Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta trong giai đoạn hiện nay" do nghiên cứu sinh Võ Hải Long thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Minh Tâm, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2010. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (Mã số: 60.01 / 62.38.01.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Phát triển là quyền cơ bản và là mục tiêu của mọi quốc gia. Trong một thời gian dài, mô hình phát triển truyền thống chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế thuần túy thông qua việc gia tăng quy mô tổng sản phẩm quốc dân mà chưa chú trọng giải quyết hài hòa các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường. Thực tiễn áp dụng mô hình này đã dẫn tới nhiều hệ lụy tiêu cực: bùng nổ dân số, gia tăng khoảng cách giàu nghèo, suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu, đe dọa trực tiếp tới sự tồn tại lâu dài của xã hội loài người. Khắc phục khiếm khuyết đó, mô hình phát triển bền vững (PTBV) đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi từ Báo cáo "Tương lai chung của chúng ta" (1987), Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất tại Rio de Janeiro (1992) đến Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới tại Johannesburg (2002).

Tại Việt Nam, sau hơn hai mươi năm thực hiện đường lối đổi mới, đất nước đã đạt được những thành tựu quan trọng về kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, khi tiến trình phát triển đi vào chiều sâu và hướng tới mục tiêu cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020, yêu cầu kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường trở nên cấp bách. Hệ thống pháp luật Việt Nam thời kỳ này tuy đã có nhiều bước tiến nhưng nhìn chung vẫn còn phức tạp, chất lượng và tính khả thi chưa cao, chưa phát huy đầy đủ vai trò công cụ điều chỉnh đối với các mục tiêu PTBV.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đó mới chỉ tiếp cận PTBV dưới góc độ kinh tế học, xã hội học, khoa học môi trường, hoặc nghiên cứu pháp luật trong giai đoạn đầu đổi mới mà chưa gắn trực tiếp với định hướng PTBV; các công trình quốc tế chủ yếu tập trung vào luật quốc tế hoặc thực tiễn của các nước phát triển. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về cơ sở lý luận và thực tiễn của vai trò pháp luật đối với PTBV dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn nhằm khẳng định, làm rõ những yếu tố, điều kiện tác động và đề xuất các giải pháp khả thi để phát huy vai trò của pháp luật đối với PTBV ở Việt Nam trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH), phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa, phân tích và phát triển các vấn đề lý luận cơ bản về PTBV (khái niệm, nội dung, điều kiện bảo đảm).
    2. Làm rõ khái niệm, đặc trưng, các điều kiện bảo đảm và biểu hiện cơ bản về vai trò của pháp luật đối với PTBV trên ba lĩnh vực trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường.
    3. Đánh giá thực trạng pháp luật thực định Việt Nam thời kỳ đổi mới trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, môi trường để xác định mức độ phát huy vai trò của pháp luật đối với PTBV.
    4. Xác định các quan điểm định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm phát huy vai trò của pháp luật đối với PTBV ở nước ta trong giai đoạn hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung vai trò của pháp luật đối với PTBV ở nước ta trong giai đoạn hiện nay, được phân tích và đánh giá thông qua các quy định của pháp luật thực định trong các lĩnh vực: kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung phân tích các quan hệ pháp luật cơ bản trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam từ thời kỳ đổi mới đến năm 2010, xem xét dưới góc độ lý luận chung của khoa học pháp lý nhằm phục vụ yêu cầu hoạch định chính sách và hoàn thiện pháp luật.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Lý luận về PTBV được hình thành và bổ sung qua nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới:

  • Tiền đề lý luận và chiến lược sinh thái: J. Coomer với tác phẩm "The Nature of the Quest for Sustainable Society"; Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (IUCN), UNEP và Quỹ Bảo vệ Thiên nhiên Thế giới với "The World Conservation Strategy" (1980) và "Caring for the Earth"; Herman Daly với quan điểm về giới hạn sinh thái của nền kinh tế bền vững; Charles S. Colgan (1997) với các nghiên cứu về tính giới hạn của tài nguyên.
  • Lý luận phát triển kinh tế và trắc lượng bền vững: E. Barbier với "The concept of Sustainable Economic Development"; Mustafa Tolba với "Sustainable Development - Constraints and Opportunities"; Johan Holmberg (chủ biên) với "Making Development Sustainable"; Ted Trzyna (chủ biên) với "A Sustainable World: Defining and Measuring Sustainable Development"; Susan Murcott với "Definitions of Sustainable Development"; Mahbub ul Haq với Báo cáo Phát triển Con người đầu tiên của UNDP (1990); lý thuyết vốn xã hội của James Coleman, Robert Putnam và Ronald.
  • Khía cạnh thể chế và tổ chức thực hiện: David Munro và Stephan Viederman với các quan điểm tiếp cận PTBV từ góc độ quy trình quản trị, chuẩn mực đạo đức và hành động.
  • Khoa học pháp lý quốc tế về PTBV: Marie-Claire Condonier Segger và Ashfaq Khalfan với tác phẩm "Sustainable Development Law - Principles, Practices and Prospects"; nghiên cứu của Ủy ban Châu Âu về "The law of sustainable development - General principles" phân tích 12 nguyên tắc pháp lý chung của PTBV (nguyên tắc đa dạng, nguyên tắc về khả năng đáp ứng, nguyên tắc di sản tự nhiên chung...).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Nghiên cứu lý luận chung và định lượng PTBV: Các công trình trong khuôn khổ Dự án VIE/01/021 như "Nghiên cứu Tổng hợp các mô hình phát triển bền vững ở Việt Nam" (2005), "Ngưỡng phát triển và quan điểm phát triển đối với Việt Nam" (2002); Kỷ yếu Hội nghị toàn quốc về PTBV (2006); Đề tài cấp bộ do PGS. Hà Huy Thành làm chủ nhiệm ("Phát triển bền vững từ quan niệm đến hành động"); các nghiên cứu của Nguyễn Đức Chiện, Lương Đình Hải, Trần Hữu Dũng.
  • Nghiên cứu về Nhà nước và pháp luật thời kỳ đổi mới: GS. Đào Trí Úc với "Nhà nước và pháp luật của chúng ta trong thời kỳ đổi mới" (1997); GS. Lê Minh Tâm với "Xây dựng và hoàn thiện Hệ thống pháp luật Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (2004); GS.TS Hoàng Văn Hảo ("Tìm hiểu vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường"); PGS. Lê Minh Thông ("Vấn đề hoàn thiện pháp luật phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá").
  • Nghiên cứu pháp luật kinh tế, xã hội, môi trường chuyên biệt: Dự án VIE/94/003 ("Đánh giá chung về khung pháp luật kinh tế hiện hành và xác định chiến lược tổng thể hoàn thiện khung pháp luật đối với hoạt động kinh tế và bảo vệ môi trường"); PGS.TS Trần Ngọc Đường ("Pháp luật trong cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước"); Đề tài cấp Nhà nước của PGS.TS Trần Trọng Hựu ("Hoàn thiện hệ thống pháp luật của Nhà nước nhằm tăng cường hiệu lực quản lý các vấn đề chính sách xã hội"); các bài viết bước đầu của Vũ Duy Khang, Nguyễn Duy Linh và đề tài cấp bộ của PGS. Nguyễn Văn Động ("Bảo đảm yêu cầu PTBV trong hoạt động xây dựng pháp luật").

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Các công trình trên đã phân tích từng khía cạnh cụ thể của PTBV hoặc vai trò của pháp luật trong cơ chế thị trường nhưng chưa đặt pháp luật trong mối liên hệ tổng thể, tương hỗ với cả ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Luận án của tác giả Võ Hải Long là công trình chuyên khảo đầu tiên tiếp cận toàn diện vai trò của pháp luật đối với PTBV từ góc độ Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, đề xuất coi pháp luật là thành tố thiết yếu cấu thành sự phát triển bền vững của xã hội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Phương pháp luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Luận án vận dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, mối quan hệ trao đổi chất giữa xã hội và tự nhiên (giới tự nhiên là "thân thể vô cơ của con người"), lý thuyết về hình thái kinh tế - xã hội, cùng với các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước pháp quyền XHCN và cải cách tư pháp.
  • Khung phân tích vai trò của pháp luật: Xem xét pháp luật ở cả hai trạng thái: trạng thái tĩnh (hệ thống các quy phạm, nguyên tắc điều chỉnh hành vi) và trạng thái động (hoạt động xây dựng, thực hiện và áp dụng pháp luật gắn với hiệu lực quản trị của Nhà nước pháp quyền). Tiếp cận đánh giá pháp luật thông qua các chức năng đặc thù: chức năng điều chỉnh, bảo vệ, giáo dục, dự báo và phối hợp quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu liên ngành khoa học xã hội:

Phương pháp nghiên cứu Mục đích và nội dung áp dụng trong luận án
Phương pháp hệ thống - cấu trúc Sử dụng để phân tích tổng quan các quan niệm về PTBV, cấu trúc các trụ cột phát triển và mô hình hóa vai trò của hệ thống pháp luật trong cấu trúc kinh tế - xã hội.
Phương pháp phân tích và tổng hợp Áp dụng xuyên suốt để mổ xẻ từng quy phạm, chế định pháp luật thực định và khái quát hóa thành các kết luận lý luận về vai trò, đặc trưng của pháp luật.
Phương pháp so sánh luật học Phân tích kinh nghiệm quốc tế về xây dựng chiến lược PTBV; so sánh sự phát triển của pháp luật Việt Nam giữa các thời kỳ trước và sau đổi mới.
Phương pháp xã hội học pháp luật Khai thác, xử lý các số liệu thống kê chính thức được công bố về kinh tế, việc làm, xóa đói giảm nghèo, ô nhiễm môi trường để chứng minh hiệu quả thực tế của pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn kiện chính trị: Các Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc, Nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Bộ Chính trị về hoàn thiện thể chế kinh tế, cải cách tư pháp và bảo vệ môi trường.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp, các bộ luật, luật và văn bản dưới luật của Việt Nam thuộc các lĩnh vực dân sự, kinh tế, thương mại, lao động, an sinh xã hội, tài nguyên và môi trường.
  • Các văn kiện, điều ước quốc tế: Tuyên bố Stockholm 1972, Báo cáo Brundtland 1987, Tuyên bố Rio 1992, Chương trình Nghị sự 21 (Agenda 21), Tuyên bố Johannesburg 2002.
  • Dữ liệu thống kê, báo cáo tổng kết của các cơ quan nhà nước, viện nghiên cứu và các tổ chức quốc tế (UNDP, IUCN, UNEP, WB).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về PTBV và làm rõ bản chất, đặc trưng, biểu hiện cũng như các điều kiện bảo đảm vai trò của pháp luật đối với quá trình này.

Khái niệm và nội dung của phát triển bền vững

Phân tích lịch sử hình thành khái niệm từ các phong trào môi trường quốc tế, tác giả tổng hợp hơn 70 khái niệm hiện có thành các hướng tiếp cận chính:

  1. Tiếp cận theo điểm xuất phát: Nhấn mạnh điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của từng nhóm quốc gia (các nước thuộc thế giới thứ ba theo quan điểm của E. Barbier, thuyết hội tụ của R. Solow).
  2. Tiếp cận theo các lát cắt thành phần: PTBV gồm 3 quá trình nhánh tương tác mật thiết: bền vững kinh tế (tăng trưởng GDP/GNI ổn định, chuyển dịch cơ cấu tiến bộ, nâng cao năng lực nội sinh); bền vững xã hội (tiến bộ, công bằng, việc làm, xóa đói giảm nghèo, chỉ số HDI theo Mahbub ul Haq, tích lũy vốn xã hội theo Coleman, Putnam); bền vững môi trường (khai thác hợp lý, không vượt quá khả năng tái tạo và hấp thụ chất thải theo Herman Daly, tính toán khấu hao môi trường).
  3. Tiếp cận theo mục tiêu: Đáp ứng nhu cầu thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai (Ủy ban Brundtland, Ngân hàng Phát triển Châu Á).
  4. Tiếp cận từ góc độ tổ chức thực hiện và quản trị: Xem PTBV là một quá trình tích lũy kinh nghiệm quản lý hệ thống phức hợp (David Munro) và là tầm nhìn định hướng giá trị đạo đức (Stephan Viederman), đòi hỏi cơ chế quản trị quốc gia với vai trò trung tâm của Nhà nước và pháp luật.
  5. Tiếp cận theo quan điểm Mác - Lênin: Xem xét mối quan hệ biện chứng giữa con người, xã hội và tự nhiên; coi tự nhiên là thân thể vô cơ của con người và quá trình sản xuất là phương thức trao đổi chất giữa xã hội với tự nhiên.

Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa: PTBV là sự vận động của hệ thống kinh tế - xã hội trên cơ sở phát huy vai trò của pháp luật gắn với hiệu lực, hiệu quả của Nhà nước pháp quyền trong việc bảo đảm sự kết hợp chặt chẽ, hợp lý, hài hòa giữa phát triển kinh tế, phát triển xã hội với cải thiện chất lượng và bảo vệ môi trường, duy trì sự phát triển liên tục, ổn định, lâu dài qua các thế hệ. Tác giả khẳng định pháp luật có thể được xem xét như yếu tố cấu thành thứ tư của PTBV bên cạnh kinh tế, xã hội và môi trường.

Khái niệm, đặc trưng và biểu hiện vai trò của pháp luật đối với PTBV

  • Đặc trưng vai trò của pháp luật đối với PTBV:
    • Điều hòa, phối hợp các mục tiêu: Khắc phục các mâu thuẫn vốn có giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội; ngăn ngừa các hiện tượng "phát triển xấu" hoặc phát triển thiên lệch.
    • Phát huy và nuôi dưỡng các nguồn lực: Xác lập cơ chế pháp lý để phân bổ nguồn lực khan hiếm thông qua thị trường kết hợp với sự điều tiết của Nhà nước; bắt buộc hạch toán khấu hao môi trường vào giá thành sản phẩm thông qua thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường để đạt mức sản lượng ròng bền vững (NNP).
    • Phát triển con người và mở rộng sự tham gia xã hội: Đảm bảo quyền bình đẳng, bảo vệ các nhóm yếu thế, tạo cơ chế xã hội hóa các dịch vụ công và hoạt động bảo vệ môi trường.
    • Gắn kết giá trị quốc gia và quốc tế: Chuyển hóa các nguyên tắc quốc tế (như 27 nguyên tắc của Tuyên bố Rio) vào pháp luật quốc gia, đồng thời bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống.
  • Biểu hiện vai trò trên các lĩnh vực:
    • Trong kinh tế: Thể chế hóa đường lối phát triển, xác lập chế độ sở hữu đa dạng, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, tạo lập khung khổ hợp đồng và thị trường minh bạch.
    • Trong xã hội: Thể chế hóa các chính sách an sinh, điều tiết thu nhập qua thuế, bảo vệ quyền lợi người lao động, thúc đẩy giảm nghèo bền vững.
    • Trong môi trường: Thiết lập các tiêu chuẩn môi trường, kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học và quy định chế độ trách nhiệm pháp lý đối với hành vi hủy hoại môi trường.
    • Trong hợp tác quốc tế: Làm phương tiện thực thi các điều ước quốc tế thông qua hai hình thức chính là nhất thể hóa và hài hòa hóa pháp luật.

Các điều kiện bảo đảm vai trò của pháp luật đối với PTBV

Bao gồm bốn nhóm điều kiện: bảo đảm về chính trị (chế độ dân chủ, ổn định chính trị); bảo đảm về nguồn lực (con người, tài nguyên, công nghệ); bảo đảm về tư tưởng - văn hóa (hệ tư tưởng tiến bộ, văn hóa pháp lý); bảo đảm về pháp lý (tính đồng bộ, thống nhất, khả thi và yêu cầu phát triển bền vững chính hệ thống pháp luật).


Chương 2: Đánh giá vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta thời kỳ đổi mới

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng pháp luật thực định của Việt Nam trong tiến trình hơn 20 năm đổi mới, chỉ ra những thành tựu đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân cơ bản.

Thực trạng pháp luật trong lĩnh vực kinh tế

  • Thành tựu: Pháp luật đã xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, ghi nhận và bảo vệ chế độ đa sở hữu, tạo cơ sở pháp lý bình đẳng cho các thành phần kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường; ban hành hệ thống văn bản pháp luật then chốt (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Thương mại, Luật Đất đai...); thúc đẩy tăng trưởng GDP liên tục và gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu.
  • Hạn chế: Pháp luật kinh tế còn thiếu đồng bộ, nhiều quy định còn mang tính định tính, chưa lường hết các rủi ro thị trường và biến động kinh tế vĩ mô; thủ tục hành chính còn rườm rà; thị trường vốn và bất động sản phát triển chưa thực sự lành mạnh.

Thực trạng pháp luật trong lĩnh vực xã hội và môi trường

  • Lĩnh vực xã hội: Pháp luật lao động, việc làm, bảo hiểm xã hội (BHXH) và xóa đói giảm nghèo đã từng bước được hoàn thiện; tạo lập khung pháp lý khuyến khích xã hội hóa y tế, giáo dục; tuy nhiên, mức độ bao phủ an sinh xã hội chưa cao, việc kiểm soát khoảng cách phân hóa giàu nghèo và bảo vệ lao động yếu thế còn nhiều bất cập.
  • Lĩnh vực môi trường: Sự ra đời của Luật Bảo vệ Môi trường (1993, sửa đổi 2005) và hệ thống văn bản hướng dẫn đã bước đầu xác lập các quy chuẩn môi trường, đánh giá tác động môi trường (ĐTM), thu phí bảo vệ môi trường; tuy nhiên, các chế tài xử lý vi phạm hành chính và hình sự đối với tội phạm môi trường còn quá nhẹ, thiếu tính răn đe, cơ chế phối hợp kiểm tra, thanh tra còn phân tán và kém hiệu lực.

Đánh giá chung và nguyên nhân

  • Đánh giá chung: Hệ thống pháp luật đã hoàn thành tốt vai trò chuyển đổi mô hình kinh tế nhưng chưa theo kịp đòi hỏi của mô hình PTBV; tính kết nối, lồng ghép giữa mục tiêu kinh tế với xã hội và sinh thái trong các dự thảo luật còn mờ nhạt.
  • Nguyên nhân: Tư duy lập pháp chậm đổi mới, nặng về tăng trưởng số lượng; quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật còn bất cập, thiếu sự tham gia rộng rãi của các chuyên gia và cộng đồng; trình độ năng lực của bộ máy thi hành pháp luật chưa đáp ứng yêu cầu; ý thức chấp hành pháp luật và văn hóa pháp lý của doanh nghiệp, người dân còn thấp.

Chương 3: Những quan điểm và giải pháp chủ yếu phát huy vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững ở nước ta trong giai đoạn hiện nay

Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực điều chỉnh của pháp luật phục vụ chiến lược PTBV quốc gia đến năm 2020.

Sự cần thiết và quan điểm định hướng

  • Sự cần thiết: Xuất phát từ yêu cầu CNH-HĐH gắn với kinh tế tri thức, áp lực hội nhập quốc tế sau khi gia nhập WTO, và thực trạng cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường gia tăng.
  • Quan điểm chủ yếu:
    1. Quán triệt sâu sắc đường lối, chính sách của Đảng về phát triển bền vững và xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
    2. Bảo đảm tính toàn diện, đồng bộ, thống nhất và khả thi của hệ thống pháp luật; coi trọng việc lồng ghép các mục tiêu xã hội và môi trường ngay từ khâu soạn thảo chính sách kinh tế.
    3. Tôn trọng và bảo đảm quyền con người, mở rộng dân chủ xã hội, phát huy tối đa nhân tố con người trong quá trình phát triển.
    4. Kết hợp chặt chẽ giữa nội lực và ngoại lực, chủ động tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực và kinh nghiệm pháp lý quốc tế.

Các nhóm giải pháp chủ yếu

  1. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học pháp lý về PTBV: Phát triển các lý thuyết lập pháp hiện đại, xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá tác động bền vững của các dự án luật trước khi ban hành.
  2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật trên các lĩnh vực cụ thể:
    • Kinh tế: Tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, minh bạch hóa thị trường tài chính, đất đai và tài nguyên.
    • Xã hội: Hoàn thiện pháp luật về lao động, việc làm, tiền lương, chính sách an sinh và trợ giúp xã hội; thể chế hóa cơ chế phân phối công bằng thành quả tăng trưởng.
    • Môi trường: Siết chặt các quy chuẩn kỹ thuật môi trường, luật hóa cơ chế bồi thường thiệt hại sinh thái, tăng mức phạt vi phạm môi trường, phát triển cơ chế kinh tế đối với môi trường (thuế xanh, thị trường phát thải).
    • Phát triển bền vững hệ thống pháp luật: Bảo đảm tính ổn định tương đối, tính kế thừa và dự báo dài hạn của các đạo luật.
  3. Đổi mới công tác tổ chức thi hành pháp luật: Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước; đổi mới hoạt động thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm; tăng cường năng lực và tính độc lập của hệ thống cơ quan tư pháp trong giải quyết tranh chấp kinh tế, lao động, môi trường.
  4. Đẩy mạnh giáo dục pháp luật và nâng cao văn hóa pháp lý: Nâng cao nhận thức xã hội về PTBV, xây dựng ý thức thượng tôn pháp luật và trách nhiệm đạo đức sinh thái trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt Nam nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện về vai trò của pháp luật đối với PTBV dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật.
  • Xây dựng định nghĩa khoa học về vai trò của pháp luật đối với PTBV; xác lập luận điểm mới: đề xuất coi pháp luật là nội dung/yếu tố cấu thành thứ tư của phát triển bền vững, giữ vai trò hình thức pháp lý liên kết ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.
  • Làm sáng tỏ bốn đặc trưng đặc thù và các biểu hiện cơ bản của vai trò pháp luật đối với PTBV; xác định mối quan hệ biện chứng giữa hiệu lực của Nhà nước pháp quyền với sự vận động bền vững của hệ thống kinh tế - xã hội.
  • Đề xuất phương pháp tiếp cận mới trong việc đánh giá vai trò thực tế của pháp luật thông qua hệ thống các chức năng đặc thù của pháp luật (điều chỉnh, bảo vệ, giáo dục, dự báo, điều phối).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh toàn diện, có cơ sở khoa học về thực trạng hệ thống pháp luật thực định Việt Nam thời kỳ đổi mới trong mối tương quan với các yêu cầu của PTBV.
  • Chỉ rõ các khiếm khuyết cơ bản của hệ thống pháp luật thời kỳ đổi mới (tính phân tán, thiếu đồng bộ, chú trọng tăng trưởng kinh tế hơn bảo đảm xã hội và môi trường) cùng các nguyên nhân cốt lõi.
  • Xây dựng hệ thống quan điểm chỉ đạo và các giải pháp đồng bộ có giá trị tham khảo trực tiếp cho các cơ quan lập pháp, hành pháp trong quá trình hoạch định chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do phạm vi nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật với đối tượng nghiên cứu rất rộng, luận án chủ yếu tập trung vào việc khái quát hóa các vấn đề mang tính nguyên tắc, khung lý luận chung và các quan hệ pháp luật cốt lõi trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, chưa thể đi sâu vào chi tiết kỹ thuật lập pháp của từng chuyên ngành luật cụ thể (như luật thuế môi trường chuyên sâu hay kỹ thuật tố tụng môi trường).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chuyển hóa luận điểm "pháp luật là yếu tố thứ tư của PTBV" thành các chỉ số trắc lượng pháp lý cụ thể trong quản trị quốc gia.
    • Nghiên cứu ứng dụng các công cụ phân tích kinh tế đối với pháp luật (Economic Analysis of Law) nhằm đánh giá chi phí - lợi ích trong việc ban hành các chính sách, quy chuẩn kỹ thuật về môi trường và an sinh xã hội.
    • Nghiên cứu cơ chế tài phán chuyên biệt (Tòa án Môi trường) nhằm giải quyết hiệu quả các tranh chấp về bồi thường thiệt hại môi trường quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp (Quốc hội, Chính phủ, các bộ ngành): Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học để thẩm định tính bền vững của các dự án luật, bảo đảm sự gắn kết hữu cơ giữa chính sách phát triển kinh tế với chính sách xã hội và bảo vệ môi trường.
  • Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành luật: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo phục vụ giảng dạy và nghiên cứu các môn học: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Xã hội học Pháp luật, Luật Kinh tế, Luật Môi trường.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và thực thi pháp luật: Cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra, thi hành pháp luật trong các lĩnh vực kinh tế, lao động và môi trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận điểm mới mang tính lý thuyết của luận án về cấu trúc các yếu tố cấu thành PTBV là gì?

Tác giả đề xuất coi pháp luật là yếu tố thứ tư của PTBV, bên cạnh ba yếu tố truyền thống đã được thừa nhận rộng rãi là phát triển kinh tế, phát triển xã hội và bảo vệ/cải thiện chất lượng môi trường. Pháp luật đóng vai trò là hình thức pháp lý bắt buộc, kết nối, điều hòa và hiện thực hóa mối quan hệ giữa ba trụ cột này.

2. Tác giả định nghĩa vai trò của pháp luật đối với PTBV như thế nào?

Vai trò của pháp luật đối với PTBV được định nghĩa là những biểu hiện của các chức năng, tác dụng của pháp luật gắn với hiệu lực, hiệu quả của Nhà nước pháp quyền nhằm bảo đảm sự kết hợp hợp lý, hài hòa giữa phát triển kinh tế, phát triển xã hội, bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường; thông qua việc xác lập các nguyên tắc, mục đích, định hướng và quy phạm cụ thể để định hướng, dự báo, điều chỉnh các quan hệ xã hội theo chiến lược phát triển bền vững lâu dài qua các thế hệ.

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa vai trò của pháp luật đối với PTBV và vai trò của pháp luật nói chung là gì?

Đặc trưng cơ bản nhất là khả năng điều hòa, phối hợp các mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường, khắc phục các mâu thuẫn nội tại trong quá trình phát triển. Pháp luật đối với PTBV không chỉ phục vụ cho một mục tiêu đơn lẻ (như trật tự xã hội hay thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thuần túy) mà buộc quá trình kinh tế phải tính đến các chi phí xã hội và khấu hao môi trường (đạt sản lượng ròng bền vững - NNP).

4. Khái niệm "phát triển bền vững hệ thống pháp luật" trong luận án được hiểu như thế nào?

Để bảo đảm PTBV xã hội, bản thân hệ thống pháp luật cũng phải phát triển bền vững. Điều này thể hiện ở việc pháp luật phải phản ánh đầy đủ nội dung PTBV bằng các biện pháp kỹ thuật pháp lý (trạng thái tĩnh), đồng thời quá trình phát triển của hệ thống pháp luật phải bảo đảm tính liên tục, tính kế thừa, tính ổn định tương đối và có khả năng dự báo dài hạn (trạng thái động), tránh những xáo trộn, xung đột pháp lý lớn.

5. Hệ thống giải pháp được tác giả đề xuất tại Chương 3 tập trung vào những nhóm nội dung nào?

Hệ thống giải pháp gồm 4 nhóm chính: (1) Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học pháp lý về PTBV; (2) Hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, môi trường và bảo đảm tính bền vững của chính hệ thống pháp luật; (3) Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và đổi mới hoạt động thi hành pháp luật, cải cách tư pháp; (4) Tăng cường giáo dục pháp luật, nâng cao văn hóa pháp lý và trách nhiệm đạo đức xã hội đối với PTBV.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Hải Long là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam làm sáng tỏ vai trò của pháp luật đối với phát triển bền vững dưới góc độ khoa học Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Tác giả đã luận giải thuyết phục luận điểm coi pháp luật là thành tố thiết yếu cấu thành sự phát triển bền vững, đồng thời đánh giá toàn diện những thành công và hạn chế của pháp luật Việt Nam thời kỳ đổi mới. Các quan điểm định hướng và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang lại giá trị lý luận và thực tiễn thiết thực cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền và hoàn thiện thể chế phát triển bền vững ở nước ta.