Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành thép đóng vai trò là ngành công nghiệp nền tảng, phản ánh trực tiếp sức khỏe của hoạt động xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng. Trong giai đoạn 2017 – 2021, thị trường thép Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về quy mô sản xuất và xuất khẩu, song cũng đối mặt với nhiều áp lực từ cạnh tranh thương mại, xu hướng chuyển đổi sản phẩm "xanh" theo tiêu chuẩn quốc tế và sự gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch Covid-19. Bước sang quý I/2022, sự biến động của giá thép toàn cầu cùng áp lực chi phí nguyên liệu đầu vào đã khiến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành có dấu hiệu thu hẹp rõ rệt.
Tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – đơn vị thực tập của tác giả tại Trung tâm SME Thành Đô, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên (mã cổ phiếu: TLH) là một trong những đối tác khách hàng doanh nghiệp lớn. Số liệu tài chính hai tháng đầu năm 2022 cho thấy dù doanh thu của TLH tăng trưởng nhưng lợi nhuận lại suy giảm mạnh do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán vượt quá tốc độ tăng của doanh thu. Tình hình kinh doanh trái chiều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các nhà đầu tư và phía ngân hàng trong việc thẩm định sức khỏe tài chính và dự báo rủi ro kiệt quệ tài chính hoặc phá sản trước khi đưa ra quyết định cấp tín dụng hay đầu tư.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm hai nhiệm vụ cụ thể:
- Khái quát hóa cơ sở lý thuyết về các dạng mô hình Z-Score trong dự báo nguy cơ phá sản và kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp.
- Đánh giá tổng quan thực trạng ngành thép và phân tích trường hợp cụ thể tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên, từ đó đưa ra kết luận về mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: Dựa trên mô hình Z-Score, Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên liệu có đang đối mặt với nguy cơ phá sản hoặc kiệt quệ tài chính hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng mô hình Z-Score trong việc nhận diện và dự báo nguy cơ kiệt quệ tài chính, phá sản doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển cứu (case study) duy nhất trường hợp Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH), gắn liền với hoạt động thẩm định tín dụng tại Trung tâm SME Thành Đô thuộc Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
- Phạm vi thời gian: Khai thác dữ liệu tài chính của doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm từ năm 2017 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng kỹ thuật Phân tích đa biệt thức (Multiple Discriminant Analysis - MDA) do Giáo sư Edward I. Altman (Đại học New York) công bố năm 1968. Kỹ thuật này cho phép kết hợp đồng thời nhiều chỉ số tài chính có trọng số thành một điểm số tổng hợp duy nhất ($Z$) để phân loại doanh nghiệp vào các nhóm rủi ro khác nhau.
Văn bản hệ thống hóa bốn dạng mô hình chính trong hệ thống Z-Score của Altman:
- Mô hình Z-Score gốc (1968) áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất đã niêm yết:
$$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}6X_4 + 0{,}999X_5$$
(hoặc hệ số $1{,}0X_5$ ở dạng chuẩn hóa tỷ lệ). Ngưỡng phân loại: $Z > 2{,}99$ (vùng an toàn); $1{,}81 \le Z \le 2{,}99$ (vùng cảnh báo); $Z < 1{,}81$ (vùng nguy hiểm).
- Mô hình Z'-Score áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết:
$$Z' = 0{,}717X_1 + 0{,}847X_2 + 3{,}107X_3 + 0{,}420X_4 + 0{,}998X_5$$
(trong đó $X_4$ được đo bằng giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trên tổng nợ). Ngưỡng phân loại: $Z' > 2{,}9$ (an toàn); $1{,}23 \le Z' \le 2{,}9$ (cảnh báo); $Z' < 1{,}23$ (nguy hiểm).
- Mô hình Z''-Score (1995) áp dụng cho doanh nghiệp thuộc thị trường mới nổi và không phân biệt ngành sản xuất - thương mại dịch vụ (loại bỏ biến $X_5$ - Doanh thu/Tổng tài sản do tính chất khác biệt lớn về vòng quay tài sản giữa các ngành):
$$Z'' = 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$$
Ngưỡng phân loại: $Z'' > 2{,}6$ (an toàn); $1{,}1 \le Z'' \le 2{,}6$ (cảnh báo); $Z'' < 1{,}1$ (nguy hiểm).
- Mô hình Z''-Score điều chỉnh (2006) của Altman và Hotchkiss kết hợp xếp hạng chất lượng trái phiếu (Emerging Market Scoring - EMS):
$$Z'' = 3{,}25 + 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$$
Ngưỡng phân loại: $Z'' > 5{,}85$ (an toàn); $4{,}35 \le Z'' \le 5{,}85$ (cảnh báo); $Z'' < 4{,}35$ (nguy hiểm).
Ý nghĩa các biến độc lập:
- $X_1 = \text{Vốn lưu động} / \text{Tổng tài sản}$ (Working Capital / Total Assets): Đo lường thanh khoản ròng.
- $X_2 = \text{Lợi nhuận giữ lại} / \text{Tổng tài sản}$ (Retained Earnings / Total Assets): Phản ánh khả năng tự tài trợ tích lũy theo thời gian và đòn bẩy tài chính.
- $X_3 = \text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)} / \text{Tổng tài sản}$ (EBIT / Total Assets): Thước đo năng suất sinh lời thực tế của tài sản.
- $X_4 = \text{Giá trị thị trường vốn chủ sở hữu} / \text{Giá trị sổ sách tổng nợ}$ (Market Value of Equity / Book Value of Total Liabilities): Đo lường biên độ an toàn của tài sản trước khi nợ vượt quá tài sản.
- $X_5 = \text{Doanh thu} / \text{Tổng tài sản}$ (Sales / Total Assets): Hiệu suất tạo doanh thu của tài sản.
Phương pháp nghiên cứu và kiểm định
Khóa luận kết hợp song song phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Khái quát cơ sở lý thuyết, phân tích tổng hợp các nghiên cứu tiền nghiệm trong nước và quốc tế, so sánh ưu nhược điểm của mô hình Z-Score với các mô hình khác (Mạng thần kinh nhân tạo, Hồi quy Logistic, Cây quyết định).
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2019 để tính toán các biến tài chính, phân tích biến động chỉ số theo phương pháp so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối và liên hệ cân đối.
- Quy trình kiểm định mô hình: Để xác nhận tính phù hợp của mô hình Z''-Score tại thị trường Việt Nam trước khi áp dụng cho TLH, tác giả tiến hành kiểm định sai lầm loại I (doanh nghiệp có nguy cơ nhưng mô hình kết luận không có nguy cơ) và sai lầm loại II (doanh nghiệp bình thường nhưng mô hình kết luận có nguy cơ) trên mẫu 40 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX.
Nguồn dữ liệu
- Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên từ năm 2017 đến năm 2021 do Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC thực hiện, có chữ ký xác nhận của Kế toán trưởng Ngô Thị Hồng Vân và đại diện ban lãnh đạo.
- Dữ liệu tài chính kiểm định của 40 doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021.
- Báo cáo và số liệu thống kê ngành từ Hiệp hội Thép Thế giới (World Steel Association - WSA), Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) và Trading Economics.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ hoạt động thực tế tại VPBank Trung tâm SME Thành Đô khi thẩm định khách hàng lớn là CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên trong bối cảnh ngành thép biến động năm 2022. Tác giả tiến hành lược khảo các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Bosiljka Srebro và cộng sự (2021) tại Serbia; Siew Bee Thai và cộng sự (2014) tại Malaysia với độ chính xác đạt 76,7%; Satish Kumar và Anirudha Ghosh (2013) tại Ấn Độ; Altman và cộng sự (2013) tại Ý với tỷ lệ phân loại chính xác 95,5% cho các công ty thuộc nhóm xếp hạng tín nhiệm D trước 1 năm phá sản.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Diệp Thanh Tùng và Võ Thị Hoàng Phụng (2019), Hoàng Thị Hồng Vân (2020), Lê Cao Hoàng Anh và Nguyễn Thu Hằng (2012) đều chỉ ra tính hiệu quả của mô hình Z-Score với độ chính xác dự báo trước 1 năm từ 76,67% đến 91%. Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu thực hiện trên tập mẫu lớn mang tính đại diện toàn thị trường hoặc đa ngành mà chưa đi sâu đánh giá chi tiết từng biến số $X_i$ cho một trường hợp điển hình cụ thể. Từ đó, khóa luận xác định mục tiêu áp dụng mô hình cho một doanh nghiệp duy nhất là TLH nhằm cung cấp căn cứ ra quyết định thực tế cho ngân hàng và nhà đầu tư.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về mô hình Z-Score trong xác định nguy cơ phá sản/kiệt quệ tài chính
Chương này đi sâu vào bản chất toán học và thống kê của phương pháp phân tích đa biệt thức (MDA), lịch sử phát triển mô hình năm 1968 từ tập mẫu 66 doanh nghiệp của Edward I. Altman (chọn lọc từ 22 chỉ số ban đầu xuống còn 5 biến số tối ưu). Tác giả trình bày chi tiết công thức, ý nghĩa kinh tế và ngưỡng phân loại của 4 phiên bản mô hình ($Z$, $Z'$, $Z''$ và $Z''$ điều chỉnh).
Chương 2 cũng phân tích toàn diện ưu điểm (đơn giản, độ chính xác cao, ít biến) và nhược điểm của mô hình Z-Score (nhạy cảm với chất lượng số liệu báo cáo tài chính, không theo dõi dòng tiền trực tiếp, kết quả phụ thuộc đặc thù đòn bẩy từng ngành). Đồng thời, tác giả tổng hợp nghiên cứu so sánh của David L. Olson, Dursun Delen, Yanyan Meng (2011) về tỷ lệ phân loại đúng giữa các phương pháp:
| Phương pháp phân tích |
Tỷ lệ phân loại đúng |
| Mạng thần kinh nhân tạo (Artificial Neural Networks) |
81,3% |
| Hồi quy Logistic (Logistic Regression) |
79,8% |
| Cây quyết định (Decision Trees) |
91,4% |
(So sánh cho thấy mô hình Cây quyết định đạt 91,4% nhưng đòi hỏi cấu trúc phức tạp với 15 biến độc lập, 52 nhánh và 103 lá, trong khi mô hình Z-Score của Altman đạt độ chính xác lên đến 95% chỉ với 4 đến 5 biến số).
Chương 3: Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 luận giải lý do lựa chọn mô hình $Z''$-Score cho đối tượng nghiên cứu: Việt Nam là thị trường mới nổi và TLH hoạt động hỗn hợp cả trong mảng sản xuất lẫn thương mại sắt thép, việc loại bỏ biến $X_5$ giúp loại trừ sai lệch về vòng quay doanh thu.
Để kiểm định độ tin cậy của mô hình $Z''$-Score tại Việt Nam, tác giả xây dựng mẫu kiểm định gồm 40 doanh nghiệp niêm yết:
- Nhóm 1 (20 doanh nghiệp kiệt quệ tài chính/phá sản giai đoạn 2015 – 2021): Bao gồm các mã SSM, HNG, PIT, VHG, HVN, RIC, PXI, CLG, PXT, PXA, OCH, OGC, BHT, L44, SD7, PPE, HPM, BHS, KSS, NHS.
- Nhóm 2 (20 doanh nghiệp hoạt động ổn định giai đoạn 2016 – 2021): Bao gồm các mã KDH, HPG, KBC, FPT, VCG, DXG, DPM, GAS, SCR, GVR, GEX, PDR, SAB, KSB, NLG, VSC, DGC, DHG, TNG, IMP.
Kết quả kiểm định thực nghiệm tỷ lệ chính xác của mô hình $Z''$-Score:
- Tại thời điểm 1 năm trước khi xảy ra sự kiện ($t-1$): Nhóm 1 đạt tỷ lệ chính xác 95% (sai lầm loại I là 5%); Nhóm 2 đạt tỷ lệ chính xác 90% (sai lầm loại II là 10%). Tổng hợp chung cả 2 nhóm đạt độ chính xác 92,5% (37/40 doanh nghiệp phân loại đúng).
- Độ chính xác khi kéo dài khoảng cách thời gian dự báo:
- Trước 2 năm ($t-2$): Nhóm 1 đạt 90%, Nhóm 2 đạt 90% (Tổng thể 36/40, đạt 90%).
- Trước 3 năm ($t-3$): Nhóm 1 đạt 75%, Nhóm 2 đạt 90% (Tổng thể 33/40, đạt 82,5%).
- Trước 4 năm ($t-4$): Nhóm 1 đạt 75%, Nhóm 2 đạt 85% (Tổng thể 32/40, đạt 80%).
- Trước 5 năm ($t-5$): Nhóm 1 đạt 60%, Nhóm 2 đạt 90% (Tổng thể 30/40, đạt 75%).
Kết quả này khẳng định mô hình $Z''$-Score có độ tin cậy rất cao khi dự báo trong khung thời gian 1 đến 2 năm tại thị trường Việt Nam.
Chương 4: Thực trạng ngành thép Việt Nam và Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến Lên – Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 4 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường thép:
- Ngành thép thế giới: Tình trạng dư cung kéo dài từ 2010 – 2017 và tiếp diễn đến năm 2021 khi sản lượng thép toàn cầu đạt 1,95 tỷ tấn nhưng nhu cầu chỉ đạt 1,86 tỷ tấn (dư thừa gần 100 triệu tấn). Công suất vận hành nhà máy trung bình đạt 70 – 80%. Trung Quốc chiếm trên 50% sản lượng thép thô thế giới (tăng từ 12,9% năm 2005 lên 52,95% năm 2021), tuy nhiên đang thực hiện chính sách cắt giảm sản lượng phục vụ chiến dịch "xanh" cho Olympic Mùa đông 2022 và kế hoạch 5 năm 2021 – 2025. Mỹ trở thành nước nhập khẩu thép ròng lớn nhất thế giới (13,6 triệu tấn năm 2020) và duy trì thuế bảo hộ 25%. Cuộc chiến Nga – Ukraine tác động mạnh do hai nước chiếm 1/3 lượng thép nhập khẩu của EU (Nga sản xuất 76 triệu tấn năm 2021 - đứng thứ 5 thế giới; Ukraine sản xuất 21,4 triệu tấn - đứng thứ 14 thế giới), đồng thời giá năng lượng tăng gấp 10 lần khiến các nhà máy luyện thép bằng lò hồ quang điện tại châu Âu phải cắt giảm công suất.
- Ngành thép Việt Nam: Tăng trưởng bình quân CAGR trên 10% từ năm 2000, đứng thứ 12 thế giới về sản xuất thép thô năm 2021 (đạt 23 triệu tấn, tăng 16%; thép thành phẩm đạt 33 triệu tấn, tăng 19%; bán hàng đạt 29 triệu tấn, tăng 16%; xuất khẩu tới 30 quốc gia). Thị trường xây dựng chiếm trên 60% nhu cầu tiêu thụ thép. Sự tham gia của Formosa Hà Tĩnh (2017) và Tập đoàn Hòa Phát giúp Việt Nam tự chủ sản xuất thép cuộn cán nóng (HRC) và chuyển thành nước xuất ròng thép năm 2021.
- Phân tích kết quả tại TLH: Tính toán các biến độc lập $X_1, X_2, X_3, X_4$ và chỉ số $Z''$-Score của TLH giai đoạn 2017 – 2021 cho thấy hai giai đoạn biến động rõ nét: giai đoạn 2017 – 2019 điểm $Z''$ giảm mạnh do áp lực chi phí và thị trường chững lại; giai đoạn 2019 – 2021 điểm $Z''$ tăng bật trở lại nhờ sự phục hồi chung của ngành thép và kết quả kinh doanh tích cực trong năm 2021.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các kết luận nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp:
- Đề xuất nhóm khuyến nghị quản trị tài chính cho các doanh nghiệp nói chung trong việc kiểm soát vốn lưu động và đòn bẩy.
- Đề xuất khuyến nghị cụ thể cho CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên về chiến lược quản trị hàng tồn kho, cân đối chi phí vốn và kiểm soát giá vốn hàng bán trong các chu kỳ biến động giá thép.
- Đề xuất đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) trong việc áp dụng mô hình $Z''$-Score như một công cụ sàng lọc định lượng hỗ trợ quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ và kiểm soát rủi ro cho vay đối với doanh nghiệp ngành thép.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa và kiểm chứng thành công tính ứng dụng của mô hình $Z''$-Score tại Việt Nam thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:
| Chỉ tiêu kiểm định mô hình Z''-Score |
Nhóm 1 (Kiệt quệ / Phá sản) |
Nhóm 2 (Hoạt động ổn định) |
Tổng hợp mẫu (40 doanh nghiệp) |
| Số lượng quan sát |
20 DN |
20 DN |
40 DN |
| Độ chính xác trước 1 năm ($t-1$) |
95,0% (19/20) |
90,0% (18/20) |
92,5% (37/40) |
| Tỷ lệ sai lầm trước 1 năm ($t-1$) |
Loại I: 5,0% |
Loại II: 10,0% |
Sai lệch chung: 7,5% |
| Độ chính xác trước 2 năm ($t-2$) |
90,0% (18/20) |
90,0% (18/20) |
90,0% (36/40) |
| Độ chính xác trước 3 năm ($t-3$) |
75,0% (15/20) |
90,0% (18/20) |
82,5% (33/40) |
| Độ chính xác trước 4 năm ($t-4$) |
75,0% (15/20) |
85,0% (17/20) |
80,0% (32/40) |
| Độ chính xác trước 5 năm ($t-5$) |
60,0% (12/20) |
90,0% (18/20) |
75,0% (30/40) |
Đối với CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH), kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù doanh nghiệp có sự cải thiện điểm số $Z''$ rõ rệt trong giai đoạn 2019 – 2021, tuy nhiên sự sụt giảm lợi nhuận trong các tháng đầu năm 2022 do giá vốn hàng bán tăng cao đòi hỏi công ty phải duy trì sự thận trọng trong cấu trúc vốn và quản trị thanh khoản.
Đóng góp của đề tài
- Khắc phục khoảng trống nghiên cứu: Thay vì chỉ dừng lại ở việc tính toán điểm số tổng quát trên tập mẫu lớn mà không phân tích sâu nguyên nhân cấu thành, nghiên cứu đã phân tích chi tiết biến động của từng biến tài chính ($X_1$ đến $X_4$) gắn liền với chu kỳ sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp thép cụ thể (TLH).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp bộ dữ liệu kiểm định độ chính xác của mô hình $Z''$-Score trên 40 doanh nghiệp niêm yết tại HOSE/HNX giai đoạn 2015 – 2021, chứng minh mô hình đạt độ chính xác 92,5% trước 1 năm và phù hợp với điều kiện thị trường mới nổi tại Việt Nam.
- Ý nghĩa ứng dụng thực tiễn: Cung cấp công cụ cảnh báo sớm rủi ro hỗ trợ cán bộ tín dụng tại VPBank Trung tâm SME Thành Đô và các nhà đầu tư trong việc ra quyết định tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu phân tích chuyên sâu trên một trường hợp duy nhất là CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH), do đó kết quả đánh giá riêng lẻ không mang tính đại diện cho toàn bộ các doanh nghiệp trong ngành thép Việt Nam.
- Tính chất dữ liệu: Dữ liệu tính toán phụ thuộc hoàn toàn vào số liệu kế toán lịch sử trên Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2017 – 2021; mô hình chưa trực tiếp phản ánh dòng tiền lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh cũng như các cú sốc vĩ mô bất thường diễn ra nhanh chóng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu áp dụng mô hình $Z''$-Score cho toàn bộ các doanh nghiệp ngành thép đang niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam để xây dựng bộ chỉ số benchmark ngành.
- Kết hợp mô hình $Z''$-Score với các mô hình phát hiện gian lận báo cáo tài chính (như M-Score của Beneish, F-Score của Dechow) hoặc tích hợp thêm các biến phi tài chính thông qua mô hình Cây quyết định/Mạng thần kinh nhân tạo nhằm nâng cao độ chính xác dự báo dài hạn (trên 3 năm).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo phương pháp luận ứng dụng kỹ thuật phân tích đa biệt thức (MDA), quy trình kiểm định sai lầm loại I và loại II trên mẫu doanh nghiệp thực tế tại Việt Nam (Chương 2 và Chương 3).
- Chuyên viên phân tích tín dụng và quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng: Khai thác quy trình ứng dụng mô hình $Z''$-Score và hệ thống ánh xạ điểm số EMS sang xếp hạng tín nhiệm theo chuẩn S&P (Bảng 7) để thiết lập công cụ sàng lọc khách hàng vay vốn doanh nghiệp.
- Nhà đầu tư chứng khoán: Tham khảo phương pháp bóc tách các chỉ số cấu thành $X_1, X_2, X_3, X_4$ để đánh giá sức khỏe tài chính và nhận diện sớm rủi ro suy giảm khả năng thanh toán của các doanh nghiệp niêm yết.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn mô hình Z''-Score thay vì mô hình Z-Score gốc của Altman để phân tích CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên?
Tác giả lựa chọn mô hình $Z''$-Score dựa trên hai lý do: Thứ nhất, mô hình $Z''$-Score được Altman thiết kế tối ưu cho các thị trường mới nổi như Việt Nam. Thứ hai, mô hình $Z''$-Score đã loại bỏ biến $X_5$ (Doanh thu / Tổng tài sản), giúp loại trừ sự sai lệch về tỷ suất vòng quay tài sản giữa các loại hình doanh nghiệp, phù hợp với mô hình hoạt động hỗn hợp gồm cả sản xuất và thương mại vật liệu xây dựng của TLH.
2. Tỷ lệ chính xác thực nghiệm của mô hình Z''-Score trên mẫu 40 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đạt kết quả như thế nào?
Theo kết quả kiểm định của tác giả tại Chương 3, tại thời điểm 1 năm trước khi sự kiện xảy ra ($t-1$), mô hình $Z''$-Score đạt tỷ lệ phân loại đúng 95% đối với nhóm 20 doanh nghiệp kiệt quệ tài chính/phá sản (sai lầm loại I là 5%) và đạt 90% đối với nhóm 20 doanh nghiệp hoạt động ổn định (sai lầm loại II là 10%). Tỷ lệ chính xác tổng thể chung trên toàn bộ 40 doanh nghiệp đạt 92,5%.
3. Vị thế và năng lực sản xuất của ngành thép Việt Nam được ghi nhận trong văn bản ở mức nào?
Theo số liệu công bố của WSA và VSA được trích dẫn trong khóa luận, năm 2021 Việt Nam đứng thứ 12 trên thế giới về sản xuất thép thô (đạt 23 triệu tấn, tăng 16%) và là quốc gia Đông Nam Á duy nhất lọt vào top 20 toàn cầu. Sản lượng thép thành phẩm đạt 33 triệu tấn (tăng 19%), bán hàng đạt 29 triệu tấn (tăng 16%) và xuất khẩu tới 30 quốc gia trên thế giới.
4. Những yếu tố quốc tế nào tác động mạnh nhất đến nguồn cung và giá thép giai đoạn 2021 – 2022 theo phân tích của khóa luận?
Văn bản nêu rõ ba nhân tố chính:
- Chính sách cắt giảm sản lượng của Trung Quốc: Nhằm phục vụ chiến dịch bảo vệ môi trường cho Olympic Mùa đông 2022 và Kế hoạch 5 năm 2021 – 2025.
- Chính sách thuế bảo hộ của Mỹ: Duy trì mức thuế nhập khẩu 25% đối với các sản phẩm thép.
- Cuộc chiến Nga – Ukraine và khủng hoảng năng lượng tại châu Âu: Nga và Ukraine chiếm khoảng 1/3 lượng thép nhập khẩu của EU; giá điện và khí đốt tại châu Âu tăng gấp 10 lần khiến các nhà máy sử dụng lò hồ quang điện phải đóng cửa hoặc giảm công suất.
5. Công thức và các biến thành phần của mô hình Z''-Score cho thị trường mới nổi được xác định như thế nào?
Phương trình mô hình được xác định theo công thức:
$$Z'' = 6{,}56X_1 + 3{,}26X_2 + 6{,}72X_3 + 1{,}05X_4$$
Trong đó:
- $X_1 = \text{Vốn lưu động} / \text{Tổng tài sản}$
- $X_2 = \text{Lợi nhuận giữ lại} / \text{Tổng tài sản}$
- $X_3 = \text{Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT)} / \text{Tổng tài sản}$
- $X_4 = \text{Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu} / \text{Giá trị sổ sách của tổng nợ}$
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cao Kỳ Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình phân tích đa biệt thức và kiểm định thành công tính ứng dụng của mô hình $Z''$-Score tại thị trường chứng khoán Việt Nam với độ chính xác đạt 92,5% trước 1 năm. Bằng việc phân tích chuyên sâu báo cáo tài chính giai đoạn 2017 – 2021 của CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên (TLH), nghiên cứu đã làm rõ diễn biến sức khỏe tài chính của doanh nghiệp gắn liền với các chu kỳ biến động của ngành thép trong nước và quốc tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng hữu ích phục vụ công tác thẩm định tín dụng tại VPBank cũng như việc ra quyết định của các nhà đầu tư trên thị trường.