Áp Dụng Các Công Cụ Sản Xuất Tinh Gọn Tại Chuyền IDM – Công Ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Áp dụng các công cụ sản xuất tinh gọn tại chuyền idm công ty tnhh fujikura fiber optics việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lý do lựa chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIỆT NAM

1.1. Tổng quan về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

1.1.1. Giới thiệu khái quát về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

1.1.2. Giới thiệu tổng quan về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

1.3.1. Sơ đồ bộ máy quản lý của công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam

1.3.2. Chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận

1.4. Các sản phẩm của công ty

1.5. Tình hình hoạt động kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN

2.1. Sản xuất tinh gọn

2.2. Lợi ích của việc áp dụng Lean

2.3. Những lãng phí theo quan điểm của Lean

2.4. Triết lý sản xuất của Lean

2.5. Giá trị cốt lõi của Lean

2.6. Một số công cụ và phương pháp sử dụng trong Lean

2.6.1. Cân bằng sản xuất

2.6.2. Sơ đồ chuỗi giá trị

2.6.3. Hệ thống kéo Kanban

2.7. Biểu đồ nhân quả

2.8. Phương pháp luận

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TẠI CHUYỀN SẢN PHẨM IDM

3.1. Thông tin sản phẩm và quy trình sản xuất

3.1.1. Tổng quan về dòng sản phẩm IDM

3.1.2. Mô tả quy trình sản xuất dòng sản phẩm IDM

3.2. Sơ đồ chuỗi giá trị

3.2.1. Xác định thời gian chu kỳ

3.2.2. Xác định nhịp sản xuất

3.2.3. Xác định thời gian tồn kho

3.2.4. Xác định số công nhân hiện tại

3.2.5. Xác định thời gian làm việc thực tế

3.2.6. Xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại

3.3. Thực trạng cân bằng chuyền

3.4. Lãng phí tồn kho tại chuyền sản phẩm IDM

3.5. Đánh giá chung thực trạng tại chuyền IDM với mã sản phẩm SCI0133

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ÁP DỤNG CHO CHUYỀN SẢN PHẨM IDM

4.1. Giải pháp công nhân đánh giá tài liệu hướng dẫn

4.1.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.1.2. Nội dung thực hiện giải pháp

4.1.3. Tính khả thi và hạn chế của giải pháp

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả cân bằng chuyền

4.2.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.2.2. Nội dung giải pháp

4.2.3. Tính khả thi và hạn chế của giải pháp

4.3. Giải pháp áp dụng hệ thống sản xuất kéo (Hệ thống Kanban)

4.3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

4.3.2. Nội dung của giải pháp

4.3.3. Lợi ích của giải pháp

4.3.4. Thực hiện bảo trì ngăn ngừa

4.3.5. Sơ đồ chuỗi giá trị tương lai

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Fujikura Fiber Optics Việt Nam Lean IDM

Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam (FOV) là một thành viên của tập đoàn Fujikura, Nhật Bản, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất linh kiện, thiết bị cáp quang và y tế. FOV được thành lập vào năm 2000 và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 4 năm 2001. Với hơn 1500 nhân viên, toàn bộ sản phẩm của FOV được xuất khẩu ra thị trường quốc tế. FOV đã đạt được các chứng nhận ISO 9001, ISO 14001, TL 9000 và ISO 13485, thể hiện cam kết về chất lượng và quản lý môi trường. Theo tài liệu, Fujikura Fiber Optics Việt Nam được đầu tư 100% vốn từ Tập đoàn Fujikura (Nhật Bản). Việc áp dụng Lean Manufacturing từ sớm giúp FOV đạt được nhiều thành công trong việc gia tăng chất lượng, năng suất và tiết kiệm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, công ty vẫn không ngừng nỗ lực để cải tiến và tối ưu quy trình sản xuất.

1.1. Giới thiệu về Fujikura Fiber Optics Việt Nam FOV

Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam (FOV) có trụ sở tại số 9, đường số 6, KCN VSIP1, phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương. Công ty có mã số thuế 3700344643 và người đại diện là Ông Tatsuki Kajii, Tổng giám đốc. FOV được cấp phép kinh doanh bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương vào ngày 30/08/2000 và bắt đầu hoạt động từ tháng 4/2001. Với khoảng 1500 công nhân viên và vốn điều lệ 16 triệu USD, FOV là một trong những nhà sản xuất hàng đầu trong ngành cáp quang tại Việt Nam.

1.2. Lịch Sử Hình Thành Phát Triển của Fujikura Việt Nam

Fujikura Fiber Optics Việt Nam là công ty con của Tập đoàn Fujikura có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản. Công ty được thành lập ngày 18/07/2000 và bắt đầu xây dựng nhà máy đầu tiên tại tỉnh Bình Dương. Đến tháng 4/2001, FOV chính thức đi vào hoạt động và hoàn thành đơn hàng đầu tiên vào tháng 5/2001. Công ty liên tục đạt được các chứng nhận quan trọng như ISO 9001:2000 (11/2002) và không ngừng mở rộng quy mô sản xuất, khẳng định vị thế trong ngành.

II. Thách Thức Lãng Phí Trong Sản Xuất IDM Tại Fujikura

Mặc dù đã áp dụng Lean Manufacturing, Fujikura Fiber Optics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và lãng phí trong quá trình sản xuất, đặc biệt tại chuyền IDM. Các lãng phí này có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm thời gian chờ đợi, tồn kho, vận chuyển, thao tác thừa, lỗi sản phẩm, sản xuất thừa và lãng phí chất xám. Công ty nhận thức được những vấn đề này nhưng việc xác định cụ thể các nguyên nhân và đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả vẫn là một bài toán khó. Các công cụ Lean như 5S, Kaizen, và Just-in-Time được sử dụng, nhưng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu lãng phí.

2.1. Phân Tích Chuỗi Giá Trị Hiện Tại VSM tại Chuyền IDM

Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) giúp Fujikura xác định các công đoạn tạo ra giá trị và các công đoạn không tạo ra giá trị trong quy trình sản xuất IDM. Việc phân tích VSM cho thấy thời gian chu kỳ, nhịp sản xuất, thời gian tồn kho và số lượng công nhân tại mỗi công đoạn. Từ đó, có thể thấy rõ các điểm nghẽn và lãng phí tồn tại trong chuyền sản xuất. Các công đoạn như gia nhiệt sợi fiber (Aging), lắp đầu kết nối (Casing) thường gây ra nhiều lãng phí tồn kho bán thành phẩm.

2.2. Thực Trạng Cân Bằng Chuyền và Lãng Phí Tồn Kho IDM Fujikura

Cân bằng chuyền không hiệu quả là một trong những nguyên nhân chính gây ra lãng phí tại chuyền sản phẩm IDM. Sự khác biệt về thời gian thực hiện giữa các công đoạn dẫn đến tình trạng công nhân ở một số trạm phải chờ đợi, trong khi các trạm khác lại bị quá tải. Lãng phí tồn kho xảy ra khi bán thành phẩm bị ứ đọng giữa các công đoạn do nhịp sản xuất không đồng đều. Việc đánh giá thực trạng cân bằng chuyền và lãng phí tồn kho giúp Fujikura có cái nhìn tổng quan về những vấn đề cần giải quyết.

III. Phương Pháp Cải Tiến Lean Cân Bằng Chuyền Tại Fujikura

Cân bằng chuyền là một trong những phương pháp quan trọng để cải tiến quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Bằng cách phân bổ lại công việc giữa các công đoạn, Fujikura có thể giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về thời gian thực hiện công việc tại mỗi công đoạn, cũng như sự linh hoạt trong việc điều chỉnh số lượng công nhân và thiết bị. Đồng thời, cần xem xét đánh giá của công nhân về tài liệu hướng dẫn để đảm bảo công việc được thực hiện một cách chính xác và hiệu quả.

3.1. Giải Pháp Đánh Giá Tài Liệu Hướng Dẫn Công Nhân Lean Fujikura

Để đảm bảo công nhân thực hiện công việc một cách chính xác và hiệu quả, việc đánh giá tài liệu hướng dẫn là rất quan trọng. Các phiếu đánh giá tài liệu hướng dẫn giúp thu thập ý kiến phản hồi từ công nhân về tính rõ ràng, dễ hiểu và đầy đủ của tài liệu. Từ đó, có thể cải thiện tài liệu hướng dẫn để giảm thiểu sai sót và tăng năng suất lao động. Theo tài liệu, phiếu đánh giá của công đoạn Casing là một ví dụ.

3.2. Nâng Cao Hiệu Quả Cân Bằng Chuyền IDM Phương Pháp

Việc nâng cao hiệu quả cân bằng chuyền đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về thời gian thực hiện công việc tại mỗi công đoạn. Sau khi xác định được các công đoạn bị quá tải hoặc thiếu tải, có thể điều chỉnh số lượng công nhân hoặc thiết bị để cân bằng lại chuyền sản xuất. Bảng so sánh kết quả trước và sau cân bằng chuyền giúp đánh giá hiệu quả của giải pháp và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

3.3. Áp Dụng Kanban Hệ Thống Kéo Trong Sản Xuất Lean IDM

Hệ thống Kanban là một hệ thống kéo giúp kiểm soát luồng vật liệu và thông tin trong quá trình sản xuất. Bằng cách chỉ sản xuất khi có yêu cầu từ công đoạn tiếp theo, Kanban giúp giảm thiểu tồn kho và thời gian chờ đợi. Việc áp dụng Kanban đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công đoạn và sự linh hoạt trong việc điều chỉnh sản lượng. Sơ đồ chuỗi giá trị tương lai sau khi áp dụng hệ thống Kanban giúp hình dung rõ hơn về những lợi ích mà giải pháp này mang lại.

IV. Hệ Thống Kanban Fujikura Tối Ưu Hóa Sản Xuất Kéo IDM

Hệ thống sản xuất kéo (Kanban) là một trụ cột của Lean Manufacturing. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc "chỉ sản xuất khi có nhu cầu", giúp kiểm soát luồng nguyên vật liệu và giảm thiểu WIP (Work in Progress). Tại Fujikura, việc triển khai Kanban có thể giúp giảm thời gian chờ đợi giữa các công đoạn, giảm chi phí lưu kho và cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc xác định số lượng thẻ Kanban cần thiết là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

4.1. Cách Tính Số Lượng Thẻ Kanban Cần Thiết Cho IDM

Việc tính toán số lượng thẻ Kanban cần thiết đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về thời gian chu kỳ sản xuất, nhu cầu thị trường và mức độ biến động của quy trình sản xuất. Công thức tính số lượng thẻ Kanban thường dựa trên các yếu tố như nhu cầu hàng ngày, thời gian chờ đợi để sản xuất lại, và hệ số an toàn. Số lượng thẻ Kanban cần được điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của nhu cầu và điều kiện sản xuất.

4.2. Quy Trình Sản Xuất Trước Sau Áp Dụng Kanban Tại Fujikura

Trước khi áp dụng Kanban, quy trình sản xuất có thể gặp tình trạng sản xuất thừa và tồn kho lớn. Sau khi áp dụng Kanban, quy trình sản xuất trở nên linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng hơn với nhu cầu thực tế. Số lượng bán thành phẩm tồn kho đầu mỗi trạm giảm đáng kể, giúp giảm chi phí lưu kho và cải thiện dòng tiền. Quy trình sản xuất trước và sau khi áp dụng hệ thống Kanban giúp minh họa rõ hơn về những lợi ích mà giải pháp này mang lại.

V. Kết Quả So Sánh Hiệu Quả Lean IDM Tại Fujikura

Sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến Lean Manufacturing, Fujikura Fiber Optics Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng khích lệ tại chuyền IDM. So sánh kết quả trước và sau khi triển khai các giải pháp cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu quả cân bằng chuyền, giảm thời gian chờ đợi và giảm chi phí sản xuất. Sơ đồ chuỗi giá trị tương lai (Future State Map) giúp hình dung rõ hơn về những lợi ích mà các giải pháp này mang lại. Việc đo lường và đánh giá hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo các giải pháp được triển khai đúng hướng và mang lại giá trị thực tế.

5.1. So Sánh VSM Trước Sau Triển Khai Giải Pháp Lean Tại Fujikura

So sánh sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại (Current State Map) và sơ đồ chuỗi giá trị tương lai (Future State Map) giúp thấy rõ những cải tiến đạt được sau khi triển khai các giải pháp Lean Manufacturing. Các chỉ số như thời gian chu kỳ sản xuất, thời gian chờ đợi và số lượng tồn kho bán thành phẩm đều được cải thiện đáng kể. Bảng so sánh VSM trước và sau thực hiện giải pháp cung cấp số liệu cụ thể về những cải tiến này.

5.2. Đánh Giá Đo Lường KPIs Lean Manufacturing Fujikura IDM

Việc đánh giá và đo lường các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) là rất quan trọng để theo dõi và đánh giá hiệu quả của việc triển khai Lean Manufacturing. Các KPIs có thể bao gồm thời gian chu kỳ sản xuất, tỷ lệ lỗi sản phẩm, năng suất lao động và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc theo dõi các KPIs này giúp Fujikura đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu và cải thiện quy trình sản xuất một cách liên tục.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Ứng Dụng Lean IDM Fujikura

Việc áp dụng Lean Manufacturing tại Fujikura Fiber Optics Việt Nam đã mang lại những kết quả tích cực, giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh. Tuy nhiên, việc triển khai Lean là một quá trình liên tục và cần sự cam kết từ toàn bộ tổ chức. Trong tương lai, Fujikura có thể tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng Lean sang các lĩnh vực khác, cũng như đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên để nâng cao năng lực thực hiện Lean.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Case Study Lean Manufacturing Fujikura

Case study về ứng dụng Lean Manufacturing tại Fujikura Fiber Optics Việt Nam cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Các bài học này có thể bao gồm tầm quan trọng của việc xác định rõ mục tiêu, sự cần thiết của việc phân tích kỹ lưỡng quy trình sản xuất, và vai trò quan trọng của sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Bằng cách học hỏi từ kinh nghiệm của Fujikura, các doanh nghiệp khác có thể triển khai Lean một cách hiệu quả hơn.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Ứng Dụng Lean IDM Trong Tương Lai

Trong tương lai, Fujikura có thể tiếp tục khám phá các giải pháp cải tiến Lean Manufacturing mới, chẳng hạn như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Ngoài ra, việc xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen) mạnh mẽ là rất quan trọng để đảm bảo Lean Manufacturing được duy trì và phát triển bền vững.

18/05/2025
Áp dụng các công cụ sản xuất tinh gọn tại chuyền idm công ty tnhh fujikura fiber optics việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIỆT NAM 1.1 Tổng quan về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam 1.1 Giới thiệu khái quát về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam Hình 1.1: Logo công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam Nguồn: Bộ phận nhân sự Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam (viết tắt là FOV) được đầu tư 100% nguồn vốn từ tập đoàn Fujikura (Nhật Bản). Công ty được xây dựng vào năm 2000 và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 4 năm 2001, với quy mô trên 1500 nhân viên chuyên sản xuất các linh kiện cáp quang và thiết bị y tế, toàn bộ sản phẩm của FOV được xuất khẩu sang thị trường nước ngoài. Trải qua 22 năm hoạt động, công ty đã đạt được các chứng chỉ ISO 9001, ISO 14001, TL 9000 và đặc biệt là ISO 13485.1: Giới thiệu tổng quan về công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam CÔNG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS Tên công ty VIỆT NAM (FOV) Số 9, đường số 6, KCN VSIP1, phường Bình Hoà, Địa chỉ thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương Mã số thuế 3700344643 Người đại diện Ông Tatsuki Kajii Tổng giám đốc Ông Tatsuki Kajii Được cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Giấy phép kinh doanh Dương vào ngày 30/08/2000 4 Ngày hoạt động 4/2001 Số lượng công, nhân viên Khoảng 1500 người Vốn điều lệ 16 triệu USD Điện thoại 0274 3757 848 Website www.com Nguồn: Nội bộ công ty 1.2 Lịch sử hình thành và phát triển Công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam là công ty con của Tập đoàn Fujikura, một công ty đa quốc gia có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản. Dưới đây là cái nhìn tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của công ty: 18/07/2000: FOV được thành lập và bắt đầu xây dựng nhà máy đầu tiên tại tỉnh Bình Dương.

04/2001: FOV chính thức đi vào hoạt động. 05/2001: Công ty hoàn thành đơn hàng đầu tiên. 11/2002: Được cấp giấy chứng nhận ISO 9001:2000. 01//2006: Được cấp giấy chứng nhận ISO 14001:2004.

11/2007: FOV tăng vốn điều lệ thêm 2 triệu USD, nâng tổng vốn điều lệ lên 5,3 triệu USD. 12/2009: Được cấp giấy chứng nhận TL 9000. 06/2012: Đưa nhà máy thứ 2 vào hoạt động. 08/2012: Được cấp giấy chứng nhận ISO 13485 dành riêng cho các nhà sản xuất thiết bị y tế.3 Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi Tầm nhìn: “Trở thành nơi đáng tin cậy nhất cho nhà đầu tư và mang đến phúc lợi tốt nhất cho nhân viên bằng cách tối đa hoá lợi nhuận.

Đóng góp cho xã hội và môi trường sống thông qua các hoạt động tích cực và sản phẩm đáng tin cậy. Trở thành nhà sản xuất chuyên nghiệp trong hệ sinh thái của tập đoàn Fujikura bằng việc cung cấp sản phẩm chất lượng tốt nhất, giá cả cạnh tranh, dịch vụ tốt nhất và linh hoạt cao.” Sứ mệnh: “Mang đến cơ hội việc làm và hạnh phúc cho nhân viên bằng sự hài lòng của khách hàng, đóng góp vào sự phát triển chung trong kinh doanh của khách 5 hàng với năng lực sản xuất chuyên nghiệp của tập đoàn Fujikura thông qua công nghệ “TSUNAGU”. Đóng góp vào Cộng đồng với tư cách là thành viên của Cộng đồng.” Giá trị cốt lõi: “Thoả mãn khách hàng – Thay đổi – Hợp tác” - Thoả mãn khách hàng: Đặt khách hàng ở vị cao nhất, mỗi nhân viên FOV luôn tự hỏi “Khách hàng có thoả mãn chưa?” và đưa ra câu trả lời bằng việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tốt nhất đến tay khách hàng. - Thay đổi: cố gắng không ngừng để cải tiến các hoạt động chứng minh sức mạnh, và hiệu quả sau cải tiến là thước đo sức mạnh đó.

Huy động tối đa nguồn lực công ty để nhận biết được sự thay đổi và đáp ứng những nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. - Hợp tác: làm cho Fujikura trở nên tốt hơn bằng cách xây dựng một nền văn hoá tổ chức mà mỗi nhân viên đều được tôn trọng, luôn động viên và phối hợp nhịp nhàng với nhau. Năng lực cốt lõi: phát triển nguồn nhân lực, phát triển nguyên vật liệu, thiết kế công đoạn sản xuất.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam 1.1 Sơ đồ bộ máy quản lý của công ty TNHH Fujikura Fiber Optics Việt Nam 6 Hình 1.2: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý công ty Nguồn: Bộ phận nhân sự 7 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của FOV là cơ cấu tổ chức theo chức năng, mỗi bộ phận sẽ đảm nhận nhiệm vụ riêng giúp công tác quản lý được dễ dàng hơn, phát huy những điểm mạnh về chuyên môn của từng phòng ban do công việc được giao mang tính chất tương đồng, hạn chế sự trùng lặp trong quá trình hoạt động. Bên cạnh đó, cơ cấu tổ chức này vẫn còn tồn tại một vài nhược điểm như thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận từ đó làm giảm năng suất làm việc, rào cản trong việc truyền đạt và trao đổi thông tin giữa các bộ phận với nhau, các xung đột có thể xảy ra do nhiều người quản lý có cùng thứ hạng trong một bộ phận.

Qua quá trình thực tập tại công ty, nhiệm vụ, chức năng của bộ phận PRE1 đã được thu thập và tiếp thu. Các kỹ sư sẽ hỗ trợ các vấn đề kỹ thuật trong quá trình sản xuất các sản phẩm như: FA, Splitter, GUMI, Module, Magetsuyo & Connector, Tight space wiring, Fusion, Easy connector, MPO Jumper…và quản lý các máy móc thiết bị tại chuyền sản xuất. Đề xuất thay đổi, cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Mỗi nhóm kỹ sư trong bộ phận PRE1 sẽ phụ trách những dòng sản phẩm cụ thể để đảm bảo công việc được thực hiện theo đúng quy trình đặt ra.2 Chức năng và nhiệm vụ của các bộ phận Cơ cấu tổ chức tại FOV bao gồm 3 cấp chính: cấp lãnh đạo, cấp trưởng ban và các trưởng bộ phận.

Cấp lãnh đạo bao gồm: Tổng Giám Đốc, trợ lý Tổng Giám Đốc, Phó Tổng Giám Đốc và Giám Đốc điều hành. Bên dưới có các trưởng ban gồm: y tế, cơ sở vật chất, kế hoạch sản xuất, kế toán, kiểm soát chất lượng, nhân sự, thiết kế kỹ thuật và sản xuất. Cấp thứ ba là các trưởng bộ phận có nhiệm vụ quản lý và làm việc trực tiếp với các nhân viên trong bộ phận của mình. Hiện nay, công ty đang vận hành với khoảng 1500 nhân viên, trong đó bao gồm nhân viên văn phòng, kỹ sư và công nhân sản xuất.

Sau đây là nhiệm vụ chi tiết của các bộ phận trong công ty: QMD: quản lý chất lượng nhóm thiết bị y tế gồm các công việc sau: thiết lập phương pháp đảm bảo chất lượng, phụ trách việc áp dụng quy định mới, theo dõi và cải thiện chất lượng, phê duyệt lô hàng, tiếp nhận và báo cáo khiếu nại của khách hàng. PMD: đảm nhận nhiệm vụ về kỹ thuật và sản xuất cho nhóm thiết bị y tế gồm kiểm tra đầu ra của sản phẩm, đảm bảo tiến độ giao hàng, tạo và phát hành tài liệu kỹ thuật dựa trên đặc điểm kỹ thuật và yêu cầu từ khách hàng, tối ưu hóa nguồn lực vận hành, 8 cải thiện bán thành phẩm và thời gian chu kỳ, kiểm soát vấn đề kỹ thuật của tài liệu trừ tài liệu do MDP phát hành. HSE: kiểm soát sức khỏe và bệnh nghề nghiệp của nhân viên, phụ trách vệ sinh và an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy trong nhà máy, kiểm soát hoạt động môi trường hướng tới sức khỏe của người lao động. SES: đáp ứng các nhu cầu công nghệ thông tin, bảo vệ và bảo mật hệ thống dữ liệu của FOV, giải quyết các vấn đề liên quan đến máy tính, kết nối mạng.

PDS1, PDS2: nghiên cứu và phát triển công nghệ và vật liệu mới, thiết kế và phát triển sản phẩm mới, thay đổi thiết kế theo yêu cầu của khách hàng, đánh giá độ tin cậy và hiệu suất của sản phẩm mới, nhận chuyển giao các dự án sản phẩm mới từ nước ngoài về FOV PTE: lắp đặt và bảo trì thiết bị sản xuất, hiệu chuẩn thiết bị đo lường, giám sát mức tiêu thụ năng lượng, kiểm soát chi phí đầu tư và tài sản của FOV. PLN: lập kế hoạch sản xuất cho từng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng, rà soát nguồn lực hiện có như máy móc thiết bị, nguyên liệu vật tư trong kho. LOG: thực hiện các hoạt động liên quan đến vận chuyển hàng hóa và dịch vụ của công ty, khảo sát đơn vị vận chuyển để tìm chi phí và lộ trình giao hàng phù hợp, kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào theo tiêu chuẩn đã được thiết lập, quản lý kho và không gian lưu trữ nguyên vật liệu, cung cấp nguyên vật liệu đúng lịch trình sản xuất. ACC: kiểm soát tình hình tài chính của FOV, lập báo cáo tài chính, kiểm soát các khoản thuế phải nộp, đóng thuế thu nhập cho nhân viên,… Lập kế hoạch tài chính và tổng hợp số liệu, kết hợp với những bộ phận khác để phân tích kết quả hoạt động kinh doanh.

TRC&GFPS: xây dựng và kiểm soát quy trình đào tạo cho tất cả nhân viên, kiểm soát hoạt động GFPS và các hoạt động xây dựng chất lượng, phát triển và hỗ trợ các hoạt động cải tiến về chất lượng cho các nhà cung cấp trong nước (nếu có). MDP: đàm phán mua nguyên vật liệu với mức giá cạnh tranh và rút ngắn thời gian vận chuyển, hợp tác với nhà cung cấp phát triển loại vật liệu có chi phí cạnh tranh, kiểm soát các vấn đề kỹ thuật của vật liệu do MDP phát hành, kiểm soát khuôn/rập từ nhà cung cấp. 9 HRM: theo dõi, quản lý đội ngũ nhân sự trong công ty, thực hiện quy trình tuyển dụng, các chính sách đãi ngộ, lương thưởng của nhân viên theo đúng quy định của Nhà nước. Hỗ trợ các hoạt động cấp thị thực, hộ chiếu, thuê căn hộ cho nhân viên người Nhật.

Liên hệ với cơ quan nhà nước, kiểm soát dịch vụ nhà ăn, điều phối xe, tiếp nhận liên hệ công tác từ bên ngoài. Soạn thảo và lưu trữ các loại giấy tờ, văn bản, hồ sơ và các thông tin có liên quan đến FOV. QAE: áp dụng tiêu chuẩn ISO mới cho hệ thống quản lý chất lượng, đánh giá và kiểm soát nhà cung cấp, phê duyệt xuất hàng, phân tích và đánh giá tình trạng chất lượng nguyên vật liệu, đánh giá và phê duyệt quy trình sản xuất mới, thiết lập tiêu chí đánh giá chất lượng sản phẩm, lập báo cáo thử nghiệm, tiếp nhận phản hồi về chất lượng từ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ