Vai Trò Của Tòa Án Trong Việc Bảo Vệ Quyền Con Người Ở Việt Nam Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người tại Việt Nam hiện nay, nêu rõ thách thức và giải pháp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2014

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI VÀ VAI TRÒ CỦA TÒA ÁN TRONG VIỆC BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI

1.1. Nhận thức chung về quyền con người

1.1.1. Khái niệm về quyền con người

1.1.2. Các thuộc tính cơ bản của quyền con người

1.1.3. Phân loại quyền con người

1.2. Khái quát chung về các cơ chế bảo vệ quyền con người

1.2.1. Khái niệm về cơ chế bảo vệ quyền con người

1.2.2. Các cơ chế bảo vệ quyền con người

1.3. Khái niệm, đặc điểm của việc bảo vệ quyền con người bằng Tòa án

1.3.1. Đặc điểm của việc bảo vệ quyền con người bằng Tòa án

1.3.2. Các cách thức bảo vệ quyền con người bằng Tòa án

1.3.2.1. Tòa án bảo vệ quyền con người thông qua việc kiểm soát quyền lực Nhà nước
1.3.2.2. Tòa án bảo vệ quyền con người thông qua việc bảo vệ quyền tự do và an toàn của cá nhân
1.3.2.3. Tòa án bảo vệ quyền con người bằng việc trừng phạt công bằng người thực hiện hành vi phạm tội
1.3.2.4. Tòa án bảo vệ quyền con người bằng cách khôi phục lại quyền và lợi ích của cá nhân thông qua hoạt động xét xử
1.3.2.5. Tòa án bảo vệ quyền con người thông qua việc giáo dục ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền con người của toàn xã hội

1.4. Những yếu tố tác động đến việc thực hiện vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

1.4.1. Việc tổ chức quyền lực Nhà nước

1.4.2. Hệ thống pháp luật của quốc gia

1.4.3. Chất lượng của đội ngũ Thẩm phán

1.4.4. Điều kiện kinh tế - văn hóa

1.4.5. Hiệu quả của hoạt động thi hành án

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA TÒA ÁN TRONG VIỆC BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng tổ chức hệ thống tòa án ở Việt Nam hiện nay

2.1.1. Tòa án nhân dân cấp huyện

2.1.2. Tòa án nhân dân cấp tỉnh

2.1.3. Tòa án nhân dân tối cao

2.2. Thực trạng vị trí, vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay

2.2.1. Thực trạng vị trí của Tòa án trong hệ thống các cơ quan nhà nước

2.2.2. Thực trạng mối quan hệ giữa Tòa án với các cơ quan khác trong bộ máy nhà nước ta hiện nay

2.2.3. Thực trạng vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay

2.3. Một số nguyên nhân của thực trạng đảm bảo quyền con người trong hoạt động xét xử của Tòa án ở Việt Nam hiện nay

2.3.1. Tòa án chưa thực sự độc lập trong hoạt động xét xử

2.3.2. Hạn chế, bất cập ở đội ngũ Thẩm phán

2.3.3. Hệ thống quy định của pháp luật chưa tạo điều kiện thuận lợi để Tòa án bảo vệ quyền con người trong quá trình xét xử

2.3.4. Sự hạn chế của tổ chức hệ thống Tòa án hiện nay

2.3.5. Một số nguyên nhân khác

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM ĐẢM BẢO VAI TRÒ CỦA TÒA ÁN TRONG VIỆC BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Quan điểm, định hướng về việc đảm bảo vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

3.1.1. Quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về việc đảm bảo vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

3.1.2. Tiếp tục cải cách tư pháp theo hướng đảm bảo cho Tòa án thực hiện đúng đắn quyền độc lập Tư pháp

3.2. Một số giải pháp nhằm đảm bảo vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay

3.2.1. Cần tổ chức thực hiện Hiến pháp năm 2013 về các quy định liên quan đến Tòa án

3.2.2. Cần xây dựng đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm có đủ năng lực, đạo đức và bản lĩnh nghề nghiệp

3.2.3. Cần nâng cao nhận thức của Đảng, Nhà nước và người dân về vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

3.2.4. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật làm cơ sở phát huy vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

3.2.5. Cần tăng cường cơ chế giám sát Nhà nước và giám sát xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Con Người Khái Niệm Thuộc Tính

Quyền con người là một chủ đề phức tạp với nhiều định nghĩa khác nhau. Liên Hợp Quốc đã thống kê gần 50 định nghĩa về quyền con người. Một định nghĩa thường được trích dẫn là quyền mà mọi thành viên của cộng đồng nhân loại đều có, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hay địa vị xã hội. Hiến pháp Việt Nam năm 2013 công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội theo Hiến pháp và pháp luật. Quyền con người chỉ có thể bị hạn chế theo luật định trong những trường hợp cần thiết. Theo Giáo trình Lý luận và pháp luật về Quyền con người của Khoa Luật Đại Học Quốc gia Hà Nội, quyền con người là “những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế”.

1.1. Khái niệm quyền con người theo các định nghĩa khác nhau

Trên thế giới và ở Việt Nam, có nhiều định nghĩa về quyền con người. Mỗi định nghĩa tiếp cận từ một góc độ nhất định, chỉ ra những thuộc tính nhất định. Theo Liên hợp quốc, có gần 50 định nghĩa đã được công bố. Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc định nghĩa quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu bảo vệ cá nhân và nhóm chống lại các hành động hoặc sự bỏ mặc làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người.

1.2. Các thuộc tính cơ bản của quyền con người

Quyền con người có nhiều thuộc tính cơ bản. Tính phổ biến thể hiện ở chỗ quyền con người được áp dụng chung cho tất cả mọi người, không phân biệt. Tính đặc thù thể hiện ở chỗ mức độ thụ hưởng có sự khác biệt, phụ thuộc vào năng lực cá nhân và hoàn cảnh xã hội. Tính không thể bị tước bỏ nghĩa là quyền con người không thể tùy tiện bị tước bỏ hay hạn chế. Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quyền thể hiện ở chỗ việc thực hiện tốt quyền này sẽ là tiền đề để thực hiện quyền kia.

II. Cơ Chế Bảo Vệ Quyền Con Người Tổng Quan Cách Thức

Bảo vệ quyền con người là một nhiệm vụ quan trọng của nhà nước và xã hội. Có nhiều cơ chế bảo vệ quyền con người khác nhau, bao gồm cả cơ chế trong nước và cơ chế quốc tế. Các cơ chế này nhằm đảm bảo rằng các quyền con người được tôn trọng, bảo vệ và thực hiện một cách hiệu quả. Tòa án đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người thông qua việc xét xử các vụ việc vi phạm quyền con người và đưa ra các biện pháp khắc phục hậu quả. Hiến pháp Việt Nam về quyền con người là nền tảng pháp lý quan trọng cho việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam.

2.1. Khái quát chung về các cơ chế bảo vệ quyền con người

Cơ chế bảo vệ quyền con người bao gồm các biện pháp, phương thức, và thiết chế được thiết lập để đảm bảo quyền con người được tôn trọng, bảo vệ và thực hiện. Các cơ chế này có thể là cơ chế trong nước, được quy định trong pháp luật quốc gia, hoặc cơ chế quốc tế, được quy định trong các điều ước quốc tế về quyền con người. Các cơ chế này bổ trợ lẫn nhau để tạo thành một hệ thống bảo vệ quyền con người toàn diện.

2.2. Các cách thức bảo vệ quyền con người bằng Tòa án

Tòa án bảo vệ quyền con người thông qua nhiều cách thức. Tòa án kiểm soát quyền lực Nhà nước, bảo vệ quyền tự do và an toàn của cá nhân, trừng phạt công bằng người phạm tội, khôi phục quyền và lợi ích của cá nhân thông qua xét xử, và giáo dục ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền con người của toàn xã hội. Tòa án đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tư pháp, đảm bảo công lý và bảo vệ quyền con người.

2.3. Tòa án nhân dân bảo vệ quyền con người thông qua kiểm soát quyền lực

Tòa án có vai trò kiểm soát quyền lực nhà nước để đảm bảo không có sự lạm quyền, xâm phạm đến quyền con người. Thông qua hoạt động xét xử, tòa án xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan nhà nước, đảm bảo rằng các quyết định và hành vi này không vi phạm quyền con người. Tòa án cũng có thẩm quyền giải quyết các khiếu kiện của công dân đối với các quyết định hành chính, hành vi hành chính.

III. Vai Trò Của Tòa Án Bảo Vệ Quyền Tự Do An Toàn Cá Nhân

Tòa án đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền tự do và an toàn của cá nhân. Thông qua hoạt động xét xử, tòa án đảm bảo rằng không ai bị bắt, giam giữ hoặc xử lý trái pháp luật. Tòa án cũng có thẩm quyền xem xét các quyết định bắt, giam giữ, và có quyền trả tự do cho người bị bắt, giam giữ trái pháp luật. Luật pháp Việt Nam về quyền con người quy định rõ các quyền tự do và an toàn của cá nhân, và tòa án có trách nhiệm bảo vệ các quyền này.

3.1. Tòa án bảo vệ quyền con người bằng việc trừng phạt công bằng

Tòa án bảo vệ quyền con người bằng cách đảm bảo rằng mọi người đều được xét xử công bằng và không ai bị trừng phạt một cách vô lý hoặc bất công. Tòa án phải tuân thủ các quy định của pháp luật tố tụng, đảm bảo rằng bị cáo có đầy đủ các quyền bào chữa, được xét xử công khai, và được kháng cáo nếu không đồng ý với bản án. Việc trừng phạt phải tương xứng với hành vi phạm tội và không được vi phạm nhân phẩm của người bị kết án.

3.2. Khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp thông qua hoạt động xét xử

Tòa án có vai trò khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân bị xâm phạm. Thông qua hoạt động xét xử, tòa án xác định hành vi vi phạm pháp luật và yêu cầu bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên bị xâm phạm. Tòa án cũng có thể ra quyết định buộc bên vi phạm phải chấm dứt hành vi vi phạm, khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoặc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả khác.

3.3. Giáo dục ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền con người

Tòa án không chỉ bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động xét xử mà còn thông qua việc giáo dục ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền con người cho toàn xã hội. Các bản án, quyết định của tòa án có giá trị giáo dục pháp luật, giúp người dân hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó nâng cao ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Tòa án cũng có thể tổ chức các hoạt động tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền con người.

IV. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Vai Trò Tòa Án Phân Tích Chi Tiết

Việc thực hiện vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tổ chức quyền lực nhà nước, hệ thống pháp luật, chất lượng đội ngũ thẩm phán, điều kiện kinh tế - văn hóa, và hiệu quả thi hành án đều có tác động đến khả năng của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện và một đội ngũ thẩm phán có năng lực và đạo đức là những yếu tố then chốt để đảm bảo tòa án có thể thực hiện tốt vai trò của mình.

4.1. Ảnh hưởng của việc tổ chức quyền lực Nhà nước

Việc tổ chức quyền lực nhà nước có ảnh hưởng lớn đến vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người. Một hệ thống quyền lực nhà nước phân công, phối hợp và kiểm soát lẫn nhau một cách hiệu quả sẽ tạo điều kiện cho tòa án thực hiện quyền tư pháp một cách độc lập và khách quan. Ngược lại, một hệ thống quyền lực nhà nước tập trung, thiếu sự kiểm soát sẽ làm suy yếu vai trò của tòa án.

4.2. Tác động của hệ thống pháp luật quốc gia

Hệ thống pháp luật quốc gia là cơ sở pháp lý quan trọng để tòa án bảo vệ quyền con người. Một hệ thống pháp luật đầy đủ, rõ ràng, minh bạch và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người sẽ tạo điều kiện cho tòa án áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả. Ngược lại, một hệ thống pháp luật thiếu đồng bộ, chồng chéo, hoặc không phù hợp với các chuẩn mực quốc tế sẽ gây khó khăn cho tòa án.

4.3. Chất lượng của đội ngũ Thẩm phán ảnh hưởng đến vai trò của thẩm phán

Chất lượng của đội ngũ thẩm phán là yếu tố then chốt để đảm bảo tòa án thực hiện tốt vai trò của mình trong việc bảo vệ quyền con người. Thẩm phán phải có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tiễn phong phú, phẩm chất đạo đức tốt, bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng, và tinh thần trách nhiệm cao. Thẩm phán cũng phải được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về quyền con người và các chuẩn mực quốc tế liên quan.

V. Thực Trạng Tổ Chức Tòa Án Cấp Huyện Tỉnh Tối Cao

Hệ thống tòa án ở Việt Nam được tổ chức theo cấp hành chính, bao gồm Tòa án nhân dân cấp huyện, Tòa án nhân dân cấp tỉnh, và Tòa án nhân dân tối cao. Mỗi cấp tòa án có thẩm quyền xét xử các loại vụ việc khác nhau. Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Thẩm quyền của tòa án được quy định rõ trong luật.

5.1. Tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân cấp huyện

Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, hành chính, lao động và các vụ việc khác theo quy định của pháp luật. Tòa án nhân dân cấp huyện có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người ở cơ sở, giải quyết các tranh chấp và vi phạm pháp luật xảy ra trên địa bàn.

5.2. Tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân cấp tỉnh

Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các vụ án mà Tòa án nhân dân cấp huyện đã xét xử sơ thẩm nhưng có kháng cáo, kháng nghị. Tòa án nhân dân cấp tỉnh cũng có thẩm quyền xét xử sơ thẩm một số vụ án đặc biệt quan trọng hoặc phức tạp theo quy định của pháp luật. Tòa án nhân dân cấp tỉnh có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính đúng đắn và công bằng của các bản án, quyết định của tòa án.

5.3. Vị trí và vai trò của Tòa án nhân dân tối cao

Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền giám đốc thẩm, tái thẩm các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của các tòa án khác khi phát hiện có sai sót nghiêm trọng. Tòa án nhân dân tối cao có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính thống nhất của pháp luật và bảo vệ quyền con người trên phạm vi cả nước.

VI. Giải Pháp Đảm Bảo Vai Trò Tòa Án Cải Cách Tư Pháp Nâng Cao Nhận Thức

Để đảm bảo vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm cải cách tư pháp, hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán, và tăng cường giám sát của nhà nước và xã hội. Cần nâng cao nhận thức của Đảng, Nhà nước và người dân về vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người. Cải cách tư pháp và bảo vệ quyền con người là hai nhiệm vụ song hành.

6.1. Cần tổ chức thực hiện Hiến pháp năm 2013 về Tòa án

Hiến pháp năm 2013 có nhiều quy định mới về tòa án, đặc biệt là về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức và hoạt động của tòa án. Cần tổ chức thực hiện nghiêm túc các quy định này để đảm bảo tòa án thực hiện tốt vai trò của mình trong việc bảo vệ quyền con người. Cần cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp bằng các luật, pháp lệnh và các văn bản hướng dẫn thi hành.

6.2. Xây dựng đội ngũ Thẩm phán có đủ năng lực đạo đức

Đội ngũ thẩm phán là yếu tố then chốt để đảm bảo tòa án thực hiện tốt vai trò của mình. Cần xây dựng đội ngũ thẩm phán có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tiễn phong phú, phẩm chất đạo đức tốt, bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng, và tinh thần trách nhiệm cao. Cần có cơ chế tuyển chọn, đào tạo, bồi dưỡng và đánh giá thẩm phán một cách khách quan, công bằng và minh bạch.

6.3. Nâng cao nhận thức về vai trò của Tòa án trong bảo vệ quyền con người

Cần nâng cao nhận thức của Đảng, Nhà nước và người dân về vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người. Cần tuyên truyền, phổ biến pháp luật về quyền con người và vai trò của tòa án trên các phương tiện thông tin đại chúng. Cần tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin về hoạt động của tòa án và tham gia giám sát hoạt động của tòa án.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI VÀ VAI TRÒ CỦA TÒA ÁN TRONG VIỆC BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI 1. Nhận thức chung về quyền con người 1. Khái niệm về quyền con người Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, từ trước đến nay đã có rất nhiều định nghĩa về quyền con người được công bố, mỗi định nghĩa lại tiếp cận vấn đề từ một góc độ nhất định, chỉ ra những thuộc tính nhất định của quyền con người. Theo tài liệu Hỏi Đáp về Nhân quyền của Liên hợp quốc (United Nations: Human rights: Questions and Answers) thì có đến gần 50 định nghĩa về quyền con người đã được công bố.

Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc đưa ra khái niệm: Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu (universal legal guarantees) có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động (actions) hoặc sự bỏ mặc (omissions) mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép (entitlements) và tự do cơ bản (fundamental freedoms) của con người [25, tr. Một định nghĩa khác cũng thường được trích dẫn là “Quyền con người là những sự được phép mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội… đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người” [23, tr. Tại hai văn kiện nổi tiếng thế giới là Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền của Pháp năm 1978, khái niệm về quyền con người được thể hiện một cách rất cụ thể: “Những chân lý sau đây đã được chúng tôi công nhận như những sự thật hiển nhiên là tất cả mọi người sinh ra đều bình 7 z đẳng; tạo hóa đã cho họ các quyền không thể thay thế được; trong những quyền ấy có quyền được sống, quyền tự do, và quyền mưu cầu hạnh phúc” [24, tr. Ở Việt Nam, qua nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy chưa có một văn bản pháp lý nào quy định về quyền con người như một định nghĩa, một điều luật chuyên biệt.

Nội hàm của khái niệm quyền con người chỉ được thể hiện trong các quan điểm, chính sách, pháp luật và cũng chỉ được quy định một cách chung chung mà không đưa ra một định nghĩa rõ ràng, riêng biệt. Theo cuốn Đại Từ điển Tiếng Việt thì quyền con người được hiểu là “điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhận cho được hưởng, được làm, được đòi hỏi” [1, tr. Hiến pháp năm năm 2013 quy định: 1. Ở nước Cộng hòa XHCN Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật.

Quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, sức khỏe của cộng đồng [41, Điều 14]. Trên phương diện nghiên cứu khoa học pháp lý, Giáo trình Lý luận và pháp luật về Quyền con người của Khoa Luật Đại Học Quốc gia Hà Nội, thì quyền con người là “những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế” [23, tr.38] Tại buổi quán triệt Nghị quyết Trung ương 8 (Khóa XI) của Đảng ủy TANDTC ngày 26/02/2014 khi nói về những điểm mới về quyền con người, quyền công dân được quy định trong Hiến pháp năm 2013, PGS.TS Trần Văn Độ - Chánh án Tòa án Quân sự Trung ương, Phó Chánh án TANDTC cho rằng: “quyền con người là quyền của cá nhân mà khi sinh ra vốn dĩ là đã có, 8 z còn quyền công dân là quyền được quy định cụ thể trong Hiến pháp và pháp luật của nhà nước nó gắn liền với quốc tịch của mỗi công dân” [65]. Chúng tôi cũng đồng quan điểm với PGS.TS Trần Văn Độ về quan niệm về quyền con người nêu trên. Bởi vì, đây là khái niệm khái quát dễ hiểu và cơ bản nhất về quyền con người.

Nó phù hợp với học thuyết về quyền tự nhiên (natural rights) cho rằng quyền con người là những gì bẩm sinh, vốn có mà mọi cá nhân sinh ra đều được hưởng, không phân biệt đẳng cấp, màu da, giới tính, dân tộc hay tôn giáo. Các thuộc tính cơ bản của quyền con người - Tính phổ biến: Tính phổ biến thể hiện ở chỗ quyền con người được áp dụng chung cho tất cả mọi người, không phân biệt màu da, dân tộc, giới tính, tôn giáo, độ tuổi, thành phần xuất thân. Con người, dù ở những chế độ xã hội riêng biệt, thuộc những truyền thống văn hóa khác nhau vẫn hưởng những quyền và sự tự do cơ bản của con người. - Tính đặc thù: Thuộc tính này được hiểu là mọi người đều được hưởng quyền con người nhưng mức độ thụ hưởng có sự khác biệt, phụ thuộc vào năng lực cá nhân của từng người, hoàn cảnh chính trị, truyền thống văn hóa xã hội mà người đó đang sống.

Ở mỗi vùng, mỗi quốc gia khác nhau, vấn đề quyền con người mang những sắc thái, đặc trưng riêng gắn liền với trình độ phát triển kinh tế - xã hội ở khu vực đó. - Tính không thể bị tước bỏ: Quyền con người không thể tùy tiện bị tước bỏ hay hạn chế một cách tùy tiện bởi bất cứ chủ thể nào, kể cả các cơ quan và quan chức nhà nước, chỉ trong một số trường hợp nhất định được pháp luật quy định trước và phải là những chủ thể đặc biệt mới có thể hạn chế hay tước bỏ quyền con người. 9 z - Tính liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quyền: Tất cả các quyền con người đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, việc thực hiện tốt quyền này sẽ là tiền đề để thực hiện quyền kia. Ngược lại, khi có một quyền bị xâm phạm thì sẽ ảnh hưởng đến các quyền khác.

Phân loại quyền con người Cách phân loại cơ bản và chủ yếu nhất đó là phân loại quyền con người theo lĩnh vực. Theo đó, quyền con người được phân thành hai nhóm chính: - Nhóm các quyền dân sự - chính trị bao gồm: quyền bầu cử, ứng cử; quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội; các quyền tự do cơ bản; quyền được bảo đảm an ninh cá nhân; quyền bình đẳng;… - Nhóm quyền kinh tế - xã hội - văn hóa bao gồm: quyền làm việc, quyền sở hữu, quyền kinh doanh, quyền được bảo vệ sức khỏe, quyền được học tập và sáng tạo; quyền hoạt động văn hóa - nghệ thuật… Ngoài ra, quyền con người có thể được phân chia theo chủ thể của quyền. Có thể chia quyền con người ra thành quyền cá nhân; quyền của nhóm như quyền của phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi… và quyền tập thể như quyền dân tộc tự quyết và quyền của các dân tộc thiểu số. Khái quát chung về các cơ chế bảo vệ quyền con người 1.

Khái niệm về cơ chế bảo vệ quyền con người Khái niệm cơ chế được nêu trong cuốn Đại từ điển Tiếng Việt là cách thức để làm đường hướng, cơ sở theo đó mà thực hiện [1, tr. Do các quyền con người rất phong phú và những vi phạm xâm phạm đến quyền con người cũng rất đa dạng, được thực hiện bởi nhiều loại chủ thể trên nhiều lĩnh vực khác nhau nên việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người đòi hỏi phải có sự tham gia của nhiều dạng chủ thể (cá nhân, cộng đồng, tổ chức phi chính phủ, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế…) thông qua nhiều biện pháp; từ phổ biến, giáo dục, nâng cao nhận thức cho đến theo dõi, giám sát, và xử lý những 10 z hành vi xâm phạm đến quyền con người. Tập hợp các cách thức nêu trên để bảo vệ quyền con người được gọi chung là cơ chế bảo vệ quyền con người. Như vậy, theo chúng tôi, cơ chế bảo vệ quyền con người là tổng hợp các biện pháp do các chủ thể khác nhau thực hiện nhằm mục đích bảo vệ các quyền con người, đảm bảo các quyền con người được thực hiện trên thực tế và thúc đẩy sự tôn trọng của các chủ thể đối với quyền con người trong phạm vi không gian nhất định, thời gian và mức độ khác nhau.

Các cơ chế bảo vệ quyền con người * Cơ chế quốc tế trong việc bảo vệ quyền con người Về cơ bản, cơ chế quốc tế về bảo vệ và thúc đẩy quyền con người được thể hiện ở bộ máy các cơ quan và quy tắc, thủ tục về thúc đẩy, bảo vệ quyền con người trong tổ chức Liên hợp quốc. Dựa trên địa vị pháp lý, chức năng, nhiệm vụ và tổ chức bộ máy mà các cơ quan về quyền con người của Liên hợp quốc được chia thành hai dạng: dạng các cơ quan được thành lập dựa trên cơ sở Hiến chương (charter - based mechanism) và dạng các cơ quan được thành lập dựa trên cơ sở một số Công ước quan trọng về quyền con người (treaty bodies). Cơ chế dựa trên Hiến chương (Charter - based mechanism) là việc 6 cơ quan chính (gồm: Đại hội đồng - General essembly; Hội đồng bảo an - Security council, Hội đồng kinh tế và xã hội - Economic and social council Ecosoc; Hội đồng quản thác - Trusteeship council; Tòa án Công lý quốc tế - Intemetional court of justice; Ban thư ký Liên hợp quốc) thực hiện các chức năng, nhiệm vụ liên quan đến quyền con người của các cơ quan này, thông qua đó để nghiên cứu, xây dựng các dự thảo văn kiện, thẩm định, theo dõi, giám sát và điều hành các chương trình, hoạt động về quyền con người. Cơ chế dựa trên Công ước (Treaty -based mechanism): Cơ chế này được dựa trên các ủy ban giám sát việc thực hiện một số công ước quốc tế 11 z về quyền con người (treaty-based bodies), được thành lập theo quy định của chính các công ước đó (ngoại trừ Uỷ ban về các quyền kinh tế, xã hội, văn hoá được thành lập theo một Nghị quyết của Hội đồng Kinh tế và Xã hội Liên Hiệp Quốc - ECOSOC), nhằm giám sát, thúc đẩy việc thực hiện các công ước về quyền con người, thông qua việc nhận, xem xét và ra khuyến nghị liên quan đến các báo cáo về việc thực hiện các công ước này của các nước thành viên [23, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vai Trò Của Tòa Án Trong Bảo Vệ Quyền Con Người Ở Việt Nam" khám phá vai trò quan trọng của hệ thống tòa án trong việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người tại Việt Nam. Tác giả phân tích các khía cạnh pháp lý và thực tiễn liên quan đến việc thực thi quyền con người, đồng thời chỉ ra những thách thức mà tòa án phải đối mặt trong quá trình này. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chức năng của tòa án mà còn nêu bật những lợi ích mà người dân có thể nhận được từ việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm bảo vệ quyền con người ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của pháp luật trong bảo vệ quyền con người. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật trong giai đoạn xét xử các tội xâm phạm sở hữu từ thực tiễn toà án nhân dân thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng pháp luật trong thực tiễn xét xử. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ luật học kiểm sát việc giải quyết các vụ án dân sự theo thủ tục phúc thẩm, tài liệu này sẽ cung cấp thông tin về quy trình giám sát và giải quyết các vụ án dân sự, từ đó làm rõ hơn vai trò của tòa án trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân.