Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 bắt nguồn từ sự sụp đổ của Ngân hàng Lehman Brothers tại Hoa Kỳ đã gây ra chuỗi tác động tiêu cực kéo dài đến hệ thống kinh tế thế giới, đặc biệt là khu vực Liên minh Châu Âu. Tiếp đó, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 từ cuối năm 2020 cùng các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội đã làm gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng và các hoạt động kinh tế - xã hội. Đến đầu năm 2022, xung đột quân sự giữa Nga và Ukraina tiếp tục đẩy giá năng lượng, nguyên vật liệu và tỷ lệ lạm phát toàn cầu tăng cao, buộc các Ngân hàng Trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh đó, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động đa chiều từ môi trường quốc tế. Hoạt động cấp tín dụng của hệ thống Ngân hàng Thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế; tính đến cuối tháng 12 năm 2021, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt mức 13,53% so với năm 2020. Để kiểm soát rủi ro và điều hướng dòng vốn an toàn, việc lượng hóa các nhân tố chi phối tăng trưởng tín dụng, đặc biệt giữa giai đoạn trước và sau đại dịch, là yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản trị ngân hàng và điều hành chính sách tiền tệ.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2011–2021; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm ổn định và phát triển hoạt động tín dụng trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
- Xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất một số giải pháp quản trị và hàm ý chính sách nhằm ổn định tình hình tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong thời gian tới.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến việc tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2011 đến năm 2021?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong thời gian nghiên cứu như thế nào?
- Những giải pháp và hàm ý chính sách nào là phù hợp để ổn định tình hình tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam trong tương lai?
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô và các yếu tố nội tại của ngân hàng tác động đến tăng trưởng tín dụng của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 15 NHTM hoạt động tại Việt Nam.
- Thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2011 đến năm 2021, có thực hiện phân tích so sánh giữa hai phân kỳ: trước Covid-19 (2011–2018) và sau Covid-19 (2019–2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tín dụng ngân hàng theo Nguyễn Văn Tiến (2013), Bùi Diệu Anh (2020) và Khoản 16 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12. Tín dụng ngân hàng được xác định là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn có cam kết hoàn trả cả gốc và lãi vô điều kiện khi đến hạn. Tăng trưởng tín dụng (LGR) được định nghĩa theo Lane (2014) và Nguyễn Văn Tiến (2013) là sự gia tăng quy mô dư nợ cho vay của ngân hàng kỳ này so với kỳ trước, phản ánh mức độ mở rộng thị phần và vai trò cung ứng vốn của ngân hàng đối với nền kinh tế:
$$\text{Tăng trưởng tín dụng } (LGR) = \frac{\text{Dư nợ tín dụng kỳ } t - \text{Dư nợ tín dụng kỳ } (t-1)}{\text{Dư nợ tín dụng kỳ } (t-1)}$$
Khung phân tích kế thừa mô hình của Guo & Stepanyan (2011), Sharma & Gounder (2012), Lê Tấn Phước (2016) và các văn bản pháp lý chuyên ngành (Thông tư 02/2013/TT-NHNN về phân loại nợ, lý thuyết cơ cấu vốn của Rose 2001). Mô hình kiểm định tác động của 10 biến độc lập thuộc hai nhóm:
- Nhóm yếu tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (INF), Lãi suất danh nghĩa (INR).
- Nhóm yếu tố nội tại ngân hàng: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Tỷ lệ thanh khoản (LIQ), Tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DEPTA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), Quy mô ngân hàng (SIZE - logarit tổng tài sản), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA).
Phương trình hồi quy tổng quát:
$$LGR = \beta_0 + \beta_1 GDP + \beta_2 INF + \beta_3 INR + \beta_4 NPL + \beta_5 LIQ + \beta_6 DEPTA + \beta_7 ROE + \beta_8 NIM + \beta_9 SIZE + \beta_{10} ETA + u$$
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính (tổng hợp, phân tích tài liệu lý thuyết và thực tiễn) và phương pháp định lượng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với 165 quan sát. Quy trình định lượng gồm 6 bước:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Hồi quy mô hình gộp OLS (Pooled OLS) và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF.
- Thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật: kiểm định Breusch-Pagan phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (PSSS thay đổi) và kiểm định tự tương quan chuỗi Wooldridge.
- Ước lượng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); thực hiện kiểm định Hausman Test để chọn mô hình thích hợp.
- Kiểm tra các khuyết tật của mô hình được chọn và sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Hồi quy FGLS riêng biệt cho hai phân kỳ 2011–2018 và 2019–2021 nhằm so sánh sự thay đổi tác động trước và sau Covid-19.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán và Báo cáo thường niên của 15 NHTM trong giai đoạn 2011–2021; các chỉ tiêu vĩ mô được thu thập từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank), xử lý qua phần mềm Microsoft Excel và Stata 15.1.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài: trình bày tính cấp thiết xuất phát từ các cú sốc kinh tế quốc tế và diễn biến tín dụng Việt Nam giai đoạn 2011–2021; xác định 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố tác động đến TTTD), phạm vi không gian (15 NHTM) và thời gian (2011–2021); khái quát phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng cùng bố cục dự kiến 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tín dụng ngân hàng (khái niệm, 4 đặc trưng cơ bản, các tiêu chí phân loại theo mục đích/thời hạn/phương thức/bảo đảm/hình thức cấp tín dụng, vai trò đối với nền kinh tế, ngân hàng và khách hàng). Tiếp đó, chương phân tích lý thuyết tăng trưởng tín dụng (khái niệm, công thức đo lường, vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và điều hòa nguồn vốn) cùng cơ chế tác động của 3 biến vĩ mô (GDP, INF, INR) và 7 biến nội tại (NPL, LIQ, DEPTA, ROE, NIM, SIZE, ETA). Phần cuối chương thực hiện lược khảo chi tiết 7 công trình quốc tế và 6 công trình trong nước, đúc kết thành bảng so sánh hướng tác động làm cơ sở xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
| Tác giả / Năm công bố |
Phạm vi mẫu nghiên cứu |
Chiều tác động thuận (+) |
Chiều tác động nghịch (-) |
Không có ý nghĩa / Không tác động |
| Natalia T. Igan (2007) |
217 NHTM Châu Âu mới nổi (1995–2004) |
GDP, Tỷ giá, LIQ, SIZE, Tính chất sở hữu |
INR |
INF |
| Burcu Aydin (2008) |
72 ngân hàng Trung & Đông Âu (1988–2005) |
GDP, Tính chất sở hữu, ROE |
INR |
— |
| Guo & Stepanyan (2011) |
38 nền kinh tế mới nổi (2001–2010) |
Tiền gửi, GDP, Tốc độ gia tăng nợ |
INF |
— |
| Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến (2011) |
84 ngân hàng tại Việt Nam (Quý 1–3/2011) |
LIQ, Huy động vốn |
Chênh lệch lãi suất |
ROE, Tính chất sở hữu |
| Sharma & Gounder (2012) |
6 quốc gia Nam Thái Bình Dương (1982–2009) |
Tiền gửi, SIZE |
Lãi suất cho vay, INF |
— |
| Nguyễn Thanh Nhàn & cs (2014) |
Hệ thống ngân hàng Việt Nam (2001–2012) |
GDP, Cung tiền M2, Chênh lệch lãi suất |
NPL, Lãi suất chiết khấu, Thâm hụt NS, Đô la hóa |
— |
| Shingjergji & Hyseni (2015) |
Toàn hệ thống ngân hàng Albania (2002–2013) |
GDP, INF, Tỷ lệ an toàn vốn |
Thất nghiệp, INR, NPL, SIZE |
— |
| Ivanović (2016) |
11 ngân hàng tại Montenegro (2004–2014) |
Tiền gửi, ROE, Hiệu quả chi phí |
NPL |
GDP, INF |
| Lê Tấn Phước (2016) |
16 NHTM niêm yết tại Việt Nam (2011–2020) |
GDP, INR, ROE |
NPL, Tỷ lệ vốn |
— |
| Ngô Thị Mai Trinh (2019) |
15 NHTMCP tại Việt Nam (2010–2018) |
GDP, Tiền gửi |
— |
INF, ROE, LIQ, Tỷ lệ vốn |
| Ngô Thị Diễm Lệ (2022) |
15 NHTMCP tại Việt Nam (2011–2017) |
NPL |
SIZE, Tỷ lệ vốn |
Tiền gửi, LIQ, INR, INF, GDP |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2022 (áp lực lạm phát, Fed tăng lãi suất lên 4,25–4,5%/năm, tăng trưởng tín dụng thực tế cả nước đạt 14,5% so với mục tiêu 14%). Chương thiết lập quy trình nghiên cứu 6 bước thực nghiệm, định nghĩa chi tiết cách tính toán của 11 biến trong mô hình, thiết lập các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng bảng kỳ vọng dấu đối với các biến độc lập tác động lên biến phụ thuộc LGR.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện quy trình ước lượng kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả dữ liệu bảng 165 quan sát của 15 NHTM giai đoạn 2011–2021.
- Ước lượng Pooled OLS; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nhỏ hơn ngưỡng vi phạm).
- Kiểm định Breusch-Pagan ghi nhận hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p\text{-value} < 0{,}05$); kiểm định Wooldridge phát hiện hiện tượng tự tương quan chuỗi.
- Ước lượng mô hình FEM và REM; kiểm định Hausman Test cho kết quả lựa chọn mô hình FEM. Kiểm định khuyết tật trên FEM cho thấy tồn tại cả phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Áp dụng phương pháp ước lượng FGLS để khắc phục triệt để hai khuyết tật trên, thu được kết quả ước lượng cuối cùng có ý nghĩa thống kê cao đối với các biến GDP, DEPTA, ROE, INR, SIZE.
- Phân tích hồi quy FGLS riêng cho hai tiểu kỳ: trước Covid-19 (2011–2018) và sau Covid-19 (2019–2021) để thảo luận sự biến chuyển trong mối quan hệ giữa các biến.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu; xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách phân định rõ cho phía NHTM và phía NHNN; đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Ước lượng thông qua mô hình FGLS trên toàn bộ mẫu dữ liệu giai đoạn 2011–2021 xác định chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng (LGR) như sau:
| Biến số |
Tên biến và cách đo lường |
Kỳ vọng ban đầu |
Kết quả thực nghiệm (FGLS) |
Mối quan hệ với TTTD |
| GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm |
(+) |
(+) |
Đồng biến (Cùng chiều) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát (chỉ số giá tiêu dùng CPI) |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Chưa đủ bằng chứng |
| INR |
Lãi suất danh nghĩa bình quân |
(-) |
(-) |
Nghịch biến (Ngược chiều) |
| NPL |
Tỷ lệ nợ xấu (Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ) |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Chưa đủ bằng chứng |
| LIQ |
Tỷ lệ thanh khoản (Dư nợ / Tiền gửi) |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Chưa đủ bằng chứng |
| DEPTA |
Tốc độ tăng trưởng tiền gửi khách hàng |
(+) |
(+) |
Đồng biến (Cùng chiều) |
| ROE |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
(+) |
(+) |
Đồng biến (Cùng chiều) |
| NIM |
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần |
(+) |
Không có ý nghĩa |
Chưa đủ bằng chứng |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng (Logarit tự nhiên Tổng tài sản) |
(+) |
(-) |
Nghịch biến (Ngược chiều) |
| ETA |
Quy mô vốn chủ sở hữu (VCSH / Tổng tài sản) |
(-) |
Không có ý nghĩa |
Chưa đủ bằng chứng |
- Yếu tố tác động cùng chiều (+):
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): GDP tăng thúc đẩy thu nhập, tiêu dùng và nhu cầu đầu tư mở rộng sản xuất của doanh nghiệp, làm tăng nhu cầu vay vốn tại NHTM.
- Tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DEPTA): Tiền gửi là nguồn vốn đầu vào cốt lõi; sự gia tăng huy động vốn trực tiếp tạo nguồn thanh khoản dồi dào để ngân hàng mở rộng dư nợ cho vay.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Hiệu quả sinh lời cao tạo nguồn lực tái đầu tư, củng cố đòn bẩy tài chính và khuyến khích ngân hàng mở rộng quy mô cấp tín dụng.
- Yếu tố tác động ngược chiều (-):
- Lãi suất danh nghĩa (INR): Lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn vay của khách hàng, làm giảm nhu cầu tiếp cận tín dụng trên thị trường.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn thường có tốc độ tăng trưởng tín dụng chậm hơn các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ do chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn về an toàn vốn và tỷ lệ tăng trưởng trên nền dư nợ gốc lớn.
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với các Ngân hàng Thương mại:
- Chiến lược huy động vốn: Đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán, nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số để thu hút dòng tiền nhàn rỗi, bảo đảm nguồn vốn ổn định cho hoạt động cho vay.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn (ROE): Tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng lực định giá lãi suất cho vay và kiểm soát chất lượng danh mục tài sản sinh lời để gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn.
- Quản trị quy mô và danh mục tín dụng: Đối với các ngân hàng quy mô lớn, cần tập trung tái cấu trúc danh mục tín dụng theo chiều sâu, tránh tăng trưởng nóng; đối với các ngân hàng nhỏ, cần mở rộng thị phần gắn liền với kiểm soát khẩu vị rủi ro.
- Thích ứng biến động lãi suất: Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, cân đối hài hòa giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay nhằm duy trì biên lợi nhuận và thu hút khách hàng.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN):
- Điều hành chính sách tiền tệ: Sử dụng linh hoạt các công cụ lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu và tỷ lệ dự trữ bắt buộc để duy trì lãi suất danh nghĩa ở mức hợp lý, vừa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế vừa kiềm chế lạm phát.
- Phân bổ hạn mức tăng trưởng tín dụng ("room" tín dụng): Đánh giá và cấp hạn mức tín dụng công bằng, minh bạch dựa trên chất lượng quản trị rủi ro, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và năng lực thanh khoản của từng NHTM.
- Kiểm soát dòng vốn tín dụng: Điều hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên (nông nghiệp nông thôn, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa), hạn chế tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm hệ thống về tác động của các yếu tố vĩ mô và nội tại đến tăng trưởng tín dụng của 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2011–2021).
- Kiểm định và so sánh sự biến động của các yếu tố tác động giữa hai giai đoạn trước Covid-19 (2011–2018) và sau Covid-19 (2019–2021), phản ánh tính thích ứng của hệ thống ngân hàng trước cú sốc đại dịch.
- Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị NHTM trong việc hoạch định chính sách huy động vốn, tối ưu ROE và quản trị quy mô tài sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khung thời gian nghiên cứu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu thứ cấp gồm 15 NHTM hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm liên tục từ năm 2011 đến năm 2021, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data) với tổng số 165 quan sát. Ngoài ra, tác giả chia tách thành 2 giai đoạn con: trước Covid-19 (2011–2018) và sau Covid-19 (2019–2021) để phân tích đối chiếu.
2. Mô hình hồi quy tối ưu cuối cùng được lựa chọn là mô hình nào và vì sao?
Mô hình ước lượng tối ưu được lựa chọn là mô hình bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS). Ban đầu, kiểm định Hausman Test cho thấy mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tuy nhiên, khi kiểm định các khuyết tật trên mô hình FEM, kết quả cho thấy mô hình vi phạm cả hai giả định: xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (qua kiểm định Breusch-Pagan) và hiện tượng tự tương quan chuỗi (qua kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp FGLS được sử dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật này nhằm bảo đảm ước lượng vững và hiệu quả.
3. Những biến số nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng tại các NHTM Việt Nam?
Trong mô hình FGLS toàn giai đoạn 2011–2021:
- 3 biến có tác động cùng chiều (+): Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tốc độ tăng trưởng tiền gửi (DEPTA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- 2 biến có tác động ngược chiều (-): Lãi suất danh nghĩa (INR), Quy mô ngân hàng (SIZE).
- Các biến INF, NPL, LIQ, NIM, ETA không tìm thấy ý nghĩa thống kê trong mô hình tổng thể.
4. Công thức đo lường biến phụ thuộc Tăng trưởng tín dụng (LGR) được xác định như thế nào?
Biến phụ thuộc Tăng trưởng tín dụng (LGR) được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm chênh lệch giữa dư nợ tín dụng kỳ hiện hành ($t$) so với dư nợ tín dụng kỳ trước ($t-1$), chia cho dư nợ tín dụng kỳ trước ($t-1$):
$$LGR_t = \frac{\text{Dư nợ tín dụng}t - \text{Dư nợ tín dụng}{t-1}}{\text{Dư nợ tín dụng}_{t-1}}$$
5. Tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp quản trị nào cho các bên liên quan?
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính:
- Đối với NHTM: Nâng cao năng lực huy động vốn tiền gửi, gia tăng tỷ suất sinh lời ROE, kiểm soát tốc độ tăng quy mô tài sản để đảm bảo an toàn vốn và xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt.
- Đối với NHNN: Điều hành lãi suất danh nghĩa linh hoạt, phân bổ hạn mức room tín dụng minh bạch theo năng lực quản trị của từng NHTM và kiểm soát định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực kinh tế ưu tiên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Hoài Thương đã giải quyết toàn diện vấn đề lượng hóa các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại 15 NHTM Việt Nam giai đoạn 2011–2021 thông qua quy trình ước lượng kinh tế lượng FGLS chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò thúc đẩy tích cực của tăng trưởng kinh tế (GDP), tốc độ huy động tiền gửi (DEPTA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), đồng thời chỉ ra rào cản từ lãi suất danh nghĩa (INR) và quy mô tài sản lớn (SIZE) đối với tốc độ tăng trưởng tín dụng. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý chính sách có giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị rủi ro tại các NHTM cũng như công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch.