Xây dựng ứng dụng tương tác xử lý công việc - Nghiên cứu tại Học viện Bưu chính Viễn thông

Xây dựng ứng dụng tương tác xử lý công việc hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, công cụ và các bước cần thiết để tạo ứng dụng giúp tăng năng suất làm việc nhóm.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2021

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: KHẢO SÁT HỆ THỐNG

1.1. Mô tả hệ thống tương tác quản lý công việc

1.2. Phân tích thực trạng

1.3. Mục đích của đồ án

1.4. Các chức năng của hệ thống

2. Chương 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG

2.1. Phân tích chức năng, nghiệp vụ

2.1.1. Phân tích yêu cầu

2.2. Biểu đồ ca sử dụng (Use-case)

2.3. Mô hình vật lý hệ thống

2.4. Thiết kế tuần tự chức năng

2.4.1. Chức năng đăng nhập

2.4.2. Chức năng tạo tài khoản

2.4.3. Chức năng cập nhật thông tin tài khoản

2.4.4. Chức năng tạo kênh nhắn tin

2.4.5. Chức năng nhắn tin và file đính kèm

2.4.6. Chức năng truy vấn chatbot

2.4.7. Chức năng trò chuyện video

3. Chương 3: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Đánh giá kết quả của khóa luận

3.1.1. Kết quả đạt được

3.1.2. Đánh giá ưu điểm, khuyết điểm

3.1.3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Tương Tác Xử Lý Công Việc

Hệ thống tương tác xử lý công việc được phát triển để nhân viên có thể tương tác và quản lý công việc nội bộ trong công ty. Ứng dụng hỗ trợ các công ty và tổ chức có một hệ thống tương tác riêng, tích hợp quản lý công việc trên Jira. Việc xây dựng một ứng dụng tương tác nội bộ hiệu quả giúp tăng cường giao tiếp, nâng cao năng suất và giảm thiểu các vấn đề phát sinh từ việc sử dụng nhiều ứng dụng khác nhau. Theo báo cáo từ Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, một ứng dụng tương tác xử lý công việc tốt có thể giảm đến 30% thời gian xử lý công việc và cải thiện đáng kể sự hài lòng của nhân viên. Ứng dụng này có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng tổ chức, tích hợp với các phần mềm khác để quản lý tiện ích. Các tính năng như nhắc nhở công việc tự động, tổng hợp báo cáo và trò chuyện video giúp nhân viên và quản lý làm việc hiệu quả hơn. Việc phân tích, thiết kế và phát triển ứng dụng Web tương tác quản lý công việc là một giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu suất và sự gắn kết trong công ty.

1.1. Thực Trạng Sử Dụng Ứng Dụng Giao Tiếp Hiện Nay

Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng nhắn tin và giao tiếp. Mỗi ứng dụng có những điểm mạnh riêng. Để phù hợp với nhu cầu sử dụng, các công ty thường phải sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều ứng dụng nhắn tin để trao đổi công việc. Các ứng dụng nhắn tin có sẵn thường không thể tùy chỉnh và tích hợp với các phần mềm của công ty. Cùng với đó, vấn đề tổng hợp báo cáo công việc ở nhiều công ty vẫn phải sử dụng biện pháp thủ công, gây mất thời gian và giảm độ chính xác. Điều này cho thấy sự cần thiết của một ứng dụng tương tác nội bộ có thể tùy chỉnh và tích hợp linh hoạt.

1.2. Giải Pháp Ứng Dụng Tương Tác Xử Lý Công Việc

Dựa vào những phân tích trên, để công ty có thể sử dụng một ứng dụng nhắn tin có đủ tính năng cần thiết, dễ dàng tùy chỉnh theo yêu cầu, tích hợp với các ứng dụng khác để quản lý tiện ích, việc phân tích, thiết kế và phát triển ứng dụng Web tương tác quản lý công việc là cần thiết. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng trong công ty để nhân viên và quản lý có thể tương tác và hỗ trợ quản lý công việc trên Jira dễ dàng. Ứng dụng tương tác xử lý công việc giúp giải quyết các vấn đề về giao tiếp, quản lý thời gian và báo cáo công việc.

II. Thách Thức Quản Lý Công Việc Trước Khi Ứng Dụng

Trước khi triển khai ứng dụng tương tác xử lý công việc, nhiều tổ chức đối mặt với những thách thức trong việc quản lý và theo dõi công việc. Việc sử dụng nhiều ứng dụng giao tiếp gây ra sự phân tán thông tin và khó khăn trong việc tổng hợp dữ liệu. Các quy trình thủ công trong báo cáo công việc dẫn đến sai sót và tốn thời gian. Bên cạnh đó, việc thiếu một hệ thống nhắc nhở công việc tự động có thể làm trễ hạn các dự án. Các khó khăn trong việc theo dõi tiến độ công việc và đánh giá hiệu suất làm việc cũng là những vấn đề phổ biến. Một nghiên cứu của Harvard Business Review cho thấy, việc thiếu một hệ thống tương tác nội bộ hiệu quả có thể làm giảm đến 25% năng suất làm việc của nhân viên. Việc triển khai ứng dụng tương tác xử lý công việc giải quyết các thách thức này bằng cách cung cấp một nền tảng thống nhất cho giao tiếp, quản lý và báo cáo công việc.

2.1. Khó Khăn Trong Giao Tiếp Và Phối Hợp Nhóm

Việc sử dụng nhiều công cụ giao tiếp khác nhau gây khó khăn trong việc theo dõi và quản lý thông tin. Nhân viên phải chuyển đổi giữa các ứng dụng, tốn thời gian và dễ bỏ sót thông tin quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm và có thể dẫn đến hiểu lầm và sai sót trong công việc. Một ứng dụng tương tác nội bộ thống nhất giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một nền tảng duy nhất cho tất cả các giao tiếp liên quan đến công việc.

2.2. Quy Trình Báo Cáo Công Việc Thủ Công Thiếu Chính Xác

Quy trình báo cáo công việc thủ công thường tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Nhân viên phải tự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, sau đó nhập liệu vào các bảng tính hoặc báo cáo. Quá trình này không chỉ mất thời gian mà còn dễ dẫn đến sai sót do nhập liệu thủ công. Một ứng dụng tương tác xử lý công việc có tính năng báo cáo tự động giúp giảm thiểu thời gian và sai sót trong quy trình này.

III. Phương Pháp Xây Dựng Ứng Dụng Tương Tác Hiệu Quả

Để xây dựng một ứng dụng tương tác xử lý công việc hiệu quả, cần chú trọng đến việc phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống và lựa chọn công nghệ phù hợp. Việc phân tích yêu cầu giúp xác định các chức năng cần thiết và đảm bảo rằng ứng dụng đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Thiết kế hệ thống cần đảm bảo tính linh hoạt, dễ sử dụng và dễ bảo trì. Lựa chọn công nghệ phù hợp giúp tối ưu hiệu suất và khả năng mở rộng của ứng dụng. Theo tài liệu từ Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, việc sử dụng các framework như ReactJS và Spring Boot giúp giảm thiểu thời gian phát triển và tăng cường tính ổn định của ứng dụng. Việc tích hợp với Jira thông qua API cũng giúp ứng dụng quản lý công việc hiệu quả hơn.

3.1. Phân Tích Yêu Cầu Và Thiết Kế Hệ Thống Chi Tiết

Phân tích yêu cầu là bước quan trọng để xác định các chức năng cần thiết và đảm bảo rằng ứng dụng đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Việc thu thập thông tin từ người dùng và phân tích các quy trình làm việc giúp xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Thiết kế hệ thống cần đảm bảo tính linh hoạt, dễ sử dụng và dễ bảo trì. Việc sử dụng các biểu đồ Use-case và mô hình vật lý giúp mô tả hệ thống một cách rõ ràng và chi tiết.

3.2. Lựa Chọn Công Nghệ Phù Hợp Cho Ứng Dụng

Lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và khả năng mở rộng của ứng dụng. Việc sử dụng các framework như ReactJS và Spring Boot giúp giảm thiểu thời gian phát triển và tăng cường tính ổn định của ứng dụng. ReactJS được sử dụng cho frontend, cung cấp giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Spring Boot được sử dụng cho backend, cung cấp các API và xử lý dữ liệu. Việc tích hợp với Jira thông qua API cũng giúp ứng dụng quản lý công việc hiệu quả hơn.

IV. Chức Năng Chính Của Ứng Dụng Tương Tác Xử Lý Công Việc

Ứng dụng tương tác xử lý công việc cung cấp nhiều chức năng giúp nhân viên và quản lý làm việc hiệu quả hơn. Các chức năng chính bao gồm: đăng nhập/đăng ký, quản lý kênh nhắn tin, nhắc nhở công việc tự động, xuất báo cáo công việc, nhắn tin và trò chuyện video. Chức năng đăng nhập/đăng ký giúp xác thực người dùng và cung cấp quyền truy cập vào hệ thống. Quản lý kênh nhắn tin giúp tạo và quản lý các kênh giao tiếp. Nhắc nhở công việc tự động giúp đảm bảo rằng các công việc được hoàn thành đúng thời hạn. Xuất báo cáo công việc giúp theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu suất. Nhắn tin và trò chuyện video giúp tăng cường giao tiếp và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm.

4.1. Quản Lý Kênh Nhắn Tin Hiệu Quả

Chức năng quản lý kênh nhắn tin cho phép người dùng tạo và quản lý các kênh giao tiếp. Người dùng có thể tạo kênh mới, thêm thành viên vào kênh, rời khỏi kênh và quản lý các tin nhắn trong kênh. Việc tạo các kênh riêng cho từng dự án hoặc nhóm làm việc giúp tập trung các cuộc trò chuyện và dễ dàng theo dõi thông tin. Ứng dụng hỗ trợ tìm kiếm thành viên, thêm/xóa tin nhắn, gửi tệp đính kèm.

4.2. Nhắc Nhở Công Việc Tự Động Giúp Đảm Bảo Tiến Độ

Hệ thống tự động nhắc nhở nhân viên nếu chưa khai báo công việc hoặc có nhiệm vụ sắp hết hạn hoặc quá hạn mà chưa hoàn thành. Chức năng này giúp đảm bảo rằng các công việc được hoàn thành đúng thời hạn và giảm thiểu rủi ro trễ hạn dự án. Nhắc nhở thông báo công việc với nhân viên cách tự động.

4.3. Chức Năng Chatbot Hỗ Trợ Truy Vấn Công Việc

Ứng dụng tích hợp chatbot để hỗ trợ người dùng truy vấn thông tin và thực hiện các tác vụ đơn giản. Chatbot có thể phân tích tin nhắn và trả về cho Jira bot biết mong muốn của người dùng. Chức năng này giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường tính tương tác của ứng dụng.

V. Kết Quả Ứng Dụng Tương Tác Xử Lý Công Việc Thực Tế

Việc triển khai ứng dụng tương tác xử lý công việc đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho tổ chức. Cụ thể, hiệu suất làm việc của nhân viên đã tăng lên đáng kể nhờ vào việc quản lý công việc hiệu quả hơn và giao tiếp tốt hơn. Thời gian xử lý công việc cũng giảm xuống nhờ vào các tính năng tự động hóa và truy vấn thông tin nhanh chóng. Bên cạnh đó, sự hài lòng của nhân viên cũng tăng lên nhờ vào việc sử dụng một nền tảng giao tiếp và quản lý công việc thống nhất. Theo đánh giá từ Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, việc triển khai ứng dụng tương tác nội bộ có thể cải thiện đến 40% hiệu suất làm việc của nhân viên.

5.1. Tăng Hiệu Suất Làm Việc Của Nhân Viên

Việc quản lý công việc hiệu quả hơn và giao tiếp tốt hơn đã giúp tăng hiệu suất làm việc của nhân viên. Các tính năng như nhắc nhở công việc tự động và truy vấn thông tin nhanh chóng giúp nhân viên tập trung vào công việc quan trọng hơn và giảm thiểu thời gian lãng phí. Đồng thời, ứng dụng tương tác xử lý công việc cũng tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ, giúp nhân viên cảm thấy hài lòng và gắn bó hơn với tổ chức.

5.2. Giảm Thời Gian Xử Lý Công Việc

Các tính năng tự động hóa và truy vấn thông tin nhanh chóng giúp giảm thời gian xử lý công việc. Nhân viên không còn phải tốn thời gian tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau hoặc thực hiện các tác vụ thủ công. Thay vào đó, họ có thể truy cập thông tin và thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và dễ dàng thông qua ứng dụng tương tác xử lý công việc.

VI. Tương Lai Và Phát Triển Ứng Dụng Tương Tác Công Việc

Trong tương lai, ứng dụng tương tác xử lý công việc sẽ tiếp tục phát triển và tích hợp thêm nhiều tính năng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Các tính năng như tin nhắn tương tác (các tin nhắn có nút, selectbox, combo box,..) để người dùng tương tác với hệ thống ngoài. Tích hợp thông báo, quản lý các ứng dụng khác như Gitlab, Jenkins, mã hóa đầu cuối tin nhắn sẽ được phát triển để cải thiện trải nghiệm và tăng cường tính bảo mật cho người dùng. Việc liên tục cập nhật và cải tiến ứng dụng sẽ giúp tổ chức duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng được các thách thức trong tương lai.

6.1. Tích Hợp Với Các Ứng Dụng Và Dịch Vụ Khác

Việc tích hợp với các ứng dụng và dịch vụ khác như Gitlab, Jenkins sẽ giúp ứng dụng tương tác xử lý công việc trở nên mạnh mẽ và toàn diện hơn. Việc quản lý thông báo từ các ứng dụng khác trong một nền tảng duy nhất giúp nhân viên theo dõi thông tin một cách dễ dàng và hiệu quả.

6.2. Tăng Cường Bảo Mật Và Mã Hóa Dữ Liệu

Việc mã hóa đầu cuối tin nhắn và tăng cường các biện pháp bảo mật khác sẽ giúp bảo vệ thông tin của người dùng và tổ chức. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng gia tăng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHẢO SÁT HỆ THÓNG 1.1 Mô tả hệ thống tương tác quản lý công việc 1.1 Phân tích thực trạng s* Thực trang Hiện nay có rất nhiều ứng dụng nhắn tin giao tiếp. Mỗi ứng dụng sẽ có điểm mạnh riêng. Dé phù hợp với nhu cầu sử dụng, các công ty phải sử dụng hai hoặc nhiều ứng dụng nhắn tin trao đổi công việc cùng lúc. Các ứng dụng nhắn tin có san không thé tùy chỉnh, tích hợp với những phần mềm của công ty.

Cùng với đó là van dé tổng hợp báo cáo công việc ở nhiều công ty phải sử dụng biện pháp thủ công gây mat thời gian và giảm độ chính xác. s* Giải pháp Dựa vào những phân tích ở trên dé công ty có thé sử dung 1 ứng dụng nhắn tin có đủ tính năng cần thiết, dé dang tùy chỉnh theo yêu cầu, tích hợp với các ứng dụng khác để quản lý tiện ích, em đã phân tích, thiết kế và phát triển ứng dụng Web tương tác, quản lý công việc. “+ Kết quả nghiên cứu trong đề tài này có thé được sử dụng để: Ứng dụng trong công ty dé nhân viên, quản lý có thé tương tác và hỗ trợ quản lý công việc trên Jira dễ dàng.2 Mục đích của đồ án s* Ung dụng được phát triển dé - Nhân viên trong công ty có thê nhăn tin, trò chuyện video, trao đôi công VIỆC. - Nhac nhở thông báo công việc với nhân viên | cách tự động.

Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu — B17DCCN243 9 Tông hợp báo cáo công việc đê đánh giá các dự án, hiệu xuât làm việc. Giúp cho quản lý có thê điêu phôi công việc hợp lý 1.3 Các chức năng của hệ thống 1. Đăng nhập: Chức năng này nhằm mục đích xác thực người dùng khi tương tác với hệ thống nhằm cung cấp quyền cũng như phạm vi truy cập hệ thống. Đăng ký: Quản trị viên có vai trò tạo và câp tài khoản cho người dùng đê truy cập vào hệ thống.

Quản tri người dùng: Quản trị viên có vai trò quản trị những người dùng trong hệ thống. Quan lý kênh nhắn tin: Thành viên có thé tạo kênh, thêm thành viên vào kênh. Nhặc nhở công việc: Hệ thông tự động nhac nhở nhân viên nêu chưa khai báo công việc, có nhiệm vụ sap tới ngày hêt hạn hoặc quá ngày hêt hạn mà chưa hoàn thành. Xuat báo cáo công việc: Hệ thông sé tông hợp công việc trên Jira cho moi người theo dõi.

Nhan tin với mọi nguoi trực tiếp hoặc theo nhóm. Trò chuyện video GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 10 Chương 2 PHAN TÍCH THIET KE VÀ XÂY DUNG HE THONG 2.1 Phan tích chức năng, nghiệp vu 2.1 Phân tích yêu cau s* Yêu cầu chức năng: Những người vào hệ thống và chức năng được thực hiện khi vào hệ thống: - Thanh viên hệ thống: + Đăng nhập + Đăng xuất + Đổi thông tin tài khoản + Nhận thông báo nhắc nhở - Nhân viên: + Tìm kiêm thành viên + Tạo kênh nhắn tin + Thêm thành viên vào kênh nhắn tin + Rời khỏi kênh nhắn tin + Thêm, xóa tin nhăn + Gửi tệp đính kèm + Truy vấn chatbot + Trò chuyện video - Admin: + Thém tai khoan + Xuất báo cáo toàn công ty GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 11 s* Yêu cau phi chức năng: - _ Hệ thống có chức năng bảo mật và phân quyền người dùng - _ Người sử dụng chương trình: được cấp username và password và được phân quyền sử dụng chương trình, giúp người quản lý có thể theo dõi, kiểm soát được chương trình, tránh các hợp sửa đổi thông tin không thuộc phạm vi quyền hạn.

- Password được mã hóa khi đưa vao di liệu và người dùng có thể đổi mật khẩu của mình - _ Giao diện đẹp, dé nhìn, phù hợp với yêu cầu người dùng. - Dễ sử dụng với mọi đối tượng. - _ Thông tin hiển thị chỉ tiết - Chay ôn định ít phát sinh lỗi - Hoan thanh đúng hạn 2.2 Biểu đồ ca sử dụng (Use-case) GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu — B17DCCN243 12 s* Mô hình Use-case tông quan GVHD: Ts.

Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 13 2.2_ Mô hình vật lý hệ thống Bao gồm 6 phần: Frontend web Chat Server Jira Connector Rasa Chatbot Minio Storage Database MySQL GVHD: Ts. Dao Ngoc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu — B17DCCN243 14 Minio Storage https / wss Fronend £—————————————————>*> Chat Server Jira connector Rasa chatbot Hình 2: Mô hình vật lý hệ thong 2.1 Frontend Web Frontend client sử dung framework ReactJs có chức nang: + Hiển thi giao diện cho người ding + Kết nối với Websocket trên Chat server sử dung thu viện stompjs + Sử dụng API trên Chat server bằng react fetch + Trò chuyện video sử dụng WebRTC GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 15 2.2 Chat Server s* Chức nang: Server chat sử dụng framework Spring boot: - _ Gửi tin nhắn đến frontend client qua websocket - Gửi message đến Jira connector khi có truy vấn chatbot - Lưu trữ, lay file từ Minio storage - Cung cấp các API cho: o Người dùng: đăng nhập, sửa thông tin, tạo kênh, tạo tin nhắn, upload file, tìm kiêm, xem danh sách kênh nhăn tin, xem tin nhăn cũ o Admin tạo tài khoản, xuât báo cáo Jira s* Biéu đồ thiét kê class: GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 16 2.3 Chatbot Rasa s* Giới thiệu: - Rasa là mã nguồn mở để xây dựng chatbot.

Hiểu tin nhắn, giữ cuộc trò chuyện và kết nối với các kênh nhắn tin và API. - Rasa thực sự dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu - Rasa hoạt động khá tốt và mạnh mẽ, đặc biệt trong van đề xác định ý định người dùng (intent) và đối tượng được nhắc đến trong câu (entity) dù dit liệu bạn thu thập và cung cấp cho rasa là vô cùng ít. s* Một số thuật ngữ 1) NLU - Natural Language Understanding xử lý việc phân tích cú pháp và hiểu ngôn ngữ của con người thành một định dạng có câu trúc. 2) Intent - Thong điệp, ý định người dùng muốn truyền đạt.

- Vidu Khi người dùng nhắn “nhan su du an” NLU sẽ phân tích và chỉ ra intent là m_get_staff_ list nhan su du an danh sach nhan su Danh sách nhãn sự dự an Xem danh sách nhân sự Tổng hợp danh sách nhân sự Xem bao cao nhãn sự dự an Toi muốn xem danh sách nhãn sự dự an Hình 4: Ví du intent chatbot GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu — B17DCCN243 17 3) Response (Utter) - _ Câu trả lời là tin nhắn mà trợ lý của bạn gửi cho người dùng. Một phan hôi thường chi là text, nhưng cũng có thê bao gôm nội dung như images và buttons. - Vidu responses: utter_greet: - text: "Chào bạn” utter_goodbye: - text: "Bye" - text: "Tạm biệt” utter_thank: - text: "Cảm on ban quá khen ah!” - text: "Dạ khéng có gi, đó là trách nhiệm của Bot a!” utter e get work_report: - text: "e get workreport” utter_m get work_report: - text: "m get workreport” utter_m get staff list: - text: "m get staff list” utter_m get project_report: - text: "m get project_report” utter_unknown: - text: "Tôi xin lỗi , tôi không hiểu lắm.

Ban có thé diễn dat lại không?” Hình 5: Vi du Utter chatbot 4) Rules - Dir liệu dao tạo đặc biệt dé chỉ định hành vi giống quy. tắc, trong đó một điều kiện cụ thể luôn dự đoán một hành động cụ thê tiếp theo. - Bao gồm trả lời câu hỏi thường gặp (FAQs), điền vào biểu mẫu (Forms) hoặc xử lý dự phòng (Fallbacks). - Vi dụ: khi gặp intent m get_staff list thì chatbot sẽ thực hiện action response utter_m_get_staff_list GVHD: Ts.

Dao Ngoc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu — B17DCCN243 “+ Áp dụng chatbot vào hệ thông: Chatbot sẽ phân tích tin nhắn được gửi tới và trả về cho Jira bot biết mong muôn của người dùng 2.4 Jira Connector s* Giới thiệu Jira Jira là một ứng dụng theo dõi và quản lý lỗi / vẫn đề trong dự án, được phát triển bởi công ty phần mềm Atlassian của Australia. Cách thức hoạt động của JIRA dựa vào trọng tâm là kết quả công việc, có thể sử dụng ngay và linh hoạt. Giải thích các thuật ngữ trong Jira Issue Các công việc được giao Project Dự án Original Estimate Thời gian dự kiến hoành thành Remaining Estimate Thời gian còn lại dé hoàn thành Due date Dự kiến ngày phải hoàn thành Assignee Người sé giải quyết issue Status Trang thái của Issue Log work Đánh dau thời gian đã làm trên issue Sprint Vong lặp ngăn hạn hoàn thành công việc GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 19 Story points Thông tin gia trị ước lượng độ lớn, độ khó, độ phức tạp cho công việc triển khai s* Giới thiệu Jira Connector Jira connector sử dung framework Spring boot và thư viện okhttp3 dé gọi các API của Jira và xử ly theo yêu cầu.

Hệ thống sẽ sử dung server Jira tại url hitps://jira.com Dé lấy dữ liệu từ Jira chúng ta phải xác thực - Sử dụng API login: + Url: /rest/auth/1/session + Method: POST + Body: {“username”:”a”, “password”:”a”} => Response JSESSIONID - Gắn JSESSIONID vào header của các request dé lay dữ liệu từ API Jira Các API được sử dụng nhiều trong Jira Connector /rest/api/2/project lây danh sách dự án của tài khoản /rest/projectconfig/latest/roles/{ projectKey} | lay danh sách nhân viên theo dự án /rest/api/2/search tim kiểm các issue theo tham số truyền vào /rest/api/2/issue/{issueKey }/worklog lây danh sách các logwork của issue /rest/agile/1.0/board lay danh sách các board GVHD: Ts. Đào Ngọc Phong SVTH: Phạm Trung Hiếu - B17DCCN243 20 /rest/agile/1.0/board/{boardId}/sprint lây danh sách sprint của board s* Các chức năng 2.1 Nhắc nhở khai báo công việc trong ngày nếu không có khai báo Đối với user là nhân viên: - Điều kiện gửi thông báo bao gồm: + Chưa có issue nào được khai báo trong backlog + Tổng thời gian các issue (đã được assign) chưa đạt đủ remaining estimation tốt thiểu 7h + Cách tinh tong thời gian estimate của từng issue sẽ dựa vào thông tin "Remaining estimate" - Thời gian gửi thông báo: vào lúc 6 AM các ngày làm việc trong tuần từ thứ hai đên thứ sáu 2.2 Nhắc nhở nhân viên cập nhật logwork Đối với user là nhân viên: Có 2 loại thông báo gồm: * Thông báo cập nhật logwork nếu ngày hôm trước chưa cập nhật : - Điều kiện: user chưa cập nhật logwork ngày hôm trước đạt tối thiểu 7h - Thông tin thông báo: Bạn chưa cập nhật du log work công việc ngày hôm qua -Ngày log work: * Thông báo nhắc nhở logwork trước khi hết giờ làm việc: - Điều kiện: Nhắc nhở các ngày làm việc trong tuần (thứ 2 — thứ 6) vào cuối ngay trước gid tan làm 30p GVHD: Ts.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ