Đồ Án: Xây Dựng Ứng Dụng Học Tiếng Anh Trên Android

Đồ án nghiên cứu môn học lập trình trên thiết bị di động đề tài ứng dụng học tiếng anh, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh
124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

GIỚI THIỆU

LỜI CẢM ƠN

PHỤ LỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

1.1. Mô tả các chức năng của ứng dụng

1.1.1. Học từ vựng

1.1.2. Trắc nghiệm

1.1.3. Đăng ký

1.1.4. Đăng nhập

1.1.5. Quên mật khẩu

1.1.6. Xếp hạng người dùng

1.1.7. Chỉnh sửa thông tin người dùng

1.1.8. Quản lý bộ học tập

1.1.9. Quản lý từ vựng

1.1.10. Quản lý câu trắc nghiệm

2. MÔ TẢ CÁC CHỨC NĂNG CỦA ỨNG DỤNG

2.1. Học từ vựng

2.2. Trắc nghiệm

2.3. Đăng ký

2.4. Đăng nhập

2.5. Quên mật khẩu

2.6. Xếp hạng người dùng

2.7. Chỉnh sửa thông tin người dùng

2.8. Quản lý bộ học tập

2.9. Quản lý từ vựng

2.10. Quản lý câu trắc nghiệm

3. DEMO ẢNH CHỤP VÀ MỘT SỐ CHỨC NĂNG CHÍNH CỦA ỨNG DỤNG

3.1. Đăng nhập

3.2. Đăng ký

3.3. Quên mật khẩu

3.4. Home

3.5. Chỉnh sửa và xem thông tin tài khoản

3.6. Học từ vựng

3.7. Trắc nghiệm

3.8. Xem bảng xếp hạng

3.9. Quản lý bộ học tập

3.10. Quản lý từ vựng

3.11. Quản lý câu trắc nghiệm

4. KẾT LUẬN

BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện xây dựng ứng dụng học tiếng Anh Android

Việc xây dựng ứng dụng học tiếng Anh trên Android là một quá trình đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng lập trình và hiểu biết về phương pháp giáo dục. Thị trường ứng dụng di động ngày càng cạnh tranh, đặc biệt trong lĩnh vực EdTech. Một ứng dụng thành công không chỉ cần giao diện đẹp mà còn phải có nội dung chất lượng và tính năng hấp dẫn. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định mục tiêu, phân tích đối tượng người dùng, và lên kế hoạch chi tiết cho các chức năng. Nghiên cứu thị trường cho thấy các ứng dụng như Duolingo đã thành công nhờ vào việc game hóa trong học tập, tạo ra trải nghiệm thú vị thay vì các bài học khô khan. Do đó, việc xác định một Sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP - Minimum Viable Product) là bước đi chiến lược. MVP giúp tập trung vào các tính năng cốt lõi nhất, chẳng hạn như học từ vựng và làm bài trắc nghiệm, trước khi mở rộng sang các chức năng phức tạp hơn. Tài liệu nghiên cứu gốc đã xác định các chức năng chính bao gồm học từ vựng, trắc nghiệm, quản lý người dùng và bảng xếp hạng, đây là một bộ khung vững chắc cho bất kỳ dự án tạo app giáo dục nào. Nền tảng công nghệ cũng là yếu tố quyết định, với Android Studio là môi trường phát triển chính và các ngôn ngữ như Kotlin cho Android ngày càng được ưa chuộng nhờ cú pháp ngắn gọn và an toàn.

1.1. Phân tích thị trường và xác định đối tượng mục tiêu

Nghiên cứu thị trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cần phân tích các ứng dụng học tiếng Anh hiện có trên Google Play Store để xác định điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội. Đối tượng người dùng có thể là học sinh, sinh viên, người đi làm, hoặc người mới bắt đầu. Mỗi nhóm đối tượng sẽ có nhu cầu và thói quen học tập khác nhau. Ví dụ, một app học từ vựng đơn giản với flashcard có thể phù hợp với người bận rộn, trong khi một app luyện nghe tiếng anh với các bài podcast lại thu hút đối tượng muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp. Việc xác định rõ chân dung người dùng giúp định hình các tính năng và thiết kế UI/UX cho app di động một cách hiệu quả, tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và giữ chân người dùng lâu dài.

1.2. Xác định các tính năng cốt lõi cho một MVP Sản phẩm khả thi tối thiểu

Việc xây dựng MVP giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Thay vì phát triển tất cả các tính năng cùng lúc, dự án nên tập trung vào những chức năng giải quyết vấn đề cốt lõi của người dùng. Dựa trên tài liệu gốc, các tính năng MVP nên bao gồm: Quản lý người dùng (Đăng ký, Đăng nhập, Quên mật khẩu), Học từ vựng (hiển thị từ, nghĩa, hình ảnh, phát âm), và Trắc nghiệm cơ bản. Các tính năng này tạo thành một vòng lặp học tập hoàn chỉnh: học kiến thức mới và ôn tập lại qua các bài kiểm tra. Hệ thống điểm số và bảng xếp hạng đơn giản cũng có thể được tích hợp để tăng tính tương tác. Việc này tạo ra một nền tảng vững chắc để thu thập phản hồi từ người dùng và lên kế hoạch phát triển các tính năng nâng cao trong tương lai.

II. Các thách thức chính khi lập trình app học tiếng Anh Android

Quá trình phát triển ứng dụng di động giáo dục phải đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật và nội dung. Về mặt kỹ thuật, việc lựa chọn kiến trúc phần mềm phù hợp như MVVM Android là rất quan trọng để đảm bảo mã nguồn dễ bảo trì và mở rộng. Hiệu năng ứng dụng cũng là một vấn đề lớn; ứng dụng phải chạy mượt mà trên nhiều loại thiết bị Android khác nhau, từ cấu hình thấp đến cao. Một thách thức khác là quản lý dữ liệu. Dữ liệu từ vựng, câu hỏi, và thông tin người dùng cần được lưu trữ và truy xuất hiệu quả. Tài liệu gốc đề cập đến việc sử dụng SQLite, nhưng các giải pháp hiện đại hơn như cơ sở dữ liệu Room cung cấp một lớp trừu tượng mạnh mẽ hơn, giảm thiểu lỗi. Về nội dung, việc xây dựng một bộ dữ liệu học tập chất lượng cao là cực kỳ tốn kém và mất thời gian. Nội dung phải chính xác, đa dạng và được cập nhật thường xuyên. Ngoài ra, việc thiết kế một trải nghiệm người dùng (UI/UX) hấp dẫn, không gây nhàm chán là một bài toán khó, đòi hỏi sự sáng tạo và thấu hiểu tâm lý người học.

2.1. Lựa chọn công nghệ Kotlin Jetpack Compose và Firebase

Việc lựa chọn ngăn xếp công nghệ (tech stack) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phát triển. Kotlin cho Android hiện là ngôn ngữ được Google khuyến nghị, giúp viết code an toàn và ngắn gọn hơn Java. Để xây dựng giao diện, Jetpack Compose là một bộ công cụ khai báo hiện đại, cho phép các lập trình viên tạo UI nhanh chóng và ít mã hơn so với XML truyền thống. Về phía backend, Firebase cung cấp một bộ giải pháp toàn diện, từ xác thực người dùng (Firebase Authentication), cơ sở dữ liệu thời gian thực (Firestore), đến lưu trữ tệp (Cloud Storage). Sử dụng Firebase giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí phát triển backend, cho phép nhóm tập trung vào trải nghiệm người dùng trên ứng dụng.

2.2. Khó khăn trong việc thiết kế UI UX và gamification

Một UI/UX cho app di động giáo dục tốt phải cân bằng giữa tính thẩm mỹ và sự đơn giản. Giao diện cần trực quan để người dùng mọi lứa tuổi có thể dễ dàng sử dụng. Thách thức nằm ở việc trình bày lượng lớn thông tin học thuật một cách không bị rối mắt. Hơn nữa, việc tích hợp game hóa trong học tập đòi hỏi sự đầu tư lớn. Các yếu tố như điểm thưởng, huy hiệu, bảng xếp hạng, và chuỗi ngày học liên tục phải được thiết kế một cách tinh tế để tạo động lực mà không làm người dùng phân tâm khỏi mục tiêu học tập chính. Tài liệu gốc đã đề xuất chức năng xếp hạng người dùng, đây là một bước khởi đầu tốt cho việc gamification.

III. Bí quyết xây dựng Backend và CSDL cho app học tiếng Anh

Nền tảng của một ứng dụng học tiếng Anh ổn định nằm ở hệ thống backend và cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt. Đây là nơi lưu trữ toàn bộ nội dung học tập, thông tin người dùng và tiến trình học. Một trong những quyết định quan trọng là lựa chọn giữa lưu trữ cục bộ (offline) và lưu trữ trên đám mây (online). Tài liệu phân tích đã đề cập đến việc sử dụng cả SQLite và Firebase. Sự kết hợp này mang lại lợi thế kép: SQLite (thông qua cơ sở dữ liệu Room) cho phép ứng dụng hoạt động offline, trong khi Firebase đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị và cung cấp các tính năng backend mạnh mẽ. Kiến trúc hệ thống cần được mô hình hóa rõ ràng thông qua các sơ đồ như UseCase và ERD (Entity-Relationship Diagram) như trong tài liệu gốc. Việc này đảm bảo các chức năng như đăng ký, đăng nhập, học từ vựng, và làm trắc nghiệm được liên kết logic với nhau. Khi xây dựng ứng dụng học tiếng Anh trên Android, việc tối ưu hóa truy vấn cơ sở dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo ứng dụng phản hồi nhanh chóng.

3.1. Thiết kế kiến trúc hệ thống theo mô hình MVVM

Mô hình kiến trúc MVVM Android (Model-View-ViewModel) là một lựa chọn phổ biến cho các dự án lập trình android hiện đại. Mô hình này tách biệt giao diện người dùng (View) khỏi logic nghiệp vụ (ViewModel) và dữ liệu (Model). Sự tách biệt này giúp mã nguồn trở nên dễ đọc, dễ kiểm thử và dễ bảo trì hơn. ViewModel chịu trách nhiệm xử lý logic và cung cấp dữ liệu cho View, trong khi Model đại diện cho dữ liệu từ các nguồn như cơ sở dữ liệu hoặc API. Áp dụng MVVM giúp quản lý trạng thái của giao diện một cách hiệu quả, đặc biệt khi xử lý các thay đổi cấu hình như xoay màn hình, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà.

3.2. Quản lý dữ liệu offline với Room và online với Firebase

Khả năng hoạt động offline là một lợi thế cạnh tranh lớn. Cơ sở dữ liệu Room, một phần của Android Jetpack, cung cấp một lớp trừu tượng trên SQLite, giúp việc truy vấn dữ liệu trở nên đơn giản và an toàn hơn. Dữ liệu từ vựng và câu hỏi có thể được lưu trữ cục bộ để người dùng học ngay cả khi không có kết nối mạng. Đồng thời, Firebase (cụ thể là Firestore) đóng vai trò là nguồn dữ liệu trung tâm, đồng bộ tiến trình học, điểm số và thông tin tài khoản của người dùng trên đám mây. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống linh hoạt, vừa đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu, vừa cung cấp các tính năng mạng xã hội như bảng xếp hạng.

IV. Hướng dẫn phát triển tính năng cho app học tiếng Anh Android

Các tính năng là linh hồn của ứng dụng. Việc phát triển ứng dụng di động này tập trung vào hai mô-đun chính: học từ vựng và trắc nghiệm, như được mô tả chi tiết trong tài liệu nghiên cứu. Chức năng học từ vựng được thiết kế trực quan, sử dụng hình ảnh và âm thanh để tăng khả năng ghi nhớ. Theo tài liệu, người dùng sẽ ghép các chữ cái để tạo thành từ đúng, một phương pháp học tương tác hiệu quả. Để nâng cao trải nghiệm, việc tích hợp công nghệ Text-to-Speech Android là cần thiết, cho phép người dùng nghe cách phát âm chuẩn của từ vựng. Đối với chức năng trắc nghiệm, hệ thống sẽ hiển thị câu hỏi và bốn lựa chọn, sau đó cung cấp phản hồi ngay lập tức. Việc giao tiếp với các dịch vụ bên ngoài, chẳng hạn như API từ điển hoặc API dịch thuật, có thể được thực hiện thông qua thư viện Retrofit Kotlin. Quá trình này giúp làm phong phú thêm nội dung học tập mà không cần tự xây dựng toàn bộ dữ liệu từ đầu, là một phần quan trọng của việc tạo app giáo dục hiện đại.

4.1. Lập trình module học từ vựng và flashcard tương tác

Module học từ vựng là tính năng cốt lõi của một app học từ vựng. Giao diện cần hiển thị từ, loại từ, định nghĩa, câu ví dụ và hình ảnh minh họa. Chức năng flashcard cho phép người dùng lật thẻ để xem nghĩa và tự kiểm tra. Để làm cho việc học thú vị hơn, có thể thêm các mini-game như nối từ với nghĩa hoặc điền vào chỗ trống. Việc tích hợp Text-to-Speech Android để người dùng có thể nghe phát âm là bắt buộc. Dữ liệu từ vựng có thể được tổ chức thành các bộ (topic) khác nhau, cho phép người dùng lựa chọn chủ đề họ quan tâm, giống như cấu trúc 'bộ học tập' được mô tả trong tài liệu gốc.

4.2. Tích hợp API học tiếng Anh và các công nghệ AI

Để làm giàu nội dung, việc tích hợp API học tiếng Anh từ các nhà cung cấp uy tín là một giải pháp hiệu quả. Các API này có thể cung cấp từ điển, ví dụ, từ đồng nghĩa/trái nghĩa. Thư viện Retrofit Kotlin là công cụ tiêu chuẩn để xử lý các yêu cầu mạng trong lập trình Android. Ngoài ra, các công nghệ AI đang mở ra nhiều khả năng mới. Speech Recognition Android (nhận dạng giọng nói) có thể được sử dụng để xây dựng chức năng luyện phát âm, nơi ứng dụng phân tích và chấm điểm giọng nói của người dùng. Đây là một tính năng nâng cao giúp ứng dụng nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh.

V. Kết luận về dự án và định hướng phát triển trong tương lai

Dự án xây dựng ứng dụng học tiếng Anh trên Android được phân tích trong tài liệu đã đạt được các mục tiêu cơ bản, tạo ra một sản phẩm đơn giản, dễ sử dụng. Việc áp dụng thành công Firebase và SQLite cho thấy sự hiểu biết về quản lý dữ liệu di động. Tuy nhiên, như tài liệu đã tự đánh giá, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục như thiết kế cơ sở dữ liệu chưa tối ưu và giao diện còn đơn giản. Đây là những điểm khởi đầu cho các hướng phát triển trong tương lai. Để ứng dụng trở nên cạnh tranh hơn, cần có một lộ trình phát triển rõ ràng. Hướng đi này không chỉ bao gồm việc bổ sung các tính năng học thuật mới mà còn tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng và xây dựng một cộng đồng học tập vững mạnh. Tương lai của các ứng dụng giáo dục nằm ở khả năng cá nhân hóa lộ trình học tập và tích hợp các công nghệ thông minh để tạo ra một môi trường học tập hiệu quả và hấp dẫn hơn.

5.1. Tự đánh giá kết quả và các hạn chế của dự án

Dự án đã thành công trong việc tạo ra một ứng dụng hoạt động với các chức năng cốt lõi. Tuy nhiên, phần tự nhận xét trong tài liệu chỉ ra một số hạn chế quan trọng. Thiết kế cơ sở dữ liệu cần được tối ưu hóa để tránh dư thừa và tăng tốc độ truy vấn. Giao diện người dùng, mặc dù chức năng, nhưng cần được cải thiện về mặt thẩm mỹ và trải nghiệm để thu hút hơn. Ngoài ra, việc kiểm thử ứng dụng trên nhiều thiết bị và phiên bản Android khác nhau chưa được thực hiện đầy đủ, có thể dẫn đến các lỗi không mong muốn trên thực tế. Nhận diện rõ những hạn chế này là bước quan trọng để lên kế hoạch cải tiến trong các phiên bản tiếp theo.

5.2. Hướng phát triển Tích hợp AI và mở rộng nội dung

Để phát triển ứng dụng lên một tầm cao mới, hướng đi tất yếu là tích hợp các công nghệ tiên tiến. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để cá nhân hóa lộ trình học tập, đề xuất các bài học phù hợp với trình độ và điểm yếu của từng người dùng. Chức năng Speech Recognition Android cần được hoàn thiện để cung cấp phản hồi chi tiết về phát âm. Về nội dung, cần mở rộng các dạng bài tập, bao gồm luyện nghe qua video, luyện viết đoạn văn, và các bài kiểm tra theo chuẩn quốc tế như TOEIC, IELTS. Việc tìm kiếm các API học tiếng Anh chất lượng cao và xây dựng một hệ thống quản lý nội dung (CMS) linh hoạt sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ- TIN HỌC THÀNH PHÓ HỎ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐỎ ÁN MÔN HỌC: Lập trình trên thiết bị di động DE TAI: Ung dụng học Tiếng anh GIAO VIEN HUONG DAN: Dang Thi Kim Giao Nhóm: Đảo Hữu Khiêm - 22DH111617 Trần Văn Huy Lam - 22DH114610 Ngô Chí Tắn - 22DH113274 Vũ Thị Ngọc Huyền - 22DH111368 TP.HCM, tháng 07 năm 2023 Giới thiệu GIỚI THIỆU Tên đề tài: Xây dựng ứng dụng học Tiếng anh trên Android Tên ứng dụng: Ứng dụng học ngôn ngữ Doulingo Mục đích chính: Xây dựng một ứng dụng được sử dụng rộng rãi và phù hợp với mọi lứa tuổi, cung cấp các chức năng cơ bản như học từ vựng, ôn luyện trắc nghiệm. Người dùng có thể sử dụng bằng cách đăng ký hoàn toàn miễn phí. Có tài khoản sẽ giúp người dùng có thể tích lũy điểm và lợi ích riêng của thành viên. Loi cam on LOI CAM ON Đề có thể hoản thành đồ án nảy, lời đầu tiên nhóm em xin phép gửi lời cảm ơn đến bộ môn Lập trình trên thiết bị di động, Khoa Công nghệ thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhóm em thực hiện đồ án môn học này.

Đặc biệt nhóm em xin chân thành cảm ơn Cô. đã rất tận tình hướng dẫn, chỉ bảo nhóm em trong suốt thời gian qua. Nhóm em cũng xin chân thành cảm ơn các Thấy, các Cô trong trường đã tận tình giảng dạy, trang bị cho sinh viên những kiến thức cân thiết, quý báu để giúp sinh viên chúng em thực hiện được đồ án này. Mặc dù nhóm chúng em đã có có gắng, nhưng với trình độ còn hạn chế, trong quá trình thực hiện dé tài không tránh khỏi những thiếu sót.

Chúng em hi vọng nhận được những ý kiến nhận xét, góp ý của các Thầy giáo, Cô giáo về những kết quả triển khai trong đồ án lần này. Nhóm em xin trân trọng cảm ơn! Phu luc viét tat PHU LUC VIET TAT STT Tir viét tat Y nghia 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 DB database Danh mục hình DANH MỤC HÌNH Hình 1: UseCase Diagram 36 Hình 2: ERD 37 Hình 3: Sequence diagram Học từ vựng 38 Hình 4: Sequence diagram Trắc nghiệm 42 Hình 5: Sequence diagram Dang Ky 43 Hinh 6: Sequence diagram Dang nhap 44 Hinh 7: Sequence diagram Quên mật khâu 45 Hinh 8: Sequence diagram Xép hang 46 Hình 9: Sequence diagram Chinh stra théng tin nguwoi ding 47 Hinh 10: Sequence diagram Thém bé hoc tap 48 Hình 11: Sequence diagram Sửa bộ học tập 49 Hình 12: Sequence diagram Xóa bộ học tập 50 Hình 13: Sequence diagram Thêm từ vựng 51 Hình 14: Sequence diagram Sửa từ vựng 52 Hình 15: Sequence diagram Xóa từ vựng 53 Hình 16: Sequence diagram Thêm trắc nghiệm 54 Hình 17: Sequence diagram Sửa trắc nghiệm 55 Hình 18: Sequence diagram Xóa trắc nghiệm 56 Hình 19: Demo đăng nhập 66 Hình 20: Thông báo đăng nhập 68 Hình 21: Thông tin đăng ký 69 Hình 22: Thông tin quên mật khẩu 70 Hình 23: Email thay đổi mật khâu 71 Hình 24: Nhập mật khẩu mới 72 Hình 25:Thông tin Giao diện home 73 Hình 26: Thông tin Giao diện menu 75 Hình 27: Thông tin Giao diện chỉnh sửa và xem thông tin cá nhân 77 Hình 28: Thông tin Giao diện bộ từ vựng 78 Hình 29: Thông tin Giao diện danh sách từ vựng 79 Hình 30: Thông tin Giao diện bải tập học từ vựng 80 iv Danh mục hình Hình 31: Thông tim Giao điện kết quả học từ vựng 81 Hình 32: Thông tin Giao diện trắc nghiệm 83 Hình 33: Thông tin Giao diện xếp hạng 88 Hình 34: Thông tin Giao diện quản ly bộ học tập 89 Hình 35: Thông tin giao diện Thêm bộ học tập 90 Hình 36: Thông tin giao diện Sửa bộ học tập 91 Hình 37: Thong tin giao dién quan lý bộ từ vựng 92 Hình 38: Thong tin giao dién quan ly danh sach tu vung 93 Hình 39: Thông tin giao diện Thêm từ vựng 94 Hình 40: Thông tin giao diện Sửa từ vựng 95 Hình 41: Thông tin giao diện quản lý bộ câu trắc nghiệm 96 Hình 42: Thông tin giao diện quản lý danh sách câu trắc nghiệm 97 Hình 43: Thông tin giao diện Thêm câu trắc nghiệm 98 Hình 44: Thông tin giao diện Sửa câu trắc nghiệm 99 Hình 45: Giao diện đăng nhập 110 Hình 46 : Giao diện thông báo đăng nhập 111 Hình 47 : Giao diện thông báo không nhập mật khâu 112 Hình 48 : Giao diện thông báo sai email hoặc mật khẩu 113 Hình 49: Hiện mật khâu 114 Hình 50 : Trang Home 115 Hình 51: Thanh menu 116 Hình 52: Giao diện đăng kỷ 117 Hình 53: Thông báo mật khâu không khớp 118 Hình 54: Thông báo điền đầy đủ thông tin 119 Hình 55: Đăng ký thành công 120 Hình 56: Quên mật khâu 120 Hình 57: Thiết lập lại mật khâu 121 Hình 58: Báo lỗi không thành công 121 Hình 59: Thông báo thành công 122 Hình 60 : Thông báo về email 123 Hình 61 : Nhập mật khẩu mới 124 Hình 62: Thanh menu 125 Danh mục hình Hình 63: Thông tin tài khoản 126 Hình 64: Chọn chức năng học từ vựng ở thanh menu 127 Hình 65 : Chọn bộ học tap 128 Hình 66 : Danh sách từ vựng 128 Hình 67 : Bài tập từ vựng 129 Hình 68 : Thông báo chính xác 129 Hình 69 : Thông báo sai 130 Hình 70: Thông báo kết quả 130 Hình 71: Giao diện bài tập trắc nghiệm 134 Hình 72: Giao diện trắc nghiệm làm sai 135 Hình 73: Giao diện kết quả trắc nghiệm 135 Hình 74:Giao diện Home và chọn xếp hạng 142 Hình 75:Giao diện xếp hạng 142 Hình 76:Giao diện Home của Admin 143 Hình 77:Giao điện quản lý bộ học tập 143 Hình 78:Giao diện thêm bộ học tập 144 Hình 79:Giao điện bộ học tập sau khi thêm 144 Hình 80:Giao diện sửa bộ học tập 145 Hình 81:Giao điện sau khi sửa bộ học tập 145 Hình 82:Giao diện xóa bộ học tập 146 vi Danh muc bang DANH MUC BANG Bảng l: Thông tin giao diện Đăng nhập 67 Bảng 2: Thông báo giao diện đăng nhập 68 Bảng 3: Thông tin giao diện đăng ký 70 Bang 4: Thong tin giao diện Quên mật khẩu 71 Báng 5:Thông tin giao diện Email quên mật khâu 72 Báng 6: Thông tin giao diện mật khẩu mới 72 Bảng 7: Thông tin giao diện Home 74 Bảng 8: Thông tin giao diện thanh menu 76 Bảng 9: Thông tin giao diện chỉnh sửa, xem thông tin tài khoản 78 Bảng 10: Thông tin giao diện bộ từ vựng 79 Bảng †11: Thông tin giao diện danh sách từ vựng 80 Bảng 12: Thông tin giao diện bài tập học từ vựng 81 Bảng 13: Thông tin giao diện kết quá học từ vựng 82 Bảng 14: Thông tin giao diện trắc nghiệm 84 Bang 15: Théng tin giao diện xếp hạng 88 Bảng 16: Thông tin giao diện quản lý bộ học tập 89 Bang 17: Thong tin giao diện thêm bộ học tập 90 Bảng 18: Thông tin giao diện sửa bộ học tập 91 Bảng 19: Thông tin giao diện quản lý bộ từ vựng 92 Bảng 20: Thông tin giao diện quản lý từ vựng 93 Bảng 21: Thông tin giao diện thêm từ vựng 94 Bảng 22: Thông tin giao diện sửa từ vựng 95 Bảng 23: Thông tin giao diện bộ trắc nghiệm 96 Bảng 24: Thông tin giao diện câu trắc nghiệm 97 Báng 25: Thông tin giao diện thêm câu trắc nghiệm 99 Bảng 26: Thông tin giao diện sửa câu trắc nghiệm 100 Muc luc MUC LUC |—-XAC BINH YEU CAU I - MÔ TẢ CÁC CHỨC NĂNG CUA UNG DUNG 1. Học từ vựng 1. Quén Mat Khau 1.

Xếp hạng người dùng 1. Chỉnh sửa thông tin người dùng 1. Quản lý bộ học tập 1. Quản lý từ vựng 1.

Quản lý câu trắc nghiệm Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Học từ vựng 17 3. Quén Mat Khau 21 3.

Xếp hạng người dùng 22 3. Chỉnh sửa thông tin người dùng 23 3. Thêm bộ học tập 24 3. Sửa bộ học tập 25 3.

Xóa bộ học tập 26 3. Thêm từ vựng 27 3. Sửa từ vựng 28 3. Thêm trắc nghiệm 30 vi Muc luc 3.

Sửa trắc nghiệm 31 3. Xóa trắc nghiệm 32 lll - DEMO ANH CHUP VA MOT SO CHUC NANG CHINH CUA UNG DUNG 32 I. 32 Dang nhap 33 = Dang ky 37 oO N Quén mat khau 38 eNO Home 43 a +® Chỉnh sửa và xem théng tin tai khoan 47 Học từ vựng 49 Trắc nghiệm 55 Xem bảng xếp hạng 56 58 oO Quan lý bộ học tập Quản lý từ vựng 64 _ ° Quản lý câu trắc nghiệm 70 = = Error! Bookmark not defined. Dang nhap 76 = Dang ky 83 OP oF YD Quén mat khau 85 Chỉnh sửa và xem thông tin tài khoản 91 oN Học từ vựng 92 Trắc nghiệm 100 Xem bảng xếp hạng 102 Quan lý bộ học tập 104 IV— KẾT LUẬN 112 1.

112 BANG PHAN CÔNG CÔNG VIỆC 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO 114 vii Trang 1 1 XAC BINH YEU CAU Ung dung HOC TIENG ANH dung cho mọi cá nhân, mọi lứa tuôi Chức năng chính của ứng dụng: - Xem trang chủ màn hình chính: gồm có các thông tin về tài khoản của người dùng, điểm. - __ Xem các chuyên mục trong ứng dụng - _ Học từ vựng: Học bằng cách nhìn hình ảnh chọn hoặc điền từ với nghĩa phù hợp, cùng với cách phát âm của từ đó. - Trắc Nghiệm: Gồm phần dẫn (câu dẫn) và các phương án trả lời cho sẵn. Người được hỏi tìm ra câu trá lời đúng nhất trong nhiều phương án trả lời có sẵn.

- Đăng ký tài khoản. - __ Đăng nhập/Đăng xuất/Quên mật khẩu. - Chính sửa thông tin người dùng. - _ Quản lý nội dung của ứng dụng (bộ học tập, từ vựng, trắc nghiệm) Trang 2 CHUONG 2 - MO TA CAC CHUC NANG CUA UNG DUNG 1.

Đặc Tả Yêu Cầu Phần Mềm 1. Học từ vựng Function Học từ vựng (Chức năng) Description @ Hoc bang cách nhìn hình ảnh, nghĩa, loại từ, cách (Mô tả) phát âm của từ. ® Người dùng sẽ chọn cái chữ cái để ghép thành câu trả lời. ® Với môi câu trả lời đúng sẽ được điểm thưởng và qua câu hỏi khác.

® Nêu trả lời không đúng sẽ thông báo sai và khởi tạo lại cho người dùng làm đên khi nao dung thi mới chuyên qua câu khác. Inputs (Dau e Hinh anh vao) e Tingit ® Cách phát âm của tt ® LoạitỪ e Dáp án chính xác ® Đáp án của người dùng Source ® Xuất hình ảnh, nghĩa, loại từ và nơi nghe phát âm lên màn hình. ® Lưu từ ngữ (đáp án chính xác) vào bộ nhớ. Outputs (Dau Nếu đúng sẽ cộng điểm, sai sẽ không cộng.

ra/ ket qua) Destination Chuong trinh chinh (ham Main).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ