Đồ Án Tốt Nghiệp: Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Web Server Thông Dụng

Đồ án tốt nghiệp: Phân tích thiết kế hệ thống tìm hiểu web server thông dụng. Tìm hiểu kiến trúc, chức năng, ưu nhược điểm của các web server phổ biến.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
160
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Web Server Là Gì Tổng Quan Về Hoạt Động Chức Năng

Web server là phần mềm web server đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp nội dung trên mạng Internet. Về cơ bản, web server lắng nghe các yêu cầu từ trình duyệt web (client) và đáp ứng bằng cách gửi lại các tệp như trang HTML, hình ảnh, video và các tài nguyên khác. Quá trình này dựa trên giao thức HTTP/HTTPS, một giao thức chuẩn hóa để truyền tải dữ liệu giữa client và server. Web server kết nối với các trình duyệt hoặc các client sử dụng giao thức HTTP, đó là một giao thức đã được chuẩn hóa các phương thức của các yêu cầu gửi đi và xử lý các yêu cầu đó. Nó cho phép rất nhiều các client khác nhau kết nối với các server cung cấp mà không gặp bất kỳ một trở ngại nào trong vấn đề tương thích. Hầu hết các tài liệu yêu cầu hoặc đáp ứng đều phải được định dạng bằng ngôn ngữ HTML. HTML là một phần của một ngôn ngữ đánh dấu khác gọi là SGML, nó được sử dụng rộng rãi bởi nhiều tổ chức và trong các chính phủ liên bang. HTML là nguồn sống của Web. Nó là một ngôn ngữ đánh dấu đơn giản được sử dụng để định dạng văn bản. Trình duyệt thông dịch các thông tin đánh dấu này và hiển thị các thông tin cần đáp ứng này với khả năng tốt nhất có thể. Quan trọng hơn nữa, HTML cho phép liên kết với các tài liệu và tài nguyên khác, đây là sự thể hiện tính siêu văn bản của Web. Siêu văn bản cho phép người sử dụng xem một tài liệu khác lưu trữ ở trên cùng một máy hoặc trong một máy khác đặt ở một nơi khác trên thế giới. Nó cho phép thông tin tồn tại hầu như dưới dạng ba chiều. Người sử dụng không những chỉ có thể đọc tài liệu mà còn có thể chuyển đến một chỗ khác. Tiến trình tìm và mang thông tin về hoàn toàn trong suốt đối với người sử dụng. Nó là một ngôn ngữ uyển chuyển và dễ sử dụng. Sự điều hướng thông tin qua nhiều thông tin theo một cách đặc biệt. Nó cho phép ngwời sử dụng thu thập thông tin một cách dễ dàng và hiển thị chúng theo cách mà người sử dụng dễ lựa chọn nhất.

Theo tài liệu gốc, "Web server là một phần mềm server đằng sau WWW. Nó lắng nghe những yêu cầu từ phía client, chẳng hạn như một trình duyệt như Netscape hoặc Microsoft Internet Explorer. Khi nhận được một yêu cầu từ phía client, nó sẽ xử lý những yêu cầu đó và trả về một vài dữ liệu dưới dạng một fom chứa các trang được định dạng dưới dạng văn bản hoặc hình ảnh." Điều này nhấn mạnh vai trò của web server trong việc xử lý và trả về dữ liệu cho người dùng. Do đó, chức năng web server không chỉ đơn thuần là lưu trữ mà còn là cầu nối quan trọng giữa người dùng và thông tin trên Internet.

1.1. Giao Thức HTTP HTTPS và Hoạt Động của Web Server

Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) và HTTPS (HTTP Secure) là nền tảng cho giao tiếp giữa trình duyệt và web server. Khi một trình duyệt gửi yêu cầu, nó sử dụng HTTP để yêu cầu tài nguyên từ server. Web server sau đó xử lý yêu cầu và trả về phản hồi, bao gồm mã trạng thái và nội dung yêu cầu. HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP, sử dụng SSL/TLS để mã hóa dữ liệu truyền tải, đảm bảo an toàn cho thông tin nhạy cảm. Hoạt động của web server bao gồm việc nhận yêu cầu, xử lý (ví dụ: tìm kiếm tệp, thực thi script), tạo phản hồi và gửi phản hồi trở lại client. Quá trình này diễn ra liên tục và nhanh chóng, cho phép người dùng truy cập và tương tác với các trang web một cách mượt mà. Một web server cần được cấu hình web server đúng cách để đảm bảo hiệu suất web serverbảo mật web server tối ưu.

1.2. Yếu Tố Cần Quan Tâm Khi Lựa Chọn Web Server

Việc lựa chọn phần mềm web server phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng của ứng dụng web. Có nhiều yếu tố cần cân nhắc, bao gồm: Chi phí (miễn phí hoặc trả phí), Dễ cài đặt và quản trị web server, Khả năng cấu hình web server, Khả năng mở rộng và tùy biến, Các tính năng cơ bản, Sự phát triển liên tục, Hỗ trợ bảo mật web server (SSL/TLS), Hỗ trợ công nghệ (ví dụ: ngôn ngữ lập trình, cơ sở dữ liệu), Hỗ trợ nền tảng (hệ điều hành), Hỗ trợ đối với các phần mềm thứ ba. Theo tài liệu gốc, các vấn đề cần quan tâm khi chọn web server bao gồm "Phần mềm trả tiền hay đươc miễn phí, Dễ cài đặt, Dễ cấu hình, Dễ mở rộng hoặc tuỳbiến một vài diện mạo của server, Các đặc trưng cơ bản, Sự phát triển liên tục, Hỗ trợ bảo mật, Hỗ trợ công nghệ, Hỗ trợ nền tảng, Hỗ trợ đối với các phần mềm thứ ba." Điều này cho thấy sự đa dạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn web server.

II. Top 3 Loại Web Server Phổ Biến Ưu Nhược Điểm Chi Tiết

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm web server khác nhau trên thị trường, mỗi loại có những ưu điểm web servernhược điểm web server riêng. Tuy nhiên, ba loại phổ biến nhất là Apache, Nginx, và IIS (Internet Information Services). Apache nổi tiếng với tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao, là lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng web. Nginx được biết đến với hiệu suất vượt trội, đặc biệt trong việc xử lý các kết nối đồng thời, thích hợp cho các trang web có lượng truy cập lớn. IIS, sản phẩm của Microsoft, tích hợp tốt với các nền tảng Windows và các công nghệ Microsoft khác. Việc lựa chọn giữa ba loại web server này phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của dự án, bao gồm yêu cầu về hiệu suất, khả năng mở rộng, bảo mật và khả năng tương thích với các công nghệ khác.

2.1. Apache Web Server Tính Linh Hoạt và Khả Năng Tùy Biến

Apache là một web server mã nguồn mở, được phát triển và duy trì bởi Apache Software Foundation. Đây là một trong những web server phổ biến nhất trên thế giới, chiếm thị phần lớn trong thị trường web server hosting. Ưu điểm web server Apache bao gồm: Tính linh hoạt cao, cho phép tùy chỉnh nhiều tính năng thông qua các module. Khả năng mở rộng tốt, dễ dàng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ứng dụng web. Cộng đồng hỗ trợ lớn, cung cấp nhiều tài liệu và tài nguyên hữu ích. Hỗ trợ nhiều hệ điều hành (Windows, Linux, macOS). Tuy nhiên, nhược điểm web server Apache có thể kể đến là: Hiệu suất có thể không bằng Nginx trong một số trường hợp, đặc biệt là với các trang web có lượng truy cập lớn. Cấu hình phức tạp hơn so với một số web server khác. Dù vậy, với tính linh hoạt và khả năng tùy biến cao, Apache vẫn là một lựa chọn tốt cho nhiều dự án web. Theo tài liệu gốc, "Apache là một phần mềm Web server được cung cấp bởi tập đoàn Apache Group. Đây là một Web server được hỗ trợ để chạy chủ yếu trên UNIX va LINUX và rất được phổ biến bởi tính chặt chẽ, uyển chuyển và linh hoạt. Hiện nay Apache là một Web server đang quản lý hơn 50% số Web site đang có trên thế giới.".

2.2. Nginx Web Server Hiệu Suất Vượt Trội Khả Năng Xử Lý

Nginx là một web server mã nguồn mở, được biết đến với hiệu suất cao, ổn định và khả năng xử lý các kết nối đồng thời tốt. Nginx thường được sử dụng làm reverse proxy server, load balancing, và HTTP cache. Ưu điểm web server Nginx bao gồm: Hiệu suất vượt trội, đặc biệt trong việc xử lý các kết nối đồng thời, sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn so với Apache. Cấu hình đơn giản và dễ hiểu hơn so với Apache. Khả năng mở rộng tốt, thích hợp cho các trang web có lượng truy cập lớn. Hỗ trợ nhiều giao thức (HTTP, HTTPS, SPDY, HTTP/2). Tuy nhiên, nhược điểm web server Nginx có thể kể đến là: Ít module hơn so với Apache, khả năng tùy biến hạn chế hơn. Cộng đồng hỗ trợ nhỏ hơn so với Apache. Mặc dù vậy, với hiệu suất vượt trội và khả năng xử lý tốt, Nginx là một lựa chọn tuyệt vời cho các trang web có yêu cầu cao về hiệu suất và khả năng mở rộng.

2.3. IIS Internet Information Services Tích Hợp Windows Dễ Sử Dụng

IIS (Internet Information Services) là một web server được phát triển bởi Microsoft, tích hợp chặt chẽ với hệ điều hành Windows. IIS là một thành phần cơ bản để xây dựng một Internet hoặc Intranet server trền nền Windows NT 4.0, Workstation và Win 95. IIS được tích hợp đầy đủ trong Windows NT 4. Với một bộ đầy đủ IIS và Windows NT 4.0 người sử dụng sẽ nhận được sự thuận tiện khi xây dựng một cơ chế bảo mật trên Windows NT server và Windows NT File System (NTFS). Người sử dụng có thể sử dụng các kỷ thuật Internet thêm vào được cung cấp bởi IIS để nâng cao các tính năng Microsoft Back Office. Ưu điểm web server IIS bao gồm: Tích hợp tốt với hệ điều hành Windows và các công nghệ Microsoft khác. Dễ sử dụng và quản lý thông qua giao diện đồ họa. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình (ASP.NET, PHP). Bảo mật tốt. Tuy nhiên, nhược điểm web server IIS có thể kể đến là: Chỉ chạy trên hệ điều hành Windows. Khả năng tùy biến hạn chế so với ApacheNginx. Có thể tốn kém hơn do yêu cầu bản quyền Windows Server. Mặc dù vậy, với sự tích hợp tốt với Windows và dễ sử dụng, IIS là một lựa chọn phù hợp cho các dự án web sử dụng các công nghệ Microsoft.

III. Cách Tối Ưu Cấu Hình Web Server Để Nâng Cao Hiệu Suất

Tối ưu web server là một quá trình liên tục nhằm cải thiện hiệu suất, bảo mật web server và khả năng mở rộng của web server. Có nhiều phương pháp tối ưu web server khác nhau, bao gồm: Caching (bộ nhớ đệm), Nén dữ liệu (Gzip, Brotli), Load Balancing (cân bằng tải), Virtual Hosting (lưu trữ ảo), Sử dụng SSL/TLS cho HTTPS, Tối ưu cấu hình web server (ví dụ: điều chỉnh số lượng process, threads). Việc áp dụng các phương pháp này có thể giúp web server xử lý nhiều yêu cầu hơn, giảm thời gian tải trang và cải thiện trải nghiệm người dùng.

3.1. Caching Web Server Tăng Tốc Độ Tải Trang Web Hiệu Quả

Caching web server là một kỹ thuật quan trọng để cải thiện hiệu suất của web server. Bằng cách lưu trữ các bản sao của các tệp tĩnh (hình ảnh, CSS, JavaScript) và nội dung động được truy cập thường xuyên, caching web server có thể giảm đáng kể thời gian tải trang. Khi một người dùng yêu cầu một tài nguyên đã được lưu trong cache, web server sẽ trả về bản sao từ cache thay vì phải tìm nạp lại từ nguồn gốc. Có nhiều loại caching khác nhau, bao gồm: Browser caching (bộ nhớ đệm của trình duyệt), Server-side caching (bộ nhớ đệm trên server), CDN (mạng phân phối nội dung). Việc sử dụng caching web server là một cách hiệu quả để giảm tải cho web server và cải thiện trải nghiệm người dùng.

3.2. Load Balancing Phân Bổ Lưu Lượng Truy Cập Cho Nhiều Server

Load Balancing là một kỹ thuật phân bổ lưu lượng truy cập đến web server cho nhiều server khác nhau. Điều này giúp đảm bảo rằng không có server nào bị quá tải, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của ứng dụng web. Load Balancing thường được sử dụng trong các môi trường có lượng truy cập lớn hoặc yêu cầu độ tin cậy cao. Có nhiều thuật toán load balancing khác nhau, bao gồm: Round Robin, Least Connections, IP Hash. Việc lựa chọn thuật toán load balancing phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng web. Sử dụng Load Balancing giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay cả khi lượng truy cập tăng đột biến.

IV. Bảo Mật Web Server Các Biện Pháp Ngăn Chặn Tấn Công

Bảo mật web server là một vấn đề quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi. Có nhiều biện pháp bảo mật web server khác nhau, bao gồm: Cập nhật phần mềm thường xuyên, Sử dụng tường lửa (firewall), Cài đặt và cấu hình web server đúng cách, Sử dụng SSL/TLS cho HTTPS, Kiểm soát quyền truy cập, Giám sát nhật ký (log), Ngăn chặn các cuộc tấn công phổ biến (ví dụ: SQL injection, XSS). Việc thực hiện các biện pháp này có thể giúp bảo vệ web server khỏi các cuộc tấn công và đảm bảo an toàn cho dữ liệu.

4.1. SSL TLS Mã Hóa Dữ Liệu Xác Thực Web Server

SSL/TLS là một giao thức mã hóa dữ liệu truyền tải giữa trình duyệt và web server. Sử dụng SSL/TLS cho HTTPS giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm (ví dụ: mật khẩu, thông tin thẻ tín dụng) khỏi bị đánh cắp trong quá trình truyền tải. Ngoài ra, SSL/TLS còn cung cấp cơ chế xác thực web server, giúp người dùng xác minh rằng họ đang kết nối với đúng server và không bị lừa đảo. Việc sử dụng SSL/TLS là một biện pháp quan trọng để bảo mật web server và tạo niềm tin cho người dùng.

4.2. Tường Lửa Firewall Ngăn Chặn Truy Cập Không Mong Muốn

Tường lửa (firewall) là một hệ thống bảo mật web server hoạt động như một bức tường bảo vệ, ngăn chặn các kết nối không mong muốn đến web server. Tường lửa có thể được triển khai dưới dạng phần cứng hoặc phần mềm. Tường lửa giúp bảo vệ web server khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, chẳng hạn như tấn công từ chối dịch vụ (DoS) và tấn công khai thác lỗ hổng. Việc sử dụng tường lửa là một biện pháp quan trọng để bảo mật web server và bảo vệ dữ liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Các Bước Cấu Hình Web Server Cơ Bản

Web server được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế, từ việc lưu trữ các trang web cá nhân đến cung cấp dịch vụ cho các ứng dụng web phức tạp. Việc cấu hình web server cơ bản bao gồm các bước sau: Cài đặt phần mềm web server (Apache, Nginx, IIS). Cấu hình các thiết lập cơ bản (ví dụ: port, document root). Cấu hình virtual host (nếu cần thiết). Cấu hình bảo mật (ví dụ: SSL/TLS, tường lửa). Kiểm tra và tối ưu web server.

5.1. Ứng Dụng Web Thương Mại Điện Tử Web Server Cần Thiết

Trong ứng dụng web thương mại điện tử, web server đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các trang sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán và các tính năng khác. Web server cần phải có khả năng xử lý lượng truy cập lớn, bảo mật thông tin nhạy cảm và đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Các web server như NginxApache thường được sử dụng trong các ứng dụng web thương mại điện tử.

5.2. Cấu Hình Virtual Host Hướng Dẫn Chi Tiết Tối Ưu

Virtual Hosting là một kỹ thuật cho phép một web server lưu trữ nhiều trang web khác nhau trên cùng một máy chủ. Mỗi trang web có tên miền riêng, nhưng tất cả đều chia sẻ tài nguyên phần cứng của server. Việc cấu hình Virtual Host bao gồm các bước sau: Tạo thư mục cho từng trang web. Cấu hình web server để ánh xạ tên miền đến thư mục tương ứng. Khởi động lại web server. Việc sử dụng Virtual Host giúp tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa việc quản lý nhiều trang web.

VI. Xu Hướng Phát Triển và Tương Lai Của Web Server Hiện Đại

Thị trường web server đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của các công nghệ mới và xu hướng mới. Một số xu hướng đáng chú ý bao gồm: Containerization (Docker, Kubernetes), Serverless computing (AWS Lambda, Google Cloud Functions), HTTP/3, WebAssembly. Các công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại hiệu suất cao hơn, khả năng mở rộng tốt hơn và bảo mật tốt hơn cho web server trong tương lai.

6.1. Containerization Docker Kubernetes và Web Server

Containerization (Docker) và Kubernetes là các công nghệ giúp đóng gói và triển khai ứng dụng web một cách dễ dàng và nhất quán trên nhiều môi trường khác nhau. Sử dụng containerization cho web server giúp đơn giản hóa việc triển khai, quản lý và mở rộng web server.

6.2. Serverless Computing Web Server Hoàn Toàn Mới

Serverless computing là một mô hình điện toán đám mây cho phép nhà phát triển chạy mã mà không cần quản lý server. Với serverless computing, web server sẽ tự động mở rộng hoặc thu hẹp theo nhu cầu, giúp tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa việc quản lý.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÌM HIỂU VỀ CÁC WEB SERVER THÔNG DỤNG I. GIỚI THIỆU VỀ HỆ ĐIỀU HÀNH WINDOWS NT 1. Thế nào là một hệ điều hành mạng: Mạng bao gồm các tài nguyên (máy trạm, máy in…) và các thiết bị truyền thông (router, bridge). Với việc ghép nối các máy tính thành mạng thì cần thiết phải có một hệ thống phần mềm có chức năng quản lý tài nguyên, tính toán và xử lý truy cập một cách thống nhất trên mạng, hệ như vậy được gọi là hệ điều hành mạng.

Mỗi tài nguyên của mạng như file, đĩa, thiết bị ngoại vi được quản lý bởi một tiến trình nhất định và hệ điều hành mạng điều khiển sự tương tác giữa các tiến trình và truy cập đến các tiến trình đó. Quản lý các tài nguyên: tập tin ở xa, nạp và chạy các App dùng chung, I/O với các thiết bị mạng dùng chung, chỉ cấp phát CPU trong tiến trình NOS. Căn cứ vào việc truy cập tài nguyên trên mạng mà người ta chia thực thể trong mạng thành hai loại chủ và khách, trong đó máy khách (Client) truy cập được vào tài nguyên của mình nhưng không chia xẻ tài nguyên của nó với mạng, còn máy chủ (Server) là máy tính nằm trên mạng và chia xẻ tài nguyên của nó với người dùng mạng. Hiện nay các hệ điều hành mạng thường được chia làm hai loại là hệ điều hành mạng ngang hàng và hệ điều hành mạng phân biệt (clent/server).

Với hệ điều hành mạng ngang hàng, mỗi máy tính trên mạng vừa có thể đóng vai trò chủ lẫn khách tức là chúng có thể sử dụng tài nguyên của mạng lẫn chia xẻ tài nguyên của nó cho mạng. Ví dụ: Lantastic của Artisoft, Netware của Novell, Windows (for Workgroup, 95, NT client) của Microsoft. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Với hệ điều hành mạng phân biệt các máy tính được phân biệt chủ và khách, trong đó máy chủ mạng (Server) giữ vai trò chủ và các máy người dùng giữ vai trò khách (các trạm). Khi có nhu cầu truy cập tài nguyên trên mạng các trạm tạo ra yêu cầu và gửi chúng tới server và sau đó server thực hiện và gửi trả lời.

Hệ điều hành mạng Windows NT Windows NT là hệ điều hành mạng cao cấp của hãng Microsoft. Phiên bản đầu tiên có tên là Windows NT 3.1 phát hành năm 1993 và phiên bản server là Windows NT Advanced Server (trước đó là LAN manager for Windows NT). Năm 1994 phiên bản Windows NT Server và Windows NT Workstation phiên bản 3.5 được phát hành. Tiếp theo đó là sự ra đời các phiên bản 3.

Các phiên bản Workstation có thể sử dụng để thành lập mạng ngang hàng, còn các phiên bản Server dàng cho quản lý file tập trung, in ấn và chia sẻ các ứng dụng. Năm 1995, Windows NT Workstation phiên bản 4.0 và Windows NT Server 4.0 ra đời đã kết hợp với cấu trúc khung của người anh em Windows 95 nổi tiếng phát hành trước đó không lâu (trước đây cấu trúc khung của Windows NT giống Windows 3.1) đã được kết hợp giao diện quen thuộc, dễ sử dụng của Windows 95 và sự mạnh mẽ, an toàn, bảo mật cao của Windows NT. Windows NT có hai bản mà nó đi đôi với hai cách tiếp cận mạng khác nhau. Hai bản này gọi là Windows NT Workstation và Windows NT server.

Với hệ điều hành chuẩn của NT ta có thể xây dựng mạng ngang hàng, server mạng và mọi công cụ quản trị cần thiết cho server mạng, ngoài ra còn có thể có nhiều giải pháp về xây dựng mạng diện rộng. Cả hai bản Windows NT Workstation và Windows NT server cùng được xây dựng trên cơ sở nhân NT chung và các giao diện và cả hai cùng có những đặc trưng an toàn theo tiêu chuẩn C2. Windows NT Workstation được sử dụng để kết nối những nhóm người sử dụng nhỏ, thường cùng làm việc trong một văn phòng. Tuy nhiên với Windows NT server ta có một khả năng chống hỏng hóc cao, những khả năng cung cấp dịch vụ mạng lớn và những lựa chọn kết nối khác nhau, Windows NT server không hạn chế số người có thể thâm nhập vào mạng.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Với Windows NT server ta cũng có những công cụ quản trị từ xa vào mạng mà có thể thực hiện việc quản trị những máy tính ở xa. Nó tích hợp với tất cả những sơ đồ mạng BUS, STAR, RING và hỗn hợp. Windows NT là hệ điều hành có sức mạnh công nghiệp đầu tiên cho số lượng khổng lồ các máy tính IBM compatible, Windows NT là một hệ điều hành thực sự dành cho người dùng, các cơ quan, các công ty xí nghiệp. Windows NT là một hệ điều hành đa nhiệm, đa xử lý với địa chỉ 32 bit bộ nhớ.

Nó yểm trợ các ứng dụng của DOS, Windows, Win 32 GUI và các ứng dụng dựa trên ký tự. Windows NT server là hệ điều hành mạng, đáp ứng cho mạng cục bộ (LAN) vừa đáp ứng cho mạng diện rộng (WAN) như Intranet, Internet. Windows NT server hơn hẳn các hệ điều hành khác bởi tính mềm dẻo, đa dạng trong quản lý. Nó vừa cho phép quản lý mạng theo mô hình mạng phân biệt (Client/Server) vừa quản lý theo mô hình mạng ngang hàng (Peer to Peer).

Windows NT server đáp ứng tốt nhất các dịch vụ viễn thông, một dịch vụ được sử dụng rộng rãi trong tương lai. Windows NT server cài đặt đơn giản, nhẹ nhàng và điều quan trọng nhất là nó tương thích với hầu như tất cả các hệ mạng, nó không đòi hỏi người ta thay đổi những gì đã có. Cho phép dùng các dịch vụ truy cập từ xa, có khả năng phục vụ đến 64 cổng truy nhập từ xa. Đáp ứng cho các máy trạm Macintosh nối với Windows NT server.

Windows NT server yểm trợ mọi nghi thức mạng chuẩn như NETBUEI, IPX/SPX, TCP/IP … và các nghi thức khác. Windows NT cũng tương thích với những mạng thông dụng hiện nay như Novell netware, Banyan VINES và Microsoft LAN Manager. Đối với mạng lớn và khả năng thâm nhập từ xa, sản phẩm Windows NT server cũng cung cấp các chức năng bổ sung nhu cầu , khả năng kết nối với máy tính lớn và máy Macintosh. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN VỀ WEB SERVER : Web Server: Web server là một phần mềm server đằng sau WWW. Nó lắng nghe những yêu cầu từ phía client, chẳng hạn như một trình duyệt như Netscape hoặc Microsoft Internet Explorer. Khi nhận được một yêu cầu từ phía client, nó sẽ xử lý những yêu cầu đó và trả về một vài dữ liệu dưới dạng một fom chứa các trang được định dạng dưới dạng văn bản hoặc hình ảnh. Trình duyệt Web trả lại dữ liệu này với khả năng tốt nhất có thể và trình đến người sử dụng.

Khái niệm về Web server đơn giản chỉ là một chương trình mà chúng chờ đợi những yêu cầu từ phía client và đáp ứng những yêu cầu đó khi nhận được. Web server kết nối với các trình duyệt hoặc các client sử dụng giao thức HTTP, đó là một giao thức đã được chuẩn hóa các phương thức của các yêu cầu gửi đi và xử lý các yêu cầu đó. Nó cho phép rất nhiều các client khác nhau kết nối với các server cung cấp mà không gặp bất kỳ một trở ngại nào trong vấn đề tương thích. Hầu hết các tài liệu yêu cầu hoặc đáp ứng đều phải được định dạng bằng ngôn ngữ HTML.

HTML là một phần của một ngôn ngữ đánh dấu khác gọi là SGML, nó được sử dụng rộng rãi bởi nhiều tổ chức và trong các chính phủ liên bang. HTML là nguồn sống của Web. Nó là một ngôn ngữ đánh dấu đơn giản được sử dụng để định dạng văn bản. Trình duyệt thông dịch các thông tin đánh dấu này và hiển thị các thông tin cần đáp ứng này với khả năng tốt nhất có thể.

Quan trọng hơn nữa, HTML cho phép liên kết với các tài liệu và tài nguyên khác, đây là sự thể hiện tính siêu văn bản của Web. Siêu văn bản cho phép người sử dụng xem một tài liệu khác lưu trữ ở trên cùng một máy hoặc trong một máy khác đặt ở một nơi khác trên thế giới. Nó cho phép thông tin tồn tại hầu như dưới dạng ba chiều. Người sử dụng không những chỉ có thể đọc tài liệu mà còn có thể chuyển đến một chỗ khác.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tiến trình tìm và mang thông tin về hoàn toàn trong suốt đối với người sử dụng. Nó là một ngôn ngữ uyển chuyển và dễ sử dụng. Sự điều hướng thông tin qua nhiều thông tin theo một cách đặc biệt. Nó cho phép ngwời sử dụng thu thập thông tin một cách dễ dàng và hiển thị chúng theo cách mà người sử dụng dễ lựa chọn nhất.

Nếu bất ngờ người sử dụng hỏi bằng cách nào để tạo ra một trang Web. Thì họ sẽ giáp mặt với hàng loạt các vấn đề có liên quan mà họ cần phải tìm hiểu trước khi bắt đầu viết mã một trang HTML đầu tiên. Vấn đề quan trọng nhất và là lý do cơ bản nhất là phải lựa chọn phần mềm server nào để sử dụng, với những thông tin cơ bản nhất mà cuốn báo cáo này cung cấp, sự lựa chọn có lẽ là không khó. Các vấn đề mà cần phải quan tâm khi lựa chọn một Web server để giao phó công việc cho nó.

- Phần mềm trả tiền hay đươc miễn phí. - Dễ cài đặt. - Dễ cấu hình. - Dễ mở rộng hoặc tuỳbiến một vài diện mạo của server.

- Các đặc trưng cơ bản. - Sự phát triển liên tục. - Hỗ trợ bảo mật. - Hỗ trợ công nghệ.

- Hỗ trợ nền tảng. - Hỗ trợ đối với các phần mềm thứ ba. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. INTERNET INFORMATION SERVER (IIS): IIS là một dịch vụ tuỳ chọn của Windows NT server cung cấp các tính năng về Web site.

Giải pháp phổ biến nhất của Microsoft cho một Web site là chạy IIS trên nền Windows NT server. IIS là một thành phần cơ bản để xây dựng một Internet hoặc Intranet server trền nền Windows NT 4.0, Workstation và Win 95. IIS được tích hợp đầy đủ trong Windows NT 4. Với một bộ đầy đủ IIS và Windows NT 4.0 người sử dụng sẽ nhận được sự thuận tiện khi xây dựng một cơ chế bảo mật trên Windows NT server và Windows NT File System (NTFS).

Người sử dụng có thể sử dụng các kỷ thuật Internet thêm vào được cung cấp bởi IIS để nâng cao các tính năng Microsoft Back Office, bao gồm các thành phần sau: - Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SOL Server Client/Server. - Hệ thống thông báo Microsoft Exchange Server Client/Server. - Microsoft Proy Server. - Microsoft SNA Server kết nối với mạng IBM enterprise.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ