Vai trò của nhà nước thúc đẩy quan hệ Đại học - Doanh nghiệp trong chuyển giao công nghệ

Luận án tiến sĩ phân tích vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩy quan hệ đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Nguyễn Việt Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

218
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH DN hiệu quả

Trong bối cảnh kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, mối quan hệ hợp tác giữa trường đại học (ĐH) và doanh nghiệp (DN) trở thành yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Sự kết hợp giữa năng lực nghiên cứu của các trường ĐH và nhu cầu ứng dụng thực tiễn của DN tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển, biến tri thức thành giá trị thương mại. Tuy nhiên, sự liên kết này không tự nhiên diễn ra một cách suôn sẻ do những khác biệt cố hữu và các rào cản của thị trường. Đây là lúc vai trò của nhà nước trở nên then chốt. Nhà nước không chỉ đóng vai trò là người ban hành luật chơi mà còn là chất xúc tác, kiến tạo môi trường và cung cấp các cơ chế hỗ trợ cần thiết để mối quan hệ ĐH-DN phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Việt Hà (2020) đã chỉ rõ, sự can thiệp của nhà nước là cần thiết để khắc phục các "thất bại thị trường" trong lĩnh vực nghiên cứu và chuyển giao công nghệ (NC&CGCN). Một chính sách nhà nước hiệu quả sẽ tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, nơi các trường ĐH có động lực thương mại hóa kết quả nghiên cứu, còn DN có đủ nguồn lực và niềm tin để đầu tư vào R&D. Việc hiểu rõ bản chất và các nguyên tắc can thiệp là bước đầu tiên để thiết kế những chính sách đột phá, thúc đẩy sự gắn kết thực chất, từ đó tạo ra động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của liên kết viện trường doanh nghiệp

Mô hình liên kết viện-trường-doanh nghiệp là nền tảng của một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Mối liên kết này tạo ra lợi ích cộng hưởng cho tất cả các bên. Đối với trường ĐH, hợp tác với DN giúp các nghiên cứu khoa học được ứng dụng vào thực tiễn, tạo ra nguồn thu bổ sung, đồng thời giúp giảng viên và sinh viên tiếp cận với các vấn đề thực tế của thị trường, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Về phía DN, việc hợp tác giúp tiếp cận với công nghệ mới, các phát minh, sáng chế và đội ngũ chuyên gia hàng đầu mà không cần phải tự đầu tư toàn bộ cho hoạt động R&D. Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ nâng cao năng suất và sức cạnh tranh. Trên bình diện quốc gia, sự gắn kết này thúc đẩy quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

1.2. Nguyên tắc can thiệp của nhà nước vào thị trường công nghệ

Sự can thiệp của nhà nước vào mối quan hệ ĐH-DN phải tuân theo các nguyên tắc của kinh tế thị trường. Theo các lý thuyết kinh tế, nhà nước chỉ nên can thiệp khi có "thất bại thị trường" – tức là khi thị trường tự nó không thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Trong lĩnh vực NC&CGCN, các thất bại này biểu hiện rõ qua rủi ro cao, thông tin bất đối xứng và tính chất "hàng hóa công" của tri thức. Do đó, vai trò của nhà nước là kiến tạo môi trường, không phải làm thay. Nguyên tắc cốt lõi là "hỗ trợ" và "tương hợp". Nhà nước xây dựng khung pháp lý rõ ràng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, và tạo ra các cơ chế khuyến khích thay vì mệnh lệnh hành chính. Mọi chính sách phải đảm bảo chi phí xã hội bỏ ra nhỏ hơn lợi ích tạo ra, và nếu không có sự can thiệp đó, mối quan hệ hợp tác sẽ không thể phát triển như kỳ vọng. Mục tiêu cuối cùng là làm cho thị trường công nghệ vận hành hiệu quả hơn, chứ không phải thay thế thị trường.

II. 5 Rào cản lớn trong hợp tác ĐH DN và chuyển giao công nghệ

Mặc dù lợi ích của việc hợp tác ĐH-DN là rõ ràng, thực tế cho thấy mối quan hệ này tại Việt Nam còn manh mún và chưa hiệu quả. Nguyên nhân sâu xa đến từ những rào cản cố hữu mà cả hai bên khó có thể tự mình vượt qua. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hà (2020) đã hệ thống hóa 5 nhóm rào cản chính, bao gồm: sở hữu trí tuệ, thông tin, rủi ro, lợi ích và tài chính. Các rào cản này tạo ra một "khoảng trống" giữa bên cung (trường ĐH) và bên cầu (DN) trên thị trường công nghệ. Sự thiếu vắng một khung pháp lý đồng bộ, các cơ chế hỗ trợ hiệu quả và một tổ chức trung gian đủ mạnh khiến các bên ngần ngại khi bước vào hợp tác. Ví dụ, sự không rõ ràng trong việc phân chia lợi ích từ các bằng sáng chế có thể dập tắt động lực của nhà khoa học. Tương tự, việc thiếu thông tin về năng lực nghiên cứu của trường ĐH hoặc nhu cầu công nghệ của DN khiến cung và cầu không thể gặp nhau. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là cơ sở quan trọng để nhà nước hoạch định chính sách can thiệp phù hợp, đúng trọng tâm, từ đó tháo gỡ các nút thắt đang kìm hãm vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH-DN.

2.1. Thách thức về sở hữu trí tuệ và phân chia lợi ích

Vấn đề sở hữu trí tuệ (SHTT) là một trong những rào cản lớn nhất. Trường ĐH và DN có những mục tiêu khác nhau: các nhà khoa học muốn công bố kết quả để nâng cao uy tín học thuật, trong khi DN muốn giữ bí mật công nghệ để duy trì lợi thế cạnh tranh. Xung đột này, nếu không được dung hòa bởi một chính sách nhà nước rõ ràng, sẽ dẫn đến bế tắc. Thêm vào đó, việc định giá tài sản trí tuệ và xây dựng cơ chế phân chia lợi ích công bằng, minh bạch giữa nhà trường, nhà khoa học và DN là cực kỳ phức tạp. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể và các tổ chức định giá chuyên nghiệp khiến các bên khó đạt được thỏa thuận, làm chậm quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

2.2. Rủi ro trong đầu tư R D và bất cân xứng thông tin

Hoạt động NC&CGCN vốn dĩ mang tính rủi ro cao. Không phải mọi nghiên cứu đều thành công và không phải mọi công nghệ chuyển giao đều mang lại hiệu quả kinh tế như mong đợi. Rủi ro này khiến các DN, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, e ngại đầu tư cho R&D. Bên cạnh đó, tình trạng bất cân xứng thông tin cũng là một trở ngại lớn. Các DN thường không nắm rõ năng lực, các công trình nghiên cứu nổi bật của trường ĐH. Ngược lại, các trường ĐH cũng thiếu thông tin về nhu cầu công nghệ thực sự của thị trường. Khoảng trống thông tin này làm giảm cơ hội hợp tác, khiến nguồn lực của cả hai bên không được kết nối và phát huy hiệu quả. Đây là lúc vai trò của các tổ chức trung gian và các sàn giao dịch công nghệ do nhà nước hỗ trợ trở nên cần thiết.

2.3. Khác biệt văn hóa tổ chức và năng lực hấp thụ công nghệ

Sự khác biệt về văn hóa, quy trình làm việc và mục tiêu giữa môi trường học thuật và môi trường kinh doanh cũng là một rào cản không nhỏ. Các trường ĐH thường hoạt động theo nhịp độ nghiên cứu, ưu tiên tính chính xác khoa học, trong khi DN vận hành theo áp lực thị trường, cần tốc độ và tính ứng dụng tức thì. Sự "lệch pha" này có thể gây ra những khó khăn trong quá trình phối hợp. Ngoài ra, năng lực hấp thụ công nghệ của DN cũng là một yếu tố quyết định. Nhiều DN Việt Nam chưa có đủ nguồn nhân lực chất lượng cao, quy trình quản lý và hạ tầng kỹ thuật để tiếp nhận và triển khai hiệu quả các công nghệ mới từ trường ĐH. Điều này đòi hỏi các chương trình hỗ trợ đồng bộ từ nhà nước, không chỉ thúc đẩy chuyển giao mà còn nâng cao năng lực cho bên nhận.

III. Cách nhà nước xây dựng khung pháp lý thúc đẩy hợp tác ĐH DN

Để giải quyết các rào cản mang tính hệ thống, vai trò của nhà nước trong việc xây dựng một khung pháp lý và thể chế thuận lợi là quan trọng nhất. Một môi trường chính sách minh bạch, ổn định và có tính khuyến khích cao sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động hợp tác ĐH-DN. Thay vì can thiệp trực tiếp, nhà nước cần tập trung vào việc tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi quyền lợi và nghĩa vụ của các bên được xác định rõ ràng và được pháp luật bảo vệ. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện các luật và nghị định liên quan đến khoa học công nghệ, giáo dục đại học, và sở hữu trí tuệ. Các chính sách nhà nước cần được thiết kế theo hướng gỡ bỏ các rào cản hành chính, đơn giản hóa thủ tục, và tạo cơ chế tự chủ mạnh mẽ hơn cho các trường ĐH trong việc hợp tác với DN và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đạo luật Bayh-Dole của Mỹ là một minh chứng kinh điển về việc một thay đổi trong chính sách SHTT có thể tạo ra một cú hích lớn cho hoạt động chuyển giao công nghệ từ trường ĐH ra thị trường.

3.1. Hoàn thiện chính sách nhà nước về sở hữu trí tuệ SHTT

Chính sách SHTT là xương sống của hoạt động NC&CGCN. Nhà nước cần xây dựng các quy định rõ ràng về quyền sở hữu đối với các kết quả nghiên cứu được hình thành từ ngân sách nhà nước. Cần có cơ chế cho phép các trường ĐH, viện nghiên cứu và thậm chí cá nhân nhà khoa học được quyền sở hữu, sử dụng và thương mại hóa các phát minh của mình. Song song đó, việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký bản quyền, sáng chế và tăng cường năng lực thực thi pháp luật để chống lại các hành vi xâm phạm quyền SHTT sẽ tạo ra một môi trường an toàn, khuyến khích các bên mạnh dạn đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Các chính sách này phải đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà trường, nhà khoa học và doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng nền tảng chia sẻ thông tin thị trường công nghệ

Để giải quyết vấn đề bất cân xứng thông tin, nhà nước cần đóng vai trò chủ đạo trong việc xây dựng và hỗ trợ vận hành các nền tảng thông tin về thị trường công nghệ. Các cổng thông tin quốc gia, sàn giao dịch công nghệ trực tuyến và các sự kiện kết nối cung-cầu (Techmart, Techfest) cần được tổ chức thường xuyên và chuyên nghiệp hơn. Những nền tảng này sẽ là nơi các trường ĐH giới thiệu năng lực nghiên cứu, các công nghệ sẵn sàng chuyển giao, và là nơi các DN đăng tải nhu cầu công nghệ, các bài toán cần giải quyết. Việc minh bạch hóa thông tin sẽ giúp giảm chi phí tìm kiếm, tạo ra nhiều cơ hội hợp tác và thúc đẩy một thị trường công nghệ sôi động, hiệu quả.

IV. Top cơ chế hỗ trợ từ nhà nước kích cầu chuyển giao công nghệ

Bên cạnh việc xây dựng khung pháp lý, các cơ chế hỗ trợ trực tiếp từ nhà nước đóng vai trò "mồi lửa", kích thích hoạt động hợp tác ĐH-DN, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Các chính sách này tập trung vào việc chia sẻ rủi ro tài chính và tạo động lực kinh tế cho cả bên cung và bên cầu. Thông qua các công cụ tài chính và phi tài chính, nhà nước có thể giảm bớt gánh nặng đầu tư cho R&D cho doanh nghiệp và khuyến khích các trường ĐH tham gia tích cực hơn vào quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Các chính sách nhà nước này cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng ngành, từng lĩnh vực và quy mô của doanh nghiệp. Hiệu quả của các cơ chế này không chỉ đo bằng số lượng dự án được tài trợ, mà còn bằng mức độ lan tỏa công nghệ và tác động thực tế đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Vai trò của nhà nước ở đây là một nhà đầu tư chiến lược, chấp nhận rủi ro để gặt hái những lợi ích dài hạn cho toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

4.1. Vai trò của quỹ phát triển khoa học công nghệ quốc gia

Các quỹ phát triển khoa học công nghệ của nhà nước và của doanh nghiệp là công cụ tài chính quan trọng. Nhà nước cần đa dạng hóa các chương trình tài trợ từ quỹ này, không chỉ cho nghiên cứu cơ bản mà còn tập trung vào các dự án nghiên cứu ứng dụng, các dự án hợp tác trực tiếp giữa trường ĐH và DN. Cơ chế tài trợ cần được đổi mới theo hướng cạnh tranh, minh bạch, dựa trên đánh giá của các hội đồng khoa học độc lập. Ngoài ra, nhà nước có thể thực hiện các chính sách đồng tài trợ, trong đó nhà nước và doanh nghiệp cùng góp vốn cho một dự án, giúp chia sẻ rủi ro và tăng cường trách nhiệm của các bên. Các chính sách ưu đãi thuế, như cho phép DN trừ chi phí R&D vào thu nhập chịu thuế, cũng là một hình thức hỗ trợ tài chính gián tiếp nhưng rất hiệu quả.

4.2. Mô hình vườn ươm công nghệ và doanh nghiệp spin off

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ việc thành lập các vườn ươm công nghệ và trung tâm đổi mới sáng tạo ngay trong các trường ĐH. Đây là môi trường lý tưởng để các ý tưởng nghiên cứu được nuôi dưỡng, hoàn thiện và phát triển thành các sản phẩm thương mại. Bên cạnh đó, việc tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho sự ra đời của các doanh nghiệp spin-off (doanh nghiệp được tách ra từ trường ĐH/viện nghiên cứu để thương mại hóa một công nghệ cụ thể) là một giải pháp đột phá. Nhà nước có thể hỗ trợ các doanh nghiệp này thông qua việc cung cấp không gian làm việc, tư vấn pháp lý, kết nối với các quỹ đầu tư mạo hiểm và ưu đãi thuế trong giai đoạn đầu. Mô hình này giúp các nhà khoa học trở thành doanh nhân, đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

V. Thực trạng vai trò nhà nước trong liên kết ĐH DN tại Việt Nam

Phân tích thực trạng tại Việt Nam cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, vai trò của nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH-DN vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống chính sách nhà nước đã được ban hành nhưng việc triển khai còn thiếu đồng bộ và hiệu quả chưa cao. Luận án của Nguyễn Việt Hà (2020) chỉ ra rằng, các mối liên kết hiện nay chủ yếu vẫn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, và tập trung vào các hình thức đơn giản như mời giảng, hướng dẫn sinh viên thực tập. Các hợp tác chiều sâu trong NC&CGCN còn rất hạn chế. Một trong những nguyên nhân chính là các chính sách được ban hành chưa thực sự đi vào cuộc sống, các cơ chế hỗ trợ còn phức tạp về thủ tục, khó tiếp cận đối với cả trường ĐH và DN. Khảo sát cho thấy cả hai bên đều đánh giá hiệu quả của các chính sách về SHTT, chia sẻ thông tin, tài chính... ở mức thấp. Khoảng cách giữa chính sách và thực thi là thách thức lớn nhất. Điều này đòi hỏi một sự rà soát, đánh giá lại toàn diện hệ thống chính sách hiện hành để điều chỉnh cho phù hợp hơn với thực tiễn, đảm bảo vai trò nhà nước thực sự là bà đỡ cho sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

5.1. Đánh giá hiệu quả triển khai chính sách đã ban hành

Mặc dù Việt Nam đã có Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Chuyển giao công nghệ và nhiều văn bản dưới luật, hiệu quả thực thi vẫn là một dấu hỏi lớn. Các khảo sát được trích dẫn trong luận án cho thấy sự thiếu tin tưởng của cả trường ĐH và DN vào tính hiệu quả của khung pháp lý hiện tại. Các quy định về sở hữu trí tuệ còn chồng chéo, cơ chế xử lý tranh chấp chưa hiệu quả. Các chương trình hỗ trợ của nhà nước, dù có ý tưởng tốt, nhưng quy trình xét duyệt và giải ngân còn rườm rà, mang nặng tính hành chính, làm nản lòng các bên tham gia. Việc thiếu cơ chế giám sát, đánh giá tác động của chính sách một cách khoa học cũng khiến các nhà hoạch định chính sách khó có thể điều chỉnh kịp thời.

5.2. Nhận thức của các bên về vai trò hỗ trợ từ nhà nước

Cả trường ĐH và DN đều có kỳ vọng lớn vào vai trò của nhà nước, nhưng nhận thức về các chính sách cụ thể lại rất hạn chế. Nhiều DN, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, không biết đến các quỹ phát triển khoa học công nghệ hay các chương trình ưu đãi thuế cho hoạt động R&D. Về phía các trường ĐH, nhiều đơn vị vẫn còn tâm lý trông chờ, ỷ lại vào ngân sách nhà nước thay vì chủ động tìm kiếm cơ hội hợp tác. Sự thiếu hụt các hoạt động truyền thông chính sách một cách hiệu quả đã tạo ra một rào cản vô hình, khiến các chính sách tốt không đến được với đối tượng thụ hưởng. Điều này cho thấy, bên cạnh việc ban hành chính sách, công tác phổ biến, hướng dẫn và hỗ trợ thực thi cũng là một nhiệm vụ quan trọng của các cơ quan quản lý nhà nước.

VI. Hướng đi tương lai Nâng tầm vai trò nhà nước đổi mới sáng tạo

Để thực sự thúc đẩy hợp tác ĐH-DN và chuyển giao công nghệ, vai trò của nhà nước trong tương lai cần chuyển từ can thiệp thụ động, giải quyết sự vụ sang kiến tạo chủ động, mang tầm nhìn chiến lược. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng các hợp đồng hợp tác, mà là xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia bền vững, có khả năng tự vận hành và phát triển. Nhà nước cần đóng vai trò là một "nhạc trưởng", điều phối nhịp nhàng các chủ thể trong hệ sinh thái: trường ĐH, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, các tổ chức trung gian, và các quỹ đầu tư. Điều này đòi hỏi một tư duy chính sách mới, tập trung vào việc tạo ra các chuỗi giá trị, các cụm liên kết ngành có tính cạnh tranh cao. Thay vì các chính sách dàn trải, cần có sự ưu tiên đầu tư vào một số lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, nơi Việt Nam có lợi thế, để tạo ra những sản phẩm "Made in Vietnam" có sức cạnh tranh toàn cầu. Việc nâng cao hiệu quả vai trò nhà nước thúc đẩy hợp tác ĐH-DN không chỉ là giải pháp cho tăng trưởng kinh tế, mà còn là con đường tất yếu để Việt Nam bắt kịp và tiến cùng thế giới trong kỷ nguyên số.

6.1. Xây dựng chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia đồng bộ

Một chiến lược đổi mới sáng tạo quốc gia cần được xây dựng với sự tham gia của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp và giới học thuật. Chiến lược này phải xác định rõ các mục tiêu ưu tiên, các ngành công nghệ trọng điểm, và lộ trình thực hiện cụ thể. Quan trọng hơn, chiến lược phải đảm bảo sự liên thông, đồng bộ giữa các chính sách về công nghiệp, thương mại, giáo dục và khoa học công nghệ. Việc phá bỏ tư duy cục bộ, "mạnh bộ nào bộ nấy làm" là điều kiện tiên quyết để tạo ra sức mạnh tổng hợp, hướng mọi nguồn lực của quốc gia vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho R D và CGCN

Con người là yếu tố cốt lõi của đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần có chính sách đột phá để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho cả lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng. Điều này bao gồm việc cải cách giáo dục đại học theo hướng gắn liền với nhu cầu thị trường, thu hút và trọng dụng nhân tài khoa học (kể cả các chuyên gia Việt kiều), và xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị công nghệ, sở hữu trí tuệ và thương mại hóa. Một đội ngũ nhân lực vừa có chuyên môn sâu, vừa có tư duy thị trường sẽ là cầu nối vững chắc nhất giữa trường ĐH và DN, biến các tiềm năng hợp tác thành kết quả thực tiễn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Vai trò của nhà nước nhằm thúc đẩu mối quan hệ giữa trường đại học doanh nghiệp trong nghiên cứu chuyển giao công nghệ luận án tiến sĩ kinh tế phát triển

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về ảnh hưởng của vai trò của NN trong việc thúc đẩy MQH giữa trường ĐH - DN hay Viện nghiên cứu - DN. Căn cứ vào kết quả nghiên cứu, tác giả mới chỉ đưa ra được những đề xuất từ phía NN để giải quyết MQH giữa hai bên nhưng không trả lời được lý do tại sao NN phải tham gia và giải quyết các nội dung liên quan đến MQH 3 bên Viện nghiên cứu - trường ĐH - DN. Nghiên cứu cũng đưa ra 5 giải pháp đề xuất đối với NN, bao gồm: (i) tăng cường hiệu lực thực thi các chương trình, chính sách của NN; (ii) tuyên truyền về lợi ích của MQH này; (iii) tăng cường phổ biến thông tin về chính sách hỗ trợ DN của NN; (iv) Chia sẻ chi phí tiếp cận tín dụng và tư vấn cho DN; và (v) xây dựng các chương trình phát triển dài hạn về đầu tư đổi mới công nghệ. Cơ sở khoa học để đề xuất những giải pháp này hoàn toàn chỉ dựa trên ý kiến phản hồi của DN là chưa đủ vững chắc.

Nội dung các giải pháp còn quá chung chung và có nguy cơ vi phạm nguyên tắc NN không được can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của DN. Bên cạnh đó, nghiên cứu được thực hiện từ năm 2011 khi đó mức độ tự chủ của các trường ĐH còn chưa cao nên phân tích và các giải pháp đề ra vẫn bị hạn chế trong “khung pháp lý khá chật hẹp” về khả năng tự chủ, tự mở rộng quan hệ hợp tác với DN của các trường ĐH. Do đó, nhiều kênh thúc đẩy hợp tác đã được áp dụng ở các nước trên thế giới (như hợp đồng hợp tác, đầu tư qua quỹ mạo hiểm, thúc đẩy NC&CGCN theo đặt hàng của NN…) chưa được bàn đến cụ thể. Lê Hiếu Học và các cộng sự (2017), xây dựng bộ tiêu chí, khung phân tích đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng đến mối liên kết trường ĐH - DN.

Tuy nhiên, bộ tiêu chí này không thể thực hiện đo lường mối liên kết này tại Việt Nam khi số liệu thống kê không có đầy đủ. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố thúc đẩy, cản trở MQH này, nhưng việc phân tích các yếu tố này mới nhìn dưới góc độ tổ chức, quan hệ và nguồn lực của 5 trường ĐH có khối ngành kỹ thuật và các DN dựa trên nhu cầu của hai bên và chưa phân tích các yếu tố mong muốn/kỳ vọng của hai bên về nhau. Mặc dù tác giả có đề cập đến mô hình vòng xoắn 3 bên nhưng mô hình này chỉ mang tính định hướng, ứng dụng mà không lý giải được lý do phải có sự can thiệp của NN và NN sẽ phải can thiệp như thể nào để đảm bảo thúc đẩy MQH giữa ĐH - DN trong NC&CGCN. Về phạm vi nghiên cứu tại 5 trường đào tạo chủ yếu khối ngành kỹ thuật, các NCKH trong khối ngành rất dễ và thuận tiện trong việc thương mại hóa các kết quả nghiên cứu, "khách hàng DN" của các trường kỹ thuật khá tập trung, lĩnh vực dịch vụ hàng hóa cung cấp cho DN tương đối cụ thể.

Vì vậy, các kết luận của nghiên cứu chỉ đại diện cho khối ngành kỹ thuật công nghệ mà chưa giải quyết đến các vấn đề của các trường có khối ngành đào tạo khác, những trường ĐH không thuận lợi cho hoạt động NC&CGCN. 15 Tổng quan các nghiên cứu cho thấy, các nghiên cứu về MQH giữa trường ĐH - DN trong NC& CGCN được tiếp cận dưới góc độ khác nhau nhưng đều thống nhất cho rằng MQH giữa trường ĐH - DN trong NC&CGCN là rất cần thiết, mang lại rất nhiều lợi ích cho trường ĐH, DN và xã hội. Mối quan hệ giữa trường ĐH - DN đã được nhiều tác giả trong nước và nước ngoài nghiên cứu theo nhiều khía cạnh tại các ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, đa số các nghiên cứu đều đứng từ góc nhìn riêng biệt để xem xét MQH, từ phía DN để xem xét nhu cầu đối với các dịch vụ NC&CGCN của trường ĐH, hoặc từ phía trường ĐH để xem xét nhu cầu được DN hỗ trợ, hợp tác.

Các nghiên cứu mới chỉ xem xét đến các rào cản xuất phát từ bên trong như nhận thức, địa lý, văn hóa, năng lực. mà chưa nghiên cứu các rào cản xuất phát từ bên ngoài các chủ thể mà chính các chủ thể này không thể hoặc không muốn giải quyết để thúc đẩy MQH này. Các nghiên cứu đều chưa trả lời được câu hỏi là chủ thể nào sẽ đứng ra để khắc phục những rào cản khách quan khi hai bên trường ĐH, DN không thể giải quyết được. Vì vậy, cần phải có một nghiên cứu sâu để chỉ ra vì sao trường ĐH, DN đều thấy được lợi ích của MQH nhưng MQH này vẫn không phát triển; MQH này bị ảnh hưởng bởi những rào cản nào, những rào cản nào trong MQH mà hai bên không thể giải quyết được, chủ thể nào sẽ đứng ra khắc phục rào cản đó và từ luận giải đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp mang tính tổng thể cho các chủ thể.

Các nghiên cứu về vai trò nhà nước nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa trường đại học - doanh nghiệp trong nghiên cứu và chuyển giao công nghệ 1. Các lý thuyết về vai trò của nhà nước Lý thuyết và thực tế về vai trò NN trong quản lý phát triển tại các quốc gia trên thế giới trong lịch sử đã trải qua nhiều thay đổi. Học thuyết “bàn tay vô hình” của A. Smith cho rằng: trong nền kinh tế thị trường, các cá nhân tham gia đều muốn tối đa hóa lợi nhuận cho mình do đó “vô hình chung đã thúc đẩy sự phát triển và củng cố lợi ích cho cả cộng đồng”.

Theo Adam Smith “chính quyền mỗi quốc gia không cần can thiệp vào cá nhân và DN, cứ để nó tự do hoạt động kinh doanh và vô hình chung hệ thống thị trường và cơ chế giá cả sẽ hoạt động một cách tự phát vì lợi ích của tất cả mọi người như thể có một bàn tay vô hình đầy thiện ý điều khiển toàn bộ quá trình xã hội và sự điều khiển tự phát này còn có hiệu quả hơn cả khi có ý định can thiệp hay điều khiển thị trường”. Quan điểm tôn trọng quy luật khách quan của thị trường này chỉ đúng với nền kinh tế thị trường thuần túy và thị trường của một vài hàng hóa thông thường. Học thuyết này không lý giải được các trường hợp thị trường hàng hóa đặc biệt, trường hợp thị trường gặp thất bại, không giải quyết những vấn đề mà các quốc 16 gia phải đối mặt như: sự gia tăng khoảng cách giàu nghèo, vấn đề thất nghiệp, vấn đề an sinh xã hội… Những vấn đề này sẽ không có một cá nhân, chủ thể hay một bàn tay vô hình nào giải quyết mà chỉ có thể là NN. Học thuyết “điều chỉnh kinh tế vĩ mô” của Keynes: Khác với học thuyết “bàn tay vô hình”, Keynes đánh giá cao “vai trò điều tiết của nhà nước và xem nhẹ cơ chế tự điều tiết của thị trường”.

Keynes “không tán đồng quan điểm của trường phái cổ điển và tân cổ điển về sự cân bằng kinh tế dựa trên cơ sở tự điều tiết của thị trường”. Ông cho rằng “Nhà nước phải điều tiết ở tầm vĩ mô mới giải quyết được việc làm tăng thu nhập, khuyến khích đầu tư, giảm tiết kiệm và giải quyết được tình trạng khủng hoảng và thất nghiệp thúc đẩy kinh tế phát triển”. Tuy nhiên, sai lầm của Keynes là không tận dụng được quy luật khách quan của thị trường mà một trong những điểm nổi bật và ưu thế nhất của cơ chế thị trường đó là tạo cơ chế huy động, phân bổ nguồn lực, tạo động lực thúc đẩy sáng tạo và phát triển. Đây có thể được coi là cơ chế hiệu quả nhất hiện nay.

Học thuyết “kinh tế hỗn hợp” của P. Samuelson: Hạn chế được cả hai nhược điểm của trường phái A. Smith và Keynes, học thuyết “kinh tế hỗn hợp” cho rằng để “điều hành một nền kinh tế nếu thiếu chính phủ hoặc thị trường cũng như định vỗ tay bằng một bàn tay”. Theo ông “một quốc gia để đảm bảo được ba tiêu chí cơ bản của nền kinh tế; hiệu quả, công bằng và ổn định, cách tốt nhất là phải hình thành nên một nền kinh tế hỗn hợp”.

Trong “nền kinh tế hỗn hợp” có cả thị trường lẫn chính phủ. “Cơ chế thị trường xác định giá cả và sản lượng trong nhiều lĩnh vực, trong khi đó chính phủ điều tiết thị trường bằng các chương trình thuế, chi tiêu, luật lệ. Cả hai bên thị trường và chính phủ đều có tính chất thiết yếu”. Nghiên cứu về vai trò của NN cùng được rất nhiều học giả như Joseph Stiglitz, Musgrave, James Buchanan… đề cập đến, từ những nghiên cứu mang tính kinh điển cho đến những nghiên cứu về vai trò của NN trong từng lĩnh vực cụ thể.

Nhìn chung, các nghiên cứu kinh điển đều thống nhất cho rằng NN là một tổ chức xã hội đặc biệt được giai cấp thống trị thành lập nhằm thực hiện quyền lực chính trị của mình. Các nghiên cứu cũng khẳng định, vị trí, vai trò, chức năng, nhiệm vụ của NN được xác định bởi chế độ chính trị; tính chất, trình độ của mô hình kinh tế thị trường, các lý thuyết về vai trò NN trong nền kinh tế thị trường (Stiglitz, 1995; Rosen 2005) đều khẳng định NN phải tôn trọng và phát huy các quy luật khách quan của thị trường, thông qua thị trường để điều tiết các MQH kinh tế. Tuy nhiên, bản thân thị trường có những mặt hạn chế của nó - được gọi là khuyết tật hay thất bại của thị trường, khiến 17 quan hệ cung- cầu không hoàn toàn tạo ra được những vị thế cân bằng thị trường đúng như mức tối ưu mà xã hội mong muốn. Thất bại thị trường có những trường hợp chủ yếu như: (1) độc quyền thị trường là trường hợp khi thị trường chỉ do một hoặc một số ít các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ chi phối thị trường; (2) tác động ngoại lại xảy ra khi hành động của một đối tượng có ảnh hưởng đến phúc lợi của đối tượng khác mà ảnh hưởng này không được bồi thường hoặc khen thưởng (Pearce and Jeremy, 1993; McAfee and Stanley, 2006; (3) hàng hóa công là hàng hóa hoặc dịch vụ mà việc một cá nhân sử dụng không ngăn cản được cá nhân khác cùng đồng thời sử dụng hàng hóa đó; và (4) bất bình đẳng thông tin là việc một bên tham gia giao dịch trên thị trường có đầy đủ thông tin hơn bên kia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ