Tổng quan nghiên cứu

Thương hiệu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng là tài sản vô hình mang tính sống còn, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự tín nhiệm của khách hàng. Năm 2017, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) ghi nhận tổng nguồn vốn huy động vượt mốc 1.000.000 tỷ đồng (tăng trưởng 16,2% so với năm 2016) và lợi nhuận trước thuế đạt 9.206 tỷ đồng, đạt 105% kế hoạch đề ra. Dù duy trì vị thế hàng đầu sau 30 năm phát triển kể từ ngày thành lập theo Nghị định số 53/1988/NĐ-HĐBT ngày 26/03/1988, ngân hàng vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần và làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là giải quyết khoảng cách giữa chiến lược kinh doanh và hoạt động truyền thông thực tế sau khi VietinBank công bố tái định vị nhận diện thương hiệu vào tháng 5/2017. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu ngân hàng; đánh giá thực trạng xây dựng cấu trúc nền tảng và cấu trúc hiển thị giai đoạn 2015–2017; xác định những rào cản nội tại và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2018–2025.

Về phạm vi, không gian nghiên cứu được thực hiện tổng quan trên toàn hệ thống VietinBank và triển khai khảo sát thực tế tại tỉnh Quảng Ninh. Thời gian thu thập dữ liệu tập trung từ năm 2015 đến năm 2017, định hướng phát triển đến năm 2025. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE đạt 12% năm 2017), nâng cao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA đạt 0,9%) và củng cố giá trị định giá thương hiệu đạt 381 triệu USD theo bảng xếp hạng Brand Finance.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết quản trị thương hiệu kinh điển và hiện đại:

  • Lý thuyết tài sản thương hiệu của David Aaker (1996): Khẳng định thương hiệu là lời cam kết dài hạn về chất lượng dịch vụ, bao gồm các thành tố nhận biết, lòng trung thành và chất lượng cảm nhận.
  • Mô hình truyền thông tiếp thị tích hợp của Joe Marconi (1999): Nhấn mạnh sự phối hợp giữa quảng cáo, quan hệ công chúng, xúc tiến bán hàng và nghiên cứu thị trường để gia tăng giá trị thương hiệu.
  • Mô hình cấu trúc thương hiệu hai tầng của Nguyễn Hồng Quân (2014): Được tác giả kế thừa và hiệu chỉnh phù hợp với ngành ngân hàng, gồm 2 thành phần:
    • Cấu trúc nền tảng: Xác lập lĩnh vực kinh doanh, mô hình kinh doanh, định hướng mở rộng, tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược, định vị và cá tính thương hiệu.
    • Cấu trúc hiển thị: Bao gồm tên gọi, biểu tượng (logo), khẩu hiệu (slogan), màu sắc nhận diện, website và bộ nhận diện hành vi, chịu tác động trực tiếp bởi phối thức Marketing Mix 7P (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất).

Quy trình quản trị thương hiệu ngân hàng được chuẩn hóa qua 5 bước xây dựng (xác lập tầm nhìn - sứ mệnh, định vị, lựa chọn mô hình, thiết kế nhận diện, thiết lập tính pháp lý) và 3 bước phát triển (truyền thông, duy trì - mở rộng, đánh giá - kiểm soát).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phân tích dữ liệu đa chiều:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính kiểm toán của VietinBank giai đoạn 2013–2017, dữ liệu công bố của Vietnam Report 2018 và Brand Finance.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực chứng với tổng quy mô 210 mẫu, bao gồm 150 khách hàng cá nhân và 60 khách hàng doanh nghiệp tại tỉnh Quảng Ninh. Thời gian khảo sát tiến hành từ tháng 4/2018 đến tháng 7/2018.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện. Tỷ lệ phân bổ mẫu phản ánh đúng đặc tính 2 nhóm khách hàng mục tiêu sử dụng dịch vụ thanh toán, thẻ, tiền gửi và tín dụng trực tiếp tại chi nhánh.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân tích điểm trung bình dựa trên thang đo Likert 5 mức độ và phương pháp so sánh chuỗi thời gian. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm lượng hóa chính xác mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với các điểm tiếp xúc thương hiệu, đồng thời phân tích tương quan giữa chi phí truyền thông và tăng trưởng doanh thu thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Tương quan thuận giữa ngân sách truyền thông và kết quả tài chính: Tổng chi ngân sách truyền thông của VietinBank tăng trưởng liên tục qua các năm, từ mức 1.278 tỷ đồng năm 2015 lên 1.561 tỷ đồng năm 2016 và đạt 1.903 tỷ đồng năm 2017. Trong đó, chi phí quảng cáo và truyền thông trực tiếp tăng 68,8% (từ 244 tỷ đồng năm 2015 lên 412 tỷ đồng năm 2017). Sự gia tăng này thúc đẩy doanh thu thuần và tạo đà cho thu nhập dịch vụ năm 2017 tăng 29% so với năm 2016.
  • Nhận diện thương hiệu mới được đón nhận tích cực nhưng tốc độ chuyển đổi chưa đồng đều: Việc thay đổi nhận diện thương hiệu vào tháng 5/2017 với slogan "Nâng giá trị cuộc sống" giúp VietinBank đứng đầu ngành ngân hàng Việt Nam với xếp hạng A và giá trị thương hiệu 381 triệu USD theo Brand Finance. Tuy nhiên, qua khảo sát 150 khách hàng cá nhân và 60 khách hàng doanh nghiệp, mức độ nhận diện trọn vẹn cấu trúc hiển thị mới chỉ đạt khoảng 65% do việc thay thế biển bảng tại các phòng giao dịch tuyến huyện còn chậm.
  • An sinh xã hội là trụ cột cốt lõi tạo dựng niềm tin công chúng: Lũy kế đến năm 2017, VietinBank đã dành gần 6.700 tỷ đồng cho các hoạt động an sinh xã hội. Riêng năm 2017, chi phí cho công tác này đạt 806 tỷ đồng (chiếm 42,3% tổng ngân sách truyền thông), tạo sự khác biệt lớn về trách nhiệm xã hội so với các đối thủ cạnh tranh.
  • Sự hài lòng về chất lượng nhân sự và cơ sở vật chất ở mức cao: Kết quả thang đo Likert 5 điểm ghi nhận trên 80% khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đánh giá tích cực về phong cách phục vụ, tính chuyên nghiệp và hệ thống máy ATM rộng khắp.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phân tích cho thấy việc quản trị thương hiệu của VietinBank đã đạt được bước tiến lớn từ cấp độ nhận biết sang cấp độ tin tưởng. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua biểu đồ cột so sánh tương quan giữa chi phí truyền thông và lợi nhuận ròng giai đoạn 2015–2017, kết hợp bảng tổng hợp tỷ lệ hài lòng của 2 nhóm khách hàng theo từng tiêu chí dịch vụ.

Nguyên nhân của những hạn chế xuất phát từ sự chồng chéo trong triển khai marketing giữa Hội sở chính và mạng lưới chi nhánh, cùng với sự khan hiếm nguồn nhân lực marketing tài chính chuyên sâu. So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Vietcombank hay Agribank, nghiên cứu này chứng minh rằng việc tái định vị thương hiệu thành công không chỉ dựa vào thiết kế logo phẳng hay slogan mới, mà đòi hỏi sự chuẩn hóa đồng bộ tại hơn 1.000 điểm tiếp xúc vật lý và sự nhất quán trong trải nghiệm giao dịch của khách hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Hoàn thiện chiến lược cấu trúc nền tảng và nâng cao vai trò của Khối Thương hiệu & Truyền thông: Hội sở chính VietinBank cần chủ trì thiết lập bộ quy chuẩn thông điệp truyền thông đa kênh giai đoạn 2018–2020. Mục tiêu là phân định rõ quyền hạn marketing giữa Hội sở và chi nhánh, đảm bảo 100% tài liệu truyền thông tuân thủ đúng định vị thương hiệu.
  • Chuẩn hóa toàn diện hệ thống cấu trúc hiển thị và cơ sở vật chất: Ban Quản trị mạng lưới phối hợp với các chi nhánh thực hiện lộ trình 2018–2022 nhằm nâng cấp đồng bộ nhận diện thương hiệu tại hơn 1.100 chi nhánh, phòng giao dịch và hơn 2.000 cây ATM trên toàn quốc. Đưa các yếu tố âm thanh, nhạc hiệu và thiết kế không gian giao dịch số vào thực tế.
  • Đẩy mạnh chiến lược giá cạnh tranh và phát triển sản phẩm dịch vụ gia tăng: Khối Bán lẻ và Khối Khách hàng doanh nghiệp áp dụng cơ chế bán chéo sản phẩm (gói tài khoản, thẻ tín dụng, ngân hàng điện tử) trong giai đoạn 2018–2025. Hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng thu ngoài lãi lên trên 25% trong cơ cấu tổng thu nhập của ngân hàng.
  • Đào tạo nâng cao nhận thức thương hiệu cho 100% cán bộ nhân viên: Khối Nhân sự định kỳ triển khai các khóa huấn luyện văn hóa thương hiệu, chuẩn giao tiếp khách hàng và tổ chức hội thi nội bộ từ năm 2018 đến 2021, đảm bảo mỗi giao dịch viên là một đại sứ thương hiệu chuyên nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị chiến lược tại các tổ chức tín dụng: Cung cấp bài học thực tiễn về quản trị quá trình chuyển đổi nhận diện thương hiệu, tái cấu trúc truyền thông và liên kết đối tác quốc tế.
  • Chuyên viên Marketing, PR và Truyền thông ngành Ngân hàng: Tham khảo mô hình phân bổ ngân sách tiếp thị tích hợp giữa truyền thông kéo (ATL), truyền thông đẩy (BTL) và hoạt động an sinh xã hội thực tế.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Kế thừa khung lý thuyết cấu trúc thương hiệu hai tầng và phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ tài chính.
  • Các chuyên gia phân tích và nhà đầu tư tài chính: Sử dụng nguồn số liệu thứ cấp đáng tin cậy về các chỉ số tài chính (ROE 12%, ROA 0,9%) và giá trị định giá thương hiệu (381 triệu USD) để đánh giá tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao VietinBank tiến hành thay đổi bộ nhận diện thương hiệu vào tháng 5/2017?

Việc thay đổi nhận diện thương hiệu năm 2017 nhằm đánh dấu bước chuyển mình chiến lược sau 30 năm phát triển, hướng đến mục tiêu trở thành tập đoàn tài chính đa năng, hiện đại, phục vụ hiệu quả cả phân khúc bán buôn lẫn bán lẻ theo chuẩn quốc tế.

2. Mô hình cấu trúc thương hiệu áp dụng trong luận văn gồm những thành tố nào?

Mô hình cấu trúc thương hiệu gồm 2 tầng chính: cấu trúc nền tảng (tầm nhìn, sứ mệnh, định vị, chiến lược kinh doanh) và cấu trúc hiển thị (tên gọi, logo phẳng, slogan "Nâng giá trị cuộc sống", bộ nhận diện hành vi), được bổ trợ qua phối thức Marketing Mix 7P.

3. Ngân sách truyền thông của VietinBank giai đoạn 2015–2017 được phân bổ ra sao?

Tổng ngân sách truyền thông tăng từ 1.278 tỷ đồng năm 2015 lên 1.903 tỷ đồng năm 2017. Trong đó, chi phí an sinh xã hội chiếm tỷ trọng lớn nhất với 806 tỷ đồng năm 2017, tiếp theo là chi phí quảng cáo và xúc tiến đạt 412 tỷ đồng.

4. Luận văn chỉ ra những hạn chế chính nào trong công tác thương hiệu của VietinBank?

Hạn chế lớn nhất là sự phân tán và chồng chéo hoạt động marketing giữa Hội sở chính và chi nhánh, tiến độ thay thế cơ sở vật chất theo nhận diện mới chưa đồng bộ tại vùng sâu vùng xa, và việc phát triển các điểm tiếp xúc thương hiệu phi thị giác còn hạn chế.

5. Phương pháp khảo sát trong nghiên cứu được triển khai với quy mô mẫu như thế nào?

Tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp 150 khách hàng cá nhân và 60 khách hàng doanh nghiệp tại tỉnh Quảng Ninh từ tháng 4/2018 đến tháng 7/2018 bằng thang đo Likert 5 điểm nhằm đo lường mức độ nhận biết và sự hài lòng về dịch vụ.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu trúc nền tảng và cấu trúc hiển thị thương hiệu ngân hàng trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Đánh giá chi tiết thực trạng thương hiệu VietinBank giai đoạn 2015–2017, làm rõ đóng góp của giá trị thương hiệu 381 triệu USD vào kết quả lợi nhuận trước thuế 9.206 tỷ đồng năm 2017.
  • Nhận diện đầy đủ các điểm nghẽn về tính đồng bộ nhận diện, năng lực marketing phân tán và sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách tại mạng lưới cơ sở.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược gắn liền với lộ trình hành động cụ thể từ năm 2018 đến năm 2025.
  • Nghiên cứu mở ra hướng tham khảo giá trị cho các ngân hàng thương mại Việt Nam trên hành trình nâng cao năng lực cạnh tranh và vươn tầm vị thế thương hiệu khu vực.