Đồ án nhập môn: Xây dựng Website Kinh Doanh Bất Động Sản (ĐH Công Thương)

Đồ án nhập môn công nghệ phần mềm: Xây dựng website kinh doanh bất động sản chuyên nghiệp. Tìm hiểu quy trình, chức năng và công nghệ phát triển website BĐS.

Chuyên ngành

Công Nghệ Phần Mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nhập môn công nghệ phần mềm

2023

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1: LÝ THUYẾT

1.1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

1.1.1. Khảo sát hiện trạng

1.1.2. Xác định yêu cầu

1.1.3. Xây dựng kiến trúc hệ thống

1.1.4. Tài liệu khảo sát, hiện trạng – yêu cầu

1.1.5. Sử dụng PowerDesigner mô tả yêu cầu

1.1.6. Trao đổi thảo luận

1.1.7. Thu thập số liệu, biểu mẫu

1.2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH BPM MÔ TẢ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

1.3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH DỮ LIỆU MỨC QUAN NIỆM CDM

1.4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH PHÂN CẤP CHỨC NĂNG BFD

1.5. CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH LUỒNG DỮ LIỆU DFD

1.6. CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ DỮ LIỆU, XỬ LÝ VÀ GIAO DIỆN

1.7. CHƯƠNG 7: LẬP TRÌNH PHẦN MỀM

1.8. CHƯƠNG 8: KIỂM THỬ PHẦN MỀM

2. PHẦN 2: THỰC HÀNH

2.1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU

2.2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH BPM MÔ TẢ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ

2.3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH DỮ LIỆU MỨC QUAN NIỆM CDM

2.4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH PHÂN CẤP CHỨC NĂNG BFD

2.5. CHƯƠNG 5: MÔ HÌNH LUỒNG DỮ LIỆU DFD

2.6. CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ DỮ LIỆU, XỬ LÝ VÀ GIAO DIỆN

2.7. CHƯƠNG 7: LẬP TRÌNH PHẦN MỀM

2.8. CHƯƠNG 8: KIỂM THỬ PHẦN MỀM

3. PHẦN 3: LÝ TÌM HIỂU CÔNG NGHỆ MỚI

Tóm tắt

I. Tổng quan về website bất động sản

Website bất động sản là một trong những ứng dụng công nghệ phần mềm quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh hiện nay. Đồ án xây dựng website bất động sản không chỉ là bài tập học thuật mà còn giải quyết nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Theo tài liệu từ Trường Đại học Công thương TP.HCM, website bất động sản giúp kết nối người mua và người bán một cách hiệu quả, cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm bất động sản đang được giao dịch. Website này đặc biệt hữu ích cho công ty Luật Trách Nhiệm Hữu Hạn Chuông Vàng trong việc quản lý danh mục bất động sản bao gồm cả tài sản cá nhân và tài sản thu hồi từ ngân hàng. Việc xây dựng một website bất động sản chuyên nghiệp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về công nghệ thông tin và hiểu biết sâu sắc về quy trình kinh doanh bất động sản.

1.1. Khái niệm website bất động sản

Website bất động sản là nền tảng trực tuyến cho phép đăng tải, quản lý và tìm kiếm thông tin về các sản phẩm bất động sản. Theo đồ án công nghệ phần mềm của sinh viên Đại học Công thương TP.HCM, website này bao gồm các chức năng chính như quản lý danh mục, quản lý dự án, quản lý bài viết, quản lý người dùng và thống kê truy cập. Website được thiết kế với tên miền batdongsanchuongvang.com, tập trung vào hai loại bất động sản chính: bất động sản do công ty bán và bất động sản bị ngân hàng thanh lý. Giao diện website được thiết kế với tông màu sáng, dễ sử dụng, phù hợp với đối tượng người dùng chủ yếu là người trung niên, U30 trở lên.

1.2. Tầm quan trọng của ứng dụng công nghệ

Ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực bất động sản mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Theo nghiên cứu, website giúp công ty quản lý hiệu quả danh sách bất động sản thay vì chỉ đăng tải qua Zalo cá nhân như trước đây. Công nghệ cho phép tự động hóa quy trình tiếp nhận yêu cầu khách hàng, quản lý giao dịch và cập nhật tình trạng hồ sơ. Đặc biệt, website hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Việt và Tiếng Anh), mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng. Hơn nữa, hệ thống còn cung cấp công cụ thống kê, giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác hơn.

II. Thách thức khi xây dựng website BĐS

Xây dựng website bất động sản đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và nghiệp vụ phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiết kế hệ thống có khả năng xử lý đồng thời hai loại hình bất động sản khác nhau: sản phẩm của công ty và sản phẩm thu hồi từ ngân hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, quy trình nghiệp vụ bao gồm các bước như tiếp nhận yêu cầu, xác nhận xử lý, đặt lịch, xử lý hồ sơ chuyển nhượng, đảm bảo chất lượng và đánh giá. Mỗi bước này đòi hỏi chức năng riêng biệt trên website nhưng vẫn phải đảm bảo tính liên kết và thống nhất. Ngoài ra, việc thiết kế giao diện vừa thân thiện với người dùng trung niên vừa đủ hiện đại để thu hút khách hàng trẻ cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Khó khăn trong quản lý dữ liệu

Quản lý dữ liệu bất động sản đòi hỏi cấu trúc phức tạp để lưu trữ thông tin đa dạng như địa chỉ, giá cả, hình ảnh, tình trạng pháp lý và nhiều thuộc tính khác. Theo mô hình dữ liệu mức quan niệm (CDM) trong đồ án, hệ thống cần các bảng chính như bảng danh mục, bảng bài viết, bảng dự án, bảng vùng, bảng quyền và bảng người dùng. Mỗi bảng có quan hệ với nhau thông qua các khóa ngoại, tạo thành một cơ sở dữ liệu quan hệ phức tạp. Đặc biệt, việc đảm bảo tính xác thực của thông tin bất động sản là thách thức lớn, đòi hỏi cơ chế kiểm tra và cập nhật thường xuyên từ phía nhân viên quản lý.

2.2. Vấn đề về trải nghiệm người dùng

Trải nghiệm người dùng là yếu tố quyết định sự thành công của website bất động sản. Theo kết quả khảo sát trong đồ án, người dùng yêu cầu giao diện đơn giản, dễ sử dụng với bố cục rõ ràng. Đặc biệt, website cần phân biệt rõ hai loại bất động sản và cung cấp công cụ tìm kiếm, lọc thông tin hiệu quả. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa tính năng phong phú và sự đơn giản trong giao diện. Hơn nữa, website cần đảm bảo tốc độ tải trang nhanh, tương thích với nhiều thiết bị khác nhau và cung cấp thông tin chi tiết nhưng vẫn dễ hiểu cho người dùng không chuyên về công nghệ.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống website

Phương pháp thiết kế hệ thống website bất động sản đòi hỏi sự kết hợp giữa các mô hình phân tích nghiệp vụ và kỹ thuật hiện đại. Theo đồ án của sinh viên Đại học Công thương, quá trình thiết kế bắt đầu với việc khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu chi tiết từ phía công ty Luật Trách Nhiệm Hữu Hạn Chuông Vàng. Tiếp theo là việc áp dụng mô hình BPM (Business Process Model) để mô tả quy trình nghiệp vụ, giúp hiểu rõ luồng công việc và các tương tác trong hệ thống. Mô hình này cung cấp cái nhìn toàn diện về các quy trình 'nguyên trạng' và 'sắp tới', từ đó đề xuất giải pháp tối ưu. Thiết kế hệ thống còn bao gồm việc xây dựng mô hình dữ liệu mức quan niệm (CDM) để xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ dữ liệu, tạo nền tảng cho việc phát triển cơ sở dữ liệu hiệu quả.

3.1. Mô hình hóa quy trình kinh doanh BPM

Mô hình hóa quy trình kinh doanh (BPM) là kỹ thuật quan trọng trong thiết kế website bất động sản. Theo tài liệu nghiên cứu, BPM giúp hiểu và tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách tạo biểu diễn trực quan dựa trên dữ liệu. Mô hình BPM Life Cycle bao gồm 5 giai đoạn: Design (thiết kế quy trình), Modeling (mô hình hóa quy trình), Execution (triển khai), Monitoring (theo dõi) và Optimization (tối ưu hóa). Giai đoạn thiết kế được xem là quan trọng nhất, bao gồm việc xác định quy trình hiện có, liên kết luồng công việc giữa con người và hệ thống, đồng thời đánh giá các sự phụ thuộc. Kết quả là một hệ thống quy trình chuẩn hóa giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của website bất động sản.

3.2. Mô hình dữ liệu mức quan niệm CDM

Mô hình dữ liệu mức quan niệm (CDM) là nền tảng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu website bất động sản. CDM trình bày các thực thể và mối quan hệ dữ liệu ở dạng đơn giản nhất, đặc biệt hữu ích trong các quy trình tích hợp hệ thống. Theo đồ án, quá trình xây dựng CDM bao gồm các bước: xác định và tạo các thực thể cùng thuộc tính, xác định và tạo các quan hệ, thiết lập các mối liên kết, kiểm tra mô hình và chuyển sang mô hình PDM (Physical Data Model). Các thực thể chính trong website bất động sản bao gồm danh mục, bài viết, dự án, vùng, quyền và người dùng, với các thuộc tính và mối quan hệ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

IV. Kỹ thuật phân tích chức năng website

Kỹ thuật phân tích chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng website bất động sản hiệu quả. Theo đồ án công nghệ phần mềm, việc phân tích chức năng được thực hiện thông qua hai mô hình chính: Biểu đồ phân cấp chức năng (BFD) và Mô hình luồng dữ liệu (DFD). BFD giúp phân rã các chức năng của hệ thống thành các cấp độ từ tổng quan đến chi tiết, cung cấp cái nhìn khái quát về chức năng và xác định phạm vi hệ thống cần phân tích. Trong khi đó, DFD tập trung vào mô tả luồng dữ liệu giữa các thành phần chính của hệ thống, bao gồm các quy trình, tệp dữ liệu và các điểm giao tiếp. Sự kết hợp giữa hai mô hình này cho phép các nhà phát triển hiểu rõ cả chức năng nghiệp vụ và luồng dữ liệu, từ đó thiết kế được một hệ thống website bất động sản đáp ứng đầy đủ yêu cầu của người dùng.

4.1. Biểu đồ phân cấp chức năng BFD

Biểu đồ phân cấp chức năng (BFD) là công cụ biểu diễn việc phân rã có thứ bậc các công việc cần thực hiện. Theo tài liệu nghiên cứu, BFD cho website bất động sản được chia thành ba cấp độ: Cơ bản, Trung bình và Cao. Ở cấp độ cơ bản, các chức năng chính bao gồm quản lý người dùng, quản lý đất đai, quản lý giao dịch, chăm sóc khách hàng và quản lý đăng tin quảng cáo. Cấp độ trung bình mở rộng các chức năng này với tính năng chi tiết hơn, trong khi cấp độ cao cung cấp các chức năng tối ưu và có khả năng mở rộng. Quá trình phân rã chức năng tuân theo nguyên tắc mỗi chức năng con phải là một bộ phận thực sự tham gia thực hiện chức năng cha đã phân rã ra nó, đảm bảo tính logic và hiệu quả của hệ thống.

4.2. Mô hình luồng dữ liệu DFD

Mô hình luồng dữ liệu (DFD) là phương pháp đồ họa sử dụng để mô tả, phân tích và thiết kế hệ thống thông tin. Đối với website bất động sản, DFD tập trung vào việc mô tả luồng dữ liệu giữa các thành phần chính của hệ thống. Theo đồ án, DFD được xây dựng theo nhiều cấp độ từ Level 0 đến Level 3, với các thành phần chính bao gồm thực thể ngoại vi (khách hàng, nhân viên), luồng dữ liệu, cơ sở dữ liệu và hệ thống xử lý. Mô hình DFD giúp xác định rõ nguồn dữ liệu, điểm tiếp nhận, các quy trình xử lý và các tệp dữ liệu trong hệ thống, từ đó thiết kế được một kiến trúc hệ thống thông suốt và hiệu quả cho website bất động sản.

V. Kết quả triển khai website BĐS

Kết quả triển khai website bất động sản thể hiện qua quá trình thiết kế dữ liệu, xử lý và giao diện, cùng với các giai đoạn lập trình và kiểm thử phần mềm. Theo đồ án của sinh viên Đại học Công thương, quá trình triển khai bắt đầu với việc chuyển đổi mô hình CDM sang PDM (Physical Data Model), tạo ra cấu trúc cơ sở dữ liệu cụ thể cho website. Tiếp theo là việc thiết kế giao diện người dùng dựa trên các yêu cầu về tính thẩm mỹ, dễ sử dụng và phù hợp với đối tượng khách hàng trung niên. Quá trình lập trình được thực hiện dựa trên các mô hình phân tích đã thiết kế, đảm bảo các chức năng được triển khai đúng theo yêu cầu nghiệp vụ. Cuối cùng, giai đoạn kiểm thử phần mềm giúp phát hiện và khắc phục các lỗi, đảm bảo website hoạt động ổn định và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dùng.

5.1. Thiết kế giao diện và xử lý dữ liệu

Thiết kế giao diện và xử lý dữ liệu là giai đoạn quan trọng trong triển khai website bất động sản. Theo kết quả khảo sát trong đồ án, giao diện website được thiết kế với tông màu sáng, dễ nhìn và dễ sử dụng, với bố cục rõ ràng trong mọi trang. Các chức năng chính được bố trí hợp lý, từ giá cả đến thông tin liên hệ của công ty. Về xử lý dữ liệu, hệ thống được thiết kế để quản lý hiệu quả hai loại bất động sản khác nhau, với cơ chế phân loại và tìm kiếm linh hoạt. Đặc biệt, website tích hợp các công cụ lọc thông tin nâng cao, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Giao diện quản trị được thiết kế riêng cho nhân viên và quản trị viên, với các chức năng quản lý danh mục, dự án, bài viết và người dùng.

5.2. Quá trình lập trình và kiểm thử

Quá trình lập trình website bất động sản được thực hiện dựa trên các mô hình phân tích đã thiết kế trước đó. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình này bao gồm việc triển khai các chức năng chính như quản lý người dùng, quản lý đất đai, quản lý giao dịch, chăm sóc khách hàng và quản lý đăng tin quảng cáo. Mỗi chức năng được lập trình theo các yêu cầu cụ thể, đảm bảo tính đúng đắn của nghiệp vụ. Sau giai đoạn lập trình là quá trình kiểm thử phần mềm, bao gồm kiểm thử đơn vị, kiểm thử tích hợp và kiểm thử hệ thống. Quá trình kiểm thử giúp phát hiện và khắc phục các lỗi, đảm bảo website hoạt động ổn định, bảo mật và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dùng cuối cùng.

VI. Xu hướng phát triển website BĐS

Xu hướng phát triển website bất động sản trong tương lai hướng tới việc ứng dụng các công nghệ mới và giải pháp tối ưu hóa. Theo phần tìm hiểu công nghệ mới trong đồ án, các website bất động sản thế hệ tiếp theo sẽ tích hợp các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) để đề xuất sản phẩm phù hợp với người dùng, thực tế ảo (VR) để cho phép khách hàng tham quan bất động sản từ xa, và blockchain để tăng cường tính minh bạch trong giao dịch. Ngoài ra, việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động, tích hợp với các nền tảng mạng xã hội và phát triển các ứng dụng di động đồng hành cũng là những xu hướng quan trọng. Các giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả kinh doanh mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng website bất động sản.

6.1. Ứng dụng công nghệ mới

Ứng dụng công nghệ mới trong website bất động sản mở ra nhiều cơ hội cải tiến dịch vụ. Theo nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phân tích hành vi người dùng và đề xuất sản phẩm phù hợp, trong khi công nghệ thực tế ảo cho phép khách hàng tham quan bất động sản mà không cần đến trực tiếp. Công nghệ blockchain có thể tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong giao dịch bất động sản. Ngoài ra, việc tích hợp các API từ các dịch vụ bên ngoài như bản đồ, thanh toán trực tuyến và xác thực danh tính điện tử cũng giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và tự động hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu công việc thủ công cho nhân viên.

6.2. Giải pháp tối ưu hóa tương lai

Giải pháp tối ưu hóa website bất động sản trong tương lai tập trung vào việc nâng cao hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Theo đồ án nghiên cứu, các giải pháp bao gồm tối ưu hóa tốc độ tải trang, cải thiện khả năng tương thích trên nhiều thiết bị, đặc biệt là thiết bị di động, và phát triển giao diện người dùng trực quan hơn. Việc áp dụng các phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt như Agile giúp đội ngũ phát triển phản ứng nhanh với thay đổi yêu cầu và liên tục cải tiến sản phẩm. Ngoài ra, việc tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về hành vi người dùng, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác và cải thiện dịch vụ khách hàng một cách hiệu quả.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU 1. Khảo sảt hiệ n trả ng 1. Xả c đinh yệu cảu 1.

Xảy dựng kiện tru c hệ thong 1. Tải liệ u khảo sảt, hiệ n trảng – yệ u cảu 1. Sự du ng Powệr Dệsignệr mo tả yệ u cảu 1. Trảo đoi thảo luả n 1.

Thu thả p so liệ u, biệu mả u CHƯƠNG 2 MÔ HÌNH BPM MÔ TẢ QUY TRÌNH NGHIỆP VỤ 1. Use case là gì? Một kỹ thuật thường được sử dụng trong hệ thống và kỹ thuật phần mềm để các đối tượng người dùng có thể nắm rõ được các yêu cầu chức năng của hệ thống. Ngoài ra, Use Case còn là một kỹ thuật có khả năng mô tả sự tương tác giữa hệ thống và người dùng trong cùng một môi trường và vì cùng một mục đích cụ thể. Sự tương tác này có thể là một trong hai trường hợp sau:  Cách thức các đối tượng người dùng bên ngoài tương tác với hệ thống.

 Cách thức hệ thống này tương tác với những hệ thống khác. Tên của Use Case phải rõ ràng, ngắn gọn và miêu tả một cách đầy đủ nhất về đối tượng người dùng bởi người dùng sẽ sử dụng Use Case để làm đại diện cho các nghiệp vụ của hệ thống. Khi thực hiện mô tả Use Case, thay vì sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật thì người ta sẽ thường sử dụng ngôn ngữ của người dùng cuối hoặc của những chuyên gia thuộc về lĩnh vực đó. Muốn tạo được một người dùng tốt thì Use Case cần phải có được sự hợp tác chặt chẽ giữa người dùng cuối và người phân tích hệ thống.

Business Process Model (BPM) 2. Business Process Model là gì? Mô hình hóa quy trình kinh doanh nói đơn giản để hiểu và tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách tạo các biểu diễn trực quan dựa trên dữ liệu của các quy trình kinh doanh. Mô hình hóa quy trình cung cấp một đại diện phân tích của các quy trình 'nguyên trạng' trong một tổ chức và đối chiếu nó với các quy trình 'sắp tới' để làm cho chúng hiệu quả hơn. Business Process Model tạo ra các sơ đồ hoạt động toàn diện, định lượng và sơ đồ chứa các chức năng của một quy trình nhất định, bao gồm:  Các sự kiện trong quy trình làm việc.

 Thuộc về ai?  Các đối tượng tham gia.  Các mốc thời gian của quy trình tổng thể.  Tỷ lệ thành công và thất bại của quá trình. Các Business Process Model thường được hiển thị bằng cách sử dụng một trong hai kiểu ký hiệu quy trình kinh doanh đồ họa được tiêu chuẩn hóa:  Business Process Model and Notation (BPMN).

 Unified Modeling Language (UML). Lợi ích của việc dùng Business Process Model  Cung cấp cho mọi người một sự hiểu biết rõ ràng về cách thức hoạt động của quy trình  Cung cấp tính nhất quán và kiểm soát quá trình  Xác định và loại bỏ sự dư thừa và thiếu hiệu quả  Đặt khởi đầu và kết thúc rõ ràng cho quá trình 3. Kỹ thuật Business Process Model 3.Chuẩn hóa quy trình nhờ mô hình BPM Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích và công thức xây dựng mô hình BPM Life Cycle. Bao gồm 5 giai đoạn: 1.

Design: Giai đoạn thiết kế quy trình công việc trong doanh nghiệp 2. Modeling: Mô hình hóa quy trình hoạt động 3. Execution: Ứng dụng công cụ quản lý quy trình 4. Monitoring: Đánh giá hiệu quả hoạt động của quy trình và phần mềm quản lý quy trình từ chất lượng đầu ra 5.

Optimization: Hiệu chỉnh và tối ưu hóa quy trình quản lý Trong đó, giai đoạn thiết kế được xem là quan trọng nhất. Đây là tiền đề giúp các hoạt động sau sớm hoàn thiện và chuẩn mực hơn.Chi tiết từng giai đoạn như sau Giai đoạn 1: DESIGN - XÂY DỰNG QUY TRÌNH Xác định các quy trình hiện có cũng như các khía cạnh cần cải tiến. Liên kết luồng công việc giữa con người và hệ thống. Đánh giá các sự phụ thuộc.

Việc xây dựng quy trình trong doanh nghiệp cần tuân thủ 5 nội dung chủ đạo, bao gồm: Giai đoạn 2: MODEL - MÔ HÌNH HÓA QUY TRÌNH  Các nội dung mang tính lý thuyết ở giai đoạn đầu được minh họa lại thành hình ảnh, bao gồm các bước định tuyến (vạch đường đi) với công việc và người tham gia được xác định rõ ràng. Mục đích của hoạt động mô hình hóa là để:  Làm tài liệu đầy đủ giúp nhân viên hiểu được cách thức hoạt động của quy trình, đặc biệt là nhân viên mới (có bao nhiêu bước, cần sử dụng công cụ gì, cần hỗ trợ từ ai.)  Nhìn vào quy trình vận hành tiêu chuẩn, có thể phần nào đánh giá chất lượng sản phẩm đầu ra.  Làm bản tham chiếu cho tái thiết kế quy trình. Nhờ đó có thể nhận ra đâu là công đoạn cần loại bỏ hoặc cải tiến thêm.

Giai đoạn 3: EXECUTION - TRIỂN KHAI QUY TRÌNH Đây là giai đoạn doanh nghiệp đưa quy trình đã xây dựng và mô hình hóa áp dụng triển khai vào thực tế. Hoạt động triển khai này có thể được thực hiện theo 2 cách: (1) Áp dụng quy trình trên giấy tờ hay (2) Sử dụng các phần mềm công nghệ. Tuy nhiên, thay vì lựa chọn phương án (1) với hàng tá quy trình phức tạp được tổng hợp và thủ công, đồng thời cũng không thể kiểm soát được tiến trình thực tế của nhân viên, thì các nhà quản lý ngày nay đều đồng tình với việc sử dụng phương án (2). Việc sử dụng phần mềm triển khai và quản lý quy trình BPM tự động có nhiều ưu điểm so với phương thức tự “quy trình hóa” truyền thống của doanh nghiệp như:  Tiết kiệm không gian/dung lượng lưu trữ văn bản hướng dẫn quy trình đáng kể.

 Tính tương tác cao, dễ hiểu do đó tiết kiệm thời gian hướng dẫn.  Tính năng phân luồng công việc và thiết lập trật tự ưu tiên cho công việc.  Có khả năng lưu trữ các tác vụ quy trình cùng các file tác vụ trên hệ thống.  Có khả năng thống kê, đo lường hiệu quả công việc của nhân viên để tiếp tục nâng cao chất lượng quy trình.

Giai đoạn 4: MONITORING - THEO DÕI, ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH Giai đoạn Monitoring chính là nền tảng cho việc cải tiến và phát triển của không chỉ một quy trình cụ thể, mà còn là của toàn bộ hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Thử nghĩ mà xem, bạn sẽ cải thiện quy trình của mình như thế nào, nếu còn không biết chúng đang thực tế diễn biến ra sao? Giai đoạn 5: OPTIMIZATION - ĐIỀU CHỈNH, TỐI ƯU QUY TRÌNH Dựa vào những chỉ số được đánh giá trong giai đoạn 4, doanh nghiệp sẽ xác định được những thiếu sót và hạn chế trong những quy trình hiện tại, nhờ vậy có thể thiết kế, điều chỉnh (Quay lại giai đoạn 1) chúng để đạt được những kết quả tốt hơn trong tương lai. CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH DỮ LIỆU MỨC QUAN NIỆM CDM 1. Canonical Data Model (CDM) là gì? Mô hình dữ liệu chính tắc (CDM) là một loại mô hình dữ liệu trình bày các thực thể và mối quan hệ dữ liệu ở dạng đơn giản nhất có thể.

Nó thường được sử dụng trong các quy trình tích hợp hệ thống / cơ sở dữ liệu nơi dữ liệu được trao đổi giữa các hệ thống khác nhau, bất kể công nghệ được sử dụng. Một mô hình dữ liệu chính tắc còn được gọi là mô hình dữ liệu phổ biến. Một mô hình dữ liệu chính tắc chủ yếu cho phép một tổ chức tạo và phân phối một định nghĩa chung về toàn bộ đơn vị dữ liệu của nó. Thiết kế của CDM yêu cầu xác định tất cả các thực thể, thuộc tính của chúng và các mối quan hệ giữa chúng.

Tầm quan trọng của CDM đặc biệt rõ ràng trong các quy trình tích hợp nơi các đơn vị dữ liệu được chia sẻ giữa các nền tảng hệ thống thông tin khác nhau. Nó sử dụng một định dạng dữ liệu tổng quát để trình bày / xác định dữ liệu giúp việc chia sẻ dữ liệu giữa nhiều ứng dụng trở nên đơn giản. Các bước xây dựng mô hình CDM: 1. Xác định và tạo các thực thể (Entity) và các thuộc tính của nó, cần phải xác định thuộc tính phân biệt identifier (thuộc tính khóa) 2.

Xác định và tạo các quan hệ (Relation / Association) và các thuộc tính của nó (không xác định thuộc tính khóa) 3. Xác định các đường giữa quan hệ và thực thể (Association Link), thiết lập các bản số là trường hợp (min, max) của mối quan hệ. Kiểm tra Mô hình 5. Chuyển sang Mô hình PDM, LDM.

Chú ý: • Tên thực thể phải là danh từ, tên quan hệ phải là động từ hoặc vị từ • Các thuộc tính không được trùng Code, và nên có tên ở Name là khác nhau. • Chỉ xác định thuộc tính theo đúng thực thể hoặc quan hệ, không quan tâm đến thuộc tính quan hệ của chúng. • Mô hình CDM là một minh họa tương đương cho sơ đồ ERD • Mô hình LDM là một bổ sung của CDM • Mô hình PDM cần phải lược bỏ các thuộc tính thừa, Cuối cùng PDM là mô hình có thể đưa vào cài đặt vật lý cho CSDL. Physical Data Model (PDM) là gì? Mô hình Physical Data Model (PDM) là một biểu diễn cụ thể về cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ trong hệ thống cơ sở dữ liệu thực tế.

Nó thể hiện cấu trúc cụ thể của cơ sở dữ liệu bằng cách mô tả các bảng, cột, ràng buộc, chỉ mục, và các đối tượng lưu trữ khác trong môi trường cụ thể của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu. PDM thường được tạo ra trong quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu và là bước quan trọng để chuyển đổi mô hình dữ liệu logic trừu tượng thành cấu trúc cụ thể có thể triển khai trong môi trường cơ sở dữ liệu thực tế. Chuyển từ CDM sang PDM Tiến hành chuyển mô hình dữ liệu CDM to PDM thường thực hiện từng bước theo các quy tắc sau: Quy tắc 1: các thực thể (Entity) trong mô hình CDM sẽ chuyển thành các bảng (table) trong mô hình PDM  Các thực thể (Entity) bao gồm các thực thể yếu (Weak Entity) sẽ chuyển thành các table.  Các thuộc tính đơn trị (Single-valued attribute) sẽ được bổ sung thêm các Kiểu dữ liệu thực tế trong database.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ