Xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phục vụ dạy học địa lí việt nam ở trường thpt

Xây dựng phương tiện trực quan dạy học Địa lí Việt Nam hiệu quả tại trường THPT. Gợi ý các loại hình, cách thức triển khai, nâng cao chất lượng giảng dạy.

2011

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của phương tiện trực quan trong dạy học Địa lí Việt Nam

Trong quá trình dạy học, phương tiện trực quan đóng một vai trò không thể thiếu, đặc biệt với môn Địa lí. Địa lí học là khoa học về không gian, nghiên cứu các đối tượng, hiện tượng có sự phân bố và biến đổi theo lãnh thổ. Do đó, việc sử dụng các phương tiện trực quan là con đường hiệu quả nhất để tái hiện thế giới khách quan vào trong nhận thức của học sinh. Theo nhà giáo dục K. Usinxkin, trẻ em suy nghĩ bằng hình ảnh, màu sắc và âm thanh. Quan điểm này khẳng định tầm quan trọng của việc trực quan hóa kiến thức, giúp học sinh lĩnh hội tri thức một cách dễ dàng và bền vững. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, phương pháp dạy học tích cực đòi hỏi học sinh phải là trung tâm của quá trình nhận thức. Các đồ dùng dạy học trực quan như bản đồ, biểu đồ, tranh ảnh không còn chỉ là công cụ minh họa cho lời giảng của giáo viên. Chúng trở thành nguồn tri thức quan trọng để học sinh tự khai thác, phân tích và khám phá. Thông qua việc làm việc với các thiết bị dạy học địa lí, học sinh có thể phát triển năng lực tư duy tổng hợp, tư duy không gian và kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phục vụ dạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT không chỉ giúp cụ thể hóa các kiến thức trừu tượng mà còn khơi gợi niềm say mê, hứng thú học tập, góp phần nâng cao chất lượng dạy học địa lí một cách toàn diện. Đây là nền tảng để thực hiện mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn địa lí, hướng tới việc hình thành phẩm chất và năng lực cho người học.

1.1. Nền tảng lý luận về vai trò của đồ dùng dạy học trực quan

Cơ sở lý luận của việc sử dụng phương tiện trực quan bắt nguồn từ quy luật nhận thức biện chứng. Lênin đã chỉ ra con đường nhận thức chân lý là “từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn”. Theo đó, trực quan sinh động, hay nhận thức cảm tính, là xuất phát điểm của mọi quá trình nhận thức. Các đồ dùng dạy học trực quan chính là cầu nối giúp học sinh tiếp xúc với “thực tại khách quan” một cách gián tiếp nhưng sinh động. Về mặt tâm lý học, quá trình nhận thức diễn ra qua hai giai đoạn: cảm tính và lý tính. Giai đoạn nhận thức cảm tính tạo ra những biểu tượng ban đầu, là “chất liệu” cho tư duy trừu tượng. Nếu không có những biểu tượng này, quá trình hình thành khái niệm, quy luật sẽ trở nên mơ hồ và khó khăn. Lý thuyết truyền thông cũng khẳng định thị giác là kênh tiếp nhận thông tin hiệu quả nhất, chiếm tới 83% khả năng thụ đắc kiến thức. Do đó, việc tối ưu hóa kênh thị giác thông qua tranh ảnh địa lí Việt Nam hay video clip dạy học là một yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả truyền thụ kiến thức.

1.2. Cách phương tiện trực quan giúp phát triển năng lực học sinh

Sử dụng phương tiện trực quan không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn là công cụ hữu hiệu để phát triển năng lực học sinh. Khi làm việc với bản đồ, học sinh rèn luyện được năng lực tư duy không gian, khả năng xác định vị trí, phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố địa lí. Việc phân tích biểu đồ, sơ đồ, lược đồ giúp các em phát triển kỹ năng xử lý số liệu, nhận diện xu hướng và khái quát hóa vấn đề. Đặc biệt, việc tự mình khai thác Atlat Địa lí Việt Nam để tìm kiếm thông tin và trả lời câu hỏi sẽ hình thành năng lực tự học và giải quyết vấn đề. Mô hình dạy học địa lí hiện đại xem phương tiện trực quan là nguồn tri thức, đòi hỏi học sinh phải chủ động thao tác, tìm tòi, khám phá thay vì chỉ quan sát một cách thụ động. Quá trình này thúc đẩy sự tương tác, thảo luận nhóm, góp phần hình thành các năng lực giao tiếp và hợp tác. Đây là cách tiếp cận hoàn toàn phù hợp với mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực của chương trình giáo dục mới.

II. Thách thức trong việc sử dụng phương tiện dạy học Địa lí THPT

Mặc dù vai trò của phương tiện trực quan đã được khẳng định, thực tiễn dạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một cuộc khảo sát tại 21 trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh cho thấy, dù giáo viên nhận thức rõ sự cần thiết của thiết bị dạy học địa lí, nhưng tình hình trang bị và sử dụng vẫn còn nhiều hạn chế. Kết quả cho thấy, chỉ có 3/21 trường có trang bị “khá đầy đủ” các phương tiện, còn lại phần lớn ở mức “tương đối” hoặc “chưa đầy đủ”. Chất lượng của các phương tiện hiện có cũng là một vấn đề, với 11/21 ý kiến cho rằng chất lượng chỉ ở mức “tương đối tốt”. Tình trạng này dẫn đến việc dạy học chủ yếu vẫn dựa vào kênh chữ trong sách giáo khoa và lời giảng của giáo viên, hay còn gọi là “dạy chay”. Việc thiếu hụt các đồ dùng dạy học trực quan như bản đồ khổ lớn, tranh ảnh cập nhật, mô hình hay các video clip dạy học chuyên đề khiến bài giảng trở nên khô khan, trừu tượng. Học sinh gặp khó khăn trong việc hình dung các không gian lãnh thổ rộng lớn, các quá trình tự nhiên phức tạp hay các hoạt động kinh tế - xã hội đa dạng của đất nước. Điều này không chỉ làm giảm hứng thú học tập mà còn hạn chế khả năng phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là các năng lực đặc thù của môn học.

2.1. Thực trạng thiếu hụt và chất lượng thiết bị dạy học địa lí

Khảo sát thực tế chỉ ra một nghịch lý: trong khi nguồn tư liệu trên Internet rất phong phú, các thiết bị dạy học địa lí chính thống trong nhà trường lại vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Nhiều bản đồ treo tường đã cũ, thông tin lạc hậu, màu sắc phai mờ. Các bộ tranh ảnh địa lí Việt Nam thường không đầy đủ, chưa bao quát hết các nội dung trong chương trình. Các phương tiện hiện đại như máy chiếu, bảng tương tác dù đã được trang bị nhưng việc xây dựng học liệu số môn địa lí đi kèm còn rất hạn chế. Mức độ tự thiết kế phương tiện dạy học của giáo viên cũng chưa cao, chủ yếu do áp lực về thời gian và chuyên môn. Thực trạng này tạo ra một rào cản lớn trong việc đổi mới phương pháp dạy học, khiến cho việc triển khai các phương pháp dạy học tích cực gặp nhiều khó khăn và chưa đạt hiệu quả như mong đợi.

2.2. Hạn chế trong tư duy sử dụng phương tiện dạy học hiện nay

Một thách thức khác đến từ chính tư duy sử dụng phương tiện dạy học. Kết quả khảo sát cho thấy, mục đích sử dụng phương tiện trực quan của giáo viên vẫn chủ yếu là để “minh họa cho nội dung bài học” (19/21 ý kiến) và “gây hứng thú cho học sinh” (17/21 ý kiến). Trong khi đó, mục đích xem phương tiện là “nguồn tri thức để tổ chức hoạt động cho học sinh” chỉ chiếm 11/21 ý kiến. Quan niệm truyền thống này đã làm giảm đi vai trò của đồ dùng dạy học trực quan. Thay vì là công cụ để học sinh chủ động khám phá, chúng chỉ đóng vai trò phụ trợ, minh họa cho lời giảng. Điều này chưa khai thác hết tiềm năng của phương tiện trong việc phát triển năng lực học sinh. Để nâng cao chất lượng dạy học địa lí, cần có sự thay đổi trong nhận thức, xem phương tiện trực quan là đối tượng để học sinh thao tác, phân tích và tự hình thành kiến thức.

III. Phương pháp xây dựng bộ phương tiện trực quan dạy học Địa lí

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc chủ động xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phục vụ dạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT là một giải pháp cấp thiết. Quá trình này cần được thực hiện một cách có hệ thống, dựa trên các yêu cầu khoa học và sư phạm cụ thể. Định hướng chính là ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học để thu thập, xử lý và hệ thống hóa nguồn tư liệu phong phú. Quy trình xây dựng bao gồm ba bước chính: lựa chọn phương tiện, tiến hành xây dựng và lưu trữ. Dựa trên nội dung chương trình Địa lí 12 và kết quả khảo sát nhu cầu của giáo viên, ba loại phương tiện trực quan được ưu tiên xây dựng là: bộ hình ảnh, bộ bản đồ và bộ video clip. Các phương tiện này được lựa chọn vì khả năng biểu đạt cao, phù hợp với đặc thù môn học và có thể dễ dàng tích hợp vào các mô hình dạy học địa lí hiện đại. Quá trình xây dựng không chỉ đơn thuần là sưu tầm mà còn bao gồm việc xử lý, gia công tư liệu để đảm bảo tính chính xác, thẩm mỹ và phù hợp với mục tiêu bài học. Một bộ học liệu số môn địa lí được xây dựng bài bản sẽ là tài sản quý giá, giúp giáo viên linh hoạt hơn trong việc thiết kế giáo án điện tử môn địa lí và tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, hiệu quả.

3.1. Quy trình lựa chọn và sưu tầm tư liệu dạy học hiệu quả

Bước đầu tiên trong quy trình là lựa chọn và sưu tầm tư liệu. Nguồn tư liệu có thể đến từ nhiều kênh khác nhau. Internet, đặc biệt là các công cụ tìm kiếm, là nguồn cung cấp vô tận các tranh ảnh địa lí Việt Namvideo clip dạy học. Tuy nhiên, cần có sự chọn lọc kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Các sách giáo khoa Địa lí các cấp, đặc biệt là Atlat Địa lí Việt Nam, là nguồn cung cấp bản đồ và biểu đồ, sơ đồ, lược đồ chuẩn xác. Giáo viên có thể scan và số hóa các tư liệu này. Ngoài ra, các đĩa CD, VCD tư liệu và hình ảnh chụp từ các chuyến đi thực tế cũng là nguồn tư liệu quý giá. Tiêu chí lựa chọn tư liệu phải bám sát nội dung chương trình, đảm bảo tính khoa học, rõ ràng, thẩm mỹ và phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 12.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin để xử lý và hệ thống hóa tư liệu

Sau khi sưu tầm, các tư liệu thô cần được xử lý để trở thành đồ dùng dạy học trực quan hoàn chỉnh. Đây là bước quan trọng thể hiện sự ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học. Các phần mềm chuyên dụng như Adobe Photoshop được sử dụng để xử lý hình ảnh và bản đồ, giúp tăng độ sắc nét, cắt bỏ chi tiết thừa, điều chỉnh màu sắc. Đối với video, các phần mềm như Herosoft cho phép cắt những đoạn phim tư liệu dài thành các video clip dạy học ngắn gọn (dưới 5 phút), phù hợp với thời lượng một tiết học và tập trung vào nội dung trọng tâm. Cuối cùng, tất cả tư liệu sau khi xử lý được sắp xếp một cách khoa học vào các thư mục theo cấu trúc chương trình sách giáo khoa (Địa lí tự nhiên, Địa lí dân cư, Địa lí kinh tế, Địa lí các vùng kinh tế). Việc hệ thống hóa này giúp giáo viên dễ dàng tra cứu và sử dụng khi soạn bài.

IV. Hướng dẫn khai thác phương tiện trực quan Địa lí hiệu quả

Việc xây dựng được một bộ học liệu số môn địa lí chất lượng mới chỉ là bước đầu. Để các phương tiện này thực sự phát huy tác dụng, cần có phương pháp khai thác hiệu quả, biến chúng thành công cụ tổ chức hoạt động nhận thức cho học sinh. Mục tiêu là chuyển từ việc “nhìn” sang “đọc”, “hiểu” và “phân tích”. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, đặt ra các câu hỏi, yêu cầu gợi mở để học sinh tự làm việc với các thiết bị dạy học địa lí. Ví dụ, với một bức ảnh, thay vì chỉ mô tả, giáo viên yêu cầu học sinh phân tích mối quan hệ giữa các đối tượng trong ảnh. Với một bản đồ, học sinh không chỉ tìm vị trí mà còn phải giải thích quy luật phân bố của đối tượng. Phương pháp dạy học tích cực đòi hỏi sự tương tác hai chiều, trong đó phương tiện trực quan là khâu trung gian kết nối giáo viên, học sinh và đối tượng học tập. Việc khai thác đúng cách các đồ dùng dạy học trực quan sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức, rèn luyện kỹ năng và phát triển năng lực một cách bền vững, đáp ứng yêu cầu của đổi mới giáo dục hiện nay.

4.1. Kỹ năng khai thác Atlat Địa lí Việt Nam và các loại bản đồ

Bản đồ được coi là “cuốn sách giáo khoa thứ hai” của môn Địa lí. Kỹ năng làm việc với bản đồ là một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành cho học sinh. Quy trình khai thác Atlat Địa lí Việt Nam hay bản đồ treo tường thường gồm các bước: (1) Đọc tên bản đồ để xác định chủ đề. (2) Nghiên cứu bảng chú giải để hiểu hệ thống ký hiệu. (3) Xác định vị trí, quy mô và sự phân bố của các đối tượng địa lí. (4) Phân tích mối quan hệ không gian giữa các đối tượng. (5) Rút ra nhận xét, giải thích và kết luận. Ví dụ, khi sử dụng bản đồ Công nghiệp năng lượng, học sinh phải chỉ ra được sự phân bố của các nhà máy nhiệt điện gắn liền với vùng nguyên liệu (than ở miền Bắc, dầu khí ở miền Nam) và các nhà máy thủy điện gắn với tiềm năng sông ngòi ở vùng núi. Quá trình này giúp học sinh không chỉ có kiến thức mà còn hình thành tư duy tổng hợp theo lãnh thổ.

4.2. Phương pháp phân tích tranh ảnh và video clip dạy học Địa lí

Đối với tranh ảnh địa lí Việt Nam, quy trình khai thác kiến thức nên theo ba bước: (1) Xác định chủ đề của tấm ảnh. (2) Mô tả các đối tượng trên ảnh theo bố cục (tiền cảnh, trung tâm, hậu cảnh), ưu tiên các yếu tố tự nhiên trước, kinh tế - xã hội sau. (3) Phân tích và giải thích để rút ra kiến thức. Ví dụ, từ hình ảnh ruộng bậc thang, học sinh có thể phân tích được những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp ở vùng núi, từ đó liên hệ đến sự cần thiết phải khai thác tổng hợp thế mạnh của vùng. Tương tự, một video clip dạy học về quá trình hình thành bão có thể được sử dụng để yêu cầu học sinh quan sát, ghi nhận các giai đoạn và giải thích nguyên nhân. Việc tích hợp các câu hỏi trước, trong và sau khi xem video sẽ biến việc xem thụ động thành một hoạt động học tập tích cực, hiệu quả.

V. Xu hướng phát triển phương tiện trực quan trong tương lai

Việc xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phục vụ dạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT là một bước đi quan trọng, nhưng công nghệ giáo dục không ngừng phát triển. Tương lai của phương tiện dạy học Địa lí sẽ gắn liền với sự phát triển của công nghệ số và các mô hình dạy học địa lí hiện đại. Các phương tiện truyền thống như bản đồ giấy, tranh ảnh in vẫn có giá trị, nhưng sẽ được bổ sung và tích hợp với các công cụ kỹ thuật số mạnh mẽ hơn. Xu hướng này không chỉ giúp việc dạy và học trở nên sinh động, hấp dẫn mà còn mở ra những khả năng tương tác và cá nhân hóa quá trình học tập chưa từng có. Việc chuẩn bị cho giáo viên và học sinh những kỹ năng cần thiết để tiếp cận và sử dụng các công nghệ mới là một yêu cầu cấp thiết. Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần của chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn địa lí, vốn nhấn mạnh vào việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy họcphát triển năng lực số cho học sinh, chuẩn bị cho các em bước vào kỷ nguyên của cách mạng công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế.

5.1. Tích hợp công nghệ GIS và bản đồ tương tác vào giảng dạy

Một trong những xu hướng nổi bật là việc tích hợp Hệ thống Thông tin Địa lí (GIS) vào giảng dạy. Thay vì các bản đồ tĩnh, giáo viên và học sinh có thể làm việc với các bản đồ số tương tác. Công nghệ này cho phép chồng xếp nhiều lớp thông tin khác nhau (ví dụ: lớp địa hình, lớp sông ngòi, lớp phân bố dân cư) trên cùng một bản đồ nền. Học sinh có thể tự mình truy vấn dữ liệu, phân tích các mối quan hệ không gian và thậm chí tạo ra các bản đồ chuyên đề của riêng mình. Các công cụ như Google Earth, ArcGIS Online đang ngày càng trở nên thân thiện và dễ tiếp cận, mở ra một phương pháp học tập mang tính khám phá và kiến tạo, giúp nâng cao chất lượng dạy học địa lí một cách vượt bậc.

5.2. Hướng tới thực tế ảo VR và thực tế tăng cường AR

Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong việc trực quan hóa kiến thức địa lí. Với VR, học sinh có thể “du lịch” đến hang Sơn Đoòng, “đứng” trên đỉnh Fansipan hay “lặn” xuống đáy biển để khám phá hệ sinh thái san hô mà không cần rời khỏi lớp học. AR có thể làm cho các mô hình trong sách giáo khoa trở nên sống động, ví dụ như quét camera điện thoại vào hình một ngọn núi lửa và thấy nó phun trào trên màn hình. Những trải nghiệm nhập vai và tương tác cao độ này không chỉ gây hứng thú tột bậc mà còn giúp học sinh có được những biểu tượng không gian chính xác và sâu sắc, đáp ứng tối đa yêu cầu của nguyên tắc trực quan trong dạy học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

IFE==————————ễ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRUONG BAI HQC SU PHAM TP.HO CHi MINH BAO CAO TONG KET DE TAI KHOA HQC VA CONG NGHE CAP TRƯỜNG TEN DETAIL XÂY DỰNG MOT SO PHUONG TIEN TRUC QUAN CHỦ YẾU PHỤC VỤ DẠY, HỌC ĐỊA LÍ VIỆT NAM Ở TRƯỜNG THPT Mã số: CS.42 Cơ quan chủtrì: Khoa Địalí Chủ nhiệm để tài: TS. “THU VIEN | —_ TẾ HỘ-CHIAitei TP.Hồ Chí Minh - 2/2011 TOM TAT KET QUA NGHIEN CỨU ĐÈ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CAP TRUONG 'Tên để tài: Xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phục vụ đạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT Mã số: CS.42 “Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Văn Luyện Tek: 0913601208 Email: nvluyensp@yahoo.com Co quan chủ trì đề tài: Khoa Địa lí, Trường Đại học Su pham TP.Hé Chi Minh. Cơ quan và cá nhân phối hợp thực hiệ “Thời gian thực hiện: 6/2009 - 6/2010 1.

Mục đích: 'Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin để xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phục vụ cho việc dạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT. Nội đung chint ~ Nghiên cứu lý thuyết về việc sử dụng phương tiện trực quan trong quá trình dạy học. ~ Nghiên cứu xây dựng một số phương tiện trực quan chủ yếu phù hợp với nội dung chương trình địa lí Việt Nam. - Nghiên cứu hướng dẫn cách sử dụng các phương tiện này trong quá trình dạy học địa lí Việt Nam.

3, Kết quả chính đạt được: ~ Xây dựng được một số phương tiện trực quan chủ yếu. ~ Đưa ra được hướng dẫn sử dụng các phương tiện này trong dạy học địa lí chung và địa lí Việt Nam nói SUMMARY OF OUTCOME OF THE SCIENTIFIC AND TECHNOLOGICAL RESEARCH AT UNIVERSITY LEVEL SUBJECT Project tile: Building some primary visual media for teaching geography of Vietnam in the high school Code number: CS.42 Lecturer in charge: Mr. Nguyen Van Luyen Tek: 0913601208 Email avluyensp@yahoo.com Implementing Institution: Faculty of Geography, University of Pedagogy HCMC Cooperating Institution(s): Duration: from 6/2009 to 6/2010 1. Objectives: Application of information technology to build some primary visual media for teaching geography of Vietnam in high school.

2, Main contents: - Research the theory about the use of visual medi in the process of teaching. ~ Research building some primary visual media consistent with the content of Vietnamese geography program. - Study the instructions how to use this visual media in the process of teaching Vietnamese geography. Results obtained: ~ Building some primary visual media.

- Give guidance to be used visual media in teaching geography in general and geography of Vietnam in particular. MỤC LỤC Trang Mục lục ' “Các từ viết tắt a PHAN I TONG QUAN VE DE TAI 1. Tính cấp thiết của để tải 4 4 4 5 5. Quan điểm và phương pháp nghiên cứu 6 PHÀN2.

KET QUA NGHIEN CUU Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VẢ THỰC TIỀN CỦA VIỆC 8 XÂY DỰNG MỘT SÓ PTTQ CHU YEU PHỤC VỤ DẠY. HQC DJA LÍ VIỆT NAM Ở TRƯỜNG THPT 1.1, NHỮNG VẤN DE VE PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC 8 1. Khái niệm phương tiện dạy học 8 1.2, Vị trí và chức năng của PT trong quả trình day học 10 1.

Phân loại phương tiện dạy học " 12. NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ PHƯƠNG TIỆN TRUC QUAN 12 1.2 Khái niệm phương tiện trực quan 12 1. Phân loại phương tiện trực quan 12 1. Cơ sở khoa học của việc sử dụng PTTQ trong day hoc 13 13.

CHƯƠNG TRÌNH ĐỊA LÍ VIỆT NAM Ở TRƯỜNG THPT _ 1š 1. Chương trình Địa lí 12 ban Cơ bản 15 1. Sách giáo khoa Địa lí 12 ban Cơ bản 1 14. ĐẶC ĐIÊM TÂM LÝ VÀ NHẬN THUC CỦA HS LỚP 12 19 L5.

THỰC TRẠNG SỬ DỤNG PTTQ TRONG DẠY HỌC _ 20 DIA Li VIỆT NAM Ở TRƯỜNG THPT HIỆN NAY. Về tỉnh hình sử dụng PTTQ 1. Vé thye trang PTTQ 1. Về những yêu cẩu đối với PTTQ Chương 2.

XÂY DỰNG MỘT SÓ PTTQ CHỦ YẾU PHỤC. VỤ DẠY HỌC ĐỊA LÍ VIỆT NAM Ở THPT 2. ĐỊNH HƯỚNG CHO VIỆC XÂY DỰNG CÁC PTDH. NHỮNG YÊU CAU BOI VOI PTDH 2.

QUY TRÌNH XÂY DỰNG CÁC PTTQ 2. MỘT SỐ PTTQ CHỦ YÊU PHỤC VỤ DẠY HỌC ĐỊA LÍ VIET NAM Ở TRƯỜNG THPT 2. Bộ hình ảnh phục vụ day học Địa lí 12 2. Bộ bản đổ phục vụ dạy học Địa lí 12 23.

Bộ video phục vụ day học Địa lí 12 Chương 3. HƯỚNG DẪN SỬ DỰNG MỘT SỐ PHƯƠNG TIEN TRYC QUAN CHU YEU TRONG DAY HQC DIA LÍ VIET NAM 6 TRUONG THPT 3. HƯỚNG DẪN SU DUNG HINH ANH GIAO KHOA, 3. HUONG DAN SU DUNG BAN BO GIAO KHOA, 3.

HUGNG DAN SU DUNG VIDEO GIAO KHOA, PHAN KET LUAN TÀI LIỆU THAM KHAO PHY LUC CAC TU VIET TAT phương tiện dạy học phương tiện phương tiện trực quan phương pháp trực quan phương pháp dạy học công nghệ thông ta giáo viên học sinh PHẢN L TONG QUAN VE DE TAL 1. Tính cấp thiết của đềt Như chúng ta dễu biết, phương tiện trực quan có vai trỏ rất to lớn trong day học địa lí. C¿ phương tiện trực quan như bản dỗ. bảng số liệu.

không chỉ là phương tiện minh họa mả còn là nguồn trí thức túp HS khai thúc, tự phát hiện tỉ thức và qua đó giáp rèn luyện tư duy độc lập, sắng tạo Sử dụng phương tiện trực quan trong dạy học thưởng dem lại hiệu quả cao Nhà giáo dục thời kỹ Phục hưng, K. Usinxkin (1824-1873) đã nói: "Nói chung trẻ em suy nghĩ bằng hình dáng, mâu sắc, âm thanh và cảm giác. vỉ thể dạy học theo lỗi trực quan đối với trẻ em là cần thiết”, Thiết nghĩ, không chỉ dối với trẻ em mã bắt kỳ lứa tuổi nào, đạy học kèm theo các phương tiện trực quan sẽ giúp HS lĩnh hội trì thức được dễ dàng hom. Với xu hướng dạy học lấy HS lâm trung tâm thì phương tiện trực quan là phương tiện hữu ích để HS tự khai thác kiến thức.

Dũng phương tiện trực quan để đổi mới phương pháp dạy học là một phường án hiệu quả. nghiên cứu xây dựng các phương tiện trực quan phục vụ cho việc dạy học địalí nói chung, địa lí Việt Nam nói ng, trường phổ thông hiện nay là việc làm cắn thiết. Mục tiêu của đề tài - Nghiên cứu lý thuyết về việc sử dụng phương tiện trực quan trong quá trình day hoe Nghiên cứu xây dựng một số các phương tiện trực quan chủ yêu phủ hợp với nội dung chương trình địa lí Việt Nam ở trường THIPT - Nghiễn cứu hưởng dẫn cách sử dụng các phương tiện nảy trong quá trình đạy học địa lí Việt Nam ở trường THPT 3. Giới hạn đề tài Ung dụng công nghệ thông tin dựng một số phương tiện chủ yêu trong.

hệ thẳng các phương tiện trực quan sử dụng tong dạy học Dị lớp 12 THPT bao sằm: hình ảnh giáo khoa, bản đỗ giáo khoa và video giáo khoa 4 4. Lịch sử nghiên cứu vấn đề Trực quan trong đạy học là một quan diễm dạy học ra đời từ rất sớm và đạt diễn định cao trong lý luận dạy học của các nhà sư phạm như J. Quan diễm này đã khắc phục lối đạy học giáo điều bằng cách đạy học mới cở căn cử khoa học, gắn liễn vớ tiết học biện chứng và tâm lý học nhận thức Trong day học địa lí, tính trực quan trong day học cảng dược để cao v dối tượng địa lí co tính không gian vả biển đổi theo thời gian, IS khó quan sát trực tiếp. Nhân thức được tằm quan trọng của vi nên từ lầu nhỉ công trình nghiên cứu liên quan đến việc xây dựng và sử dụng các P'T TQ trong dạy học địa lí ở trường phổ thông đã được tiến hành.

Riêng đối với các PTTQ sử dụng trong dạy học địa lí Việt Nam cũng đã có một số công trình nghiền cứu về lý thuyết và thực hành như dễ tải ử dụng Graph trong dạy học địa lí lớp 12 THPT Luận án Tiến sĩ năm 2002 của Nguyễn Minh “Tâm vả gần đây nhất là đề tải "Sử dụng kênh hình chức các hoạt động nhận thức cho HS trong day học địa lí lớp 9 theo hướng tích cực”, Luận án Tiên sĩ năm: 2009 của Ngõ Thị Hải Yến. Ngoài những công trình có tính chất lý thuyết nêu trên, cũng dã có những. công trình nghiên cứu xây dựng các PTTQ phục vụ cho việc dạy học địa lí Việt Nam như - Đề tài "Đưa phương tiện nghe nhìn hiện đại vào nhà trường trong diễu kiện kinh tế Việt Nam” của Ngõ Thể Phong và Từ Văn Sơn, tài ngh cửu khoa học, năm 1993 thuộc Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật TP. Hỗ Chí Minh.

Kết quả của để tải niy đã xây dựng 2 băng video về Dịa lỉ tự nhiên Việt Nam có giá trị cả về nội dung, lẫn hình thức, ip Adlat Dia fi Viet Nam ng đã được nghiên cứu xây dựng và phát hành. rộng rải, trở thành một PTTQ võ cùng hữu ích trong day học Địa lí Việt Nam ở. trường THPT ~ Bộ bản đỗ treo tường về Địa lỉ tự nhiên và địa lí dân cư - xã hội Việt Nam củng đã được phát hành. - Bộ DVD gồm 3 đĩa về Biển Việt Nam do Trung tâm Hợp tác bảo chí truyền thông quốc tế thuộc Bộ Văn hóa ~ Thông tin phát hành cũng là một PTTQ hữu ích cho việc dạy học về biễn Việt Nam.

Ngoài ra, hiện nay trên các trang web về giáo đục cũng có thể truy cập và tải về nhiều hình ảnh, bản đồ, videoclip.phục vụ tốt cho việc dạy học môn địa lí Việt Năm Nguồn tư liệu về các PTTQ phục vụ cho dạy học dia li nói chung và địa lý Việt Nam nồi riêng có rắt nhiều nhưng hẳu như chưa được nghiên cửa, lựa chọn, xử lý và sắp xếp nhằm góp phẫn phục vụ cho việc sử đụng của GV và HS được thuận lợi. Đỏ chính là mục đích nghiên cứu của đề tài này. Quan điểm và phương pháp ng $1. Quan điểm nghiên cứu Để tài nghiên cửu dựa trên một số quan điểm cơ bản sau đây: + Quan điểm triễt học dày vật biện chứng ‘Theo quan điểm triết học duy vật biện chứng: vật chất có trước, ý thức có sau.

vật chất là nguồn gốc của ý thức; đẳng thời, giữa vật chất vàý thức có mỗi quan hệ hữu cơ mật thiết. Các Mác đã chỉ ra rằng: *Ý niệm chẳng qua chỉ là vật chất đã được chuyển vào bộ óc con người và được cải biển trong đó”. Ảnghen thì đã viết: “Bất kỹ một điều suy nghĩ hay hiểu biết nào cũng đều xuất phát từ kinh nghiệm cảm giác. côn trong tinh thin thi trước đồ không có gì cả về điều đó”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ