Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Vai trò của truyền thông trong việc tăng cường quyền lực chính trị của nhân dân ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thúy Hồng (Trường Đại học Vinh, 2023, Chuyên ngành: Chính trị học, Mã số: 9310201; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thái Sơn và TS Vũ Thị Phương Lê) là luận án tiến sĩ tiên phong tiếp cận đa chiều về mối quan hệ biện chứng giữa truyền thông đại chúng và thực thi quyền lực chính trị của nhân dân trong thời kỳ chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam xác định mục tiêu hoàn thiện thể chế dân chủ xã hội chủ nghĩa theo phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng", việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân đứng trước những cơ hội và thách thức chưa từng có. Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây đã bàn về kiểm soát quyền lực nhà nước (Nguyễn Đăng Dung, 2005; Trịnh Thị Xuyến, 2008) hoặc phản biện xã hội của báo chí (Phan Văn Kiền, 2015), song một khoảng trống học thuật căn bản vẫn tồn tại: chưa có công trình nào tích hợp hệ thống lý thuyết quyền lực chính trị hiện đại với các lý thuyết truyền thông để khảo sát toàn diện vai trò của truyền thông như một thiết chế trung gian gia tăng năng lực thực thi quyền lực của nhân dân tại Việt Nam từ năm 2016 đến năm 2022.

Luận án giải quyết hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cơ sở lý luận và tiền đề thực tiễn nào xác lập vai trò của truyền thông đối với việc tăng cường quyền lực chính trị của nhân dân trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa?
  2. Những nhân tố chủ quan và khách quan nào tác động đến hiệu quả thực thi vai trò này của hệ thống truyền thông Việt Nam?
  3. Thực trạng phát huy vai trò của truyền thông trong việc tăng cường quyền lực chính trị của nhân dân từ năm 2016 đến 2022 đã đạt được những thành tựu gì, còn những điểm nghẽn, hạn chế nào và nguyên nhân gốc rễ là gì?
  4. Những quan điểm chỉ đạo và hệ giải pháp mang tính đột phá, đồng bộ nào cần được triển khai nhằm tối ưu hóa vai trò của truyền thông đến năm 2025 và tầm nhìn 2030?

Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kết hợp các mô hình quyền lực đa chiều hiện đại (Steven Lukes, 2004; Alvin Toffler, 2002; Joseph Nye, 2016). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống truyền thông đại chúng và không gian truyền thông số tại Việt Nam trong khung thời gian 2016–2022, đồng thời xác lập định hướng giải pháp với tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án tổng hợp và phân loại các dòng học thuật chính trong và ngoài nước:

Dòng nghiên cứu về truyền thông và văn hóa truyền thông chính trị: Trong nước, Tạ Ngọc Tấn (2001), Lê Thanh Bình (2008), Nguyễn Văn Dững (2011, 2018) đã phân tích sâu sắc các chức năng xã hội, cơ chế tác động của báo chí và quản lý truyền thông đại chúng. Ở bình diện quốc tế, Marshall McLuhan (1996) với luận điểm phương tiện truyền thông là sự "mở rộng khả năng của con người", Frank Dance (1970) với quan niệm truyền thông giúp phá vỡ tính độc quyền thông tin, hay Clay Shirky (2011) với phân tích về sức mạnh chính trị của mạng xã hội trong việc mở rộng không gian công cộng đã đặt nền móng lý giải cách thức công nghệ truyền thông làm thay đổi tương quan quyền lực xã hội.

Dòng nghiên cứu về quyền lực và quyền lực chính trị của nhân dân: Lưu Văn Sùng (2004), Lê Minh Quân và Lưu Minh Văn (2017) khẳng định bản chất quyền lực chính trị của nhân dân trong chế độ xã hội chủ nghĩa. Trên thế giới, các lý thuyết kinh điển của Max Weber (1922) về tính chính đáng của quyền lực, Robert Dahl (1957) về khái niệm quyền lực đơn chiều, Peter Bachrach và Morton Baratz (1962) về quyền lực hai chiều (thiết lập chương trình nghị sự), và Steven Lukes (2004) với mô hình quyền lực ba chiều (định hình nhận thức và niềm tin) đã cung cấp các công cụ phân tích cấu trúc quyền lực sâu sắc.

Tranh luận và mâu thuẫn học thuật (Contradictions & Debates):

  • Quan điểm thứ nhất cho rằng truyền thông đại chúng chủ yếu vận hành như công cụ tuyên truyền một chiều từ trên xuống nhằm củng cố sự thống trị chính trị của giai cấp cầm quyền (theo góc nhìn truyền thống về quyền lực cưỡng chế của Weber).
  • Quan điểm thứ hai (như cách tiếp cận của Frank Dance, 1970 và John Dryzek, 2002 về dân chủ tranh luận) nhấn mạnh truyền thông là không gian đối thoại đa chiều, giải kiến tạo sự độc quyền thông tin và trao quyền tự quyết cho công chúng thông qua tranh luận hợp lý.

Positioning khoa học của luận án: Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa Chính trị học và Xã hội học Truyền thông. Công trình vượt qua sự phân cực bằng việc chỉ ra rằng trong thể chế chính trị Việt Nam, truyền thông giữ vị trí kép: vừa là tiếng nói của Đảng, Nhà nước, vừa là diễn đàn thực thi quyền làm chủ, giám sát và phản biện xã hội của nhân dân.

So sánh quốc tế:

  • So với mô hình phân tích hệ thống truyền thông của Daniel C. Hallin và Paolo Mancini (Comparing Media Systems, 2004) với 3 mô hình (Mô hình đa nguyên phân cực, Mô hình công ty dân chủ, Mô hình tự do), truyền thông Việt Nam thể hiện tính đặc thù khi kết hợp vai trò định hướng chính trị của Đảng cầm quyền với mục tiêu trao quyền và phục vụ lợi ích của quần chúng nhân dân lao động.
  • So với báo cáo nghiên cứu dân chủ trực tiếp tại 6 quốc gia (Hungary, Thụy Sĩ, Uganda, Hoa Kỳ, Uruguay, Venezuela) của Viện Quốc tế Hỗ trợ Dân chủ và Bầu cử (IDEA, 2014), luận án chỉ ra phương thức nhân dân Việt Nam thực thi quyền lực thông qua truyền thông không chỉ dừng lại ở các cuộc trưng cầu ý dân định kỳ, mà diễn ra liên tục qua cơ chế tiếp nhận thông tin chính sách, giám sát công quyền và đấu tranh phòng chống tiêu cực hàng ngày.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm hệ thống lý luận chính trị học Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền làm chủ của nhân dân trong kỷ nguyên truyền thông số:

  1. Kế thừa và phát triển luận điểm của Karl Marx: "Chủ quyền của nhân dân không phải là cái phát sinh từ chủ quyền của nhà vua, mà ngược lại, chủ quyền của nhà vua dựa trên chủ quyền của nhân dân…" [Mác, Toàn tập, T.1, tr.347]. Luận án chứng minh rằng trong kỷ nguyên thông tin, quyền lực chính trị của nhân dân chỉ được hiện thực hóa khi nhân dân được bảo đảm quyền tiếp cận thông tin trung thực, đa chiều và có công cụ truyền thông để thực hiện quyền kiểm soát bộ máy công quyền.
  2. Vận dụng sáng tạo mô hình quyền lực ba chiều của Steven Lukes (2004): Luận án chứng minh truyền thông tác động đến cả ba chiều kích quyền lực của nhân dân: (i) Quyền lực biểu quyết trực tiếp trong các quyết sách chính trị; (ii) Quyền lực thiết lập chương trình nghị sự (agenda-setting) thông qua phản biện xã hội; (iii) Quyền lực định hình nhận thức, văn hóa chính trị và ý thức hệ xã hội chủ nghĩa.
  3. Tích hợp lý thuyết "Quyền lực tri thức" của Alvin Toffler (2002) và "Quyền lực mềm" của Joseph Nye (2016): Luận án lập luận rằng việc truyền thông trang bị tri thức chính trị, pháp luật cho người dân chính là quá trình chuyển hóa quyền lực thông tin thành quyền lực thực thi dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện.

Khung phân tích độc đáo

Luận án thiết lập khung phân tích tích hợp 4 trụ cột chức năng của truyền thông đối với quyền lực chính trị của nhân dân:

  • Trụ cột 1: Cung cấp thông tin chính trị minh bạch, nâng cao văn hóa chính trị và tri thức làm chủ cho nhân dân.
  • Trụ cột 2: Làm cầu nối giao tiếp chính trị hai chiều, tạo diễn đàn cho nhân dân tham gia giám sát, tư vấn và phản biện xã hội đối với hoạt động của Đảng và Nhà nước.
  • Trụ cột 3: Tạo lập dư luận xã hội lành mạnh "nhân thêm cái đẹp, dẹp bớt cái xấu", trở thành vũ khí sắc bén của nhân dân trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực và tha hóa quyền lực (Susan Rose-Ackerman, 2012).
  • Trụ cột 4: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ lợi ích chính đáng và khối đại đoàn kết của nhân dân lao động.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích này vận hành trong bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng Cộng sản Việt Nam và khuôn khổ pháp luật của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Lập trường triết học và nhận thức luận: Công trình vận dụng phương pháp luận chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp lập trường Hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm bóc tách các cấu trúc thể chế, thực tiễn vận hành và các rào cản ảnh hưởng đến quyền lực của nhân dân.
  • Thiết kế hỗn hợp (Mixed-Methods Design): Kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính (nghiên cứu văn bản, phân tích chính sách, phỏng vấn sâu) và phân tích định lượng (khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi đóng - mở trên diện rộng).
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Phân tích ở 3 cấp độ: Cấp vĩ mô (chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật Nhà nước), Cấp trung mô (hệ thống các cơ quan báo chí, truyền thông và các cấp chính quyền), và Cấp vi mô (nhà báo, cán bộ truyền thông và công chúng tiếp nhận).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Thực hiện khảo sát chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên trên 2 nhóm đối tượng cốt lõi:
    1. Nhóm nhà báo, phóng viên, biên tập viên, cán bộ quản lý báo chí tại các cơ quan thông tấn, báo chí trung ương và địa phương.
    2. Nhóm công chúng xã hội đại diện cho các tầng lớp nhân dân thuộc nhiều độ tuổi, trình độ học vấn và vùng miền.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Sử dụng bảng hỏi cấu trúc kết hợp câu hỏi mở để thu thập dữ liệu định lượng về mức độ tiếp cận truyền thông, đánh giá hiệu quả cung cấp thông tin, mức độ hài lòng về tính công khai minh bạch và hoạt động phản biện xã hội.
    • Phỏng vấn sâu (In-depth interviews) với các chuyên gia khoa học chính trị, lãnh đạo các cơ quan quản lý báo chí và cán bộ quản lý hệ thống chính trị các cấp nhằm làm sâu sắc các vấn đề thể chế phức tạp.
    • Phân tích tài liệu gốc: Tổng hợp các văn kiện Đảng từ Đại hội XII đến Đại hội XIII, Hiến pháp năm 2013, Luật Báo chí năm 2016 (Luật số 103/2016/QH13), Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Độ tin cậy và giá trị khoa học (Validity & Triangulation): Tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) và tam giác hóa nguồn dữ liệu (data triangulation) bảo đảm tính khách quan; kiểm định độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của công cụ khảo sát.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát thực tiễn trong luận án được tổng hợp và phân tích chi tiết thông qua các bảng biểu và biểu đồ chuyên ngành:

  • Bảng 3.1: Đánh giá hiệu quả cung cấp thông tin chính trị của truyền thông đối với nhận thức của công chúng.
  • Bảng 3.2: Đánh giá hiệu quả giám sát, phản biện xã hội bằng truyền thông đối với quá trình ban hành và thực thi chính sách.
  • Bảng 3.3: Đánh giá hiệu quả đấu tranh chống các biểu hiện tiêu cực, lệch lạc, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa", suy thoái đạo đức, lối sống.
  • Bảng 3.4: Đánh giá về tình trạng xa rời tôn chỉ, mục đích, đối tượng phục vụ và chệch định hướng chính trị tư tưởng trong hoạt động truyền thông.
  • Bảng 4.1: Định hướng phát triển, các mục tiêu của ngành thông tin và truyền thông Việt Nam tới năm 2025.
  • Hình 3.1: Mức độ tiếp cận với các phương tiện truyền thông của công chúng (tỷ lệ % tiếp cận báo in, phát thanh, truyền hình, báo điện tử, mạng xã hội).
  • Hình 3.2: Tỉ lệ tiếp nhận các lĩnh vực thông tin của công chúng (chính trị, kinh tế, pháp luật, văn hóa - xã hội).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Truyền thông trở thành kênh tiếp cận và thực thi quyền lực chính trị thiết yếu của nhân dân: Dữ liệu từ Hình 3.1 và Hình 3.2 cho thấy sự chuyển dịch vượt bậc của công chúng sang môi trường số (báo điện tử, mạng xã hội, truyền thông đa nền tảng), qua đó rút ngắn khoảng cách tiếp cận thông tin chính sách từ các cơ quan công quyền đến người dân.
  2. Vai trò giám sát, phản biện xã hội và phòng chống tham nhũng được nâng tầm rõ rệt: Khảo sát tại Bảng 3.2 và Bảng 3.3 chứng minh truyền thông là "cánh tay nối dài" của nhân dân trong việc phát hiện, phanh phui các vụ đại án tham nhũng, lạm quyền, lãng phí tài sản công; thúc đẩy các cơ quan thanh tra, kiểm tra và tư pháp vào cuộc xử lý nghiêm minh, củng cố niềm tin chính trị của quần chúng.
  3. Hiện tượng nghịch lý về chất lượng thông tin và nguy cơ suy giảm niềm tin chính trị: Luận án chỉ ra thực trạng đáng báo động tại Bảng 3.4 khi một bộ phận cơ quan báo chí có biểu hiện thương mại hóa, câu view giật gân, "báo hóa" tạp chí, xa rời tôn chỉ mục đích. Tình trạng tin giả (fake news), tin sai sự thật trên không gian mạng gây nhiễu loạn nhận thức, cản trở nhân dân thực hiện quyền làm chủ một cách đúng đắn.
  4. Nút thắt thể chế trong cơ chế phản hồi và giải trình: Dữ liệu thực tiễn phản ánh tình trạng một số cấp ủy, chính quyền cơ sở còn e ngại, né tránh, chậm trễ trong việc phản hồi các kiến nghị, phản ánh chính đáng của báo chí và nhân dân; cơ chế tiếp cận thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 tại một số địa phương còn mang tính hình thức.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học khẳng định truyền thông không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là thiết chế đảm bảo tính chính đáng (legitimacy) và thúc đẩy dân chủ thực chất trong mô hình nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá đa tiêu chí (cung cấp thông tin, tạo lập diễn đàn phản biện, đấu tranh chống tha hóa quyền lực, bảo vệ nền tảng tư tưởng) có khả năng tái sử dụng để nghiên cứu vai trò truyền thông tại các quốc gia đang phát triển hoặc các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    • Cần sớm thể chế hóa cụ thể quy trình xử lý và phản hồi thông tin báo chí nêu, gắn trách nhiệm giải trình của người đứng đầu cơ quan nhà nước với kết quả đánh giá thực thi công vụ.
    • Tăng cường đầu tư hạ tầng chuyển đổi số, xây dựng hệ thống báo chí chủ lực đa phương tiện hiện đại nhằm chiếm lĩnh trận địa tư tưởng trên không gian mạng.
    • Nâng cao trình độ lý luận chính trị, năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhà báo, phóng viên theo đúng định hướng xây dựng nền báo chí "chuyên nghiệp, nhân văn và hiện đại".

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu:
    1. Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2016–2022, thời điểm bùng nổ dữ dội của các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới, do đó các biến số về thuật toán phân phối nội dung của trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng xã hội thế hệ mới chưa được định lượng đầy đủ.
    2. Mẫu khảo sát dù đảm bảo tính đại diện nhưng quy mô tập trung chủ yếu ở một số trung tâm đô thị lớn và vùng đồng bằng, tỷ lệ bao phủ tại các vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số còn có thể mở rộng hơn.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Đánh giá tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI), thuật toán đề xuất thông tin và dữ liệu lớn (Big Data) đối với hành vi chính trị và quyền lực số của công chúng.
    2. Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-national comparative research) về mô hình quản trị truyền thông công cộng giữa các quốc gia có thể chế chính trị tương đồng.
    3. Khảo sát chuyên sâu cơ chế tương tác và quyền lực chính trị của giới trẻ (Gen Z) thông qua các nền tảng số mới.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các viện nghiên cứu, học viện chính trị, các trường đại học đào tạo chuyên ngành Chính trị học, Xây dựng Đảng, Xã hội học và Báo chí truyền thông.
  • Tác động chính sách: Các khuyến nghị giải pháp của công trình cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Thông tin và Truyền thông, Hội Nhà báo Việt Nam trong việc rà soát, bổ sung quy hoạch báo chí quốc gia và hoàn thiện thể chế quản lý truyền thông số.
  • Tác động xã hội: Góp phần nâng cao ý thức văn hóa chính trị và kỹ năng sử dụng truyền thông của người dân, thúc đẩy văn hóa phản biện văn minh, thượng tôn pháp luật và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận liên ngành sắc bén giữa Khoa học Chính trị và Truyền thông đại chúng.
  • Các nhà khoa học và giảng viên: Sử dụng hệ thống dữ liệu thực chứng và cơ sở lý luận phong phú về quyền lực chính trị của nhân dân để phát triển bài giảng và đề tài chuyên sâu.
  • Cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Tiếp nhận các giải pháp khả thi về kiểm soát quyền lực, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và quản trị không gian mạng.
  • Cơ quan báo chí và người làm báo: Nắm bắt các tiêu chí đánh giá hiệu quả xã hội của tác phẩm báo chí, nâng cao trách nhiệm chính trị trước công chúng và đất nước.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã làm sâu sắc hóa bản chất quyền lực chính trị của nhân dân trong nhà nước pháp quyền XHCN thông qua việc mở rộng mô hình quyền lực ba chiều của Steven Lukes (2004) và lý thuyết quyền lực tri thức của Alvin Toffler (2002), chứng minh rằng truyền thông hiện đại không chỉ là phương tiện chuyển tải thông điệp chính trị mà chính là một "không gian thực hành quyền lực" giúp nhân dân biến quyền làm chủ từ quy định hiến định thành năng lực hành động thực tế.

  2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây thể hiện ra sao? Khác với các nghiên cứu trước đây (chủ yếu sử dụng phương pháp diễn giải văn kiện hoặc nghiên cứu trường hợp đơn lẻ), luận án đã kết hợp đồng bộ phương pháp lịch sử - logic với khảo sát xã hội học định lượng đa đối tượng (công chúng và nhà báo), phân tích tài liệu thứ cấp và phỏng vấn sâu chuyên gia, tạo lập cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể (hệ thống Bảng 3.1 - 3.4 và Hình 3.1 - 3.2) làm tăng độ tin cậy tuyệt đối cho các kết luận chính trị học.

  3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Sự gia tăng đột biến của các phương tiện truyền thông mới và mạng xã hội không tự động dẫn đến việc tăng cường quyền lực chính trị thực chất của nhân dân, mà nếu thiếu sự quản lý định hướng chặt chẽ và văn hóa chính trị vững vàng, nó có thể dẫn đến hiện tượng "phân mảnh nhận thức", bão hòa thông tin rác và xói mòn niềm tin chính trị do tác động của tin giả và âm mưu "diễn biến hòa bình".

  4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn để nhân rộng nghiên cứu không? Có. Hệ thống bảng hỏi khảo sát xã hội học, cấu trúc phỏng vấn sâu và quy trình tam giác hóa dữ liệu được thiết kế chuẩn hóa trong luận án hoàn toàn có thể được nhân rộng và áp dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về truyền thông chính trị ở quy mô vùng miền hoặc đánh giá tác động chính sách ngành.

  5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chiến lược nghiên cứu dài hạn tập trung vào việc tái định hình quyền lực chính trị của nhân dân trong kỷ nguyên truyền thông thông minh, chủ quyền không gian mạng quốc gia, ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc minh bạch hóa dữ liệu công và nâng cao năng lực giám sát xã hội của công dân.

Kết luận

  1. Khái quát hóa và hệ thống hóa thành công hệ thống cơ sở lý luận mác-xít và tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền lực chính trị của nhân dân dưới góc nhìn của khoa học truyền thông hiện đại.
  2. Nhận diện chuẩn xác 4 trụ cột vai trò cốt lõi và 4 nhóm yếu tố tác động đến hiệu quả thực thi quyền lực chính trị của nhân dân qua truyền thông tại Việt Nam.
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng giai đoạn 2016–2022 với hệ thống số liệu thực nghiệm phong phú, chỉ rõ các điểm sáng trong giám sát phòng chống tiêu cực và các điểm nghẽn về thương mại hóa báo chí.
  4. Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ (nhận thức chính trị, cơ chế giám sát phản biện, phòng chống tiêu cực và chuyển hóa tư tưởng, đổi mới phương tiện và xây dựng đội ngũ truyền thông) mang tính khả thi cao.
  5. Xác lập khung định hướng chiến lược gắn với mục tiêu phát triển ngành thông tin truyền thông đến năm 2025 và tầm nhìn 2030, phục vụ đắc lực cho công cuộc xây dựng nền dân chủ XHCN và bảo vệ vững chắc Tổ quốc.