Báo cáo: Xây dựng tư liệu Cartogram phục vụ dạy học Địa lí ở trường THPT

Xây dựng tư liệu cartogram hỗ trợ dạy học Địa lí THPT hiệu quả. Tìm hiểu phương pháp, ứng dụng cartogram giúp bài giảng trực quan, sinh động, dễ hiểu.

Chuyên ngành

Địa lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2013

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu của đề tài

Phương pháp nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ CARTOGRAM

1.1. Sơ lược lịch sử hình thành cartogram

1.2. Giới thiệu về các loại cartogram

1.3. Lựa chọn dạng cartogram phù hợp phục vụ giảng dạy và học tập địa lí tại trường Trung học phổ thông

1.4. Thành lập cartogram

2. CHƯƠNG 2: BỘ TƯ LIỆU CARTOGRAM PHỤC VỤ CHO DẠY HỌC ĐỊA LÍ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Chương trình địa lí 10

2.2. Chương trình địa lí 11

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Kiến nghị sử dụng kết quả nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao hiệu quả dạy học địa lí với tư liệu cartogram

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc tìm kiếm các phương pháp và công cụ trực quan hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Tư liệu cartogram, một dạng bản đồ chuyên đề đặc biệt, nổi lên như một giải pháp đột phá trong dạy học địa lí ở trường trung học phổ thông. Khác với bản đồ truyền thống vốn cố định về diện tích lãnh thổ, cartogram biến đổi kích thước của các đơn vị địa lí (quốc gia, tỉnh, bang) để tỷ lệ thuận với một chỉ số dữ liệu cụ thể, chẳng hạn như dân số, GDP, hoặc sản lượng nông nghiệp. Sự biến dạng có chủ đích này giúp học sinh ngay lập tức nhận ra sự khác biệt và chênh lệch về quy mô của hiện tượng được biểu thị. Bản đồ được xem là “ngôn ngữ thứ hai của địa lí”, và cartogram chính là một phương pháp biểu đạt nâng cao của ngôn ngữ đó. Nó không chỉ cung cấp thông tin mà còn kể một câu chuyện trực quan, giúp các vấn đề phức tạp như phân bố dân cư hay cơ cấu kinh tế trở nên dễ hiểu và dễ ghi nhớ. Việc xây dựng tư liệu cartogram một cách hệ thống, bám sát chương trình sách giáo khoa, sẽ trang bị cho giáo viên một công cụ trực quan mạnh mẽ, đồng thời khơi dậy hứng thú tìm tòi, phân tích và tư duy phản biện cho học sinh.

1.1. Định nghĩa và vai trò của tư liệu cartogram trong giáo dục

Cartogram là một loại đồ họa mô tả thuộc tính của các đối tượng địa lí bằng diện tích của chính đối tượng đó. Theo Borden Dent trong tác phẩm “Cartography Thematic Map Design”, cartogram là “sự biến đổi không gian”, nơi diện tích lãnh thổ tăng hoặc giảm theo giá trị dữ liệu. Vai trò của nó trong giáo dục là vô cùng to lớn. Trước hết, đây là một công cụ trực quan hóa dữ liệu cực kỳ hiệu quả, giúp biến những bảng số liệu thống kê khô khan thành hình ảnh sinh động, có ý nghĩa. Thay vì phải đọc và so sánh các con số, học sinh có thể nhận biết ngay quốc gia nào có dân số đông nhất hay nền kinh tế lớn nhất chỉ bằng cách quan sát kích thước biến dạng của lãnh thổ. Thứ hai, tư liệu cartogram thúc đẩy tư duy phân tích và so sánh. Khi đối chiếu một cartogram về GDP với một bản đồ địa lí thông thường, học sinh sẽ nhận ra sự không tương xứng giữa diện tích thực và sức mạnh kinh tế, từ đó đặt ra các câu hỏi sâu hơn về nguyên nhân của sự phát triển.

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của phương pháp bản đồ này

Lịch sử của cartogram bắt nguồn từ khá sớm. Theo nhà bản đồ học Zachary F. J., hình ảnh theo kiểu cartogram đầu tiên xuất hiện vào năm 1868 trong sách Địa lý kinh tế của tác giả Emile Levasseur. Tuy nhiên, do sự phức tạp trong việc xây dựng thủ công, phương pháp này chỉ thực sự phát triển và trở nên phổ biến vào những năm 70 của thế kỷ XX, nhờ vào sự ra đời của máy tính. Các công cụ phần mềm, đặc biệt là Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) như ArcMap, đã tự động hóa các thuật toán phức tạp, cho phép tạo ra các cartogram chính xác và đa dạng. Ngày nay, cartogram được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo của Ngân hàng Thế giới, sách giáo khoa ở các nước phát triển như Pháp, Hoa Kỳ, chứng tỏ tính hiệu quả và sự công nhận của nó trong giới học thuật và giáo dục. Việc ứng dụng tại Việt Nam dù còn mới mẻ nhưng hứa hẹn sẽ mang lại một luồng gió mới cho việc dạy học địa lí.

II. Giải quyết hạn chế của bản đồ truyền thống với tư liệu cartogram

Bản đồ giáo khoa truyền thống là một nguồn tri thức không thể thiếu, nhưng chúng cũng tồn tại những hạn chế cố hữu khi cần biểu đạt các dữ liệu kinh tế - xã hội. Thách thức lớn nhất là việc thể hiện quy mô của một hiện tượng mà không bị ảnh hưởng bởi diện tích thực của lãnh thổ. Ví dụ, một quốc gia có diện tích lớn nhưng dân số ít (như Nga, Úc) sẽ chiếm một không gian nổi bật trên bản đồ, trong khi một quốc gia diện tích nhỏ nhưng dân số đông (như Nhật Bản, Bangladesh) lại显得 kém nổi bật. Điều này có thể gây ra những nhận định sai lệch ban đầu cho học sinh. Phương pháp nền chất lượng (phân cấp màu sắc) tuy phổ biến nhưng chỉ cho biết đối tượng thuộc nhóm nào, chứ không thể hiện rõ sự chênh lệch cụ thể về quy mô. Việc xây dựng tư liệu cartogram ra đời để giải quyết chính những thách thức này. Nó loại bỏ yếu tố “diện tích thực”, tập trung hoàn toàn vào “giá trị dữ liệu”, mang lại một cái nhìn công bằng và chính xác hơn về các hiện tượng địa lí, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến con người và kinh tế tại trường trung học phổ thông.

2.1. Phân tích những nhược điểm của bản đồ giáo khoa hiện hành

Các bản đồ giáo khoa hiện hành thường sử dụng hai phương pháp chính để thể hiện dữ liệu định lượng: phương pháp nền chất lượng và phương pháp bản đồ - biểu đồ. Phương pháp nền chất lượng dùng thang màu để phân cấp dữ liệu (ví dụ: mật độ dân số từ thấp đến cao). Nhược điểm của nó là người đọc chỉ biết được khoảng giá trị, khó so sánh chính xác quy mô giữa hai khu vực nếu chúng cùng một cấp màu. Phương pháp bản đồ - biểu đồ đặt các biểu đồ (cột, tròn) lên lãnh thổ, nhưng thường gặp vấn đề về không gian. Các biểu đồ có thể che lấp lẫn nhau hoặc quá nhỏ để đọc thông tin, đặc biệt với các quốc gia có diện tích nhỏ. Cả hai phương pháp này đều giữ nguyên hình dạng và diện tích lãnh thổ, vô tình nhấn mạnh các quốc gia lớn về mặt địa lý và làm lu mờ các quốc gia nhỏ hơn, bất kể tầm quan trọng của chúng về mặt dữ liệu.

2.2. Sự cần thiết của một công cụ trực quan hóa dữ liệu mới

Trước những hạn chế đó, dạy học địa lí hiện đại đòi hỏi một công cụ trực quan mới, có khả năng truyền tải thông tin một cách trung thực và hiệu quả hơn. Cartogram đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. Khi thể hiện dân số thế giới, Trung Quốc và Ấn Độ sẽ “phình to” ra, trong khi Canada và Úc sẽ “teo nhỏ” lại. Hình ảnh này ngay lập tức khắc sâu vào tâm trí học sinh về sự phân bố dân cư không đồng đều trên thế giới. Sự biến dạng này không phải là sai sót, mà là một kỹ thuật có chủ đích để nhấn mạnh thông điệp cốt lõi của dữ liệu. Việc thiếu một bộ tư liệu cartogram được hệ thống hóa cho chương trình giáo dục Việt Nam là một khoảng trống cần được lấp đầy, nhằm giúp học sinh tiếp cận các vấn đề địa lí một cách hiện đại, trực quan và sâu sắc hơn, tăng hứng thú trong quá trình tự học.

III. Phương pháp lựa chọn cartogram tối ưu cho chương trình địa lí

Việc xây dựng tư liệu cartogram không chỉ dừng lại ở việc tạo ra bản đồ, mà còn đòi hỏi sự lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu giảng dạy. Có ba loại cartogram chính, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng: Cartogram không tiếp giáp (Non-Contiguous), Cartogram tiếp giáp (Contiguous), và Cartogram Dorling. Cartogram không tiếp giáp giữ lại hình dạng gốc của lãnh thổ nhưng làm mất đi sự liền kề, các đơn vị có thể bị tách rời. Cartogram Dorling thay thế lãnh thổ bằng các hình học đơn giản (thường là hình tròn), rất hiệu quả trong việc so sánh nhưng lại làm mất hoàn toàn hình dạng địa lí quen thuộc. Đối với mục tiêu dạy học địa lí ở trường trung học phổ thông, việc duy trì sự nhận biết về hình dạng và vị trí tương đối của các quốc gia là cực kỳ quan trọng. Do đó, phương pháp Contiguous Cartogram (cartogram tiếp giáp) được xem là lựa chọn tối ưu nhất. Phương pháp này tuy làm biến dạng hình học nhưng vẫn giữ được ranh giới tiếp giáp giữa các lãnh thổ, giúp học sinh vừa nhận biết được quy mô dữ liệu, vừa không bị mất đi bối cảnh không gian địa lí quen thuộc.

3.1. Giới thiệu 3 loại cartogram phổ biến Contiguous Dorling

Có ba loại cartogram chính được sử dụng rộng rãi. Non-Contiguous Cartogram (không tiếp giáp) là loại đơn giản nhất, mỗi đơn vị lãnh thổ được co lại hoặc phóng to theo giá trị dữ liệu nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng. Tuy nhiên, chúng không còn tiếp giáp với nhau. Dorling Cartogram, đặt theo tên nhà phát minh Danny Dorling, thay thế mỗi lãnh thổ bằng một hình dạng chuẩn hóa (thường là hình tròn) có diện tích tương ứng với dữ liệu. Loại này rất rõ ràng để so sánh nhưng làm mất hoàn toàn hình dạng lãnh thổ gốc. Cuối cùng, Contiguous Cartogram (tiếp giáp) là loại phức tạp nhất để tạo ra. Nó điều chỉnh kích thước lãnh thổ nhưng vẫn duy trì mối quan hệ liền kề, dẫn đến sự biến dạng đáng kể về hình học nhưng giữ được cấu trúc không gian tổng thể.

3.2. Lý do chọn Contiguous Cartogram cho dạy học địa lí THPT

Đối với học sinh trung học phổ thông, khả năng nhận diện hình dạng quốc gia trên bản đồ là một kỹ năng cơ bản. Một công cụ trực quan hiệu quả phải vừa làm nổi bật được dữ liệu, vừa không phá vỡ hoàn toàn kiến thức nền tảng của các em. Contiguous cartogram cân bằng được cả hai yếu tố này. Dù Trung Quốc bị biến dạng để thể hiện dân số khổng lồ, học sinh vẫn có thể nhận ra đó là Trung Quốc nhờ vào vị trí tương đối của nó với các nước láng giềng như Nga, Ấn Độ, Việt Nam. Sự liên kết về ranh giới giúp học sinh dễ dàng liên hệ với bản đồ truyền thống, từ đó so sánh và rút ra kết luận một cách nhanh chóng. Theo nghiên cứu gốc, đây là phương pháp được lựa chọn để thực hiện vì nó “giúp minh họa sự biến động nhưng vẫn giữ hình dáng lãnh thổ gần nhất với bản đồ truyền thống”, đảm bảo tính hiệu quả trong giảng dạy.

IV. Hướng dẫn chi tiết cách xây dựng tư liệu cartogram từ A Z

Quá trình xây dựng tư liệu cartogram là một quy trình khoa học, đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng xử lý dữ liệu và công nghệ bản đồ. Quy trình này có thể được tóm gọn trong các bước chính: thu thập và xử lý số liệu, lựa chọn nền bản đồ, sử dụng phần mềm chuyên dụng để tạo cartogram, và cuối cùng là biên tập và trình bày sản phẩm. Nguồn dữ liệu thống kê là yếu tố sống còn, cần đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Các tổ chức uy tín như Ngân hàng Thế giới (World Bank) hay niên giám thống kê quốc gia là những nguồn đáng tin cậy. Sau khi có dữ liệu, các phần mềm GIS như ArcMap (thuộc bộ ArcGIS) đóng vai trò trung tâm. Các công cụ tích hợp trong phần mềm này cho phép người dùng nhập dữ liệu, lựa chọn thuật toán để biến đổi không gian và tạo ra các contiguous cartogram một cách tự động và chính xác. Việc nắm vững quy trình này không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm chất lượng phục vụ dạy học địa lí, mà còn mở ra khả năng cho giáo viên và học sinh tự thực hiện các dự án nghiên cứu nhỏ, ứng dụng công nghệ vào học tập.

4.1. Bước 1 Thu thập và xử lý dữ liệu thống kê kinh tế xã hội

Đây là bước nền tảng quyết định chất lượng của cartogram. Dữ liệu cần được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Trong đề tài nghiên cứu gốc, nhóm tác giả đã sử dụng dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới và niên giám thống kê của các quốc gia. Dữ liệu này sau đó phải được xử lý, làm sạch và chuẩn hóa để đảm bảo tính đồng nhất. Ví dụ, khi xây dựng cartogram về GDP, tất cả số liệu phải được quy về cùng một đơn vị (ví dụ: USD) và cùng một năm. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ, vì chỉ một sai sót nhỏ trong dữ liệu đầu vào cũng có thể dẫn đến một sản phẩm cuối cùng bị sai lệch, làm giảm giá trị của tư liệu cartogram.

4.2. Bước 2 Sử dụng phần mềm ArcMap để thành lập bản đồ

Sau khi có dữ liệu sạch, bước tiếp theo là sử dụng phần mềm chuyên dụng. ArcMap là một công cụ mạnh mẽ trong bộ ArcGIS, cho phép người dùng thực hiện nhiều chức năng từ hiển thị, truy vấn đến phân tích không gian. Để tạo cartogram, người dùng cần một bản đồ nền dạng vector chứa ranh giới các quốc gia. Sau đó, bảng dữ liệu thống kê (ví dụ: dân số năm 2012) được liên kết với bản đồ nền này. Công cụ tạo cartogram trong ArcMap sẽ sử dụng các thuật toán để tự động điều chỉnh diện tích của từng quốc gia dựa trên giá trị dữ liệu tương ứng, đồng thời cố gắng duy trì sự tiếp giáp. Quá trình này có thể cần nhiều lần thử nghiệm và điều chỉnh tham số để đạt được kết quả trực quan và ít biến dạng nhất.

4.3. Bước 3 Biên tập trình bày và hoàn thiện sản phẩm cuối

Một cartogram thô sau khi tạo ra từ phần mềm vẫn chưa phải là sản phẩm hoàn chỉnh. Bước cuối cùng là biên tập và trình bày. Điều này bao gồm việc lựa chọn màu sắc để phân biệt các quốc gia hoặc châu lục, thêm các yếu tố của một bản đồ hoàn chỉnh như tiêu đề, bảng chú giải, và nguồn dữ liệu. Việc tô màu không nhằm mục đích phân cấp giá trị (vì diện tích đã làm điều đó) mà chủ yếu để tăng tính thẩm mỹ và dễ đọc. Tiêu đề cần rõ ràng, nêu rõ hiện tượng, không gian và thời gian biểu thị. Xuất sản phẩm cuối cùng dưới dạng hình ảnh chất lượng cao là bước kết thúc quy trình, sẵn sàng để tích hợp vào bài giảng, phục vụ cho việc dạy học địa lí ở trường trung học phổ thông.

V. Ứng dụng bộ tư liệu cartogram vào chương trình địa lí 10 và 11

Giá trị lớn nhất của một công trình nghiên cứu nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn. Bộ tư liệu cartogram được xây dựng trong đề tài này đã được phân loại và sắp xếp một cách khoa học, bám sát theo cấu trúc bài học của chương trình địa lí lớp 10 và 11. Theo báo cáo, nhóm tác giả đã thành lập 54 cartogram và sưu tầm 17 cartogram, bao phủ các chủ đề trọng tâm như dân số, cơ cấu kinh tế, nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ và các vấn đề toàn cầu. Ví dụ, trong bài “Dân số và sự gia tăng dân số” (Lớp 10), giáo viên có thể sử dụng cartogram dân số thế giới năm 2005 và 2012 để học sinh so sánh sự thay đổi quy mô dân số qua thời gian và nhận diện các “cường quốc dân số”. Tương tự, ở chương trình Lớp 11, khi học về các nhóm nước, cartogram về GDP bình quân đầu người hay Chỉ số Phát triển Con người (HDI) sẽ minh họa một cách trực quan sự tương phản sâu sắc về trình độ phát triển kinh tế - xã hội. Việc tích hợp linh hoạt các tư liệu cartogram này giúp bài giảng trở nên sinh động, hiệu quả và cập nhật hơn so với việc chỉ sử dụng bản đồ giáo khoa truyền thống.

5.1. Các ví dụ ứng dụng cụ thể trong chương trình địa lí lớp 10

Chương trình địa lí lớp 10 bao gồm nhiều nội dung về địa lí đại cương tự nhiên và kinh tế - xã hội. Bộ tư liệu cung cấp các cartogram phù hợp cho nhiều bài. Ví dụ: Bài 22 (Dân số): cartogram về dân số, tỉ suất sinh thô, tỉ suất tử thô. Bài 26 (Cơ cấu nền kinh tế): cartogram về tỷ trọng các ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ trong GDP. Bài 32 (Địa lí các ngành công nghiệp): cartogram về điện năng tiêu thụ bình quân đầu người. Bài 40 (Thương mại): cartogram về giá trị xuất khẩu và nhập khẩu. Bằng cách sử dụng các bản đồ này, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động học tập tích cực, yêu cầu học sinh phân tích, so sánh và giải thích các mô hình phân bố trên thế giới, từ đó phát triển năng lực tư duy địa lí.

5.2. Tích hợp tư liệu cartogram vào giảng dạy địa lí lớp 11

Địa lí lớp 11 tập trung vào các vấn đề toàn cầu và địa lí khu vực, quốc gia. Cartogram là công cụ lý tưởng để minh họa các nội dung này. Ví dụ: Bài 1 (Sự tương phản về trình độ phát triển): cartogram về GDP bình quân đầu người và tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giúp phân biệt rõ các nhóm nước phát triển và đang phát triển. Bài 3 (Một số vấn đề mang tính toàn cầu): cartogram về lượng khí thải CO2 làm nổi bật vai trò của các nước công nghiệp lớn trong biến đổi khí hậu. Khi học về các quốc gia cụ thể như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, việc sử dụng một loạt cartogram về các chỉ số kinh tế - xã hội sẽ giúp học sinh có cái nhìn toàn diện và so sánh được vị thế của các quốc gia này trên trường quốc tế.

VI. Đánh giá hiệu quả và triển vọng của tư liệu cartogram địa lí

Nghiên cứu và xây dựng tư liệu cartogram đã chứng minh được tính khoa học, sư phạm và thực tiễn cao. Cartogram không chỉ là một phương tiện minh họa mà còn là một phương pháp tư duy. Nó giúp học sinh vượt qua rào cản của những con số trừu tượng để nắm bắt bản chất của các hiện tượng địa lí một cách nhanh chóng và rõ ràng. Việc sử dụng song song cartogram và bản đồ truyền thống tạo ra một môi trường học tập đa chiều, khuyến khích sự so sánh, đối chiếu và phân tích sâu. Hiệu quả của phương pháp này nằm ở việc nó làm cho các vấn đề địa lí trở nên “nói” hơn, hấp dẫn hơn. Triển vọng của việc ứng dụng tư liệu cartogram trong dạy học địa lí ở trường trung học phổ thông là rất lớn. Trong tương lai, bộ tư liệu này có thể được mở rộng, cập nhật liên tục với các số liệu mới nhất và tích hợp vào các nền tảng học tập kỹ thuật số, tạo ra các bài giảng tương tác. Đây là một hướng đi phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong giáo dục, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Địa lí.

6.1. Tổng kết những lợi ích chính khi áp dụng trong giảng dạy

Việc áp dụng tư liệu cartogram mang lại ba lợi ích chính. Thứ nhất, nó tăng cường tính trực quan, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức về sự phân bố và quy mô của các hiện tượng. Thứ hai, nó phát triển tư duy phản biện và kỹ năng phân tích dữ liệu, khi học sinh phải giải thích tại sao lãnh thổ lại bị biến dạng như vậy. Thứ ba, nó tạo ra sự hứng thú và đổi mới trong phương pháp giảng dạy, biến giờ học địa lí từ việc thuyết giảng một chiều thành quá trình khám phá tri thức chủ động. Cartogram bổ sung hiệu quả cho bản đồ giáo khoa, giúp nội dung bài học trở nên sinh động và sâu sắc hơn.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển trong tương lai

Để phát huy tối đa hiệu quả, cần có những định hướng phát triển cụ thể. Trước hết, cần phổ biến rộng rãi bộ tư liệu này đến các giáo viên địa lí trên toàn quốc thông qua các buổi tập huấn và hội thảo chuyên đề. Thứ hai, khuyến khích giáo viên linh hoạt, sáng tạo trong việc sử dụng cartogram, không chỉ giới hạn trong các bài đã được đề xuất mà còn vận dụng cho các chuyên đề ngoại khóa. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và xây dựng thêm các cartogram cho các chủ đề mới, cập nhật số liệu định kỳ, và đặc biệt là phát triển các phiên bản cartogram tương tác trên nền tảng web hoặc ứng dụng di động. Điều này sẽ giúp việc dạy học địa lí bắt kịp với xu thế công nghệ và nhu cầu của thế hệ học sinh mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ CARTOGRAM. Việc thể hiện dữ liệu bằng Cartogram đã được quan tâm thực hiện từ khá lâu 'Theo nhã bản đồ học Zachary F, J„ hình ảnh theo kiểu cartogram đầu tiên xuất hiện năm 1868 trong sich Địa lý kinh tế cũa tác giả Emile Levasseur. Năm 1897, một bản đỗ tương tự cũng xuất hiện ở Atlas Thế giới của Rand MeNally.

Các bản đỗ, nay đều dùng các biểu đồ (hình vuông, hình tròn) có kích thước tỉ lệ với giá trị đối tượng để thể hiện. Tuy nhiên, chúng còn khá đơn gián để có thể xem là một bản đồ. Bailey ở Đại học Yale xây dựng bản đồ thể hiện số dân qua kích thước các bang của nước Mỹ. Nhà bản đỗ học John Krygier cho riing day là một trong những bản đỗ cartogram đầu tiên.

Do sự phức tạp của việc xây dựng bàn đổ theo cartogram, phương pháp này chỉ thật sự được phát triển và trở nên phổ biển vào những năm T0 của thể kí XX, sau khí có sự ra đời và phát triển của máy tính. Giới thiệu về các loại cartogram Borden Dent đã giới thiệu về canogram trong quyền “Cartography Thematic _Map Design” như sau: *Cartogram có lãnh thổ tang thco giá trị. hình ảnh ana-mor- pho hoặc đơn giản là sự biển đổi không gian. Dù có tên là gì, cartogram là đại điện duy nhất của không gian địa lí.

Kiểm tra chặt chẽ hơn, việc lắp bản đồ bằng cách mã hóa dữ liệu bản đồ có diện tích lãnh thổ tăng theo giá trị sẽ đơn giản và hiệu quả đối với việc không có dữ liệu tổng quát hoặc mắt chỉ tiết. Hai hình thức, tiếp giáp và không tiếp giáp, đã trở nên phố biến. Việc lập bản đỗ bao gồm cả việc đòi hỏi phải duy trì các hình dạng, định hướng các phẩn tiếp giáp và dữ liệu biển thể thích hợp. Sự truyền đạt thành công phụ thuộc vào cách người đọc bản đỗ cũng nhận ra các hinh dạng của các đơn vị được liệt kế trong đó, sự ước tính chính xác của các khu vực và sự hiệu quá của các kí hiệu chú thích, Hình dạng phức tạp bao gồm bản đồ có hai biển dối.

Việc xây dựng carlogram có thể lá bằng thủ công hoặc sử dụng máy tỉnh. Trong cả hai phương pháp, vi im tra mt cich cin thận tinh logic đẳng sau việc sử dụng các bản đỗ điện ích phải được tiền hảnh đầu tiền". [1] Bản đồ duge gol la cartogram khi nó có sự biển dạng về kich thước, đổi khi cả về hình dạng hoộc khoảng cách giữa các lãnh thổ địa lí một cách rõ rằng. Thông thường lãnh thổ địa phương trên cartogram được biến đổi để kích thước của chúng.

tỷ lệ thuận với qui mô của các đối tượng địa lí bắt kỳ cỏ tính năng do lường được cẩn thể hiện trên lãnh thổ đó [3]. 'Carlogram là một loại đỗ họa mồ tá Ìhuộc tính của các đối tượng địa IÍ bằng điện tích của đối tượng [6]. Bởi vì một cartogram không mô tả không gián địa lí, nhưng việc thay đổi kích cỡ của các đối tượng phụ thuộc vào một thuộc tỉnh nhất định, cartogram cô thể có hình đạng khác nhau tùy thuộc vào mức độ thay đổi kích cỡ lãnh. Mot sé cartogram rit giống với bản ido khoa thường gặp, tuy nhiên một số lại trồng không gidng mot bản đỗ nào ca.

Cö ba loại cardogram chính, nỗi loại có một cách biểu thị các huộc tính của sắc đổi tượng địa lí rắt khác nhau, gồm Non-Contipuous cartogram (cartogram không tiếp eiip), Contiguous cartogram (cartogram tiẾp giáp) và Dorling carogram (cartogram Dorling). Cartogram khong tiép gidp (Non-Contiguous cartogram ) Hình 1 là một ví dụ của hai dạng cartogram không tiếp giáp thể hiện dân cư ớ California, Mot cartogram khdng tiếp giáp là kiểu cartogram đơn giản và dễ tạo thánh nhất. Cartogram không tiếp giáp (Non-Contiguos cartogram) Trong tị gan không tiếp giáp, những đổi tượng địa lí không phi nối với những đổi tượng kể bên của chúng. Các đối tượng không còn giữ sự liễn kể không gimn như lúc đầu mà có thể rời nhau hoặc chồng lên nhau.

Bằng việc giải phỏng cúc đổi tượng tử những đổi tượng liễn kẻ. kích thước của chúng có thể lớn lên hay co ại và vẫn còn duy tri hình dạng cơ bản Trong cartogram không tiếp giáp nảy lại được chia làm 2 loại đó là loại chẳng. xắp và không chồng xếp. Loại chẳng xếp (hình bên trả): đã duy trì trọng tâm của đối tượng nên khi giả trị thuộc tính lớn thì không gian địa lý tăng lên lại lâm cho các khu vực nằm chồng chéo lên nhau.

Loại không chồng xếp (hình bên phải): các đối tượng không chỉ co lại hoặc lớn, nhưng chúng còn di chuyển về các p 8 trinh chồng chéo với các đổi tượng khác. Mặc di diéu nay gây ra một dang trong khoảng cách. nhưng lại giữ để quan sắt các đổi tượng hơn. Bằng cách không cho phép các đổi tượng để chẳng lên nhau, các kích thước mô tả của các đối tượng được nhin thấy tốt hơn.

Cartogram tiếp giáp (Comtiguows cartogram) "Trồng một e8iogÿiii Không tiêp Big Bính học 4060 đợc hỳ dinh G8 IP hình dang lãnh thổ. Tuy nhiên, trong mot eartogram tiếp giáp lại có sự đảo nghịch khi hình học töpô được giữ nguyên nhưng điều này gây ra sự biển dạng lãnh thổ rắt lớn. Các đối trọng vẫn giữ mỗi n hệ liễn kề nhau nhưng do diện tích đổi tượng thay đổi tương ứng với giá trị, nên dẫn đến sự biến dạng hình học của đối tượng. “Sự biến dạng lãnh thổ tạo ra vẫn để khó khăn duy nhất nhưng lại rất hấp dẫn.

trong việ tạo ra cartogram tiếp giáp. Những người thành lập cartogram phải làm cho các đổi tượng có kích thước phủ hợp để đại diễn cho các giá tr thuộc tính, nhưng họ cũng phải duy tì hình dang của các đối tượng một cách tốt nhất để cadogram cỏ thể được diễn giải một cách để đàng. Hình 2 là ví dụ về một “ardogram tiếp giáp, thể hiện dân số của California Contiguous Cartograms ` Hình 2. Cartogram tiép gidp (Contiguous cartogram) 1.

Cartogram Dorling (Dorling cartogram) iy là loại cartogram được đt theo tên nhà phát mình ra nó, ido sư Danny Dorling ở Dại học L.eeds, Một cartogram Dorling duy tri duge hình dạng bình học tip, vi vay nó được xem là một phương pháp cartoram rắt hiệu quả ` Hình 3. Dorling Cartogram (Cartogram Dorling) Mình 3 là vi dụ vẻ một cartogram Dorling thé hign din s6 California. Dé tg0 ‘mgt carlogram Dorling, thay vi mở rộng hoặc thu hep các đổi tượng chính, những người vẽ bản đỏ sẽ thay thể các đối tượng với một hỉnh đông đều, thưởng là một vòng tron với các kích thước phù hợp. Cartogram Dorling véi cde hinh đại diện lãnh thổ không trùng nhau.

mà đúng hơn là được dì chuyển để thể hiện đẩy đủ các 'khu vực cẳn được nhìn thấy. Lựa chọn dạng cartogram phù hợp phục vụ ging dạy và học tập địa Mu trường Trang học ph thông, Từ khi lên kế hoạch thành lập các eartogram, ching ta phải quyết định sẽ biển cỗi hình dạng lãnh thổ như thể nảo để hiển thị tốt nhất những gì mong muỗn người khác nghiên cứu. Có nhiều phương pháp thành lập cartogram khác nhau, mỗi dạng. cổ những đặc trưng tiếng của nố- Trong đề ải này, chứng tối lục chọn phương phép: Contiguous Cartogram (cartogram tiếp giáp).

Trong các trường hợp phục vụ giảng day vi học tập địa lí cẮp trung bọc phổ thông, contiguous carlogyam có thể xem là phương pháp được lựa chọn để thực hiện tối ưu hơn cả. Với ưu thể làm biển dạng điện tích nhưng vẫn giữ được sự liên kết về ranh giới giữa các lãnh thổ, không bị tách ra hay biển đổi sang dạng hình học. Điều này giúp mình họa sự biến động dân số nhưng vẫn giữ hình dáng lãnh thổ gằn nhất với bản đồ truyền thống. vì đổi với một catogram có hiệu quả.

người đọc phải có khả năng nhanh chóng nhận biết những dữ liệu hiển thị và nó liên quan đến mô hình địa i ban đâu Hình 4 cho thấy một lợi thể rất lớn của caúogram so với bản đồ có hình đạng truyền thống đó là người đọc cartogram có thể thấy ngay được sự khác biệt về diện. tích lãnh thổ của các quốc gia, tùy vào độ lớn của lãnh thổ có thể đưa ra kết luận. 'ban đầu về qui mô dân số của quốc gia, có thể nhận biết thử tự về qui mô dân số giữa các quốc gia của từng năm và so sảnh sự biến đổi giữa các năm Khai thác. carlogram, người đọc sẽ dễ đảng tập trung vào các quốc gia có lãnh thổ biển dạng phỏng to lên rất lớn so với điện tích lãnh thổ thường thấy như Trung Quốc và Án.

Độ hay các quốc gia bị thu hẹp rất nhiều về điện tích như Australia, Nga. Qua đỏ, người đọc có thể ghi nhận nhanh chóng về các nước có qui mô dân số lớn trên thé giới hoặc các quốc gia có hình đạng khác biệt hoàn (oản so với hình dạng lĩnh thổ thường thấy, “Trong khi đó, các dạng bản đồ truyền thông với hình dạng, điện tích lãnh thổ cổ định, người đọc bản đổ thường chỉ có thể nhận biết được quốc gia đó thuộc. nhóm qui mô dân số nào bằng phương pháp nn chất lượng tủy theo sự phân cắp của người thành lập bản đỏ. Bên cạnh đó, thông qua phương pháp bản đồ- biểu đồ, người đọc có thể nhận biết qui mô dân số từng quốc gia nhưng phương pháp này.

thường ít khả thi vì các biểu đồ khó có đủ điện tíchđể biểu hiện đầy di thôngsố “của các quốc gia hoặc nếu có chỉ thể biện được một vải quốc gia chủ yếu. 'Khi khai thác hai cartogram thể hiện qui mô dân số hai năm 2005 và 2012, người đọc đễ dàng thấy được sự thay đổi về qui mô đân số của một quốc gia Dân đồ sử dụng phương pháp nền chất lượng khó nhận biết hơn conliguous cartogram nếu qui mô dân số năm sau không thay đổi đáng kể so với năm trước và không. chuyển sang một cấp phân bộc mới. Việc thành lập các contiguous cartogram của nhiễu tiếu chí khác nhau với những hình dạng đa dạng cũng sẽ giúp người đọc bản đồ tiếp cận sự khác biệt một cách rõ rằng.

Hình 4B thể hiện qui mô dân số các quốc gia trên thể giới có hình dạng hoàn toàn khác biệt so với hình dang lãnh thổ thể hiện ở hình 4A. h 4, Bản đồ thông thường vit Contiguous cartogram Contiguous eartogram thể hiệ giá tị của một dối tượng số liệu thống kế bằng cách thay thi in din tich của khu vực địa lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ