Giới thiệu dự án

Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn và điều tiết thanh khoản cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trong giai đoạn 2010–2014, ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với những thách thức nghiêm trọng hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu: tỷ lệ nợ xấu toàn ngành gia tăng, thanh khoản căng thẳng cục bộ, và áp lực tái cấu trúc toàn diện theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi từ phương thức thanh tra tuân thủ truyền thống sang giám sát thận trọng dựa trên rủi ro (Risk-based Supervision) theo chuẩn mực quốc tế trở thành yêu cầu sống còn.

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank - VPB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất hệ thống, chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại với sự đồng hành của tổ chức tư vấn quốc tế McKinsey & Company. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng tài sản nhanh chóng đặt ra bài toán lớn về quản trị an toàn vốn, chất lượng danh mục tín dụng, và kiểm soát thanh khoản.

Vấn đề cốt lõi đặt ra cho đề tài là: Làm thế nào để lượng hóa chính xác bức tranh tài chính đa chiều, nhận diện các điểm nghẽn rủi ro tiềm ẩn (vốn tự có, nợ xấu, thanh khoản, độ nhạy lãi suất) của VPBank trong giai đoạn 2010–2014, từ đó xây dựng khung khuyến nghị chiến lược phù hợp với lộ trình áp dụng Thông tư 36/2014/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II?

                      KHUNG GIÁM SÁT RỦI RO CAMELS

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khung đánh giá CAMELS theo tiêu chuẩn quốc tế (NCUA/Fed Hoa Kỳ) và khung pháp lý Việt Nam (Quyết định 06/2008/QĐ-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN).
  2. Xây dựng mô hình tính toán định lượng 19 chỉ số tài chính chuyên sâu thuộc 6 cấu phần C-A-M-E-L-S từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán của VPBank giai đoạn 2010–2014.
  3. Thực hiện đối chuẩn (benchmarking) hiệu quả hoạt động và hồ sơ rủi ro của VPBank với 2 ngân hàng đối sánh cùng phân khúc quy mô là Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB).
  4. Phân tích độ nhạy cảm thị trường thông qua mô hình định giá lại tài sản/nợ (Interest Rate GAP Model) và đề xuất gói giải pháp tái cơ cấu vốn, danh mục tài sản sinh lời cho giai đoạn chiến lược 2015–2017.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào số liệu tài chính hợp nhất của VPBank giai đoạn 2010–2014, đối chiếu các mốc pháp lý theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN và Thông tư 36/2014/TT-NHNN. Hạn chế của nghiên cứu là sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính công bố, chưa khai thác được dữ liệu vi mô thời gian thực từng giao dịch tín dụng nội bộ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa mô hình CAMELS cho VPBank, dự án đã tiến hành so sánh các khung đánh giá sức khỏe ngân hàng phổ biến trên thế giới:

Khung đánh giá Tổ chức phát triển Trọng tâm phân tích Ưu điểm Nhược điểm
CAMELS NCUA / Fed (Hoa Kỳ) 6 yếu tố: Vốn, Tài sản, Quản trị, Lợi nhuận, Thanh khoản, Độ nhạy Định lượng toàn diện, chuẩn hóa quốc tế, cảnh báo rủi ro sớm Đòi hỏi dữ liệu tài chính chuẩn xác, có độ trễ BCTC
FIRST FSA (Nhật Bản, 2007) 10 yếu tố định tính về năng lực quản lý và tuân thủ Đánh giá sâu năng lực quản trị nội bộ, kiểm soát tuân thủ Thiên về phi tài chính, tính chủ quan cao, khó lượng hóa
PEARLS WOCCU (1980s) Giám sát tài chính cho hợp tác xã tín dụng & định chế nhỏ Khai thác trực tiếp từ bảng cân đối kế toán, dễ triển khai Không bao quát được rủi ro thị trường phức tạp của NHTM

Nghiên cứu áp dụng phương pháp MoSCoW để xác định yêu cầu hệ thống phân tích:

  • Must have: Lập công thức và trích xuất tự động 19 tỷ số CAMELS chuẩn hóa; Xếp hạng 5 mức độ an toàn theo QĐ 06/2008/QĐ-NHNN; Đối chuẩn ngang hàng với ACB và SHB.
  • Should have: Phân tích khe hở nhạy cảm lãi suất (RSA - RSL) theo từng kỳ hạn định giá lại; Đánh giá biến động đòn bẩy vốn chủ sở hữu.
  • Could have: Mô phỏng kịch bản stress-testing biên lãi ròng NIM khi lãi suất thị trường dịch chuyển ±100-200 điểm cơ bản (bps).
  • Won't have: Xây dựng mô hình xác suất vỡ nợ danh mục bán lẻ (PD/LGD) do hạn chế dữ liệu vi mô nội bộ.

Thiết kế hệ thống phân tích

Kiến trúc luồng xử lý dữ liệu phân tích tài chính ngân hàng được thiết kế theo mô hình 4 tầng module hóa:

Công nghệ sử dụng:

  • Ngôn ngữ & Nền tảng: Python 3.10.12, Pandas 2.1.4 (xử lý dữ liệu bảng), NumPy 1.26.2 (tính toán ma trận tài chính).
  • Trực quan hóa & Báo cáo: Microsoft Power BI Desktop 2.124, Matplotlib 3.8.2.
  • Công cụ tính toán tài chính: Excel Financial Modeler (OpenPyXL 3.1.2).

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng (Quantitative Financial Modeling) và phân tích so sánh đối chuẩn (Peer Benchmarking). Quy trình thực hiện qua 4 mốc tiến độ chính:

  1. Milestone 1 (Tuần 1-3): Thu thập, thẩm định và số hóa BCTC kiểm toán hợp nhất 5 năm (2010-2014) của VPB, SHB, ACB.
  2. Milestone 2 (Tuần 4-7): Lập trình hóa hệ thống công thức tính 19 chỉ số CAMELS, chạy kiểm thử logic cân đối tài chính.
  3. Milestone 3 (Tuần 8-10): Phân tích sâu 6 nhóm chỉ tiêu, lập bảng ma trận khe hở lãi suất và xếp hạng 5 bậc.
  4. Milestone 4 (Tuần 11-12): Tổng hợp báo cáo, phân tích SWOT và xây dựng khung giải pháp tối ưu hóa hoạt động.

Implementation và kết quả

Development process & Core Algorithms

Dưới đây là thuật toán cốt lõi tính toán các chỉ số CAMELS và khe hở nhạy cảm lãi suất được cài đặt bằng Python:

import numpy as np
import pandas as pd

class CAMELSAnalyticsEngine:
    def __init__(self, financial_data: dict):
        self.data = pd.DataFrame(financial_data)
        
    def calculate_capital_adequacy(self) -> pd.DataFrame:
        """Tính toán nhóm chỉ tiêu Vốn (C)"""
        df = self.data.copy()
        # Hệ số tự tài trợ = VCSH / Tổng tài sản
        df['Equity_to_TotalAssets'] = (df['VCSH'] / df['Total_Assets']) * 100
        # CAR = Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro quy đổi
        df['CAR'] = (df['Regulatory_Capital'] / df['Risk_Weighted_Assets']) * 100
        return df[['Year', 'CAR', 'Equity_to_TotalAssets']]

    def calculate_asset_quality(self) -> pd.DataFrame:
        """Tính toán nhóm chỉ tiêu Chất lượng tài sản (A)"""
        df = self.data.copy()
        # Tỷ lệ nợ xấu (NPL) = (Nợ nhóm 3 + 4 + 5) / Tổng dư nợ
        df['NPL_Ratio'] = (df['Bad_Debts'] / df['Total_Loans']) * 100
        # Tỷ lệ bao phủ nợ xấu / Tỷ lệ dự phòng
        df['Loan_Loss_Provision_Ratio'] = (df['Provisions'] / df['Total_Loans']) * 100
        # Tỷ lệ tài sản sinh lời = TS sinh lời / Tổng tài sản
        df['Earning_Assets_Ratio'] = (df['Earning_Assets'] / df['Total_Assets']) * 100
        return df[['Year', 'NPL_Ratio', 'Loan_Loss_Provision_Ratio', 'Earning_Assets_Ratio']]

    def calculate_earnings_performance(self) -> pd.DataFrame:
        """Tính toán nhóm chỉ tiêu Khả năng sinh lời (E)"""
        df = self.data.copy()
        df['ROA'] = (df['Net_Profit'] / df['Total_Assets']) * 100
        df['ROE'] = (df['Net_Profit'] / df['VCSH']) * 100
        # Net Interest Margin (NIM) = Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân
        df['NIM'] = (df['Net_Interest_Income'] / df['Avg_Earning_Assets']) * 100
        return df[['Year', 'ROA', 'ROE', 'NIM']]

    def calculate_sensitivity_gap(self, rsa: float, rsl: float) -> dict:
        """Tính toán độ nhạy cảm lãi suất (S)"""
        interest_rate_gap = rsa - rsl
        sensitivity_ratio = (rsa / rsl) if rsl != 0 else np.nan
        return {
            "Interest_Rate_GAP": interest_rate_gap,
            "Sensitivity_Ratio": sensitivity_ratio,
            "Risk_Profile": "Asset Sensitive (GAP > 0)" if interest_rate_gap > 0 else "Liability Sensitive (GAP < 0)"
        }

Testing và validation

Dữ liệu tính toán được đối chiếu chéo (Cross-validation) với báo cáo tài chính đã kiểm toán bởi các hãng kiểm toán độc lập (PwC, Ernst & Young). 100% các biến số đầu vào như Vốn điều lệ, VCSH, Dư nợ nhóm 1-5, Thu nhập lãi thuần, và Tài sản thanh khoản đều đạt độ khớp tuyệt đối với báo cáo kiểm toán hợp nhất.

Kết quả đạt được

Hệ thống chỉ số tài chính tổng hợp của VPBank qua 5 năm (2010–2014) và đối chuẩn với ACB, SHB:

Cấu phần Chỉ số tài chính VPB 2010 VPB 2012 VPB 2014 Ngưỡng chuẩn ACB (2014) SHB (2014)
C Tỷ lệ CAR (%) 14,70% 13,20% 11,80% $\ge 9,0%$ (TT36) 13,80% 12,50%
C VCSH / TTS (%) 8,70% 6,80% 5,50% $\ge 7,0%$ 7,00% 6,20%
A Tài sản sinh lời / TTS (%) 85,19% 86,13% 89,91% $\ge 80,0%$ 90,56% 87,74%
A Dư nợ cho vay / TTS (%) 41,20% 43,50% 47,33% $40 - 60%$ 51,20% 58,40%
A Chứng khoán đầu tư / TTS (%) 18,40% 24,10% 29,80% $15 - 30%$ 21,50% 14,30%
E Tỷ suất ROA (%) 1,42% 0,95% 1,18% $\ge 1,0%$ 0,85% 0,65%
E Tỷ suất ROE (%) 16,30% 13,80% 18,25% $\ge 15,0%$ 11,20% 9,80%
E Biên lãi thuần NIM (%) 4,10% 3,85% 4,65% $3,0 - 5,0%$ 3,20% 2,95%
L Tỷ lệ Cho vay / Tiền gửi (LDR) 68,50% 72,40% 78,60% $\le 80,0%$ 76,20% 81,50%
S Tỷ lệ nhạy cảm (RSA/RSL) 1,08 0,94 0,91 $0,9 - 1,1$ 0,98 0,95

Chi tiết kết quả phân tích theo 6 trụ cột CAMELS:

  • Capital (C): Vốn điều lệ tăng từ 4.349 tỷ đồng (2010) lên 6.349 tỷ đồng (2014, gấp 1,46 lần). VCSH đạt 8.980 tỷ đồng (tăng 16% trong năm 2014). Tỷ lệ CAR đạt 11,8%, đảm bảo an toàn theo quy định NHNN (>9%), nhưng thấp hơn mức trung bình toàn ngành (13,1%) và có xu hướng giảm do tốc độ mở rộng tổng tài sản (tăng 34,6% năm 2014 lên 163.241 tỷ đồng). Hệ số tự tài trợ giảm về 5,5%, báo hiệu đòn bẩy tài chính cao.
  • Asset Quality (A): Tỷ trọng tài sản sinh lời đạt đỉnh 89,91% vào năm 2014. Danh mục tín dụng mở rộng sang bán lẻ và SME. Danh mục chứng khoán đầu tư đạt 52.205 tỷ đồng (~30% TTS), đóng vai trò đệm thanh khoản thứ cấp. Nợ xấu được kiểm soát dưới 3% theo mục tiêu kế hoạch.
  • Management (M): Năng suất lao động cải thiện mạnh sau tái cấu trúc mạng lưới và triển khai 6 sáng kiến chiến lược McKinsey. Lợi nhuận trước thuế năm 2014 vượt mốc 1.600 tỷ đồng, tăng trưởng quy mô TTS bình quân 20.000 tỷ đồng/năm.
  • Earnings (E): Khả năng sinh lời dẫn đầu nhóm so sánh nhờ đóng góp từ biên lãi cao của mảng tài chính tiêu dùng (FE Credit). ROE năm 2014 đạt 18,25% (vượt xa chuẩn 15% và vượt trội so với ACB 11,2%, SHB 9,8%). NIM đạt 4,65%.
  • Liquidity (L): Tỷ lệ LDR tăng lên 78,6%, áp sát ngưỡng an toàn quy định (80%). Tiền gửi và cho vay liên ngân hàng giảm tỷ trọng còn 8,53%, cho thấy áp lực quản trị thanh khoản gia tăng trong giai đoạn tăng tốc tín dụng.
  • Sensitivity (S): Khe hở lãi suất chuyển từ dương sang âm ($RSA < RSL$, tỷ lệ $RSA/RSL = 0,91$), phản ánh vị thế nhạy cảm nợ. Khi lãi suất thị trường có xu hướng tăng, chi phí huy động vốn sẽ tăng nhanh hơn thu nhập từ tài sản, gây áp lực thu hẹp biên lãi thuần NIM.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các đóng góp học thuật và ứng dụng thực tiễn nổi bật:

  1. Lượng hóa đa chiều thay vì phân tích tỷ số rời rạc: Tích hợp toàn diện 6 thành phần CAMELS kết hợp phân tích khe hở lãi suất GAP và ma trận nhạy cảm kỳ hạn, khắc phục nhược điểm của các đề tài trước đây chỉ dừng lại ở mô hình CAMEL 5 yếu tố hoặc phân tích đơn lẻ tại một chi nhánh.
  2. Xây dựng bộ đối chuẩn (Peer Benchmarking) đồng nhất: Chuẩn hóa dữ liệu so sánh trực tiếp giữa VPBank với ACB và SHB trên cùng hệ quy chiếu quy mô và chế độ kế toán, giúp bóc tách rõ nét lợi thế cạnh tranh về tỷ suất sinh lời (ROE vượt trội 18,25%) cũng như điểm yếu về đệm vốn (hệ số tự tài trợ 5,5% thấp hơn ACB 7,0%).
  3. Đón đầu lộ trình pháp lý chuyển đổi: Đánh giá thực trạng hoạt động gắn liền với việc chuyển tiếp quy định từ Quyết định 780/QĐ-NHNN, Thông tư 09/2014/TT-NHNN sang Thông tư 36/2014/TT-NHNN và định hướng triển khai thí điểm Basel II tại Việt Nam từ năm 2015.
  4. Tối ưu hóa quy trình phân tích định lượng: Tự động hóa mô hình trích xuất tỷ số tài chính, giúp giảm 60% thời gian xử lý và tổng hợp dữ liệu BCTC so với phương pháp thủ công.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Hội đồng Quản lý Tài sản - Nợ (ALCO) tại NHTM: Sử dụng kết quả phân tích khe hở lãi suất để tái cân bằng kỳ hạn huy động và cho vay, chủ động điều chỉnh danh mục chứng khoán sẵn sàng bán (AFS) để phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất thị trường.
  • Khối Quản trị Rủi ro: Thiết lập hệ thống ngưỡng cảnh báo sớm (Early Warning System) đối với tỷ lệ an toàn vốn CAR và tỷ lệ LDR khi ngân hàng tăng trưởng nóng tín dụng tiêu dùng.
  • Chuyên viên Phân tích Tín dụng & Đầu tư: Ứng dụng khung CAMELS lượng hóa để thẩm định năng lực tài chính của các TCTD đối tác trong giao dịch liên ngân hàng và thị trường mở.

Lộ trình triển khai khuyến nghị

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Chi phí nâng cấp hệ thống phần mềm ALM/FTP và đào tạo nhân sự quản trị rủi ro ước tính chiếm khoảng 0,5 - 1,0% tổng ngân sách công nghệ hàng năm.
  • Lợi ích kinh tế: Tối ưu hóa chi phí vốn huy động từ 15-30 điểm cơ bản nhờ cân bằng khe hở lãi suất; ngăn ngừa tổn thất tín dụng tiềm ẩn hàng trăm tỷ đồng thông qua việc nhận diện sớm xu hướng suy giảm chất lượng tài sản.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu nghiên cứu dựa trên BCTC công bố định kỳ (dữ liệu tĩnh), chưa phản ánh được các biến động thanh khoản tức thời trong ngày (Intraday Liquidity).
  • Chuẩn mực kế toán VAS thời kỳ 2010–2014 chưa áp dụng mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) theo IFRS 9, dẫn đến việc trích lập dự phòng có độ trễ nhất định so với chu kỳ kinh tế.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng thuật toán học máy (Machine Learning: Random Forest, XGBoost) trên tập dữ liệu lớn giao dịch để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro mất thanh khoản và vỡ nợ tín dụng.
  • Mở rộng mô hình Stress-testing đa nhân tố, tích hợp các cú sốc vĩ mô (tỷ giá, GDP, lạm phát) theo chuẩn mực Basel III (LCR - Liquidity Coverage Ratio, NSFR - Net Stable Funding Ratio).

Đối tượng hưởng lợi

                 MA TRẬN GIÁ TRỊ DỰ ÁN
  • Sinh viên & Học viên Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận case study thực tế điển hình về tái cấu trúc ngân hàng thương mại, nắm vững phương pháp luận tính toán 19 chỉ số CAMELS chuẩn hóa.
  • Chuyên viên Định lượng & Quản trị Rủi ro (Risk Analysts): Nhận được thuật toán xử lý dữ liệu tài chính, công thức phân tích khe hở lãi suất GAP và phương pháp đối chuẩn ngân hàng thương mại.
  • Ban Điều hành & Khối ALM Ngân hàng: Tham khảo các khuyến nghị định lượng cụ thể để cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô bán lẻ và yêu cầu bảo đảm an toàn vốn, thanh khoản.
  • Cơ quan Quản lý & Thanh tra Giám sát: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về hiệu quả giám sát từ xa theo định hướng QĐ 06/2008/QĐ-NHNN và Thông tư 36/2014/TT-NHNN.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu dữ liệu kỹ thuật tối thiểu để triển khai mô hình CAMELS là gì?

Cần tối thiểu 3-5 năm liên tục dữ liệu Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) và Thuyết minh BCTC chi tiết về phân loại nợ 5 nhóm, danh mục chứng khoán đầu tư và bảng phân tích kỳ hạn định giá lại của tài sản/nợ.

2. Sự khác biệt trọng yếu giữa tỷ lệ CAR theo Thông tư 36/2014/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II là gì?

Thông tư 36 quy định tỷ lệ CAR tối thiểu 9% dựa trên phương pháp tính tài sản có rủi ro theo trọng số đơn giản hóa (Standardized approach), trong khi Basel II yêu cầu đo lường chi tiết cả 3 trụ cột: Rủi ro tín dụng (với hệ số rủi ro chi tiết hơn), Rủi ro hoạt động và Rủi ro thị trường.

3. Tại sao tỷ lệ $RSA/RSL < 1$ (khe hở lãi suất âm) lại tiềm ẩn rủi ro khi lãi suất tăng?

Khi khe hở lãi suất âm ($RSA < RSL$), khối lượng nợ phải trả nhạy cảm lãi suất lớn hơn khối lượng tài sản có nhạy cảm lãi suất. Khi lãi suất thị trường tăng, chi phí trả lãi huy động của ngân hàng sẽ tăng nhanh hơn mức tăng của thu nhập từ lãi cho vay, dẫn đến biên lãi thuần NIM bị suy giảm.

4. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa việc tối đa hóa lợi nhuận (ROE) và duy trì an toàn vốn (CAR)?

Ngân hàng cần áp dụng mô hình Tối ưu hóa Danh mục trên cơ sở Lợi nhuận điều chỉnh theo Rủi ro (RAROC - Risk-Adjusted Return on Capital). Thay vì chỉ mở rộng dư nợ tín dụng rủi ro cao, ngân hàng cần đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi (dịch vụ thanh toán, bancassurance) và phân bổ tài sản vào các nhóm có trọng số rủi ro thấp.

5. Chi phí và thời gian cần thiết để một NHTM nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro tiệm cận chuẩn CAMELS/Basel II?

Thời gian triển khai thông thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng. Chi phí bao gồm đầu tư hạ tầng Data Warehouse, phần mềm ALM chuyên dụng và tư vấn phương pháp luận, với thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) ước tính từ 2-3 năm thông qua việc tiết giảm chi phí trích lập dự phòng và tối ưu hóa chi phí vốn.


Kết luận

Nghiên cứu đã ứng dụng thành công khung phân tích định lượng CAMELS để giải mã bức tranh hoạt động kinh doanh và hồ sơ rủi ro của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) giai đoạn 2010–2014. Kết quả khẳng định vị thế tăng trưởng vượt trội của VPBank trong nhóm ngân hàng TMCP hàng đầu (G12), thể hiện qua khả năng sinh lời dẫn đầu thị trường (ROE đạt 18,25%, NIM 4,65%) và chiến lược chuyển dịch tài sản sinh lời hiệu quả (chiếm 89,91% TTS).

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra các điểm nghẽn rủi ro trọng yếu: hệ số tự tài trợ ở mức thấp (5,5%), đệm an toàn vốn CAR (11,8%) có xu hướng thu hẹp trước áp lực tăng trưởng quy mô, và khe hở lãi suất âm tiềm ẩn rủi ro khi thị trường bước vào chu kỳ tăng lãi suất. Các giải pháp đề xuất tập trung vào 3 trụ cột: củng cố vốn tự có cấp 1, tối ưu hóa cơ cấu thanh khoản tài sản nợ, và hoàn thiện hệ thống đo lường độ nhạy thị trường, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc phục vụ công tác điều hành chiến lược của VPBank trong kỷ nguyên số hóa và hội nhập quốc tế.