Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ năm học 2021–2022, môn Khoa học tự nhiên chính thức được đưa vào giảng dạy ở cấp Trung học cơ sở theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT), thay thế cho ba môn học riêng biệt gồm Vật lý, Hóa học và Sinh học. Môn học này được thiết kế theo định hướng dạy học tích hợp và gắn liền với giáo dục STEM, nhằm hình thành thế giới quan khoa học và phát triển phẩm chất, năng lực toàn diện cho học sinh. Tuy nhiên, thực tiễn chuyển giao từ phương pháp dạy học truyền thống mang tính truyền thụ một chiều ("thầy đọc trò viết", kiến thức hàn lâm, rời rạc) sang phương pháp dạy học tích cực còn gặp nhiều rào cản. Đội ngũ giáo viên gặp khó khăn trong việc cấu trúc lại kiến thức liên môn, biên soạn kế hoạch bài dạy theo chủ đề và thiết lập các công cụ kiểm tra, đánh giá theo chuẩn năng lực.

Đặc biệt, tính đến thời điểm thực hiện đề tài (tháng 5/2023), môn Khoa học tự nhiên mới chỉ được triển khai ở khối lớp 6 và chuẩn bị cho các khối lớp tiếp theo; chương trình lớp 9 dự kiến đến năm học 2024–2025 mới chính thức áp dụng và chưa có sách giáo khoa phát hành rộng rãi. Trong khi đó, "Kim loại" là một mạch nội dung trọng tâm, có tính thực tiễn cao và giao thoa nhiều kiến thức hóa học, vật lý, môi trường và công nghệ khai khoáng. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân sư phạm của tác giả Phan Lê Bích Thùy (ngành Sư phạm Hóa học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đức Mạnh) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu xây dựng chủ đề dạy học và kế hoạch bài dạy "Kim loại" trong môn Khoa học tự nhiên lớp 9 theo hướng dạy học tích hợp, đồng thời đề xuất khung tiêu chí và công cụ đánh giá năng lực học sinh, tạo tài liệu tham khảo cho giáo viên trung học cơ sở.

Để đạt được mục tiêu, tác giả xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu việc dạy học ở lĩnh vực Khoa học tự nhiên bậc Trung học cơ sở trong hệ thống Giáo dục phổ thông tổng thể nhằm xác định sự tương quan với các yếu tố giáo dục khác, hướng tới xây dựng hệ thống dạy học thống nhất.
  2. Khảo sát sự hứng thú và thái độ học tập của học sinh cấp Trung học cơ sở đối với bộ môn Khoa học tự nhiên để định hướng phương pháp dạy học tích cực phù hợp.
  3. Khảo sát thực tiễn mức độ nhìn nhận thế giới tự nhiên dưới góc độ khoa học của học sinh, làm cơ sở xây dựng các chủ đề tích hợp lồng ghép khám phá thực tiễn.
  4. Đề xuất quy trình xây dựng chủ đề môn Khoa học tự nhiên và quy trình tổ chức kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh.
  5. Xây dựng kế hoạch dạy học chủ đề "Kim loại" theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 cho khối lớp 9, hướng tới áp dụng từ năm học 2024–2025.
  6. Khảo sát thực tiễn việc triển khai chương trình mới và lấy ý kiến chuyên môn của giáo viên tại một số trường Trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình thiết kế chủ đề, kế hoạch bài dạy "Kim loại" và hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh trong môn Khoa học tự nhiên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mạch nội dung "Kim loại" thuộc môn Khoa học tự nhiên lớp 9; phạm vi khảo nghiệm sư phạm và điều tra thực tiễn được tiến hành tại một số trường Trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn năm học 2021–2022 và năm học 2022–2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng dựa trên các lý luận giáo dục học hiện đại, văn bản quy phạm và phương pháp luận chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận:

    • Lý thuyết sư phạm tích hợp (La pédagogie de l’intégration): Dựa trên quan điểm của Xavier Roegiers về việc tổ chức quá trình học tập giúp học sinh huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực để giải quyết các tình huống phức hợp có ý nghĩa thực tiễn.
    • Lý luận phát triển chương trình và dạy học tích hợp: Tiếp thu quan điểm của S. Robinsohn về cải cách chương trình, các nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Kim Dung, Th.S Hà Thị Lan Hương, TS. Đào Thị Việt Anh về các mức độ tích hợp (nội môn, đa môn, liên môn, xuyên môn) và hình thức dạy học theo chủ đề (chủ đề đơn môn, chủ đề liên môn).
    • Khung chương trình giáo dục quốc gia: Chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể 2018 và Chương trình giáo dục phổ thông môn Khoa học tự nhiên (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT).
    • Lý luận kiểm tra đánh giá: Nghiên cứu của Hoàng Đức Nhuận, Lê Đức Phúc và Phạm Quang Sáng về bản chất đánh giá thành tích và đánh giá năng lực học sinh.
    • Khung năng lực môn Khoa học tự nhiên: Xác định 3 thành phần năng lực đặc thù gồm: Nhận thức khoa học tự nhiên, Tìm hiểu tự nhiên, và Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học; cùng với các phẩm chất và năng lực chung (Tự chủ và tự học, Giao tiếp và hợp tác, Giải quyết vấn đề và sáng tạo).
  • Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

    • Phương pháp nghiên cứu lý luận dạy học: Phân tích, tổng hợp các văn kiện chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chuẩn chương trình 2018, tâm lý học lứa tuổi học sinh THCS (10–15 tuổi), các tài liệu giáo dục STEM và mô hình dạy học tích hợp trong và ngoài nước.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Điều tra thực trạng nhận thức và mức độ hứng thú của học sinh khối lớp 6 đối với môn Khoa học tự nhiên; điều tra lấy phiếu ý kiến đóng góp của giáo viên THCS về cấu trúc chủ đề, tính khả thi của kế hoạch bài dạy và bộ tiêu chí đánh giá.
    • Phương pháp khảo nghiệm sư phạm: Tổ chức lấy ý kiến chuyên gia/giáo viên trực tiếp giảng dạy tại các trường THCS ở Đà Nẵng để thẩm định tính khoa học, sư phạm của kế hoạch bài dạy và các rubric đánh giá đã biên soạn.
    • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý định lượng dữ liệu điều tra bằng phân tích tỷ lệ phần trăm (%), tính điểm trung bình trên thang đo Likert và thang điểm 1–10.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dạy học tích hợp lĩnh vực Khoa học tự nhiên

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học truyền thống và dạy học tích cực, phân tích bản chất của dạy học theo chủ đề, đồng thời xác lập các nguyên tắc và công cụ đánh giá năng lực học sinh trong môn Khoa học tự nhiên.

Tác giả so sánh chi tiết sự khác biệt giữa mô hình tiếp cận truyền thống theo từng bài học/tiết học rời rạc và mô hình dạy học theo chủ đề tích hợp:

Tiêu chí so sánh Dạy học theo cách tiếp cận truyền thống Dạy học theo chủ đề tích hợp
Cấu trúc nội dung Dạy theo từng bài riêng lẻ, thời lượng cố định; kiến thức rời rạc, tuyến tính. Dạy theo chủ đề thống nhất, tái cấu trúc nội dung; kiến thức liên kết dạng mạng lưới.
Vị trí của giáo viên và học sinh Giáo viên là trung tâm truyền thụ; học sinh tiếp thu và ghi nhớ thụ động. Học sinh là trung tâm, chủ động tìm tòi; giáo viên tổ chức, định hướng và gợi mở.
Mức độ nhận thức Thường dừng lại ở mức biết, hiểu và vận dụng thấp theo lối máy móc. Đạt các bậc nhận thức cao: phân tích, tổng hợp, đánh giá và giải quyết vấn đề.
Mục tiêu phát triển Tập trung truyền tải khối lượng kiến thức và kỹ năng đơn lẻ. Phát triển toàn diện năng lực, phẩm chất và kỹ năng làm việc thực tế.
Tính liên hệ thực tiễn Kiến thức nặng tính lý thuyết, chậm cập nhật và xa rời thực tế đời sống. Kiến thức gắn kết chặt chẽ với các hiện tượng và vấn đề thực tiễn hàng ngày.

Chương này cũng thiết lập bảng 11 tiêu chí đánh giá chủ đề dạy học tích hợp (thang điểm 1–4):

  1. TC1: Tên chủ đề khái quát, cô đọng, hấp dẫn học sinh.
  2. TC2: Thống nhất các bước theo đúng quy trình xây dựng.
  3. TC3: Lý do lựa chọn chủ đề phù hợp, xác đáng.
  4. TC4: Xác định các vấn đề cần giải quyết mang tính liên môn, gắn kết chủ đề.
  5. TC5: Xác định mạch kiến thức và địa chỉ tích hợp khoa học.
  6. TC6: Mục tiêu dạy học viết đúng chuẩn yêu cầu cần đạt.
  7. TC7: Nội dung kiến thức hệ thống, cô đọng, chính xác.
  8. TC8: Hoạt động dạy học và đánh giá đa dạng, bám sát mục tiêu.
  9. TC9: Kế hoạch dạy học rõ ràng, khả thi về thời gian, phương tiện.
  10. TC10: Mức độ hỗ trợ giáo viên khác trong vận dụng thiết kế.
  11. TC11: Hình thức trình bày thẩm mỹ, khoa học.

Đồng thời, tác giả đưa ra quy trình tổ chức kiểm tra đánh giá năng lực gồm 9 bước và phân biệt rõ giữa đánh giá năng lực với đánh giá kiến thức, kỹ năng truyền thống.

Phần thực tiễn của Chương 1 công bố số liệu điều tra thực trạng hứng thú học tập môn Khoa học tự nhiên của học sinh:

Nội dung khảo sát Tỷ lệ phản hồi (%)
Mức độ hứng thú với môn KHTN Thích: 40,4% | Bình thường: 32,3% | Rất thích: 25,3% | Ghét: 1,0% | Rất ghét: 1,0%
Đánh giá độ khó/dễ của môn KHTN Vừa sức: 66,7% | Khó: 25,3% | Dễ: 7,1% | Rất khó: 1,0%
Kiến thức bài học truyền tải dễ hiểu Đồng ý: 86,9% | Phân vân: 13,1% | Không đồng ý: 0,0%
Bài học liên hệ với thực tế đời sống Đồng ý: 92,9% | Phân vân: 7,1% | Không đồng ý: 0,0%
Khả năng giải thích vấn đề thực tiễn của HS Đồng ý: 56,6% | Phân vân: 38,4% | Không đồng ý: 5,1%
Thí nghiệm trong SGK dễ hiểu, gần gũi Đồng ý: 76,8% | Phân vân: 21,2% | Không đồng ý: 2,0%

Dữ liệu cho thấy đa số học sinh nhận thấy môn học có tính thực tiễn cao (92,9% đồng ý), nhưng tỷ lệ tự tin giải thích được các vấn đề thực tiễn mới đạt 56,6% (còn 38,4% phân vân và 5,1% không làm được). Điều này khẳng định sự cần thiết phải đổi mới phương pháp dạy học và xây dựng các chủ đề tích hợp gắn liền với thực hành và giải quyết vấn đề.


Chương 2: Xây dựng chủ đề và tiêu chí đánh giá chủ đề “Kim loại” trong bộ môn Khoa học tự nhiên

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế và nội dung hoàn chỉnh của chủ đề "Kim loại" dành cho môn Khoa học tự nhiên lớp 9. Mạch kiến thức của chủ đề được cấu trúc thành 6 nội dung tích hợp:

  1. Nội dung 1: Tính chất cơ bản của kim loại

    • Nghiên cứu tính chất vật lý chung của kim loại (tính dẻo, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt, ánh kim).
    • Nghiên cứu tính chất hóa học cơ bản (tác dụng với phi kim như oxygen, chlorine; tác dụng với nước; tác dụng với dung dịch acid; tác dụng với dung dịch muối).
    • Phân tích sự khác biệt về tính chất giữa các kim loại thông thường (nhôm, sắt, đồng...).
    • Tìm hiểu sự phân bố các mỏ kim loại trên Trái Đất, vấn đề khai thác khoáng sản và ứng dụng thực tiễn của từng loại kim loại trong đời sống và công nghiệp.
  2. Nội dung 2: Dãy hoạt động hóa học của kim loại

    • Xây dựng dãy hoạt động hóa học của kim loại thông qua các thí nghiệm so sánh mức độ phản ứng.
    • Ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học trong việc dự đoán chiều hướng phản ứng hóa học giữa kim loại với nước, acid và dung dịch muối.
  3. Nội dung 3: Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim

    • Nguyên tắc và các phương pháp tách kim loại ra khỏi hợp chất/quặng (nhiệt luyện, thủy luyện, điện phân) và ứng dụng thực tế.
    • Khái niệm hợp kim, so sánh tính chất cơ lý hóa giữa hợp kim và kim loại nguyên chất.
    • Hợp kim của sắt: Gang và thép; tìm hiểu quy trình kỹ thuật sản xuất gang và thép trong lò cao từ nguồn quặng chứa iron(III) oxide.
  4. Nội dung 4: Vấn đề ô nhiễm kim loại nặng

    • Khái niệm về kim loại nặng (chì, thủy ngân, cadmium, arsenic...).
    • Nguồn gốc phát sinh và nguyên nhân gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất, nước và không khí.
    • Tác hại của kim loại nặng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái; đề xuất các biện pháp phòng ngừa, xử lý ô nhiễm.
  5. Nội dung 5: Ăn mòn kim loại và bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn

    • Bản chất và khái niệm về sự ăn mòn kim loại trong tự nhiên.
    • Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tốc độ ăn mòn kim loại (độ ẩm, nhiệt độ, nồng độ muối, tiếp xúc hóa chất).
    • Các biện pháp bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn trong thực tế (sơn phủ bảo vệ bề mặt, mạ kim loại, dùng chất ức chế, phương pháp điện hóa/bảo vệ cathode).
  6. Nội dung 6: Luyện tập

    • Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức, giải quyết các bài tập vận dụng định tính, định lượng và xử lý tình huống thực tế.

Trong chương này, do tại thời điểm nghiên cứu chưa có sách giáo khoa Khoa học tự nhiên 9 chính thức, tác giả đã biên soạn một bản mô phỏng sách giáo khoa đối với chủ đề "Kim loại", thiết kế kế hoạch bài dạy chi tiết kèm theo hệ thống tiêu chí và rubric đánh giá cụ thể từng hoạt động học tập của học sinh.


Chương 3: Khảo nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc tổ chức khảo nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính đúng đắn, khoa học và tính khả thi của chủ đề dạy học và kế hoạch bài dạy đã xây dựng.

Nội dung khảo nghiệm tập trung vào hai nhóm dữ liệu chính thu thập từ phiếu xin ý kiến của đội ngũ giáo viên THCS:

  1. Đánh giá chất lượng và mức độ đáp ứng của chủ đề dạy học tích hợp theo bảng tiêu chí định lượng đã xây dựng ở Chương 1 (thể hiện tại Bảng 3.1).
  2. Đánh giá mức độ khả thi về việc giúp học sinh đạt được các mục tiêu kiến thức và thành phần năng lực theo thang điểm từ 1 đến 10 (thể hiện tại Bảng 3.2).

Kết quả xử lý số liệu khảo nghiệm xác nhận chủ đề "Kim loại" được thiết kế chặt chẽ, bám sát các yêu cầu cần đạt của Chương trình GDPT 2018, đảm bảo tính liên môn và hỗ trợ thiết thực cho giáo viên trong việc triển khai dạy học tích hợp tại các trường trung học cơ sở.


Kết quả và đóng góp của đề tài

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về dạy học tích hợp môn Khoa học tự nhiên cấp THCS; xây dựng được quy trình 6 bước thiết kế chủ đề tích hợp, quy trình 9 bước kiểm tra đánh giá năng lực học sinh và bộ 11 tiêu chí định lượng đánh giá chủ đề.
  • Về mặt thực tiễn và sản phẩm:
    • Hoàn thiện kế hoạch bài dạy và tài liệu mô phỏng sách giáo khoa cho chủ đề "Kim loại" (gồm 6 nội dung tích hợp kiến thức hóa học, vật lý, địa chất, công nghệ luyện kim và giáo dục bảo vệ môi trường).
    • Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng hứng thú học tập môn Khoa học tự nhiên của học sinh lớp 6, chỉ rõ khoảng trống giữa mức độ yêu thích/nhận thức thực tiễn (92,9%) và khả năng giải thích hiện tượng thực tế (56,6%).
    • Thu thập kết quả khảo nghiệm từ giáo viên khẳng định tính khả thi của chủ đề dạy học trước khi chương trình lớp 9 được triển khai đại trà.

2. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất giáo viên chuyển đổi căn bản từ truyền thụ kiến thức thụ động sang thiết kế các hoạt động học tập trải nghiệm, thực hành thí nghiệm, giao nhiệm vụ tìm hiểu gắn với bối cảnh thực tế đời sống.
  • Kiến nghị tổ chức kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kỳ dựa trên rubric, hồ sơ học tập và sản phẩm học tập thay vì chỉ sử dụng điểm số từ các bài kiểm tra viết truyền thống.
  • Đề xuất các nhà trường và tổ bộ môn tăng cường sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, xây dựng các chủ đề liên môn để giáo viên các phân môn Vật lý, Hóa học, Sinh học phối hợp hiệu quả trong giảng dạy môn Khoa học tự nhiên.

3. Đóng góp của tác giả

Khóa luận đã chủ động đi trước một bước trong việc thiết kế chủ đề bài dạy và tài liệu mô phỏng cho môn Khoa học tự nhiên lớp 9 tại thời điểm sách giáo khoa lớp 9 theo chương trình 2018 chưa được ban hành (năm 2023), cung cấp một mô hình tham khảo cụ thể về phương pháp tích hợp nội dung và công cụ đánh giá năng lực.


Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu được thực hiện vào tháng 5/2023, khi Chương trình GDPT 2018 mới triển khai ở khối lớp 6 và chuẩn bị cho khối 7; chương trình lớp 9 chưa chính thức vận hành (dự kiến năm học 2024–2025). Do đó, tác giả chưa thể tổ chức thực nghiệm giảng dạy trực tiếp trên lớp học sinh lớp 9 đại trà mà chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát thực tiễn lớp 6 và khảo nghiệm lấy ý kiến đóng góp của giáo viên.
    • Phạm vi khảo nghiệm và khảo sát ý kiến giáo viên mới được tiến hành tại một số trường Trung học cơ sở trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, chưa mở rộng ra các địa phương khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Triển khai thực nghiệm giảng dạy trực tiếp toàn bộ chủ đề "Kim loại" trên đối tượng học sinh lớp 9 khi chương trình mới chính thức áp dụng từ năm học 2024–2025; đo lường sự phát triển năng lực của học sinh trước và sau thực nghiệm bằng các lớp đối chứng.
    • Vận dụng quy trình đã đề xuất để tiếp tục nghiên cứu, thiết kế các chủ đề tích hợp khác trong toàn bộ chương trình Khoa học tự nhiên cấp THCS.

Giá trị tham khảo và ứng dụng thực tiễn

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học, Sư phạm Vật lý, Sư phạm Sinh học và Sư phạm Khoa học tự nhiên: Tham khảo phương pháp luận thiết kế kế hoạch bài dạy tích hợp, cách chuyển đổi từ kiến thức đơn môn sang chủ đề liên môn, và kỹ thuật xây dựng rubric đánh giá năng lực học sinh.
  • Giáo viên môn Khoa học tự nhiên cấp THCS: Có thể sử dụng trực tiếp khung 6 nội dung của chủ đề "Kim loại", bộ tiêu chí đánh giá (11 tiêu chí) và quy trình tổ chức kiểm tra đánh giá (9 bước) để xây dựng kế hoạch giáo dục môn học cho khối lớp 9.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn tại các trường THCS: Sử dụng bộ tiêu chí đánh giá chủ đề tích hợp làm căn cứ thẩm định, góp ý kế hoạch bài dạy của giáo viên trong quá trình đổi mới sinh hoạt chuyên môn theo Chương trình GDPT 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủ đề "Kim loại" trong khóa luận được cấu trúc thành mấy nội dung chính và bao gồm những mạch kiến thức nào?
Chủ đề "Kim loại" được cấu trúc thành 6 nội dung chính: (1) Tính chất cơ bản của kim loại (tính chất vật lý, hóa học, các mỏ kim loại và ứng dụng); (2) Dãy hoạt động hóa học của kim loại và ý nghĩa; (3) Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (phương pháp tách, so sánh hợp kim, sản xuất gang - thép trong lò cao); (4) Vấn đề ô nhiễm kim loại nặng (khái niệm, tác hại, biện pháp phòng chống); (5) Ăn mòn kim loại và các biện pháp bảo vệ; (6) Luyện tập.

2. Tác giả đã đề xuất khung tiêu chí đánh giá chủ đề tích hợp gồm bao nhiêu tiêu chí và sử dụng thang điểm nào?
Tác giả đề xuất khung gồm 11 tiêu chí đánh giá (từ TC1 đến TC11), bao quát từ tên chủ đề, lý do chọn, vấn đề liên môn, mạch phát triển kiến thức, mục tiêu, hoạt động dạy học, tính khả thi của kế hoạch bài dạy đến hình thức trình bày. Khung tiêu chí sử dụng thang đánh giá 4 mức độ (từ 1 đến 4: 1 - Không thể hiện được tiêu chí; 2 - Có thực hiện nhưng chưa đạt mức độ nội dung; 3 - Thực hiện ngang bằng mức độ; 4 - Thực hiện tốt hơn mức độ nội dung).

3. Khảo sát thực tiễn học sinh khối 6 về môn Khoa học tự nhiên ghi nhận những số liệu đáng chú ý nào?
Kết quả khảo sát cho thấy: 40,4% học sinh thích và 25,3% rất thích môn học; 66,7% đánh giá mức độ vừa sức; 86,9% đồng ý kiến thức được truyền tải dễ hiểu; 92,9% đồng ý bài học liên hệ nhiều với thực tế đời sống. Tuy nhiên, chỉ có 56,6% học sinh đồng ý rằng mình có thể giải thích được các vấn đề thực tiễn dựa trên kiến thức đã học (38,4% phân vân và 5,1% không đồng ý).

4. Quy trình kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh trong dạy học tích hợp gồm những bước nào theo đề xuất của tác giả?
Quy trình gồm 9 bước: (1) Xác định mục tiêu, loại hình, mức độ đánh giá; (2) Xác định thời điểm đánh giá; (3) Xác định nội dung, cấu trúc, thành tố cần đánh giá; (4) Xác định phương pháp đánh giá; (5) Xác định công cụ đánh giá; (6) Xác định người thực hiện đánh giá; (7) Xác định phương thức xử lý, phân tích dữ liệu; (8) Tổng hợp kết quả viết thành báo cáo; (9) Xác định phương thức công bố và phản hồi kết quả.

5. Tại sao tác giả lại biên soạn bản mô phỏng sách giáo khoa cho chủ đề "Kim loại" lớp 9?
Tại thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2023), môn Khoa học tự nhiên theo Chương trình GDPT 2018 mới chỉ được giảng dạy ở lớp 6 (từ 2021–2022) và lớp 9 dự kiến đến năm học 2024–2025 mới bắt đầu triển khai nên chưa có sách giáo khoa chính thức. Tác giả biên soạn bản mô phỏng nhằm cụ thể hóa mạch nội dung và cung cấp tài liệu mẫu cho giáo viên tham khảo trước khi bước vào năm học áp dụng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Lê Bích Thùy đã giải quyết một vấn đề cấp thiết của giáo dục phổ thông khi chuyển đổi sang Chương trình GDPT 2018 ở môn Khoa học tự nhiên cấp THCS. Bằng việc kết hợp nghiên cứu lý luận dạy học tích hợp với khảo sát thực tiễn và khảo nghiệm sư phạm tại Đà Nẵng, đề tài đã xây dựng thành công kế hoạch bài dạy chủ đề "Kim loại" lớp 9 gồm 6 nội dung tích hợp hoàn chỉnh và bản mô phỏng sách giáo khoa. Các khung tiêu chí đánh giá chủ đề (11 tiêu chí) và quy trình kiểm tra đánh giá năng lực (9 bước) do tác giả đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho sinh viên ngành sư phạm và giáo viên trung học cơ sở trong quá trình đổi mới giáo dục.