Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cấp tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế, chiếm khoảng 70% thu nhập từ hoạt động kinh doanh của các ngân hàng tại Việt Nam. Bước vào giai đoạn 2011–2021, hệ thống tài chính toàn cầu và trong nước liên tục trải qua các biến động phức tạp:

  • Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ sự sụp đổ của Ngân hàng Lehman Brothers (Mỹ) để lại hệ lụy kéo dài gần một thập kỷ đối với hệ thống ngân hàng thế giới.
  • Đại dịch Covid-19 bùng phát từ cuối năm 2020 gây đứt gãy chuỗi cung ứng, làm đóng băng các hoạt động kinh tế – xã hội và suy giảm sức cầu tín dụng.
  • Căng thẳng xung đột Nga – Ukraine từ tháng 02/2022 đẩy giá nhiên liệu và nguyên vật liệu tăng cao, làm gia tăng áp lực lạm phát và khiến các ngân hàng trung ương, điển hình là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), liên tục nâng lãi suất mục tiêu lên mức 4,25% – 4,5%/năm.

Tại Việt Nam, quá trình tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2021 đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ an toàn vốn, chất lượng tài sản và tăng trưởng tín dụng. Mặc dù tốc độ huy động vốn có thời điểm chậm lại, tăng trưởng tín dụng toàn nền kinh tế năm 2021 vẫn đạt 13,53% so với năm 2020 và năm 2022 đạt 14,5% (sau khi Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh nới hạn mức tín dụng thêm 1,5% – 2% vào tháng 12/2022). Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn sử dụng chuỗi dữ liệu trước năm 2018, chưa phản ánh đầy đủ tác động của cú sốc Covid-19 đến dòng vốn tín dụng. Do đó, tác giả Nguyễn Lê Hoài Thương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực nghiệm các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam, đặc biệt phân tách so sánh hai giai đoạn trước và sau khi xuất hiện đại dịch Covid-19.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021; từ kết quả nghiên cứu đề xuất một số giải pháp giúp ổn định tín dụng trong các năm tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
    2. Xác định mức độ tác động của các yếu tố này đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp quản trị nhằm ổn định tình hình tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2021?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố này đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong thời gian nghiên cứu như thế nào?
  3. Những giải pháp nào là phù hợp để ổn định tình hình tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố kinh tế vĩ mô và các yếu tố nội tại của ngân hàng tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 15 ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021 (chia làm 2 phân kỳ so sánh: 2011–2018 trước đại dịch và 2019–2021 sau đại dịch).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tài chính – ngân hàng và kinh tế học tiền tệ, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm tín dụng ngân hàng: Dựa trên quan điểm của Nguyễn Văn Tiến (2013), Bùi Diệu Anh (2020) và Khoản 16 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng (Luật số 47/2010/QH12) xác định tín dụng là quan hệ chuyển giao quyền sử dụng tài sản có hoàn trả cả gốc và lãi.
  • Khái niệm tăng trưởng tín dụng: Tiếp cận theo định nghĩa của Lane (2014), Nguyễn Văn Tiến (2013) và lý thuyết chu kỳ tín dụng của Moritz Schularick & Alan M. Taylor (2011).
  • Các khái niệm đo lường chuyên ngành: Định nghĩa lạm phát theo Mankiw (2014); phân loại nợ xấu và xác định tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ) theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN; quy mô vốn chủ sở hữu theo Rose (2001).

Biến phụ thuộc tăng trưởng tín dụng (LGR) được đo lường theo công thức: $$\text{LGR}t = \frac{\text{Dư nợ tín dụng}t - \text{Dư nợ tín dụng}{t-1}}{\text{Dư nợ tín dụng}{t-1}}$$

Mô hình nghiên cứu thực nghiệm tổng quát bao gồm 10 biến độc lập thuộc 2 nhóm: $$\text{LGR}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{GDP}{it} + \beta_2 \text{INF}{it} + \beta_3 \text{INR}{it} + \beta_4 \text{NPL}{it} + \beta_5 \text{LIQ}{it} + \beta_6 \text{DEPTA}{it} + \beta_7 \text{ROE}{it} + \beta_8 \text{NIM}{it} + \beta_9 \text{SIZE}{it} + \beta_{10} \text{ETA}{it} + u{it}$$

Tên biến Ký hiệu Nhóm yếu tố Đo lường / Bản chất biến
Tăng trưởng tín dụng LGR Biến phụ thuộc Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay khách hàng qua từng năm
Tăng trưởng kinh tế GDP Vĩ mô Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (%)
Tỷ lệ lạm phát INF Vĩ mô Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%)
Lãi suất danh nghĩa INR Vĩ mô Mức lãi suất danh nghĩa công bố (%)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Nội tại Tỷ lệ nợ xấu nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ cho vay (%)
Khả năng thanh khoản LIQ Nội tại Tỷ lệ đo lường trạng thái thanh khoản của NHTM
Tốc độ huy động vốn DEPTA Nội tại Tỷ lệ huy động tiền gửi từ khách hàng
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE Nội tại Lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu bình quân (%)
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM Nội tại Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên trên tổng tài sản sinh lãi (%)
Quy mô ngân hàng SIZE Nội tại Logarit tự nhiên của tổng tài sản ngân hàng
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ETA Nội tại Vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ngân hàng (%)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Thống kê, phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật và báo cáo ngành nhằm xây dựng khung lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) gồm 165 quan sát (15 ngân hàng $\times$ 11 năm). Quy trình xử lý kinh tế lượng qua 6 bước trên phần mềm Stata 15.1:
    1. Hồi quy mô hình Pooled OLS (bình phương bé nhất gộp).
    2. Kiểm định khuyết tật: Hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định tự tương quan chuỗi.
    3. Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM), thực hiện kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp.
    4. Kiểm định các khuyết tật của mô hình FEM được lựa chọn (kiểm định Wald cho phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge cho tự tương quan).
    5. Xử lý các khuyết tật bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares).
    6. Hồi quy FGLS riêng biệt cho 2 giai đoạn: Trước Covid-19 (2011–2018) và sau Covid-19 (2019–2021) để so sánh mức độ biến động.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu vi mô: Trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và Báo cáo thường niên của 15 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021.
  • Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ cơ sở dữ liệu công bố chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các biến động tài chính toàn cầu và áp lực tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam. Tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng, và phạm vi thực hiện tại 15 NHTM giai đoạn 2011–2021. Chương này cũng nêu bật tính ứng dụng của đề tài đối với công tác hoạch định chính sách của NHNN và chiến lược quản trị kinh doanh của các NHTM, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ tín dụng ngân hàng và tăng trưởng tín dụng:

  • Trình bày 4 đặc trưng cơ bản của tín dụng ngân hàng (hình thức cấp tín dụng bằng tiền tệ/tài sản/chữ ký, dựa trên lòng tin, nguyên tắc hoàn trả gốc - lãi, cam kết hoàn trả vô điều kiện).
  • Phân loại tín dụng theo 5 tiêu chí: Mục đích sử dụng (sản xuất kinh doanh, tiêu dùng, tổ chức tài chính); thời hạn cấp tín dụng (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn 1–5 năm, dài hạn trên 5 năm); phương thức tổ chức (trực tiếp, gián tiếp); mức độ tín nhiệm (có bảo đảm, không có bảo đảm/tín chấp); hình thức cấp tín dụng (cho vay, chiết khấu, bao thanh toán, cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng).
  • Phân tích vai trò của tín dụng đối với nền kinh tế (thúc đẩy tái sản xuất, kênh điều tiết vĩ mô), đối với ngân hàng (chiếm 70% thu nhập) và đối với khách hàng.
  • Phân tích cơ chế tác động của 3 biến vĩ mô (GDP, INF, INR) và 7 biến nội tại ngân hàng (NPL, LIQ, DEPTA, ROE, NIM, SIZE, ETA).
  • Lược khảo và tổng hợp kết quả của 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế (Natalia T. Igan, 2007; Burcu Aydin, 2008; Guo & Stepanyan, 2011; PuaTan, 2012; Sharma & Gounder, 2012; Shingjergji & Hyseni, 2015; Ivanović, 2016; Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến, 2011; Nguyễn Thanh Nhàn & cs, 2014; Tôn Nữ Đài Trang, 2015; Lê Tấn Phước, 2016; Ngô Thị Mai Trinh, 2019; Ngô Thị Diễm Lệ, 2022).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết bối cảnh nghiên cứu sau đại dịch và quy trình nghiên cứu 6 bước chuẩn hóa. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến với 10 biến độc lập kế thừa từ mô hình của Guo & Stepanyan (2011), Sharma & Gounder (2012) và Lê Tấn Phước (2016). Tác giả giải thích chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ 15 NHTM và các cổng dữ liệu quốc gia/quốc tế, xác định rõ công thức toán học tính toán từng chỉ tiêu tài chính và xây dựng bảng kỳ vọng dấu tương quan giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc LGR.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trung tâm của khóa luận:

  • Thống kê mô tả toàn bộ biến số trên 165 quan sát và phân tích đồ thị biến động kinh tế vĩ mô (GDP, INF, INR) và tăng trưởng tín dụng nền kinh tế giai đoạn 2011–2021.
  • Kết quả ước lượng Pooled OLS cho thấy mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan) và tự tương quan chuỗi dù không vi phạm đa cộng tuyến nghiêm trọng (hệ số VIF đều ở mức cho phép).
  • Thực hiện ước lượng mô hình FEM và REM; kết quả kiểm định Hausman khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) tối ưu hơn mô hình REM.
  • Kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi. Do đó, phương pháp FGLS được lựa chọn để khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình.
  • Thảo luận kết quả ước lượng FGLS toàn mẫu và kết quả ước lượng phân tách 2 giai đoạn (2011–2018 và 2019–2021), làm rõ sự phù hợp giữa kết quả thực nghiệm với các giả thuyết ban đầu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Đối với NHTM: Chiến lược quản trị huy động vốn tiền gửi, nâng cao hiệu quả sinh lời ROE, định giá và kiểm soát lãi suất cho vay, tối ưu hóa quy mô tổng tài sản nhằm ổn định tăng trưởng tín dụng an toàn.
  • Đối với NHNN: Định hướng điều hành cung tiền, kiểm soát lãi suất điều hành linh hoạt và điều tiết room tín dụng phù hợp với năng lực quản trị của từng NHTM.
  • Nêu rõ các giới hạn về mẫu và chuỗi thời gian, đồng thời định hướng nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Căn cứ vào kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS được công bố trong khóa luận, chiều hướng tác động của các biến độc lập đến tăng trưởng tín dụng tại 15 NHTM Việt Nam được xác định như sau:

Yếu tố tác động Ký hiệu Chiều hướng tác động thực nghiệm Cơ chế giải thích theo kết quả khóa luận
Tăng trưởng kinh tế GDP Cùng chiều (+) GDP tăng thúc đẩy thu nhập cá nhân, mở rộng cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp, làm tăng nhu cầu vay vốn.
Tốc độ huy động vốn DEPTA Cùng chiều (+) Tiền gửi khách hàng tăng cung cấp nguồn vốn dồi dào, tạo điều kiện cho ngân hàng giải ngân mở rộng dư nợ.
Tỷ suất sinh lời trên VCSH ROE Cùng chiều (+) Khả năng sinh lời cao thể hiện hiệu quả kinh doanh tốt, giúp ngân hàng gia tăng nguồn vốn nội bộ để mở rộng cấp tín dụng.
Lãi suất danh nghĩa INR Ngược chiều (-) Lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn vay của khách hàng, dẫn đến giảm nhu cầu tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng.
Quy mô ngân hàng SIZE Ngược chiều (-) Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn gặp áp lực gia tăng quy mô dư nợ tuyệt đối, dẫn đến tốc độ tăng trưởng tín dụng (%) chậm hơn các ngân hàng quy mô nhỏ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng Thương mại:
    1. Đẩy mạnh các sản phẩm huy động vốn đa dạng, linh hoạt nhằm gia tăng nguồn tiền gửi ổn định từ cá nhân và tổ chức, tạo nguồn thanh khoản vững chắc cho hoạt động cho vay.
    2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát chi phí hoạt động để tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), gia tăng năng lực tài chính tự có.
    3. Xây dựng chính sách lãi suất cạnh tranh, cân đối hài hòa giữa lãi suất huy động đầu vào và lãi suất cho vay đầu ra để thu hút khách hàng đi vay nhưng vẫn đảm bảo biên lợi nhuận.
    4. Quản trị quy mô tài sản hợp lý, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng dư nợ và kiểm soát chất lượng tín dụng, tránh việc mở rộng danh mục cho vay quá mức gây rủi ro nợ xấu.
  • Nhóm giải pháp đối với Ngân hàng Nhà nước:
    1. Duy trì chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, điều hành lãi suất và thanh khoản thị trường tiền tệ nhằm tạo môi trường vĩ mô ổn định cho hệ thống ngân hàng.
    2. Phân bổ và điều hành hạn mức tăng trưởng tín dụng (room tín dụng) linh hoạt, minh bạch dựa trên chất lượng tài sản, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và năng lực quản trị rủi ro của từng NHTM.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng trên mẫu 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2011–2021).
  • Đóng góp điểm mới về mặt thời gian khi phân tích so sánh sự biến động của các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng giữa hai thời kỳ: Giai đoạn ổn định trước Covid-19 (2011–2018) và giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh (2019–2021).
  • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý trong việc dự báo xu hướng dòng vốn tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn tồn tại trong quá trình thực hiện:

  • Về cỡ mẫu nghiên cứu: Khóa luận chỉ thực hiện khảo sát trên 15 NHTM Việt Nam do giới hạn về tính sẵn có và tính đồng nhất của dữ liệu BCTC kiểm toán qua 11 năm, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng.
  • Về khoảng thời gian phân tích hậu Covid-19: Giai đoạn sau khi bùng phát đại dịch trong mẫu nghiên cứu chỉ kéo dài từ năm 2019 đến năm 2021 (3 năm), chuỗi thời gian còn ngắn để đánh giá đầy đủ tác động dài hạn của đại dịch và các biến động kinh tế sau năm 2021.
  • Về các biến số đưa vào mô hình: Mô hình mới chỉ tập trung vào 10 biến số vi mô và vĩ mô tiêu biểu; chưa đưa vào kiểm định các yếu tố khác như chính sách điều hành room tín dụng cụ thể, tỷ giá hối đoái, mức độ chuyển đổi số, hoặc các chỉ số an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel II/Basel III.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các NHTM cổ phần, NHTM nhà nước và ngân hàng liên doanh tại Việt Nam.
  • Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm tiếp theo để đánh giá toàn diện sự phục hồi tín dụng trong giai đoạn hậu đại dịch.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích mới liên quan đến chính sách phân bổ room tín dụng của NHNN, quản trị rủi ro thanh khoản và ứng dụng công nghệ ngân hàng số vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh: Tham khảo quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng kinh tế lượng hoàn chỉnh từ dữ liệu bảng cân bằng, phương pháp xử lý khuyết tật mô hình (Pooled OLS, FEM, REM, FGLS) bằng phần mềm Stata, cũng như cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp đạt chuẩn học thuật.
  • Các nhà nghiên cứu về hệ thống ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về tín dụng ngân hàng, bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền bối và phương pháp tiếp cận mô hình kinh tế lượng phân tích tín dụng.
  • Cán bộ quản trị tại các NHTM và chuyên viên phân tích chính sách: Tham khảo các kết luận thực nghiệm về mức độ tác động của GDP, huy động tiền gửi, ROE, lãi suất và quy mô ngân hàng đến dòng vốn tín dụng để phục vụ công tác lập kế hoạch kinh doanh và quản trị thanh khoản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khoảng thời gian nghiên cứu như thế nào?
Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) gồm 15 ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021, tổng cộng 165 quan sát. Dữ liệu được chia thành hai phân kỳ để so sánh: 2011–2018 (trước đại dịch Covid-19) và 2019–2021 (sau khi đại dịch xuất hiện).

2. Những yếu tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng theo kết quả của khóa luận?
Kết quả hồi quy FGLS của khóa luận xác định:

  • Tác động cùng chiều (+): Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), tốc độ huy động tiền gửi khách hàng (DEPTA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Tác động ngược chiều (-): Lãi suất danh nghĩa (INR) và quy mô tổng tài sản của ngân hàng (SIZE).

3. Khóa luận đã áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng nào để chọn ra mô hình tối ưu?
Tác giả đã thực hiện quy trình ước lượng tuần tự: Hồi quy Pooled OLS $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật (VIF, Breusch-Pagan, tự tương quan) $\rightarrow$ Ước lượng FEM và REM $\rightarrow$ Kiểm định Hausman (chọn FEM) $\rightarrow$ Kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan trên mô hình FEM $\rightarrow$ Ước lượng mô hình FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi.

4. Biến phụ thuộc tăng trưởng tín dụng (LGR) được tác giả tính toán bằng công thức nào?
Biến tăng trưởng tín dụng (LGR) được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm thay đổi của tổng dư nợ cho vay khách hàng kỳ hiện hành ($t$) so với kỳ trước ($t-1$): $$\text{LGR}t = \frac{\text{Dư nợ tín dụng}t - \text{Dư nợ tín dụng}{t-1}}{\text{Dư nợ tín dụng}{t-1}}$$

5. Điểm mới của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là gì?
Điểm mới của đề tài là việc cập nhật dữ liệu đến năm 2021 và thực hiện hồi quy phân tách để so sánh sự khác biệt về chiều hướng, mức độ tác động của các biến vĩ mô và biến nội tại ngân hàng giữa hai giai đoạn: Trước khủng hoảng y tế Covid-19 (2011–2018) và giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp của Covid-19 (2019–2021).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Hoài Thương đã giải quyết toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại 15 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021. Bằng phương pháp kinh tế lượng FGLS trên dữ liệu bảng cân bằng, nghiên cứu chứng minh GDP, huy động tiền gửi và ROE thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, trong khi lãi suất danh nghĩa và quy mô ngân hàng có tác động kìm hãm. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống hàm ý chính sách được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị ngân hàng thương mại cũng như điều hành chính sách tiền tệ tại Việt Nam.