CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KHUYẾN NGHỊ 1. Giới thiệu chung Hệ thống khuyến nghị (Recommender System - RS) là một hệ thống lọc thông tin được thiết kế để dự đoán và đánh giá sở thích, quan tâm và nhu cầu của người dùng. Mục tiêu chính của RS là cung cấp một hoặc nhiều mục, sản phẩm, hoặc dịch vụ mà người dùng có khả năng quan tâm nhiều giúp nâng cao trải nghiệm cá nhân hóa và tăng cường sự hài lòng của họ. Các nền tảng như Facebook, Amazon, Netflix là những ví dụ điển hình về ứng dụng thành công của RS.1: Ví dụ màn hình kết quả khuyến nghị của Netflix 7 1.
Bài toán khuyến nghị 1. Phát biểu bài toán Bài toán khuyến nghị là xây dựng hệ thống đề xuất các items cho người dùng dựa trên dữ liệu người dùng, items và các tương tác giữa chúng. Các thành phần chính bao gồm: • Items: Các đối tượng được gợi ý, có thể là sản phẩm đơn giản hoặc phức tạp. • Người dùng: Đặc điểm và sở thích của người dùng, giúp cá nhân hóa gợi ý.
• Tương tác: Phản hồi hoặc hành vi của người dùng đối với hệ thống, giúp cải thiện đề xuất. Mục tiêu là tối ưu hóa các đề xuất bằng cách sử dụng thông tin người dùng và items dựa trên các phương pháp truyền thống và tân tiến.2: Mô tả bài toán khuyến nghị cơ bản 8 Song vẫn tồn tại nhiều thách thức đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu nhằm đáp ứng yêu cầu đa dạng, quy mô lớn và hướng đến trải nghiệm người dùng. Yêu cầu cơ bản Ngoài việc xác định các items hữu ích cho người dùng, hệ thống khuyến nghị (RS) cần đáp ứng các yêu cầu sau để đảm bảo hiệu quả và khả năng sử dụng: tùy chỉnh gợi ý, độ chính xác, đa dạng hóa gợi ý, hiệu suất nhanh chóng, khả năng mở rộng, bảo mật và quyền riêng tư. Các hướng tiến cận truyền thống Các phương pháp gợi ý truyền thống thường được phân loại thành năm nhóm chính: lọc nội dung, lọc cộng tác, đề xuất dựa trên nhân khẩu học, đề xuất dựa trên kiến thức và đề xuất cộng đồng.
Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm và hạn chế riêng, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau của người dùng. Các hướng tiếp cận mới Một số xu hướng mới đang nổi lên như: • Học sâu (Deep Learning) • Hệ thống gợi ý lai (Hybrid Recommender Systems) • Học tăng cường (Reinforcement Learning) 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ DEEP REINFORCEMENT LEARNING 2. Giới thiệu về Reinforcement Learning (RL) 2. Khái niệm Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL) là một phương pháp trong học máy (Machine Learning - ML) và trí tuệ nhân tạo, giúp một tác nhân (agent) học cách đưa ra quyết định thông qua trải nghiệm, từ đó tối đa hóa phần thưởng trong dài hạn.
Các đặc điểm nổi bật của bài toán RL bao gồm: 1. Khép kín: Hành động của tác nhân ảnh hưởng đến các trạng thái tương lai của nó, tạo thành một vòng lặp khép kín. Không có người hướng dẫn: Tác nhân tự học cách hành động thông qua thử nghiệm và phản hồi từ môi trường, không có người hướng dẫn trực tiếp. Ảnh hưởng lâu dài: Hành động của tác nhân không chỉ ảnh hưởng đến kết quả ngắn hạn mà còn có tác động đến kết quả dài hạn.
10 RL là phương pháp học mạnh mẽ, đặc biệt trong các bài toán yêu cầu học từ các tương tác và tối ưu hóa hành động trong dài hạn. Cơ sở lý thuyết Markov Decision Processes - MDP Học tăng cường dựa trên một mô hình toán học gọi là quá trình quyết định Markov, đây nền tảng lý thuyết để mô hình hóa việc ra quyết định trong RL.1: Hoạt động của MDP 2. Các thành phần chính Các thành phần chính trong RL dựa trên nền tảng lý thuyết MP bao gồm: 11 Hình 2.2: Các thành phần chính trong RL • Agent (Tác nhân): đối tượng quan sát môi trường và sinh ra hành động tương ứng. Tác nhân có vai trò quyết định trong việc thực hiện hành động nhằm tối đa hóa phần thưởng.
o Policy (Chính sách): Là quy tắc xác định cách thức hoạt động của tác nhân tại một thời điểm nhất định. o RL Algorithm (Thuật toán học tăng cường): phương pháp mà tác nhân sử dụng để học chính sách tốt nhất thông qua các tương tác với môi trường. • Environment (Môi trường): không gian xung quanh tác nhân, nơi mà tác nhân tồn tại và tương tác. Môi 12 trường chứa tất cả các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hành động của tác nhân.
• Action (Hành động): phương thức mà tác nhân sử dụng để tương tác với môi trường và thay đổi trạng thái của môi trường. • State (Trạng thái): trạng thái của môi trường mà tác nhân nhận được tại một thời điểm nhất định. Trạng thái cung cấp thông tin cần thiết để tác nhân đưa ra quyết định. • Reward (Phần thưởng): Sau mỗi hành động, môi trường sẽ gửi đến tác nhân một phần thưởng số, phản ánh độ tốt của hành động đó.
Phần thưởng giúp tác nhân đánh giá hành động đã thực hiện. Các phương pháp RL chủ yếu được phân loại dựa trên đặc điểm môi trường và cách agent tương tác với môi trường, thường được chia thành 2 nhóm: 13 Bảng 2.1: Phân loại phương pháp RL Nhóm Mô tả Phương pháp hoạt động RL Phù hợp khi môi Tác nhân tạo mô phỏng môi trường qua quan sát hành dựa trường rõ ràng, ổn động, trạng thái và phần thưởng. Dùng mô hình để thử trên định và khó thử nghiệm chiến lược và tìm hành động tối ưu dự đoán phần mô nghiệm trực tiếp. thưởng tích lũy.
hình RL Phù hợp với môi Không cần bản mô phỏng. Tác nhân sử dụng phương không trường phức tạp, pháp "thử và sai" để: dựa thay đổi hoặc khó - Quan sát phần thưởng của các hành động trong môi trên mô phỏng, tác nhân trường thực tế. mô học trong môi - Ghi lại kết quả của các cặp hành động-trạng thái. hình trường thực tế.
- Phát triển chiến lược tối ưu dần dần qua kinh nghiệm. Thách thức của RL 2. Giới thiệu về Deep Reinforcement Learning (DRL) Deep Reinforcement Learning (DRL) phát triển từ việc mở rộng ý tưởng của RL bằng cách kết hợp nó với mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks - DNN) để giải quyết những bài toán có không gian trạng thái và hành động lớn. DRL xử lý vấn đề này bằng cách sử dụng các mạng nơ-ron sâu để học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu.3: Mô hình DRL 2.
Mô hình DRL 2. Kiến trúc mô hình Kiến trúc của một mô hình DRL có thể thay đổi tùy vào loại vấn đề cụ thể và thuật toán học tăng cường được sử 15 dụng. Tuy nhiên, hầu hết các mô hình DRL đều dựa trên các thành phần cơ bản sau: 1. Mạng Nơ-ron sâu Mạng nơ-ron sâu (DNN) hay mạng chính là một phần quan trọng trong các mô hình DRL.
Mạng nơ-ron sẽ nhận đầu vào là trạng thái từ môi trường và đầu ra là giá trị Q dự đoán cho tất cả các hành động có thể thực hiện trong trạng thái đó.Gồm: lớp đầu vào, các lớp ẩn (Hidden Layers) và lớp đầu ra 2. Chính sách Chính sách (policy) trong DRL quyết định hành động nào sẽ được chọn trong mỗi trạng thái. Mạng mục tiêu Mạng mục tiêu trong DQN là một bản sao của mạng chính và được sử dụng để tính toán giá trị Q mục tiêu trong hàm mất mát. Cơ chế học Hai cơ chế học chính là học dựa trên giá trị (Value-based learning) và học dựa trên chính sách (Policy-based learning): 16 Bảng 2.2: Cơ chế học của DRL Học dựa trên giá trị Học dựa trên chính sách Ước lượng giá trị Q cho mỗi hành động Học trực tiếp chính sách mà không cần tính tại mỗi trạng thái.
toán giá trị Q. Sử dụng các phương pháp như Deep Q- Sử dụng phương pháp như Policy Gradient Network (DQN) để cập nhật giá trị Q. Phù hợp với bài toán có không gian hành Phù hợp với bài toán có không gian hành động nhỏ hoặc vừa phải. động lớn hoặc liên tục.
Cần phải duy trì và cập nhật mạng để Cập nhật chính sách trực tiếp mà không cần ước lượng giá trị. ước lượng giá trị Q. Quy trình huấn luyện Quá trình huấn luyện trong DRL thường bao gồm các bước chính sau: Hình 2.4: Quy trình huấn luyện mô hình DRL Quá trình xây dựng và huấn luyện mô hình DRL bao gồm việc xây dựng kiến trúc mạng nơ-ron, triển khai các thuật toán học tăng cường, và tối ưu hóa các tham số huấn luyện. Thế mạnh của DRL Deep Reinforcement Learning (DRL) kết hợp học sâu (DL) và học tăng cường (RL), cho phép máy học hành vi phức tạp và ra quyết định thông qua tương tác với môi trường.
Nhờ mạng nơ-ron, DRL xử lý tốt không gian đầu vào phức tạp, phù hợp với các nhiệm vụ khó. Điểm mạnh của DRL là khả năng giải quyết vấn đề có phần thưởng rải rác và trễ. Qua thử và sai, DRL học cách ra quyết định tối ưu, thích ứng với môi trường thay đổi, và tối đa hóa phần thưởng tích lũy theo thời gian. Ứng dụng phổ biến của DRL Deep Reinforcement Learning (DRL) có nhiều ứng dụng đa dạng: trò chơi, người máy, giao thông, tiếp thị và tài chính, thị giác máy tính, chăm sóc sức khỏe.
19 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ KHUYẾN NGHỊ SẢN PHẨM VAY CHO KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY TÀI CHÍNH SỬ DỤNG DRL 3. Mô hình hóa hệ thống khuyến nghị với DRL 3. Kiến trúc cơ bản của mô hình DRL Deep Q-Network (DQN) là mô hình học tăng cường nổi bật kết hợp giữa thuật toán Q-Learning và mạng nơ-ron sâu (DNN). Thay vì sử dụng bảng Q-Value như Q-Learning, DQN sử dụng mạng nơ-ron để ước tính các giá trị Q cho mỗi hành động có thể xảy ra ở mỗi trạng thái.1: Mô hình hoạt động DQN 20 Kiến trúc của mô hình DQN áp dụng trong bài toán khuyến nghị sản phẩm vay gồm: 1.
Environment (môi trường): Chứa thông tin trạng thái (khách hàng, danh sách sản phẩm ứng viên) và phản hồi khi Agent thực hiện hành động. Agent • Chính sách (Policy): Sử dụng epsilon-greedy để chọn hành động, cân bằng giữa khám phá và khai thác. • Online Network: Mạng nơ-ron chính ước tính giá trị Q của các hành động tại mỗi trạng thái. • Target Network: Bản sao của Online Network, đồng bộ định kỳ để giảm dao động trong quá trình huấn luyện.
• Q-Value: Được tính bằng phương trình Bellman, kết hợp phần thưởng tức thì 𝑅(𝑠,𝑎) và giá trị Q tối đa của trạng thái kế tiếp max ′ 𝑄 (𝑠 ′ , 𝑎′ ), với hệ số chiết khấu γ. • Replay Buffer: Lưu trữ các trải nghiệm (trạng thái, hành động, phần thưởng, trạng thái tiếp theo).