Vai Trò Của Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Đối Với Phát Triển Công Nghiệp Phụ Trợ

Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

218
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ở VIỆT NAM

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ Ở VIỆT NAM

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò DNNVV Trong Phát Triển CNPT Việt Nam

Công nghiệp phụ trợ (CNPT) đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. CNPT là ngành sản xuất các chi tiết, bộ phận trung gian để lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Chi phí vật liệu, phụ tùng, linh kiện thường chiếm 80-90% giá thành sản phẩm. Phát triển CNPT là điều kiện quan trọng để phát triển các ngành ở hạ nguồn và sự phát triển chung của nhiều ngành công nghiệp liên quan. Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Vì vậy, phát triển CNPT có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Thực tiễn ở nhiều nước cho thấy, sự phát triển đúng hướng của CNPT là tiền đề quan trọng đóng góp vào quá trình phát triển kinh tế quốc dân. Đối với Việt Nam, CNPT phát triển góp phần tăng tỷ lệ nội địa hóa, giảm nhập khẩu, giảm giá thành sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài, đảm bảo tính chủ động cho nền kinh tế.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của CNPT

CNPT được định nghĩa là ngành công nghiệp sản xuất các bộ phận, chi tiết, linh kiện, bán thành phẩm để cung cấp cho các ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm hoàn chỉnh. Tầm quan trọng của CNPT thể hiện ở việc nó giúp tăng tính tự chủ của nền kinh tế, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khác. Theo tài liệu, chi phí vật liệu phụ tùng, linh kiện thường chiếm từ 80% đến 90% giá thành sản phẩm hoàn chỉnh.

1.2. Vai Trò của DNNVV trong Chuỗi Cung Ứng CNPT

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng CNPT. Các DNNVV thường linh hoạt hơn trong việc thích ứng với các yêu cầu thay đổi của thị trường và có khả năng cung cấp các sản phẩm chuyên biệt với số lượng nhỏ. Sự tham gia của DNNVV giúp đa dạng hóa nguồn cung và tăng tính cạnh tranh cho ngành CNPT. Hiện nay, có khoảng 600 nghìn DNNVV đang hoạt động trên tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, là lực lượng quan trọng thúc đẩy ngành CNPT ở Việt Nam phát triển.

II. Thực Trạng và Thách Thức của DNNVV trong CNPT Việt Nam

Hiện nay, ngành CNPT ở Việt Nam còn khá non trẻ, quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp. Điều này đã hạn chế khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp lắp ráp, cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Phát triển CNPT là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp. Việt Nam, với nguồn lực hạn hẹp, quy mô các ngành kinh tế hạn chế, phát triển các ngành CNPT đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ cao, lao động chất lượng, đây là khó khăn lớn. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay thì lựa chọn phát triển CNPT trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực.

2.1. Hạn Chế về Năng Lực Cạnh Tranh của DNNVV CNPT

Các DNNVV trong lĩnh vực CNPT ở Việt Nam còn gặp nhiều hạn chế về năng lực cạnh tranh. Các hạn chế này bao gồm: quy mô nhỏ, thiếu vốn đầu tư, công nghệ lạc hậu, trình độ quản lý yếu kém, và khó khăn trong việc tiếp cận thị trường. Điều này dẫn đến việc các DNNVV khó có thể đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về chất lượng, giá cả và thời gian giao hàng của các doanh nghiệp lớn. Theo tài liệu, ngành CNPT Việt Nam còn khá non trẻ, quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp.

2.2. Khó Khăn trong Tiếp Cận Vốn và Công Nghệ Hiện Đại

Việc tiếp cận vốn và công nghệ hiện đại là một thách thức lớn đối với các DNNVV trong lĩnh vực CNPT. Các ngân hàng và tổ chức tín dụng thường yêu cầu các DNNVV phải có tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng tốt, điều mà nhiều DNNVV không đáp ứng được. Bên cạnh đó, việc chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển cũng gặp nhiều khó khăn do chi phí cao và rào cản về ngôn ngữ và văn hóa. DNNVV vẫn được xem là chưa phát triển cả về số lượng, chất lượng, vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT còn rất hạn chế.

2.3. Thiếu Liên Kết Giữa DNNVV và Doanh Nghiệp Lớn

Mối liên kết giữa các DNNVV và các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), còn lỏng lẻo. Các doanh nghiệp FDI thường có xu hướng nhập khẩu các sản phẩm CNPT từ các nhà cung cấp quen thuộc ở nước ngoài thay vì tìm kiếm các nhà cung cấp trong nước. Điều này làm hạn chế cơ hội phát triển của các DNNVV và làm giảm tỷ lệ nội địa hóa của ngành công nghiệp Việt Nam. Mối liên kết giữa các DNNVV lỏng lẻo, rời rạc, sự liên kết, hợp tác giữa các tập đoàn, tổng công ty, các nhà đầu tư lớn với các DNNVV còn chưa thực sự bình đẳng.

III. Giải Pháp Phát Triển DNNVV Thúc Đẩy CNPT Tại Việt Nam

Để phát huy vai trò của DNNVV trong phát triển CNPT, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp và bản thân các DNNVV. Các giải pháp này cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV, tăng cường liên kết giữa DNNVV và các doanh nghiệp lớn, và hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn và công nghệ hiện đại. Cần lựa chọn phát triển CNPT trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực.

3.1. Chính Sách Hỗ Trợ DNNVV Tiếp Cận Vốn Ưu Đãi

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn ưu đãi từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng. Các chính sách này có thể bao gồm việc giảm lãi suất cho vay, nới lỏng các điều kiện vay vốn, và thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng để giảm thiểu rủi ro cho các ngân hàng khi cho DNNVV vay vốn. DNNVV vẫn được xem là chưa phát triển cả về số lượng, chất lượng,vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT còn rất hạn chế.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý và Công Nghệ cho DNNVV

Cần có các chương trình đào tạo và tư vấn để nâng cao năng lực quản lý và công nghệ cho DNNVV. Các chương trình này có thể được tổ chức bởi các trường đại học, viện nghiên cứu, và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng quản lý hiện đại, các công nghệ sản xuất tiên tiến, và các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Phát triển CNPT đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ cao, lao động chất lượng, đây là khó khăn lớn.

3.3. Xây Dựng Mạng Lưới Liên Kết Giữa DNNVV và Doanh Nghiệp FDI

Nhà nước cần tạo điều kiện để xây dựng mạng lưới liên kết giữa DNNVV và các doanh nghiệp FDI. Các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm, và các diễn đàn kết nối doanh nghiệp có thể giúp các DNNVV tiếp cận với các doanh nghiệp FDI và tìm kiếm cơ hội hợp tác. Mối liên kết giữa các DNNVV lỏng lẻo, rời rạc, sự liên kết, hợp tác giữa các tập đoàn, tổng công ty, các nhà đầu tư lớn với các DNNVV còn chưa thực sự bình đẳng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Phát Triển CNPT Ngành Ô Tô Điện Tử

Việc phát triển CNPT cần tập trung vào các ngành công nghiệp có tiềm năng lớn và có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, như ngành ô tô và điện tử. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của từng ngành và cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay thì lựa chọn phát triển CNPT trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực.

4.1. Phát Triển CNPT Ngành Ô Tô Tăng Tỷ Lệ Nội Địa Hóa

Trong ngành ô tô, cần tập trung vào việc tăng tỷ lệ nội địa hóa các linh kiện và phụ tùng. Điều này đòi hỏi các DNNVV phải đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nhà nước có thể hỗ trợ các DNNVV thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, và đào tạo nguồn nhân lực. Nguyên liệu, phụ tùng từ ngành dệt may đến đóng tàu, chủ yếu phải nhập khẩu từ bên ngoài.

4.2. Phát Triển CNPT Ngành Điện Tử Tham Gia Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu

Trong ngành điện tử, cần khuyến khích các DNNVV tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi các DNNVV phải đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và có khả năng cung cấp các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Nhà nước có thể hỗ trợ các DNNVV thông qua các chương trình xúc tiến thương mại và hỗ trợ kỹ thuật. Phát triển CNPT là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp.

V. Chính Sách và Giải Pháp Phát Triển CNPT Bền Vững

Phát triển CNPT bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các chính sách hỗ trợ cần khuyến khích các DNNVV áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, và tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường. Cần có các chính sách hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn ưu đãi từ các ngân hàng và tổ chức tín dụng.

5.1. Khuyến Khích Sử Dụng Công Nghệ Sản Xuất Sạch Hơn

Nhà nước cần có các chính sách khuyến khích các DNNVV sử dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, như công nghệ tiết kiệm năng lượng, công nghệ xử lý chất thải, và công nghệ tái chế. Các chính sách này có thể bao gồm việc cung cấp các khoản vay ưu đãi, trợ cấp đầu tư, và hỗ trợ kỹ thuật. Phát triển CNPT là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp.

5.2. Hỗ Trợ DNNVV Phát Triển Sản Phẩm Xanh

Cần có các chương trình hỗ trợ DNNVV phát triển các sản phẩm xanh, thân thiện với môi trường. Các chương trình này có thể bao gồm việc cung cấp thông tin về các tiêu chuẩn môi trường, hỗ trợ thiết kế sản phẩm, và hỗ trợ tiếp thị sản phẩm. Các chính sách hỗ trợ cần khuyến khích các DNNVV áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, và tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển CNPT và DNNVV Việt Nam

Phát triển CNPTDNNVV là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Với các chính sách hỗ trợ phù hợp và sự chủ động của các DNNVV, Việt Nam có thể xây dựng một ngành CNPT vững mạnh, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay thì lựa chọn phát triển CNPT trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực.

6.1. Tầm Nhìn Đến Năm 2030 CNPT Việt Nam Hội Nhập Quốc Tế

Đến năm 2030, CNPT Việt Nam cần hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu và trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất khu vực và thế giới. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, nguồn nhân lực, và cơ sở hạ tầng. Phát triển CNPT là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp.

6.2. Vai Trò Dẫn Dắt của DNNVV trong Đổi Mới Sáng Tạo CNPT

DNNVV cần đóng vai trò dẫn dắt trong đổi mới sáng tạo CNPT. Các DNNVV cần chủ động nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, các sản phẩm mới, và các quy trình sản xuất mới. Nhà nước có thể hỗ trợ các DNNVV thông qua các chương trình tài trợ nghiên cứu, hỗ trợ đăng ký sáng chế, và hỗ trợ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. DNNVV vẫn được xem là chưa phát triển cả về số lượng, chất lượng,vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT còn rất hạn chế.

06/06/2025
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với phát triển công nghiệp phụ trợ ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề: với quy mô nhỏ, khả năng tài chính hạn hẹp, trình độ công nghệ lạc hậu, v. vấn đề đặt ra là các DNNVV ở Việt Nam có năng lực và lợi thế cạnh tranh trong điều kiện cạnh tranh mới hay không? làm thế nào để nhận diện đƣợc để khai thác các năng lực và lợi thế cạnh tranh. Giải quyết những khía cạnh phức tạp này không chỉ là nhiệm vụ thiết thân của chính các DN, mà còn là trách nhiệm của những ngƣời làm công tác nghiên cứu và hoạch định chính sách. Để giải quyế t các vấ n đề đă ̣t ra , tác giả luận án tập trung nghiên cứu các vấn đề sau: Thứ nhấ t , nhƣ̃ng nô ̣i dung cơ bản của chiế n lƣơ ̣c ca ̣nh tranh của DNNVV.

Đó là : xác lập sứ mạng của DN , phân tích các yế u tố bên ngoài và bên trong ảnh hƣởng đế n hoa ̣t đô ̣ng kinh doanh của DN ; hoạch định các phƣơng á n chiế n lƣơ ̣c cạnh tranh có thể, quyế t đinh ̣ phƣơng án chiế n lƣơ ̣c ca ̣nh tranh tố i ƣu. Thứ hai, tác giả chỉ ra những cô hội và thách thức đối với DNNVV và một số bài học kinh nghiệm. Về cơ hội: DNNVV đƣợc tiếp cận nhanh chóng công nghệ hiện đại, tiên tiến, có cơ hội lớn hơn về thị trƣờng, tham gia vào hội nhập quốc tế, có cơ hội tiếp cận nguồn vốn, tham gia phân công lao động. Về thách thức: DNNVV với tiềm lực vật chất nghèo nàn, trình độ công nghệ lạc hậu, điều kiện cơ sở hạ tầng, cơ sở SX còn nhiều yếu kém bất cập, nguy cơ bị yếu thế trong việc tìm kiếm các cơ hội hợp tác, văn hóa kinh doanh của DNNVV chƣa hình thành rõ nét.

Bài học kinh nghiệm: một là , khẳng định nhận thức và chỉ đạo hoạt động phát triển DNNVV là một nhiệm vụ chiến lƣợc của nền kinh tế trong điều kiện hội nhập; hai là , tăng cƣờng hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách khuyến khích, trợ giúp và vai trò quản lý của Nhà nƣớc; ba là , các DNNVV phải không ngừng phát huy nội lực, kiểm soát tốt chi phí, nâng cao hiệu quả kinh doanh. Thứ ba, từ sự phân tích trên, tác giả cho rằng cần tăng cƣờng hỗ trợ của Nhà nƣớc với nh ững nội dung: hoàn thiện môi trƣờng pháp lý, bảo đảm cho các DN thuộc mọi thành phần kinh tế đều hoạt động bình đẳng; cần đơn giản hóa các quy định hành chính của Nhà nƣớc; đẩy mạnh thực hiện Luật khuyến khích đầu tƣ trong nƣớc; tiếp tục phát triển đầy đủ các thị trƣờng theo yêu cầu của kinh tế thị trƣờng; đồng bộ hóa hệ thống chính sách trợ giúp phát triển DNNVV [20]. Sách “ Hỗ trợ phát triể n các DNNVV tại Hải Phòng tham gia lĩnh vực CNHT”, (2016), Phạm Văn Hồng, NXB Hàng Hải , Hải Phòng. Tác giả nghiên cứu vai trò của DNNVV trong phát triể n KTXH nói chung và nghiên cƣ́u thƣ̣c tra ̣ng DNNVV tham gia CNHT ta ̣i Hải Phòng.

Tác giả đã nghiên cứu và chỉ ra những thành tựu cũng nhƣ hạn chế và nêu các nguyên nhân của các DNNVV trong lĩnh 9 vƣ̣c CNHT ta ̣i Hải Phòng, tƣ̀ đó đề xuấ t các giải pháp tƣ̀ phiá Nhà nƣớc , hiê ̣p hô ̣i và các DNNVV để thúc đẩy CNHT ở Hả i Phòng phát triể n [23]. Luận án “Phát triển DNNVV trong quá trình hội nhập kinh tế quốc” (2007), Tác giả Phạm Văn Hồng. Luận án nghiên cứu sự phát triển của DNNVV trong những năm đổi mới từ khi có Luật DN, nghiên cứu môi trƣờng thể chế cho phát triến DNNVV của Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam cần đẩy mạnh cải thiện môi trƣờng thể chế nhằm tạo một môi trƣờng thuận lợi, bình đẳng và minh bạch hơn cho các DN nói chung và các DNNVV nói riêng phát triển; Cải thiện môi trƣờng thể chế giúp cho các DNNVV có điều kiện làm ăn lâu dài, có chiến lƣợc, đáp ứng đƣợc nhu cầu và thích ứng với tình hình thay đổi của thị trƣờng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án đánh giá thực trạng phát triển DNNVV trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các cuộc khảo sát ở các địa phƣơng trên toàn quốc. Nghiên cứu cho thấy, năng lực cạnh tranh của các DNNVV Việt Nam chƣa cao, chƣa đồng đều mặc dù đã đƣợc cải thiện đáng kể trong những năm qua. Luận án đề xuất quan điểm về việc thực hiện chính sách phát triển kinh tế nhiều thành phần, tạo mọi điều kiện thuận lợi để DN và công dân đầu tƣ phát triển SX kinh doanh. Nhà nƣớc thực hiện các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế tập thể, kinh tế cá thể, tiểu chủ và tƣ nhân; hình thành đồng bộ các yếu tố thị trƣờng, tăng cƣờng hiệu lực của các công cụ, chính sách kinh tế vĩ mô nhằm trợ giúp cho các DN phát triển.

Luận án đã đề xuất đối với nhà nƣớc về việc đẩy mạnh tuyên truyền về hội nhập kinh tế quốc tế; khơi dậy tinh thần kinh doanh của mọi ngƣời dân, nâng cao nhận thức của xã hội đối với DNNVV; tiếp tục đẩy mạnh thực hiện Luật DN; đẩy mạnh cải cách hành chính theo hƣớng phục vụ DN; hoàn thiện chính sách thuế… [21]. Bài viết “Phát triển DNNVV trong thời kỳ hội nhập ở nước ta” (2009), Nguyễn Văn Toàn. Tác giả khẳng định: DNNVV là động lực quan trọng trong phát triển kinh tế thị trƣờng, đóng góp ngân sách, chuyển dịch cơ cấu, góp phần khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống.để phát huy đƣợc những kết quả đạt đƣợc tác giả đƣa ra một số nhóm giải pháp gồm: nhóm giải pháp về nâng cao nhận thức tƣ tƣởng; nhóm giải pháp về hoàn thiện cơ chế, chính sách của chính quyền các cấp; nhóm giải pháp nâng cao nội lực của DNNVV [55]. Luận án “Tác động của chính sách điều tiết kinh tế vĩ mô của Chính phủ đến sự phát triển của doanh nghiê ̣p nhỏ và vừa Vi ệt Nam”(2010), tác giả Trần Thị Vân Hoa.

Luận án này tập trung nghiên cứu, phân tích, đánh giá tác động của các chính sách điều tiết kinh tế vĩ mô của Chính phủ nhƣ thuế, tín dụng, đất đai, công nghệ có tác động đến sự phát triển của DNNVV. Tác giả khẳng định Chính phủ Việt Nam đã có những chính sách để khuyến khích phát triển DNNVV. Tuy nhiên, theo đánh giá của các DN thì các chính sách này chƣa phát huy tác động đồng đều trên tất cả các ngành và loại hình DN. Đồng thời, hệ thống chính sách phát triển DNNVV Việt Nam còn bộc lộ một số hạn chế nhƣ hệ thống pháp luật chƣa hoàn chỉnh, thiếu đồng 10 bộ, thiếu những đạo luật quan trọng; luật và các văn bản dƣới luật còn mang tính quản chế, khống chế, cho phép hơn là tạo một hành lang rộng để khuyến khích các DN phát huy tài năng kinh doanh; quy trình soạn thảo còn chƣa hợp lý.

Luận án mới chỉ tập trung chủ yếu vào phân tích tác động của các chính sách điều tiết vĩ mô của Chính phủ đến sự phát triển của DNNVV mà chƣa đề cập đến mối liên hệ giữa DNNVV với CN phụ trợ ở nƣớc ta [17]. Luận án “Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động SX kinh doanh của doanh nghiê ̣p nhỏ và vừa ở Việt Nam” (2011), tác giả Chu Thị Thuỷ. Điể m nổ i bâ ̣t là Luận án đề cập đến vấn đề phát triển thị trƣờng chứng khoán giúp DNNVV huy động đƣợc vốn để thực hiện phƣơng án kinh doanh. Ngoài ra, luận án còn tập trung phân tích chính sách tín dụng của các ngân hàng một thời kỳ chỉ chú trọng đến các DN lớn, lãi suất cho vay cao, thủ tục cho vay phức tạp khiến cho việc huy động vốn ngân hàng của DNNVV gặp rất nhiều khó khăn.

Luận án đề xuất thành lập Ngân hàng hỗ trợ phát triển DNNVV, chủ yếu hỗ trợ DNNVV trong việc vay vốn, thành lập Quỹ Bảo lãnh tín dụng và Quỹ khởi sự DN [82]. Bài viết “Lựa chọn giải pháp hỗ trợ DNNVV Việt Nam vượt qua khủng hoảng” (2012), tác giả Hoàng Đì nh Phi. Trong khuôn khổ bài viết tác giả tập trung giới thiệu một số giải pháp hỗ trợ các DNNVV vƣợt qua khủng hoảng và phát triển bền vững. Cụ thể: đẩy mạnh tuyên truyền và tổ chức đào tạo miễn phí về các kỹ năng quản trị cho các chủ DN và nhà quản trị các cấp của DNNVV Việt Nam; Nhà nƣớc cần tái hoạch định nguồn lực và các chiến lƣợc phát triển kinh tế bền vững để giúp cho DNVN và các DNNVV có cơ sở định hƣớng lại chiến lƣợc đầu tƣ, SX và kinh doanh phù hợp; hỗ trợ các DNNVV từng bƣớc xây dựng và nâng cao năng lực công nghệ; hỗ trợ các DNNVV xây dựng và nâng cao năng lực tài chính; các chủ DNNVV cần chủ động lựa chọn và thực thi các giải pháp cơ bản để vƣợt qua khủng hoảng và phát triển theo hƣớng kết hợp đầu tƣ gắn với phát triển năng lực công nghệ và tài sản trí tuệ để có thể duy trì khả năng cạnh tranh bền vững [45].

Bài viết “Tái cơ cấu DNNVV: Yêu cầu và giải pháp thực hiện” (2014), Nguyễn Thị Kim Lý. Với cách tiếp cận “Khủng hoảng kinh tế kéo theo nhiều hệ lụy xấu đến các ngành, lĩnh vực nhƣng chịu tác động nhiều và rõ rệt nhất là đối tƣợng DN nhỏ và vừa. Để DN nhỏ và vừa vƣợt qua đƣợc khó khăn, thách thức, phát triển vững mạnh, giải pháp đƣợc đề cập nhiều trong bối cảnh hiện nay là phải quyết liệt đẩy mạnh tái cơ cấu”…Tác giả chỉ ra các giải pháp nhằm tái cơ cấu DNNVV gồm: cần đổi mới tƣ duy kinh doanh, nâng cao thƣơng hiệu bằng chất lƣợng, hình thức sản phẩm, xác định rõ thị trƣờng mục tiêu phù hợp, nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm, cơ cấu lại chất lƣợng nguồn nhân lực, cơ cấu về tài chính. Ngoài ra,để tạo đột phá cho tiến trình tái cơ cấu DNNVV cần bắt đầu từ lãnh đạo, DN để có động lực và tƣ duy phát triển mới; đào tạo nguồn nhân lực chất lƣợng cao cho tái cơ cấu DN; tăng cƣờng khả năng quản trị DNNVV.Để tái cơ cấu DNNVV thành công, phải bảo đảm các tiền đề: ổn định kinh tế vĩ mô; hình thành đồng bộ thể chế 11 kinh tế thị trƣờng, tạo lập môi trƣờng cạnh tranh bình đẳng; phát triển nguồn nhân lực chất lƣợng cao, gắn kết việc phát triển nguồn nhân lực với phát triển và ứng dụng khoa học- công nghệ vào SX và quản lý [41].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai Trò Của Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Trong Phát Triển Công Nghiệp Phụ Trợ Tại Việt Nam" khám phá vai trò quan trọng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVV) trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh rằng DNVV không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức mà DNVV phải đối mặt, như thiếu vốn và công nghệ, và đề xuất các giải pháp để hỗ trợ sự phát triển bền vững của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ tỉnh Thanh Hóa: Thực trạng và giải pháp, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình DNVV tại một địa phương cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược hỗ trợ DNVV trên toàn quốc. Cuối cùng, tài liệu Hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên phương diện mở rộng cung tín dụng sẽ cung cấp thông tin về cách thức mở rộng nguồn vốn cho DNVV, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển bền vững.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của DNVV trong bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam.