Đồ án ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch - ĐH SPKT

Tìm hiểu ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch giúp tối ưu quy trình quản lý kho hàng và bán lẻ. Giải pháp công nghệ thông minh cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch

Ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch là giải pháp công nghệ kết hợp giữa nhận dạng hình ảnh và hệ thống điều khiển tự động. Công nghệ này sử dụng camera công nghiệp để quét và giải mã mã vạch sản phẩm, sau đó phân loại chúng thông qua thuật toán xử lý ảnh tiên tiến. Hệ thống bao gồm camera có độ phân giải cao, bộ vi xử lý (PLC/SBC), băng tải tự động và giao diện giám sát. Khi sản phẩm di chuyển trên băng tải, camera sẽ chụp hình ảnh, giải mã mã vạch bằng các kỹ thuật như OCR (Optical Character Recognition) hoặc barcode scanning, rồi truyền dữ liệu đến hệ thống điều khiển. Giải pháp này giúp tối ưu hóa quy trình phân loại, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và tăng tốc độ xử lý sản phẩm trong các nhà máy sản xuất. Nó đặc biệt hữu ích trong ngành logistics, bán lẻ và sản xuất hàng loạt.

1.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống

Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên tắc thu nhận hình ảnh sản phẩm thông qua camera công nghiệp. Camera sẽ chụp ảnh mã vạch khi sản phẩm đi qua vùng quét, sau đó phần mềm xử lý ảnh sẽ tiến hành giải mã bằng các thuật toán như ZXing, OpenCV hoặc các thư viện chuyên dụng. Mã vạch sau khi được giải thành chuỗi ký tự sẽ được truyền tới PLC (Programmable Logic Controller) hoặc máy tính nhúng để điều khiển cơ cấu phân loại (ví dụ: băng tải phân nhánh, cánh gạt). Hệ thống có thể tích hợp thêm cảm biến để xác nhận vị trí sản phẩm trước khi xử lý. Dữ liệu phân loại được lưu trữ và hiển thị trên giao diện giám sát, giúp người vận hành theo dõi quy trình theo thời gian thực.

1.2. Lợi ích khi ứng dụng công nghệ

Việc ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp thủ công. Đầu tiên, hệ thống tự động hóa hoàn toàn quy trình, loại bỏ sai sót do con người gây ra và tăng tốc độ phân loại lên gấp nhiều lần. Thứ hai, công nghệ này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân công và tối ưu không gian sản xuất nhờ tích hợp nhiều chức năng trong cùng một hệ thống. Ngoài ra, dữ liệu thu thập được từ mã vạch có thể liên kết với hệ thống quản lý kho (WMS) hoặc ERP, hỗ trợ theo dõi hàng hóa theo thời gian thực. Cuối cùng, giải pháp này dễ dàng mở rộng và nâng cấp khi nhu cầu sản xuất thay đổi.

II. Những thách thức trong phân loại sản phẩm bằng mã vạch

Phân loại sản phẩm theo mã vạch bằng công nghệ xử lý ảnh gặp phải nhiều thách thức kỹ thuật và môi trường. Một trong những vấn đề phổ biến là chất lượng hình ảnh không đảm bảo do ánh sáng yếu, bụi bẩn trên sản phẩm hoặc góc chụp không chuẩn, dẫn đến lỗi giải mã. Ngoài ra, sự đa dạng về định dạng mã vạch (EAN-13, QR Code, Data Matrix) đòi hỏi hệ thống phải hỗ trợ nhiều chuẩn giải mã, gây khó khăn trong tích hợp. Môi trường sản xuất ồn ào, rung động mạnh cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của cảm biến và camera. Một thách thức khác là chi phí đầu tư ban đầu cao cho thiết bị phần cứng (camera, PLC, băng tải) và phần mềm (bản quyền thuật toán). Cuối cùng, việc bảo trì hệ thống đòi hỏi nhân sự có chuyên môn về cả phần cứng và lập trình, gây áp lực cho doanh nghiệp trong dài hạn.

2.1. Ảnh hưởng của môi trường sản xuất

Môi trường sản xuất công nghiệp thường có điều kiện khắc nghiệt như ánh sáng không ổn định, bụi bẩn, độ ẩm cao hoặc rung động mạnh từ máy móc. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quét mã vạch của camera. Ví dụ, ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào băng tải có thể làm mờ hình ảnh, trong khi bụi bám vào sản phẩm hoặc camera sẽ gây nhiễu tín hiệu. Nhiệt độ cao cũng có thể làm giảm tuổi thọ của linh kiện điện tử. Để khắc phục, hệ thống cần sử dụng camera có độ nhạy sáng cao, vỏ chống bụi chống nước (IP67 trở lên) và bộ lọc nhiễu. Ngoài ra, việc bố trí ánh sáng LED xung quanh vùng quét cũng cải thiện chất lượng hình ảnh đáng kể.

2.2. Đa dạng định dạng mã vạch

Thị trường hiện nay sử dụng nhiều loại mã vạch khác nhau như EAN-13 (dùng trong siêu thị), QR Code (ứng dụng marketing), Data Matrix (dùng trong y tế) hoặc Code 128 (dùng trong logistics). Mỗi loại mã vạch có cấu trúc, kích thước và thuật toán giải mã riêng, đòi hỏi hệ thống phải hỗ trợ đa dạng. Nếu không được cấu hình đúng, hệ thống có thể bỏ sót hoặc giải sai mã vạch, dẫn đến phân loại sản phẩm sai lệch. Giải pháp là sử dụng thư viện phần mềm đa nền tảng như ZXing hoặc OpenCV, cho phép nhận diện đồng thời nhiều định dạng. Ngoài ra, doanh nghiệp cần cập nhật cơ sở dữ liệu mã vạch thường xuyên để đảm bảo tương thích với các tiêu chuẩn mới.

III. Giải pháp công nghệ xử lý ảnh phân loại sản phẩm

Giải pháp công nghệ xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch bao gồm ba thành phần chính: phần cứng, phần mềm và thuật toán. Phần cứng bao gồm camera công nghiệp (ví dụ: Basler, Keyence), PLC (Siemens S7-1200, Allen-Bradley), băng tải điều khiển tốc độ và cảm biến vị trí. Phần mềm sử dụng thư viện OpenCV để xử lý hình ảnh, ZXing để giải mã mã vạch, và ngôn ngữ Python hoặc C++ để lập trình điều khiển. Thuật toán chính là kết hợp giữa nhận diện hình ảnh (image recognition) và giải mã chuỗi ký tự (OCR). Hệ thống được tích hợp giao diện giám sát (SCADA) để người vận hành theo dõi và điều chỉnh tham số. Giải pháp này có thể triển khai trên nền tảng đám mây (IoT) để lưu trữ dữ liệu và phân tích xu hướng. Chi phí triển khai dao động từ vài triệu đến vài chục triệu đồng tùy theo quy mô.

3.1. Lựa chọn thiết bị phần cứng

Việc lựa chọn thiết bị phần cứng đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của hệ thống. Camera công nghiệp cần có độ phân giải tối thiểu 1.3MP, tốc độ khung hình 60fps trở lên và hỗ trợ chuẩn giao tiếp GigE hoặc USB3.0. PLC nên chọn loại có đủ cổng vào/ra (DI/DO) và hỗ trợ truyền thông công nghiệp (Ethernet/IP, PROFINET). Băng tải cần có động cơ servo điều khiển tốc độ chính xác và cảm biến vị trí (encoder) để xác định vị trí sản phẩm. Ngoài ra, hệ thống cần nguồn cung cấp ổn định (24VDC) và vỏ chống nhiễu. Đối với môi trường khắc nghiệt, nên ưu tiên các thiết bị có chứng nhận chống bụi chống nước (IP67).

3.2. Thuật toán xử lý ảnh và giải mã

Thuật toán xử lý ảnh sử dụng OpenCV để tiền xử lý hình ảnh (lọc nhiễu, tăng độ tương phản) trước khi giải mã. Quá trình giải mã sử dụng thư viện ZXing hoặc Dynamsoft Barcode Reader, có thể nhận diện các định dạng mã vạch phổ biến. Thuật toán OCR (ví dụ: Tesseract) được tích hợp để đọc ký tự quang học khi mã vạch bị hỏng. Sau khi giải mã thành công, dữ liệu được truyền tới PLC qua giao thức Modbus TCP hoặc OPC UA. Hệ thống có thể sử dụng học máy (machine learning) để cải thiện độ chính xác theo thời gian bằng cách huấn luyện mô hình trên dữ liệu lịch sử. Thuật toán cần tối ưu hóa để chạy thời gian thực, đảm bảo tốc độ xử lý không ảnh hưởng đến sản xuất.

IV. Kết luận và triển vọng ứng dụng trong thực tế

Ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch là giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất và độ chính xác trong sản xuất công nghiệp. Hệ thống này không chỉ giảm thiểu sai sót do yếu tố con người mà còn hỗ trợ doanh nghiệp quản lý dữ liệu sản phẩm theo thời gian thực. Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT), công nghệ này sẽ trở nên thông minh hơn nhờ khả năng học hỏi từ dữ liệu và tích hợp với hệ thống quản lý doanh nghiệp (ERP). Trong tương lai, hệ thống có thể mở rộng sang phân loại sản phẩm dựa trên hình dạng (shape recognition) hoặc nhận diện thương hiệu (brand recognition). Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân lực và lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô sản xuất. Việc triển khai thành công sẽ góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

4.1. Hiệu quả kinh tế và xã hội

Việc ứng dụng hệ thống phân loại sản phẩm bằng mã vạch mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt thông qua tăng năng suất lao động (giảm 30-50% thời gian phân loại thủ công) và giảm chi phí vận hành (tiết kiệm 20-30% nhân công). Hệ thống cũng góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm nhờ giảm sai sót trong phân loại, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Về mặt xã hội, công nghệ này thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành sản xuất, tạo việc làm mới cho kỹ sư điều khiển tự động và chuyên gia dữ liệu. Ngoài ra, dữ liệu thu thập được hỗ trợ nghiên cứu thị trường và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần cân nhắc chi phí đầu tư ban đầu (từ 50 triệu đến 500 triệu đồng tùy quy mô) và thời gian hoàn vốn (thường từ 1-3 năm).

4.2. Triển vọng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, hệ thống phân loại sản phẩm bằng mã vạch sẽ tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT). AI có thể được sử dụng để dự đoán xu hướng tiêu dùng dựa trên dữ liệu phân loại, trong khi IoT cho phép kết nối hệ thống với các thiết bị thông minh trong nhà máy. Ngoài ra, công nghệ 5G sẽ cải thiện tốc độ truyền dữ liệu, cho phép giám sát thời gian thực từ xa. Hệ thống cũng có thể kết hợp với robot phân loại tự động (automated guided vehicles - AGV) để tạo ra quy trình sản xuất hoàn toàn tự động. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn hóa dữ liệu (như GS1) sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp hệ thống với các đối tác toàn cầu. Việc ứng dụng blockchain cũng có thể đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng sản phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Ứng dụng xử lý ảnh phân loại sản phẩm theo mã vạch

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, chỉ ra được lý do chọn đề tài. Nêu rõ mục tiêu, phương pháp nghiên cứu, nội dung, phạm vi giới hạn của đề tài, đồng thời chỉ ra được ý nghĩa thực tiễn mà đề tài mang lại. • Chương 2: Cơ sở lí thuyết Cung cấp tổng quan về tài liệu, các nghiên cứu lí thuyết hiện có liên quan đến đề tài đã được thảo luận và xem xét. Mô tả về phương pháp xử lý ảnh trong việc đọc mã vạch cũng như lý thuyết về mã vạch và đưa ra định hướng trong đề tài này.

Giới thiệu tổng quan PLC, tổng quan hệ thống và sơ lược về quy trình hoạt động. • Chương 3: Thiết kế phần cứng Nêu rõ các thiết bị phần cứng sử dụng trong đề tài kèm theo các thông số liên quan: thông số kỹ thuật, ứng dụng từng thiết bị. Trình bày cách kết nối các thiết bị phần cứng trong hệ thống. • Chương 4: Thiết kế phần mềm Thiết kế sơ đồ khối mô tả hoạt động của hệ thống, chương trình điều khiển, giao diện điều khiển và giám sát hệ thống.

• Chương 5: Kết quả thực hiện Trình bày các kết quả đạt được sau khi hoàn thiện đề tài. TỔNG QUAN 4 BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: ThS. LÊ THỊ HỒNG LAM • Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Nêu ra kết luận qua đó đưa ra hướng phát triển mở rộng đề tài trong tương lai. Giới hạn đề tài Với mục tiêu thiết kế và thi công hệ thống phân loại sản phẩm theo mã vạch nhưng do điều kiện về kinh tế nên đề tài chỉ giới hạn trong phạm vi sau: − Mô hình hóa hệ thống phân loại sản phẩm phục vụ cho đồ án và nghiên cứu.

− Thu thập dữ liệu điều khiển và giám sát hệ thống thông qua máy tính xách tay. − Sử dụng ngôn ngữ lập trình sẵn có là Python để điều khiển. Từ những điều kiện trên, nhóm đã hoàn thiện mô hình phân loại sản phẩm có thể mô phỏng được hoạt động của khâu phân loại trong dây chuyền thực tế của nhà máy. Ý nghĩa thực tiễn Hệ thống phân loại sản phẩm theo mã vạch mang lại một cái nhìn tổng quan về một khâu trong dây chuyền phân loại sản phẩm trong thực tế, giúp ta hình dung được cách thức hoạt động của một dây chuyền sản xuất.

Qua đó mô hình có thể được sử dụng để nghiên cứu, học tập và giảng dạy, đồng thời ta có thể cải tiến mô hình với chi phí thấp trước khi cải tiến thực tế. TỔNG QUAN 5 BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: ThS. LÊ THỊ HỒNG LAM Chương 2. Lý thuyết về mã vạch 2.

Khái niệm về mã vạch Mã vạch (tiếng Anh có nghĩa là Barcode) là một dạng hình ảnh ký hiệu dùng để mã hóa những thông tin liên quan đến đối tượng cần được định danh (hàng hóa thực phẩm: bánh kẹo, nước giải khát, các đồ dùng gia dụng, …). Có thể gọi mã vạch là hình ảnh ký hiệu 1D bởi chúng được tạo thành từ các sọc thẳng đứng màu đen được đặt song song và xen kẽ lẫn nhau với những khoảng cách không đều, bên dưới những đường kẻ sọc là 1 dãy các ký tự có thể là số hoặc chữ số. Mục đích của việc tạo ra mã vạch nhằm lưu trữ và truyền tải thông tin, dữ liệu của sản phẩm hàng hóa được mã hóa. Mã vạch được coi như là một “chứng minh thư” của hàng hóa bởi mọi thông tin về sản phẩm sẽ được hiện ra theo từng mã vạch sản phẩm như: quốc gia đăng ký mã vạch, tên doanh nghiệp, lô sản xuất hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng đăng ký, kích thước hay thông số sản phẩm, nơi kiểm tra … Nếu dùng mắt thường để nhìn vào các loại mã vạch thì rất khó có thể biết được nó là gì và dữ liệu được mã hóa bên trong ra sao.

Tuy nhiên chính những sự thay đổi trong độ rộng của vạch và khoảng trắng sẽ là biểu thị thông tin số hay chữ số dưới dạng mà máy có thể đọc được. Từ những dữ kiện nêu trên có thể thấy mã vạch sản phẩm bao gồm 2 thành phần chính: − Mã vạch: Tổ hợp những khoảng trắng, vạch trắng được sắp xếp đúng quy luật, thông số, chỉ có thể đọc được bằng những thiết bị hỗ trợ chuyên dụng như máy quét mã vạch. − Mã số hàng hóa: Dãy số thể hiện thông tin về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm thông qua quy ước mã số cho các quốc gia trên thế giới của tổ chức GS1. Người dùng có thể dễ dàng nhận diện mã số này.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT 6 BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: ThS. LÊ THỊ HỒNG LAM Hình 2. Ví dụ về mã vạch 2. Quy ước đọc mã vạch Một số loại mã vạch phổ biến trên thị trường là UPC, EAN, Code 39, Interleaved 2 of 5, Code 128 và Codabar.

Trong đó chuẩn mã vạch EAN (European Article Number) của tổ chức mã số vật phẩm quốc tế được áp dụng cho hầu hết hàng hóa Việt Nam trên thị trường hiện nay. Quy ước đọc mã vạch EAN như sau: mã gồm 13 con số sẽ được chia làm 4 nhóm theo thứ tự. − Nhóm 1: 3 chữ số đầu – Mã quốc gia sản xuất hàng hóa. − Nhóm 2: 6 chữ số tiếp theo – Mã số doanh nghiệp sản xuất do tổ chức GS1 Việt Nam cấp.

− Nhóm 3: 3 chữ số tiếp theo – Mã sản phẩm do doanh nghiệp tự cấp. − Nhóm 4: Chữ số cuối cùng (chữ số thứ 13) – Số về kiểm tra. Cách nhận diện mã vạch Để đọc được mã vạch ta cần máy quét mã vạch. Loại máy này phải sử dụng loại đầu lọc quang học chuyên dụng với chùm tia sáng hoặc tia laser.

Để máy nhận diện chính xác nhất, rõ ràng nhất thì màu sắc của mã vạch cần được in vừa phải, kí hiệu không bị biến dạng hay mất nét, môi trường quét mã vạch cần có ánh sáng vừa đủ. Sau khi quét, máy đọc sẽ giải mã vạch đó bằng phần mềm dưới dạng Firmware. Mã vạch được xem là hợp lệ nếu máy quét có thể hoàn toàn đọc được mã vạch trên sản phẩm này. Cuối cùng, mọi thông tin, dữ liệu sau đó sẽ được chuyển vào máy tính hay những thiết bị hỗ trợ cần thông tin về sản phẩm chứa mã vạch này.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT 7 BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: ThS. LÊ THỊ HỒNG LAM Bằng cách khác để đọc được mã vạch, ta chỉ cần một camera thông thường hay thậm chí sử dụng ngay cả camera của điện thoại thông minh (Smart Phone) để quét mã với điều kiện camera đã được lập trình xử lý ảnh bằng phần mềm chuyên dụng. Tổng quan về Xử lý ảnh Xử lý ảnh là một lĩnh vực mang tính khoa học và công nghệ. Nó là một ngành khoa học mới mẻ so với nhiều ngành khoa học khác nhưng tốc độ phát triển của nó rất nhanh, kích thích các trung tâm nghiên cứu, ứng dụng, đặc biệt là máy tính chuyên dụng riêng cho nó.

Xử lý ảnh là kỹ thuật áp dụng trong việc tăng cường và xử lý các ảnh thu nhận từ các thiết bị như camera, webcam. Do đó, xử lý ảnh đã được ứng dụng và phát triển trong rất nhiều lĩnh vực quan trọng như: • Trong lĩnh vực quân sự: xử lý và nhận dạng ảnh quân sự. • Trong lĩnh vực giao tiếp người máy: nhận dạng ảnh, xử lý âm thanh, đồ họa. • Trong lĩnh vực an, bảo mật: nhận diện khuôn mặt người, nhận diện vân tay, mẫu mắt,.

• Trong lĩnh vực giải trí: trò chơi điện tử. • Trong lĩnh vực y tế: Xử lý ảnh y sinh, chụp X quang, MRI,. Các phương pháp xử lý ảnh bắt đầu từ các ứng dụng chính: nâng cao chất lượng và phân tích ảnh. Ứng dụng đầu tiên được biết đến là nâng cao chất lượng ảnh báo được truyền từ Luân đôn đến New York từ những năm 1920.

Vấn đề nâng cao chất lượng ảnh có liên quan tới phân bố mức sáng và độ phân giải của ảnh. Việc nâng cao chất lượng ảnh được phát triển vào khoảng những năm 1955. Điều này có thể giải thích được vì sau thế chiến thứ hai, máy tính phát triển nhanh tạo điều kiện cho quá trình xử lý ảnh số được thuận lợi hơn. Năm 1964, máy tính đã có khả năng xử lý và nâng cao chất lượng ảnh từ mặt trăng và vệ tinh Ranger 7 của Mỹ bao gồm: làm nổi đường biên, lưu ảnh.

Từ năm 1964 đến nay, các phương tiện xử lý, nâng cao chất lượng, nhận dạng ảnh phát triển không ngừng. Các phương pháp tri thức nhân tạo như mạng nơron nhân tạo, các thuậttoán xử lý hiện đại và cải tiến, các công cụ nén ảnh ngày càng được áp dụng rộng rãi và thu được nhiều kết quả khả quan hơn. Sau đây, ta sẽ xét các bước cần thiết trong quá trình xử lý ảnh. Đầu tiên, ảnh tự nhiên từ thế giới bên ngoài được thu nhận qua các thiết bị thu (như Camera, máy chụp ảnh).

Trước đây, ảnh thu qua Camera là các ảnh tương tự (loại Camera ống kiểu CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT 8 BÁO CÁO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: ThS. LÊ THỊ HỒNG LAM CCIR). Gần đây với sự phát triển của công nghệ, ảnh màu hoặc đen trắng được lấy ra từ Camera, sau đó nó được chuyển trực tiếp thành ảnh số tạo thuận lợi cho xử lý tiếp theo.

Mặt khác ảnh có thể được quét từ vệ tinh chụp trực tiếp bằng máy quét ảnh. Các bước cơ bản trong xử lý ảnh Sơ đồ này bao gồm các thành phần sau: 2. Thu nhận ảnh (Image Acquisition) Ảnh có thể nhận qua camera màu hoặc trắng đen. Thường ảnh nhận qua camera là ảnh tương tự (loại camera ống chuẩn CCIR với tần số 1/25, mỗi ảnh 25 dòng), cũng có loại camera đã số hóa (như loại CCD – Change Coupled Device) là loại photodiot tạo cường độ sáng tại mỗi điểm ảnh.

Camera thường dùng là loại quét dòng, ảnh tạo ra có dạng hai chiều. Chất lượng ảnh thu nhận được phụ thuộc vào thiết bị thu, vào môi trường (ánh sáng, phong cảnh). Tiền xử lý (Image processing) Sau bộ thu nhận, ảnh có thể nhiễu độ tương phản thấp nên cần đưa vào bộ tiền xử lý để nâng cao chất lượng. Chức năng chính của bộ tiền xử lý là lọc nhiễu, nâng độ tương phản để làm ảnh rõ hơn, nét hơn.

Phân đoạn (Segmentation) hay phân vùng ảnh Phân vùng ảnh là tách một ảnh đầu vào thành các vùng thành phần để biểu diễn phân tích, nhận dạng ảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ