Luận văn thạc sĩ vai trò giám sát của quốc hội việt nam trong quá trình đàm phán ký kết gia nhập và các thực hiện điều ước quốc tế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vai trò giám sát của quốc hội việt nam trong quá trình đàm phán ký kết gia nhập và các thực hiện, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

124
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN, KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ

1.1. Những vấn đề lý luận chung

1.2. Khái niệm về vai trò giám sát của Quốc hội Việt Nam trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế

1.3. Nội dung pháp luật giám sát của Quốc hội

1.4. Hiệu quả, ý nghĩa và yêu cầu của hoạt động giám sát của Quốc hội

1.5. Kinh nghiệm của một số nước về hoạt động giám sát của Quốc hội

1.6. Quy định pháp luật một số nước về hoạt động giám sát của Quốc hội

1.7. Kinh nghiệm thực hiện chức năng giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế của một số nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC THEO DÕI, XEM XÉT, ĐÁNH GIÁ CỦA QUỐC HỘI ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC CƠ QUAN NHÀ NƢỚC TRONG VIỆC ĐÀM PHÁN, KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ

2.1. Thực trạng pháp luật quy định về hoạt động giám sát của Quốc hội

2.2. Lịch sử hình thành chế định giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế. Những hạn chế của pháp luật thực định quy định về hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế

2.3. Thực tiễn tác động của việc theo dõi, xem xét, đánh giá của Quốc hội đối với quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế

2.4. Thực tiễn tác động của việc theo dõi, xem xét, đánh giá của Quốc hội đối với việc xây dựng những điều ước quốc tế (đàm phán, ký kết, gia nhập)

2.5. Thực tiễn tác động của việc theo dõi, xem xét, đánh giá của Quốc hội đối với việc thực hiện điều ước quốc tế

3. CHƯƠNG 3: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO VAI TRÒ GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN, KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ

3.1. Phương hướng

3.2. Những yêu cầu khách quan và điều kiện cần thiết để nâng cao vai trò giám sát của Quốc hội

3.3. Một số giải pháp

3.4. Nhóm giải pháp về đối nội

3.5. Nhóm giải pháp về đối ngoại

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Giám Sát Của Quốc Hội Về Điều Ước Quốc Tế

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế trở thành một yếu tố then chốt để Việt Nam phát triển kinh tế, bảo vệ chủ quyền và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Quốc hội Việt Nam, với vai trò là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát quá trình này. Hoạt động giám sát của Quốc hội không chỉ đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của các điều ước quốc tế, mà còn góp phần nâng cao hiệu lực và hiệu quả thực thi, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của quốc gia, dân tộc. Theo Chỉ thị số 14/2008/CT-TTg, Việt Nam đã ký kết rất nhiều điều ước quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế - thương mại. Do đó, việc tăng cường giám sát tối cao của Quốc hội là vô cùng cần thiết.

1.1. Khái niệm và bản chất của giám sát điều ước quốc tế

Giám sát điều ước quốc tế là quá trình Quốc hội theo dõi, đánh giá và kiểm tra hoạt động của các cơ quan nhà nước trong việc đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế. Mục đích của hoạt động này là đảm bảo tuân thủ pháp luật, bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao hiệu quả của điều ước quốc tế. Bản chất của giám sát là việc thực hiện quyền lực nhà nước của Quốc hội, thể hiện sự kiểm soát đối với hoạt động của các cơ quan hành pháp và tư pháp trong lĩnh vực đối ngoại. Hoạt động này cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước.

1.2. Mục tiêu và phạm vi giám sát của Quốc hội Việt Nam

Mục tiêu chính của giám sát của Quốc hội là đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp, tính khả thi và hiệu quả của các điều ước quốc tế. Phạm vi giám sát bao gồm toàn bộ quá trình từ đàm phán đến thực thi điều ước, bao gồm cả việc xem xét, phê chuẩn, quyết định gia nhập và giám sát việc tuân thủ các cam kết quốc tế. Quốc hội cũng có quyền yêu cầu các cơ quan nhà nước báo cáo, giải trình về hoạt động liên quan đến điều ước quốc tế, đồng thời có thể tổ chức các phiên điều trần, chất vấn để làm rõ các vấn đề còn tồn tại. Phạm vi giám sát này được quy định cụ thể trong Luật Điều ước quốc tế và Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội.

II. Thách Thức Trong Giám Sát Điều Ước Quốc Tế Của Quốc Hội

Mặc dù Quốc hội đã có nhiều nỗ lực trong việc tăng cường giám sát điều ước quốc tế, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các điều ước quốc tế, đòi hỏi đại biểu Quốc hội phải có kiến thức chuyên sâu về luật pháp quốc tế, kinh tế, chính trị và các lĩnh vực liên quan. Bên cạnh đó, việc thiếu thông tin đầy đủ và kịp thời về quá trình đàm phán và thực hiện điều ước cũng gây khó khăn cho hoạt động giám sát. Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác trong quá trình này còn chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng chồng chéo, trùng lắp hoặc bỏ sót trong giám sát.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và năng lực giám sát

Nguồn lực dành cho hoạt động giám sát của Quốc hội còn hạn chế, đặc biệt là nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao về luật pháp quốc tế và các lĩnh vực liên quan. Năng lực giám sát của một số đại biểu Quốc hội còn chưa đáp ứng được yêu cầu, do thiếu kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng phân tích, đánh giá thông tin. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của hoạt động giám sát, khiến cho Quốc hội khó có thể đưa ra những đánh giá chính xác và khách quan về quá trình đàm phán và thực hiện điều ước quốc tế.

2.2. Thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan

Cơ chế phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác, như Chính phủ, Tòa án, Viện Kiểm sát, trong quá trình giám sát điều ước quốc tế còn chưa thực sự hiệu quả. Việc trao đổi thông tin giữa các cơ quan còn chậm trễ, thiếu minh bạch, gây khó khăn cho Quốc hội trong việc thu thập và xử lý thông tin. Ngoài ra, việc phân công trách nhiệm giữa các cơ quan còn chưa rõ ràng, dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc bỏ sót trong giám sát. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ và hiệu quả hơn để đảm bảo hoạt động giám sát được thực hiện một cách toàn diện và đồng bộ.

2.3. Khó khăn trong việc đánh giá tác động của điều ước quốc tế

Việc đánh giá tác động của điều ước quốc tế đến kinh tế, xã hội, môi trường và các lĩnh vực khác là một thách thức lớn đối với Quốc hội. Các phương pháp đánh giá tác động hiện nay còn chưa hoàn thiện, thiếu tính khoa học và khách quan. Việc thu thập dữ liệu và thông tin để đánh giá tác động cũng gặp nhiều khó khăn, do thiếu sự phối hợp giữa các cơ quan và thiếu nguồn lực. Do đó, Quốc hội khó có thể đưa ra những quyết định chính xác và phù hợp về việc phê chuẩn, gia nhập hoặc sửa đổi điều ước quốc tế.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giám Sát Điều Ước Quốc Tế

Để nâng cao hiệu quả giám sát điều ước quốc tế của Quốc hội, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần tăng cường năng lực giám sát cho đại biểu Quốc hội thông qua các khóa đào tạo, bồi dưỡng về luật pháp quốc tế, kinh tế, chính trị và các lĩnh vực liên quan. Đồng thời, cần cải thiện cơ chế phối hợp giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác, đảm bảo thông tin được trao đổi kịp thời và minh bạch. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các phương pháp đánh giá tác động của điều ước quốc tế, đảm bảo tính khoa học và khách quan.

3.1. Tăng cường năng lực cho đại biểu Quốc hội

Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đại biểu Quốc hội về luật pháp quốc tế, kinh tế, chính trị và các lĩnh vực liên quan đến điều ước quốc tế. Các khóa đào tạo nên tập trung vào việc trang bị kiến thức, kỹ năng phân tích, đánh giá thông tin, kỹ năng chất vấn và kỹ năng làm việc nhóm. Ngoài ra, cần tạo điều kiện cho đại biểu Quốc hội tham gia các hội thảo, diễn đàn quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao trình độ chuyên môn. Việc tăng cường năng lực cho đại biểu Quốc hội sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động giám sát.

3.2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành

Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ và hiệu quả giữa Quốc hội và các cơ quan nhà nước khác trong quá trình giám sát điều ước quốc tế. Cơ chế này cần quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đảm bảo thông tin được trao đổi kịp thời và minh bạch. Ngoài ra, cần thành lập một tổ công tác liên ngành để hỗ trợ Quốc hội trong việc thu thập, phân tích và đánh giá thông tin liên quan đến điều ước quốc tế. Việc hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành sẽ giúp Quốc hội có được cái nhìn toàn diện và khách quan về quá trình đàm phán và thực hiện điều ước quốc tế.

3.3. Nâng cao chất lượng đánh giá tác động điều ước quốc tế

Cần hoàn thiện các phương pháp đánh giá tác động của điều ước quốc tế, đảm bảo tính khoa học và khách quan. Các phương pháp đánh giá cần xem xét đầy đủ các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và các lĩnh vực khác. Ngoài ra, cần tăng cường sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và đại diện của các tổ chức xã hội vào quá trình đánh giá tác động. Việc nâng cao chất lượng đánh giá tác động sẽ giúp Quốc hội đưa ra những quyết định chính xác và phù hợp về việc phê chuẩn, gia nhập hoặc sửa đổi điều ước quốc tế.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giám Sát Hiệp Định Thương Mại Tự Do FTA

Việc giám sát các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) là một ví dụ điển hình về ứng dụng thực tiễn vai trò giám sát của Quốc hội. Quốc hội cần giám sát chặt chẽ quá trình đàm phán, ký kết và thực hiện FTA, đảm bảo các cam kết trong FTA phù hợp với lợi ích quốc gia và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến các ngành kinh tế trong nước. Quốc hội cũng cần giám sát việc thực thi các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động để thích ứng với những thay đổi do FTA mang lại.

4.1. Giám sát quá trình đàm phán và ký kết FTA

Quốc hội cần được cung cấp đầy đủ thông tin về quá trình đàm phán FTA, bao gồm các nội dung đàm phán, các cam kết dự kiến và các tác động tiềm tàng. Quốc hội có quyền yêu cầu Chính phủ báo cáo, giải trình về quá trình đàm phán và có thể đưa ra những khuyến nghị, yêu cầu điều chỉnh để đảm bảo lợi ích quốc gia. Việc giám sát chặt chẽ quá trình đàm phán sẽ giúp Quốc hội có được cái nhìn toàn diện và khách quan về FTA trước khi quyết định phê chuẩn.

4.2. Giám sát việc thực thi các cam kết trong FTA

Quốc hội cần giám sát việc thực thi các cam kết trong FTA của các cơ quan nhà nước, đảm bảo các cam kết được thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn. Quốc hội có quyền yêu cầu các cơ quan nhà nước báo cáo về tình hình thực thi FTA và có thể tổ chức các phiên điều trần, chất vấn để làm rõ các vấn đề còn tồn tại. Việc giám sát chặt chẽ việc thực thi các cam kết sẽ giúp đảm bảo lợi ích của Việt Nam trong FTA.

4.3. Đánh giá tác động của FTA đến nền kinh tế

Quốc hội cần tổ chức đánh giá tác động của FTA đến nền kinh tế, bao gồm các tác động đến tăng trưởng kinh tế, việc làm, thu nhập, môi trường và các lĩnh vực khác. Việc đánh giá tác động cần được thực hiện một cách khoa học và khách quan, với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và đại diện của các tổ chức xã hội. Kết quả đánh giá tác động sẽ giúp Quốc hội đưa ra những quyết định chính sách phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu tác động tiêu cực của FTA.

V. Kết Luận Tăng Cường Giám Sát Vì Hội Nhập Quốc Tế Hiệu Quả

Vai trò giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán và thực hiện điều ước quốc tế là vô cùng quan trọng để đảm bảo hội nhập quốc tế hiệu quả và bền vững. Việc tăng cường năng lực giám sát, hoàn thiện cơ chế phối hợp và nâng cao chất lượng đánh giá tác động là những yếu tố then chốt để Quốc hội thực hiện tốt vai trò của mình. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, Quốc hội cần tiếp tục đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát, góp phần xây dựng một Việt Nam phát triển và thịnh vượng.

5.1. Tầm quan trọng của giám sát trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, vai trò giám sát của Quốc hội trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Giám sát giúp đảm bảo các cam kết quốc tế phù hợp với lợi ích quốc gia, đồng thời giúp các cơ quan nhà nước thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế. Giám sát cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước, tạo niềm tin cho người dân và doanh nghiệp.

5.2. Định hướng phát triển hoạt động giám sát trong tương lai

Trong tương lai, hoạt động giám sát của Quốc hội cần tiếp tục được đổi mới và nâng cao hiệu quả. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động giám sát, đồng thời mở rộng sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát. Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả hoạt động giám sát để có thể liên tục cải thiện và nâng cao chất lượng giám sát.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò giám sát của quốc hội việt nam trong quá trình đàm phán ký kết gia nhập và các thực hiện điều ước quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về vai trò giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế; - Chương 2: Thực trạng quy pháp luật và thực tiễn tác động của việc theo dõi, xem xét, đánh giá của Quốc hội đối với hoạt động của các cơ quan nhà nước trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế; - Chương 3: Phương hướng và kiến nghị nâng cao vai trò giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế. 15 z CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI TRONG QUÁ TRÌNH ĐÀM PHÁN, KÝ KẾT, GIA NHẬP VÀ THỰC HIỆN ĐIỀU ƢỚC QUỐC TẾ 1. Những vấn đề lý luận chung 1. Khái niệm về vai trò giám sát của Quốc hội Việt Nam trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ƣớc quốc tế Theo từ điển Tiếng Việt thì “vai trò” được hiểu “là tác dụng, chức năng trong sự hoạt động, sự phát triển của cái gì đó”, còn “giám sát” được hiểu là “sự theo dõi, xem xét làm đúng hoặc sai những điều đã quy định” hoặc được dùng để chỉ “một chức quan đảm nhận việc theo dõi, xem xét một công việc nào đó” [25].

Như vậy, “vai trò giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế” được hiểu là việc Quốc hội khi thực hiện chức năng giám sát, sử dụng hợp lý các phương tiện và công cụ theo quy định của pháp luật để thực hiện chức năng giám sát qua đó có những tác động đến hoạt động đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế của các cơ quan nhà nước, các tổ chức, cá nhân, góp phần thúc đẩy sự phát triển của điều ước quốc tế. Vai trò hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế được thể hiện qua quá trình Quốc hội xem xét các quy định pháp luật có liên quan đến hoạt động đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế do Quốc hội ban hành có được các 16 z cơ quan nhà nước thực hiện đúng theo những quy định đã được Quốc hội ban hành? Và các cơ quan nhà nước, các cá nhân thực hiện các chức năng, nhiệm vụ theo quy định của pháp luật hay không? Trên cơ sở đó để sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ những chính sách, pháp luật quy định có liên quan không còn phù hợp với thực tiễn ký kết và thực hiện điều ước quốc tế hoặc không còn phù hợp với cuộc sống nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật về điều ước quốc tế thống nhất, hiện đại, toàn diện điều chỉnh các quan hệ quốc tế nhằm hợp tác và phát triển, bảo vệ tối đa lợi ích của nhân dân, đất nước, phát triển đất nước theo xu hướng của thời đại [9, tr 7]. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, cơ quan đại biểu đại diện cao nhất của nhân dân, do nhân dân trực tiếp bầu ra. Vì vậy, hoạt động giám sát của Quốc hội là chức năng giám sát tối cao đã được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật đối với toàn bộ hoạt động của nhà nước.

Theo từ điển Luật học của Viện pháp lý, Bộ Tư pháp thì: “Giám sát tối cao được hiểu là quyền của Quốc hội thực hiện giám sát việc tuân theo Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội trong toàn bộ hoạt động của Nhà nước. Hiến pháp năm 1959 mới chỉ ghi nhận quyền của Quốc hội giám sát việc thi hành Hiến pháp (Điều 50). Quyền giám sát tối cao của Quốc hội trong toàn bộ hoạt động của Nhà nước lần đầu tiên được ghi nhận tại Điều 82 Hiến pháp năm 1980 và được tiếp tục ghi nhận tại Điều 83 Hiến pháp năm 1993. Quyền giám sát tối cao của Quốc hội được thực hiện thông qua hoạt động giám sát của Quốc hội tại kỳ họp, hoạt động giám sát của Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và các đại biểu Quốc hội.

Tại kỳ họp, Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao trong hoạt động của Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao trong việc tuân thủ Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội thông qua 17 z việc xem xét, phê chuẩn các báo cáo của Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao; chất vấn Chủ tịch nước, Chủ tịch Quốc hôi, Thủ tướng Chính phủ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát tối cao. Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội trong phạm vi quyền hạn của mình giám sát việc tuân theo Hiến pháp, luật, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức thông qua việc xem xét các báo cáo, kiểm tra tình hình thực tế tại chỗ cũng như tiếp xúc với cử tri tại các địa phương” [4]. Theo từ điển Hán – Việt của Đào Duy Anh thì “giám sát là xem xét và đàm hạch” [1]. Về bản chất, giám sát là việc Quốc hội thu thập thông tin về hoạt động của các cơ quan Nhà nước hữu quan và xem xét, đánh giá thông tin thu thập được.

Việc xem xét, đánh giá này là cơ sở để Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội có thể biểu dương hoặc phê phán các chủ thể có liên quan và trong những trường hợp nhất định, bày tỏ sự tín nhiệm của mình trong các chủ thể đó (những người mà Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn). Trên cơ sở của hoạt động giám sát sẽ giúp Quốc hội ban hành các văn bản pháp luật kịp thời, chính xác nhằm điều chỉnh hoạt động của các cơ quan nhà nước, các cá nhân có thẩm quyền theo yêu cầu quản lý nhà nước và xã hội…qua đó vai trò của Quốc hội mới được thể hiện. Vai trò của Quốc hội không thể tách rời hoạt động giám sát và ngược lại Quốc hội thông qua hoạt động giám sát mới thể hiện được vai trò của mình trong việc phát triển chế định điều ước quốc tế. Mối quan hệ giữa vai trò của Quốc hội với hoạt động giám sát tối cao của Quốc hôi là mối quan hệ hai chiều, khăng khít với nhau, có quan hệ qua lại và tác động hỗ trợ nhau.

18 z Vì thế để thể làm rõ vai trò của Quốc hội trong hoạt động đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế, chúng ta phải giải quyết những vấn đề về lý luận về hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội nói chung và đối với lĩnh vực ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế nói riêng. Hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội bao trùm lên toàn bộ hoạt động của nhà nước. Nói cách khác mọi hoạt động của nhà nước đều dưới sự giám sát của Quốc hội, ở đây không có “điểm chết”,“khoảng trống” hay “điểm cấm” của đời sống xã hội. Vì thế, hoạt động của các cơ quan nhà nước, các cá nhân khi thực hiện nhiệm vụ đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế cũng không nằm ngoài thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội.

Khoản 1, Điều 2, Luật số 05/2003/QH11 ngày 26/6/2003 của Quốc hội quy định: “Giám sát là việc Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Hội đồng dân tộc, Ủy ban của Quốc hội, Đoàn đại biểu Quốc hội và đại biểu Quốc hội theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của các cơ quan, tổ chức, cá nhân chịu sự giám sát trong việc thi hành Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban thường vụ Quốc hội”. Như vậy, nội dung của khái niệm hoạt động giám sát của Quốc hội theo quy định của pháp luật, bao gồm: Chủ thể giám sát, chủ thể bị giám sát, hậu quả của hoạt động giám sát, cơ sở của hoạt động giám sát, các phương thức để thực hiện hoạt động giám sát. Nói đến hoạt động giám sát là nói đến hoạt động của các cơ quan dân cử gồm có Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Thẩm quyền giám sát của Quốc hội rất rộng lớn, được ghi nhận trong các văn bản pháp luật có tính chất pháp lý cao nhất: “Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao trong toàn bộ hoạt động của Nhà nước” [16].

Điều này xuất phát từ bản chất nhà nước, nhà 19 z nước Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Nhân dân bầu ra Quốc hội trên nguyên tắc trực tiếp, phố thông, bình đẳng và bỏ phiếu kín. Thông qua Quốc hội, nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình, các đại biểu Quốc hội với lá phiếu bầu của nhân dân họ sẽ thay mặt nhân dân thực hiện các chức năng của Quốc hội là lập hiến, lập pháp; quyết định những vấn đề quan trọng và giám sát tối cao trong toàn bộ hoạt động của nhà nước và xã hội. Hoạt động giám sát của Quốc hội trong quá trình đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế được hiểu là hoạt động của Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội, đại biểu Quốc hội dùng các phương tiện công cụ của mình để tiến hành tìm hiểu việc thực thi pháp luật quy định về hoạt động đàm phán, ký kết, gia nhập và thực hiện điều ước quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Vai Trò Giám Sát Của Quốc Hội Việt Nam Trong Đàm Phán Và Thực Hiện Điều Ước Quốc Tế khám phá vai trò quan trọng của Quốc hội trong việc giám sát các hoạt động đàm phán và thực hiện các điều ước quốc tế. Tài liệu nhấn mạnh rằng Quốc hội không chỉ là cơ quan lập pháp mà còn là một nhân tố quyết định trong việc đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong các cam kết quốc tế của Việt Nam. Qua đó, người đọc sẽ hiểu rõ hơn về quy trình giám sát và những lợi ích mà sự tham gia của Quốc hội mang lại cho việc thực hiện các điều ước quốc tế, từ đó nâng cao hiệu quả và tính hợp pháp của các cam kết này.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nội luật hóa điều ước quốc tế trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật ở việt nam hiện nay, nơi bàn về cách thức nội luật hóa các điều ước quốc tế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Vấn đề bảo lưu điều ước quốc tế trong luật quốc tế hiện đại sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến bảo lưu trong luật quốc tế. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò của Quốc hội và các khía cạnh pháp lý liên quan đến điều ước quốc tế.