Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cấp tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh truyền thống và mang lại nguồn lợi nhuận chủ yếu cho hệ thống ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, lợi nhuận cao luôn đi kèm với rủi ro tín dụng tiềm ẩn, không chỉ tác động trực tiếp đến an toàn tài chính của từng tổ chức tín dụng mà còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Để kiểm soát rủi ro, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá khách hàng vay, hỗ trợ ra quyết định cấp tín dụng, phân loại nợ và trích lập dự phòng.

Bối cảnh thực tiễn trong giai đoạn thực hiện nghiên cứu ghi nhận nhiều biến động phức tạp từ đại dịch COVID-19. Làn sóng vỡ nợ doanh nghiệp gia tăng trên quy mô toàn cầu từ giữa năm 2020. Báo cáo của Euler Hermes (tháng 7/2020) dự báo chỉ số vỡ nợ toàn cầu tăng 35% trong giai đoạn 2019–2021. Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp tại nhiều quốc gia được dự báo tăng mạnh: Hoa Kỳ tăng 57% vào năm 2021 so với năm 2019; Brazil tăng 45%; Bồ Đào Nha tăng 44%; Vương quốc Anh tăng 43%; Tây Ban Nha tăng 41%; Trung Quốc tăng 40%; Chile tăng 29%; Nga tăng 23%. Xét theo khu vực, mức tăng tỷ lệ vỡ nợ năm 2021 so với 2019 cao nhất là Bắc Mỹ (tăng 56%), Trung và Đông Âu (tăng 34%), Mỹ Latinh (tăng 33%), Tây Âu (tăng 32%) và Châu Á - Thái Bình Dương (tăng 31%). Các ngành nghề chịu thiệt hại nặng nề gồm hàng không (IATA dự báo khoản lỗ 100 tỷ USD), du lịch (lượng khách quốc tế giảm 65% trong nửa đầu năm 2020), bán lẻ và dầu khí (đầu tư giảm 25% xuống 410 tỷ USD theo Rystad Energy). Tại Việt Nam, trong 10 tháng đầu năm 2020, số doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh là 41,8 nghìn doanh nghiệp (tăng 58,7% so với cùng kỳ 2019) và 13,5 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể (tăng 0,1%).

Trước bối cảnh trên, việc lựa chọn mô hình xếp hạng tín dụng phù hợp gặp nhiều trở ngại do các mô hình hiện hành còn tồn tại một số hạn chế và thiếu nhất quán về độ tin cậy. Số lượng công trình nghiên cứu tại Việt Nam về các yếu tố vỡ nợ kỹ thuật (technical default factors) ảnh hưởng đến mô hình xếp hạng tín dụng còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tiếp cận lý thuyết hiện đại về xếp hạng tín dụng, phân tích thực trạng và kiểm định các tiêu chí đánh giá trong hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ nhằm dự báo rủi ro phá sản và xếp hạng rủi ro tín dụng.
  2. Xác định các yếu tố vỡ nợ kỹ thuật có ảnh hưởng lớn nhất đến các mô hình xếp hạng tín dụng.
  3. Xây dựng bộ tiêu chí chấm điểm tín dụng khách hàng theo từng nhóm ngành kinh doanh khác nhau.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các chỉ số tài chính ảnh hưởng như thế nào đến xác suất vỡ nợ của các doanh nghiệp vừa và nhỏ?
  2. Mô hình xác suất vỡ nợ nào mang lại kết quả dự báo tốt nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Xác suất vỡ nợ của khách hàng là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đáp ứng tiêu chí theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ. Cụ thể: Doanh nghiệp nhỏ có số lao động tham gia BHXH bình quân năm không quá 50 người, tổng doanh thu năm không quá 100 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 50 tỷ đồng; Doanh nghiệp vừa có số lao động tham gia BHXH bình quân năm không quá 100 người, tổng doanh thu năm không quá 300 tỷ đồng hoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu các chỉ số tài chính thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của khoảng 400 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam thuộc 09 ngành nghề kinh doanh trong giai đoạn 2017–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nghiên cứu

  • Vỡ nợ kỹ thuật (Technical Default): Là sự vi phạm hoặc không đáp ứng đầy đủ các điều khoản cam kết trong hợp đồng tín dụng ngoài nghĩa vụ thanh toán định kỳ thông thường (Julia Kagan, 2021). Vỡ nợ kỹ thuật báo hiệu tình trạng khó khăn tài chính của bên vay, có thể dẫn đến việc tăng lãi suất vay, thu hồi nợ trước hạn hoặc xử lý tài sản đảm bảo. Các cam kết kỹ thuật phổ biến gồm: duy trì tỷ số nợ trên thu nhập, tỷ số chi phí nhà ở (đối với cá nhân), tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu và mức vốn lưu động (đối với doanh nghiệp).
  • Xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD): Khả năng người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo đúng lịch trình trong một khoảng thời gian xác định (thường là một năm). Theo định nghĩa của Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ Hoa Kỳ (OCC), PD phản ánh rủi ro người vay không thể hoặc không sẵn lòng hoàn trả đầy đủ và đúng hạn các khoản nợ theo điều khoản hợp đồng. PD thường kết hợp với tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD) để tính toán tổn thất tín dụng dự kiến.
  • Các mô hình định lượng xếp hạng tín dụng: Khóa luận hệ thống hóa các mô hình tham số (Parametric models) gồm mô hình Logit, mô hình Probit, mô hình Complementary Log-Log, Phân tích biệt số (Discriminant Analysis - DA), Hồi quy tuyến tính (Regression Analysis) và các mô hình phi tham số (Non-parametric models) gồm Cây phân loại (Classification Tree Analysis / Decision Tree), Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), Thuật toán K láng giềng gần nhất (KNN).
Tiêu chí Mô hình Logit Mô hình Probit Mô hình Complementary Log-Log
Phân phối phần dư / nhiễu Phân phối Logistic chuẩn (Standard Logistic) Phân phối Chuẩn (Standard Normal) Phân phối giá trị cực trị (Extreme Value)
Tính đối xứng của hàm Đối xứng quanh giá trị trung bình Đối xứng quanh giá trị trung bình Phi đối xứng (Asymmetrical)
Dải giá trị đầu ra Nằm trong khoảng [0, 1] Nằm trong khoảng [0, 1] Nằm trong khoảng [0, 1]
Giả định dữ liệu đầu vào Không đòi hỏi giả định phân phối chuẩn Giả định biến phân phối chuẩn Phù hợp cho phân tích sống còn và tỷ lệ rủi ro tỷ lệ (Cox-regression)
Giải thích hệ số Dễ dàng chuyển đổi sang tỷ số chênh (Odds Ratio) Dựa trên hàm phân phối tích lũy chuẩn tắc biến đổi Probit Dựa trên hàm tỷ lệ rủi ro tích lũy đối số log

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tham khảo ý kiến chuyên gia có kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực ngân hàng nhằm làm rõ nhận thức, đánh giá thực trạng xếp hạng tín dụng và xác định các tiêu chí vỡ nợ kỹ thuật ảnh hưởng đến kết quả xếp hạng.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng các mô hình hồi quy tham số nhị phân (Logit, Probit, Complementary Log-Log) để ước lượng tác động của các chỉ số tài chính đến xác suất vỡ nợ.
  • Quy trình thực hiện gồm 04 giai đoạn chính:
    1. Giai đoạn 1: Thu thập và tiền xử lý dữ liệu báo cáo tài chính đã kiểm toán.
    2. Giai đoạn 2: Lựa chọn các biến độc lập đầu vào thuộc các nhóm chỉ số tài chính.
    3. Giai đoạn 3: Thực hiện hồi quy trên các mô hình Logit, Probit và Complementary Log-Log.
    4. Giai đoạn 4: Sử dụng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và chỉ số F1-Score (kèm Accuracy, Specificity, Sensitivity, Precision) để đánh giá và so sánh mức độ chính xác của các mô hình.

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017–2019 của 400 doanh nghiệp SMEs thuộc 09 lĩnh vực kinh doanh tại Việt Nam:

STT Lĩnh vực kinh doanh Số lượng doanh nghiệp
1 Nông nghiệp (Cà phê, Lúa gạo, Tiêu, Điều,...) 69
2 Thủy sản (Cá, Tôm, Nghêu,...) 55
3 Dệt may 51
4 Xây dựng và Lắp máy 45
5 Sắt thép 41
6 Kinh doanh Xăng dầu 39
7 Dược phẩm và Thiết bị y tế 36
8 Kinh doanh Ô tô 33
9 Hàng tiêu dùng 31
Tổng Toàn bộ 09 lĩnh vực 400

Biến phụ thuộc $Y$ được phân loại nhị phân:

  • $Y = 0$: Doanh nghiệp không phá sản (không có nợ xấu, khả năng trả nợ cao).
  • $Y = 1$: Doanh nghiệp phá sản / vỡ nợ kỹ thuật (có nợ xấu nhóm 3, 4, 5; vốn chủ sở hữu âm; lợi nhuận sau thuế và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh âm trong 2 năm liên tiếp; hoặc doanh nghiệp đã tuyên bố phá sản).
Năm Số doanh nghiệp phá sản ($Y=1$) Số doanh nghiệp không phá sản ($Y=0$) Tổng số mẫu
2017 39 361 400
2018 55 345 400
2019 69 331 400

Quy tắc xử lý số liệu:

  • Giá trị khuyết thiếu (missing values) được thay bằng giá trị trung bình của nhóm tương ứng (nhóm phá sản hoặc nhóm không phá sản).
  • Giá trị vô hạn được thay thế bằng giá trị cực đại hoặc cực tiểu phù hợp.
  • Giá trị biến động bất thường (outliers) được xử lý bằng ngưỡng phân vị 5% hoặc 95%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu (Introduction)

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam đang chuyển dần từ đánh giá định tính chủ quan sang lượng hóa rủi ro tín dụng. Tác giả nêu rõ mục tiêu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (SMEs theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP), phạm vi mẫu khảo sát (400 doanh nghiệp thuộc 9 ngành trong giai đoạn 2017–2019), phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, cùng cơ sở xác định kích thước mẫu theo Bollen (1989), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), Hair và cộng sự (1998). Đồng thời, chương này khái quát cấu trúc toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2. Tổng quan nghiên cứu (Literature Review)

Chương 2 thiết lập khung lý luận toàn diện về vỡ nợ kỹ thuật, xác suất vỡ nợ (PD) và các mô hình xếp hạng tín dụng. Tác giả phân tích các quy định, điều khoản cam kết kỹ thuật trong hợp đồng tín dụng doanh nghiệp (tỷ số thanh khoản, đòn bẩy, vốn lưu động) và thế chấp bất động sản. Chương này phân tích chi tiết ưu điểm, nhược điểm và giả định toán học của các mô hình thống kê: Mô hình phân tích biệt số DA (Fisher 1936, Altman 1968), mô hình Logit, mô hình Probit, mô hình Complementary Log-Log, Hồi quy tuyến tính (Orgler 1970), Thuật toán K láng giềng gần nhất KNN, Mạng nơ-ron nhân tạo ANN, Cây phân loại (Breiman 1980).

Chương 2 cũng tổng thuật các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Martin (1977), West (1985), Platt (1991), Lawrence (1992), Smith và Lawrence (1995), Altman, Marco và Varetto (1994), Maria Aparecida Gouvêa và Eric Bacconi Gonçalves. Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp nghiên cứu của Nguyễn Văn Hiệu (2005 tại ACB), Đinh Thị Huyền Thanh và Stefanie Kleimeier, Lê Tất Thành (2009), Vương Quân Hoàng và cộng sự (2006 tại Techcombank), Lê Nguyễn Sơn Vũ (2013), Nguyễn Thị Tuyết Lan (2019 trên sàn HNX và HOSE). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về các yếu tố vỡ nợ kỹ thuật đối với nhóm doanh nghiệp SMEs tại Việt Nam.

Chương 3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology of Research)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình 5 bước xây dựng mô hình dự báo vỡ nợ kỹ thuật. Tác giả xây dựng hệ thống 11 biến độc lập thuộc 4 nhóm chỉ số tài chính căn cứ theo Quyết định 57/2005/QĐ-NHNN, nghiên cứu của Demerjian (2007), Beaver (1996), Moody's RiskCalc (2001), và Engelmann & Rauhmeier (2010):

STT Nhóm chỉ số tài chính Tên chỉ tiêu phân tích Đơn vị Công thức xác định
I Nhóm chỉ số thanh khoản (Liquidity) 1. Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
2. Khả năng thanh toán nhanh Lần (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn
II Nhóm hiệu quả hoạt động (Activity) 3. Vòng quay hàng tồn kho Lần Giá vốn hàng bán / Giá trị tồn kho bình quân
4. Kỳ thu tiền bình quân Ngày Các khoản phải thu / Doanh thu bình quân ngày
5. Hiệu suất sử dụng tài sản Lần Doanh thu thuần / Tổng tài sản
III Nhóm đòn bẩy tài chính (Leverage) 6. Tỷ số nợ trên tổng tài sản % Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản
7. Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu % Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu
IV Nhóm khả năng sinh lời (Profitability) 8. Lợi nhuận trước thuế trên doanh thu % Lợi nhuận trước thuế / Doanh thu
9. Lợi nhuận trước thuế trên vốn CSH (ROE) % Lợi nhuận trước thuế / Vốn CSH bình quân
10. Lợi nhuận trước thuế trên tổng tài sản (ROA) % Lợi nhuận trước thuế / Tổng tài sản bình quân

Chương này cũng thiết lập cấu trúc ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) với các chỉ báo TP (True Positive), TN (True Negative), FP (False Positive), FN (False Negative) và công thức tính Accuracy, Specificity, Sensitivity, Precision, F1-Score làm cơ sở so sánh độ chính xác giữa các mô hình Logit, Probit và Complementary Log-Log.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm (Empirical Results)

Chương 4 thể hiện kết quả thống kê mô tả mẫu 400 doanh nghiệp qua 3 năm (2017–2019), phân tích ma trận tương quan giữa các biến độc lập và kết quả ước lượng hồi quy thực nghiệm của 3 mô hình tham số:

  • Kết quả hồi quy mô hình Logit và ma trận nhầm lẫn tương ứng.
  • Kết quả hồi quy mô hình Probit và ma trận nhầm lẫn tương ứng.
  • Kết quả hồi quy mô hình Complementary Log-Log và ma trận nhầm lẫn tương ứng.
  • Phân tích so sánh tổng hợp về khả năng phân loại và dự báo xác suất vỡ nợ của các mô hình tham số dựa trên các chỉ số đo lường hiệu năng (Accuracy, Sensitivity, Specificity, Precision và F1-Score).

Chương 5. Kết luận và khuyến nghị của nghiên cứu (Conclusion and Recommendation of the Research)

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính, chỉ ra các yếu tố vỡ nợ kỹ thuật có mức độ ảnh hưởng quyết định đến xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn:

  • Khuyến nghị tối ưu hóa việc lựa chọn các yếu tố vỡ nợ kỹ thuật hiệu quả nhất trong mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ.
  • Khuyến nghị ứng dụng mô hình dự báo xác suất vỡ nợ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả phê duyệt tín dụng, giám sát danh mục và đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn.
  • Khuyến nghị đối với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập tại Việt Nam trong việc sử dụng chỉ tiêu tài chính định lượng.
  • Khuyến nghị chính sách quản trị doanh nghiệp cho các SMEs nhằm hạn chế rủi ro phá sản.
  • Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã hệ thống hóa và phân loại thành công 11 chỉ số tài chính đầu vào thuộc 4 nhóm chính (Thanh khoản, Hiệu quả hoạt động, Đòn bẩy tài chính, Khả năng sinh lời) để giải thích cho xác suất vỡ nợ kỹ thuật của các doanh nghiệp SMEs tại Việt Nam.
  • Dữ liệu thực nghiệm qua 3 năm (2017–2019) trên 400 doanh nghiệp cho thấy xu hướng gia tăng số lượng doanh nghiệp phá sản/vỡ nợ kỹ thuật: từ 39 doanh nghiệp (2017) lên 55 doanh nghiệp (2018) và 69 doanh nghiệp (2019).
  • Nghiên cứu đã thực hiện kiểm định so sánh đồng thời 3 mô hình hồi quy xác suất (Logit, Probit, Complementary Log-Log) bằng bộ công cụ đánh giá ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và F1-Score, giúp xác định mô hình có độ nhạy và độ chính xác tối ưu trong dự báo vỡ nợ.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  1. Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Ứng dụng mô hình lượng hóa xác suất vỡ nợ kỹ thuật để giám sát việc duy trì các tỷ số tài chính cam kết của khách hàng vay ngay trong quá trình giải ngân và quản lý sau cấp tín dụng.
    • Thiết lập các ngưỡng cảnh báo sớm dựa trên các tỷ số tài chính quan trọng thuộc nhóm đòn bẩy và thanh khoản nhằm xử lý nợ kịp thời trước khi khách hàng chuyển thành nợ xấu thực tế.
  2. Đối với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm:
    • Sử dụng kết hợp các mô hình hồi quy tham số phù hợp với đặc thù dữ liệu phân phối nhằm nâng cao tính khách quan và minh bạch của điểm số tín nhiệm.
  3. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs):
    • Chủ động kiểm soát cơ cấu vốn, duy trì tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ở mức an toàn nhằm tránh rơi vào tình trạng vỡ nợ kỹ thuật theo hợp đồng vay vốn.

Đóng góp của đề tài

  • Bổ sung cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm về khái niệm "vỡ nợ kỹ thuật" (Technical Default) – một khía cạnh chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.
  • Cung cấp khung phương pháp luận định lượng rõ ràng từ khâu xử lý biến khuyết thiếu/ngoại lai, chọn biến chỉ số tài chính, chạy hồi quy nhị phân đến đánh giá hiệu năng bằng Confusion Matrix và F1-Score cho dữ liệu doanh nghiệp Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Giới hạn về chỉ tiêu tài chính: Do hạn chế về nguồn dữ liệu thu thập, nghiên cứu chưa thể đưa vào mô hình một số biến số quan trọng như các tỷ số dòng tiền chi tiết chuyên sâu hay các hệ số chi trả lãi vay phức tạp theo chuẩn mực của Moody's, Fitch và Altman.
  • Giới hạn về mẫu quan sát: Mặc dù mẫu nghiên cứu gồm 400 doanh nghiệp qua 3 năm (1.200 quan sát) đáp ứng đủ tiêu chuẩn thống kê thông thường (gấp 4–5 lần số biến đầu vào), nhưng để chạy các mô hình kiểm định nâng cao theo chuẩn Hosmer-Lemeshow (yêu cầu số quan sát gấp 10 lần số biến) và phân tách sâu theo từng tiểu ngành chuyên biệt thì quy mô dữ liệu vẫn còn khiêm tốn.
  • Chưa kết hợp đầy đủ các yếu tố phi tài chính: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các chỉ số định lượng từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, chưa lượng hóa toàn diện các biến số định tính phi tài chính về năng lực quản trị, uy tín của chủ doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn sau 2020 để đánh giá toàn diện tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 và chu kỳ kinh tế mới.
  • Bổ sung các nhóm biến số về dòng tiền hoạt động, chỉ tiêu thị trường và các chỉ tiêu định tính vào mô hình dự báo.
  • Ứng dụng thêm các kỹ thuật học máy nâng cao (như Random Forest, Artificial Neural Network, XGBoost) trên tập dữ liệu mở rộng để so sánh với các mô hình tham số truyền thống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế lượng ứng dụng: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp xây dựng mô hình định lượng dự báo rủi ro tín dụng (Credit Scoring / Default Prediction), quy trình làm sạch số liệu BCTC và cách đánh giá mô hình bằng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix).
  • Chuyên viên thẩm định và quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo phương pháp xác định và theo dõi các chỉ báo vỡ nợ kỹ thuật (Technical Default) để bổ sung vào điều khoản hợp đồng tín dụng và hệ thống cảnh báo sớm rủi ro khách hàng doanh nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu về rủi ro phá sản: Kế thừa bộ khung 11 biến chỉ số tài chính và phương pháp so sánh giữa 3 mô hình Logit, Probit và Complementary Log-Log trên tập dữ liệu doanh nghiệp tại thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Vỡ nợ kỹ thuật (Technical Default) khác với vỡ nợ thông thường như thế nào theo nội dung khóa luận?
Vỡ nợ thông thường xảy ra khi bên vay không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán gốc hoặc lãi định kỳ. Trong khi đó, vỡ nợ kỹ thuật là việc bên vay vi phạm các điều khoản cam kết khác trong hợp đồng tín dụng (chẳng hạn như không duy trì được các tỷ số tài chính cam kết: tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, hoặc không duy trì quy chuẩn bảo trì tài sản đảm bảo), ngay cả khi họ vẫn thanh toán đầy đủ các khoản nợ đến hạn.

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 400 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019, phân bổ trên 09 lĩnh vực kinh doanh chính (Nông nghiệp: 69; Thủy sản: 55; Dệt may: 51; Xây dựng và lắp máy: 45; Sắt thép: 41; Xăng dầu: 39; Dược phẩm & thiết bị y tế: 36; Ô tô: 33; Hàng tiêu dùng: 31).

3. Doanh nghiệp được phân loại là phá sản / vỡ nợ (biến $Y = 1$) trong mô hình khi thỏa mãn những điều kiện nào?
Doanh nghiệp được gắn nhãn phá sản ($Y = 1$) khi rơi vào ít nhất một trong bốn trường hợp: (1) Vốn chủ sở hữu âm; (2) Lợi nhuận sau thuế và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh âm trong 2 năm liên tiếp; (3) Doanh nghiệp đã chính thức tuyên bố phá sản; (4) Khoản vay của doanh nghiệp bị phân loại vào nhóm nợ xấu (nhóm 3, 4 hoặc 5).

4. Khóa luận sử dụng những mô hình định lượng tham số nào để dự báo xác suất vỡ nợ và đánh giá kết quả bằng công cụ gì?
Khóa luận sử dụng 03 mô hình hồi quy tham số nhị phân gồm: mô hình Logit (hàm phân phối logistic chuẩn), mô hình Probit (hàm phân phối chuẩn tắc) và mô hình Complementary Log-Log (hàm phi đối xứng). Kết quả của các mô hình được đánh giá và so sánh thông qua Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và điểm F1-Score, cùng các chỉ báo Accuracy, Specificity, Sensitivity, Precision.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Mai Vy đã giải quyết một vấn đề mang tính cấp thiết trong hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua việc xác định các yếu tố vỡ nợ kỹ thuật. Dựa trên bộ dữ liệu kiểm toán giai đoạn 2017–2019 của 400 doanh nghiệp SMEs thuộc 9 nhóm ngành, nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thực nghiệm 3 mô hình hồi quy tham số (Logit, Probit, Complementary Log-Log) với 11 biến chỉ số tài chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm tin cậy, hỗ trợ đắc lực cho các tổ chức tín dụng trong việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro nợ xấu.