học viên cần sử dụng 30 coin trong tài khoản để đăng ký tham gia một lớp học mới dựa theo trình độ (A1, B1, C1,...). Để tích lũy thêm coin, người học thực hiện chức năng Daily Tasks mỗi ngày; khi hoàn thành việc học 5 từ vựng, phát âm chính xác qua micro và điền từ đúng vào chỗ trống, hệ thống sẽ gửi thông báo hoàn thành và tự động cộng thưởng 1 coin vào tài khoản cá nhân.

3. Đồ án sử dụng giải pháp nào để xây dựng tính năng lớp học Live và chi phí sử dụng dịch vụ này được tính ra sao?
Tác giả lựa chọn API của nền tảng Daily.co dựa trên chuẩn WebRTC để tích hợp phòng học trực tuyến độ trễ thấp và có bảo mật mã hóa đầu cuối (E2EE). Chi phí dịch vụ được tính theo mô hình trả theo mức sử dụng thực tế (pay-as-you-go), cụ thể là 0,004 USD cho mỗi phút gọi video/âm thanh của một người tham gia và 0,0059 USD mỗi phút đối với tính năng chuyển đổi giọng nói thành văn bản theo thời gian thực.

4. Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu MongoDB và bộ nhớ đệm Redis được tổ chức và đồng bộ như thế nào?
MongoDB đóng vai trò cơ sở dữ liệu chính, hoạt động trên cổng 27017 với cấu trúc Document/Collection linh hoạt, tự động đánh chỉ mục trên trường _id và áp dụng cơ chế ghi đệm trên RAM trước khi ghi xuống ổ cứng sau chu kỳ 60 giây. Song song đó, Redis được sử dụng như một tầng đệm in-memory lưu trữ phiên đăng nhập và trạng thái người dùng với tốc độ đọc/ghi cực nhanh, đồng thời duy trì dữ liệu thông qua hai cơ chế snapshot định kỳ (RDB) hoặc ghi nhật ký thao tác (AOF).

5. Luồng xử lý nghiệp vụ khi học viên thực hiện một bài kiểm tra (Test) diễn ra như thế nào?
Học viên truy cập mục My Class, chọn bài kiểm tra và bấm "Are you ready?" để kích hoạt giao diện làm bài cùng đồng hồ đếm ngược. Học viên tiến hành trả lời các câu hỏi trắc nghiệm hoặc viết đoạn văn luận (essay) và bấm "Submit" trước khi thời gian đếm ngược kết thúc (00:00:00). Nếu còn câu hỏi chưa hoàn thành, hệ thống sẽ chặn và báo lỗi "Unfinished question"; khi nộp bài thành công, hệ thống thông báo "Success! F5 to get result" và tự động cập nhật tiến trình học tập của học viên.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website E-learning học tiếng Anh" của tác giả Nguyễn Anh Tuấn đã giải quyết thành công bài toán xây dựng một nền tảng giáo dục trực tuyến toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa học tập tự chủ và tương tác sư phạm trực tiếp. Bằng việc phối hợp linh hoạt giữa kiến trúc MERN Stack, giao thức truyền thông WebSocket, giải pháp WebRTC của Daily.co cùng mô hình trí tuệ nhân tạo LLaMA và xử lý âm thanh Deepgram, công trình đã hiện thực hóa một hệ thống phần mềm có tính ứng dụng cao. Báo cáo đồ án được xây dựng khoa học, cung cấp đầy đủ các đặc tả kỹ thuật từ khâu phân tích yêu cầu, mô hình hóa UML đến triển khai kiểm thử chức năng, đóng vai trò là một tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho các dự án phát triển hệ thống thông tin giáo dục.