Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam - GS. Vũ Dương Huân

Khám phá chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam, những chiến lược quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ quốc tế và phát triển đất nước.

Chuyên ngành

Quan Hệ Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Luận

2023

373
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam

Chính sách đối ngoại là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của chính sách quốc gia. Nó là sự tiếp nối của chính sách đối nội trên trường quốc tế, nhằm phục vụ các mục tiêu chiến lược của đất nước. Theo các nhà nghiên cứu, khái niệm này được định nghĩa dưới nhiều góc độ khác nhau. Nhà khoa học người Mỹ James Rosenau cho rằng chính sách đối ngoại là “sự cố gắng của một xã hội quốc gia nhằm kiểm soát môi trường bên ngoài bằng cách duy trì những tình hình thuận lợi và thay đổi tình hình bất lợi”. Trong khi đó, các học giả Việt Nam định nghĩa đây là tổng thể những chiến lược, sách lược, chủ trương và biện pháp mà nhà nước hoạch định và thực thi. Mục tiêu cao nhất của chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam là bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc, phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới và luật pháp quốc tế. Đường lối này xuất phát trực tiếp từ chế độ kinh tế, chính trị, xã hội và phục vụ cho sự ổn định, phát triển của chính sách đối nội. Về bản chất, chính sách đối ngoại là phản ứng của một quốc gia trước những biến động của tình hình quốc tế. Nó thể hiện đường hướng hoạt động của quốc gia trong quan hệ với các chủ thể khác, từ các quốc gia, tổ chức quốc tế đến các thực thể phi nhà nước. Chủ thể chính hoạch định và thực thi chính sách này là nhà nước, nhưng quá trình này chịu tác động của nhiều yếu tố đa dạng. Các văn kiện của Đảng và Nhà nước, các phát biểu của lãnh đạo cấp cao, và các điều ước quốc tế đã ký kết là những hình thức thể hiện rõ nét của chính sách đối ngoại Việt Nam. Quá trình này mang tính kế thừa sâu sắc, rút ra những bài học kinh nghiệm từ lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc, đặc biệt là tư tưởng đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh, để vận dụng một cách sáng tạo trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

1.1. Định nghĩa cốt lõi về chính sách đối ngoại quốc gia

Theo định nghĩa trong các tài liệu học thuật, chính sách đối ngoại là một bộ phận của chính sách công, thuộc về chính sách quốc gia nói chung. Giáo trình Quan hệ chính trị quốc tế của Học viện Báo chí và Tuyên truyền nêu rõ: “Chính sách đối ngoại là tổng thể những chiến lược, sách lược, chủ trương, quyết định và những biện pháp do nhà nước hoạch định và thực thi trong quá trình tham gia tích cực, có hiệu quả vào đời sống quốc tế trong từng thời kỳ lịch sử”. Mục tiêu căn bản của nó là vì lợi ích quốc gia, đồng thời phải phù hợp với xu thế phát triển của tình hình thế giới và các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế. Đây không phải là một khái niệm tĩnh, mà là một chương trình hành động linh hoạt, phản ứng trước sự thay đổi của môi trường bên ngoài. Khi tình hình thế giới biến động, tạo ra những vấn đề mới, các quốc gia phải có phản ứng thích hợp để tận dụng cơ hội hoặc giảm thiểu thách thức.

1.2. Mối quan hệ giữa chính sách đối nội và chính sách đối ngoại

Mối liên hệ giữa chính sách đối nộichính sách đối ngoại là mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời. Lênin đã khẳng định: “Chính trị là sự biểu hiện tập trung của kinh tế”. Theo đó, đường lối chính trị chung của một quốc gia, bao gồm cả đối nội và đối ngoại, đều do lợi ích của giai cấp cầm quyền quyết định. Chính sách đối ngoại được xem là “sự kéo dài của chính sách đối nội, và suy cho cùng là phục vụ chính sách đối nội”. Cả hai đều do nhà nước hoạch định, triển khai và cùng hướng tới mục tiêu quốc gia. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt về đối tượng tác động và phương thức thực thi. Đối với chính sách đối nội, nhà nước có thể sử dụng quyền lực công, luật pháp và các biện pháp chế tài. Ngược lại, trong quan hệ quốc tế, do nguyên tắc bình đẳng về chủ quyền quốc gia, nhà nước phải thông qua đàm phán, thương lượng và các công cụ gián tiếp để tác động đến đối tác, không thể áp đặt một cách đơn phương.

II. Những thách thức khi hoạch định chính sách đối ngoại hiện nay

Việc hoạch định chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, xuất phát từ cả yếu tố bên trong và môi trường quốc tế. Một trong những đặc trưng cơ bản của quan hệ quốc tế là tính “vô chính phủ”, nghĩa là không có một cơ quan quyền lực siêu quốc gia nào có đủ thẩm quyền để điều hành và chi phối quan hệ giữa các dân tộc. Điều này tạo ra một môi trường đầy biến động, khó dự báo, nơi lợi ích của các quốc gia thường xuyên va chạm. Các nhà hoạch định chính sách phải phân tích và cân nhắc hàng loạt nhân tố chi phối. Các yếu tố ổn định như chế độ chính trị, hệ tư tưởng, địa-chính trị đóng vai trò nền tảng. Tuy nhiên, các yếu tố biến động nhanh như tình hình chính trị nội bộ, dư luận xã hội, sức mạnh tổng hợp quốc gia, và đặc biệt là diễn biến phức tạp của tình hình khu vực và thế giới lại là những thách thức trực tiếp. Sự trỗi dậy của các cường quốc, các điểm nóng xung đột, cạnh tranh chiến lược và các vấn đề an ninh phi truyền thống đòi hỏi một đường lối đối ngoại linh hoạt và sáng tạo. Bên cạnh đó, quá trình hoạch định chính sách không phải là một quá trình duy lý hoàn toàn của nhà nước. Nó còn chịu sự tác động của các nhóm lợi ích, đảng phái chính trị và dư luận xã hội. Việc cân bằng giữa các lợi ích đa dạng này để đưa ra một chính sách nhất quán, phục vụ cho lợi ích quốc gia tổng thể là một bài toán không hề đơn giản. Thách thức lớn nhất là làm sao để vừa giữ vững độc lập, tự chủ, vừa tận dụng được cơ hội từ hội nhập quốc tế để phát triển đất nước.

2.1. Phân tích các nhân tố chi phối đường lối đối ngoại

Nhiều nhân tố cùng tác động đến việc định hình đường lối đối ngoại của một quốc gia. Các yếu tố này bao gồm: chế độ chính trị, thể chế kinh tế, hệ tư tưởng chủ đạo, vị trí địa - chính trị, mục tiêu quốc gia, sức mạnh tổng hợp, các nhóm lợi ích, dư luận xã hội và tình hình quốc tế. Trong đó, một số nhân tố có tính ổn định tương đối như chế độ chính trị hay địa-chính trị. Ngược lại, tình hình chính trị nội bộ hay bối cảnh quốc tế lại thường xuyên biến động. Nhân tố mang tính chất tổng hợp và quan trọng nhất, được xem là “hòn đá tảng”, chính là lợi ích quốc gia dân tộc. Việc xác định đúng đắn và đặt lợi ích quốc gia lên trên hết là yêu cầu tiên quyết để có một chính sách đối ngoại khoa học, hiệu quả. Ví dụ, trong quá trình bình thường hóa quan hệ Việt - Mỹ, vai trò của các công ty Mỹ lo ngại bị chậm chân tại thị trường Việt Nam đã thúc đẩy chính quyền Clinton đưa ra quyết định cuối cùng.

2.2. Sự phức tạp của bối cảnh quan hệ quốc tế hiện đại

Bối cảnh quan hệ quốc tế hiện đại có những đặc thù riêng biệt. Trước hết, không tồn tại một cơ quan quyền lực trung ương có thẩm quyền tuyệt đối, dẫn đến tình trạng các quốc gia hành động dựa trên sức mạnh và lợi ích riêng. Mặc dù nguyên tắc bình đẳng về chủ quyền quốc gia được công nhận trong luật pháp quốc tế, thực tế cho thấy các cường quốc vẫn có vai trò chi phối. Tính phức tạp còn thể hiện ở sự đa dạng của các “diễn viên” tham gia, từ hơn 200 quốc gia, hàng trăm tổ chức quốc tế, đến hàng nghìn tổ chức phi chính phủ và công ty đa quốc gia. Lợi ích và hành động của các chủ thể này đan xen, chồng chéo, tạo ra một mạng lưới quan hệ phức tạp, nơi hành vi thật và giả lẫn lộn. Điều này đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có tầm nhìn chiến lược và khả năng phân tích, dự báo sắc bén.

III. Phương pháp xác định mục tiêu chính sách đối ngoại Việt Nam

Việc xác định mục tiêu là nội dung quan trọng hàng đầu trong hoạch định chính sách đối ngoại. Bất kỳ quốc gia nào, dù lớn hay nhỏ, đều theo đuổi ba mục tiêu cơ bản: “an ninh, phát triển và ảnh hưởng”. Ba mục tiêu này có mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời, và phản ánh một cách toàn diện lợi ích quốc gia dân tộc. Cụ thể, mục tiêu an ninh là bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Mục tiêu phát triển là tranh thủ tối đa các nguồn lực bên ngoài, tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Mục tiêu ảnh hưởng là từng bước nâng cao vị thế, vai trò và uy tín của quốc gia trên trường quốc tế. Mặc dù các mục tiêu này là bất biến, nội dung cụ thể và thứ tự ưu tiên có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử. Ví dụ, trong các cuộc kháng chiến, mục tiêu an ninh, bảo vệ độc lập dân tộc được đặt lên hàng đầu, thể hiện qua chân lý của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do!”. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, mục tiêu giữ vững môi trường hòa bình để phát triển kinh tế - xã hội được ưu tiên cao nhất. Quá trình xác định mục tiêu và nhiệm vụ của ngoại giao Việt Nam luôn dựa trên những nguyên tắc và phương châm chỉ đạo nhất quán, được đúc kết qua các kỳ Đại hội Đảng. Đó là nền tảng để triển khai một chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, vì hòa bình và phát triển.

3.1. Vai trò của lợi ích quốc gia An ninh phát triển ảnh hưởng

Theo nhà ngoại giao kỳ cựu Vũ Khoan, chính sách đối ngoại của mọi quốc gia đều xoay quanh ba mục tiêu trụ cột là “an ninh, phát triển và ảnh hưởng”. Đây là sự thể hiện tập trung và toàn diện nhất của lợi ích quốc gia. Mục tiêu an ninh là nhiệm vụ sống còn, bao gồm bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Mục tiêu phát triển tập trung vào việc tận dụng các yếu tố quốc tế thuận lợi, thu hút đầu tư, công nghệ để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu ảnh hưởng hướng đến việc nâng cao vị thế, tiếng nói của đất nước trên các diễn đàn khu vực và toàn cầu. Tùy vào từng giai đoạn, một trong ba mục tiêu này có thể được đặt làm ưu tiên hàng đầu, nhưng chúng luôn gắn kết chặt chẽ và bổ trợ cho nhau. Việc xác định đúng thứ tự ưu tiên là bản chất của nghệ thuật hoạch định chính sách.

3.2. Nguyên tắc và phương châm chỉ đạo hoạt động đối ngoại

Hoạt động đối ngoại của Việt Nam được chỉ đạo bởi những nguyên tắc và phương châm rõ ràng. Về nguyên tắc, đó là “giữ vững nguyên tắc độc lập, thống nhất và chủ nghĩa xã hội, đồng thời phải rất sáng tạo, năng động, linh hoạt”. Bên cạnh đó là tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc. Về phương châm, Đảng và Nhà nước ta chủ trương “đẩy mạnh đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối ngoại”, “nắm vững hai mặt hợp tác và đấu tranh”. Phương châm nhất quán là thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Những nguyên tắc và phương châm này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của ngoại giao Việt Nam trong bối cảnh mới.

IV. Top 5 công cụ chủ chốt trong thực thi chính sách đối ngoại

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, chính sách đối ngoại cần được triển khai thông qua một hệ thống các công cụ và biện pháp đồng bộ. Việc lựa chọn đúng công cụ và liều lượng sử dụng thể hiện tài năng và nghệ thuật của người làm chính sách. Đại hội lần thứ XI của Đảng lần đầu tiên nhấn mạnh quan điểm triển khai đồng bộ và toàn diện các hoạt động đối ngoại, trong đó xác định rõ vai trò của từng công cụ. Năm công cụ chính yếu bao gồm: ngoại giao, luật pháp, kinh tế, thông tin tuyên truyền và quân sự. Công cụ ngoại giao được coi là quan trọng nhất, là phương tiện hòa bình dựa trên thương lượng, đàm phán. Công cụ luật pháp, đặc biệt là luật pháp quốc tế, ngày càng trở nên hữu hiệu để bảo vệ lợi ích chính đáng của quốc gia. Công cụ kinh tế sử dụng tiềm lực kinh tế để tạo ảnh hưởng và thúc đẩy quan hệ. Công cụ thông tin tuyên truyền góp phần xây dựng sức mạnh mềm, quảng bá hình ảnh đất nước. Cuối cùng, công cụ quân sự là giải pháp cuối cùng, được sử dụng một cách hết sức cẩn trọng để răn đe và bảo vệ chủ quyền. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công cụ này tạo nên sức mạnh tổng hợp của ngoại giao Việt Nam trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và thực hiện thành công đường lối hội nhập quốc tế.

4.1. Sức mạnh của công cụ ngoại giao và luật pháp quốc tế

Công cụ ngoại giao là phương tiện bền vững và nhân văn nhất, thực hiện các chức năng đại diện quốc gia, đàm phán, ký kết điều ước, bảo vệ lợi ích công dân và thu thập thông tin hợp pháp. Ngày nay, ngoại giao không chỉ giới hạn ở kênh nhà nước mà còn mở rộng ra ngoại giao Đảng, ngoại giao nghị viện và ngoại giao nhân dân. Song hành cùng ngoại giao là công cụ luật pháp. Luật pháp quốc tế, với hệ thống các nguyên tắc và quy phạm được các quốc gia thỏa thuận xây dựng, là cơ sở pháp lý vững chắc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền và lợi ích hợp pháp. Ví dụ điển hình là việc Việt Nam sử dụng hiệu quả Công ước Luật Biển năm 1982 của Liên hợp quốc trong cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông.

4.2. Tận dụng công cụ kinh tế và thông tin tuyên truyền

Công cụ kinh tế ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chính sách đối ngoại hiện đại. Các quốc gia, đặc biệt là các nước lớn, thường sử dụng tiềm lực kinh tế (GDP, công nghệ, tài nguyên) để thúc đẩy quan hệ và gia tăng ảnh hưởng. Các biện pháp như viện trợ phát triển (ODA), hiệp định thương mại tự do (FTA), thuế quan là những công cụ kinh tế phổ biến. Bên cạnh đó, công cụ thông tin tuyên truyền đối ngoại là một phương tiện hữu hiệu để xây dựng sức mạnh mềm. Thông qua các hoạt động truyền thông, trao đổi văn hóa, nghệ thuật, một quốc gia có thể giới thiệu đường lối, chính sách, hình ảnh đất nước và con người mình đến với thế giới, qua đó tác động tích cực đến suy nghĩ và ứng xử của cộng đồng quốc tế, tạo ra một môi trường dư luận thuận lợi.

4.3. Vai trò của công cụ quân sự trong bối cảnh mới

Công cụ quân sự được xem là giải pháp cuối cùng, chỉ được tính đến khi các biện pháp hòa bình khác không giải quyết được mâu thuẫn. Việc sử dụng công cụ này có nhiều mức độ, từ đe dọa sử dụng vũ lực, răn đe, biểu dương lực lượng cho đến trực tiếp sử dụng vũ lực. Theo Tôn Tử, “Chiến tranh là đại sự quốc gia, quan hệ đến sống chết của nhân dân, cũng như quan hệ mất còn của quốc gia, không thể không quan sát thêm rõ ràng”. Chính vì vậy, việc sử dụng sức mạnh quân sự, nhất là chiến tranh quy mô lớn, phải được tính toán hết sức cẩn trọng do những hệ quả nghiêm trọng mà nó có thể gây ra cho hòa bình và an ninh khu vực, quốc tế. Trong bối cảnh hiện nay, sức mạnh quân sự chủ yếu được sử dụng cho mục đích quốc phòng, răn đe, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia.

V. Cách chính sách đối ngoại thúc đẩy hội nhập quốc tế của Việt Nam

Chủ trương hội nhập quốc tế là một nội dung trọng tâm trong chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam thời kỳ đổi mới. Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế đã khẳng định đây là một định hướng chiến lược lớn, nhằm phục vụ mục tiêu phát triển và nâng cao vị thế đất nước. Quá trình này được triển khai một cách chủ động, tích cực và toàn diện trên mọi lĩnh vực. Về chính trị, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia trên thế giới, đưa các mối quan hệ song phương đi vào chiều sâu, đặc biệt là với các nước láng giềng, các đối tác chiến lược và đối tác toàn diện. Việt Nam cũng tham gia tích cực và có trách nhiệm tại các tổ chức, diễn đàn đa phương quan trọng như Liên hợp quốc, ASEAN, APEC, WTO. Về kinh tế, hội nhập quốc tế được đẩy mạnh thông qua việc ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhờ đó, nền kinh tế Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc. Trên các lĩnh vực khác như quốc phòng, an ninh, văn hóa, xã hội, quá trình hội nhập cũng diễn ra sâu rộng. Thông qua việc áp dụng linh hoạt các công cụ đối ngoại, từ ngoại giao đa phương đến ngoại giao kinh tế, Việt Nam đã từng bước khẳng định vai trò và vị thế không nhỏ trên trường quốc tế, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì một môi trường hòa bình, ổn định để phát triển.

5.1. Thực tiễn đa phương hóa đa dạng hóa các mối quan hệ

Phương châm “đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ” là một trụ cột trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào một vài đối tác truyền thống, Việt Nam đã chủ động mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với tất cả các quốc gia và trung tâm quyền lực trên thế giới trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, cùng có lợi. Việc tham gia tích cực vào ASEAN và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt đã giúp củng cố vị thế của Việt Nam trong khu vực. Đồng thời, việc trở thành thành viên của các tổ chức toàn cầu như WTO hay tham gia vào lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc cho thấy Việt Nam là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế. Chiến lược này giúp Việt Nam tạo ra một mạng lưới lợi ích đan xen, tăng cường thế và lực, giảm thiểu sự phụ thuộc và ứng phó hiệu quả hơn với các thách thức an ninh.

5.2. Kết quả nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế

Nhờ thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại đúng đắn, vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được nâng cao. Việc tổ chức thành công nhiều sự kiện quốc tế lớn như Hội nghị thượng đỉnh APEC, Hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Triều đã khẳng định năng lực và vai trò trung gian hòa giải của Việt Nam. Tiếng nói của Việt Nam tại các diễn đàn đa phương ngày càng có trọng lượng, đặc biệt khi đảm nhận các vai trò quan trọng như Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Sự thành công trong phát triển kinh tế, ổn định chính trị và chính sách đối ngoại hòa bình, hợp tác đã khiến Việt Nam trở thành một hình mẫu, một đối tác tin cậy trong mắt bạn bè quốc tế. Những thành tựu này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của chính sách đối ngoại trong việc hiện thực hóa mục tiêu “ảnh hưởng”, góp phần bảo vệ lợi ích quốc gia một cách bền vững.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VU DUONG HUAN Về chính sách đất | | | llll I NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRI QUOC GIA SU THAT 10113424 VE CHINH SACH BOI NGOAI VA NGOAI GIAO VIET NAM Biên mục trên xuất bản phẩm của Thư viện Quốc gia Việt Nam Vũ Dương Huân Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam / Vũ Dương Huân. : Chính trị Quốc gia, 2018. Chính sách đối ngoại 2.597 - dc23 CTH0535p-CIP GS. VU DUGNG HUAN VE CHINH SACH BOI NGOAL VA NGOAI GIAO VIỆT NAM NHA XUAT BAN CHINH TRI QUOC GIA SU THAT HA NOI- 2018 Lời Kha xuất bản.

Công tác ngoại giao và chính sách đối ngoại được coi là kim chỉ nam cho mục tiêu hội nhập quốc tế mà Đảng và Nhà nước ta đề ra qua các kỳ đại hội. Đối với mỗi giai đoạn phát triển của đất nước, chúng ta lại có những nét mới trong công tác ngoại giao và những điểm mới trong chính sách đối ngoại. Thông quả ngoại giao và các chính sách đối ngoại, nước ta ngày càng khẳng định được vai trò và vị thế không nhỏ của mình trên trường quốc tế về mọi mặt: chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội,. Đồng thời, việc hội nhập với thế giới : cũng mang lại nhiều lợi ích to lớn cho người dân, giúp nâng cao đời sống tỉnh thần và vật chất, mở rộng tầm hiểu biết và các mối quan hệ xã hội,.

Như vậy, ngoại giao và chính sách đối ngoại mang tính quyết định cho sự hội nhập sâu rộng hay mờ nhạt của một quốc gia. Nhìn lại lịch sử công tác ngoại giao và chính sách đối ngoại của nước ta qua các thời kỳ, có thể thấy đó là một quá trình không ngừng của những nỗ lực, cố gắng của Đảng và Nhà nước ta, đặc biệt là của những người làm công tác ngoại giao, để có một nền ngoại giao phát triển như ngày nay. Với mong muốn mang lại những thông tin hữu ích cho bạn đọc về chính sách đối ngoại của Việt Nam qua các thời kỳ, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản cuốn sách Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam của G5. Nội dung cuốn sách đề cập nhiều vấn đề quan trọng trong công tác 5 Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam ị ngoại giao và chính sách đối ngoại theo quan điểm và những đúc kết ị quý báu từ quá trình nghiên cứu về ngoại giao và các vấn đề quốc tế | cha tic giả.

Trước hết là việc phân tích chính sách đối ngoại từ nhận thức đến hình thành tư duy và hoạch định chính sách với mục tiêu cao nhất là “lợi ích quốc gia". Đặc biệt, tác giả dành hẳn một phần trong cuốn sách để viết về tư tưởng đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh, bởi tư tưởng của Người có tầm ảnh hưởng rất lớn trong các chính sách đối ngoại của nước ta trong lịch sử và cho đến thời đại ngày nay, tư tưởng đó vẫn còn nguyên giá trị. Phần tiếp theo của cuốn sách nói về công tác ngoại giao từ ngoại giao truyền thống đến ngoại giao thời đại Hồ Chí Minh, nối bật là những nét mới trong ngoại giao thế kỷ XXI,. Cuốn sách là tài liệu tham khảo quý cho bạn đọc, những người quan tâm đến một trong những lĩnh vực đóng góp quan trọng vào sự phát triển của đất nước.

Xin giới thiệu cuốn sách cùng bạn đọc. Tháng 3 năm 2018 NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA SỰ THẬT ' Chương một @} CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI 1. Khái niệm chính sách đối ngoại Trước khi làm rõ chính sách đối ngoại phải tìm hiểu chính sách công. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam: Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ; được thực : hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.

Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách .tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Hay nói ngắn gọn: “Chính sách _ công là chương trình hành động hướng đích của chủ thể nắm hoặc chi phối quyền lực công cộng”2. Hội đồng chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam: Từ điển Bách khoa Việt Nam, Nxb. Trung tâm biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam, Hà Nội, 1995, t.

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: Tập bài giảng chính trị học (Hệ cao cấp lý luận chính trị), Nxb. Lý luận chính trị, Hà Nội, _ 2007, tr. Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam ị Chính sách đối ngoại thuộc chính sách công, chính sách ị của quốc gia. Chính sách đối ngoại là gì? Theo James Rosenau, nhà khoa học người Mỹ, chính sách đối ngoại là “sự cố gắng của một xã hội quốc gia nhằm kiểm soát môi trường bên ngoài bằng cách duy trì những tình hình thuận lợi và thay đổi tình hình bất lợi”!.

Theo nhà nghiên cứu người Pháp Lion Noel: “Chính sách đối ngoại là nghệ thuật _ chỉ đạo quan hệ của một quốc gia với các quốc gia khác”?, Giáo trình bồi đưỡng cán bộ đối ngoại nhấn mạnh: “Chính sách đối ngoại là một bộ phận của chính sách quốc gia nói chung, chính sách liên quan đến quyết định lựa chọn hướng hành động và phương cách hành động để giải quyết một hoặc nhiều vấn đề nảy sinh trong hoàn cảnh và điều kiện cụ thể. Theo cách hiểu thông thường nhất, chính sách đối ngoại là sự phản ứng của một nước đối với sự thay đổi của tình hình bên ngoài. Nói một cách khác, khi có sự thay đổi trong tình hình bên ngoài (thể hiện ở sự thay đối trong động thái chính sách và hành động của các đối tượng liên quan và từ đó sẽ hoặc đã tạo ra một nét mới trong hoàn cảnh bên ngoài); đồng thời với việc xuất hiện “vẫn đề mới”, các quốc gia phải có phản ứng thích hợp để xử lý vấn đề 1.Xem Dương Văn Quảng và Nguyễn Thị Thìn: “Bàn về vấn đề phân tích chính sách đối ngoại", Tạp chí Nghiên cứu quốc tế, số 4(83), tháng 12-2010. Noel: bes qfaires etrangeres: Politique et Diplomatie, P.

8 Chương một: CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI theo hướng tận dụng tình hình có lợi hoặc giảm thiểu tình hình bất lợi”!. Theo cuốn sách Giáo trình Quan hệ chính trị quốc tế của Học viện Báo chí và Tuyên truyền: “Chính sách đối ngoại là tống thể những chiến lược, sách lược, chủ trương, quyết định và những biện pháp do nhà nước hoạch định và thực thi trong quá trình tham gia tích cực, có hiệu quả vào đời sống quốc tế trong từng thời kỳ lịch sử, vì lợi ích quốc gia, phù hợp với xu thế phát triển của tình hình thế giới và luật pháp quốc tế. Chính sách đối ngoại là sự tiếp tục của chính sách đối nội, xuất phát từ chế độ kinh tế, chính trị, xã hội của một quốc gia phục vụ chính sách đối nội”?. Như vậy, chính sách đối ngoại là chủ trương, đường lối, chính sách, chiến lược, sách lược, biện pháp, một bộ phận cấu thành của chính sách quốc gia.

Chính sách đối ngoại là tiếp tục của chính sách đối nội, là phản ứng của một quốc gia đối với tình hình quốc tế, là đường hướng hoạt động của quốc gia trên trường quốc tế trong quan hệ với các chủ thể quốc tế khác nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc; chủ thể chính sách đối ngoại là nhà nước. Học viện Ngoại giao (Nguyễn Mạnh Cường - Chủ biên): Giáo trình Kiến thúc đối ngoại (Tài liệu lưu hành nội bộ), Hà Nội, 2012, tr. Học viện Báo chí và Tuyên truyền (6S. Dương Xuân Ngọc, TS.

Lưu Văn An): Giáo trình Quan hệ chính trị quốc tế, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2008, tr. Về chính sách đối ngoại và ngoại giao Việt Nam 2. Đặc điểm của chính sách đối ngoại ị Chính sách đối ngoại thường được thể hiện dưới dạng ` các văn kiện khác nhau của quốc gia.

Thứ nhất, chính sách đối ngoại thế hiện dưới dạng một văn kiện của nhà nước hoặc của đảng cầm quyền, nhất là ở các nước xã hội chủ nghĩa. Ví dụ: Thông báo chính sách đối ngoại ngày 3-10-1945 của Bộ Ngoại giao Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; Nghị quyết Trung ương 13 khóa III (tháng 1-1967) về chiến lược đối ngoại vừa đánh vừa đàm, dẫn đến Hội nghị Pari về chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Việt Nam (1968-1973); Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị khóa VI (tháng 5-1988) về nhiệm vụ và chính sách đối ngoại trong tình hình mới; Quan điểm chính sách đối ngoại của Liên bang Nga được Tổng thống V. Putin phê chuẩn ngày 12-2-2013. Thứ hai, chính sách đối ngoại được thể hiện trong phát biểu của lãnh đạo quốc gia, đại diện quốc gia.

Ngày 26-11- 1953, trả lời phỏng vấn Báo Express của Thụy Điển, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “nếu Chính phủ Pháp muốn đi đến đình chiến ở Việt Nam bằng cách thương lượng, và muốn giải quyết vấn đề Việt Nam theo lối hòa bình, thì nhân dân Việt Nam và Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa cũng sẵn sàng nói chuyện”!. Người nhấn mạnh: “việc thương lượng đình chiến chủ yếu là một việc giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa với Chính phủ Pháp”?. Ngày 22-2-1974, khi tiếp 1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb.

Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, 2011, t. 2, Hồ Chi Minh: Todn tép, Sdd, t. 10 Chương một: CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI Tổng thống Dămbia Kenneth David Kaunda thăm chính thức ị Trung Quốc, Chủ tịch Trung Quốc Mao Trạch Đông đề cập vấn ị đề phân chia ba thế giới. Thế giới thứ nhất là Mỹ - Liên Xô.

| Phái trung gian gồm có Nhật Bản, châu Âu, châu Úc, Canađa là thế giới thứ hai. Toàn bộ châu Phi, Mỹ Latinh, châu Á là thế giới thứ ba. So Thứ ba, chính sách đối ngoại có thể được thể hiện là điều ước quốc tế mà quốc gia ký kết. Ví dụ: Hiệp định Giơnevơ năm.

1954 về Đông Dương, Tuyên bố Tầm nhìn chung quan hệ Việt Nam - Nhật Bản được ký kết giữa Tống Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam Nguyễn Phú Trọng và Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe trong chuyến thăm cấp nhà nước đến Nhật Bản của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng (từ ngày 15 - 18-9-2015). Thứ tư, chính sách đối ngoại của quốc gia còn được biểu hiện qua quan điểm, lập trường, thái độ của đại diện quốc gia tại các hội nghị, diễn đàn quốc tế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, chính sách đối ngoại là khái niệm rất chung, có thể là đường lối, chủ trương, chiến lược, sách lược, quyết định, biện pháp cụ thể. Đường lối đối ngoại, thường là chính sách cho một giai đoạn tương đối dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ