Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Triết học với đề tài "Đạo đức Phật giáo và vai trò của nó đối với việc giáo dục đạo đức cho thanh niên Việt Nam hiện nay" được tác giả Nguyễn Thị Thư thực hiện năm 2019 tại Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đặng Thị Lan.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng Phật giáo là tôn giáo lớn khởi nguồn từ Ấn Độ vào thế kỷ VI TCN, du nhập vào Việt Nam từ đầu Công nguyên và đã đồng hành cùng lịch sử dân tộc gần 2.000 năm. Những tư tưởng nhân văn, tinh thần "từ, bi, hỷ, xả", "vô ngã", "vị tha" của Phật giáo đã hòa quyện với tín ngưỡng bản địa và nếp sống của người Việt. Từ năm 1986, khi Việt Nam bước vào thời kỳ Đổi mới, phát triển kinh tế thị trường, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, mặt trái của cơ chế thị trường cũng dẫn tới sự xuống cấp đạo đức xã hội: xuất hiện lối sống thực dụng, tệ nạn xã hội, buôn lậu, tham nhũng và các hành vi vi phạm pháp luật. Trước thực trạng một bộ phận không nhỏ thanh niên sống thiếu lý tưởng, sa ngã vào con đường hưởng thụ, yêu cầu xây dựng nhân cách và chuẩn mực sống cho thế hệ trẻ trở thành nhiệm vụ cấp bách. Khóa luận đặt vấn đề khai thác các giá trị tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của đạo đức Phật giáo nhằm phục vụ công tác giáo dục thế hệ trẻ.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ những nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo, phân tích vai trò của hệ đạo đức này đối với việc giáo dục đạo đức cho thanh niên Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định gồm 4 điểm:

  1. Trình bày khái niệm đạo đức Phật giáo và những nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo.
  2. Trình bày vài nét về thực trạng đạo đức thanh niên Việt Nam hiện nay và những vấn đề đặt ra đối với việc giáo dục đạo đức thanh niên.
  3. Phân tích vai trò của đạo đức Phật giáo đối với việc giáo dục đạo đức thanh niên Việt Nam hiện nay.
  4. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm phát huy những vai trò của đạo đức Phật giáo đối với việc giáo dục đạo đức thanh niên Việt Nam hiện nay.

Đối tượng nghiên cứu là đạo đức Phật giáo và vai trò của nó đối với giáo dục đạo đức thanh niên Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các giáo lý, giới luật cơ bản của Phật giáo biểu hiện nội dung đạo đức và sự tác động của chúng; phạm vi thời gian giới hạn từ khi đất nước bước vào công cuộc Đổi mới (năm 1986) đến thời điểm nghiên cứu (năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên nền tảng lý luận của triết học Mác – Lênin về tôn giáo, tư tưởng Hồ Chí Minh và hệ thống quan điểm, chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam thời kỳ Đổi mới, đặc biệt là quan điểm của Đảng tại Đại hội X về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và Nghị quyết Trung ương 4 (khóa VII), Nghị quyết Trung ương 7 (khóa X) về công tác thanh niên.

Về mặt khái niệm, tác giả tổng hợp định nghĩa đạo đức từ góc độ từ nguyên (chữ Hán, tiếng Latinh moralitas), lịch sử triết học phương Đông, triết học phương Tây cổ đại (Socrate, tác phẩm Đạo đức học của Aristote), quan điểm của Từ điển Triết học, Từ điển Chính trị vắn tắt, và quan điểm của chủ nghĩa Mác (đạo đức là hình thái ý thức xã hội, phương thức điều chỉnh hành vi và hệ thống giá trị phản ánh điều kiện kinh tế theo luận điểm của Ph. Ăng-ghen trong tác phẩm Chống Đuy-rinh). Về đạo đức Phật giáo, tác giả kế thừa định nghĩa của Đặng Thị Lan (2006): đạo đức Phật giáo là toàn bộ những quan niệm, giá trị, quy tắc thể hiện trong giáo lý (nhất là các điều răn cấm) nhằm điều chỉnh hành vi con người phù hợp với hạnh phúc cá nhân và xã hội theo thế giới quan, nhân sinh quan Phật giáo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được sử dụng gồm các phương pháp của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử: phân tích và tổng hợp, diễn dịch và quy nạp, logic kết hợp lịch sử, đối chiếu, so sánh và khái quát hóa.

Nguồn dữ liệu của đề tài dựa trên việc tổng quan ba nhóm công trình:

  • Nhóm khảo cứu lịch sử Phật giáo Việt Nam: Việt Nam Phật giáo sử luận (Nguyễn Lang), Lịch sử Phật giáo Việt Nam (Lê Mạnh Thát), Việt Nam Phật giáo sử lược (Thích Mật Thể), Lịch sử Phật giáo Việt Nam (Nguyễn Tài Thư chủ biên), Tư tưởng Phật giáo Việt Nam (Nguyễn Duy Hinh).
  • Nhóm nghiên cứu đạo đức Phật giáo: Đạo đức học Phật giáo (Thích Minh Châu chủ biên, 1995), Đạo đức Phật giáo với đạo đức con người Việt Nam (Đặng Thị Lan, 2006).
  • Nhóm nghiên cứu ảnh hưởng của Phật giáo tới đạo đức người Việt và thanh niên: Trần Ngọc Thêm (1997), Nguyễn Thị Bảy (1997), Nguyễn Đăng Duy (1999), các bài viết trên Tạp chí Triết học của Đặng Hữu Toàn (2001), Trần Nguyên Việt (2002), Nguyễn Tài Thư (1993), Hoàng Thơ (2002); luận án tiến sĩ của Tạ Chí Hồng (2003) và luận án tiến sĩ của Ngô Văn Trân (2012).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đạo đức Phật giáo và những nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo

Chương này tập trung xác định vị trí của đạo đức trong hệ thống giáo lý Phật giáo, phân tích các chuẩn mực đạo đức cốt lõi cùng việc đánh giá mặt giá trị và hạn chế.

Về vị trí, đạo đức Phật giáo giữ vai trò trung tâm, xuất phát từ thế giới quan Duyên khởi (Nhân – Duyên – Quả), Vô thường, Vô ngã và nhân sinh quan Tứ diệu đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo). Nguyên nhân của khổ là vô minh, dục vọng và ngã chấp. Để giải thoát, Phật giáo đòi hỏi thực hành nhất thể ba yếu tố Giới – Định – Tuệ, trong đó đạo đức (Giới) là nền tảng tiên quyết.

Nội dung cơ bản của đạo đức Phật giáo được tác giả làm rõ qua ba trụ cột:

  • Quan niệm về Thiện – Ác và Từ bi: Phật giáo xác định thiện là hành vi đem lại an lạc, ác là hành vi dẫn tới đau khổ; bản tính thiện hay ác của mỗi người được tích lũy từ nghiệp kiếp trước tạo thành mầm mống kiếp này, song có thể chuyển hóa bằng tu dưỡng (dẫn chứng Kinh Pháp Cú 118, 127). Hành vi được phân chia qua Thân – Khẩu – Ý với mười điều ác và mười điều thiện đối lập (Thập thiện). Tứ vô lượng tâm (Từ, Bi, Hỷ, Xả) bắt nguồn từ triết lý bình đẳng triệt để giữa muôn loài chúng sinh, trong đó Từ là đem lại niềm vui, Bi là cứu vớt khỏi nỗi khổ đau.
  • Quan niệm về Ngũ giới: Năm điều răn căn bản của tín đồ tại gia gồm: (1) Không sát sinh (tôn trọng sự sống muôn loài, tránh oán thù, mở rộng thành bảo vệ môi sinh); (2) Không trộm cướp (tôn trọng quyền sở hữu, ngăn chặn lòng tham, buôn lậu, tham nhũng); (3) Không tà dâm (bảo vệ hạnh phúc gia đình, duy trì trật tự xã hội, phòng tránh bệnh tật lây truyền qua đường tình dục theo Kinh Thập Thiện và Kinh Tứ Thập Nhị chương); (4) Không nói dối (tránh lưỡng thiệt, ác khẩu, vọng ngôn, ỷ ngữ để bảo vệ sự trung thực theo Kinh Đại Phương Tiện Phật Báo Ân); (5) Không uống rượu (giữ trí tuệ minh mẫn, mở rộng sang việc kiêng trừ ma túy và văn hóa phẩm độc hại theo Kinh Bồ Tát giới và Kinh Thiện Sinh).
  • Thuyết Nhân quả, Luân hồi, Nghiệp báo: Luật Nhân quả gắn liền thuyết Duyên khởi và Thập nhị nhân duyên (12 mắt xích: Vô minh, Hành, Thức, Danh sắc, Lục nhập, Xúc, Thọ, Ái, Thủ, Hữu, Sinh, Lão tử). Nghiệp (Karma) hình thành từ ý định qua Thân, Khẩu, Ý và được chia thành 4 dạng: Nặng tội nghiệp, Tập quán nghiệp, Tích lũy nghiệp, Cận tử nghiệp. Về thời gian phát tác, nhân quả diễn ra dưới dạng đồng thời hoặc khác thời (Hiện báo, Sinh báo, Hậu báo). Luân hồi (Samsara) là chuỗi biến chuyển không ngừng theo bánh xe nghiệp báo; con người là chủ nhân và kẻ thừa kế nghiệp của chính mình.
Căn nguyên phạm vi 10 điều ác 10 điều thiện đối lập (Thập thiện)
Thân (Hành động) Sát sinh, trộm cắp, tà dâm Không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm
Khẩu (Lời nói) Nói dối, nói thêu dệt, ác khẩu, lưỡng thiệt Nói lời thật thà, ngay thẳng, nhã nhặn, hòa giải
Ý (Tâm niệm) Tham lam, sân hận, si mê Không tham lam, từ bi (không sân hận), giữ trí tuệ sáng suốt (không si mê)

Đánh giá chung: Giá trị lớn nhất của đạo đức Phật giáo là tính nhân văn, tinh thần tự chủ cá nhân không lệ thuộc đấng siêu nhiên, và tính giáo dục đạo đức toàn diện (thể dục, trí dục, đức dục). Ngược lại, hạn chế nằm ở các yếu tố duy tâm thần bí; tính chất phi hành động, phi giai cấp, phi lịch sử; chỉ dừng ở đạo đức cá nhân; lảng tránh đấu tranh xã hội bằng giải pháp hướng tâm về cõi Niết bàn; quan niệm "thiểu dục, tri túc" dễ làm suy giảm động lực nâng cao đời sống vật chất; cùng nguy cơ bị lợi dụng dẫn tới lối sống cam chịu hoặc mê tín dị đoan (đốt vàng mã, thỉnh vong, giải nghiệp).

Chương 2: Vai trò của đạo đức Phật giáo đối với việc giáo dục đạo đức cho thanh niên Việt Nam hiện nay

Chương 2 làm rõ đặc điểm đối tượng thanh niên, phân tích vai trò thực tế của đạo đức Phật giáo và đưa ra các giải pháp khả thi.

Tác giả tiếp cận định nghĩa thanh niên theo cuốn Tìm hiểu một số thuật ngữ về công tác thanh niên (độ tuổi từ 14-15 đến trên dưới 30 tuổi), đồng thời trích dẫn quan điểm của M.I. Kalinin, C. Mác, V.I. Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh (Di chúc năm 1969) và các Nghị quyết của Đảng để khẳng định thanh niên là lực lượng xã hội to lớn, sung sức về thể chất, phát triển về trí tuệ, là nhân tố quyết định tương lai đất nước.

Thực trạng đạo đức thanh niên Việt Nam được trình bày qua hai mặt:

  • Mặt tích cực: Đa số thanh niên giữ vững đạo hiếu, truyền thống uống nước nhớ nguồn, tôn sư trọng đạo, yêu nước, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và công cuộc Đổi mới, hăng hái tham gia phong trào tình nguyện vì cộng đồng, có ý chí lập thân lập nghiệp.
  • Mặt hạn chế và thách thức: Do tác động của cơ chế thị trường, sự xâm nhập của lối sống ngoại lai tiêu cực cùng tâm lý lứa tuổi ưa mạo hiểm nhưng thiếu kinh nghiệm, một bộ phận thanh niên bộc lộ lối sống thực dụng, suy thoái đạo đức, sa vào tệ nạn xã hội và vi phạm pháp luật.

Từ thực trạng trên, tác giả luận giải hai vai trò cơ bản của đạo đức Phật giáo:

  1. Góp phần hình thành ý thức đạo đức tích cực: Giáo lý từ bi, vị tha và tinh thần tôn trọng sự sống giúp người trẻ bồi dưỡng lòng trắc ẩn, tính cộng đồng, giảm bớt thói ích kỷ.
  2. Góp phần điều chỉnh hành vi đạo đức: Việc tiếp thu luật Nhân quả - Nghiệp báo và các quy phạm Ngũ giới tạo nên cơ chế tự kiểm soát hành vi từ bên trong tâm thức, hướng thanh niên từ bỏ lối sống buông thả, tránh xa bạo lực và các tệ nạn xã hội.

Cuối chương, tác giả xây dựng 4 nhóm khuyến nghị:

  • Nâng cao hiểu biết, nhận thức của toàn xã hội về vai trò của đạo đức Phật giáo trong giáo dục thế hệ trẻ.
  • Hoàn thiện cơ chế pháp lý, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với các hoạt động, tổ chức tôn giáo nói chung và Phật giáo nói riêng.
  • Phát huy năng lực, vai trò của các tổ chức, chức sắc Phật giáo trong công tác hoằng pháp, tuyên truyền chuẩn mực đạo đức đến thanh niên.
  • Khuyến khích thanh niên tự giác tìm hiểu, chọn lọc và tiếp thu các giá trị tốt đẹp của Phật giáo nhằm hoàn thiện nhân cách.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các khái niệm học thuật và chỉ ra vị trí quyết định của phạm trù đạo đức trong cấu trúc giáo lý Phật giáo. Tác giả đã phân tích mạch lạc hệ thống chuẩn mực đạo đức Phật giáo dựa trên hệ thống kinh điển nguyên bản (Kinh Pháp Cú, Kinh Thiện Sinh, Kinh Thập Thiện, Kinh Bồ Tát giới, Kinh Đại Phương Tiện Phật Báo Ân, Kinh Tứ Thập Nhị chương), chỉ rõ nội hàm của 10 điều thiện/ác, 5 giới răn, 4 loại nghiệp và 12 nhân duyên.

Về mặt thực tiễn, công trình đã liên hệ trực tiếp những giáo lý cổ xưa với bối cảnh xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Đề tài chứng minh được rằng việc giữ giới không sát sinh gắn liền với ý thức bảo vệ môi sinh; giới không trộm cướp phản ánh yêu cầu phòng chống tham nhũng, buôn lậu; giới không tà dâm góp phần bảo vệ gia đình và ngăn chặn các bệnh xã hội (HIV/AIDS, lậu, giang mai); giới không uống rượu bao hàm cả việc ngăn chặn ma túy và văn hóa phẩm độc hại.

So với các công trình nghiên cứu lịch sử Phật giáo thuần túy hoặc nghiên cứu đạo đức tôn giáo nói chung, khóa luận của Nguyễn Thị Thư đã khoanh vùng đối tượng tiếp nhận cụ thể là tầng lớp thanh niên Việt Nam từ năm 1986 đến 2019. Khóa luận không tuyệt đối hóa tôn giáo mà đánh giá khách quan cả mặt giá trị lẫn mặt tiêu cực của giáo lý Phật giáo dưới lăng kính duy vật lịch sử, từ đó đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính quản lý và định hướng xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt lý luận, bản thân đạo đức Phật giáo có những hạn chế nội tại được văn bản chỉ ra: tính chất duy tâm thần bí, tính xuất thế, xu hướng "thiểu dục tri túc" dễ làm triệt tiêu động lực phấn đấu về kinh tế của thanh niên, và việc lảng tránh đấu tranh xã hội khi tuyệt đối hóa cõi Niết bàn.

Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận chủ yếu tiếp cận vấn đề dưới góc độ triết học lý luận và phân tích tài liệu văn bản, chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng về mức độ hiểu biết hoặc sự chuyển biến hành vi của thanh niên khi tiếp cận Phật giáo. Hướng nghiên cứu tiếp nối có thể mở rộng khảo sát thực nghiệm tại các địa phương cụ thể, đánh giá hiệu quả thực tế của các mô hình sinh hoạt Phật giáo dành cho giới trẻ (như khóa tu mùa hè, Gia đình Phật tử) và xây dựng chương trình phối hợp liên ngành giữa nhà trường, tổ chức Đoàn Thanh niên và các thiết chế tôn giáo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Triết học, Tôn giáo học, Xã hội học, Văn hóa học và Đạo đức học. Phần phân tích tỉ mỉ về Ngũ giới, Thập thiện, Thập nhị nhân duyên và cơ chế Nghiệp báo ở Chương 1 là nguồn dẫn liệu có giá trị cho các đề tài nghiên cứu về tư tưởng tôn giáo phương Đông.

Ngoài ra, nội dung Chương 2 có giá trị tham khảo thiết thực đối với cán bộ phụ trách công tác Đoàn, Hội Liên hiệp Thanh niên, các nhà quản lý văn hóa - tôn giáo và cán bộ làm công tác tư tưởng. Các phân tích giúp họ có cái nhìn biện chứng: vừa tận dụng được giá trị hướng thiện của Phật giáo để uốn nắn nhân cách giới trẻ, vừa chủ động ngăn chặn các biểu hiện mê tín dị đoan, thương mại hóa tâm linh đang nảy sinh trong đời sống hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng định nghĩa nào để làm điểm tựa phân tích đạo đức Phật giáo?
Tác giả kế thừa định nghĩa trong luận án tiến sĩ của Đặng Thị Lan (2006): Đạo đức Phật giáo là toàn bộ những quan niệm, giá trị, quy tắc đạo đức thể hiện trong giáo lý (đặc biệt trong các điều răn cấm) nhằm điều chỉnh hành vi con người cho phù hợp với lợi ích, hạnh phúc của bản thân và xã hội theo thế giới quan và nhân sinh quan Phật giáo.

2. Bốn loại nghiệp và hai hình thức phát tác của luật Nhân quả được văn bản phân loại ra sao?
Nghiệp gồm 4 loại: Nặng tội nghiệp, Tập quán nghiệp, Tích lũy nghiệp, và Cận tử nghiệp. Về thời gian chuyển hóa từ nhân sang quả, khóa luận nêu hai hình thức: Nhân quả đồng thời (quả báo nhãn tiền) và Nhân quả khác thời (gồm Hiện báo - trả quả trong đời này; Sinh báo - trả quả ở đời sau; Hậu báo - trả quả qua nhiều đời sau).

3. Tác giả mở rộng nội hàm Ngũ giới vào đời sống xã hội hiện đại như thế nào?
Ngũ giới được liên hệ với các vấn đề đương đại: Giới không sát sinh gắn với bảo vệ hòa bình và môi trường sinh thái; giới không trộm cướp gắn với phòng ngừa tham nhũng, lừa đảo, chiếm đoạt của công; giới không tà dâm gắn với trách nhiệm hôn nhân và phòng tránh HIV/AIDS; giới không nói dối gắn với xây dựng sự trung tín xã hội; giới không uống rượu gắn với bài trừ ma túy và văn hóa phẩm độc hại.

4. Đạo đức Phật giáo bộc lộ những hạn chế gì theo đánh giá của khóa luận?
Khóa luận chỉ rõ đạo đức Phật giáo mang tính duy tâm thần bí, phi hành động, phi giai cấp, phi lịch sử; chỉ dừng lại ở đạo đức cá nhân chứ chưa đạt tới đạo đức xã hội; lảng tránh đấu tranh giai cấp; chủ trương "thiểu dục, tri túc" không khuyến khích khát vọng làm giàu vật chất; và hệ thống nghi lễ dễ bị kẻ xấu lợi dụng để truyền bá mê tín dị đoan (đốt vàng mã, thỉnh vong, giải nghiệp).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để phát huy vai trò của đạo đức Phật giáo?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: Nâng cao nhận thức xã hội về giá trị đạo đức Phật giáo; Hoàn thiện cơ chế pháp lý và hiệu lực quản lý nhà nước đối với hoạt động tôn giáo; Nâng cao vai trò giáo dục, tuyên truyền của các tổ chức, chức sắc Phật giáo; Khuyến khích thanh niên tự giác học tập, tiếp thu có chọn lọc các giá trị đạo đức hướng thiện.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thư đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc làm rõ hệ thống giáo lý đạo đức Phật giáo và đánh giá vai trò của hệ giá trị này đối với thế hệ trẻ Việt Nam thời kỳ Đổi mới. Dưới thế giới quan duy vật biện chứng, tác giả vừa khẳng định chức năng điều chỉnh hành vi tích cực của tinh thần từ bi, Ngũ giới và luật Nhân quả, vừa vạch rõ những mặt hạn chế duy tâm, xuất thế của Phật giáo. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn xác đáng cho việc vận dụng các giá trị truyền thống vào công tác giáo dục nhân cách thanh niên hiện nay.