Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng máy đạc điện tử và công nghệ thông tin trong thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 14 tỉ lệ 1200 tại phường quỳnh lôi quận hai bà trưng tp hà nội

Khóa luận trình bày ứng dụng máy đạc điện tử và công nghệ thông tin trong lập bản đồ địa chính tại phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng máy toàn đạc trong bản đồ địa chính số

Việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác lập bản đồ địa chính số đang là một xu thế tất yếu, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa cao như Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Bản đồ địa chính số là tài liệu cốt lõi trong bộ hồ sơ địa chính, cung cấp thông tin chính xác về vị trí, ranh giới, diện tích và tình trạng pháp lý của từng thửa đất. So với các phương pháp đo vẽ truyền thống, việc sử dụng các thiết bị hiện đại như máy trắc địa điện tử giúp nâng cao độ chính xác, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, và rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện. Nghiên cứu của Nguyễn Đăng Bình (2019) tại phường Quỳnh Lôi đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp này. Dữ liệu thu thập được không chỉ phục vụ cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà còn là nền tảng để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia, hỗ trợ công tác quy hoạch, giải quyết tranh chấp và cập nhật biến động đất đai. Sự kết hợp giữa máy toàn đạc điện tử và các phần mềm chuyên dụng như phần mềm MicroStation hay AutoCAD đã tạo ra một quy trình đo đạc địa chính khép kín, từ khâu thu thập dữ liệu ngoại nghiệp đến biên tập và hoàn thiện bản đồ nội nghiệp. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đo đạc do Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội ban hành. Các công ty trắc địa bản đồ hiện nay đều ưu tiên cung cấp các dịch vụ đo đạc địa chính dựa trên công nghệ số để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý nhà nước.

1.1. Vai trò của bản đồ địa chính trong quản lý đất đai hiện đại

Bản đồ địa chính số là tài liệu gốc, mang tính pháp lý cao, thể hiện chi tiết từng thửa đất. Đây là cơ sở không thể thiếu cho các hoạt động quản lý nhà nước như giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và cấp giấy chứng nhận. Dữ liệu từ bản đồ số giúp các cơ quan như văn phòng đăng ký đất đai tra cứu thông tin nhanh chóng, quản lý hồ sơ hiệu quả và minh bạch hóa các thủ tục hành chính. Hơn nữa, nó còn là nền tảng để phát triển các ứng dụng quản lý đất đai thông minh và xây dựng bản đồ địa chính 3D trong tương lai.

1.2. Ưu điểm vượt trội của máy toàn đạc điện tử so với phương pháp cũ

So với các phương pháp đo thủ công bằng thước dây hay máy kinh vĩ quang cơ, máy toàn đạc điện tử (như máy toàn đạc Leica, máy toàn đạc Topcon) có nhiều ưu điểm. Thiết bị này cho phép đo góc và cạnh với độ chính xác rất cao, tự động tính toán và lưu trữ dữ liệu. Điều này giúp loại bỏ sai số chủ quan trong quá trình đọc số và ghi chép, đồng thời tăng năng suất lao động lên nhiều lần. Dữ liệu được trút trực tiếp vào máy tính, tạo sự đồng bộ và thuận lợi cho quá trình xử lý số liệu trắc địa.

1.3. Hệ tọa độ VN 2000 và tầm quan trọng trong đo đạc địa chính

Toàn bộ công tác đo đạc và thành lập bản đồ địa chính tại Việt Nam hiện nay đều phải tuân thủ hệ quy chiếu và hệ tọa độ quốc gia VN-2000. Việc đo tọa độ VN-2000 đảm bảo tính thống nhất của dữ liệu trên phạm vi toàn quốc. Điều này cho phép lồng ghép, chồng xếp các loại bản đồ khác nhau mà không bị sai lệch, phục vụ hiệu quả cho công tác quy hoạch vùng và quản lý tài nguyên ở cấp vĩ mô. Sử dụng hệ tọa độ chuẩn hóa cũng là yêu cầu bắt buộc để xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý quốc gia (GIS).

II. Các thách thức khi lập bản đồ địa chính tại Hai Bà Trưng

Công tác lập bản đồ địa chính tại một quận trung tâm như Hai Bà Trưng đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Mật độ xây dựng dày đặc, các công trình nhà ở san sát, nhiều ngõ ngách nhỏ hẹp gây khó khăn cho việc di chuyển, đặt máy và thông hướng giữa các điểm đo. Hiện trạng sử dụng đất phức tạp, nhiều thửa đất có hình dạng không đồng nhất, diện tích nhỏ và ranh giới không rõ ràng làm tăng khối lượng công việc đo đạc hiện trạng. Bên cạnh đó, tình trạng lấn chiếm, xây dựng không phép dẫn đến sự sai khác giữa hồ sơ và thực địa, đòi hỏi cán bộ đo đạc phải tốn nhiều thời gian để xác minh, đối soát. Việc cập nhật biến động đất đai cũng gặp trở ngại do tốc độ đô thị hóa nhanh, các giao dịch mua bán, chia tách, hợp thửa diễn ra liên tục. Các phương pháp đo đạc truyền thống không còn đáp ứng được yêu cầu về tốc độ và độ chính xác trong bối cảnh này. Việc thiếu một quy trình đo đạc địa chính chuẩn hóa và đồng bộ bằng công nghệ số trước đây đã tạo ra những bộ hồ sơ không nhất quán, gây khó khăn cho việc quản lý và tra cứu thông tin tại văn phòng đăng ký đất đai. Chính vì vậy, việc áp dụng máy toàn đạc điện tử và các công nghệ mới là giải pháp cấp thiết để giải quyết triệt để những thách thức này.

2.1. Sai sót từ các phương pháp đo vẽ thủ công tại khu vực đô thị

Các phương pháp đo vẽ thủ công sử dụng thước thép, máy kinh vĩ quang cơ dễ phát sinh sai số tích lũy, đặc biệt khi đo các đường chuyền dài và phức tạp trong các khu dân cư đông đúc. Sai số do đọc số trên vạch khắc, sai số do dụng cụ và ảnh hưởng của môi trường là không thể tránh khỏi. Kết quả là hồ sơ kỹ thuật thửa đất có thể thiếu chính xác về diện tích và hình thể, dẫn đến các tranh chấp không đáng có và khó khăn khi cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

2.2. Khó khăn trong quản lý và cập nhật biến động đất đai liên tục

Biến động đất đai tại Hai Bà Trưng diễn ra thường xuyên do các hoạt động xây dựng, mua bán, thừa kế. Việc cập nhật các thay đổi này lên bản đồ giấy là một quy trình tốn nhiều thời gian và công sức. Dữ liệu không được cập nhật kịp thời sẽ dẫn đến tình trạng hồ sơ địa chính lạc hậu so với thực tế, gây khó khăn cho công tác quản lý của Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội và ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất.

III. Phương pháp đo đạc hiện trạng bằng máy toàn đạc điện tử

Để giải quyết các thách thức nêu trên, quy trình đo đạc địa chính hiện đại dựa trên máy toàn đạc điện tử đã được áp dụng tại phường Quỳnh Lôi. Quy trình này bao gồm hai giai đoạn chính: công tác ngoại nghiệp và nội nghiệp. Công tác ngoại nghiệp bắt đầu bằng việc thành lập lưới khống chế trắc địa. Đây là bước nền tảng để đảm bảo độ chính xác cho toàn bộ khu đo. Dựa trên các điểm gốc quốc gia trong hệ tọa độ đo tọa độ VN-2000, một mạng lưới các điểm khống chế đo vẽ cấp 1, cấp 2 được thiết lập bằng công nghệ GPS và máy toàn đạc. Từ các điểm khống chế này, cán bộ trắc địa tiến hành đo vẽ chi tiết từng thửa đất. Quá trình đo đạc hiện trạng sử dụng phương pháp đo tọa độ cực, máy toàn đạc sẽ tự động ghi lại góc và khoảng cách từ điểm đặt máy đến các điểm chi tiết trên ranh giới thửa đất, góc nhà, và các địa vật quan trọng khác. Toàn bộ số liệu được lưu trữ trong bộ nhớ của máy dưới dạng tệp kỹ thuật số. Phương pháp này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao theo tiêu chuẩn kỹ thuật đo đạc mà còn cho phép thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả, ngay cả ở những khu vực có địa hình phức tạp. Các loại máy phổ biến như máy toàn đạc Leicamáy toàn đạc Topcon đều hỗ trợ tốt cho quy trình này, giúp công việc của các công ty trắc địa bản đồ trở nên chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

3.1. Quy trình thành lập lưới khống chế trắc địa cấp cơ sở

Việc thành lập lưới khống chế là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Lưới được thiết kế dưới dạng các đường chuyền phù hợp hoặc mạng lưới tam giác, liên kết chặt chẽ với các điểm tọa độ quốc gia. Việc đo đạc lưới thường kết hợp giữa công nghệ đo đạc GNSS để xác định tọa độ các điểm cấp cao và máy toàn đạc điện tử để phát triển lưới cấp thấp hơn. Sau khi đo, số liệu được tính toán và bình sai để đảm bảo độ chính xác của lưới đạt yêu cầu kỹ thuật trước khi tiến hành đo chi tiết.

3.2. Kỹ thuật đo vẽ chi tiết ranh giới thửa đất và địa vật

Từ các trạm máy đặt tại điểm khống chế, người đo sẽ ngắm và đo tất cả các điểm góc của thửa đất, các điểm trên đường cong, tâm các địa vật hình tròn... Mỗi điểm đo được gán một mã (code) duy nhất để phân loại đối tượng (ví dụ: góc rào, góc nhà, tâm cây). Việc này giúp tự động hóa quá trình vẽ và phân lớp đối tượng khi xử lý số liệu trắc địa trong giai đoạn nội nghiệp. Sơ đồ chi tiết của khu đo được phác thảo song song để đảm bảo không bỏ sót đối tượng.

IV. Hướng dẫn xử lý số liệu đo đạc bằng MicroStation và Famis

Sau khi hoàn thành công tác ngoại nghiệp, giai đoạn nội nghiệp bắt đầu với việc xử lý số liệu trắc địa. Dữ liệu từ máy toàn đạc điện tử được trút vào máy tính thông qua phần mềm chuyên dụng, tạo thành một tệp số liệu thô. Tệp này chứa thông tin về tọa độ điểm đặt máy, điểm định hướng, và các trị đo góc, cạnh đến từng điểm chi tiết. Bước tiếp theo là sử dụng các phần mềm biên tập bản đồ như phần mềm MicroStation kết hợp với các modul chuyên dụng như Famis để xử lý và thể hiện dữ liệu. Đầu tiên, số liệu thô được tính toán để chuyển đổi thành tọa độ X, Y, Z của các điểm chi tiết trong hệ đo tọa độ VN-2000. Sau đó, các điểm này được tự động triển lên bản vẽ số. Dựa vào sơ đồ phác thảo và mã điểm đã gán ngoài thực địa, kỹ thuật viên sẽ tiến hành nối các điểm để tạo thành ranh giới các thửa đất, các công trình và địa vật. Phần mềm Famis cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tự động kiểm tra lỗi (như thửa đất không khép kín, các đường cắt nhau), tạo vùng (topology) và tính toán diện tích một cách chính xác. Các thông tin thuộc tính như tên chủ sử dụng, loại đất, số tờ, số thửa được nhập và gán vào từng thửa đất, tạo nên một cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh, liên kết giữa thông tin không gian và thông tin thuộc tính.

4.1. Trút và xử lý số liệu đo thô thành tọa độ điểm chi tiết

Dữ liệu từ máy toàn đạc (ví dụ file .gsi từ máy toàn đạc Leica) được chuyển đổi thành định dạng văn bản (.txt hoặc .dat) có cấu trúc chuẩn. Các phần mềm như T-COM, Leica Geo Office hoặc các modul trong Famis sẽ đọc tệp này, thực hiện các phép tính toán trắc địa để quy đổi từ góc-cạnh sang tọa độ X, Y, Z cho từng điểm mia. Quá trình này đảm bảo tất cả các điểm chi tiết được định vị chính xác trên mặt phẳng bản đồ.

4.2. Biên tập và tạo Topology cho thửa đất trên phần mềm MicroStation

Trên môi trường đồ họa của phần mềm MicroStation, kỹ thuật viên sử dụng các công cụ vẽ để nối các điểm chi tiết. Sau khi các thửa đất được vẽ, công cụ tạo Topology của Famis được sử dụng để kiểm tra và đóng vùng các đa giác. Quá trình này sẽ phát hiện các lỗi hở, giao cắt, từ đó tạo ra các đối tượng vùng (polygon) hoàn chỉnh. Mỗi vùng này tương ứng với một thửa đất và sẵn sàng để gán thông tin thuộc tính và tính toán diện tích tự động.

4.3. Gán thông tin thuộc tính và hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật thửa đất

Sau khi Topology được tạo, thông tin từ sổ điều tra ngoại nghiệp (tên chủ, địa chỉ, loại đất) được nhập vào cơ sở dữ liệu và liên kết với từng thửa đất thông qua một mã định danh. Từ đây, phần mềm có thể tự động tạo ra hồ sơ kỹ thuật thửa đất cho từng thửa, bao gồm sơ đồ thửa đất, bảng tọa độ các đỉnh, diện tích pháp lý và các thông tin liên quan, phục vụ trực tiếp cho công tác tại văn phòng đăng ký đất đai.

V. Kết quả thực tiễn lập bản đồ địa chính số tại Quỳnh Lôi

Nghiên cứu ứng dụng máy toàn đạc điện tử và công nghệ thông tin tại phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng đã mang lại những kết quả hết sức tích cực. Toàn bộ khu vực nghiên cứu, cụ thể là mảnh bản đồ địa chính số 14 tỷ lệ 1/200, đã được đo vẽ và thành lập thành công. Bản đồ số hoàn thiện thể hiện đầy đủ, chính xác ranh giới của 153 thửa đất cùng các công trình, địa vật liên quan. Độ chính xác vị trí điểm và cạnh thửa sau khi đo vẽ và biên tập đều nằm trong sai số cho phép theo tiêu chuẩn kỹ thuật đo đạc hiện hành. Quá trình này đã tạo ra một bộ cơ sở dữ liệu địa chính số hoàn chỉnh, bao gồm dữ liệu không gian (bản vẽ .dgn trên phần mềm MicroStation) và dữ liệu thuộc tính (thông tin pháp lý của từng thửa). Dữ liệu này có thể được quản lý, truy xuất và cập nhật một cách dễ dàng, khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của phương pháp lưu trữ hồ sơ giấy. Kết quả này không chỉ giúp hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật thửa đất cho người dân trong khu vực để phục vụ cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, mà còn cung cấp một nguồn dữ liệu đầu vào tin cậy cho hệ thống thông tin đất đai (LIS) của quận và thành phố. Thành công của dự án là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của việc hiện đại hóa công tác đo đạc, khẳng định vai trò không thể thiếu của máy trắc địa điện tử trong quản lý đất đai đô thị.

5.1. Độ chính xác của bản đồ số và sự phù hợp với hiện trạng

Kết quả kiểm tra nghiệm thu cho thấy sai số vị trí điểm trên bản đồ so với tọa độ kiểm tra thực địa là rất nhỏ, đáp ứng yêu cầu của bản đồ tỷ lệ lớn 1/200. Hình thể và diện tích các thửa đất trên bản đồ phản ánh trung thực, phù hợp với kết quả xác nhận ranh giới của các chủ sử dụng đất. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai.

5.2. Hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Từ bản đồ địa chính số đã thành lập, hệ thống hồ sơ kỹ thuật thửa đất được xuất tự động cho từng hộ dân. Bộ hồ sơ này, cùng với các giấy tờ pháp lý khác, là căn cứ quan trọng để Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nộivăn phòng đăng ký đất đai thực hiện việc cấp, cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất một cách nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu thời gian chờ đợi và các thủ tục phức tạp cho người dân.

VI. Tương lai của máy toàn đạc và công nghệ GNSS trong địa chính

Thành công tại phường Quỳnh Lôi là một bước tiến, nhưng tiềm năng của công nghệ đo đạc hiện đại vẫn còn rất lớn. Trong tương lai, việc ứng dụng máy toàn đạc điện tử sẽ ngày càng được tối ưu hóa khi kết hợp chặt chẽ với công nghệ đo đạc GNSS (Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu). Công nghệ GNSS-RTK (Đo động thời gian thực) cho phép xác định tọa độ điểm với độ chính xác centimet trong vài giây, giúp tăng tốc đáng kể công tác thành lập lưới khống chế và đo vẽ các khu vực rộng, thoáng đãng. Sự kết hợp giữa tốc độ của GNSS và khả năng đo chi tiết ở khu vực bị che khuất của máy toàn đạc tạo thành một giải pháp đo đạc toàn diện và hiệu quả. Hướng phát triển tiếp theo là xây dựng bản đồ địa chính 3D. Thay vì chỉ thể hiện thông tin trên mặt phẳng 2D, bản đồ 3D sẽ quản lý cả thông tin về chiều cao của thửa đất và công trình, đặc biệt hữu ích cho việc quản lý các tòa nhà chung cư, các công trình ngầm và quy hoạch không gian đô thị. Việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu địa chính 3D thống nhất sẽ là nền tảng cho việc quản lý đất đai thông minh, phục vụ các mục tiêu phát triển bền vững của thủ đô Hà Nội và cả nước.

6.1. Xu hướng tích hợp công nghệ đo đạc GNSS RTK và máy toàn đạc rô bốt

Công nghệ GNSS-RTK đang ngày càng phổ biến trong các dịch vụ đo đạc địa chính. Nó giúp giảm thiểu số lượng điểm khống chế cần xây dựng theo cách truyền thống. Bên cạnh đó, các loại máy toàn đạc rô-bốt (Robotic Total Station) cho phép một người có thể thực hiện toàn bộ công tác đo vẽ, tự động bám bắt gương và đo, giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công. Sự kết hợp này sẽ là tiêu chuẩn cho các công ty trắc địa bản đồ trong tương lai gần.

6.2. Hướng tới xây dựng bản đồ địa chính 3D và quản lý đất đai thông minh

Quản lý đất đai không còn chỉ giới hạn ở bề mặt. Bản đồ địa chính 3D sẽ quản lý quyền sở hữu không gian theo chiều đứng, giải quyết các vấn đề phức tạp trong quản lý căn hộ, tầng hầm, và các công trình chồng lấn. Dữ liệu 3D này khi được tích hợp vào một hệ thống thông tin địa lý (GIS) lớn sẽ tạo ra một mô hình đô thị số (Digital Twin), hỗ trợ đắc lực cho việc mô phỏng quy hoạch, quản lý hạ tầng và ứng phó với biến đổi khí hậu.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng máy đạc điện tử và công nghệ thông tin trong thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 14 tỉ lệ 1200 tại phường quỳnh lôi quận hai bà trưng tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Đất đai - cội nguồn của mọi hoạt động sống của con người. Trong sự nghiệp phát triển của đất nước, đất luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng, đất là nguồn đầu vào của nhiều ngành kinh tế khác nhau, là nguồn tư liệu sản xuất của ngành nông nghiệp. Không những thế, đất đai còn là không gian sống của con người. Song sự phân bố đất đai lại rất khác nhau dẫn đến nảy sinh các mối quan hệ về đất đai cũng rất phức tạp.

Vấn đề đặt ra ở đây là làm sao quản lý đất đai một cách có hiệu quả để góp phần giải quyết tốt các quan hệ đất đai, thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế đất nước. Bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng trong bộ hồ sơ địa chính, là tài liệu cơ bản để thống kê đất đai, làm cơ sở để quy hoạch, giao đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mức độ chi tiết của bản đồ địa chính thể hiện tới từng thửa đất thể hiện được cả về loại đất, chủ sử dụng. Vì vậy bản đồ địa chính có tính pháp lý cao, trợ giúp đắc lực cho công tác quản 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 lý đất đai.

69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 Việc thành lập bản đồ địa chính là một trong những nhiệm vụ quan df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d trọng trong công tác quản lý đất đai. Cùng với sự phát triển của xã hội nên 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 việc áp dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ vào sản xuất là một yêu cầu 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 rất cấp thiết, nhằm nâng cao năng suất lao động, giảm sức lao động của con 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b người và góp phần tự động hóa trong quá trình sản xuất. Công nghệ điện tử 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c tin học đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của đời sống xã 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e hội nói chung và trong lĩnh vực ngành đất đai nói riêng. 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 Xuất phát từ những nội dung trên và với mục đích tìm hiểu quy trình c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 công nghệ, ứng dụng và khai thác những ưu điểm của các thiết bị hiện đại 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 trong đo đạc thành lập bản đồ địa chính và các phần mềm ứng dụng trong việc 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f xử lý số liệu, biên tập, biên vẽ bản đồ địa chính.

Là một sinh viên ngành Quản 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 lý đất đai việc nắm bắt và áp dụng các tiến bộ của khoa học mới vào trong công việc của mình là tối cần thiết. Để làm quen với công nghệ mới và tạo hành trang cho mai sau ra trường khỏi bỡ ngỡ trước công việc thực tế, qua sự tìm tòi, phân tích, đánh giá của bản thân cùng với sự hướng dẫn trực tiếp và nhiệt tình của PGS.TS LÊ VĂN THƠ, cùng với sự giúp đỡ của Trung tâm Tài Nguyên Môi Trường 3 em đã thực hiện đề tài: “Ứng dụng máy đạc điện tử và công nghệ thông tin trong thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 14 tỉ lệ 1/200 tại Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội”. Mục tiêu của đề tài - Thành lập mảnh bản đồ địa chính tờ số 14 tỷ 1/200 tại phường Quỳnh Lôi, quận Hai Bà Trưng ,TP Hà Nội từ số liệu đo vẽ ngoại nghiệp. - Đánh giá được những thuận lợi , khó trong thành lập bản đồ địa chính.

- Bản đồ địa chính phải tuân thủ các quy trình, quy phạm hiện hành. - Đảm bảo chính xác, tỷ lệ bản đồ thích hợp, thể hiện đầy đủ nội dung theo yêu cầu của công tác quản lý đất đai. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 - Áp dụng công nghệ thông tin trong biên tập bản đồ địa chính 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 - Đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng thiết kế. df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 4.

Ý nghĩa của đề tài 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 - Là cơ hội tốt để hệ thống củng cố lại kiến thức đã được học vào công 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 việc cụ thể. d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b - Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp công tác quản lý nhà nước về 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e đất đai được nhanh hơn, đầy đủ hơn và chính xác hơn. 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 - Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 Nguyên và Môi Trường. 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học 2.1 Tổng quan về bản đồ, bản đồ địa chính I.

Khái niệm bản đồ “Bản đồ là hình ảnh của thực tế địa lý được ký hiệu hoá, phản ánh các yếu tố hoặc các đặc điểm một cách có chọn lọc, là kết quả từ sự nỗ lực sáng tạo trong lựa chọn của tác giả bản đồ, và được thiết kế để sử dụng chủ yếu liên quan đến mối quan hệ không gian”. Nội dung bản đồ thể hiện các hiện tượng địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội và mối quan hệ giữa chúng. Nội dung bản đồ được biểu thị thông qua quá trình tổng quát hoá và được trình bày bằng hệ thống ký hiệu. Berliant: “Bản đồ là hình ảnh (mô hình) của bề mặt trái đất, các thiên thể hoặc không gian vũ trụ, được xác định về mặt toán học, thu nhỏ, và tổng quát hoá, phản ánh về các đối tượng được phân bố hoặc chiếu trên đó, 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 trong một hệ thống ký hiệu đã được chấp nhận” [5] 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 II.

Bản đồ địa chính df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ