Chuyên Đề: Vulnerability Analysis trong An Toàn Hệ Thống Thông Tin CAND

Tìm hiểu cơ sở an toàn hệ thống thông tin CAND chuyên đề vulnerability analysis. Phân tích lỗ hổng bảo mật, đánh giá rủi ro và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật – Hậu Cần CAND

Chuyên ngành

Cơ Sở An Toàn Hệ Thống Thông Tin CAND

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề

2019

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ LỖ HỔNG

1.1. Nghiên cứu về lỗ hổng

1.2. Phân loại lỗ hổng

1.2.1. Cấu hình sai

1.2.2. Cài đặt mặc định

1.2.3. Chưa được vá máy chủ

1.2.4. Thiết kế sai sót

1.2.5. Lỗi hệ điều hành

1.2.6. Lỗi ứng dụng

1.2.7. Dịch vụ mở

1.2.8. Mật khẩu mặc định

1.3. Khái niệm đánh giá lỗ hổng

1.4. Các loại hình đánh giá lỗ hổng

1.4.1. Đánh giá trực tiếp

1.4.2. Đánh giá gián tiếp

1.4.3. Đánh giá bên ngoài

1.4.4. Đánh giá bên trong

1.4.5. Đánh giá dựa trên máy chủ

1.4.6. Đánh giá network

1.4.7. Đánh giá ứng dụng

1.4.8. Đánh giá mạng không dây

1.5. Vòng đời quản lý lỗ hổng

1.5.1. Giai đoạn đánh giá lỗ hổng

1.5.2. Giai đoạn sau đánh giá

1.5.3. Đánh giá rủi ro

2. Chương 2: GIẢI PHÁP ĐÁNH GIÁ LỖ HỔNG

2.1. So sánh các cách tiếp cận đánh giá lỗ hổng

2.1.1. Giải pháp dựa trên sản phẩm

2.1.2. Giải pháp dựa trên dịch vụ

2.1.3. Đánh giá dựa trên mô hình cây

2.1.4. Đánh giá dựa trên suy luận

2.2. Hoạt động của các giải pháp quét lỗ hổng

2.3. Các loại công cụ đánh giá lỗ hổng

2.3.1. Công cụ đánh giá lỗ hổng dựa trên máy chủ

2.3.2. Công cụ đánh giá theo chiều sâu

2.3.3. Công cụ đánh giá lỗ hổng trên tầng ứng dụng

2.3.4. Công cụ đánh giá theo phạm vi

2.3.5. Công cụ active/passive

2.3.6. Công cụ đánh giá dựa trên vị trí và dữ liệu

2.4. Đặc điểm của một giải pháp đánh giá lỗ hổng tốt

2.5. Lựa chọn công cụ đánh giá lỗ hổng

2.5.1. Các tiêu chí lựa chọn một công cụ đánh giá lỗ hổng

2.5.2. Thực hành lựa chọn công cụ đánh giá lỗ hổng

3. Chương 3: HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ LỖ HỔNG

3.1. Hệ thống đánh giá lỗ hổng CVSS (Common Vulnerability Scoring System)

3.2. Lỗ hổng phổ biến CVE (Common Vulnerability and Exposures)

3.3. Cơ sở dữ liệu lỗ hổng quốc gia NVD (National Vulnerability Database)

4. Chương 4: CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ LỖ HỔNG

4.1. Công cụ Qualys VM

4.2. Công cụ Nessus Professional

4.3. Công cụ Qualys FreeScan

4.4. Công cụ Nikto

4.5. Công cụ OpenVAS

4.6. Công cụ Retina CS

4.7. Công cụ Saint

4.8. Công cụ AVDS

4.9. Retina CS for Mobile

4.10. Phân tích báo cáo quét lỗ hổng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vulnerability Analysis An Toàn Hệ Thống CAND 55 ký tự

Trong bối cảnh các tổ chức ngày càng phụ thuộc vào công nghệ thông tin, việc bảo vệ thông tin trở nên vô cùng quan trọng. Vulnerability Analysis đóng vai trò then chốt trong việc xác định các điểm yếu trong hệ thống, từ đó ngăn chặn các cuộc tấn công mạng. Phân tích lỗ hổng bảo mật giúp tìm ra các điểm yếu có thể bị khai thác để xâm nhập hệ thống. Ngược lại, việc đánh giá lỗ hổng bảo mật là yếu tố quan trọng để bảo vệ tài sản và cơ sở hạ tầng khỏi các mối đe dọa từ bên trong và bên ngoài. Để bảo vệ hệ thống, quản trị viên cần thực hiện quản lý bản vá, cài đặt phần mềm diệt virus, kiểm tra cấu hình và giải quyết các vấn đề đã biết trong ứng dụng của bên thứ ba. Theo tài liệu gốc, có hai nguyên nhân chính khiến hệ thống dễ bị tấn công: cấu hình sai phần cứng hoặc phần mềm và yếu kém trong khâu lập trình, cài đặt.

1.1. Nghiên Cứu Lỗ Hổng Bảo Mật Xu Hướng Tấn Công Mạng

Nghiên cứu lỗ hổng bảo mật là quá trình khám phá các điểm yếu và lỗi thiết kế trong hệ thống. Quản trị viên cần nghiên cứu lỗ hổng bảo mật để thu thập thông tin về các xu hướng, mối đe dọa và tấn công an ninh, tìm điểm yếu và cảnh báo quản trị mạng trước khi có cuộc tấn công mạng. Hacker đạo đức cần theo kịp với các lỗ hổng phát hiện gần đây nhất để đi trước một bước so với kẻ tấn công. Các chuyên gia bảo mật và máy quét lỗ hổng phân loại lỗ hổng theo mức độ nghiêm trọng và phạm vi gây hại.

1.2. Phân Loại Lỗ Hổng Cấu Hình Sai Đến Mật Khẩu Mặc Định

Các lỗ hổng trong một hệ thống hoặc network được phân loại vào các loại khác nhau. Cấu hình sai là lỗ hổng phổ biến nhất, thường do lỗi của con người. Cài đặt mặc định thường được giữ thân thiện với người dùng, nhưng lại thiếu bảo mật. Tràn bộ đệm là lỗ hổng phần mềm phổ biến xảy ra do lỗi mã hóa. Máy chủ chưa được vá cũng là một vấn đề lớn. Thiết kế sai sót và lỗi hệ điều hành cũng là những nguyên nhân gây ra các cuộc tấn công.

1.3. Khái Niệm Đánh Giá Lỗ Hổng Xác Định Điểm Yếu CAND

Đánh giá lỗ hổng là sự kiểm nghiệm khả năng của một hệ thống hoặc một ứng dụng. Đây là hình thức rà soát điểm yếu trong bảo mật của hệ thống mạng, bao gồm các hoạt động như nhận diện, đánh giá, phân loại lỗ hổng bảo mật. Nó còn giúp các chuyên gia bảo mật xác định loopholes trong hệ thống trước khi kẻ xấu lợi dụng.

II. Cách Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Mạng CAND Các Loại Hình 59 ký tự

Có nhiều loại hình đánh giá lỗ hổng, mỗi loại có phương pháp tiếp cận riêng. Đánh giá trực tiếp sử dụng network scanner để quét network. Đánh giá gián tiếp sniff lưu lượng truy cập trên network. Đánh giá bên ngoài tìm hiểu điểm khai thác từ vị trí của một hacker. Đánh giá bên trong rà soát network bên trong để tìm lỗ hổng. Đánh giá dựa trên máy chủ kiểm tra an toàn thông qua dòng lệnh. Đánh giá network xem xét các cuộc tấn công bảo mật network có thể xảy ra. Đánh giá ứng dụng tập trung vào ứng dụng web và client-server. Đánh giá mạng không dây xác định các lỗ hổng trong mạng không dây.

2.1. Đánh Giá Trực Tiếp Và Gián Tiếp Phân Tích Mạng CAND

Đánh giá trực tiếp sử dụng network scanner để quét network, giúp xác định các máy chủ, dịch vụ và lỗ hổng hiện có. Đánh giá gián tiếp thông qua việc sniff lưu lượng truy cập, giúp nhận dạng các hệ thống hoạt động, dịch vụ và ứng dụng.

2.2. Đánh Giá Bên Trong Và Bên Ngoài An Ninh Mạng CAND

Đánh giá bên ngoài kết nối vào network từ vị trí của một hacker để tìm hiểu điểm khai thác. Đánh giá bên trong rà soát network bên trong để tìm lỗ hổng, kiểm tra cấu hình bộ định tuyến và bộ quy tắc tường lửa.

2.3. Đánh Giá Dựa Trên Máy Chủ Network Ứng Dụng Không Dây

Đánh giá dựa trên máy chủ kiểm tra an toàn thông qua dòng lệnh, đánh giá network xem xét các cuộc tấn công bảo mật network có thể xảy ra. Đánh giá ứng dụng tập trung vào ứng dụng web, còn đánh giá mạng không dây xác định các lỗ hổng trong mạng không dây.

III. Quy Trình Quản Lý Lỗ Hổng Bảo Mật Thông Tin CAND 57 ký tự

Vòng đời quản lý lỗ hổng là quá trình quan trọng giúp tìm và khắc phục các điểm yếu an ninh trước khi chúng bị khai thác. Nó bao gồm xác định rủi ro, tạo danh sách tài sản, quét và đánh giá, và thực hiện hành động giảm thiểu. Quản lý lỗ hổng bảo mật phải được thực hiện trong mọi tổ chức vì nó đánh giá và kiểm soát rủi ro và lỗ hổng trong hệ thống. Giai đoạn đánh giá lỗ hổng đề cập đến xác định các lỗ hổng trong cơ sở hạ tầng, giúp giảm thiểu mức độ rủi ro.

3.1. Các Giai Đoạn Quản Lý Lỗ Hổng Từ Baseline Đến Giám Sát

Các giai đoạn liên quan đến quản lý lỗ hổng bao gồm: tạo baseline, đánh giá lỗ hổng, đánh giá rủi ro, khắc phục, xác minh và giám sát. Mỗi giai đoạn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh thông tin.

3.2. Giai Đoạn Đánh Giá Lỗ Hổng Kiến Trúc Và Mối Đe Dọa CAND

Giai đoạn đánh giá lỗ hổng đề cập đến xác định các lỗ hổng trong cơ sở hạ tầng. Nó giúp xác định các loại và tính nguy hiểm của các lỗ hổng, từ đó giảm thiểu mức độ rủi ro.

3.3. Giai Đoạn Sau Đánh Giá Khuyến Nghị Và Đào Tạo CAND

Đây là giai đoạn khuyến cáo, được thực hiện sau khi đánh giá rủi ro. Giai đoạn này bao gồm đánh giá rủi ro, khắc phục, xác minh và giám sát. Các nhiệm vụ bao gồm tạo danh sách ưu tiên cho các khuyến nghị và phát triển kế hoạch hành động.

IV. Giải Pháp Đánh Giá Lỗ Hổng So Sánh Các Tiếp Cận 58 ký tự

Giải pháp đánh giá lỗ hổng là công cụ quan trọng để quản lý bảo mật thông tin, xác định tất cả các điểm yếu bảo mật trước khi kẻ tấn công có thể khai thác. Có nhiều cách tiếp cận và giải pháp khác nhau để thực hiện phân tích lỗ hổng bảo mật. Chọn cách tiếp cận thích hợp đóng vai trò quan trọng để giảm thiểu các mối đe dọa. Có bốn loại giải pháp đánh giá lỗ hổng: giải pháp dựa trên sản phẩm, giải pháp dựa trên dịch vụ, đánh giá dựa trên cây và đánh giá dựa trên suy luận.

4.1. Giải Pháp Dựa Trên Sản Phẩm Và Dịch Vụ An Ninh CAND

Giải pháp dựa trên sản phẩm được cài đặt trong mạng nội bộ của tổ chức. Giải pháp dựa trên dịch vụ được cung cấp bởi các bên thứ ba, chẳng hạn như các công ty tư vấn kiểm toán hoặc bảo mật.

4.2. Đánh Giá Dựa Trên Mô Hình Cây Và Suy Luận Phân Tích CAND

Trong đánh giá dựa trên mô hình cây, người kiểm toán chọn các chiến lược khác nhau cho từng máy hoặc thành phần. Trong đánh giá dựa trên suy luận, quét bắt đầu bằng việc xây dựng một hàng tồn kho của các giao thức.

4.3. Hoạt Động Giải Pháp Quét Lỗ Hổng Ba Bước Thực Hiện

Các giải pháp quét lỗ hổng thực hiện kiểm tra lỗ hổng thâm nhập trên network tổ chức trong ba bước: định vị các node, thực hiện khám phá dịch vụ trên chúng và kiểm tra các dịch vụ để biết các lỗ hổng.

V. Công Cụ Đánh Giá Lỗ Hổng Loại Và Đặc Điểm CAND 59 ký tự

Có sáu loại công cụ đánh giá lỗ hổng: công cụ dựa trên máy chủ, công cụ trên tầng ứng dụng, công cụ theo chiều sâu, công cụ phạm vi, công cụ Active/Passive và công cụ vị trí/dữ liệu. Các tổ chức cần chọn giải pháp đánh giá lỗ hổng thích hợp và phù hợp để phát hiện, đánh giá và bảo vệ tài sản CNTT quan trọng khỏi các mối đe dọa. Các đặc điểm của một giải pháp đánh giá lỗ hổng tốt bao gồm đảm bảo kết quả chính xác và sử dụng phương pháp dựa trên suy luận.

5.1. Công Cụ Đánh Giá Dựa Trên Máy Chủ Và Ứng Dụng

Công cụ đánh giá lỗ hổng bảo mật dựa trên máy chủ apt cho máy chủ chạy các ứng dụng khác nhau. Công cụ đánh giá lỗ hổng bảo mật trên tầng ứng dụng được thiết kế để phục vụ nhu cầu của tất cả các loại hệ điều hành và các ứng dụng.

5.2. Công Cụ Đánh Giá Theo Chiều Sâu Và Phạm Vi

Công cụ đánh giá theo chiều sâu được sử dụng để tìm và xác định các lỗ hổng trước đây chưa biết. Công cụ đánh giá lỗ hổng bảo mật theo phạm vi cung cấp đánh giá bảo mật bằng kiểm tra lỗ hổng trong các ứng dụng và hệ điều hành.

5.3. Công Cụ Active Passive Và Dựa Trên Vị Trí Dữ Liệu

Máy quét active thực hiện kiểm tra lỗ hổng bảo mật trên network tiêu thụ tài nguyên. Máy quét passive không ảnh hưởng đến tài nguyên hệ thống đáng kể. Các công cụ vị trí/dữ liệu bao gồm network dựa trên Scanner và máy quét dựa trên đại lý.

VI. Hệ Thống Đánh Giá Lỗ Hổng CVSS Chi Tiết Về CVE 60 ký tự

Hệ thống đánh giá lỗ hổng và cơ sở dữ liệu lỗ hổng được sử dụng để xếp hạng các lỗ hổng hệ thống thông tin. CVSS là một tiêu chuẩn cung cấp một khuôn khổ mở để truyền đạt các đặc điểm và tác động của các lỗ hổng CNTT. CVE là danh sách công khai và miễn phí để sử dụng hoặc từ điển của các định dạng tiêu chuẩn cho các lỗ hổng phần mềm phổ biến. NVD là kho lưu trữ chính phủ Hoa Kỳ về các tiêu chuẩn quản lý lỗ hổng dựa trên dữ liệu.

6.1. Hệ Thống CVSS Chỉ Số Và Điểm Cho Lỗ Hổng Bảo Mật

CVSS cung cấp một cách để nắm bắt các đặc điểm chính của một lỗ hổng, và tạo ra một số điểm phản ánh mức độ nghiêm trọng của nó. Đánh giá CVSS bao gồm ba chỉ số để đo lường các lỗ hổng: số liệu cơ sở, số liệu hóa thạch và chỉ số môi trường.

6.2. Lỗ Hổng Phổ Biến CVE Danh Sách Lỗ Hổng CAND

CVE là một danh sách công khai và miễn phí để sử dụng hoặc từ điển của các định dạng tiêu chuẩn cho các lỗ hổng phần mềm phổ biến và tiếp xúc.

6.3. Cơ Sở Dữ Liệu Lỗ Hổng Quốc Gia NVD Dữ Liệu SCAP

NVD là kho lưu trữ chính phủ Hoa Kỳ về các tiêu chuẩn quản lý lỗ hổng dựa trên dữ liệu đại diện bằng cách sử dụng giao thức bảo mật nội dung tự động (SCAP).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Cơ sở an toàn hệ thống thông tin cand chuyên đề vulnerability analysis

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ LỖ HỔNG Trong một network nói chung, có hai nguyên nhân chính khiến cho các hệ thống là dễ bị tấn công, đó là cấu hình sai phần cứng hoặc phần mềm và yếu kém trong khâu lập trình va cài đặt. Những kẻ tấn công khai thác các lỗ hổng này để thực hiện các loại tấn công khác nhau về tài nguyên tổ chức. Trong chương này chúng tôi cung cấp một cái nhìn tổng quan về đánh giá lỗ hổng, phân loại, các loại đánh giá lỗ hổng bảo mật và giai đoạn đánh giá lỗ hổng. Nghiên cứu về lỗ hổng Nghiên cứu lỗ hổng bảo mật là quá trình khám phá lỗ hổng và lỗi thiết kế,những thứ có thể bị lợi dụng để xâm nhập hệ điều hành và các ứng dụng để tấn công hoặc sử dụng sai mục đích.

Quản trị viên cần nghiên cứu lỗ hổng bảo mật để + Thu thập thông tin về các xu hướng, mối đe dọa và tấn công an ninh + Tìm điểm yếu, và alertthe quản trị mạng trước khi một cuộc tấn công mạng + Có được thông tin giúp ngăn chặn các vấn đề bảo mật + Biết làm thế nào để phục hồi từ một cuộc tấn công mạng Một hacker đạo đức cần phải theo kịp với các lỗ hổng phát hiện gần đây nhất để đi trước một bước trước kẻ tấn công thông qua nghiên cứu lỗ hổng, bao gồm: + Khám phá lỗi thiết kế hệ thống và điểm yếu có thể cho phép kẻ tấn công thỏa hiệp một hệ thống + Được thông báo về các sản phẩm và công nghệ mới để tìm tin tức liên quan đến khai thác hiện tại + Kiểm tra các trang web hack ngầm cho các lỗ hổng mới và khai thác + Kiểm tra mới được phát hành cảnh báo liên quan đến đổi mới và cải tiến sản phẩm cho hệ thống an ninh Các chuyên gia bảo mật và máy quét lỗ hổng phân loại lỗ hổng bằng: + Mức độ nghiêm trọng (thấp, Trung bình hoặc cao) + Phạm vi gây hại (cục bộ hoặc từ xa) 1. Phân loại lỗ hổng Lỗ hổng trong một hệ thống hoặc network được phân loại vào các loại sau: 2 Hình 1. Phân loại lỗ hổng 1. Cấu hình sai Misconfiguration là lỗ hổng phổ biến nhất mà chủ yếu là do lỗi của con người, cho phép kẻ tấn công để truy cập trái phép vào hệ thống.

Điều này có thể xảy ra cố ý hoặc vô tình ảnh hưởng đến các máy chủ web, ứng dụng nền tảng, cơ sở dữ liệu và network. Một hệ thống có thể bị cấu hình sai trong rất nhiều trường hợp: + Phần mềm lỗi thời chạy trên hệ thống + Chạy các dịch vụ không cần thiết trên máy + Sử dụng sai chứng chỉ SSL và chứng chỉ mặc định + Không đúng cách xác thực hệ thống bên ngoài + Tắt thiết đặt bảo mật và tính năng Những kẻ tấn công có thể dễ dàng phát hiện các cấu hình sai bằng cách sử dụng Tools scan và sau đó khai thác các hệ thống backend. Điều quan trọng là quản trị viên phải thay đổi cấu hình mặc định của thiết bị và tối ưu hóa bảo mật thiết bị. Cài đặt mặc định Cài đặt mặc định thường được giữ thân thiện với người dùng đặc biệt là khi thiết bị đang được sử dụng lần đầu tiên, vì mối quan tâm chính là khả năng dùng của thiết bị chứ không phải là bảo mật của thiết bị.

Trong một số trường hợp, các thiết bị bị nhiễm bệnh có thể không chứa bất kỳ thông tin giá trị nào nhưng chúng được kết nối với network hoặc hệ thống có thông tin bí mật sẽ dẫn đến vi phạm dữ liệu. Không thay đổi các thiết lập mặc định trong khi triển khai các phần mềm hoặc phần cứng cho phép kẻ tấn công để đoán các thiết lập để đột nhập vào các hệ thống. Tràn Buffer Tràn bộ đệm là lỗ hổng phần mềm phổ biến xảy ra do lỗi mã hóa cho phép kẻ tấn công để có được quyền truy cập vào hệ thống đích. Trong một cuộc tấn công tràn bộ đệm, kẻ cướp làm suy yếu các chức năng của chương trình và cố gắng để có sự kiểm soát của hệ thống bằng cách viết nội dung vượt quá kích thước được phân bổ của bộ đệm.

Không đủ giới hạn kiểm tra trong chương trình là nguyên nhân gốc rễ vì trong đó bộ đệm không thể xử lý dữ liệu vượt quá mức của nó, gây ra dòng dữ liệu đến vị trí bộ nhớ liền kề và ghi đè lên các giá trị dữ liệu của họ. Hệ thống thường gặp sự cố hoặc trở nên không ổn định hoặc hiển thị hành vi của chương trình thất, khi tràn bộ đệm xảy ra. Chưa được vá máy chủ Máy chủ là một thành phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng của bất kỳ tổ chức. Có một số trường hợp các tổ chức chạy các máy chủ chưa được vá và cấu hình sai làm ảnh hưởng đến bảo mật và tính toàn vẹn của dữ liệu trong hệ thống.

Hacker tìm ra cho các lỗ hổng trong các máy chủ và khai thác chúng. Như các máy chủ chưa được vá là một trung tâm cho những kẻ tấn công, họ phục vụ như là một điểm nhập vào network. Điều này có thể dẫn đến tiếp xúc của dữ liệu cá nhân, mất mát tài chính, ngừng hoạt động, vv Cập nhật phần mềm thường xuyên và duy trì các hệ thống đúng cách của vá và sửa chữa lỗi có thể giúp giảm nhẹ các lỗ hổng gây ra do các máy chủ chưa được vá. Thiết kế sai sót Lỗ hổng gây ra do lỗi thiết kế là phổ quát cho tất cả các thiết bị hoạt động và hệ thống.

Thiết kế lỗ hổng như mã hóa không chính xác hoặc kém xác nhận dữ liệu, tham khảo các sai sót logic chức năng của hệ thống được khai thác bởi những kẻ tấn công bỏ qua cơ chế phát hiện và có quyền truy cập vào một hệ thống an toàn. Lỗi hệ điều hành Do các lỗ hổng trong hệ điều hành, các ứng dụng như Trojan, Worms và virus gây ra các mối đe dọa. Những cuộc tấn công này được thực hiện bằng cách sử dụng mã độc, tập lệnh hoặc phần mềm không mong muốn, dẫn đến mất thông tin nhạy cảm và mất kiểm soát trên các hoạt động máy tính. Vá kịp thời của hệ điều hành, cài đặt các ứng dụng phần mềm tối thiểu và sử dụng các ứng dụng với 4 khả năng tường lửa là các bước cần thiết mà một quản trị viên cần thực hiện để bảo vệ hệ điều hành khỏi bất kỳ cuộc tấn công nào 1.

Lỗi ứng dụng Lỗi ứng dụng là lỗ hổng trong ứng dụng được khai thác bởi những kẻ tấn công. Ứng dụng phải được bảo đảm bằng cách sử dụng xác nhận và cấp phép của người sử dụng. Ứng dụng gây ra mối đe dọa bảo mật như dữ liệu giả mạo và truy cập trái phép vào các cửa hàng cấu hình. Nếu các ứng dụng không được bảo mật, thông tin nhạy cảm có thể bị mất hoặc bị hỏng.

Do đó, điều quan trọng cho các nhà phát triển để hiểu được giải phẫu của các lỗ hổng bảo mật phổ biến và phát triển các ứng dụng rất an toàn bằng cách cung cấp xác nhận và ủy quyền người dùng thích hợp. Dịch vụ mở Mở cổng và dịch vụ có thể dẫn đến mất dữ liệu, các cuộc tấn công DoS và cho phép kẻ tấn công để thực hiện các cuộc tấn công trên các thiết bị kết nối khác. Người quản trị cần liên tục kiểm tra các cổng và dịch vụ không cần thiết hoặc không an toàn để giảm nguy cơ trên network. Mật khẩu mặc định Các nhà sản xuất cung cấp mật khẩu mặc định cho người dùng để truy cập thiết bị trong quá trình thiết lập ban đầu và người dùng cần thay đổi mật khẩu để sử dụng trong tương lai.

Tuy nhiên, người dùng quên cập nhật mật khẩu và tiếp tục sử dụng mật khẩu mặc định làm cho các thiết bị và hệ thống dễ bị tấn công khác nhau như Brute-Force, từ điển tấn công, vv. Những kẻ tấn công khai thác lỗ hổng này để có được quyền truy cập vào hệ thống. Khái niệm đánh giá lỗ hổng Đánh giá lỗ hổng là sự kiểm nghiệm khả năng của một hệ thống hoặc một ứng dụng bao gồm những thủ tục bảo mật cách thức kiểm soát hiện tại để xử lý sự cố. Đây là hình thức rà soát điểm yếu trong bảo mật của hệ thống mạng bao gồm các hoạt động như nhận diện đánh giá phân loại lỗ hổng bảo mật trong hệ thống máy tính, network hoặc kênh thông tin liên lạc.

Hơn thế nữa, nó còn giúp những chuyên gia bảo mật trong việc xác định loopholes hoặc lỗ hổng bảo mật trong hệ thống trước khi kẻ xấu lợi dụng sử dụng sai mục đích. Tóm lại, công việc đánh giá lỗ hổng giúp: + Phát hiện điểm yếu bảo mật trong hệ thống trước khi chúng bị khai thác 5 + Dự đoán tính hiệu quả của phương pháp bảo mật trong việc bảo vệ nguồn thông tin khỏi sự tấn công của kẻ xấu. Các loại hình đánh giá lỗ hổng Hình 1. Các loại đánh giá lỗ hổng 1.

Đánh giá trực tiếp Đánh giá trực tiếp là một loại hình đánh giá lỗ hổng bảo mật có sử dụng network scaner để quét network để xác định các máy chủ, dịch vụ và lỗ hổng hiện có trong network đó. Network scaner có khả năng giảm sự xâm nhập của các kiểm tra mà nó thực hiện. Đánh giá gián tiếp Đánh giá gián tiếp là loại hình đánh giá lỗ hổng thông qua việc sniff lưu lượng truy cập hiện tại trên network để nhận dạng các hệ thống hoạt động, dịch vụ mang, ứng dụng, và các lỗ hổng. Các bài đánh giá như thế này cũng cung cấp danh sách những người dùng hiện đang sử dụng network.

Đánh giá bên ngoài Đánh giá bên ngoài là loại hình đánh giá lỗ hổng thông qua việc kết nối vào network từ vị trí của một hacker để tìm hiểu điểm khai thác hoặc lỗ hổng có thể truy cập ra bên ngoài. Các thiết bị được sử dụng: Tường lửa, bộ định tuyến và máy chủ. Một đánh giá bên ngoài ước tính mối đe dọa của các cuộc tấn công an ninh network bên ngoài tổ chức. Nó xác định độ an toàn của network bên ngoài và tường lửa.

Sau đây là một số bước có thể thực hiện đánh giá bên ngoài: 6 + Xác định bộ quy tắc firewall và cấu hình router cho network bên ngoài. + Kiểm tra xem thiết bị máy chủ bên ngoài và thiết bị network được ánh xạ. + Xác định các cổng mở và các dịch vụ liên quan trên network bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ